Hình tượng Fidel Castro Ruz sừng sững như một tượng đài bất khuất của ý chí tự do và lòng quả cảm. Ông không chỉ là kiến trúc sư trưởng của cách mạng Cuba mà còn là người thắp lửa cho các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, từ những cánh rừng già ở châu Phi đến những đô thị sầm uất tại Mỹ Latinh. Tầm vóc của Fidel không nằm ở những danh hiệu cao quý mà hiện hữu trong niềm tin của những người cùng khổ, trong khát vọng của những quốc gia đang tìm kiếm con đường tự chủ giữa vòng xoáy của các cường quốc đơn cực. Sự vĩ đại của ông được minh chứng qua khả năng chuyển hóa những lý thuyết cách mạng thành những hành động thực hiện sống động, mang lại phẩm giá và quyền sống cho hàng triệu con người trên khắp các châu lục.
Bản lĩnh của người thắp lửa và bước ngoặt lịch sử tại Mỹ Latinh
Hành trình cách mạng của Fidel Castro không bắt đầu từ những giáo điều lý thuyết khô khan mà khởi nguồn từ sự thức tỉnh sâu sắc trước nỗi đau của một dân tộc bị kìm kẹp bởi chế độ độc tài và sự can thiệp thô bạo của ngoại bang. Theo các tư liệu lưu trữ tại Trung tâm Fidel Castro Ruz, ngay từ thời sinh viên, Fidel đã bộc lộ tư chất của một nhà tư tưởng hành động khi dấn thân vào các phong trào chống chủ nghĩa thực dân tại vùng Caribe, thể hiện một tầm nhìn vượt khỏi biên giới quốc gia để hướng tới sự công bằng cho toàn khu vực.
Sự kiện tấn công pháo đài Moncada ngày 26 tháng 7 năm 1953, dù thất bại về mặt quân sự, đã tạo ra một cú hích lịch sử mang tính xoay chuyển cục diện chính trị. Thông qua bản tự bào chữa kinh điển mang tên Lịch sử sẽ xóa án cho tôi, Fidel đã xác lập một cương lĩnh chính trị sắc bén, biến tòa án thành diễn đàn cách mạng để vạch trần bản chất bất công của xã hội đương thời. Đây là tài liệu thực chứng quan trọng nhất minh chứng cho tư duy chiến lược của ông, nơi khát vọng độc lập dân tộc được gắn liền một cách hữu cơ với việc cải cách xã hội sâu rộng, từ xóa mù chữ đến việc đem lại quyền sở hữu đất đai cho nông dân nghèo.

Lãnh tụ Fidel Castro (trái) và Che Guevara những năm 1960.
Sự kiện này đã đặt nền móng cho thắng lợi của đội quân râu dài tại Sierra Maestra vào những năm cuối thập niên năm mươi, chính thức phá tan huyền thoại về sự bất khả xâm phạm của các chế độ độc tài tại khu vực Mỹ Latinh. Fidel đã chứng minh cho toàn thế giới một chân lý thực tiễn: một lực lượng cách mạng chỉ với 82 chiến sĩ ban đầu trên con tàu Granma hoàn toàn có thể lật đổ những guồng máy quân sự đồ sộ hàng vạn quân nếu sở hữu chính nghĩa và được nhân dân tin yêu. Sau khi nắm quyền, ông không chọn con đường phát triển phụ thuộc mà quyết liệt xây dựng một Cuba tự cường, lấy con người làm trung tâm của mọi giải pháp phát triển.
Sức mạnh của mô hình này được minh chứng cụ thể qua chiến dịch "Yo, sí puedo" (Vâng, tôi có thể), một phương pháp xóa mù chữ được Cuba xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia, giúp hàng triệu người nghèo tại Mỹ Latinh và châu Phi tiếp cận với tri thức để tự giải phóng chính mình. Những nỗ lực xóa mù chữ thần tốc cùng việc thiết lập hệ thống y tế miễn phí toàn dân đã biến quốc đảo này thành một điểm sáng rực rỡ về chỉ số phát triển con người, trở thành niềm cảm hứng vô tận cho các phong trào độc lập dân tộc trên khắp thế giới suốt nhiều thập kỷ.
Tư duy của Fidel không chỉ khơi dậy lòng tự tôn dân tộc tại một khu vực vốn bị coi là "sân sau" của các cường quốc, mà còn tạo ra một làn sóng thay đổi địa chính trị chưa từng có. Ông đã chuyển hóa những lý luận thành các công trình thực tế như hệ thống bệnh viện chuyên sâu hay các trung tâm công nghệ sinh học hàng đầu, khẳng định rằng một quốc gia nhỏ bé vẫn có thể làm chủ những đỉnh cao khoa học nếu có một lộ trình phát triển đúng đắn. Trong bối cảnh hiện nay, nhìn lại những thành tựu đó, chúng ta càng thấy rõ bản lĩnh của một vị lãnh tụ đã chuyển hóa được ý chí chính trị thành sức mạnh vật chất, khẳng định quyền tự quyết thiêng liêng của các dân tộc và để lại những bài học quý giá về quản trị xã hội bền vững cho giai đoạn hiện nay và mãi về sau.
Hành trình cách mạng của Fidel Castro bắt đầu từ sự thức tỉnh sâu sắc về nỗi đau của một dân tộc bị kìm kẹp bởi chế độ độc tài và sự can thiệp thô bạo của ngoại bang. Theo các tư liệu lưu trữ tại Trung tâm Fidel Castro Ruz, ngay từ thời sinh viên, Fidel đã bộc lộ tư chất của một nhà tư tưởng hành động khi tham gia vào các phong trào chống chủ nghĩa thực dân tại vùng Caribe. Sự kiện tấn công pháo đài Moncada ngày 26 tháng 7 năm 1953, dù thất bại về mặt quân sự, nhưng đã tạo ra một cú hích lịch sử, xác lập một cương lĩnh chính trị sắc bén thông qua bản tự bào chữa mang tên Lịch sử sẽ xóa án cho tôi. Đây là tài liệu thực chứng quan trọng nhất minh chứng cho tư duy chiến lược của Fidel, nơi ông chỉ ra rằng cuộc chiến giành độc lập phải gắn liền với việc cải cách xã hội sâu rộng, xóa bỏ mù chữ và đem lại quyền sở hữu đất đai cho nông dân.
Thắng lợi của đội quân râu dài tại Sierra Maestra vào những năm cuối thập niên năm mươi đã phá tan huyền thoại về sự bất khả xâm phạm của các chế độ độc tài tại khu vực Mỹ Latinh. Fidel đã chứng minh cho cả thế giới thấy rằng, một lực lượng cách mạng chỉ với 82 chiến sĩ ban đầu trên con tàu Granma hoàn toàn có thể lật đổ những guồng máy quân sự đồ sộ hàng vạn quân. Sau khi nắm quyền, ông quyết liệt xây dựng một Cuba tự cường. Những nỗ lực xóa mù chữ thần tốc và thiết lập hệ thống y tế miễn phí toàn dân đã biến quốc đảo này thành một điểm sáng về chỉ số phát triển con người, trở thành niềm cảm hứng vô tận cho các phong trào độc lập dân tộc suốt nhiều thập kỷ. Tư duy của Fidel đã khơi dậy lòng tự tôn dân tộc tại một khu vực vốn bị coi là sân sau của các cường quốc, tạo ra một làn sóng thay đổi địa chính trị chưa từng có trong lịch sử hiện đại.
Thủ lĩnh của các dân tộc phương Nam và tầm nhìn về trật tự thế giới mới
Tầm ảnh hưởng của Fidel Castro đã nhanh chóng vượt xa khỏi ranh giới địa lý của một quốc đảo để vươn tầm quốc tế, xác lập vị thế của ông như một trong những kiến trúc sư trưởng cho tiếng nói của các dân tộc phương Nam. Với tư cách là một trong những nhà lãnh đạo uy tín nhất của Phong trào Không liên kết, Fidel đã khéo léo biến diễn đàn này thành một vũ khí ngoại giao sắc bén, đại diện cho quyền lợi cốt lõi của các nước đang phát triển trong cuộc đối đầu với các cấu trúc quyền lực áp đặt.
Ông luôn đau đáu với tư tưởng về một thế giới công bằng hơn, nơi các quốc gia nhỏ bé không còn bị chèn ép bởi các quy tắc kinh tế bất bình đẳng hay những định chế tài chính mang tính bóc lột. Đặc biệt, Fidel là người tiên phong trong việc vạch trần bản chất của hệ thống nợ nước ngoài, thứ mà ông coi là một hình thức thực dân mới tinh vi, dùng sợi dây tài chính để bóp nghẹt quyền tự quyết của các dân tộc nghèo. Đối với Fidel, độc lập chính trị nếu không đi đôi với chủ quyền kinh tế thực thụ thì chỉ là một thứ tự do hình thức, mong manh và dễ dàng bị khuất phục trước các áp lực ngoại bang.

Ông Fidel Castro phát biểu trước Liên Hợp Quốc vào năm 1960. Ảnh: AP
Tầm nhìn vượt thời đại của Fidel Castro còn được minh chứng rực rỡ qua những bài diễn văn mang tính dự báo thiên tài tại các kỳ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, nơi sự xuất hiện của ông luôn mang đến những luồng tư duy phản biện trực diện và lay động lương tri nhân loại. Theo các tài liệu lưu trữ chính thống tại Trung tâm Fidel Castro Ruz, bài diễn văn năm 1960 của ông, một trong những bài phát biểu dài nhất lịch sử Liên Hợp Quốc, đã tạo ra một bước ngoặt về nhận thức khi ông thẳng thắn chỉ rõ rằng hãy chấm dứt triết lý bóc lột, và triết lý chiến tranh sẽ bị xóa bỏ.
Ông lập luận một cách sắc sảo rằng chừng nào còn tồn tại sự bóc lột giữa các quốc gia, chừng đó hòa bình vẫn chỉ là một khái niệm xa xỉ. Fidel đã mạnh mẽ chất vấn trước toàn thể cộng đồng quốc tế về việc tại sao một số quốc gia lại có quyền sở hữu kho vũ khí khổng lồ trong khi hàng triệu người khác không có cơm ăn, đồng thời đưa ra thông điệp đanh thép rằng vũ khí nên phục vụ cho việc bảo vệ hòa bình chứ không phải cho sự xâm lược.
Không chỉ dừng lại ở các vấn đề chính trị, Fidel đã sớm đưa ra lời cảnh báo về sự hủy diệt của hệ sinh thái toàn cầu bắt nguồn từ lối sống tiêu thụ quá mức và sự phát triển thiếu trách nhiệm của các cường quốc công nghiệp. Tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất năm 1992, ông đã gây chấn động với lời khẳng định rằng một loài sinh vật quan trọng đang có nguy cơ biến mất do sự hủy diệt nhanh chóng và liên tục các điều kiện sống tự nhiên của nó, đó là con người.
Ông chỉ trích gay gắt việc các quốc gia giàu có đang tiêu thụ một cách vô độ tài nguyên của hành tinh và để lại gánh nặng rác thải cũng như khí thải cho các nước nghèo. Fidel đã phân tích sâu sắc rằng lối sống tiêu thụ thái quá này chính là thủ phạm gây ra sự suy thoái môi trường toàn cầu, đồng thời đề xuất áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật một cách chuyên nghiệp vào việc bảo tồn tài nguyên và tái thiết lập một mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Ông đặt ra câu hỏi ngược đầy cay đắng rằng liệu nhân loại có thể tồn tại được không nếu rừng bị tàn phá, biển bị ô nhiễm và bầu khí quyển bị đầu độc bởi khí thải công nghiệp, từ đó kêu gọi một sự chuyển đổi mang tính cách mạng trong mô hình phát triển toàn cầu.
Trong bối cảnh hiện nay, khi biến đổi khí hậu đã trở thành vấn đề sống còn, những lời kêu gọi này lại càng trở nên giá trị, khẳng định một tư duy giải pháp mang tính hệ thống. Ông nhấn mạnh việc sử dụng mọi nguồn lực của khoa học cho sự phát triển bền vững thay vì cho sự hủy diệt chính là chìa khóa để bảo vệ ngôi nhà chung của nhân loại. Fidel không chỉ dừng lại ở việc phê phán mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể như việc chuyển giao công nghệ sạch từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển như một hình thức đền bù cho những thiệt hại lịch sử. Ông khẳng định rằng bảo vệ môi trường không phải là một vấn đề kỹ thuật thuần túy mà là một vấn đề chính trị và đạo đức sâu sắc, đòi hỏi sự đoàn kết quốc tế thực chất.
Đặc biệt, sự lệ thuộc vào tài chính là một khía cạnh được Fidel phân tích vô cùng sâu sắc khi ông coi đó là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển độc lập của Mỹ Latinh và các quốc gia phương Nam. Ông dự báo một cách chính xác rằng các cuộc xung đột địa chính trị trong những năm gần đây sẽ xoay quanh quyền kiểm soát tài chính và năng lượng, nơi các quốc gia nghèo bị đẩy vào thế yếu do gánh nặng nợ nần. Fidel đã kêu gọi các quốc gia Mỹ Latinh phải đoàn kết lại, xây dựng các liên minh kinh tế khu vực để thoát khỏi sự thao túng của các định chế tài chính quốc tế vốn luôn ưu tiên lợi ích của các nước phát triển.
Chính tính khoa học kết hợp với lý tưởng nhân văn cao cả này đã biến di sản tư tưởng của Fidel thành một ngọn hải đăng vĩnh cửu, soi sáng cho hành trình tìm kiếm công lý và sự bình đẳng quốc tế của các dân tộc trong giai đoạn hiện nay và mãi về sau. Sự nhất quán trong các phát biểu của ông từ thập niên sáu mươi cho đến những ngày cuối đời minh chứng cho một tầm nhìn xuyên thấu thời đại, nơi khát vọng của cá nhân được hòa quyện vào vận mệnh chung của cả nhân loại, mang lại những thông điệp rõ ràng và mạnh mẽ cho bạn đọc về phẩm giá và quyền tự quyết dân tộc.
Sứ mệnh quốc tế vô sản và bản anh hùng ca xuyên lục địa
Một điểm đặc biệt khiến Fidel Castro trở nên khác biệt và vĩ đại trong lòng nhân loại chính là sự dấn thân không mệt mỏi cho nghĩa vụ quốc tế, nơi chủ nghĩa nhân văn được nâng tầm thành một sứ mệnh lịch sử xuyên biên giới. Dưới sự dẫn dắt của ông, Cuba đã thực hiện những sứ mệnh nhân đạo và quân sự vô tiền khoáng hậu tại châu Phi, một minh chứng rực rỡ cho tinh thần quốc tế vô sản trong sáng. Việc cử hàng vạn quân tình nguyện sang hỗ trợ Angola, Namibia hay Ethiopia không hề xuất phát từ lợi ích dân tộc hẹp hòi hay tham vọng bành trướng, mà thực chất là sự sẻ chia xương máu vô tư để chấm dứt xiềng xích của chủ nghĩa thực dân và chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid tàn bạo.
Các tư liệu lưu trữ tại Trung tâm Fidel Castro Ruz ghi nhận rằng, sự đóng góp của quân đội và chuyên gia Cuba tại trận Cuito Cuanavale không chỉ là một chiến thắng quân sự thông thường, mà là bước ngoặt quyết định làm thay đổi bản đồ địa chính trị châu Phi, buộc chính quyền Apartheid phải ngồi vào bàn đàm phán và dẫn đến việc trả tự do cho Nelson Mandela. Khi Mandela đến thăm Cuba vào năm 1991, ông đã ôm hôn Fidel và gọi Cuba là một nguồn cảm hứng cho tất cả những ai yêu quý tự do, khẳng định rằng những người lính Cuba đã chiến đấu vì phẩm giá của cả một châu lục.

Lãnh tụ Cuba Fidel Castro (phải) và cựu Tổng thống Nam Phi Nelson Mandela tại Johannesburg (Nam Phi) ngày 2/9/2001. Ảnh: AFP/TXVN
Sức nặng của bản anh hùng ca xuyên lục địa này còn hiện hữu qua những quyết sách mang tính xoay chuyển vận mệnh cả một dân tộc của Fidel Castro, tiêu biểu là Chiến dịch Carlota tại Angola. Đây là một hành động quân sự được triển khai với tốc độ và sự chuyên nghiệp đáng kinh ngạc để đáp lại lời kêu gọi của phong trào giải phóng dân tộc địa phương đang bị các thế lực thực dân vây hãm. Fidel không chỉ cử những đơn vị tinh nhuệ nhất mà còn trực tiếp theo dõi từng diễn biến trên bản đồ tác chiến từ Havana, đảm bảo rằng mọi nguồn lực của Cuba đều phục vụ cho mục tiêu cao cả là đập tan sự can thiệp của các thế lực phản động.
Trận chiến Cuito Cuanavale không chỉ là một cột mốc quân sự, nó đã trở thành biểu tượng của lòng quả cảm khi những người lính từ một hòn đảo nhỏ bé ở Caribe đã ngăn chặn thành công bước tiến của quân đội Apartheid hiện đại nhất châu lục lúc bấy giờ. Ý nghĩa của chiến thắng này sâu sắc đến mức nó đã tạo ra một phản ứng dây chuyền, dẫn đến sự độc lập của Namibia và làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống phân biệt chủng tộc tại Nam Phi, một giải pháp cải tạo địa chính trị mà hiếm có quốc gia nào dám thực hiện với sự vô tư tuyệt đối như Cuba.
Song song với những nỗ lực quân sự chính nghĩa, Fidel đã kiến tạo nên một mô hình ngoại giao y tế độc đáo, biến tri thức thành công cụ hòa bình hiệu quả nhất. Việc đào tạo miễn phí hàng vạn bác sĩ cho các nước nghèo tại Trường Y khoa Mỹ Latinh chính là một giải pháp mang tính bền vững, giúp các quốc gia phương Nam tự xây dựng nội lực y tế thay vì phụ thuộc vào sự hỗ trợ ngắn hạn.
Đây chính là cách Fidel lan tỏa tầm ảnh hưởng một cách chuyên nghiệp, không bằng sự áp đặt quyền lực cứng hay các điều kiện chính trị khắt khe, mà bằng quyền lực mềm của tri thức, lòng trắc ẩn và sự thấu cảm sâu sắc giữa những dân tộc cùng cảnh ngộ. Những bác sĩ Cuba có mặt tại các vùng tâm dịch, từ những bản làng hẻo lánh đến những nơi vừa trải qua thiên tai khủng khiếp, chính là những sứ giả của hòa bình, mang theo thông điệp về sự đoàn kết và hy vọng mà Fidel hằng mong ước gieo mầm trên toàn thế giới.
Di sản nhân văn này được củng cố vững chắc bằng sự ra đời của Đội quân áo choàng trắng Henry Reeve, đơn vị đã nhận được sự tri ân và ngưỡng mộ của cộng đồng quốc tế vì những nỗ lực cứu trợ thảm họa xuyên biên giới không biết mệt mỏi. Fidel đã hiện thực hóa tầm nhìn về một thế giới nhân văn thông qua các chương trình y tế mang tính đột phá như Chiến dịch Milagro, một dự án y tế nhân đạo phối hợp cùng các quốc gia Mỹ Latinh để đem lại ánh sáng cho hàng triệu người nghèo bị đục thủy tinh thể và các bệnh về mắt. Đây là minh chứng thực chứng cho việc Fidel đã chuyển hóa y học thành một công cụ giải phóng con người khỏi sự tăm tối của bệnh tật và nghèo đói, thực hiện đúng phương châm y đức không biên giới. Trường Y khoa Mỹ Latinh do ông sáng lập không đơn thuần là một cơ sở đào tạo, mà là một trung tâm tôi luyện những chiến sĩ áo choàng trắng có đạo đức cách mạng thuần khiết, những người sẵn sàng lên đường đến bất cứ đâu theo tiếng gọi của lương tri.
Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới phải đối mặt với các đại dịch và khủng hoảng nhân đạo quy mô lớn, mô hình ngoại giao y tế của Fidel lại càng tỏa sáng như một giải pháp cải tạo tốt hơn cho trật tự thế giới, nơi sự sống con người được đặt lên trên lợi nhuận. Fidel đã chứng minh rằng một quốc gia dù còn nghèo về tài chính vẫn có thể giàu có về lòng nhân ái và trách nhiệm quốc tế, nếu biết vận dụng khoa học và y học một cách đúng mực để phục vụ cộng đồng. Sự dấn thân này còn được thể hiện qua nỗ lực của các chuyên gia Cuba trong việc giúp đỡ các nước châu Phi xây dựng hệ thống y tế cơ sở và đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ, tạo ra một sự phát triển bền vững và tự chủ cho các quốc gia phương Nam.
Chính sự nhất quán giữa lời nói và hành động, giữa tư tưởng và thực tiễn đã biến những đóng góp quốc tế của Fidel thành một bản anh hùng ca bất tận, gửi gắm thông điệp rõ ràng về lòng vị tha và tình đoàn kết vô sản cho các thế hệ mai sau. Những hành động cụ thể, từ việc chia sẻ từng viên thuốc đến việc hy sinh máu xương trên chiến trường, đã khẳng định rằng sứ mệnh quốc tế vô sản của Fidel không phải là một khẩu hiệu ngoại giao, mà là một lẽ sống, một giá trị đạo đức vĩnh cửu soi sáng cho hành trình của các dân tộc đang tìm kiếm công lý và sự bình đẳng quốc tế trong giai đoạn hiện nay và mãi về sau. Di sản này không chỉ là niềm tự hào của nhân dân Cuba mà còn là tài sản chung của nhân loại, mang lại những góc nhìn riêng biệt nhưng đầy tính khoa học và cảm xúc về một thế giới tốt đẹp hơn mà chúng ta có trách nhiệm cùng nhau kiến tạo.
Fidel Castro - Việt Nam: Mối thâm tình xuyên đại dương và sự ủng hộ vô tư
Mối quan hệ giữa Việt Nam và Cuba là một pho sử thi được viết nên bởi những tâm hồn đồng điệu, nơi những hành động sẻ chia vượt qua mọi giới hạn của vật chất và địa lý. Dòng chảy ấy bắt đầu từ ngày 02/12/1960, khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao, đặt những viên gạch đầu tiên cho một tình đoàn kết quốc tế vô tiền khoáng hậu. Trong suốt hành trình đó, những thông điệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trở thành sợi dây liên kết vô hình nhưng vô cùng bền chặt. Người không chỉ dành cho nhân dân Cuba sự ủng hộ về tinh thần mà còn gửi gắm những kỷ vật mang tính biểu tượng sâu sắc, tiêu biểu là chiếc gạt tàn thuốc lá được chế tác từ chính vỏ máy bay Mỹ bị quân dân ta bắn hạ, gửi kèm bức thư tay đầy ấm áp. Kỷ vật giản dị ấy chứa đựng thông điệp về sự kiên cường và niềm tin tất thắng của một dân tộc đang đấu tranh vì độc lập, tự do.

Bí thư Thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam Lê Duẩn; Chủ tịch Quốc hội Trường Chinh; Thủ tướng Phạm Văn Đồng; Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng nhiều lãnh đạo Đảng, Nhà nước đón Chủ tịch Cuba Fidel Castro tại sân bay Gia Lâm, trưa 12/9/1973. Ảnh tư liệu.
Tình cảm ấy được đáp lại bằng một sự xả thân hiếm có từ phía những người bạn phương xa. Ngay trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt nhất, Cuba đã dành cho ta sự hỗ trợ chí tình và hiệu quả trên nhiều lĩnh vực then chốt như hạ tầng, kỹ thuật và y tế. Sự giúp đỡ ấy không chỉ là vật chất mà còn là những giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá, giúp Việt Nam đứng vững trước sự tàn phá của bom đạn. Tại cuộc mít tinh khổng lồ ở Quảng trường Cách mạng La Habana vào tháng 1 năm 1966, Lãnh tụ Fidel Castro đã dõng dạc tuyên bố trước hàng triệu người dân: "Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình!". Lời khẳng định này đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động hỗ trợ. Sự gắn kết giữa hai dân tộc còn được thể hiện qua những thời khắc đau thương nhất, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời vào năm 1969, Fidel Castro đã vô cùng đau xót, trực tiếp dẫn đầu đoàn đại biểu cấp cao sang viếng Bác. Trong khi đó, nhân dân Cuba đã dành quốc tang 7 ngày để tưởng nhớ vị lãnh tụ vĩ đại của Việt Nam, một hành động tri ân sâu sắc hiếm thấy trong quan hệ quốc tế.

Thủ tướng Phạm Văn Đồng và Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Cuba, Thủ tướng Chính phủ Cách mạng Cuba Fidel Castro tại buổi mít tinh của nhân dân Quảng Trị chào mừng Đoàn đại biểu Cuba đến thăm vùng giải phóng miền Nam Việt Nam, ngày 15-9-1973. Ảnh: TTXVN
Ngay sau ngày giải phóng, khi Việt Nam đối mặt với muôn vàn khó khăn và bị bao vây cấm vận, Cuba tiếp tục có những hành động giúp đỡ dũng cảm. Những con tàu của Cuba là một trong những phương tiện vận tải quốc tế hiếm hoi bất chấp nguy hiểm để băng qua các vùng biển vẫn còn dày đặc bom mìn và thủy lôi chưa được tháo dỡ hoàn toàn. Những thủy thủ Cuba quả cảm không chỉ vận chuyển hàng nghìn tấn hàng viện trợ quý giá mà còn trực tiếp sát cánh cùng quân dân ta trong việc rà phá bom mìn, khơi thông các tuyến đường thủy huyết mạch. Đặc biệt, trong những giai đoạn Việt Nam thiếu hụt lương thực trầm trọng, Cuba đã viện trợ khẩn cấp tới 300.000 tấn đường, một nguồn lực thực phẩm vô cùng quý giá giúp nhân dân ta duy trì đời sống và tái thiết đất nước.
Trong giai đoạn đổi mới, dù bản thân cũng còn nhiều gian khó, Cuba vẫn dành cho Việt Nam sự hỗ trợ không mệt mỏi. Những công trình di sản được Cuba tài trợ xây dựng từ thời chiến đến thời bình vẫn còn vẹn nguyên dấu tích, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển sau này như Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam, Cuba tại Đồng Hới, Khách sạn Thắng Lợi tại Hà Nội, hay các trại bò giống chất lượng cao tại Ba Vì. Ngược lại, tại Cuba, sự hiện diện của Việt Nam cũng in đậm qua các dự án xây dựng hạ tầng, các cơ sở sản xuất vật liệu và đặc biệt là sự hỗ trợ kỹ thuật trong việc phát triển cây lúa nước. Sự ủng hộ của Cuba còn lan tỏa mạnh mẽ trên mặt trận ngoại giao đa phương. Giai đoạn năm 1977, khi Việt Nam nỗ lực gia nhập Liên hợp quốc, chính Cuba đã tích cực vận động các nước khu vực Caribbean và Mỹ Latinh bỏ phiếu ủng hộ. Đặc biệt, vào năm 1979, Lãnh tụ Fidel Castro đã kêu gọi cộng đồng quốc tế phải đoàn kết và bảo vệ Việt Nam bằng mọi giá trước những đe dọa xâm lược.

Chủ tịch Fidel Castro và Đại tướng Võ Nguyên Giáp năm 2003.
Kế thừa nền móng vững chắc từ hai lãnh tụ Hồ Chí Minh và Fidel Castro, trong giai đoạn hiện nay, hai nước liên tục duy trì những chuyến trao đổi ngoại giao cấp cao, tạo cơ sở cho các hoạt động hợp tác thực chất. Cuba tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và khoa học kỹ thuật. Sự hiện diện của các đội ngũ chuyên gia, bác sĩ giỏi cùng việc chuyển giao công nghệ sinh học từ Cuba đã góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Đáp lại nghĩa tình đó, Việt Nam luôn nhất quán và kiên định trên các diễn đàn song phương và đa phương, mạnh mẽ kêu gọi Mỹ tháo bỏ lệnh cấm vận phi lý đối với nhân dân Cuba. Sự ủng hộ này không chỉ dừng lại ở tiếng nói ngoại giao mà còn được cụ thể hóa bằng những hành động hết sức chặt chẽ, chí tình cả về vật chất lẫn tinh thần.

Tổng Bí thư Tô Lâm và Bí thư thứ nhất, Chủ tịch nước Cộng hòa Cuba Miguel Díaz-Canel Bermúdez ngày 01/9/2025.
Đặc biệt, sự tương trợ giữa hai nước đã đạt tới tầm cao mới khi Việt Nam không ngừng cử các đoàn chuyên gia nông nghiệp sang tận những vùng quê hẻo lánh của Cuba để chuyển giao bí quyết thâm canh, giúp bạn từng bước tự chủ nguồn cung lương thực. Ở chiều ngược lại, Cuba đã mở rộng cánh cửa các trường đại học y khoa danh tiếng, đào tạo miễn phí hàng nghìn sinh viên Việt Nam, những người sau này trở thành đội ngũ kế cận tâm huyết trong hệ thống y tế nước nhà. Sự hỗ trợ này mang tính bền vững, không chỉ giúp nhau vượt qua những cơn biến động của thời đại mà còn cùng nhau kiến tạo những giá trị tri thức và kỹ thuật hiện đại.
Nhận thức rõ giá trị của di sản lịch sử, công tác giáo dục cho thế hệ trẻ hai nước về mối quan hệ đặc biệt này luôn được chú trọng đặc biệt. Ngọn lửa của tình hữu nghị được trao truyền để ngày càng làm sâu sắc hơn sự gắn kết giữa hai dân tộc. Truyền thống nghĩa tình ấy càng được khẳng định rõ nét qua đợt vận động quy mô lớn nhân kỷ niệm 65 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giai đoạn (1960 - 2025), khi tổng số tiền đóng góp tự nguyện từ nhân dân Việt Nam đạt tới 615 tỷ đồng hướng về nhân dân Cuba anh em.
Bản lĩnh quản trị khủng hoảng và giá trị nhân cách trường tồn
Khi nghiên cứu sâu về vai trò của Fidel Castro, không thể không nhắc đến khả năng xoay chuyển tình thế trong những thời điểm ngặt nghèo nhất. Thắng lợi tại bãi biển Giron năm 1961 không chỉ mang ý nghĩa quân sự thuần túy mà còn là một đòn giáng mạnh mẽ vào tư tưởng bá quyền. Trung tâm Fidel Castro Ruz đã lưu giữ những bản thảo và mệnh lệnh chiến đấu do chính tay ông soạn thảo trong đêm xảy ra vụ xâm lược, cho thấy một tinh thần thép và sự quyết đoán phi thường. Tư duy quân sự của Fidel là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghệ thuật chiến tranh nhân dân và việc sử dụng linh hoạt các nguồn lực quốc tế để bảo vệ độc lập chủ quyền.
Trong bối cảnh hiện nay, di sản của Fidel Castro vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho hành trình vươn mình của các dân tộc đang phát triển. Đối với Việt Nam, ông mãi là một người bạn lớn, một người anh em gắn bó, người đã đồng hành cùng dân tộc ta qua những thăng trầm của lịch sử và để lại những bài học quý giá về lòng tự tôn dân tộc. Ngọn hải đăng mang tên Fidel Castro sẽ vẫn tiếp tục soi sáng con đường của các dân tộc yêu chuộng hòa bình, độc lập. Cuộc đời ông là một bản hùng ca bất tận, nhắc nhở chúng ta rằng chỉ có đấu tranh, đoàn kết và lòng nhân ái, con người mới có thể chạm tới bến bờ của tự do và hạnh phúc đích thực trong giai đoạn hiện nay và mãi về sau.
Fidel Castro là chiến sĩ cộng sản quốc tế lỗi lạc đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin vào thực tiễn Mỹ Latinh. Ông kiên trì bảo vệ giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội trước những biến động dữ dội cuối thế kỷ XX. Sức mạnh của ông nằm ở niềm tin vào quần chúng và khả năng tập hợp khối đoàn kết dân tộc. Ông khẳng định một dân tộc chỉ thực sự tự do khi hoàn toàn làm chủ vận mệnh chính trị và kinh tế, không chịu sự can thiệp hay áp đặt ngoại bang. Phẩm chất này biến ông thành biểu tượng của sự kiên cường và lòng tự trọng dân tộc. Những đóng góp của ông được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi. Cựu Tổng thư ký Liên hợp quốc Ban Ki-moon khẳng định Fidel là nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, thúc đẩy mạnh mẽ các nỗ lực vì sự tiến bộ toàn cầu. Tại Châu Mỹ Latinh và Châu Phi, ông được coi là người anh cả trong công cuộc xóa bỏ tàn dư thực dân. Chính sách cử các đoàn bác sĩ và chuyên gia giáo dục đi khắp thế giới là biểu hiện cao nhất của tư tưởng Fidel về quyền được sống và học tập của mọi con người. Di sản Fidel Castro tiếp tục được nghiên cứu và phát huy thông qua hợp tác đa chiều về nông nghiệp, kinh tế nông thôn và bảo trợ làng nghề trong những năm gần đây. Fidel Castro Ruz sống mãi trong lịch sử như biểu tượng về ý chí và sự kiên trung, góp phần hình thành một thế giới đa dạng, tôn trọng quyền tự quyết của mỗi quốc gia./.