Ford Việt Nam vừa công bố dòng Ranger phiên bản nâng cấp mới vào ngày 1/7. Danh mục sản phẩm lần này có tổng cộng 5 lựa chọn, gồm hai bản XLS, hai bản Wildtrak và một bản hiệu suất cao Raptor.
Giá khởi điểm được xác định ở mức 707 triệu đồng. Riêng Ranger XLS tiếp tục được giữ giá như thế hệ trước, dù danh sách trang bị đã được mở rộng đáng kể.
| Phiên bản | Giá niêm yết (đồng) |
|---|---|
|
Ranger XLS 2.0L AT 4x2 |
707 triệu |
|
Ranger XLS 2.0L AT 4x4 |
776 triệu |
|
Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 |
949 triệu |
|
Ranger Wildtrak V6 3.0L 4x4 (máy dầu) |
1,093 tỷ |
|
Ranger Raptor V6 3.0L 4x4 (máy xăng) |
1,448 tỷ |
Với Ranger 2026, Ford tiến hành điều chỉnh đáng kể ở hệ truyền động. Hộp số tự động 10 cấp trở thành trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ danh mục Ranger.
Động cơ turbo diesel 2.0L được cải tiến bằng việc sử dụng xích cam thế hệ mới và bộ phun nhiên liệu Bosch. Theo định hướng của hãng, các thay đổi này sẽ giúp xe vận hành bền bỉ hơn, hoạt động hiệu quả hơn và hạn chế chi phí bảo dưỡng, khai thác.
Ranger XLS là phiên bản được hưởng lợi rõ rệt từ đợt cập nhật. Mẫu xe nay có đèn hậu sử dụng công nghệ LED, cặp gương bên ngoài chỉnh và gập bằng điện. Những chi tiết quen thuộc như đèn pha LED kích hoạt tự động, hỗ trợ cân bằng góc chiếu và bộ bánh hợp kim 16 inch vẫn hiện diện.
Bước vào bên trong, người dùng sẽ bắt gặp màn hình cảm ứng 12 inch thay cho màn hình 10 inch ở bản cũ. Hệ thống thông tin giải trí chạy giao diện SYNC 4A, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.
Danh sách tiện nghi còn có điều hòa hai vùng điều khiển tự động, cửa gió làm mát phía sau và cổng USB phục vụ hàng ghế thứ hai. Với loạt bổ sung này, Ranger XLS trở nên cạnh tranh hơn trong phân khúc khi so sánh với Toyota Hilux và Mitsubishi Triton.
Ở nhóm phiên bản cao cấp, Ranger Wildtrak và Ranger Raptor không có sự điều chỉnh về danh mục trang bị so với những mẫu xe được giới thiệu hồi tháng 5-2026. Wildtrak vẫn mang đến hai lựa chọn động cơ diesel, gồm máy 2.0L tăng áp đơn và máy V6 3.0L tăng áp đơn.
Sự khác biệt giữa hai phiên bản thể hiện rõ ở trang bị bên ngoài. Bản Wildtrak 2.0L được trang bị cụm đèn trước LED dạng phản xạ cùng bộ vành kích thước 18 inch. Trong khi đó, bản Wildtrak V6 3.0L cao cấp hơn sở hữu hệ thống chiếu sáng LED ma trận, la-zăng 20 inch và cần chuyển số điện tử.
Ranger Raptor hiện chỉ được phân phối với động cơ xăng EcoBoost V6 3.0L. Một trong những điểm nổi bật của cấu hình này là bộ ống xả biến thiên chủ động, vận hành thông qua van đóng mở điện tử. Hệ thống cung cấp bốn thiết lập âm thanh để người dùng lựa chọn, gồm Quiet, Normal, Sport và Baja.
Mẫu bán tải hiệu suất cao còn sở hữu hệ thống treo FOX có khả năng điều chỉnh bằng điện tử. Tùy từng dạng địa hình, giảm xóc sẽ tự thích nghi để duy trì sự ổn định. Xe có tổng cộng 7 chế độ lái, qua đó thay đổi cảm giác vô-lăng, mức phản ứng của chân ga và đặc tính giảm chấn.
Một điểm mới khác nằm ở chế độ hậu mãi. Ford đã mở rộng thời gian bảo hành tiêu chuẩn của Ranger lên 5 năm hoặc quãng đường 150.000 km, thay cho chính sách 3 năm hoặc 100.000 km trước đó.
Đây là chính sách hậu mãi có thời hạn dài nhất từng được Ford triển khai cho Ranger tại thị trường trong nước. Sự thay đổi này giúp mẫu xe gia tăng sức hút, đồng thời tạo ưu thế trước một số đối thủ trong cùng nhóm bán tải.