Đây không chỉ là một văn bản chính sách mà còn là một chiến lược toàn diện thể hiện quyết tâm chính trị ở mức cao nhất nhằm giải quyết triệt để những tồn tại, hạn chế, đưa giáo dục trở thành động lực then chốt cho sự phát triển đất nước.

Theo đó, Nghị quyết 71 khẳng định giáo dục là quốc sách hàng đầu và là sự nghiệp của toàn dân, thể hiện sự thay đổi về nhận thức từ cấp cao nhất của Đảng. Nghị quyết đề ra tầm nhìn dài hạn, phấn đấu đến năm 2045, hệ thống giáo dục Việt Nam sẽ hiện đại, công bằng và chất lượng, đứng trong nhóm 20 quốc gia hàng đầu thế giới. Một trong những giá trị cốt lõi của Nghị quyết là sự tập trung vào con người - coi người học là trung tâm và nhà giáo là động lực. Nghị quyết đề cao mối quan hệ chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội, đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc "học đi đôi với hành", gắn lý thuyết với thực tiễn.
Những điểm thay đổi đột phá
Nghị quyết 71 mang đến những thay đổi đột phá, tạo ra một cuộc cách mạng về tư duy và cơ chế.
(1) Đột phá về tư duy quản lý và cơ chế chính sách: Nghị quyết chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, trao quyền tự chủ toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Điều này giúp các trường linh hoạt hơn trong việc quản lý và phát triển, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng.
(2) Đột phá về chính sách đối với nhà giáo: Nghị quyết đưa ra chính sách ưu đãi đặc thù, vượt trội dành cho đội ngũ nhà giáo. Phụ cấp ưu đãi nghề cho giáo viên mầm non và phổ thông sẽ được nâng lên tối thiểu 70%, nhằm thu hút người giỏi và giữ chân nhân tài. Nghị quyết cũng cho phép huy động người tài ngoài ngành tham gia giảng dạy và thực hiện chế độ giảng viên đồng cơ hữu.
(3) Đột phá về đầu tư và tài chính: Nghị quyết 71 đặt ra những cam kết tài chính mạnh mẽ và cụ thể, điều chưa từng có ở các văn bản trước đây. Chi ngân sách cho giáo dục được cam kết đạt tối thiểu 20% tổng chi ngân sách, với ít nhất 3% dành riêng cho giáo dục đại học. Cam kết này thể hiện sự ưu tiên cao độ, biến giáo dục từ khẩu hiệu thành hành động cụ thể.
Những kỳ vọng cụ thể từ Nghị quyết 71
(1) Kỳ vọng về chất lượng giáo dục và công bằng xã hội. Nghị quyết kỳ vọng sẽ tạo ra một hệ thống giáo dục công bằng và chất lượng hơn. Cụ thể, đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu có ít nhất 80% trường phổ thông đạt chuẩn quốc gia. Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 3-5 tuổi và giáo dục bắt buộc hết trung học cơ sở sẽ được hoàn thành.

Một trong những kỳ vọng lớn là chỉ số bất bình đẳng giáo dục sẽ giảm xuống dưới 10%, đồng thời chỉ số giáo dục đóng góp vào chỉ số phát triển con người (HDI) đạt trên 0,8. Điều này cho thấy sự quyết tâm thu hẹp khoảng cách giữa các vùng miền và các đối tượng học sinh.
(2) Kỳ vọng về đào tạo nhân lực và nhân tài. Nghị quyết đặt ra những mục tiêu rất rõ ràng để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Đến năm 2030, tỷ lệ người lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên sẽ đạt 24%.
Đặc biệt, tỷ lệ người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật và công nghệ phải đạt ít nhất 35%, với ít nhất 6.000 nghiên cứu sinh và 20.000 người học các chương trình tài năng. Nghị quyết cũng kỳ vọng sẽ tuyển dụng ít nhất 2.000 giảng viên giỏi từ nước ngoài để nâng cao chất lượng giảng dạy.
(3) Kỳ vọng về vị thế của giáo dục đại học Việt Nam. Một trong những kỳ vọng lớn nhất là nâng cao vị thế của giáo dục đại học trên bản đồ khu vực và thế giới. Nghị quyết đặt ra mục tiêu táo bạo: đến năm 2030, có ít nhất 8 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á, và ít nhất 1 cơ sở thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực.

Đến năm 2045, con số này sẽ tăng lên ít nhất 5 cơ sở. Để đạt được mục tiêu này, Nghị quyết kỳ vọng các trường đại học sẽ thực sự trở thành các trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, dẫn dắt hệ sinh thái khởi nghiệp của quốc gia.
(4) Kỳ vọng về sự thay đổi toàn diện. Ngoài các con số cụ thể, Nghị quyết còn kỳ vọng về những thay đổi sâu rộng, mang tính bền vững. Nó kỳ vọng vào việc khắc phục tình trạng dạy thêm, học thêm tràn lan, đẩy lùi tiêu cực trong giáo dục.
Hơn nữa, Nghị quyết kỳ vọng xây dựng một xã hội học tập, khơi dậy phong trào tự học tập, học tập suốt đời. Cuối cùng, Nghị quyết kỳ vọng sẽ tạo ra một thế hệ con ngươi Việt Nam mới có lòng yêu nước, trí tuệ, và bản lĩnh để đưa đất nước trở thành một quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.
Các giải pháp toàn diện
Để đạt được các mục tiêu trên, Nghị quyết còn đưa ra những giải pháp toàn diện, đảm bảo sự thay đổi diễn ra trên mọi mặt của nền giáo dục.
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và đổi mới tư duy: Quán triệt đầy đủ, sâu sắc quan điểm giáo dục là "quốc sách hàng đầu" trong toàn hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đẩy mạnh tuyên truyền để nâng cao vai trò, trách nhiệm của tất cả các ban, bộ, ngành, tổ chức chính trị-xã hội và toàn dân đối với sự nghiệp giáo dục.
Thứ hai, hoàn thiện thể chế và chính sách: Nghị quyết yêu cầu hoàn thiện các quy định pháp luật để tháo gỡ điểm nghẽn, nút thắt về cơ chế, chính sách. Đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với phân bổ nguồn lực và tăng cường tự chủ, tự chịu trách nhiệm của cơ sở giáo dục.

Thứ ba, tăng cường giáo dục toàn diện: Nghị quyết tập trung hoàn thiện hệ thống pháp luật để đảm bảo giáo dục đạo đức, nhân cách và hệ giá trị chuẩn mực con người Việt Nam. Xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất toàn quốc, phấn đấu cung cấp miễn phí cho học sinh vào năm 2030.
Thứ tư, cải cách giáo dục nghề nghiệp và đại học: Nghị quyết yêu cầu sắp xếp, tổ chức lại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hiện có để tinh gọn, hiệu quả. Về giáo dục đại học, Nghị quyết đề xuất đầu tư mạnh mẽ để xây dựng 3 đến 5 đại học tinh hoa theo mô hình nghiên cứu đẳng cấp quốc tế, nhằm tạo ra những trung tâm khoa học công nghệ, thu hút nhân tài.
Thứ năm, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ: Nghị quyết đặt ra yêu cầu xây dựng chiến lược dữ liệu và nền tảng giáo dục quốc gia ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Đẩy nhanh chuyển đổi số trong quản lý, tổ chức hoạt động giáo dục ở tất cả các cấp.
Thứ sáu, đẩy mạnh hợp tác và hội nhập quốc tế: Nghị quyết thúc đẩy mở rộng, đa dạng hóa và làm sâu sắc hơn các cơ chế hợp tác quốc tế trong giáo dục và nghiên cứu khoa học. Tăng cường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong hệ thống giáo dục quốc dân, đồng thời bảo đảm an ninh văn hóa và đẩy mạnh giáo dục ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa Việt Nam.