Giỗ Tổ Hùng Vương: "Mã khóa" kết nối dân tộc và sức mạnh nội sinh trong kỷ nguyên vươn mình

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, mỗi quốc gia đều sở hữu những biểu tượng thiêng liêng để quy tụ lòng dân và khẳng định bản sắc. Đối với dân tộc Việt Nam, Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là một nghi lễ tâm linh mà đã trở thành "mã khóa" văn hóa đặc biệt, kết nối hàng triệu trái tim mang dòng máu Lạc Hồng trên khắp năm châu.

Trong giai đoạn hiện nay, khi Đảng và Nhà nước ta xác định văn hóa là nền tảng tinh thần, là mục tiêu và động lực quan trọng, đồng thời là sức mạnh nội sinh quyết định sự phát triển bền vững của đất nước, thì Giỗ Tổ Hùng Vương chính là dấu ấn sâu đậm nhất, khẳng định bản lĩnh và khát vọng vươn mình của một Việt Nam hùng cường. Đây có lẽ là một trong những sự kiện văn hóa đặc biệt nhất của hành tinh, nơi cả một dân tộc cùng hướng về một gốc rễ chung bằng lòng tôn kính tuyệt đối.

Nguồn cội văn hiến và sức sống của nền văn minh lúa nước qua chính sử

Sự khẳng định về thời đại Hùng Vương trong dòng chảy lịch sử dân tộc không chỉ dừng lại ở những trang sử sách mà đã thực sự thẩm thấu, kết tinh thành một loại "mã gen" đặc biệt chảy trong huyết quản của mỗi người dân Việt. Sự tồn tại của vương triều này là một thực tế khách quan, được minh định trực diện thông qua hệ thống di sản vật thể và phi vật thể đồ sộ, tạo nên nền móng vững chãi cho quốc gia Văn Lang sơ khai.

img-0753-1777175423.jpeg

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và lãnh đạo Đảng, Nhà nước dự Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương sáng ngày 26/04/2026.

Từ những huyền tích lung linh về bọc trăm trứng, về sự tích bánh Chưng bánh Giày cho đến đời sống dân gian sống động với các lễ hội phồn thực, tất cả đều là hiện thân của một ý thức nguồn cội mãnh liệt. Sự hiện diện rực rỡ của văn hóa Đông Sơn, mà đỉnh cao là kỹ thuật đúc trống đồng tinh xảo, đã cung cấp những bằng chứng khoa học đanh thép về một xã hội có tổ chức chính trị hoàn thiện, có sự phân hóa chức năng rõ nét và một tư duy thẩm mỹ vượt thời đại. Những hoa văn trên mặt trống đồng không chỉ là nghệ thuật, mà là bản thông điệp thực chứng về một nền văn minh lúa nước đã đạt đến độ chín muồi, nơi con người không chỉ biết chinh phục tự nhiên mà còn biết tạo dựng những giá trị tinh thần trường tồn. Đây chính là cột mốc khởi đầu không thể chối cãi của nền văn minh sông Hồng, nơi mỗi hiện vật khảo khoa học từ mũi tên đồng Cổ Loa đến lưỡi cày chì vôi đều lên tiếng khẳng định về một bản sắc dân tộc độc lập, tự chủ và giàu lòng kiêu hãnh.

Nền văn minh lúa nước hình thành từ thời đại các Vua Hùng đã đúc kết nên những giá trị cốt lõi, trở thành điểm tựa định hình tính cách con người Việt Nam: đó là sự cần cù trong lao động, sáng tạo trong canh tác và đặc biệt là tinh thần gắn kết bền chặt trong công cuộc trị thủy. Đặc thù của vùng đồng bằng sông Hồng với hệ thống sông ngòi dày đặc đã buộc cha ông ta phải liên kết lại để đắp đê, ngăn lũ, bảo vệ mùa màng. Chính nhu cầu sống còn này đã khai sinh ra tinh thần đoàn kết cộng đồng, biến lòng yêu nước từ một khái niệm trừu tượng thành sự gắn bó máu thịt giữa những người cùng chung một tổ tiên. Việc tôn thờ một vị Tổ chung không đơn thuần là nghi lễ tâm linh mà là một hiện tượng nhân văn độc đáo, một "mã khóa" kết nối tuyệt đối giúp hơn một trăm triệu đồng bào trong giai đoạn hiện nay luôn tìm thấy sợi dây liên lạc vô hình nhưng vô cùng bền chặt với nguồn cội sơ khai.

Tính tinh hoa của nền văn minh ấy còn được thể hiện trực diện qua triết lý nhân sinh sâu sắc của cặp bánh Chưng bánh Giày. Đây không chỉ là lễ vật dâng cúng mà là sự triết lý hóa quan niệm về vũ trụ quan "Trời tròn – Đất vuông", một sự tôn vinh tuyệt đối dành cho hạt gạo, “ngọc thực" quý giá của đất trời. Sản vật này ca tụng sự thịnh vượng của nông nghiệp, đề cao lòng hiếu thảo và khẳng định giá trị của lao động sáng tạo. Những câu ca dao, tục ngữ như "Dù ai đi ngược về xuôi, nhớ ngày Giỗ Tổ mùng mười tháng ba" hay "Con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn" đã trở thành đạo lý sống, thấm sâu vào tâm thức dân tộc, tạo nên một hệ giá trị đạo đức bền vững qua hàng ngàn năm. Trải qua những thăng trầm của lịch sử, các giá trị này không hề bị mai một trước sóng gió của thời đại mà ngược lại, chúng còn được bồi đắp thêm những tầng ý nghĩa mới, trở thành nguồn năng lượng nội sinh quan trọng.

Trong bối cảnh hiện nay, khi Đảng và Nhà nước ta xác định văn hóa là sức mạnh nội sinh quyết định sự phát triển bền vững, thì Giỗ Tổ Hùng Vương chính là dấu ấn thiêng liêng nhất, là điểm hội tụ của tinh thần hòa hợp dân tộc. Đây là lúc lòng tự tôn dân tộc được đánh thức mạnh mẽ nhất, biến niềm tự hào về quá khứ thành động lực thực tế để kiến thiết đất nước. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã trở thành biểu tượng của sự bao dung, là nơi kết nối tất cả những người con Lạc Hồng trên khắp năm châu hướng về xây dựng một Việt Nam hùng cường. Việc khẳng định vị thế của thời đại Hùng Vương chính là khẳng định bản lĩnh của một dân tộc có bề dày văn hiến, có gốc rễ vững chãi để tự tin vươn mình trong kỷ nguyên mới. Sức mạnh từ cội nguồn, kết hợp với lời dặn thiêng liêng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về trách nhiệm giữ nước, sẽ mãi là ngọn đuốc dẫn đường cho dân tộc Việt Nam trường tồn và phát triển rạng rỡ.

Từ huyền thoại trăm trứng đến 100 triệu đồng bào chung một dòng máu

Sự gắn kết kỳ diệu và thiêng liêng giữa nguồn cội dân tộc không chỉ dừng lại ở dòng máu huyết thống mà còn được bồi đắp, tôi luyện qua hàng ngàn năm lịch sử bởi sự giao hòa tuyệt mỹ giữa Đất và Nước hai thành tố cốt lõi kiến tạo nên khái niệm Tổ quốc. Trong tâm thức sâu thẳm của mỗi người con Lạc Hồng, "Đất" không đơn thuần là dải đất liền hình chữ S với những cánh đồng thẳng cánh cò bay, những rặng núi trùng điệp hay những đô thị sầm uất, mà đó là mảnh đất tâm linh, nơi cha ông đã đổ biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu xương để khai phá, gìn giữ và truyền lại cho hậu thế. "Nước" cũng không chỉ là những dòng sông đỏ nặng phù sa bồi đắp nên nền văn minh lúa nước, mà còn là đại dương mênh mông, là biển đảo chủ quyền ngàn đời của dân tộc, nơi sóng gió và bão tố đã tôi rèn nên bản lĩnh của những người con hướng biển. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đất và nước đã tạo nên một thực thể "Đất Nước" vẹn toàn, một Tổ quốc linh thiêng nơi niềm tự hào về lãnh thổ luôn song hành cùng ý thức trách nhiệm về bảo vệ chủ quyền vĩnh cửu.

Khái niệm Tổ quốc linh thiêng ấy chính là sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt nhất, xóa nhòa mọi khoảng cách giữa đồng bào miền xuôi và miền ngược, giữa những người đang ngày đêm canh giữ biên cương nơi rừng sâu núi thẳm và những người đang kiên cường đầu sóng ngọn gió nơi hải đảo xa xôi. Dù mang trên mình những đặc trưng văn hóa riêng biệt của 54 dân tộc anh em, dù nói những ngôn ngữ khác nhau hay sinh sống ở những vùng địa lý khác biệt, tất cả đều tựu trung lại dưới một mái nhà chung Việt Nam. Khi tiếng gọi Tổ quốc vang lên, sự gắn kết giữa biên giới và hải đảo, giữa thành thị và nông thôn trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết, tạo nên một khối đại đoàn kết thống nhất không thể tách rời. Sự gắn kết này không chỉ mang tính địa lý hành chính mà còn mang đậm tính tâm linh sâu sắc, biến mỗi tấc đất, mỗi sải sóng trở thành một phần máu thịt, một phần hơi thở của mỗi người dân Việt.

Trong giai đoạn hiện nay, việc nhận thức rõ và sâu sắc giá trị của Tổ quốc linh thiêng là điều hết sức cần thiết để khơi dậy sức mạnh nội sinh, giúp chúng ta không chỉ bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ mà còn tạo ra sự đồng lòng, nhất trí trong công cuộc xây dựng đất nước hùng cường. Tổ quốc chính là nơi hội tụ của lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần hy sinh cao cả, nơi "tình đồng bào" được thể hiện rõ nét nhất thông qua sự sẻ chia, đùm bọc lẫn nhau trong những lúc khó khăn, hoạn nạn. Sự gắn kết bền vững giữa đất liền và biển cả chính là biểu tượng cho sức sống trường tồn của dân tộc Việt Nam trước mọi thử thách khắc nghiệt của thời đại. Mỗi khi đứng trước những biến động phức tạp của lịch sử hay những thách thức của toàn cầu hóa, niềm tin vào một cội nguồn vĩnh cửu nơi tổ tiên đã chọn đất đóng đô, dựng nghiệp lại trở thành điểm tựa vững chắc nhất để dân tộc ta vươn mình mạnh mẽ.

Nhìn rộng hơn, Đất Nước trong huyết quản người Việt là một không gian văn hóa sống động, nơi lịch sử ngàn năm được viết tiếp bởi khát vọng của hiện tại và tương lai. Tổ quốc linh thiêng ấy không bao giờ tách rời khỏi cội nguồn đất Tổ Hùng Vương, bởi đó chính là cái gốc để cây đại thụ dân tộc vươn cành xanh lá. Sự gắn kết giữa miền xuôi và miền ngược không chỉ là sự phối hợp về kinh tế, xã hội mà là sự giao thoa về tâm hồn, là sự khẳng định rằng chúng ta chung một mẹ Âu Cơ, chung một cha Lạc Long Quân. Chính sự hòa quyện giữa yếu tố địa linh và nhân kiệt, giữa truyền thống và hiện đại đã tạo nên một bản sắc Việt Nam độc đáo và duy nhất. Một quốc gia luôn biết trân trọng giá trị thiêng liêng của hai chữ "Tổ quốc" và coi đó là cội nguồn vĩnh cửu sẽ luôn có đủ bản lĩnh để đối diện với mọi sóng gió, giữ vững định hướng để đưa dân tộc vươn tới những tầm cao mới rạng rỡ hơn.

Đất Nước là tiếng gọi thiêng liêng mỗi khi chúng ta xa quê hương, là nỗi nhớ đau đáu về một dải đất hiền hòa nhưng kiên cường. Sự gắn kết của chúng ta ngày nay chính là sự tiếp nối ý chí của tổ tiên, là sự thực hiện lời dặn của các bậc tiền nhân về việc gìn giữ giang sơn gấm vóc. Khi 100 triệu đồng bào cùng chung một nhịp đập, cùng hướng về biển đảo và biên cương với một lòng nồng nàn yêu nước, Tổ quốc sẽ trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm về tinh thần. Cội nguồn vĩnh cửu ấy sẽ mãi là ngọn đuốc dẫn đường, là dòng sữa nuôi dưỡng lòng tự tôn dân tộc, giúp Việt Nam vươn mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên mới, khẳng định vị thế một quốc gia hòa bình, thịnh vượng và giàu lòng trắc ẩn trên trường quốc tế. Mỗi bước đi của chúng ta hôm nay đều mang theo sức mạnh của đất mẹ và hơi thở của đại dương, gắn kết chặt chẽ với linh hồn của núi sông ngàn năm văn hiến.

Lời dặn thiêng liêng của tiền nhân và trách nhiệm bảo vệ non sông

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bản anh hùng ca bất tận, nơi mỗi trang viết đều được thấm đẫm bởi mồ hôi khai phá và máu xương giữ gìn. Sự gắn kết hữu cơ giữa dựng nước và giữ nước không chỉ là một quy luật sinh tồn mà đã trở thành triết lý sống, một chân lý thời đại được đúc kết cô đọng và thiêng liêng qua lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Đền Hùng năm 1954: "Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước". Lời giáo huấn ấy, vang vọng giữa không gian linh thiêng của núi Nghĩa Lĩnh vào thời điểm đất nước vừa đi qua cuộc kháng chiến trường kỳ, đã thiết lập một nhịp cầu lịch sử nối liền quá khứ huy hoàng của các bậc tiền nhân với trách nhiệm nặng nề nhưng vinh quang của thế hệ hiện tại. Đây không đơn thuần là một khẩu hiệu cổ vũ tinh thần, mà là một mệnh lệnh thiêng liêng, một lời thề nguyền của dân tộc trước linh hồn tổ tiên về sự trường tồn của giang sơn gấm vóc.

Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc về địa chính trị và sự giao thoa văn hóa phức tạp, lời dạy của Người lại càng trở nên thời sự và mang những tầng nấc ý nghĩa mới mẻ. Việc "giữ nước" ngày nay không còn bó hẹp trong phạm vi bảo vệ biên cương, bờ cõi bằng vũ khí, mà đã mở rộng ra một mặt trận toàn diện hơn. Đó là cuộc đấu tranh để bảo vệ chủ quyền số, bảo vệ an ninh văn hóa trước sự xâm lăng của các trào lưu ngoại lai độc hại, và đặc biệt là việc xây dựng một nội lực kinh tế tự chủ, vững mạnh. Giữ nước giờ đây đồng nghĩa với việc giữ lấy cốt cách con người Việt Nam, giữ lấy hồn cốt dân tộc trong từng sản phẩm trí tuệ, từng thương hiệu quốc gia vươn ra thế giới. Nếu dựng nước là tạo lập một hình hài, thì giữ nước chính là bồi đắp linh hồn và vị thế cho hình hài ấy trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Giỗ Tổ Hùng Vương, vì thế, đã trở thành một cột mốc tinh thần quan trọng để đánh thức lòng trắc ẩn và tiềm năng sáng tạo trong mỗi cá nhân mang dòng máu Lạc Hồng. Đảng và Nhà nước ta, với tầm nhìn chiến lược, đã xác định văn hóa là sức mạnh nội sinh, đặt vị thế của văn hóa ngang hàng với kinh tế và chính trị trong tiến trình phát triển bền vững. Việc UNESCO vinh danh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2012 không chỉ là một sự công nhận quốc tế, mà là minh chứng đanh thép cho giá trị nhân văn của đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" của người Việt. Sự kiện này khẳng định rằng, những giá trị riêng biệt, những nét đẹp tinh thần của dân tộc ta không chỉ có sức sống mãnh liệt trong lòng đất nước mà còn đóng góp những sắc màu quý giá vào kho tàng văn hóa chung của nhân loại, làm phong phú thêm bản sắc của nền văn minh thế giới.

Phát huy giá trị di sản Hùng Vương trong giai đoạn hiện nay chính là chìa khóa để củng cố niềm tin tuyệt đối của nhân dân vào con đường phát triển mà dân tộc đã lựa chọn. Nó tạo ra một luồng sinh khí mới, thôi thúc sự tự tin và lòng tự hào trong công cuộc đổi mới và hội nhập sâu rộng. Khi mỗi người dân đều ý thức được rằng mình đang đứng trên vai của những người khổng lồ lịch sử, họ sẽ có thêm động lực để đổi mới sáng tạo, dâng hiến trí tuệ cho sự phồn vinh của Tổ quốc. Sức mạnh từ quá khứ chính là bệ phóng cho tương lai; và khi lòng dân hòa quyện cùng ý Đảng dưới bóng cội nguồn thiêng liêng, dân tộc Việt Nam sẽ luôn vững vàng trước mọi thách thức, tiếp tục viết nên những trang sử rạng rỡ, xứng đáng với công lao trời biển của các Vua Hùng và niềm tin yêu của Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại. Tổ quốc vĩnh cửu chính là sự tiếp nối không ngừng nghỉ của ý chí dựng xây và khát vọng giữ gìn, để nước Việt Nam mãi mãi trường tồn và phát triển hùng cường trên nền tảng văn hiến ngàn năm.

Mã khóa kết nối toàn cầu và khát vọng Việt Nam hùng cường

Bước vào giai đoạn hiện nay, khi dân tộc đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình vĩ đại, Giỗ Tổ Hùng Vương đã không còn bó hẹp trong không gian của núi Nghĩa Lĩnh hay biên giới địa lý hình chữ S. Di sản này đã chuyển hóa thành một "mã khóa" văn hóa vạn năng, có khả năng xuyên thấu mọi rào cản không gian và thời gian để kết nối hàng triệu trái tim mang dòng máu Lạc Hồng đang nhịp đập trên khắp toàn cầu. Dù định cư ở bất cứ quốc gia nào, dù mang quốc tịch hay sinh sống trong những nền văn hóa khác biệt, mỗi người con Việt Nam vẫn luôn mang trong tâm khảm một "tọa độ tâm linh" duy nhất hướng về cội nguồn sơ khai.

Đặc biệt, sự ra đời của Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hoá Việt Nam đã mở ra một tư duy chiến lược mới. Nghị quyết không chỉ khẳng định vị thế của văn hóa là "hệ điều hành" cho phát triển xã hội mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát huy bản sắc dân tộc trong dòng chảy toàn cầu. Giỗ Tổ Hùng Vương giờ đây được soi chiếu qua lăng kính của nền công nghiệp văn hóa – nơi di sản trở thành tài nguyên, nơi niềm tự hào dân tộc được chuyển hóa thành những giá trị kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia. Chính phủ và Quốc hội đã hiện thực hóa điều này bằng những chính sách cụ thể nhằm chuyên nghiệp hóa các hoạt động lễ hội, biến ngày Quốc Tổ không chỉ là dịp để chiêm bái mà còn là không gian để quảng bá tinh hoa trí tuệ, nghệ thuật và sản vật của người Việt ra thế giới.

Sự hội tụ này mang lại những giá trị thực chất và to lớn cho công cuộc kiến thiết quốc gia. Không còn là những cảm xúc hoài niệm đơn thuần, mã khóa Hùng Vương đang kích hoạt nguồn lực xám, dòng vốn liếng và đặc biệt là lòng nhiệt huyết của người Việt năm châu hướng về Tổ quốc. Đó là sự trở về của những chuyên gia hàng đầu, những doanh nhân thành đạt và những trí thức trẻ đầy khát vọng, mang theo kinh nghiệm quốc tế để cùng chung tay xây dựng một nước Việt Nam phát triển hiện đại. Khi 100 triệu đồng bào trong nước hòa cùng nhịp đập với hàng triệu người Việt ở nước ngoài dưới bóng cội nguồn thiêng liêng, sức mạnh nội sinh ấy sẽ trở thành một nguồn năng lượng vô tận, đủ sức đưa dân tộc vượt qua mọi thách thức để vươn tới tầm vóc của một quốc gia hùng cường.

Hướng tới tương lai, chúng ta xác định rằng bảo tồn di sản không phải là giữ gìn một "bảo tàng ký ức" đóng kín, mà phải biến di sản thành động lực sáng tạo mạnh mẽ. Tinh thần của thời đại Hùng Vương sự dũng cảm đối diện với thiên tai dịch bệnh, sự thông minh trong trị thủy khai hoang và ý chí khai phá những vùng đất mới cần được cụ thể hóa thành hệ tư duy hiện đại cho thế hệ trẻ. Đó phải là khát vọng đưa trí tuệ Việt Nam chiếm lĩnh những đỉnh cao của khoa học, công nghệ và nghệ thuật toàn cầu. Việc duy trì và nâng tầm lễ hội Giỗ Tổ trong bối cảnh hiện nay chính là một chiến lược quan trọng để xây dựng hệ giá trị con người Việt Nam mới: một thế hệ vừa mang trong mình lòng hiếu nghĩa, trách nhiệm với tổ tiên, vừa sục sôi khát vọng cống hiến cho sự phồn vinh của nhân loại. Chúng ta không chỉ tự hào về quá khứ mà còn phải làm cho thế giới ngưỡng mộ Việt Nam thông qua những giá trị mà chúng ta tạo ra hôm nay.

Sức mạnh nội sinh từ Đền Hùng, từ ý thức chung một cội nguồn, sẽ là kim chỉ nam dẫn dắt dân tộc đi tới bến bờ hạnh phúc. Nó khẳng định với thế giới rằng Việt Nam là một quốc gia có bản lĩnh, có chiều dày văn hiến và một tầm nhìn tương lai rạng rỡ. Khi văn hóa thực sự trở thành nền tảng và động lực theo đúng tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW, mỗi bước tiến của dân tộc sẽ càng vững chãi hơn bởi nó được tiếp sức từ linh khí ngàn năm của sông núi. Vị thế của Việt Nam trên bản đồ văn minh thế giới sẽ không chỉ được định nghĩa bằng các chỉ số kinh tế, mà còn bằng sức mạnh của một dân tộc luôn biết lấy nguồn cội làm bệ phóng, lấy sự đoàn kết làm vũ khí và lấy khát vọng vươn mình làm mục tiêu tối thượng. Cội nguồn vĩnh cửu ấy sẽ mãi là ngọn đuốc dẫn đường, để ngọn lửa từ đỉnh Nghĩa Lĩnh tỏa sáng rực rỡ trong kỷ nguyên mới, khẳng định một nước Việt Nam độc lập, tự chủ và giàu lòng nhân văn.

Để đúc kết trọn vẹn khí tiết dân tộc và tấm lòng hướng về Đất Tổ của hơn 100 triệu đồng bào, bài thơ Đường luật sau đây được viết như một bản tuyên ngôn về tâm linh và sức mạnh Việt Nam:

“Hồng Bàng khởi thủy vững sơn hà,

Bọc trứng đồng bào đức sáng xa.

Nghĩa Lĩnh khói hương truyền vạn đại,

Lạc Hồng huyết thống định phong ba.

Một nhà trăm triệu về nguồn cội,

Bốn biển dân lành hát một ca.

Giữ nước hưng bang theo lời Bác,

Kỷ nguyên bay bổng rạng vinh hoa”.