Qua việc phân tích khái niệm "Làng thông minh" và các mô hình thực tiễn thành công như phương pháp tiếp cận LEADER của Liên minh Châu Âu (EU), mô hình ba trụ cột của IEEE (ISV), triết lý tự chủ của Ấn Độ hay mô hình thích ứng khí hậu (CSV), bài viết đúc kết những giá trị cốt lõi. Đó là lấy người dân làm trung tâm, phát huy tri thức và văn hóa bản địa, kết hợp linh hoạt hạ tầng ICT để kết nối nông thôn với đô thị. Kết luận nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách vĩ mô và tính đặc thù, sáng tạo của từng địa phương, khẳng định công nghệ số là công cụ bắt buộc để đạt được sự thịnh vượng và phát triển bền vững.
Tư duy về nghịch lý của thế giới hiện đại: Mặt trái của nền kinh tế nhiên liệu hóa thạch và siêu tiêu thụ
Khi đặt hệ quy chiếu so sánh với hai thế kỷ trước, cục diện thế giới giai đoạn hiện nay đang chứng kiến một nghịch lý sâu sắc: mọi thứ dường như đều tốt hơn, nhưng đồng thời rất nhiều thứ lại đang trở nên tồi tệ hơn. Đối với Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng, vị thế và uy tín quốc tế của đất nước chưa bao giờ đạt được tầm vóc lớn lao như ngày hôm nay. Song, chúng ta cũng phải thẳng thắn nhìn nhận những thách thức nội tại gay gắt dưới góc nhìn khách quan: đó là tình trạng bất công xã hội, sự giãn rộng khoảng cách giàu nghèo và một bộ phận cán bộ có chức quyền suy thoái đạo đức, lối sống.
Bức tranh toàn cầu hiện đại được khắc họa rõ nét qua các số liệu thống kê mang tính tương phản. Một mặt, nhân loại đạt được những thành tựu vượt bậc về phát triển con người: tuổi thọ trung bình toàn cầu đã tăng lên 72 tuổi; tỷ lệ người chết vì nghèo đói từ mức 80% trong lịch sử nay đã giảm xuống dưới 10%; thời gian làm việc trung bình giảm từ 58 giờ/tuần ở thế kỷ 18 xuống dưới 40 giờ/tuần hiện nay; và lượng thông tin một người dùng smartphone tiếp cận được mỗi ngày lớn hơn tổng lượng thông tin của toàn bộ hệ thống do Tổng thống Mỹ sở hữu vào năm 1900.
Mặt khác, những hệ lụy của nền kinh tế carbon cao và lối sống siêu tiêu thụ đang đẩy Trái Đất vào giới hạn khủng hoảng nghiêm trọng. Sự bất bình đẳng tài sản đạt mức cực đoan khi chỉ riêng 26 người giàu nhất thế giới đã nắm giữ khối tài sản tương đương với tổng tài sản của 3,8 tỷ người thuộc nhóm nghèo nhất. Về mặt môi trường, nồng độ phát thải khí nhà kính tăng phi mã với hàm lượng CO2 vượt ngưỡng 400 ppm (so với mức dưới 270 ppm trước đây), kéo theo nhiệt độ toàn cầu tăng trung bình hơn 2 độ C. Ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí diễn ra trên diện rộng với các hiện tượng thiên tai khốc liệt, tần suất cao. Khối lượng rác thải, đặc biệt là tồn dư hóa chất độc hại, rác thải nhựa và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy, đã vượt quá tổng sản lượng lương thực sản xuất ra. Tại nông thôn, trật tự an ninh truyền thống bị rạn nứt, tệ nạn xã hội gia tăng khiến không gian sống không còn bình yên theo kiểu "ra nhà không khóa cửa" như xưa. Hệ quả là chủ nghĩa bi quan lan rộng, dẫn đến xu hướng tìm kiếm sự cứu rỗi trong các hoạt động cầu cúng, huyền bí, kết hợp với lối sống hưởng thụ tức thời của một bộ phận giới trẻ.
Trong bối cảnh hiện nay, thế giới còn phải đối mặt với các dòng di dân bất hợp pháp, tội phạm xuyên quốc gia, dịch bệnh và chiến tranh cục bộ. Cuộc khủng hoảng lương thực do hạn hán và xung đột vũ trang tại châu Phi, Trung Đông đang đe dọa trực tiếp đến đời sống dân cư. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng đặt các thành phố và làng mạc ven biển trước nguy cơ bị nhấn chìm. Các cơ quan dự báo uy tín cảnh báo có tới 1 tỷ người lâm vào cảnh thiếu đói hoặc nghèo cùng cực. Tổng thiệt hại kinh tế do biến đổi khí hậu ước tính chiếm từ 3% - 8% GDP toàn cầu, và có thể làm tổn thất tới 11% GDP của nhiều nền kinh tế vào năm 2030, kìm hãm các tiến trình đạt mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).
Đặc biệt, tính dễ bị tổn thương có sự phân hóa rõ rệt, tác động nặng nề nhất đến các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người già và cư dân nông thôn vùng sâu, vùng xa. Thêm vào đó, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tạo ra cuộc khủng hoảng y tế và an sinh chưa từng có. Tuyên bố chung của ILO, FAO, WHO và IFAD đã nhấn mạnh đại dịch gây ra những thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống lương thực và thị trường việc làm toàn cầu (WHO, 2020). Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu và nội địa do các biện pháp phong tỏa, đóng cửa biên giới, khiến gần một nửa trong số 3,3 tỷ lao động toàn cầu đối mặt với nguy cơ mất sinh kế, đặc biệt là lao động khu vực phi chính thức. Thực tế chứng minh dịch bệnh không loại trừ quốc gia giàu hay nghèo, ngay cả các nước phát triển thuộc khối G7 cũng đối mặt với nạn thiếu đói, bất ổn xã hội và sự xuất hiện của khái niệm "đói vắc xin". Tất cả những thực trạng trên đặt ra yêu cầu cấp bách về một phương thức tổ chức xã hội và phát triển nông thôn mới, hiệu quả và bền vững hơn.
Xu thế phát triển bền vững và Chương trình nghị sự toàn cầu
Để định hướng lại dòng chảy phát triển của nhân loại, tháng 9 năm 2000, Liên hợp quốc đã thông qua Tuyên bố Thiên niên kỷ với 8 Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ (MDGs) làm khung đo lường tiến trình giảm nghèo và bảo vệ môi trường đến năm 2015 (UN, 2000). Nhận thức được rằng các mục tiêu này chỉ có thể đạt được một cách bền vững khi thế giới hòa bình và thịnh vượng một cách toàn diện, vào tháng 9 năm 2015, Hội nghị thượng đỉnh Liên hợp quốc đã thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, xác lập 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) và 169 chỉ tiêu cụ thể. Việt Nam đã cam kết lồng ghép và huy động mọi nguồn lực quốc gia để thực hiện thành công chương trình này.
Các mục tiêu SDGs mang tính phổ quát, áp dụng cho cả quốc gia phát triển và đang phát triển dựa trên ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường, bao gồm các nội dung cốt lõi (UNDP, 2015): Xóa nghèo dưới mọi hình thức ở mọi nơi; Xóa đói, đảm bảo an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và phát triển nông nghiệp bền vững; Đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh và nâng cao phúc lợi cho tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi; Đảm bảo giáo dục chất lượng, rộng mở, công bằng và nâng cao cơ hội học tập suốt đời; Đạt được bình đẳng giới và trao quyền cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái; Đảm bảo sự sẵn có và quản lý bền vững nguồn nước, cải thiện điều kiện vệ sinh; Đảm bảo việc tiếp cận năng lượng với giá cả hợp lý, tin cậy, bền vững và hiện đại; Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn, việc làm đầy đủ, năng suất và công việc tốt; Xây dựng cơ sở hạ tầng vững chắc, đẩy mạnh công nghiệp hóa rộng mở và bền vững, khuyến khích đổi mới sáng tạo; Giảm bất bình đẳng trong mỗi quốc gia và giữa các quốc gia; Xây dựng các đô thị và khu dân cư mở cửa cho tất cả mọi người, an toàn, vững chắc và bền vững; Đảm bảo các mô hình tiêu dùng và sản xuất bền vững; Có biện pháp khẩn cấp để chống lại biến đổi khí hậu và các tác động của nó; Bảo tồn và sử dụng bền vững các đại dương, biển và tài nguyên biển; Bảo vệ, tái tạo và khuyến khích sử dụng bền vững các hệ sinh thái trên cạn, quản lý rừng bền vững, chống sa mạc hóa, xói mòn đất và mất đa dạng sinh học; Thúc đẩy xã hội hòa bình và rộng mở, mang công bằng đến với tất cả mọi người và xây dựng các thể chế hiệu quả, có trách nhiệm ở tất cả các cấp; Đẩy mạnh cách thức thực hiện và đem lại sức sống mới cho quan hệ đối tác toàn cầu vì sự phát triển bền vững.
Nhận dạng tài nguyên mới, hệ sinh thái mới và Cách mạng Công nghiệp 4.0 trong nông nghiệp
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ sinh học, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), quang học, điện tử và tự động hóa đang tái cấu trúc sâu sắc đời sống kinh tế - xã hội nông thôn. Trong những năm gần đây, Cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0) với lõi trung tâm là Công nghệ Số đang tạo ra xung lực phát triển mới. Bản chất của quá trình chuyển đổi số (Digital transformation) là việc ứng dụng các thành tựu công nghệ tiên tiến nhất để làm mờ ranh giới giữa thế giới vật lý, sinh học và kỹ thuật số, từ đó định nghĩa lại mô hình vận hành của các ngành công nghiệp truyền thống (Maja và cộng sự, 2020).
Nền tảng của hệ sinh thái kinh tế mới dựa trên việc khai thác nguồn tài nguyên dữ liệu lớn (Big Data) ngày càng gia tăng. Việc kết hợp đồng bộ các công nghệ hiện đại như điện toán đám mây (Cloud computing), Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu, nâng cao tính thông minh và tự động hóa của hệ thống sản xuất. Đây là cơ hội mang tính bước ngoặt để nhân loại chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp hiện đại, sinh thái, thân thiện với môi trường và xây dựng mô hình nông thôn thông minh.
Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về mô hình Làng thông minh
Khái niệm và đặc điểm của Làng thông minh
Khái niệm "Làng thông minh" (Smart Village) được tiếp cận dưới nhiều góc độ khoa học khác nhau. Dưới góc nhìn quy hoạch nông thôn bền vững, R. Sutriadi (2018) xem làng thông minh là phương thức nâng cao nhận thức cộng đồng qua đào tạo các cấp, đồng thời đầu tư ứng dụng công nghệ, kỹ thuật cao vào các hoạt động sản xuất sẵn có và phát triển hoạt động mới phù hợp. Kochare Akshay và cộng sự (2019) định nghĩa làng thông minh là sự tích hợp nguồn lực địa phương với kỹ thuật công nghệ nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng, trong đó thuật ngữ "thông minh" (SMART) được cấu thành bởi các yếu tố: Social (Xã hội), Modern (Hiện đại), Aware-adaptation (Nhận thức - Thích ứng), Responsive-ready (Đáp ứng - Sẵn sàng) và Technology-transparent (Công nghệ - Minh bạch).
Năm 2019, Ủy ban Châu Âu đưa ra định nghĩa mang tính toàn diện trong báo cáo về Làng xã hội - sinh thái thông minh:
"Làng thông minh là cộng đồng ở khu vực nông thôn sử dụng các giải pháp sáng tạo để nâng cao đời sống dựa trên các lợi thế và cơ hội của địa phương với cách tiếp cận có sự tham gia tổng hợp của các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, đặc biệt là các giải pháp do công nghệ kỹ thuật số; cộng đồng dân cư trong làng được hưởng lợi từ sự liên kết, hợp tác với các khu vực nông thôn và thành thị lân cận; nguồn lực thực hiện các kế hoạch hay sáng kiến của người dân trong làng được huy động tại làng hoặc các tổ chức/cá nhân bên ngoài." (European Commission, 2019)
Từ tổng hòa các quan điểm trên, có thể khái quát: Làng thông minh là cộng đồng cùng chung sống tại một vùng nông thôn, cùng nhau nỗ lực giải quyết các thách thức nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần thông qua sử dụng công nghệ (trọng tâm là công nghệ số), kết hợp với năng lực của người dân và lợi thế bản địa, có sự hợp tác liên minh đa tác nhân bên trong và bên ngoài nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững gắn kết hài hòa giữa nông thôn và đô thị.
Kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia cho thấy đặc điểm của làng thông minh rất đa dạng và chuyển dịch theo từng giai đoạn:
* Tại Scotland: Triển khai từ những năm 1990, mô hình ban đầu tập trung kết nối các doanh nghiệp nhỏ và đa dạng hóa trang trại để thu hút du lịch nhưng ít chú ý đến vai trò cộng đồng nên thiếu tính bền vững. Mô hình thứ hai đã chuyển dịch sang lấy người dân địa phương làm gốc, thành lập hơn 200 Quỹ Phát triển cộng đồng do người dân tự quản và làm chủ tài chính, tập trung đào tạo kỹ năng ứng phó thách thức và hạn chế sự chi phối của chính quyền địa phương (Bill Slee, 2016).
Hệ thống tiêu chí của Rutuja Somwanshi và cộng sự (2016): Đề xuất 17 yếu tố đặc trưng bao gồm: (1) Giao thông công cộng hiệu quả; (2) Vệ sinh môi trường đảm bảo; (3) Quản lý chất thải rắn/nước thải hợp lý; (4) Thu gom nước mưa; (5) Hạ tầng nước sạch; (6) Năng lượng tái tạo; (7) An ninh đảm bảo; (8) Nguồn năng lượng ổn định; (9) Chính quyền giải quyết khiếu nại kịp thời; (10) Tăng cường nhóm tự quản cộng đồng; (11) Phổ cập thanh toán ngân hàng số; (12) Đầu tư hạ tầng nông nghiệp; (13) Hạ tầng y tế giá rẻ; (14) Quản trị điện tử; (15) Công nghệ hiện đại; (16) Trao quyền cho phụ nữ; (17) Giáo dục chất lượng.
* Góc nhìn của Oskar Wolski và các nhà quy hoạch: Nhấn mạnh tính linh hoạt của kế hoạch phát triển dựa trên nguồn lực sẵn có, sự liên minh giữa khu vực tư nhân và tập thể, kết nối chuỗi giá trị nông nghiệp thông minh liên vùng. Người dân phải là chủ thể được đầu tư trước tiên, dựa trên nền tảng lịch sử và văn hóa bản địa, đặt ngôi làng trong chỉnh thể quy hoạch vùng và quốc gia (R. Sutriadi, 2018).
* Mạng lưới phát triển nông thôn châu Âu (ENRD, 2018): Đúc kết 5 đặc tính cốt lõi bao gồm: lấy người dân làm chủ thể đầu tư; sử dụng công nghệ phù hợp trình độ; liên kết học hỏi sáng kiến; hợp tác đa bên (nông dân - chính quyền - đối tác); và kế thừa kinh nghiệm bản địa để thay đổi tốt hơn.
* Tại Cộng hòa Litva (Bắc Âu): Khái quát 11 đặc điểm chính bao gồm phục hồi dịch vụ nông thôn, kinh tế thông minh, ứng dụng công nghệ mới, mở rộng hợp tác, đoàn kết cộng đồng, thay đổi xã hội tích cực, khung chính sách hỗ trợ, chuỗi thực phẩm địa phương, tái tạo tài nguyên và đổi mới năng lượng (Vilma và Gintare, 2019).
Tựu trung lại, các mô hình trên thế giới đều thống nhất các tiêu chí nền tảng: lấy con người của cộng đồng làm trung tâm; công nghệ phù hợp; mở rộng liên kết chuỗi giá trị và văn hóa; phát huy sự đồng thuận và đoàn kết cộng đồng; bảo tồn và tái tạo tài nguyên tự nhiên; và không tách rời quy hoạch tổng thể vùng hay các khu vực đô thị lân cận.
Các chính sách và phương pháp tiếp cận của Liên minh Châu Âu (EU)
Sự hình thành phong trào làng thông minh tại EU gắn liền với Tuyên bố Cork 2.0 (tháng 9/2016) mang tên "Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn ở khu vực nông thôn" với 10 điểm hành động chiến lược nhằm phát triển tiềm năng số hóa nông thôn, vượt qua khoảng cách nông thôn - thành thị. Ý tưởng này được hiện thực hóa qua Kế hoạch hành động "Action for Smart Villages" (2017) của Ủy ban Châu Âu. 10 điểm của tuyên bố Cork 2.0 bao gồm: Thúc đẩy thịnh vượng nông thôn; Tăng cường các chuỗi giá trị nông thôn; Đầu tư vào khả năng tồn tại và sức sống nông thôn; Bảo vệ môi trường nông thôn; Quản lý tài nguyên thiên nhiên; Khuyến khích hành động ứng phó với biến đổi khí hậu; Thúc đẩy kiến thức và đổi mới; Tăng cường quản trị nông thôn; Thúc đẩy phân phối và đơn giản hóa chính sách; Cải thiện hiệu suất, trách nhiệm giải trình và đánh giá hiệu quả.
Để triển khai hiệu quả, EU áp dụng phương pháp tiếp cận LEADER (Liên kết giữa các hành động phát triển kinh tế nông thôn) với 7 đặc trưng cốt lõi: Tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), lấy người dân làm chủ thể; Không gian không gian lãnh thổ rõ ràng (area-based); Quan hệ đối tác công - tư địa phương; Chiến lược tổng thể liên ngành; Tính mạng lưới; Tính sáng tạo; và Tính hợp tác. Ngoài ra, Tuyên bố Bled 2018 khẳng định mục tiêu tạo ra không gian nông thôn đáng sống thông qua mô hình kinh tế tuần hoàn và kinh tế chia sẻ dựa trên nền tảng số.
Về mặt tài chính và cơ chế hỗ trợ, EU huy động đồng bộ các quỹ lớn: Chính sách nông nghiệp chung (CAP) và Quỹ phát triển nông thôn (EAFRD) cấp gần 100 tỷ euro (giai đoạn 2014-2020) cho 118 chương trình để hiện đại hóa trang trại, kết nối hạ tầng quy mô nhỏ và thúc đẩy sáng kiến từ dưới lên qua mô hình CLLD (Phát triển địa phương do cộng đồng dẫn dắt). Quan hệ đối tác đổi mới sáng tạo châu Âu (EIP-AGRI) thúc đẩy chuyển giao công nghệ nông lâm nghiệp. Quỹ gắn kết (Cohesion Fund) và Quỹ Phát triển Khu... Châu Âu (ERDF) với ngân sách 352 tỷ euro tập trung vào nghiên cứu, ICT, và kinh tế carbon thấp. Chương trình Horizon 2020 (hợp phần "Phục hưng nông thôn") tài trợ nghiên cứu cơ sở tri thức, hạ tầng logistics thông minh và mô hình kinh doanh nông thôn hiện đại (European Commission, 2016).
Mô hình Làng thông minh theo cách tiếp cận của IEEE (ISV)
Sáng kiến Làng thông minh IEEE (IEEE Smart Village - ISV), khởi nguồn từ Quỹ IEEE, hướng đến hỗ trợ các cộng đồng nghèo năng lượng tại châu Phi, châu Á và Thái Bình Dương (như Haiti, Nigeria, Cameroon, India, Papua New Guinea...). ISV cung cấp nguồn vốn mồi (seed-funding) cho các doanh nhân cộng đồng dựa trên các kế hoạch kinh doanh khả thi nhằm tạo ra điện, giáo dục và việc làm, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu SDGs. Cách tiếp cận này tương đồng với giai đoạn đầu chương trình xây dựng nông thôn mới của Việt Nam (Điện - Đường - Trường - Trạm) nhưng được tích hợp công nghệ thông tin và internet.
Mô hình ISV vận hành dựa trên 3 trụ cột vững chắc (IEEE, 2015):
* Năng lượng (ENERGY): Cung cấp giải pháp năng lượng tái tạo và tài trợ vốn, giúp các doanh nhân địa phương xây dựng các vi tiện ích điện lưới nhỏ bền vững, lợi nhuận được tái đầu tư vào cộng đồng.
* Giáo dục (EDUCATION): Phối hợp với Đại học Regis và Trung tâm Posner (Mỹ) cung cấp chứng chỉ thực hành phát triển, kỹ thuật nhân văn, đào tạo nghề và kỹ năng quản lý, chuyển giao mô hình kinh doanh cho người dân bản địa.
* Tinh thần kinh doanh (ENTREPRENEURSHIP): Trao quyền và khơi dậy niềm tự hào cho các chủ doanh nghiệp địa phương (thợ may, chủ cửa hàng, nông dân), gắn kết lợi ích của họ với sự phát triển kinh tế chung của toàn xóm làng.
Mô hình Làng thông minh tại Ấn Độ
Ấn Độ sở hữu 600.000 ngôi làng, trong đó có 125.000 làng lạc hậu, đặt ra yêu cầu phải phát triển mô hình làng thông minh tự chủ để làm đòn bẩy phát triển quốc gia. Triết lý xây dựng làng thông minh của Ấn Độ kế thừa tư tưởng của Mahatma Gandhi: "Phương tiện toàn cầu cho nhu cầu địa phương" (Global means to the local need), sử dụng sức mạnh cộng đồng tích hợp với ICT để phát triển y tế, giáo dục, nước sạch và dân chủ trực tiếp mà không làm phá vỡ các giá trị gia đình truyền thống (Rutuja Somwanshi và cộng sự, 2016).
Mô hình Ấn Độ xác định rõ 9 dịch vụ nền tảng (An ninh lương thực, tham gia tự nguyện, quản trị tốt, phát triển xã hội, phúc lợi sức khỏe, phát triển môi trường, phát triển cá nhân, giáo dục nhận thức, kinh doanh địa phương) và cụ thể hóa thành 17 yêu cầu hạ tầng kỹ thuật. Trong mô hình này, Chính phủ đóng vai trò định hướng vĩ mô qua 3 nhóm giải pháp: (a) Định hướng giáo dục theo hướng phát triển bền vững từ cấp tiểu học nhằm hình thành thái độ đạo đức và hành vi thích ứng môi trường; (b) Nâng cao nhận thức cộng đồng bằng cách quảng bá doanh nghiệp quy mô nhỏ qua truyền thông xã hội và phổ biến thông tin qua điện thoại thông minh; (c) Thúc đẩy các chương trình đào tạo nghề, khởi nghiệp nông thôn phối hợp với các tổ chức phi chính phủ (NGOs).
Cách tiếp cận cộng đồng xây dựng làng thông minh thích ứng khí hậu (CSV)
Mô hình Làng thích ứng thông minh với khí hậu (Climate-Smart Village - CSV) tập trung giải quyết các cú sốc môi trường dựa trên một gói giải pháp tích hợp cấu thành bởi 4 thành phần chính (Aggarwal và cộng sự, 2013): (1) Các biện pháp và tiến bộ kỹ thuật công nghệ nông nghiệp thông minh (CSA); (2) Hệ thống dịch vụ thông tin khí tượng thủy văn và tư vấn nông nghiệp: (3) Kế hoạch phát triển chiến lược của địa phương; (4) Tri thức bản địa kết hợp với thể chế và chính sách hỗ trợ.
Để triển khai mô hình này, Khung xác định ưu tiên nông nghiệp thông minh ứng phó biến đổi khí hậu (CSA-PF) của Corner-Dolloff và cộng sự (2014) được áp dụng thông qua quy trình 5 bước nghiêm ngặt: (i) Xác định hệ thống cây trồng, vật nuôi và các vùng dễ bị tổn thương cho an ninh lương thực; (ii) Sàng lọc các lựa chọn công nghệ CSA tiềm năng; (iii) Đánh giá kết quả cụ thể dựa trên các chỉ số năng suất, khả năng thích ứng và giảm phát thải; (iv) Phân tích chi phí - lợi ích kinh tế cùng các rào cản thực tế; (v) Xác định các chính sách hỗ trợ đi kèm như bảo hiểm nông nghiệp, chương trình tín dụng, hệ thống cảnh báo sớm.
Đặt luận điểm phản biện ngược lại vấn đề: Mặc dù mô hình CSV đạt hiệu quả cao trong việc nâng cao năng lực chống chịu thiên tai, nhưng việc xây dựng mô hình này trước đây hoàn toàn chưa đưa tiêu chí công nghệ số vào như một công cụ bắt buộc. Đây chính là điểm yếu cốt lõi làm giảm tính kết nối chuỗi giá trị và khả năng tự động hóa mà mô hình "Làng thông minh" hiện đại ứng dụng công nghệ số cần phải khắc phục.
Tại Việt Nam, mô hình "Làng thông minh" (hoặc Thôn thông minh) là một bước đột phá trong Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới (giai đoạn 2021–2025 và định hướng 2026–2030). Theo quy định, một xã muốn đạt chuẩn "Nông thôn mới kiểu mẫu" bắt buộc phải xây dựng thành công ít nhất một mô hình thôn/làng thông minh.
Sáng kiến này không chỉ đơn thuần là đưa công nghệ cao vào nông nghiệp, mà là một giải pháp tổng thể xoay quanh 4 trụ cột: Hạ tầng số, Kinh tế số (Nông nghiệp thông minh), Quản trị số (Chính quyền số) và Xã hội số (Kết nối cộng đồng).
Dưới đây là các địa phương tiên phong và những mô hình điển hình nhất tại Việt Nam:
(1) Đồng Tháp – Điểm sáng miền Tây với Nông nghiệp thông minh. Đồng Tháp là một trong những tỉnh đi đầu cả nước khi chủ động ban hành hẳn một Bộ tiêu chí riêng về Làng thông minh. Mô hình tại đây gắn liền với phương thức hoạt động của các "Hội quán nông dân". Mô hình điểm tại Tâm Quê Hội quán (Xã Tân Thuận Tây, TP. Cao Lãnh): Người nông dân trồng xoài tại đây được hỗ trợ bởi hệ thống trạm quan trắc khí tượng tự động (đo nhiệt độ, độ ẩm đất, nước tưới, lưu lượng mưa) và cảm biến thổ nhưỡng.
Vận hành từ xa: Toàn bộ dữ liệu được đồng bộ về điện thoại thông minh, giúp người dân điều khiển hệ thống tưới tự động từ xa và số hóa thông tin vườn cây bằng mã QR để người tiêu dùng truy xuất nguồn gốc.
Mục tiêu: Tỉnh phấn đấu xây dựng thành công 7 làng thông minh và hướng tới 14 làng vào năm 2030.
(2) Bình Dương – Mô hình Làng thông minh gắn với Công nghệ cao. Là tỉnh mạnh về công nghiệp, Bình Dương áp dụng tư duy quản lý hiện đại để xây dựng nông thôn mới nâng cao.
Điển hình xã Bạch Đằng (TP. Tân Uyên): Nằm trên một cù lao xanh, xã Bạch Đằng được chọn làm thí điểm xây dựng làng thông minh. Tại đây, vùng trồng bưởi đặc sản được quản lý bằng IoT, hệ thống đèn đường chiếu sáng thông minh tiết kiệm năng lượng, camera an ninh giám sát toàn xã và rác thải được phân loại, xử lý bằng công nghệ sinh học. Mô hình này kết hợp hài hòa giữa nông nghiệp sinh thái và du lịch sinh thái nông thôn.
(3) Yên Hòa (Ninh Bình) – Tiên phong về Chuyển đổi số và Y tế xã hội. Xã Yên Hòa (huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình) được Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ) chọn làm mô hình thí điểm chuyển đổi số cấp xã từ rất sớm và trở thành hình mẫu nông thôn thông minh. Hạ tầng công nghệ: 100% các thôn đều có nhóm định danh số, hệ thống loa truyền thanh thông minh (thay cho loa kéo truyền thống) và camera giám sát an ninh phủ rộng.
Y tế và Đời sống: Người dân được lập hồ sơ sức khỏe điện tử, kết nối khám chữa bệnh từ xa (Telehealth) với các bệnh viện trung ương. Việc thanh toán tiền điện, tiền nước, dịch vụ công và buôn bán đặc sản địa phương (như chạch sụn) đều thực hiện qua các nền tảng số và sàn thương mại điện tử.
(4) Mô hình Làng thông minh thích ứng biến đổi khí hậu (CSV). Tại các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề của thời tiết, mô hình làng thông minh được lồng ghép thêm yếu tố "thích ứng khí hậu" (Climate-Smart Village):
Làng Ma (Yên Bái): Ứng dụng nông lâm kết hợp để chống xói mòn đất dốc vùng núi phía Bắc
Làng Mỹ Lợi (Hà Tĩnh): Áp dụng nông nghiệp đa tầng sinh thái và hệ thống cảnh báo bão, thiên tai sớm cho vùng miền Trung.
Làng Tra Hạt (Bạc Liêu): Thí điểm các mô hình canh tác lúa - tôm thông minh, sử dụng giống chịu mặn để thích ứng với hiện tượng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Từ việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, vấn đề đặt ra là Việt Nam cần kế thừa một cách có sáng tạo để định hình lối đi riêng, phù hợp với đặc thù thể chế và văn hóa bản địa. Thay vì áp dụng rập khuôn các mô hình công nghệ tiên tiến, việc xây dựng làng thông minh trong giai đoạn hiện nay đòi hỏi một chiến lược thích ứng linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa hạ tầng số hiện đại và năng lực tiếp cận thực tế của người nông dân. Việt Nam cần tập trung tối ưu hóa các giải pháp công nghệ số để giải quyết căn cơ những bài toán nội tại của nông nghiệp nông thôn, từ việc minh bạch hóa chuỗi cung ứng nông sản, dự báo rủi ro thiên tai, đến nâng cao năng lực quản trị cộng đồng. Chính sự chủ động và sáng tạo này sẽ là chìa khóa mở ra không gian phát triển mới cho nông thôn Việt Nam trong những năm gần đây.
Kết luận
Tổng quan lý luận và kinh nghiệm thực tiễn xây dựng làng thông minh tại châu Âu và các quốc gia trên thế giới cho thấy: Xây dựng làng thông minh là phương thức tất yếu để phát triển nông thôn trong bối cảnh hiện nay, sử dụng các công nghệ và công cụ mới để giải quyết các thách thức mang tính thời đại. Mục tiêu tối hậu của làng thông minh là hướng tới sự phát triển bền vững, thịnh vượng chung và thiết lập mối liên kết hữu cơ, hài hòa giữa nông thôn và đô thị. Việc lựa chọn cấp độ "Làng" làm đơn vị can thiệp mang tính chiến lược cao, bởi đây là không gian lãnh thổ và đơn vị xã hội cơ bản có tính gắn kết cộng đồng sâu sắc, đảm bảo cho các thể chế kinh tế tập thể và tư nhân vận hành hiệu quả nhằm nâng cao sinh kế bền vững cho người dân.
Để hiện thực hóa mô hình làng thông minh, chính sách quản lý vĩ mô đóng vai trò quyết định hàng đầu, tiếp theo là sự đồng bộ của hạ tầng công nghệ số (ICT) và sự tham gia chủ động mang tính đồng hành của người dân, doanh nghiệp cùng các tổ chức phi chính phủ. Thực tiễn chứng minh không có một khuôn mẫu duy nhất cho tất cả các địa phương; mỗi ngôi làng thông minh phải là một thực thể sáng tạo mang đậm dấu ấn đặc thù bản địa. Khái niệm cốt lõi của làng thông minh là sử dụng một cách thông minh, sáng tạo các công cụ khoa học dựa trên nền tảng công nghệ số để kết nối toàn cầu, phục vụ giải quyết các bài toán cụ thể của địa phương bao gồm: nông nghiệp thông minh, y tế thông minh, chiếu sáng thông minh, an ninh nghiêm túc, giáo dục hiện đại và quản trị điều hành minh bạch.
Tài liệu tham khảo
1. A A Aziiza and T D Susanto (2020). "The Smart Village Model for Rural Area (Case Study: Banyuwangi Regency)", Materials Science and Engineering, 722, 012011.
2. Aggarwal, P.; Zougmorè, R.; Kinynagi, J. (2013). Climate_Smart Villages: A Community Approach to Sustainable Agricultural Development, CIGAR Research Program on Climate Change, Agriculture and Food Security (CCAFS), Copenhagen, Denmark.
3. European Commission (2016). Action for Smart Villages - European Commission Action Plan, Brussels.
4. European Commission (2018). Bled Declaration for a Smarter future of the Rural Areas in EU, Bled, Slovenia.
5. European Commission (2019). A smart and sustainable digital future for European agriculture and rural areas, Report on Smart Social-Ecological Villages, Brussels.
6. European Commission (2021). Roadmap toolbox in Smart Rural Areas in 21st Century, https://www.smartrural21.eu/roadmap/.
7. IEEE (2015). Frequently Asked Questions: About IEEE Smart Village, IEEE Foundation.
8. Maja W. P., Meyer J., Solms S. (2020). "Development of Smart Rural Village Indicator in line with Industry 4.0", IEEE Access, DOI: 10.1109/ACCESS.2020.3017441.
9. Phạm Quang Hà, Lê Trọng Hải, Trần Đại Nghĩa (2021). "Nghiên cứu tổng quan tài liệu về cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng 'Làng thông minh' ứng dụng công nghệ số", Đề tài LTM-NNS2.
10. R Sutriadi (2018). "Defining smart city, smart region, smart village, and technopolis as an innovative concept in indonesia’s urban and regional development themes to reach sustainability", Earth and Environmental Science, 202, 012047.
11. UN (2000). United Nations Millennium Declaration, Millennium Summit, New York.
12. UNDP (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development, United Nations, New York.