Mỗi khi nói đến mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao, người ta thường nghĩ đến những khu công nghiệp hiện đại, những trung tâm tài chính, những tập đoàn công nghệ hay những đô thị sầm uất. Ít ai nghĩ rằng câu chuyện ấy cũng bắt đầu từ một cánh đồng lúa, một vườn cây ăn trái, một ao nuôi thủy sản hay một làng quê bình dị.
Nhưng lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy một điều đáng suy ngẫm: Không có quốc gia phát triển nào bỏ quên nông nghiệp. Họ chỉ thay đổi cách nhìn về nông nghiệp. Từ một ngành sản xuất lương thực đơn thuần, nông nghiệp được nâng lên thành một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao, một không gian sáng tạo, một nền tảng văn hóa và một động lực tăng trưởng mới.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta cùng nhìn lại. Không phải để phủ nhận những thành tựu đã đạt được, mà để nhận ra rằng phía trước là một chặng đường khác, đòi hỏi một hệ quy chiếu khác.
Chiếc thước đo của ngày hôm qua
Trong nhiều thập niên, thành công của nông nghiệp Việt Nam được đo bằng sản lượng.
Bao nhiêu triệu tấn lúa.
Bao nhiêu triệu tấn trái cây.
Bao nhiêu tỷ USD xuất khẩu.
Những con số ấy từng có ý nghĩa rất lớn. Một đất nước từng thiếu ăn đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới.
Đó là thành tựu không ai có thể phủ nhận. Nhưng chiếc thước đo của ngày hôm qua không phải lúc nào cũng phù hợp với ngày mai.
Bởi sản lượng tăng không đồng nghĩa với thu nhập tăng.
Xuất khẩu tăng không đồng nghĩa với người nông dân giàu lên.
Một hecta đất tạo ra nhiều sản phẩm hơn chưa chắc tạo ra nhiều giá trị hơn. Một người lao động làm việc nhiều hơn chưa chắc có thu nhập cao hơn. Đó là lúc cần chuyển từ tư duy năng suất sản lượng sang tư duy năng suất giá trị.
Năng suất lao động - câu chuyện cốt lõi của một quốc gia thu nhập cao
Khi các tổ chức quốc tế đánh giá mức độ phát triển của một quốc gia, họ không chỉ nhìn vào sản lượng.Họ nhìn vào năng suất lao động.
Nói một cách đơn giản, đó là lượng giá trị được tạo ra bởi một người lao động trong một khoảng thời gian nhất định.
Chính năng suất lao động quyết định mức lương.
Chính năng suất lao động quyết định sức cạnh tranh.
Chính năng suất lao động quyết định khả năng vươn tới thịnh vượng.
Một quốc gia muốn bước vào nhóm thu nhập cao không thể chỉ dựa vào việc làm nhiều hơn. Họ phải tạo ra nhiều giá trị hơn trong cùng một giờ lao động.
Điều này đúng với công nghiệp. Đúng với dịch vụ.
Và càng đúng với nông nghiệp.
Nếu một lao động nông nghiệp chỉ tạo ra một phần rất nhỏ giá trị so với lao động công nghiệp hay dịch vụ, khoảng cách thu nhập sẽ ngày càng mở rộng.
Lao động trẻ sẽ rời quê. Vốn đầu tư sẽ dịch chuyển.
Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tìm đến những ngành hấp dẫn hơn. Đó không phải là lỗi của ai. Đó là quy luật vận động của nền kinh tế. Vì vậy, vấn đề không phải là giữ người dân ở lại nông nghiệp bằng mọi giá. Vấn đề là làm cho nông nghiệp trở thành một ngành đủ sức hấp dẫn để người dân tự nguyện ở lại.
Điều thế giới đã làm
Nhìn ra thế giới sẽ thấy một quy luật chung.
Khi thu nhập quốc gia tăng lên, tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm xuống.
Nhưng giá trị mà nông nghiệp tạo ra lại tăng lên.
Nhật Bản không giàu lên nhờ sản xuất nhiều lúa hơn.
Hà Lan không trở thành cường quốc nông nghiệp nhờ có nhiều đất hơn.
Đan Mạch không nổi tiếng vì số lượng bò sữa nhiều hơn các nước khác.
Israel không tạo nên kỳ tích vì có điều kiện tự nhiên thuận lợi.
Điểm chung của họ là tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên từng đơn vị đất đai, từng đồng vốn đầu tư và từng giờ lao động. Họ chuyển trọng tâm từ sản lượng sang giá trị.
Từ tài nguyên sang tri thức.
Từ lao động thủ công sang công nghệ.
Từ bán nguyên liệu sang bán thương hiệu.
Từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp.
Đó chính là cuộc chuyển đổi lớn nhất.
Bẫy năng suất đất đai
Nhiều năm qua, chúng ta thường tự hào về năng suất cây trồng thuộc nhóm cao của thế giới. Nhưng đôi khi chính điều đó khiến chúng ta quên đặt một câu hỏi khác. Sau khi đạt năng suất cao rồi thì sao nữa?
Nếu tiếp tục chạy theo sản lượng, người nông dân sẽ phải đầu tư thêm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công lao động và tài nguyên nước.
Sản lượng có thể tăng. Nhưng lợi nhuận chưa chắc tăng tương ứng.
Đó là bẫy năng suất đất đai.
Một hecta đất không cần tạo ra nhiều sản phẩm nhất.
Một hecta đất cần tạo ra nhiều giá trị nhất.
Đó là sự khác biệt giữa tư duy sản xuất và tư duy kinh tế.
Bẫy lao động giá rẻ
Trong nhiều năm, lao động giá rẻ là một lợi thế cạnh tranh. Nhưng không quốc gia nào trở nên giàu có nhờ lao động giá rẻ.
Nhật Bản không làm vậy.
Hàn Quốc không làm vậy.
Đài Loan cũng không làm vậy.
Mục tiêu cuối cùng của phát triển là nâng cao thu nhập.
Khi thu nhập tăng lên, lao động tất yếu trở nên đắt hơn.
Con đường duy nhất còn lại là nâng cao năng suất.
Không phải làm nhiều hơn.
Mà tạo ra nhiều giá trị hơn.
Không phải sử dụng nhiều lao động hơn.
Mà sử dụng lao động hiệu quả hơn.
Giá trị lớn nhất nằm ngoài cánh đồng
Có một nghịch lý đáng suy ngẫm. Trong chuỗi giá trị nông sản hiện đại, phần lớn giá trị không nằm trên cánh đồng.
Người nông dân làm ra hạt cà phê. Nhưng giá trị lớn nhất có thể nằm ở thương hiệu cà phê.
Người nông dân làm ra hạt lúa. Nhưng giá trị lớn nhất có thể nằm ở chế biến, đóng gói, tiếp thị và hệ thống phân phối.
Người nông dân làm ra trái cây. Nhưng giá trị lớn nhất có thể nằm ở việc kể câu chuyện vùng đất, xây dựng chỉ dẫn địa lý và tạo dựng niềm tin nơi người tiêu dùng.
Nói cách khác, cánh đồng chỉ là nơi khởi đầu của giá trị.
Không phải nơi kết thúc của giá trị.
Người nông dân của thế kỷ XXI
Trong nền nông nghiệp cũ, người nông dân là người sản xuất.
Trong nền nông nghiệp mới, người nông dân phải là người quản trị.
Họ quản trị đất đai.
Quản trị dữ liệu.
Quản trị rủi ro.
Quản trị thị trường.
Quản trị thương hiệu.
Một người trồng xoài hôm nay cần hiểu người tiêu dùng ở châu Âu mong muốn điều gì.
Một người nuôi tôm cần đọc được dữ liệu môi trường.
Một người trồng lúa cần biết truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn phát thải.
Tri thức dần trở thành tư liệu sản xuất quan trọng không kém đất đai.
Hợp tác xã và quy mô mới
Nhìn lại lịch sử phát triển nông nghiệp thế giới sẽ thấy một điều, không quốc gia nào hiện đại hóa nông nghiệp bằng những hộ sản xuất đơn lẻ.
Sự liên kết luôn đóng vai trò trung tâm.
Dưới những tên gọi khác nhau.
Hợp tác xã.
Liên hiệp Hợp tác xã.
Liên hiệp nông dân.
Hiệp hội ngành hàng.
Doanh nghiệp cộng đồng.
Nhưng tựu trung đều nhằm tạo ra quy mô đủ lớn để tiếp cận thị trường, khoa học công nghệ và tài chính.
Tương lai không thuộc về những người đứng riêng lẻ.
Tương lai thuộc về những cộng đồng biết hợp tác.
Một hệ quy chiếu mới cho nông nghiệp Việt Nam
Có lẽ đã đến lúc bên cạnh những con số sản lượng và xuất khẩu, chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến những chỉ số khác.
Giá trị gia tăng trên một hecta.
Thu nhập của hộ nông dân.
Năng suất lao động nông nghiệp.
Tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu.
Tỷ lệ sản phẩm có thương hiệu.
Tỷ lệ lao động nông thôn được đào tạo.
Mức độ ứng dụng khoa học công nghệ.
Khả năng thu hút người trẻ trở lại nông thôn.
Những chỉ số ấy phản ánh chất lượng phát triển nhiều hơn là quy mô phát triển.
Từ tỉnh thức đến hành động
Có những cuộc cách mạng bắt đầu từ nhà máy.
Có những cuộc cách mạng bắt đầu từ phòng thí nghiệm.
Nhưng cũng có những cuộc cách mạng bắt đầu từ sự thay đổi trong cách nghĩ.
Nông nghiệp Việt Nam hôm nay có lẽ đang đứng trước một thời khắc như thế.
Chúng ta không thiếu đất đai.
Không thiếu kinh nghiệm.
Không thiếu người cần cù.
Điều cần nhất có lẽ là một cuộc chuyển đổi tư duy.
Từ sản xuất sang kinh tế.
Từ sản lượng sang giá trị.
Từ cạnh tranh bằng chi phí thấp sang cạnh tranh bằng tri thức.
Từ người nông dân làm thuê trên chính mảnh đất của mình trở thành người doanh nhân của nông thôn.
Và xa hơn nữa, từ việc xem nông nghiệp là khu vực cần được hỗ trợ sang xem nông nghiệp là một động lực tăng trưởng mới của quốc gia. Một quốc gia thu nhập cao không được định nghĩa bởi những tòa nhà cao tầng. Nó được định nghĩa bởi năng lực tạo ra giá trị của mỗi người dân.

Một miền quê thịnh vượng không được định nghĩa bởi diện tích đất canh tác. Nó được định nghĩa bởi mức sống, tri thức, cơ hội và niềm tin của những người đang sống trên mảnh đất ấy.
Và có lẽ, hành trình đi tới tương lai của Việt Nam sẽ không chỉ bắt đầu từ những trung tâm công nghiệp hiện đại. Nó còn bắt đầu từ những cánh đồng biết tạo ra giá trị, những hợp tác xã biết liên kết, những doanh nghiệp biết dẫn dắt và những người nông dân dám bước ra khỏi tư duy sản xuất để trở thành những chủ thể của nền kinh tế tri thức.
Khi ấy, nông nghiệp sẽ không còn là ngành có năng suất thấp trong nền kinh tế. Nó sẽ trở thành nơi kết tinh của khoa học, văn hóa, công nghệ, kinh doanh và khát vọng phát triển.
Và khi ấy, con đường đi tới một quốc gia phát triển sẽ không phải là hành trình rời xa nông nghiệp, mà là hành trình nâng tầm nông nghiệp lên một vị thế mới trong cấu trúc phát triển của quốc gia.