Một nghiên cứu do các nhà khoa học Việt Nam thực hiện đã được công bố tại Hội nghị quốc tế về Công nghệ Chế tạo & Sản xuất (ICMPT 2026), sự kiện diễn ra tại Malaysia trong các ngày 2 - 5/2/2026. Công trình này thu hút sự quan tâm của cộng đồng học thuật khi đưa ra so sánh trực tiếp giữa độ bền dài hạn của ô tô điện và ô tô sử dụng động cơ đốt trong.
Nghiên cứu được triển khai bởi nhóm BK AUTO thuộc Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự chủ trì của PGS.TS Đàm Hoàng Phúc – Giám đốc Chương trình Đào tạo Kỹ thuật Ô tô. Thay vì chỉ dựa vào mô phỏng hoặc quan sát đơn lẻ, nhóm tác giả xây dựng kết luận dựa trên ba hướng tiếp cận, gồm phân tích độ tin cậy bằng mô hình thống kê, khai thác dữ liệu bảo dưỡng trong thực tế và các thử nghiệm trực tiếp trên phương tiện đang lưu thông tại Việt Nam.
Ở khía cạnh lý thuyết, nhóm nghiên cứu áp dụng mô hình Weibull nhằm mô phỏng xác suất hỏng hóc tích lũy của phương tiện theo thời gian sử dụng. Phương pháp này cho phép đánh giá xu hướng suy giảm độ tin cậy của xe trong suốt vòng đời vận hành.
Kết quả cho thấy trong giai đoạn đầu, xe điện và xe chạy xăng gần như không có sự khác biệt đáng kể, khi xác suất phát sinh hỏng hóc đều ở mức thấp. Tuy nhiên, khi thời gian sử dụng kéo dài, khoảng cách giữa hai loại phương tiện ngày càng rõ rệt.
Sau khoảng 12 năm vận hành, xác suất hỏng hóc tích lũy của xe động cơ đốt trong đã vượt 81%, trong khi xe điện chỉ ở mức gần 63%. Ở mốc 15 năm, xe xăng tiến sát ngưỡng hỏng hóc toàn phần với tỷ lệ hơn 98%, còn xe điện vẫn duy trì ở mức hơn 86%.
Theo đánh giá của nhóm BK AUTO, sự khác biệt này bắt nguồn từ bản chất kỹ thuật của hai hệ truyền động. Xe sử dụng động cơ đốt trong sở hữu cấu trúc cơ khí phức tạp với nhiều bộ phận chuyển động, dễ phát sinh hao mòn theo thời gian. Ngược lại, hệ truyền động điện có thiết kế đơn giản hơn, ít chi tiết chịu ma sát, từ đó duy trì độ bền ổn định hơn trong quá trình sử dụng dài hạn.
Lớp bằng chứng thứ hai được xây dựng từ dữ liệu bảo dưỡng thực tế trong giai đoạn 2020 - 2024. Nhóm nghiên cứu đã theo dõi gần 5.700 xe đang lưu thông tại Việt Nam, bao gồm xe điện VinFast và nhiều mẫu xe động cơ đốt trong phổ biến.
Khi đối chiếu số lần phát sinh hỏng hóc theo quãng đường đã đi, nhóm nghiên cứu nhận thấy một xu hướng rõ rệt: kể từ khoảng 40.000 km, các mẫu xe điện bắt đầu ghi nhận tần suất lỗi giảm mạnh và duy trì mức thấp trong phần lớn thời gian sử dụng tiếp theo. Trong khi đó, xe động cơ đốt trong không cho thấy sự cải thiện tương tự.
Sự khác biệt thể hiện rõ nhất ở nhóm xe đã chạy từ 80.000 - 125.000 km. Trong khoảng này, xe điện chỉ phát sinh trung bình từ 0,021 - 0,029 hư hỏng trên mỗi 1.000 km, còn xe xăng ghi nhận mức cao hơn, dao động từ 0,025 - 0,034. Những con số này cho thấy khi xét về lâu dài, hệ truyền động điện ít chịu tác động của hao mòn cơ khí hơn so với hệ thống sử dụng động cơ đốt trong.
Các thử nghiệm vận hành trong điều kiện khắc nghiệt tiếp tục làm rõ sự khác biệt đó. Khi thực hiện bài kiểm tra đổ dốc liên tục, nhiệt độ tại đĩa phanh của xe chạy xăng tăng vọt từ 36,8°C lên tới 147,6°C. Trong cùng điều kiện, xe điện chỉ ghi nhận mức tăng rất nhỏ, từ 33,4°C lên 38,4°C.
Sự chênh lệch gần 110°C phản ánh vai trò của phanh tái sinh trên xe điện, nơi phần lớn năng lượng giảm tốc được chuyển hóa thành điện năng thay vì nhiệt. Nhờ vậy, hệ thống phanh cơ khí ít bị quá tải và duy trì hiệu quả ổn định trong các chu kỳ hãm liên tiếp.
Quan sát từ các trạm dịch vụ cũng cho kết quả tương đồng. Ở cùng quãng đường sử dụng, mức độ mài mòn của đĩa phanh trên xe điện chỉ bằng khoảng 60 - 65% so với xe động cơ đốt trong, cho thấy lợi thế rõ rệt về độ bền của các chi tiết chịu tải.
Không chỉ hệ thống phanh, các phép đo liên quan đến khung gầm và hệ thống treo cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai loại phương tiện. Nhóm nghiên cứu đã theo dõi phản ứng chịu lực của hệ thống treo trong nhiều kịch bản vận hành khác nhau, từ di chuyển trong đô thị, đánh lái khi quay vòng cho đến phanh khẩn cấp ở vận tốc 60 km/h.
Kết quả ghi nhận cho thấy, mặc dù xe điện có khối lượng lớn hơn, các chi tiết treo lại phải chịu mức ứng suất thấp hơn so với xe động cơ đốt trong. Điều này phản ánh cách phân bổ tải trọng và độ ổn định tổng thể của kết cấu khung gầm.
Cụ thể, trong tình huống phanh gấp, ứng suất lớn nhất đo được tại càng A cầu trước của SUV sử dụng động cơ đốt trong lên tới 150 N/mm². Ở cùng điều kiện, SUV điện chỉ ghi nhận giá trị khoảng 65 - 70 N/mm². Nói cách khác, với cùng một tác động, hệ thống treo của xe xăng phải chịu tải lớn hơn đáng kể so với xe điện.
Theo nhóm nghiên cứu, sự khác biệt này cho thấy xe điện có khả năng phân bố lực hiệu quả hơn nhờ trọng tâm thấp và kết cấu cứng vững, từ đó làm giảm mức độ "gánh lực" lên từng chi tiết riêng lẻ. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp xe điện duy trì độ bền cao và hạn chế hỏng hóc khi vận hành trong thời gian dài.
Tổng hợp các kết quả từ phân tích lý thuyết, dữ liệu vận hành thực tế và thử nghiệm trực tiếp, nhóm nghiên cứu nhận định rằng lợi thế về độ bền của xe điện là xu hướng nhất quán. Cấu trúc cơ khí đơn giản hơn, kết hợp với phanh tái sinh, giúp xe điện giảm đáng kể hao mòn trong quá trình sử dụng.
Chia sẻ về nghiên cứu, PGS.TS Đàm Hoàng Phúc cho biết những kết quả này góp phần cung cấp góc nhìn khoa học và khách quan về độ bền của phương tiện trong bối cảnh giao thông đang chuyển dịch sang điện hóa, đồng thời bổ sung thêm dữ liệu thực nghiệm từ Việt Nam cho cộng đồng học thuật quốc tế.
Thực tế thị trường trong nước cũng phần nào phản ánh xu hướng đó. Năm 2025, ô tô điện VinFast đạt doanh số hơn 175.000 xe, tương đương tổng lượng bán của ba thương hiệu nước ngoài đứng sau là Toyota, Hyundai và Ford. Nhiều người dùng, đặc biệt là các tài xế dịch vụ vận hành với cường độ cao, cho biết hệ thống khung gầm và động cơ điện vẫn duy trì độ ổn định sau hàng chục nghìn km sử dụng.