Phát triển nông nghiệp sinh thái và chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm tại Đồng bằng sông Hồng: Từ khung lý luận đến thực tiễn chiến lược

Trong bối cảnh hiện nay, định hướng phát triển nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững đòi hỏi phải được xây dựng dựa trên những khung lý luận chuẩn mực, toàn diện và gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất của từng vùng kinh tế trọng điểm.

Theo định nghĩa mới nhất của Liên hợp quốc, phát triển nông nghiệp bền vững là phương thức phát triển nông nghiệp góp phần cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, tăng cường khả năng chống chịu và đảm bảo công bằng và trách nhiệm xã hội, trong các hệ thống nông nghiệp và thực phẩm, nhằm đảm bảo an ninh lương thực và dinh dưỡng cho tất cả mọi người, cả hiện tại và tương lai. Để cụ thể hóa định hướng này tại Đồng bằng sông Hồng, quá trình chuyển đổi không chỉ dừng lại ở việc áp dụng một vài kỹ thuật canh tác đơn lẻ mà phải được nhìn nhận như một sự thay đổi căn bản về phương thức tổ chức, quản lý và kết nối toàn bộ hệ thống xã hội – sinh thái từ sản xuất đến tiêu dùng.

img-8778-1790003234.jpeg

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, chiến lược phát triển nông nghiệp của vùng cần quán triệt sâu sắc ba nguyên tắc hành động chung về hệ thống lương thực thực phẩm bền vững. Thứ nhất là cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên thông qua việc tối ưu hóa các nguồn lực nhằm nâng cao lợi nhuận kinh tế, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cải thiện điều kiện sống cho nông dân nhỏ lẻ cùng các hộ gia đình có nguồn lực hạn chế. Bằng cách thu hẹp khoảng cách năng suất thông qua ứng dụng công nghệ mới và các thực hành tiên tiến, sản xuất nông nghiệp không chỉ gia tăng giá trị mà còn cải thiện chế độ dinh dưỡng và thúc đẩy thịnh vượng cho cộng đồng. Thứ hai là tăng cường khả năng chống chịu, nhấn mạnh việc củng cố sức chịu đựng và khả năng phục hồi trước các cú sốc từ môi trường, kinh tế, tài chính hay dịch bệnh. Các biện pháp quản lý rủi ro và nâng cao năng lực thích ứng giúp cộng đồng và hệ thống nông nghiệp chủ động đối mặt với biến động, bảo đảm sử dụng tài nguyên hiệu quả trong mọi hoàn cảnh. Thứ ba là đảm bảo công bằng và trách nhiệm xã hội, giải quyết các khía cạnh đạo đức và xã hội như phân bố thu nhập, nhân quyền, bình đẳng giới, bảo trợ xã hội và bảo tồn văn hóa. Sự cam kết từ cá nhân, tập thể và các tổ chức trong việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy phúc lợi con người chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một xã hội công bằng, phù hợp với đặc thù và chuẩn mực của từng cộng đồng.

Sự gắn kết chặt chẽ giữa các nguyên tắc hành động này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, trong đó nội hàm của phương pháp tiếp cận nông nghiệp sinh thái được các chuyên gia Liên hợp quốc đúc kết rằng các phương pháp tiếp cận nông nghiệp sinh thái ưu tiên sử dụng các quá trình tự nhiên, hạn chế việc sử dụng các mua ngoài các đầu vào, thúc đẩy các chu trình khép kín với ít tác động tiêu cực nhất và nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến thức địa phương cũng như các quy trình tham gia, phát triển kiến thức và thực hành thông qua kinh nghiệm, cùng với các phương pháp khoa học truyền thống hơn, và giải quyết các bất bình đẳng xã hội. Những phương pháp này công nhận rằng các hệ thống nông nghiệp thực phẩm là các hệ thống xã hội - sinh thái liên kết từ sản xuất đến tiêu dùng và liên quan đến khoa học, thực hành, và một phong trào xã hội, cũng như sự tích hợp toàn diện của chúng, để giải quyết an ninh lương thực và dinh dưỡng.

Tại Đồng bằng sông Hồng, quá trình chuyển đổi hệ thống này mang ý nghĩa kết nối các không gian vốn thường bị xem xét một cách tách biệt như giữa vùng sản xuất nông nghiệp và đô thị, giữa người nông dân và người tiêu dùng, giữa hợp tác xã và doanh nghiệp, giữa nghiên cứu khoa học với thực tiễn sản xuất, cũng như giữa chính sách vĩ mô với cơ sở thực tiễn. Mục tiêu chiến lược là hình thành một không gian tích hợp, nơi các chủ thể cùng đồng sáng tạo giá trị kinh tế, gìn giữ bản sắc văn hóa – xã hội và bảo vệ môi trường trước những thách thức của biến đổi khí hậu. Tính bao trùm của tiến trình này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nông dân, hợp tác xã, trang trại, doanh nghiệp, người tiêu dùng, nhà khoa học, đội ngũ cán bộ khuyến nông và các cơ quan quản lý nhà nước, trong đó mỗi thành tố đều giữ một vai trò, trách nhiệm và có cơ hội thụ hưởng xứng đáng trong chuỗi giá trị chuyển đổi.

Thực tiễn phát triển tại các địa phương trong vùng đã minh chứng rõ nét cho định hướng này qua các mô hình sinh thái gắn kết với du lịch và văn hóa bản địa. Điển hình như hệ sinh thái du lịch Tràng An – Tam Cốc tại Ninh Bình cho thấy sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị, chủ trương đúng đắn của Nhà nước cùng sự đồng lòng, phối hợp chặt chẽ của người dân và cộng đồng địa phương trong việc thiết lập cơ chế hưởng lợi hài hòa, qua đó kiến tạo thành công một điểm đến du lịch sinh thái thân thiện, bền vững và hấp dẫn du khách. Đặc biệt, trong các quần thể du lịch gắn kết chặt chẽ với nông nghiệp và nông thôn như vậy, việc khai thác và tôn vinh văn hóa ẩm thực địa phương cần được chú trọng đúng mức bởi ẩm thực không chỉ là sản phẩm tiêu dùng đơn thuần mà còn là kết tinh của văn hóa sinh thái, là cầu nối trực tiếp giữa nông sản bản địa với trải nghiệm của du khách. Điều này góp phần gia tăng giá trị kinh tế gia đình và lan tỏa bản sắc văn hóa vùng miền trong tiến trình phát triển nông nghiệp sinh thái toàn diện, qua đó khẳng định vị thế vững chắc của kinh tế nông nghiệp trong giai đoạn hiện nay.