Dự án này đặt ra một bài toán cấp thiết và một sức ép cạnh tranh vô cùng khốc liệt đối với các làng nghề gốm sứ truyền thống của Việt Nam. Nhìn nhận từ thực tiễn, khi các trung tâm gốm sứ lâu đời như Bát Tràng hay Lái Thiêu vẫn đang loay hoay với phương thức sản xuất thủ công manh mún, quy mô hộ gia đình, sự xuất hiện của những tổ hợp công nghiệp tự động hóa khổng lồ với nguồn vốn khủng và công nghệ hiện đại đã phơi bày những điểm nghẽn mang tính cấu trúc của sản xuất truyền thống.
Đánh giá một cách khách quan, sức ép lớn nhất xuất phát từ năng lực sản xuất và khả năng tối ưu hóa chi phí. Phần lớn các làng nghề hiện nay duy trì mô hình nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết chuỗi giá trị và kinh tế quy mô, dẫn đến năng suất lao động thấp và giá thành sản phẩm khó cạnh tranh. Trong khi các dây chuyền công nghiệp hiện đại có thể sản xuất hàng loạt hàng trăm triệu sản phẩm đồng chuẩn với mức giá tối ưu thì các cơ sở thủ công lại chịu áp lực lớn về chi phí nguyên vật liệu, tiêu hao năng lượng và quy trình thủ công tốn kém thời gian. Sự chênh lệch này khiến gốm sứ truyền thống dễ bị lép vế ngay trên sân nhà ở phân khúc tiêu dùng phổ thông, nơi người tiêu dùng ưu tiên sự tiện dụng và giá thành hợp lý.
Bên cạnh đó, vấn đề môi trường, công nghệ xử lý chất thải và tiêu chuẩn phát thải cũng đang là rào cản lớn đối với các làng nghề nằm đan xen trong khu dân cư. Áp lực tuân thủ các quy định khắt khe đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn mà các hộ sản xuất cá thể rất khó kham nổi, trong khi các dự án quy mô lớn ngay từ đầu đã được thiết kế theo hướng thân thiện với môi trường và phát triển xanh. Thêm vào đó, việc thiếu hụt các chiến lược bài bản về xây dựng thương hiệu, quản trị chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ số trong quảng bá sản phẩm càng làm giảm đi sức bật của các sản phẩm truyền thống trước các đối thủ ngoại vốn và công nghệ mạnh.
Nhìn rộng ra bối cảnh quốc tế, nhiều quốc gia có nền thủ công mỹ nghệ phát triển lâu đời như Nhật Bản, Trung Quốc hay các nước châu Âu cũng từng đối mặt với bài toán nan giải khi làn sóng công nghiệp hóa và các siêu dự án sản xuất hàng loạt bùng nổ. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các quốc gia này cho thấy họ không chọn cách đối đầu trực diện về sản lượng hay giá cả, mà đã thành công trong việc định vị lại phân khúc thông qua chiến lược chuyên môn hóa sâu sắc và gắn kết di sản với kinh tế trải nghiệm. Tại Nhật Bản, các làng nghề gốm sứ danh tiếng như Arita hay Kyoyaki không chạy theo số lượng mà tập trung tuyệt đối vào chất lượng nghệ nhân, sự tinh xảo trong từng đường nét thủ công và việc cấp chứng nhận bảo hộ chỉ dẫn địa lý nghiêm ngặt, biến mỗi sản phẩm thành một tác phẩm nghệ thuật độc bản có giá trị sưu tầm cao. Trong khi đó, tại các tỉnh sản xuất gốm sứ lớn của Trung Quốc như Cảnh Đức Trấn, mô hình kết hợp giữa các khu công nghiệp sản xuất hiện đại ở ngoại ô và các không gian sáng tạo, bảo tàng gốm sứ, học viện nghệ thuật tại trung tâm làng nghề đã giúp họ vừa duy trì được lợi thế kinh tế quy mô, vừa bảo tồn và thăng hoa các giá trị di sản văn hóa truyền thống. Những bài học quốc tế ấy minh chứng rằng sức ép từ các siêu dự án công nghiệp không phải là ngõ cụt, mà chính là chất xúc tác buộc các quốc gia phải tái cấu trúc mô hình sản xuất theo hướng nâng cao hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng.
Vận dụng những bài học đó vào thực tiễn Việt Nam, sức ép từ dự án Thung lũng Gốm sứ ASEAN đòi hỏi các làng nghề phải tự soi rọi và tìm ra hướng đi chiến lược. Để vượt qua thử thách, các làng nghề không thể đua tranh trực diện về sản lượng hay giá rẻ mà cần kiên định chuyển dịch chiến lược sang việc khai thác tối đa giá trị văn hóa, nghệ thuật và bản sắc độc bản. Gốm sứ truyền thống cần được định vị như những tác phẩm thủ công mỹ nghệ cao cấp, gắn liền với du lịch trải nghiệm, không gian trưng bày và quà tặng văn hóa. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, hiệp hội làng nghề và các nghệ nhân trong việc hình thành các liên minh sản xuất, chuẩn hóa chất lượng, đăng ký sở hữu trí tuệ và ứng dụng công nghệ số vào truy xuất nguồn gốc sẽ là chìa khóa then chốt để nâng cao sức đề kháng. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa hồn cốt truyền thống với tư duy quản trị chuyên nghiệp và sự hỗ trợ chiến lược từ các chính sách vĩ mô, các làng nghề gốm sứ Việt Nam mới có thể vững vàng đứng vững, biến áp lực cạnh tranh thành động lực để vươn lên trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.