Từ 1/3, kiểm định khí thải ô tô áp dụng quy trình mới với yêu cầu nghiêm ngặt hơn

Quy định kiểm định khí thải mới chính thức có hiệu lực từ tháng 3/2026, yêu cầu các ô tô chạy xăng và dầu đáp ứng mức khí thải tương ứng theo đúng giai đoạn sản xuất.

Quy định mới về kiểm định khí thải chính thức có hiệu lực

Theo Cục Đăng kiểm Việt Nam, bắt đầu từ ngày 1/3/2026, toàn bộ các trung tâm đăng kiểm trên phạm vi cả nước sẽ triển khai kiểm định khí thải ô tô theo quy trình và phương pháp mới. Quy định này được áp dụng đồng loạt, với yêu cầu chặt chẽ và nghiêm ngặt hơn so với trước đây.

Theo đó, việc đánh giá mức khí thải sẽ được phân chia cụ thể theo năm sản xuất của phương tiện. Xe ô tô sản xuất trước năm 1999 sẽ áp dụng mức 1. Các xe được sản xuất từ năm 1999 đến hết năm 2016 thuộc mức 2. Xe sản xuất trong giai đoạn từ năm 2017 đến hết năm 2021 sẽ phải đáp ứng mức 3. Riêng các xe sản xuất từ năm 2022 trở đi áp dụng mức 4.

photo-1772031642204-177203164302
 

Yêu cầu minh bạch thông tin tại các trung tâm đăng kiểm

Để việc triển khai được thực hiện đồng bộ và hiệu quả, Cục Đăng kiểm Việt Nam yêu cầu các cơ sở đăng kiểm nhanh chóng niêm yết công khai toàn bộ thông tin liên quan đến quy định mới. Nội dung niêm yết bao gồm lộ trình áp dụng, mức khí thải tương ứng với từng loại xe, quy trình kiểm tra và phương pháp đo.

Các thông tin này phải được đặt tại khu vực phòng chờ làm thủ tục kiểm định, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, theo dõi và nắm bắt trước khi đưa phương tiện đi kiểm tra. Đây được xem là bước quan trọng nhằm hạn chế tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu sai quy định khi chính sách mới có hiệu lực.

Song song đó, cơ quan đăng kiểm cũng đưa ra nhiều khuyến cáo đối với chủ xe và lái xe. Theo đó, các phương tiện nên được chủ động bảo dưỡng, sửa chữa trước khi đưa đi kiểm định khí thải.

Những hạng mục được khuyến nghị kiểm tra gồm thay dầu động cơ, thay lọc gió, vệ sinh buồng đốt, kiểm tra vòi phun nhiên liệu, bơm cao áp và điều chỉnh tốc độ lớn nhất của động cơ theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Ngoài ra, hệ thống xử lý khí thải và các cảm biến ô xy cũng cần được kiểm tra để bảo đảm hoạt động bình thường.

Chủ phương tiện cũng được lưu ý sử dụng nhiên liệu, dầu bôi trơn và nước làm mát đúng theo khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất, nhằm duy trì hiệu quả vận hành của động cơ và kiểm soát lượng khí thải phát sinh.

Đối với các ô tô sở hữu giấy chứng nhận đăng kiểm còn hiệu lực, phương tiện vẫn được phép lưu hành bình thường cho đến khi kết thúc chu kỳ kiểm định hiện tại. Quy định mới về kiểm tra khí thải chỉ được áp dụng kể từ kỳ kiểm định tiếp theo.

Quy trình đo khí thải đối với xe sử dụng động cơ xăng

Theo quy định mới, việc đo khí thải đối với ô tô chạy xăng phải trải qua đầy đủ ba bước theo trình tự bắt buộc.

photo-1772031605361-177203160621
 

Bước đầu tiên là đo khí thải ở tốc độ không tải thấp. Ở giai đoạn này, động cơ hoạt động ở chế độ không tải, với số vòng quay không vượt quá 1.000 vòng/phút hoặc theo mức cao hơn nếu nhà sản xuất quy định. Phần mềm đo sẽ bắt đầu đếm thời gian từ 0 đến 30 giây, trong đó 15 giây đầu dùng để ổn định trạng thái vận hành. Các chỉ số được ghi nhận bao gồm nồng độ CO, HC, CO₂, O₂ và số vòng quay động cơ. Sau khi hoàn tất, đầu lấy mẫu được rút ra và chỉ tiếp tục bước tiếp theo sau tối thiểu 30 giây.

Bước thứ hai là đo ở tốc độ không tải cao. Động cơ được giữ ổn định trong dải vòng tua từ 2.000 đến 3.000 vòng/phút trong vòng 30 giây. Phương pháp tính toán tương tự bước đầu, nhưng bổ sung thêm hệ số Lambda (λ). Kết quả cuối cùng được xác định bằng giá trị trung bình cộng giữa mức cao nhất và thấp nhất của các thông số trong khoảng thời gian từ 15 đến 30 giây.

Bước cuối cùng là xác định kết quả đo chính thức. Trong đó, giá trị CO và HC cao hơn giữa hai lần đo ở bước một và bước hai sẽ được lựa chọn làm căn cứ đánh giá mức khí thải của phương tiện.

Quy trình đo khí thải đối với xe động cơ diesel

Đối với ô tô sử dụng động cơ diesel, quy trình kiểm tra khí thải được xây dựng với bốn bước, yêu cầu chi tiết và chặt chẽ hơn.

photo-1772031691068-177203169185
 

Bước đầu tiên, động cơ phải được ổn định ở tốc độ không tải nhỏ nhất, hay còn gọi là tốc độ cầm chừng. Tay số được đặt ở vị trí trung gian, số N đối với xe số sàn, hoặc N/P đối với xe số tự động. Số vòng quay không tải không được vượt quá 1.000 vòng/phút, trừ trường hợp nhà sản xuất quy định khác. Thời gian chờ tối thiểu là 10 giây đối với các xe chở từ 15 chỗ trở lên hoặc xe tải có khối lượng toàn bộ từ 8.000 kg.

Bước tiếp theo là lắp đặt đầu lấy mẫu và các cảm biến đo. Đầu lấy mẫu khí thải phải được lắp đúng hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị, bảo đảm kín khít và không rò rỉ trong suốt quá trình đo.

Ở bước thứ ba, đăng kiểm viên sẽ đạp ga nhanh và dứt khoát để bàn đạp ga đạt hết hành trình trong thời gian không quá 1 giây, nhằm đưa động cơ đạt tốc độ lớn nhất theo thiết kế. Đối với các xe có giới hạn tốc độ động cơ khi không tải, động cơ phải đạt mức giới hạn đã được công bố. 

Với xe chở từ 9 chỗ trở lên hoặc xe tải có khối lượng toàn bộ từ 3.500 kg, thời gian từ khi đạp ga đến khi nhả ga không được dưới 2 giây. Sau đó, phải nhả hoàn toàn bàn đạp ga để động cơ tự giảm tốc và trở về trạng thái không tải.

Bước cuối cùng là lặp lại bước ba cho đến khi có ba lần đo hợp lệ liên tiếp, trong đó chênh lệch giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất không vượt quá 10% HSU. Kết quả khí thải dùng để kết luận là giá trị trung bình của ba lần đo đạt yêu cầu này.

Trong trường hợp không thể xác định giới hạn tốc độ không tải lớn nhất của động cơ theo quy định của nhà sản xuất, cơ sở đăng kiểm chỉ tiếp tục kiểm tra khi chủ xe có văn bản cam kết chịu hoàn toàn trách nhiệm đối với mọi hư hỏng có thể phát sinh trong quá trình đo khí thải. Nếu chủ xe không thực hiện cam kết, việc kiểm tra khí thải sẽ không được tiến hành.

Ngoài ra, nếu trong quá trình kiểm tra phát hiện dấu hiệu bất thường rõ rệt của động cơ theo hướng dẫn chuyên môn, đăng kiểm viên có quyền từ chối kiểm định ngay cả khi chủ xe đề nghị ký cam kết.