Đó chính là sự thay đổi căn bản về phương thức tổ chức và quản lý, nhằm bảo đảm sự tham gia thực chất của tất cả các bên liên quan trong toàn hệ thống. Trong đó, vai trò và năng lực của các hộ gia đình cùng các hợp tác xã đóng vai trò cốt lõi trong việc quản lý đầu vào, tiết kiệm năng lượng, ứng dụng tri thức khoa học thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời vẫn phải gìn giữ và bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống để kích hoạt giá trị toàn hệ thống.
Kết nối không gian và tính bao trùm trong hệ thống lương thực thực phẩm
Đối với Đồng bằng sông Hồng, chuyển đổi hệ thống còn mang ý nghĩa kết nối các không gian vốn thường bị xem xét một cách tách biệt: giữa vùng sản xuất nông nghiệp và đô thị, giữa người nông dân và người tiêu dùng, giữa hợp tác xã và doanh nghiệp, giữa nghiên cứu khoa học với thực tiễn sản xuất, cũng như giữa chính sách vĩ mô với cơ sở thực tiễn. Mục tiêu chiến lược không dừng lại ở việc nhân rộng các mô hình sản xuất xanh, mà hướng tới việc hình thành một không gian tích hợp, nơi các chủ thể cùng đồng sáng tạo giá trị kinh tế, gìn giữ bản sắc văn hóa – xã hội và bảo vệ môi trường trước những thách thức của biến đổi khí hậu.

Tính bao trùm của tiến trình này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nông dân, hợp tác xã, trang trại, doanh nghiệp, người tiêu dùng, nhà khoa học, đội ngũ cán bộ khuyến nông và các cơ quan quản lý nhà nước. Mỗi thành tố đều giữ một vai trò, trách nhiệm và có cơ hội thụ hưởng xứng đáng trong chuỗi giá trị chuyển đổi.
Lan tỏa giá trị kinh tế tuần hoàn và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Trong giai đoạn hiện nay, việc đẩy mạnh các mô hình kinh tế tuần hoàn gắn liền với chuỗi giá trị nông sản khép kín là điều kiện tiên quyết để nâng cao sức cạnh tranh. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa kinh tế hộ gia đình, kinh tế tập thể và khu vực kinh tế tư nhân sẽ tạo ra một mạng lưới phân phối và tiêu thụ vững chắc. Khi các vùng sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ sinh học để xử lý hiệu quả chất thải chăn nuôi và phụ phẩm nông nghiệp, nguồn tài nguyên sẽ được tối ưu hóa, giảm thiểu tối đa phát thải khí nhà kính và bảo vệ nguồn nước ngầm.
Bên cạnh đó, việc số hóa chuỗi cung ứng lương thực thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận thông tin minh bạch về nguồn gốc, quy trình sản xuất và các tiêu chuẩn chất lượng. Điều này không chỉ củng cố niềm tin của thị trường nội địa mà còn mở ra cơ hội lớn để nông sản của vùng vươn xa hội nhập quốc tế.
Bài học thực tiễn từ mô hình sinh thái và văn hóa ẩm thực bản địa
Thực tiễn phát triển tại các địa phương trong vùng đã minh chứng rõ nét cho định hướng này. Điển hình như hệ sinh thái du lịch Tràng An – Tam Cốc tại Ninh Bình cho thấy sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị, chủ trương đúng đắn của Nhà nước cùng sự đồng lòng, phối hợp chặt chẽ của người dân và cộng đồng địa phương trong việc thiết lập cơ chế hưởng lợi hài hòa. Qua đó, mô hình này đã kiến tạo thành công một điểm đến du lịch sinh thái thân thiện, bền vững và hấp dẫn du khách.
Đặc biệt, trong các quần thể du lịch gắn kết chặt chẽ với nông nghiệp và nông thôn như vậy, việc khai thác và tôn vinh văn hóa ẩm thực địa phương cần được chú trọng đúng mức. Ẩm thực không chỉ là sản phẩm tiêu dùng đơn thuần, mà còn là kết tinh của văn hóa sinh thái, là cầu nối trực tiếp giữa nông sản bản địa với trải nghiệm của du khách, góp phần gia tăng giá trị kinh tế gia đình và lan tỏa bản sắc văn hóa vùng miền trong tiến trình phát triển nông nghiệp sinh thái toàn diện, qua đó khẳng định vị thế vững chắc của kinh tế nông nghiệp trong giai đoạn hiện nay.