Câu hỏi "Ăn gì để không chết?" không đơn thuần là một sự lo lắng nhất thời mà đã trở thành bài toán quản lý cấp bách. Để giải quyết triệt để vấn đề này, việc áp dụng khoa học đánh giá nguy cơ là lộ trình không thể thay thế nhằm cung cấp những bằng chứng khách quan, giúp tách biệt giữa "mối nguy tiềm tàng" và "nguy cơ thực tế".
Theo tài liệu "Đánh giá nguy cơ hóa học" của TS. Phạm Đức Phúc thuộc Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường, được trình bày tại hội thảo chuyên đề về quản lý an toàn thực phẩm, phân tích nguy cơ là một quy trình hệ thống gồm ba trụ cột: đánh giá nguy cơ (Risk Assessment), quản lý nguy cơ (Risk Management) và truyền thông nguy cơ (Risk Communication). Đây chính là khung sườn khoa học giúp chúng ta nhận diện bản chất của các tác nhân độc hại trong chuỗi cung ứng thực phẩm và môi trường sống một cách đa chiều.

Tính cấp thiết của vấn đề này còn được khẳng định mạnh mẽ thông qua hệ thống pháp lý chặt chẽ. Hoạt động đánh giá nguy cơ không chỉ là yêu cầu khoa học mà còn là nghĩa vụ được luật định tại Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, cụ thể tại Điều 49 và Điều 50 về việc thiết lập cơ sở dữ liệu và thực hiện đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe con người. Ngoài ra, Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm cũng nhấn mạnh việc quản lý dựa trên mức độ rủi ro. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, Thông tư số 16/2026/TT-BNNMT đã đưa ra loạt quy định mới về kiểm tra cơ sở sản xuất và chất lượng giống, chất cấm trong thức ăn thủy sản, cho thấy sự quyết liệt trong việc siết chặt quản lý các mối nguy hóa học ngay từ khâu đầu vào. Các văn bản như Thông tư 24/2019/TT-BYT hay Thông tư 50/2016/TT-BYT chính là những rào cản kỹ thuật được xây dựng trên nền tảng đánh giá nguy cơ để bảo vệ cộng đồng.
Thực trạng phơi nhiễm hóa chất tại Việt Nam và những khoảng cách trong nhận thức cộng đồng
Các kết quả nghiên cứu thực tiễn trong những năm gần đây đã bóc tách nhiều khía cạnh phức tạp về tình trạng ô nhiễm hóa chất. Điển hình như dự án PigRISK, một nghiên cứu diện rộng về chuỗi giá trị thịt lợn tại Việt Nam, đã chỉ ra một thực trạng đáng suy ngẫm. Khi phân tích 514 mẫu thực phẩm và bệnh phẩm, bao gồm thức ăn chăn nuôi, thận, gan và thịt lợn, các nhà khoa học phát hiện sự hiện diện của chất cấm Salbutamol và dư lượng kháng sinh Chloramphenicol.
Tuy nhiên, một điểm cốt lõi được TS. Phạm Đức Phúc nhấn mạnh là phần lớn các mẫu này vẫn nằm trong giới hạn dư lượng tối đa (MRL) cho phép. Điều này đặt ra một vấn đề về "nguy cơ nhận thức": cộng đồng thường có xu hướng lo sợ thái quá trước các tác nhân hóa học mà vô tình bỏ qua nguy cơ vi sinh vật như vi khuẩn Salmonella, vốn có khả năng gây hậu quả tức thì và nghiêm trọng hơn. Sự lệch pha này cho thấy công tác truyền thông hiện nay vẫn chưa giúp người dân định vị đúng mức độ ưu tiên của các mối nguy sức khỏe.
Bên cạnh đó, vấn đề ô nhiễm môi trường tích tụ cũng là một thách thức lớn. Tại các "điểm nóng" dioxin như sân bay Biên Hòa và Đà Nẵng, nồng độ TCDD trong thực phẩm, điển hình là thịt vịt tại Biên Hòa, được ghi nhận ở mức rất cao, dao động từ 276 đến 331 pg/g, vượt xa ngưỡng an toàn quốc tế, thường dưới 0,1 pg/g. Nghiên cứu xác nhận rằng 90% lượng dioxin tích tụ trong cơ thể người tại đây đến từ con đường ăn uống.
Song song đó, tình trạng tái sử dụng nước thải nông nghiệp tại các địa phương như Hà Nam cũng tiềm ẩn rủi ro kép. Mặc dù nồng độ kim loại nặng như Chì (Pb) trong cá có thể vẫn ở mức thấp, nhưng việc phơi nhiễm kéo dài với Arsen trong nước uống và thực phẩm vẫn là một "vết thương hở". Tư liệu gốc cũng chỉ ra rằng việc sử dụng nước thải để tưới rau và nuôi cá tạo ra một vòng lặp ô nhiễm, nơi mà rủi ro về bệnh đường tiêu hóa do vi khuẩn thường trực và rõ rệt hơn cả những lo ngại về tích tụ hóa chất đơn thuần.
Bài học từ kinh nghiệm quốc tế và sự cần thiết của tư duy phản biện khoa học
Nhìn rộng ra thế giới, các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hoa Kỳ hay các nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU) đã chuyển dịch mạnh mẽ từ việc kiểm soát sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát quá trình dựa trên đánh giá nguy cơ. Tại EU, Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) vận hành dựa trên nguyên tắc tách biệt hoàn toàn giữa nhà khoa học, đánh giá nguy cơ, và nhà chính trị, quản lý nguy cơ, để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối.
Bài học kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự thành công không chỉ nằm ở công nghệ xét nghiệm hiện đại mà còn ở sự minh bạch trong truyền thông. Tại Nhật Bản, khi phát hiện dư lượng hóa chất, chính phủ không chỉ đưa ra lệnh cấm mà còn cung cấp chi tiết kịch bản phơi nhiễm thực tế: "người dân phải ăn bao nhiêu kg thực phẩm đó mỗi ngày trong suốt cuộc đời thì mới có khả năng gây hại". Chính sự cụ thể này đã dập tắt những tin đồn giả định và định hướng lại nhận thức đúng đắn cho xã hội.
Một câu hỏi phản biện quan trọng cần được đặt ra là: Tại sao khi chúng ta đã có những dữ liệu khoa học chính thống và hệ thống văn bản pháp luật như Luật Bảo vệ môi trường 2020, sự bất an trong xã hội vẫn không hề thuyên giảm? Câu trả lời nằm ở sự thiếu hụt các kênh truyền thông nguy cơ chuyên nghiệp. Thông tin khoa học hiện nay thường bị phân mảnh hoặc bị bóp méo khi lan truyền trên mạng xã hội, dẫn đến tình trạng người dân thiếu điểm tựa niềm tin.
Chúng ta cần học hỏi cách thức xây dựng các kịch bản phơi nhiễm thực tế, không chỉ đánh giá từng chất hóa học riêng lẻ mà phải tính đến tác động cộng hưởng của nhiều loại hóa chất khác nhau trong khẩu phần ăn hàng ngày của người Việt. Tính khoa học phải đi đôi với tính thực tiễn, những con số thống kê cần được "phiên dịch" thành những thông điệp dễ hiểu, giúp người dân thay đổi hành vi tiêu dùng một cách tự nguyện thay vì sống trong nỗi sợ hãi thiếu căn cứ.
Hệ thống giải pháp cải tạo và định hướng quản lý dựa trên bằng chứng khoa học
Để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn thực phẩm và môi trường, hướng tới việc đưa ra các thông điệp rõ ràng cho bạn đọc, chúng ta cần thực hiện các nội dung cụ thể sau:
Một là, đẩy mạnh phương pháp tiếp cận "Một sức khỏe" (One Health). Đây là quan điểm quản lý không tách rời sức khỏe con người khỏi sự an toàn của động vật và sự bền vững của hệ sinh thái môi trường. Các cơ quan chức năng cần có sự phối hợp gia đình chặt chẽ để xây dựng hệ thống giám sát liên ngành, giúp phát hiện sớm các nguy cơ ngay từ nguồn theo đúng tinh thần của Quyết định số 1396/QĐ-TTg về Chương trình quốc gia đảm bảo an toàn thực phẩm.
Hai là, chuẩn hóa hệ thống dữ liệu và năng lực đánh giá. Cần xây dựng các bộ giáo trình, sổ tay hướng dẫn về đánh giá nguy cơ hóa học và vi sinh vật cho hệ thống cán bộ y tế cơ sở. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ thuật lấy mẫu mà phải bao gồm cả kỹ năng phân tích, nhận diện mối nguy (Hazard Identification), đặc điểm hóa mối nguy (Hazard Characterization), đánh giá phơi nhiễm (Exposure Assessment) và đặc điểm hóa nguy cơ (Risk Characterization) một cách bài bản theo tiêu chuẩn quốc tế của Codex.
Ba là, đổi mới chiến lược truyền thông nguy cơ. Truyền thông phải đi trước một bước, dựa trên sự minh bạch và khách quan. Cần thiết lập các kênh thông tin chính thống để giải đáp các thắc mắc của dư luận, tránh để các nguồn tin giả định dẫn dắt nhận thức cộng đồng. Các thông điệp cần sử dụng ngôn ngữ trung tính, trang trọng nhưng giản dị, phản ánh đúng tính chất tương đối của các nhận định khoa học.
Bốn là, tăng cường rà soát và xử lý các "điểm nóng" ô nhiễm. Đối với các khu vực có nồng độ độc chất cao như Dioxin tại Biên Hòa hay Arsen tại Hà Nam, cần có các biện pháp can thiệp kỹ thuật quyết liệt để ngăn chặn con đường phơi nhiễm qua thực phẩm. Việc quy hoạch lại vùng sản xuất và kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nước tưới tiêu theo Quy chuẩn QCVN 08-MT:2015/BTNMT về chất lượng nước mặt là yếu tố sống còn để bảo vệ sức khỏe người dân.
Năm là, minh bạch hóa trách nhiệm và thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật. Cần tuân thủ triệt để các quy định tại Thông tư số 16/2026/TT-BNNMT về kiểm soát chất cấm trong thức ăn thủy sản. Cần có cơ chế để các nhà khoa học, nhà quản lý và doanh nghiệp cùng ngồi lại nhằm xem xét các lựa chọn quản lý nguy cơ tối ưu. Sự tham gia của cộng đồng trong việc giám sát chất lượng thực phẩm cũng cần được khuyến khích để tạo ra một hệ sinh thái an toàn, đảm bảo thực thi đúng Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Kết luận
Tóm lại, việc thiết lập một hệ thống đánh giá nguy cơ hóa học toàn diện không chỉ là đòi hỏi của khoa học mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng và tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật hiện hành. Chúng ta cần một sự chuyển dịch tư duy mạnh mẽ từ quản lý theo kiểu "xử lý sự cố" sang "phòng ngừa dựa trên nguy cơ", nơi mọi quyết định chính sách đều phải tựa trên những bằng chứng thực tế, khách quan và có hệ thống. Sự phối hợp đa ngành cùng chiến lược truyền thông minh bạch, bám sát các tiêu chuẩn quốc tế và quy định của Việt Nam, sẽ là chìa khóa để hóa giải những hoang mang không đáng có, đồng thời thúc đẩy một nền sản xuất nông nghiệp sạch và bền vững. Việc làm chủ khoa học đánh giá nguy cơ và thực hiện truyền thông một cách trung thực sẽ là nền tảng để lấy lại niềm tin của xã hội. Chỉ khi chúng ta hành động dựa trên những chứng cứ khoa học vững chắc và một cái nhìn đa chiều, bài toán an toàn thực phẩm mới có thể tìm được lời giải bền vững, mang lại sự an tâm thực sự cho mỗi bữa cơm gia đình Việt, đóng góp vào sự phát triển trường tồn và thịnh vượng của giống nòi.