Đạm động vật sinh học - nguyên liệu thay thế hoàn hảo cho bột cá

PV
Đạm sinh học từ phụ phẩm không chỉ là giải pháp kỹ thuật trước áp lực bột cá khan hiếm, mà còn mở ra hướng đi giúp ngành thủy sản Việt Nam giảm chi phí.

Phụ thuộc quá lớn vào bột cá đang trở thành điểm nghẽn

Theo Precedenceresearch, quy mô thị trường bột cá toàn cầu được tính toán đạt 10,91 tỷ USD vào năm 2025 và dự kiến đạt khoảng 20,59 tỷ USD vào năm 2034, tăng trưởng với tốc độ CAGR 7,31% trong giai đoạn 2025 - 2034.

Thị trường bột cá đang chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể do nhu cầu ngày càng tăng đối với thức ăn nuôi trồng thủy sản đạt tiêu chuẩn chất lượng. Đây là nguồn thức ăn quan trọng trong ngành nông nghiệp, được sử dụng phổ biến cho nhiều loài thủy sản như cá rô phi, cá hồi, cá chép, tôm biển và giáp xác nước ngọt.

Bà Trần Đào Hồng Ngọc, Giám đốc kinh doanh Công ty Cổ phần Việt Nam Food (VNF) cho biết, một trong những hướng đi đáng chú ý mà Việt Nam cần quan tâm là phát triển ngành công nghiệp phụ phẩm. Ảnh: Hồng Thắm.

Bà Trần Đào Hồng Ngọc, Giám đốc kinh doanh Công ty Cổ phần Việt Nam Food (VNF) cho biết, một trong những hướng đi đáng chú ý mà Việt Nam cần quan tâm là phát triển ngành công nghiệp phụ phẩm. Ảnh: Hồng Thắm.

Nhiều năm qua, bột cá được xem là nguồn đạm cần thiết trong các công thức của ngành thức ăn thủy sản. Tuy nhiên, theo bà Trần Đào Hồng Ngọc, Giám đốc kinh doanh Công ty Cổ phần Việt Nam Food (VNF), thực tế hiện nay cho thấy việc phụ thuộc quá lớn vào bột cá đang trở thành điểm nghẽn nghiêm trọng trên ba khía cạnh.

Thứ nhất là chi phí. Nguồn nguyên liệu sản xuất bột cá phụ thuộc chủ yếu vào khai thác thủy sản tự nhiên và nhập khẩu. Khi sản lượng khai thác suy giảm, chi phí logistics tăng và biến động tỷ giá, giá bột cá trở nên rất khó kiểm soát, gây áp lực lớn cho doanh nghiệp thức ăn và người nuôi.

Điển hình gần đây, sản lượng bột cá từ Peru sụt giảm mạnh do điều kiện tự nhiên khiến kích cỡ cá không đạt chuẩn khai thác, trong khi nhu cầu từ Trung Quốc tăng vọt khiến giá bột cá leo thang. Bột cá Peru 65% đạm đã lên gần 1.800 USD/tấn; bột cá nội địa 60% đạm khoảng 35.000 đồng/kg và chưa có dấu hiệu giảm.

Thứ hai là tính bền vững. Việc khai thác thủy sản làm nguyên liệu bột cá đang tạo thêm áp lực lên nguồn lợi tự nhiên, đi ngược lại xu hướng phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe như: ASC, BAP hay các yêu cầu Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG).

Thứ ba là an ninh nguyên liệu. Việt Nam là quốc gia nuôi trồng thủy sản lớn nhưng vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn đạm nhập khẩu. Hiện khoảng 60% nguyên liệu đầu vào của ngành thức ăn thủy sản phụ thuộc nguồn nhập khẩu, khiến toàn chuỗi giá trị dễ bị tác động khi thị trường thế giới biến động.

Việt Nam cần xây dựng “ngành công nghiệp phụ phẩm”

Theo bà Ngọc, một trong những hướng đi đáng chú ý mà Việt Nam cần quan tâm là phát triển ngành công nghiệp phụ phẩm, nhằm tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước cho nông nghiệp và thủy sản.

Trong bối cảnh đó, VNF phát triển giải pháp đạm động vật sinh học nội địa - được thiết kế nhằm thay thế bột cá và đạm nhập khẩu trong thức ăn chăn nuôi và thủy sản.

Nguồn nguyên liệu đầu vào của VNF là phụ phẩm trong nước, đặc biệt là phụ phẩm thủy sản như đầu, vỏ tôm - những nguồn giàu đạm nhưng lâu nay chưa được khai thác đúng giá trị.

Việt Nam cần tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước cho nông nghiệp và thủy sản. Ảnh: Hồng Thắm.

Việt Nam cần tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước cho nông nghiệp và thủy sản. Ảnh: Hồng Thắm.

Trên nền tảng đó, VNF ứng dụng công nghệ sinh học theo định hướng không chất thải (zero-waste) với quy trình cốt lõi gồm: Chiết xuất tối đa hàm lượng đạm từ phụ phẩm; cắt mạch sinh học bằng enzyme để chuyển protein thô thành các peptide mạch ngắn và amino acid tự do; tinh sạch và ổn định hoạt tính sinh học.

Khác với bột cá truyền thống chủ yếu cung cấp “đạm thô”, đạm động vật sinh học là đạm có hoạt lực sinh học cao, giúp vật nuôi dễ hấp thu qua thành ruột; tận dụng đạm hiệu quả hơn, giảm thải nitơ ra môi trường; đồng thời mang thêm các chức năng sinh học như kích thích ăn, hỗ trợ miễn dịch và sức khỏe đường ruột.

Ba giá trị rõ ràng

Ở góc độ thực tiễn sản xuất, việc thay thế bột cá bằng đạm sinh học mang lại ba giá trị rất rõ ràng. Một là giảm chi phí công thức. Nhờ khả năng hấp thu cao và hoạt lực sinh học, đạm tôm của VNF cho phép giảm tỷ lệ bột cá hoặc thay thế một phần đáng kể mà vẫn duy trì hiệu quả tăng trưởng và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR).

Thứ hai là ổn định nguồn cung. Sản phẩm được sản xuất từ phụ phẩm trong nước, giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, hạn chế rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động tỷ giá.

Thứ ba là tối ưu vận hành và tồn kho. Với danh mục sản phẩm đa dạng (dạng bột, dịch, cao), VNF hỗ trợ khách hàng linh hoạt trong công thức, giảm tồn kho và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bà Ngọc cho rằng, đạm sinh học góp phần giải bài toán bền vững ở cấp độ toàn chuỗi. Việc thay thế bột cá giúp giảm nhu cầu khai thác cá tự nhiên làm nguyên liệu, qua đó giảm áp lực lên hệ sinh thái biển. Đồng thời biến phụ phẩm - vốn được xem là chất thải - thành nguyên liệu có giá trị cao, đúng tinh thần kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp. Mỗi tấn phụ phẩm được tái sử dụng là một bước giảm phát thải và giảm gánh nặng môi trường.

Dây chuyền sản xuất đạm động vật sinh học nội địa của VNF. Ảnh: Hồng Thắm.

Dây chuyền sản xuất đạm động vật sinh học nội địa của VNF. Ảnh: Hồng Thắm.

Để giải pháp thay thế bột cá bằng đạm sinh học có thể được nhân rộng và từng bước trở thành xu hướng chủ đạo của ngành thức ăn chăn nuôi và thủy sản trong thời gian tới, bà Ngọc cho rằng cần hội tụ một số điều kiện then chốt.

Trước hết là cần tiếp tục đầu tư, hoàn thiện và làm chủ các công nghệ sinh học tiên tiến trong xử lý và chuyển hóa phụ phẩm động vật. Công nghệ phải đủ sâu để tạo ra sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu thay thế bột cá về mặt dinh dưỡng mà còn mang lại hiệu quả sinh học cao hơn, góp phần cải thiện sức khỏe vật nuôi, tăng khả năng hấp thu và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn.

Bên cạnh đó, cần có sự định hướng và hỗ trợ từ phía Nhà nước thông qua các cơ chế khuyến khích tái sử dụng phụ phẩm, thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải và tối ưu hóa tài nguyên sinh học. Các chính sách hỗ trợ nghiên cứu - phát triển, tiêu chuẩn hóa sản phẩm và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến phụ phẩm sẽ là động lực quan trọng để các mô hình như VNF được mở rộng trong thực tiễn.

Ngoài ra là sự hợp tác lâu dài giữa các chủ thể trong chuỗi sản xuất, bao gồm nhà cung cấp nguyên liệu, doanh nghiệp chế biến phụ phẩm, nhà máy sản xuất thức ăn và người chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Khi các bên cùng chia sẻ tầm nhìn phát triển bền vững và tối ưu hóa nguồn tài nguyên trong nước, các giải pháp thay thế bột cá sẽ không chỉ là xu hướng nhất thời mà từng bước trở thành nền tảng chiến lược của ngành.

Từ phụ phẩm đến nguồn đạm giá trị cao, hướng đi này cho thấy tiềm năng hình thành một ngành công nghiệp nguyên liệu mới cho thức ăn thủy sản - chủ động hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.