Bảo hiểm nông nghiệp: Giải pháp chiến lược cho nền nông nghiệp tự cường và bền vững

PV
Trong bối cảnh hiện nay, ngành nông nghiệp toàn cầu đang đứng trước những phép thử khắc nghiệt từ sự bất định của thị trường và biến đổi khí hậu. Tại Việt Nam, thiên tai không còn là dự báo xa xôi mà đã trở thành những con số thiệt hại hữu hình.

Điển hình như siêu bão Yagi vào năm 2024 không chỉ gây tổn thất lớn về người và tài sản mà còn trực tiếp làm giảm GDP nông nghiệp quốc gia khoảng 0,33%. Những năm gần đây, các đợt hạn mặn kỷ lục và bão lũ dồn dập đã gây thiệt hại hàng chục nghìn tỷ đồng, gióng lên hồi chuông cảnh báo về tính cấp thiết của một "tấm khiên" tài chính bền vững để bảo vệ nền kinh tế nông thôn. 

Thách thức từ khoảng trống tài chính và tư duy quản trị rủi ro hiện đại

Nền nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất truyền thống sang thâm canh giá trị cao và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, theo phân tích của PGS. TS Đào Thế Anh, Chủ tịch Hội Khoa học Phát triển nông thôn Việt Nam, suất đầu tư trên mỗi đơn vị diện tích càng lớn thì rủi ro về vốn càng cao; một đợt dịch bệnh hay thiên tai có thể xóa sạch thành quả tích lũy của nhiều năm lao động. Hiện nay, thiệt hại kinh tế trung bình hàng năm do thiên tai tại Việt Nam dao động từ 1% đến 1,5% GDP, nhưng tỷ lệ giá trị tài sản nông nghiệp được bảo hiểm thực tế vẫn chưa đầy 1%, thấp hơn rất nhiều so với mức 15% đến 30% của các quốc gia có nền nông nghiệp tương đồng như Thái Lan hay Philippines.

photoroom-20260419-114301-1776573799.jpeg
PGS. TS Đào Thế Anh, Chủ tịch Hội Khoa học Phát triển Nông thôn Việt Nam. 

Để giải quyết bài toán này, ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, nhấn mạnh rằng bảo hiểm nông nghiệp cần được nhìn nhận như một công cụ giúp nông dân thực thi chuẩn xác các quy trình sản xuất hiện đại. Việc tham gia bảo hiểm giúp minh bạch hóa chuỗi giá trị, tạo khả năng thu hút đầu tư và là thành phần không thể thiếu của một nền nông nghiệp có quản trị. Khi rủi ro được chia sẻ thông qua các công cụ tài chính, nông dân sẽ chủ động hơn trong việc chuyển đổi từ thế bị động ứng phó sang quản trị rủi ro chuyên nghiệp.

Bài học thể chế và đòn bẩy tài chính từ các mô hình thành công

Việc phân tích các quốc gia thành công như Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Philippines và Indonesia cung cấp những lộ trình thể chế giá trị cho Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế khẳng định thể chế là "xương sống" của bảo hiểm nông nghiệp, trong đó mô hình Đối tác Công - Tư (PPP) tại Trung Quốc và Thái Lan đã tận dụng hiệu quả sự năng động của thị trường bảo hiểm tư nhân dưới sự điều tiết của Nhà nước. Trung Quốc hiện là thị trường bảo hiểm nông nghiệp lớn nhất thế giới với hệ thống vận hành bởi 38 doanh nghiệp thương mại và mức trợ cấp phí bảo hiểm từ 70% đến 80%. Trong khi đó, Thái Lan liên kết chặt chẽ "Bảo hiểm và Tín dụng" thông qua ngân hàng BAAC để bảo vệ dòng tiền tín dụng trước thiên tai. 

photoroom-20260419-114457-1776573916.jpeg
Ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn. 

Ngược lại, mô hình quản trị công tại Philippines và Nhật Bản cho thấy vai trò chủ đạo của Nhà nước. Tại Nhật Bản, hệ thống NOSAI dựa trên các Hiệp hội Tương hỗ vận hành theo ba tầng, nơi Chính phủ đóng vai trò là nhà tái bảo hiểm tuyệt đối, gánh chịu tới 95% trách nhiệm trong các rủi ro bất thường. Để bảo vệ ngân sách, các nước đều áp dụng cơ chế phân lớp rủi ro đa tầng: lớp đầu doanh nghiệp tự giữ lại, lớp hai chuyển nhượng ra thị trường tái bảo hiểm quốc tế (như Thái Lan chuyển tới 80% rủi ro ra nước ngoài), và lớp cuối là sự bảo trợ của Chính phủ thông qua các Quỹ dự phòng thảm họa quốc gia. 

Cơ chế phân lớp rủi ro và chiến lược bảo vệ ngân sách quốc gia

Một điểm cốt yếu trong chiến lược phát triển bền vững là việc thiết lập các lớp phòng thủ rủi ro để bảo vệ nền kinh tế vĩ mô. Ông Đỗ Minh Hoàng, Thành viên HĐQT Bảo hiểm Agribank, kiến nghị rằng Nhà nước không chỉ hỗ trợ phí bảo hiểm cho nông dân mà còn phải đóng vai trò là "nhà tái bảo hiểm cuối cùng" khi xảy ra thảm họa lớn. Điều này giúp ổn định thị trường, thu hút các tập đoàn tái bảo hiểm toàn cầu tham gia và đảm bảo quyền lợi của người dân ngay cả trong những năm thiên tai khốc liệt nhất. 

photoroom-20260419-114658-1776574052.jpeg
Ông Đỗ Minh Hoàng, Thành viên HĐQT Bảo hiểm Agribank

Cơ chế này đòi hỏi sự phân định rõ ràng về trách nhiệm tài chính. Việc thiết lập Quỹ thảm họa quốc gia tách biệt với ngân sách cứu trợ khẩn cấp sẽ giúp Chính phủ chủ động hơn trong việc điều tiết dòng vốn bồi thường. Đây là nền tảng cốt lõi để thu hút doanh nghiệp bảo hiểm tư nhân mặn mà hơn với lĩnh vực nông nghiệp vốn đầy rẫy bất định, đồng thời giảm bớt gánh nặng chi ngân sách trực tiếp mỗi khi có biến cố xảy ra. 

Hệ sinh thái dữ liệu số và đột phá trong sản phẩm bảo hiểm hiện đại

Sự phát triển của công nghệ và hạ tầng dữ liệu số được coi là "mạch máu" để tăng tính minh bạch cho toàn hệ thống. Nhật Bản đi đầu với bảo hiểm doanh thu giúp bảo vệ thu nhập trang trại trước biến động cả về sản lượng và giá cả thị trường. Trung Quốc cũng đã triển khai bảo hiểm toàn bộ chi phí từ năm 2024 cho các loại cây lương thực chủ lực, bảo vệ cả chi phí vật tư, lao động và thuê đất. Đặc biệt, bảo hiểm chỉ số dựa trên các thông số khách quan như lượng mưa hay tốc độ gió đang trở thành xu hướng toàn cầu, giúp giải quyết bài toán giám định tổn thất phức tạp và đẩy nhanh tốc độ bồi thường. 

img-0460-1776573401.jpeg

Ông Đào Thế Anh kiến nghị Việt Nam cần coi bảo hiểm nông nghiệp là một "dịch vụ số" ở cấp địa phương. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông, đối soát bằng bản đồ vệ tinh và dữ liệu từ các trạm khí tượng tự động sẽ giúp định phí chính xác. Khi bảo hiểm được vận hành trên nền tảng số, nó không chỉ giảm thiểu sai sót do con người mà còn tạo ra một quy trình nhanh gọn, giúp dòng tiền bồi thường đến tay nông dân đúng lúc họ cần nhất để tái sản xuất. 

Quản trị thực thi và lộ trình chiến lược hướng tới sự tự cường

Để bảo hiểm nông nghiệp thực sự trở thành công cụ quản trị thực thụ, Việt Nam cần một cuộc cải cách đồng bộ về mặt thể chế. Ông Lê Đức Thịnh cho biết việc sửa đổi Nghị định 58/NĐ-CP theo hướng mở rộng phạm vi và tăng tính chủ động cho địa phương là bước đi quan trọng để tháo gỡ nút thắt hiện nay. Tuy nhiên, về lâu dài, Việt Nam cần tiến tới xây dựng Luật Bảo hiểm nông nghiệp để tạo khung pháp lý ổn định và niềm tin vững chắc cho các nhà tái bảo hiểm quốc tế. 

Bên cạnh đó, cần tái định vị mục tiêu bảo hiểm: không chỉ là cứu trợ người nghèo mà phải tập trung bảo vệ các vùng sản xuất chiến lược và các chuỗi giá trị xuất khẩu trọng điểm như lúa gạo hay thủy sản. Việc tận dụng mạng lưới hợp tác xã làm hạt nhân tổ chức thực hiện tại cơ sở sẽ giúp giảm chi phí quản lý và tăng cường khả năng gộp rủi ro. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Nhà nước và thị trường, cùng với sự cam kết chính trị mạnh mẽ, sẽ biến bảo hiểm nông nghiệp thành khoản đầu tư thông minh cho sự tự cường của nền kinh tế quốc gia. Khi người nông dân không còn đơn độc trước giông bão, họ sẽ tự tin hơn trong việc đầu tư công nghệ, nâng cao năng suất và đóng góp vào hành trình phát triển bền vững của nông nghiệp Việt Nam. 

Đây cũng chính là Kết quả bước đầu của Hợp tác giữa Việt Nam và CHLB Đức thông qua dự án AgriCRF do Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn và GIZ phối hợp triển khai. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống bảo hiểm nông nghiệp toàn diện giúp nông dân chủ động ứng phó rủi ro, ổn định sản xuất và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.