Nguyễn Văn Linh: Người "nhóm lửa" đổi mới và bản lĩnh chèo lái vận thế dân tộc

Bước vào ngưỡng cửa Đại hội XIV năm 2026, nhìn lại hành trình 40 năm Đổi mới, chúng ta càng thấm thía tầm vóc của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh (1915–1998). Ông là "kiến trúc sư" cùng tập thể Bộ Chính trị dũng cảm đã đặt những viên gạch đầu tiên cho sự xoay trục vận mệnh quốc gia. 

Từ một Việt Nam bên bờ vực thẳm những năm 1980 với lạm phát phi mã lên tới 774,7% và quy mô GDP chỉ vỏn vẹn khoảng 26,3 tỷ USD, chúng ta đã vươn mình mạnh mẽ để trở thành nền kinh tế thứ 32 toàn cầu vào đầu năm 2026 với quy mô GDP ước đạt từ 500 đến 550 tỷ USD. Dấu ấn của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh chính là điểm tựa lịch sử để dân tộc tự tin bước vào kỷ nguyên mới. Bằng bản lĩnh thép và tầm nhìn vượt thời đại, ông đã "nhóm lửa" cho cuộc hồi sinh của đất nước qua những quyết sách "xé rào" đầy quyết đoán, mở ra một hành trình xuyên suốt của tư duy đổi mới và lòng tin tuyệt đối vào sức dân.

Mạch nguồn từ bước ngoặt Đại hội VI đến tầm nhìn Đại hội XIV

Lịch sử không phải là những trang sách cũ nằm im trong thư viện; nó là dòng máu nóng hổi chảy qua từng huyết quản dân tộc, là sợi dây bền bỉ nối liền quá khứ gian khó với hiện tại rực rỡ. Đứng ở mốc năm 2026, giữa không khí hân hoan của Đại hội XIV, nhìn lại mùa đông năm 1986, cảm giác không chỉ là sự hoài niệm mà là sự chiêm nghiệm sâu sắc về bản lĩnh của một dân tộc không bao giờ đầu hàng số phận. 

z7442213430699-7e972362086a5a535562c91ab26517b7-1768722022.jpg

Đó là hành trình từ bóng tối của sự thiếu thốn, nơi thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 80 USD và hơn 70% dân số sống trong cảnh nghèo đói, để trở thành một "con rồng" mới của châu Á với mức thu nhập bình quân năm 2026 đạt ngưỡng 5.000 USD và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 1%.

Để hiểu vì sao Đại hội VI được coi là bước ngoặt, chúng ta phải nhớ về cái giá của sự đứng yên. Hơn 40 năm trước, đất nước như con tàu mắc cạn giữa dòng sông băng của cơ chế tập trung quan liêu bao cấp. Lạm phát hiện hữu trong từng bữa cơm đạm bạc, trong đôi mắt lo âu của những người xếp hàng từ tờ mờ sáng. Cái đói và sự bao vây cấm vận đã đẩy chúng ta đến chân tường, buộc phải lựa chọn: hoặc thay đổi để sống còn, hoặc lụi tàn trong bảo thủ.

Trong bối cảnh ấy, đồng chí Nguyễn Văn Linh xuất hiện như một "kiến trúc sư trưởng" quả cảm. Với tư duy thực tiễn sắc sảo, ông cùng tập thể Bộ Chính trị thực hiện cuộc "phẫu thuật" đau đớn nhưng cần thiết lên nền kinh tế. Quyết sách xóa bỏ bao cấp và thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần chính là lời tuyên bố giải phóng sức sáng tạo của hàng triệu con người. Những bài báo "Những việc cần làm ngay" ký tên N.V.L đã trở thành luồng gió mới, quét sạch tư duy trì trệ, tạo nên cuộc đối thoại thẳng thắn giữa Đảng và Dân.

Những thành tựu vĩ đại hôm nay, từ một quốc gia thiếu ăn phải nhập khẩu lương thực trở thành cường quốc xuất khẩu nông sản với kim ngạch trên 60 tỷ USD hay một trung tâm công nghệ toàn cầu, đều là trái ngọt từ sự dũng cảm "xé rào" ấy. Các chuyên gia từ Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật nhận định rằng nếu năm 1986 là cuộc "giải vây" về tư duy để cứu đói cho dân tộc, thì năm 2026 chính là giai đoạn hội tụ nguồn lực để khẳng định vị thế quốc gia tự cường. Nếu không rũ bỏ lớp áo cũ chật chội năm 1986, chúng ta sẽ không có tầm vóc của năm 2026. Đổi mới lần một là cuộc hồi sinh giải phóng sức dân; cuộc Đổi mới lần hai hiện nay chính là giai đoạn bứt phá để Việt Nam sải bước song hành cùng các cường quốc.

Bản lĩnh kiên trung từ địa ngục trần gian đến vị thế người cầm lái

Cuộc đời đồng chí Nguyễn Văn Linh là bản anh hùng ca về nhân cách cộng sản mẫu mực. Hai lần bị thực dân Pháp đày ra "địa ngục trần gian" Côn Đảo (1930 và 1941) với tổng cộng hơn mười năm ngục tù, ông đã chứng minh: xiềng xích chỉ có thể trói buộc thân xác chứ không thể khuất phục ý chí. Ông biến phòng giam tăm tối thành trường học cách mạng, nung nấu ý chí phụng sự Tổ quốc. 

Chính sự trui rèn khốc liệt đó và những năm tháng bám trụ chiến trường miền Nam đã nhào nặn nên phong cách lãnh đạo: quyết liệt, táo bạo nhưng vô cùng sâu sát và chân thành. Đồng chí thấu hiểu rằng sức mạnh của Đảng không nằm ở mệnh lệnh khô cứng mà ở niềm tin trong lòng dân. Khắc ghi lời dặn của Bác Hồ về việc "phải bám chắc lấy dân", ông hiện thực hóa điều đó từ những ngày nằm hầm bí mật ở Sài Gòn cho đến khi đứng ở vị trí cao nhất của Đảng.

Thời kỳ làm Bí thư Thành ủy TP.HCM, ông thường xuyên đi thực tế không báo trước, len lỏi vào từng xí nghiệp để nghe tiếng lòng người lao động. Những trăn trước cảnh "ngăn sông cấm chợ" đã trở thành động lực để ông thực hiện những thí điểm táo bạo, tạo tiền đề cho đường lối Đổi mới. 

Đảng ta khẳng định đồng chí Nguyễn Văn Linh là tấm gương sáng về đạo đức cách mạng, một người lãnh đạo hiền hậu nhưng đầy bản lĩnh. Không thể quên luồng sinh khí mạnh mẽ từ mục "Những việc cần làm ngay". Đó không chỉ là sự phê phán tiêu cực, mà là cuộc phát động toàn dân làm sạch bộ máy, khơi dậy tinh thần dân chủ. Sự giản dị và tư duy "Nói đi đôi với làm" của ông đã truyền cảm hứng mạnh mẽ, giúp người dân thấy ánh sáng cuối đường hầm trong những năm tháng gian khó nhất.

Tư duy Nói và Làm: Vũ khí thanh lọc bộ máy và khơi thông sức dân

Bút danh "N.V.L" cùng thông điệp "Nói Và Làm" đã trở thành biểu tượng chính trị đặc sắc. Khi chuyên mục xuất hiện năm 1987, nó là cuộc tổng tiến công vào sự trì trệ và bảo thủ. Theo các chuyên gia Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật, đây là giai đoạn giải phóng tư tưởng quan trọng nhất, bởi nó dám nhìn thẳng vào những "vùng tối" vốn bị che khuất bởi cơ chế quan liêu. Đồng chí đã trực tiếp chỉ danh sai lầm, không ngại va chạm để biến dư luận thành công cụ thanh lọc bộ máy. Quan niệm "Đảng phải tự đổi mới để lãnh đạo" đến nay vẫn là kim chỉ nam cho công tác chỉnh đốn Đảng và cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng "không có vùng cấm" hiện nay.

Ông chứng minh rằng uy tín của Đảng không mất đi khi thừa nhận sai lầm, mà càng bền chặt hơn khi minh bạch trước nhân dân. Sự minh bạch ấy giúp khơi thông các nguồn lực xã hội bị kìm nén. Khi người dân thấy lãnh đạo "nói đi đôi với làm", niềm tin được khôi phục và tinh thần sáng tạo được kích hoạt. Chính tinh thần này đã biến nghị quyết trên giấy thành hành động sống động trên cánh đồng, trong nhà máy. 

Nhìn từ mốc 2026, di sản của "N.V.L" là bài học về sự dũng cảm đối diện sự thật để tự hoàn thiện, tiền đề để Việt Nam chuyển mình từ thoát nghèo sang vị thế quốc gia tự cường, nơi lạm phát được kiểm soát ổn định dưới mức 4% và các chỉ số an sinh xã hội luôn được đặt lên hàng đầu.

Chèo lái vận thế dân tộc trên hành trình hội nhập và vươn mình

Vị thế quốc tế của Việt Nam ngày nay là một sự chuyển mình thần kỳ. Từ một đất nước bị bao vây và cô lập năm 1986, Việt Nam năm 2026 đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các cường quốc hàng đầu (P5) và thực thi 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, hiện diện tự tin trong các ngành công nghệ cao, bán dẫn và AI với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu dự kiến vượt mốc 850 tỷ USD. Thành quả đứng thứ 32 thế giới về kinh tế năm 2026 không phải ngẫu nhiên, mà là trái ngọt từ tầm nhìn đối ngoại mà Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã đặt nền móng.

Vào thập niên 80, chính ông đã chỉ đạo linh hoạt việc chuyển hướng chiến lược đối ngoại. Ông hiểu rằng để cứu nền kinh tế, Việt Nam không thể đứng ngoài dòng chảy thế giới. Việc bình thường hóa quan hệ và phá thế bao vây là nhiệm vụ sinh tử. Sự chuyển dịch từ đối đầu sang đối thoại, đa phương hóa đã giúp chúng ta tranh thủ thời cơ hòa bình, biến đối thủ cũ thành đối tác chiến lược. 

Theo đánh giá của các chuyên gia Viện Kinh tế, Văn hoá và Nghệ thuật, di sản của ông không chỉ là những con số tăng trưởng mà còn là việc định hình một "Văn hóa Đổi mới" biết chấp nhận sự khác biệt và khuyến khích sáng tạo. Hình ảnh Việt Nam giờ đây không còn là "con thuyền nhỏ" chòng chành mà đã là "con tàu lớn" hiện đại với hải trình rõ ràng, hiên ngang rẽ sóng vươn ra biển lớn.

Nhìn lại 40 năm Đổi mới để bước vào kỷ nguyên mới tại Đại hội XIV, di sản của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh vẫn là kim chỉ nam soi sáng. Ông là biểu tượng của tinh thần tự soi, tự sửa, một nhân cách lớn luôn tin vào sức dân. Vị thế kinh tế thứ 32 toàn cầu hôm nay là minh chứng cho tính đúng đắn của những quyết sách "xé rào" năm xưa. Tinh thần "Nói và Làm" đã trở thành huyết mạch trong công cuộc phát triển đất nước hiện đại. Soi mình vào tấm gương tiền bối, chúng ta thêm tự tin để viết tiếp bản anh hùng ca về một Việt Nam tự cường, thịnh vượng và hạnh phúc.