I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Mai vàng (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) là loài cây cảnh truyền thống có giá trị kinh tế, văn hóa và thẩm mỹ cao trong đời sống người Việt Nam, đặc biệt được ưa chuộng trong dịp Tết Nguyên đán. Với màu hoa vàng rực rỡ, mai vàng thường được xem là biểu tượng của mùa xuân, sự may mắn, phú quý và khởi đầu tốt đẹp của năm mới. Bên cạnh giá trị thưởng ngoạn, mai vàng còn có vai trò quan trọng trong ngành sản xuất hoa, cây cảnh, góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập và phát triển kinh tế sinh vật cảnh ở nhiều địa phương.
Trong những năm gần đây, sản xuất và kinh doanh mai vàng phát triển mạnh tại các tỉnh, thành phố có truyền thống như Bình Định, Thừa Thiên Huế, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Bến Tre và một số tỉnh Nam Bộ. Nhiều vùng chuyên canh mai vàng đã hình thành, tạo ra sản lượng hàng hóa lớn phục vụ thị trường Tết, đồng thời mang lại giá trị kinh tế cao cho người sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ mai vàng ngày càng gia tăng không chỉ ở khu vực miền Trung, miền Nam mà còn mở rộng rõ rệt ra các tỉnh phía Bắc.
Ngoài giá trị kinh tế, mai vàng còn gắn với hoạt động du lịch, văn hóa và xây dựng cảnh quan. Nhiều địa phương đã khai thác hình ảnh mai vàng thông qua lễ hội hoa xuân, đường hoa, không gian trưng bày cây cảnh và các sản phẩm du lịch trải nghiệm. Vì vậy, mai vàng không chỉ là cây cảnh truyền thống mà còn là nguồn tài nguyên sinh thái – văn hóa có tiềm năng phát triển theo hướng sản phẩm OCOP, du lịch nông nghiệp và kinh tế xanh.
Ninh Bình là tỉnh nằm ở cực Nam đồng bằng sông Hồng, có điều kiện tự nhiên đa dạng, khí hậu tương đối thuận lợi cho phát triển nhiều loại cây cảnh giá trị cao. Đây cũng là địa phương nổi tiếng với Quần thể danh thắng Tràng An – Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới, mỗi năm đón lượng lớn khách du lịch trong và ngoài nước. Việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với phát triển du lịch đang là định hướng quan trọng của tỉnh. Trong bối cảnh đó, mai vàng có thể trở thành sản phẩm hoa cảnh đặc trưng, vừa phục vụ nhu cầu thị trường dịp Tết, vừa góp phần nâng cao giá trị cảnh quan và thương hiệu du lịch địa phương.
Thực tế cho thấy nhu cầu sử dụng mai vàng tại Ninh Bình tương đối lớn, song nguồn cung chủ yếu vẫn được vận chuyển từ các tỉnh phía Nam. Sản xuất mai vàng tại chỗ còn nhỏ lẻ, phân tán, chưa hình thành vùng sản xuất hàng hóa ổn định, dẫn đến chi phí cao và thiếu chủ động về nguồn giống. Đây là một trong những hạn chế lớn đối với định hướng phát triển ngành hàng mai vàng tại địa phương.
Về phương diện kỹ thuật, mai vàng có thể được nhân giống bằng nhiều phương pháp như gieo hạt, giâm cành, chiết cành, ghép cành và nuôi cấy mô. Trong đó, gieo hạt là phương pháp cơ bản, chi phí thấp, dễ áp dụng ở quy mô nông hộ, đồng thời tạo cây con khỏe, bộ rễ phát triển tốt và duy trì nguồn vật liệu di truyền phong phú phục vụ chọn giống. Tuy nhiên, hạt mai vàng có thời gian bảo quản ngắn, sức nảy mầm giảm nhanh sau thu hoạch, nên cần xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm nâng cao tỷ lệ mọc và chất lượng cây giống.
Hiện nay, các nghiên cứu về nhân giống mai vàng bằng gieo hạt chủ yếu tập trung tại miền Trung và miền Nam; thông tin khoa học cho khu vực phía Bắc còn hạn chế, đặc biệt trong điều kiện sinh thái Ninh Bình. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nêu trên, nghiên cứu nhân giống mai vàng bằng phương pháp gieo hạt tại Ninh Bình là cần thiết, góp phần bổ sung cơ sở khoa học và phục vụ phát triển sản xuất mai vàng gắn với kinh tế nông nghiệp và du lịch địa phương.
II. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
Vật liệu nghiên cứu là hạt giống mai vàng Yên Tử (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) được thu từ các cây mẹ sinh trưởng khỏe, tuổi cây trên 5 năm, ra hoa ổn định, không nhiễm sâu bệnh tại tỉnh Quảng Ninh. Hạt được thu khi quả chín sinh lý hoàn toàn, vỏ quả chuyển màu đen bóng, hạt chắc, mẩy, đồng đều, không lép, không dị dạng và không bị nhiễm nấm bệnh.
Hạt sau thu hoạch được làm sạch phần thịt quả, rửa bằng nước sạch, để ráo và sử dụng cho các thí nghiệm theo nội dung nghiên cứu.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu gồm 03 thí nghiệm nhằm đánh giá ảnh hưởng của thời điểm gieo hạt, chế độ dinh dưỡng qua lá và mức che sáng đến khả năng nảy mầm và sinh trưởng cây con mai vàng.
2.2.1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của thời điểm gieo hạt đến tỷ lệ nảy mầm
Thí nghiệm gồm 4 công thức: CT1: Gieo hạt ngay sau thu hoạch; CT2: Gieo hạt sau 5 ngày thu hoạch; CT3: Gieo hạt sau 10 ngày thu hoạch; CT4: Gieo hạt sau 15 ngày thu hoạch
Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên, 3 lần nhắc lại; mỗi lần nhắc gồm 100 hạt/công thức. Hạt được gieo trong điều kiện che sáng 50% ánh sáng tự nhiên. Trong thời gian vườn ươm, định kỳ phun chế phẩm rong biển Seaweed 95% với nồng độ 10 g/16 lít nước, chu kỳ 10 ngày/lần.
2.2.2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của phân bón lá đến sinh trưởng cây con
Thí nghiệm gồm 5 công thức:
CT1: Không phun (đối chứng); CT2: Phân bón lá NPK 30-20-10; CT3: Phân bón lá NPK 30-15-10; CT4: Phân bón lá NPK 30-10-10; CT5: Phân bón lá NPK 20-20-15
Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), 3 lần nhắc lại; mỗi lần nhắc gồm 40 cây/công thức. Hạt được gieo ngay sau thu hoạch, cây con được chăm sóc trong điều kiện che sáng 50%.
Phân bón lá được phun định kỳ 30 ngày/lần theo đúng nồng độ khuyến cáo của nhà sản xuất.
2.2.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng cây con
Thí nghiệm gồm 4 công thức:
CT1: Không che sáng (đối chứng); CT2: Che sáng 30%; CT3: Che sáng 50%
CT4: Che sáng 70%
Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên, 3 lần nhắc lại; mỗi lần nhắc gồm 100 cây/công thức. Hạt được gieo ngay sau thu hoạch. Các mức che sáng được áp dụng ngay sau khi gieo và duy trì trong 30 ngày đầu. Trong quá trình chăm sóc, định kỳ phun chế phẩm rong biển Seaweed 95% với nồng độ 10 g/16 lít nước, chu kỳ 10 ngày/lần.
2.2.4. Điều kiện chung của các thí nghiệm
Trong tất cả các thí nghiệm, hạt được gieo trong túi bầu nilon màu đen có đường kính 12 cm, chiều cao 14 cm, đáy có lỗ thoát nước; mỗi bầu gieo 01 hạt. Giá thể gieo được phối trộn tơi xốp, thoát nước tốt và được xử lý sạch nguồn bệnh trước khi sử dụng.
Các bầu được xếp thành luống, mỗi luống 8–10 hàng, rãnh luống rộng 30–35 cm, mật độ trung bình khoảng 40 bầu/m². Các biện pháp chăm sóc khác như tưới nước, làm cỏ, phòng trừ sâu bệnh được áp dụng đồng đều giữa các công thức nhằm bảo đảm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xử lý số liệu
2.3.1. Các chỉ tiêu theo dõi
Các chỉ tiêu theo dõi trong nghiên cứu bao gồm tỷ lệ mọc mầm, chiều cao cây, số lá, màu sắc lá và thân. Tỷ lệ mọc mầm được tính bằng tỷ số phần trăm giữa số hạt nảy mầm trên tổng số hạt gieo. Chiều cao cây được xác định bằng trung bình cộng của chiều cao các cây đo, trong khi số lá là trung bình số lá trên mỗi cây. Màu sắc lá được quan sát trực tiếp, so sánh với thang màu chuẩn và mô tả theo các mức xanh nhạt, xanh vừa hoặc xanh đậm. Màu sắc thân cũng được quan sát trực tiếp và ghi nhận dưới dạng các mô tả như xanh nâu, xanh tím, xanh nhạt…
Các chỉ tiêu về mức độ sâu bệnh và bệnh hại được xác định theo tài liệu QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng. Sâu hại được phân thành ba cấp độ: cấp 1 (nhẹ, xuất hiện rải rác), cấp 2 (trung bình, phân bố dưới 1/3 cây) và cấp 3 (nặng, phân bố trên 1/3 cây). Bệnh hại được đánh giá theo tỷ lệ diện tích lá bị hại: cấp 1 (<1%), cấp 3 (1–5%), cấp 5 (>5–25%), cấp 7 (>25–50%) và cấp 9 (>50%). Ngoài ra, tỷ lệ cây bị hại cũng được ghi nhận để đánh giá tổng thể sức khỏe cây trồng.
(từ ngày 1/7/2025 là phường Nam Hoa Lư, thành phố Hoa Lư).
2.3.2. Phương pháp xử lý số liệu
Các số liệu được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và IRRISTAT 5.0. Giá trị trung bình giữa các công thức được so sánh bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa P = 0,05. Kết quả được trình bày dưới dạng giá trị trung bình ± sai số chuẩn.
2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01 đến tháng 12 năm 2025 tại khu sản xuất thực nghiệm thuộc phường Nam Hoa Lư, thành phố Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình (trước ngày 01/7/2025 thuộc xã Ninh Hải, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình).
III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm gieo hạt đến tỷ lệ nảy mầm của hạt
Kết quả trình bày ở Bảng 1 cho thấy thời điểm gieo hạt sau thu hoạch có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ nảy mầm của hạt mai vàng (Ochna integerrima (Lour.) Merr.). Hạt được gieo càng sớm thì tỷ lệ nảy mầm càng cao và thời gian mọc mầm càng đồng đều.
Ở công thức CT1 (gieo ngay sau thu hoạch), tỷ lệ nảy mầm cuối cùng đạt cao nhất, đạt 86,0%. Tỷ lệ nảy mầm tăng nhanh trong giai đoạn từ 15 đến 30 ngày sau gieo (từ 17,0% lên 72,0%), sau đó tiếp tục tăng nhẹ và ổn định ở mức 86,0% sau 60 ngày. Kết quả này cho thấy việc gieo hạt ngay sau thu hoạch giúp duy trì sức sống của hạt ở mức cao, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hút nước, hoạt hóa enzyme và khởi động trao đổi chất trong giai đoạn nảy mầm.
Ở công thức CT2 (gieo sau thu hoạch 5 ngày), tỷ lệ nảy mầm đạt 77,0%, thấp hơn 9,0 điểm phần trăm so với CT1. Mặc dù hạt vẫn nảy mầm khá tốt, song sự suy giảm sức sống đã bắt đầu xuất hiện sau thời gian bảo quản ngắn. Điều này cho thấy hạt mai vàng có tính mẫn cảm với điều kiện bảo quản sau thu hoạch.
Bảng 1. Ảnh hưởng của thời điểm gieo hạt đến tỉ lệ nảy mầm của hạt giống
Thời gian theo dõi: 3-12/2025
|
Chỉ tiêu theo dõi CTTN |
Số lượng hạt gieo |
Tỷ lệ mọc mầm (%) |
|
|
|
|
|
|
|
Sau gieo 15 ngày |
Sau gieo 30 ngày |
Sau gieo 45 ngày |
Sau gieo 60 ngày |
Tỷ lệ mọc mầm cuối cùng |
|
CT1 (Gieo hạt ngay sau thu) |
100 |
17 |
72 |
85 |
86 |
86 |
|
CT2 (Gieo hạt sau 5 ngày) |
100 |
11 |
53 |
74 |
77 |
77 |
|
CT3 (Gieo hạt sau 10 ngày) |
100 |
9 |
34 |
46 |
49 |
49 |
|
CT4 (Gieo hạt sau 15 ngày) |
100 |
7 |
33 |
36 |
37 |
37 |
Khi kéo dài thời gian gieo đến 10 ngày (CT3) và 15 ngày (CT4), tỷ lệ nảy mầm giảm mạnh, lần lượt chỉ đạt 49,0% và 37,0%. Đồng thời, tốc độ mọc mầm chậm hơn và mức tăng tỷ lệ nảy mầm qua các thời điểm theo dõi thấp hơn rõ rệt so với hai công thức gieo sớm. Sự suy giảm này có thể do hạt bị mất nước, giảm cường độ hô hấp, tiêu hao chất dự trữ và giảm khả năng hoạt động sinh lý trong quá trình bảo quản.
Kết quả nghiên cứu chứng tỏ hạt mai vàng thuộc nhóm hạt có thời gian bảo quản ngắn, sức nảy mầm giảm nhanh sau thu hoạch. Vì vậy, để nâng cao tỷ lệ mọc mầm và rút ngắn thời gian sản xuất cây giống, hạt cần được gieo ngay hoặc trong thời gian sớm nhất sau khi thu hoạch.
Kết quả này phù hợp với một số nghiên cứu trước đây trên các loài thuộc chi Ochna, cho thấy sức sống hạt giảm nhanh nếu kéo dài thời gian bảo quản trong điều kiện thông thường. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng quy trình nhân giống mai vàng bằng gieo hạt trong điều kiện sản xuất tại Ninh Bình và các tỉnh phía Bắc.
Kết quả trình bày ở Bảng 2 cho thấy thời điểm gieo hạt sau thu hoạch có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh trưởng của cây con mai vàng sau 8 tháng theo dõi. Nhìn chung, hạt được gieo càng muộn thì cây con sinh trưởng càng kém, thể hiện qua các chỉ tiêu chiều cao cây và số lá/cây giảm dần theo thời gian bảo quản hạt. Trong khi đó, màu sắc lá và thân giữa các công thức không có sự khác biệt đáng kể; cây ở tất cả các công thức đều duy trì lá màu xanh đậm và thân màu xanh nâu đặc trưng.
Bảng 2. Chất lượng cây giống ở các thời điểm gieo hạt giống mai vàng
Thời điểm theo dõi: Sau 8 tháng
|
Chỉ tiêu theo dõi |
Chất lượng cây giống |
|
|
|
|
|
CTTN |
Chiều cao cây (cm) |
Số lá/cây |
Màu sắc lá |
Màu sắc thân |
|
|
CT1 (Gieo hạt ngay sau thu) |
16,8 ± 1,4 |
12,3 ± 1,1 |
Xanh đậm |
Xanh nâu |
|
|
CT2 (Gieo hạt sau 5 ngày) |
15,6 ± 1,3 |
11,4 ± 1,0 |
Xanh đậm |
Xanh nâu |
|
|
CT3 (Gieo hạt sau 10 ngày) |
14,2 ± 1,2 |
10,1 ± 0,9 |
Xanh đậm |
Xanh nâu |
|
|
CT4 (Gieo hạt sau 15 ngày) |
13,0 ± 1,1 |
9,0 ± 0,8 |
Xanh đậm |
Xanh nâu |
|
Công thức CT1 (gieo ngay sau thu hoạch) cho kết quả tốt nhất, cây đạt chiều cao trung bình 16,8 ± 1,4 cm và 12,3 ± 1,1 lá/cây. Đây là mức sinh trưởng cao nhất trong thí nghiệm, cho thấy hạt được gieo ngay sau thu hoạch vẫn giữ được sức sống tốt, hàm lượng chất dự trữ cao, nhờ đó quá trình hút nước, nảy mầm và sinh trưởng diễn ra nhanh, đồng đều và ổn định.
Ở công thức CT2 (gieo sau thu hoạch 5 ngày), cây sinh trưởng giảm nhẹ, chiều cao đạt 15,6 ± 1,3 cm và số lá đạt 11,4 ± 1,0 lá/cây. Mặc dù mức giảm chưa lớn, kết quả cho thấy chất lượng hạt bắt đầu suy giảm sau thời gian bảo quản ngắn.
Khi kéo dài thời gian gieo đến 10 ngày (CT3), chiều cao cây giảm còn 14,2 ± 1,2 cm và số lá đạt 10,1 ± 0,9 lá/cây. Mức giảm tiếp tục thể hiện rõ ở CT4 (gieo sau 15 ngày), cây chỉ đạt 13,0 ± 1,1 cm chiều cao và 9,0 ± 0,8 lá/cây, thấp nhất trong các công thức thí nghiệm.
Xu hướng giảm sinh trưởng khi gieo muộn có thể được giải thích do hạt sau thu hoạch bị mất dần độ ẩm, suy giảm sức nảy mầm, tiêu hao một phần chất dự trữ trong quá trình hô hấp và có nguy cơ nhiễm nấm bệnh trong thời gian bảo quản. Những yếu tố này làm cây mọc chậm, không đồng đều và sức sinh trưởng ban đầu yếu hơn, dẫn đến cây con có kích thước nhỏ và số lá ít hơn sau thời gian nuôi dưỡng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thời điểm gieo hạt là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng cây giống mai vàng. Gieo ngay sau thu hoạch là biện pháp tối ưu để tạo cây con khỏe, sinh trưởng mạnh và đồng đều. Ngược lại, nếu chậm gieo từ 10–15 ngày, chất lượng cây giống giảm rõ rệt, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất giống trong thực tế.
Kết quả trình bày ở Bảng 3 cho thấy thời điểm gieo hạt có ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ phát sinh và gây hại của một số đối tượng sâu bệnh trên cây con mai vàng trong giai đoạn vườn ươm.
Đối với sâu ăn lá Neostauropus alternus, cây ở các công thức CT1 và CT2 chỉ bị hại ở cấp 1 (mức nhẹ), trong khi ở CT3 và CT4 mức độ gây hại tăng lên cấp 2. Điều này cho thấy cây gieo muộn có khả năng chống chịu sâu hại kém hơn so với cây gieo sớm.
Bảng 3. Tình hình sâu bệnh hại của cây giống gieo ở các thời điểm gieo hạt khác nhau
Thời điểm theo dõi: Sau 8 tháng
|
Mức độ nhiễm sâu hại |
Sâu ăn lá Neostauropus alternus |
Bệnh cháy lá Pestalotia sp |
Bệnh đốm rong Cephaleuros sp. |
|
CT1 (Gieo hạt ngay sau thu) |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
|
CT2 (Gieo hạt sau 5 ngày) |
Cấp 1 |
Cấp 3 |
Cấp 1 |
|
CT3 (Gieo hạt sau 10 ngày) |
Cấp 2 |
Cấp 3 |
Cấp 3 |
|
CT4 (Gieo hạt sau 15 ngày) |
Cấp 2 |
Cấp 5 |
Cấp 3 |
Đối với bệnh cháy lá do nấm Pestalotia sp., mức độ nhiễm tăng dần theo thời gian gieo muộn. Ở CT1, cây chỉ nhiễm ở cấp 1; CT2 và CT3 tăng lên cấp 3; cao nhất là CT4 với mức độ nhiễm cấp 5. Đây là đối tượng gây hại rõ rệt nhất trong các công thức thí nghiệm.
Đối với bệnh đốm rong do Cephaleuros sp., cây ở CT1 và CT2 chỉ nhiễm ở cấp 1, trong khi CT3 và CT4 tăng lên cấp 3. Kết quả cho thấy cây sinh trưởng yếu và phát triển chậm thường dễ bị nhiễm rong ký sinh hơn.
Nhìn chung, gieo hạt càng muộn thì mức độ sâu bệnh hại càng tăng, đặc biệt rõ đối với bệnh cháy lá. Nguyên nhân chủ yếu là do hạt sau thu hoạch để lâu làm giảm sức sống, cây mọc chậm, sinh trưởng yếu, thân lá nhỏ và khả năng chống chịu bất lợi thấp hơn. Những cây con còi cọc thường có mô lá mềm, lớp biểu bì mỏng và sức sinh trưởng hạn chế, tạo điều kiện thuận lợi cho sâu ăn lá và tác nhân gây bệnh xâm nhiễm.
Bên cạnh đó, gieo muộn làm cây mọc không đồng đều, trong quần thể tồn tại nhiều cây yếu sinh trưởng kéo dài, dẫn đến tiểu khí hậu ẩm độ cao trong tán cây và làm tăng nguy cơ phát sinh, lây lan sâu bệnh trong vườn ươm.
Kết quả nghiên cứu khẳng định công thức CT1 (gieo hạt ngay sau thu hoạch) là tối ưu không chỉ về tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng cây con mà còn giúp giảm đáng kể mức độ nhiễm sâu bệnh hại. Ở công thức này, tỷ lệ nảy mầm đạt 86,0%; cây sau 8 tháng đạt chiều cao trung bình 16,8 ± 1,4 cm và 12,3 ± 1,1 lá/cây, đồng thời mức độ nhiễm các đối tượng sâu bệnh đều thấp nhất. Điều này cho thấy gieo hạt kịp thời sau thu hoạch là biện pháp kỹ thuật quan trọng nhằm nâng cao chất lượng cây giống mai vàng trong sản xuất thực tiễn.
3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây con
Kết quả trình bày ở Bảng 4 cho thấy chiều cao cây và số lá/cây của mai vàng đều tăng dần theo thời gian sinh trưởng, tuy nhiên mức tăng chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các công thức phân bón lá khác nhau. Các công thức có bổ sung dinh dưỡng qua lá đều cho kết quả cao hơn đối chứng không phun phân (CT1), chứng tỏ biện pháp phun phân bón lá có tác dụng tích cực đối với giai đoạn cây con trong vườn ươm.
Sự sai khác thể hiện rõ nhất ở thời điểm 8 tháng sau gieo. Ở công thức đối chứng (CT1), cây chỉ đạt chiều cao trung bình 16,8 cm và 12,3 lá/cây, thấp hơn rõ rệt so với các công thức được bổ sung dinh dưỡng qua lá.
Bảng 4. Ảnh hưởng của phân bón lá đến sinh trưởng cây con của cây mai
Thời điểm theo dõi: Sau 8 tháng
|
Chỉ tiêu theo dõi CTTN |
Sau gieo 4 tháng |
|
Sau gieo 6 tháng |
|
Sau gieo 8 tháng |
|
|
|
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
|
CT1 (Không phun – Đối chứng) |
12,5d |
5,8ᵈ |
14,6ᵈ |
7,5ᵈ |
16,8ᵈ |
12,3ᵈ |
|
CT2. Phân bón NPK 30–20-10 |
14,3ᵇ |
7,9ᵇ |
18,3ᵇ |
12,0ᵇ |
23,5ᵇ |
15,8ᵇ |
|
CT3 . Phân bón NPK 30–15-10 |
15,4ᵃ |
8,6ᵃ |
19,7ᵃ |
13,1ᵃ |
25,3ᵃ |
16,9ᵃ |
|
CT4. Phân bón NPK 30–10-10 |
13,8ᶜ |
7,3ᶜ |
17,1ᶜ |
11,4ᶜ |
21,2ᶜ |
15,0ᶜ |
|
CT5. Phân bón NPK 20–20–15 |
14,0ᶜ |
7,5ᶜ |
17,4ᶜ |
11,7ᶜ |
21,6ᶜ |
15,3ᶜ |
|
LSD 0,05 |
0,7 |
0,4 |
0,9 |
0,5 |
1,2 |
0,6 |
|
CV % |
4,5 |
3,8 |
4,9 |
4,1 |
5,3 |
4,4 |
Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị mang chữ cái khác nhau khác biệt có ý nghĩa ở mức p ≤ 0,05 (LSD test).
Trong các công thức thí nghiệm, CT3 (NPK 30–15–10) cho kết quả tốt nhất ở cả ba thời điểm theo dõi. Sau 8 tháng, cây đạt chiều cao trung bình 25,3 cm và 16,9 lá/cây, cao hơn các công thức còn lại và sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức P = 0,05. Kết quả này cho thấy công thức NPK 30–15–10 đáp ứng khá phù hợp nhu cầu dinh dưỡng của cây mai vàng giai đoạn cây con.
So với CT2 (NPK 30–20–10), mặc dù có cùng hàm lượng đạm (N), nhưng việc tăng lân (P) không làm cải thiện sinh trưởng mà có xu hướng làm giảm chiều cao cây và số lá. Nguyên nhân có thể do hàm lượng lân cao vượt nhu cầu ở giai đoạn đầu, gây mất cân đối dinh dưỡng và làm giảm khả năng hấp thu một số nguyên tố vi lượng như Zn, Fe và Mn. Sự mất cân đối này ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp diệp lục và hoạt động quang hợp, từ đó hạn chế tăng trưởng thân lá.
Các công thức CT4 (NPK 30–10–10) và CT5 (NPK 20–20–15) cho kết quả ở mức trung bình và không sai khác có ý nghĩa thống kê so với nhau. Ở CT4, hàm lượng lân thấp có thể làm hạn chế sự phát triển bộ rễ và quá trình chuyển hóa năng lượng trong cây. Trong khi đó, CT5 có hàm lượng đạm thấp hơn nên làm giảm khả năng hình thành lá mới và tốc độ sinh trưởng chiều cao, mặc dù tỷ lệ lân và kali cân đối hơn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cả việc giảm mạnh hàm lượng lân hoặc giảm hàm lượng đạm đều không mang lại hiệu quả tối ưu đối với cây con mai vàng. Điều này chứng tỏ cây mai vàng ở giai đoạn vườn ươm có nhu cầu đạm tương đối cao để thúc đẩy sinh trưởng thân lá, đồng thời cần lượng lân ở mức vừa phải để hỗ trợ phát triển rễ và cân bằng trao đổi chất.
Xu hướng này phù hợp với một số nghiên cứu quốc tế trên các loài thuộc chi Ochna. El-Fouly (2015) khi nghiên cứu trên cây mai tứ quý (Ochna serrulata) tại Ai Cập cũng ghi nhận công thức dinh dưỡng giàu đạm kết hợp chất điều hòa sinh trưởng cho hiệu quả tốt nhất về chiều cao cây, số lá và sinh khối. Mặc dù phương thức cung cấp dinh dưỡng khác nhau, kết quả đều cho thấy cây mai phản ứng tích cực với nguồn đạm cao kết hợp lân ở mức hợp lý.
Từ kết quả thí nghiệm có thể khẳng định công thức NPK 30–15–10 (CT3) là phù hợp nhất cho giai đoạn cây con mai vàng. Công thức này bảo đảm cung cấp đạm ở mức cao để thúc đẩy tăng trưởng thân lá, lân ở mức vừa phải để phát triển hệ rễ và kali ở mức cân đối giúp cây cứng khỏe, sinh trưởng ổn định. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất quy trình chăm sóc cây giống mai vàng trong điều kiện sản xuất thực tế.
Kết quả trình bày ở Bảng 5 cho thấy công thức phân bón lá có ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ phát sinh và gây hại của một số đối tượng sâu bệnh trên cây mai vàng trong giai đoạn vườn ươm. Sự khác biệt giữa các công thức không chỉ phản ánh tác động của dinh dưỡng đến sinh trưởng cây, mà còn thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa trạng thái dinh dưỡng và khả năng chống chịu sâu bệnh của cây trồng.
Ở công thức đối chứng (CT1), cây không được bổ sung dinh dưỡng qua lá nên sinh trưởng kém, chiều cao và số lá thấp, bộ lá mỏng, khả năng quang hợp và tích lũy chất khô hạn chế. Do đó, cây có sức chống chịu yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho sâu ăn lá và tác nhân gây bệnh xâm nhiễm. Kết quả cho thấy mức độ gây hại của sâu ăn lá và bệnh cháy lá ở mức khá cao (cấp 3–5).
Công thức CT2 (NPK 30–20–10) giúp cải thiện sinh trưởng so với đối chứng, tuy nhiên tỷ lệ lân cao trong khi kali thấp hơn tương đối so với nhu cầu cây có thể làm mô lá mềm, lớp biểu bì mỏng và giảm độ cứng của mô cây. Vì vậy, mặc dù cây phát triển khá hơn nhưng bệnh cháy lá vẫn xuất hiện ở cấp 2.
Ở CT4 (NPK 30–10–10), việc giảm mạnh hàm lượng lân làm hạn chế sự phát triển hệ rễ, giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và một số nguyên tố vi lượng cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến sức sinh trưởng chung của cây, khiến khả năng chống chịu bệnh giảm. Kết quả cho thấy bệnh cháy lá ở cấp 3, trong khi bệnh đốm rong và sâu ăn lá đều ở cấp 2.
Công thức CT5 (NPK 20–20–15) có tỷ lệ dinh dưỡng khá cân đối, đặc biệt hàm lượng kali cao hơn các công thức khác. Kali có vai trò tăng cường độ dày lá, làm bền thành tế bào và nâng cao khả năng chống chịu stress sinh học. Nhờ đó, mức độ gây hại của bệnh đốm rong và sâu ăn lá chỉ ở cấp 1. Tuy nhiên, do hàm lượng đạm thấp hơn CT3 nên tốc độ sinh trưởng cây chưa đạt mức tối ưu.
Trong các công thức nghiên cứu, CT3 (NPK 30–15–10) cho kết quả tốt nhất cả về sinh trưởng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Tỷ lệ đạm cao giúp thúc đẩy phát triển thân lá; lân ở mức vừa phải hỗ trợ phát triển bộ rễ; kali ở mức hợp lý góp phần tăng độ cứng cây và nâng cao sức đề kháng. Nhờ sự cân đối này, cây sinh trưởng khỏe, bộ lá dày, xanh tốt, ít bị tổn thương, đồng thời mức độ gây hại của ba đối tượng sâu bệnh chính đều chỉ ở cấp 1, thấp nhất trong các công thức thí nghiệm.
Bảng 5. Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến mức độ sâu bệnh trên cây giống
Thời điểm theo dõi: Sau 8 tháng
|
Mức độ nhiễm sâu hại |
Sâu ăn lá Neostauropus alternus |
Bệnh cháy lá Pestalotia sp |
Bệnh đốm rong Cephaleuros sp. |
|
CT1 (Không phun – Đối chứng) |
Cấp 3 |
Cấp 5 |
Cấp 3 |
|
CT2. Phân bón NPK 30 – 20 - 10 |
Cấp 2 |
Cấp 2 |
Cấp 1 |
|
CT3 . Phân bón NPK 30 – 15 - 10 |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
|
CT4. Phân bón NPK 30 – 10 - 10 |
Cấp 2 |
Cấp 3 |
Cấp 2 |
|
CT5. Phân bón NPK 20 – 20 – 15 |
Cấp 1 |
Cấp 2 |
Cấp 1 |
Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ dinh dưỡng hợp lý không chỉ thúc đẩy tăng trưởng cây con mà còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu sâu bệnh. Trong điều kiện thí nghiệm, công thức NPK 30–15–10 (CT3) là phù hợp nhất cho giai đoạn ươm cây mai vàng, vừa bảo đảm sinh trưởng mạnh, vừa hạn chế phát sinh sâu bệnh hại.
3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng của cây con
Kết quả trình bày ở Bảng 6 và Đồ thị 1 cho thấy chế độ che sáng có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ nảy mầm của hạt mai vàng (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) trong điều kiện vườn ươm.
Ở công thức không che sáng (CT1), tỷ lệ nảy mầm thấp nhất, chỉ đạt 66,0%. Nguyên nhân chủ yếu là do hạt tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời, làm nhiệt độ bề mặt giá thể tăng cao và tốc độ bốc thoát hơi nước diễn ra mạnh. Điều này khiến hạt khó duy trì độ ẩm cần thiết cho quá trình hút nước ban đầu. Khi thiếu ẩm, hoạt động enzyme, hô hấp và các phản ứng sinh hóa trong hạt bị hạn chế, làm giảm khả năng nảy mầm.
Bảng 6: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến tỉ lệ nảy mầm của hạt giống
Thời gian theo dõi: 3 – 12/2025
|
Chỉ tiêu theo dõi
CTTN |
Số lượng hạt |
Tỷ lệ mọc mầm (%) |
|
|
|
|
|
|
|
Sau gieo 15 ngày |
Sau gieo 30 ngày |
Sau gieo 45 ngày |
Sau gieo 60 ngày |
Tỷ lệ mọc mầm cuối cùng |
|
CT1. Không che sáng |
100 |
8 |
38 |
62 |
66 |
66 |
|
CT2. Che sáng giảm 30% ánh sáng trực xạ |
100 |
13 |
59 |
77 |
80 |
80 |
|
CT3. Che giảm 50% ánh sáng trực xạ |
100 |
17 |
72 |
85 |
86 |
86 |
|
CT4. Che giảm 70% ánh sáng trực xạ |
100 |
9 |
42 |
54 |
57 |
57 |
Khi che giảm 30% ánh sáng (CT2), tỷ lệ nảy mầm tăng lên 80,0%. Việc giảm bức xạ trực xạ giúp ổn định nhiệt độ giá thể, giữ ẩm tốt hơn và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hút nước của hạt. Tuy nhiên, mức che sáng này vẫn chưa đạt tối ưu trong điều kiện nắng mạnh của mùa hè miền Bắc.
Ở công thức che sáng 50% (CT3), tỷ lệ nảy mầm đạt cao nhất, đạt 86,0%. Đây là mức che sáng tạo được sự cân bằng phù hợp giữa ánh sáng, nhiệt độ và ẩm độ giá thể. Điều kiện này vừa hạn chế hiện tượng khô hạn do ánh nắng trực tiếp, vừa duy trì nhiệt độ thích hợp cho các quá trình sinh lý trong hạt. Nhờ đó, hạt hút nước đồng đều, hoạt động trao đổi chất diễn ra thuận lợi và quá trình nảy mầm tập trung hơn.
Kết quả này phù hợp với đặc điểm sinh thái của nhiều loài thuộc chi Ochna, vốn có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện ánh sáng tán xạ hoặc bán râm. Một số nghiên cứu trên Ochna serrulata cũng ghi nhận cây có khả năng thích nghi tốt từ điều kiện nắng hoàn toàn đến bán che sáng, trong đó giai đoạn cây non thường phản ứng tích cực với điều kiện che sáng vừa phải.
Ngược lại, ở công thức che sáng 70% (CT4), tỷ lệ nảy mầm giảm còn 57,0%, thấp hơn cả công thức không che sáng. Khi mức che quá cao, cường độ ánh sáng và nhiệt độ môi trường giảm xuống dưới ngưỡng thích hợp, làm chậm quá trình hoạt hóa sinh lý trong hạt, kéo dài thời gian mọc mầm và làm tăng tỷ lệ hạt không nảy mầm.
Như vậy, kết quả nghiên cứu cho thấy mức che sáng khoảng 50% là phù hợp nhất cho giai đoạn nảy mầm của hạt mai vàng trong điều kiện Ninh Bình. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng quy trình ươm giống mai vàng bằng hạt, góp phần nâng cao tỷ lệ mọc mầm và hiệu quả sản xuất cây giống.
Kết quả trình bày ở Bảng 7 cho thấy mức độ che sáng có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh trưởng của cây con mai vàng trong giai đoạn vườn ươm. Ở tất cả các công thức, chiều cao cây và số lá/cây đều tăng dần theo thời gian theo dõi, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng và mức sinh trưởng khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ che sáng.
Bảng 7: Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến sinh trưởng cây con của cây mai
Thời gian theo dõi: 7-12/2025
|
Chỉ tiêu theo dõi CTTN |
Sau gieo 4 tháng |
|
Sau gieo 6 tháng |
|
Sau gieo 8 tháng |
|
|
|
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
Chiều cao cây (cm) |
Số lá (lá) |
|
CT1. Không che sáng |
13,6 ± 1,1 |
6,8 ± 0,9 |
16,2 ± 1,3 |
10,5 ± 1,0 |
19,0 ± 1,5 |
14,2 ± 1,2 |
|
CT2. Che sáng giảm 30% ánh sáng trực xạ |
14,5 ± 1,2 |
7,4 ± 1,0 |
17,8 ± 1,5 |
11,6 ± 1,1 |
21,0 ± 1,6 |
15,6 ± 1,3 |
|
CT3. Che giảm 50% ánh sáng trực xạ |
12,5 ± 1,0 |
5,8 ± 0,8 |
14,6 ± 1,2 |
7,5 ± 0,9 |
16,8 ± 1,4 |
12,3 ± 1,1 |
|
CT4. Che giảm 70% ánh sáng trực xạ |
11,2 ± 0,9 |
5,0 ± 0,7 |
12,8 ± 1,1 |
6,3 ± 0,8 |
14,5 ± 1,2 |
10,8 ± 1,0 |
Trong các công thức thí nghiệm, CT2 (che sáng 30%) cho kết quả tốt nhất. Sau 8 tháng gieo hạt, cây đạt chiều cao trung bình 21,0 ± 1,6 cm và 15,6 ± 1,3 lá/cây, cao hơn rõ rệt so với các công thức còn lại. Mức che sáng này giúp giảm bớt tác động bất lợi của ánh nắng trực xạ, hạn chế hiện tượng tăng nhiệt độ bề mặt giá thể và mất nước, đồng thời vẫn bảo đảm cường độ ánh sáng cần thiết cho quá trình quang hợp. Nhờ đó, cây sinh trưởng cân đối, thân khỏe và bộ lá phát triển tốt.
Ở công thức CT1 (không che sáng), cây đạt chiều cao 19,0 ± 1,5 cm và 14,2 ± 1,2 lá/cây, thấp hơn CT2. Mặc dù cây nhận được đầy đủ ánh sáng, song điều kiện nắng trực tiếp kéo dài có thể gây stress nhiệt, làm tăng thoát hơi nước, ảnh hưởng đến sinh trưởng và khả năng tích lũy chất khô của cây non.
Khi tăng mức che sáng lên 50% (CT3), sinh trưởng cây giảm rõ rệt, chiều cao chỉ đạt 16,8 ± 1,4 cm và số lá đạt 12,3 ± 1,1 lá/cây. Điều này cho thấy cường độ ánh sáng ở mức này đã bắt đầu hạn chế hoạt động quang hợp trong giai đoạn cây con sau mọc.
Ở công thức CT4 (che sáng 70%), cây sinh trưởng kém nhất, còi cọc, thân yếu và lá mỏng; các chỉ tiêu chiều cao và số lá đều thấp nhất trong thí nghiệm. Nguyên nhân là do thiếu ánh sáng kéo dài làm giảm mạnh khả năng quang hợp, hạn chế tích lũy vật chất khô và cản trở sự phát triển bình thường của cây.
Sự khác biệt giữa các công thức phản ánh nhu cầu ánh sáng thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây mai vàng. Ở giai đoạn nảy mầm, khi lá mầm mới xuất hiện và hệ rễ chưa phát triển hoàn chỉnh, mức che sáng 50% là phù hợp vì giúp giữ ẩm, giảm sốc nhiệt và hạn chế cháy lá non. Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn cây con, bộ rễ và tán lá đã phát triển hơn, cây cần cường độ ánh sáng cao hơn để tăng cường quang hợp và tích lũy sinh khối.
Vì vậy, mức che sáng 30% được xác định là phù hợp nhất cho giai đoạn cây con mai vàng trong điều kiện nghiên cứu. Đây là mức che vừa hạn chế ánh sáng dư thừa trong mùa nắng nóng, vừa bảo đảm đủ ánh sáng cho quá trình sinh trưởng, giúp cây đạt chiều cao tốt và hình thành nhiều lá hơn. Kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để hoàn thiện quy trình sản xuất cây giống mai vàng trong vườn ươm
Bảng 8: Ảnh hưởng của các chế độ che sáng đến mức độ sâu bệnh trên cây giống
Thời điểm theo dõi: Sau 8 tháng
|
Mức độ nhiễm sâu hại |
Sâu ăn lá Neostauropus alternus |
Bệnh cháy lá Pestalotia sp |
Bệnh đốm rong Cephaleuros sp. |
|
CT1. Không che sáng |
Cấp 2 |
Cấp 3 |
Cấp 2 |
|
CT2. Che sáng giảm 30% ánh sáng trực xạ |
Cấp 2 |
Cấp 2 |
Cấp 1 |
|
CT3. Che giảm 50% ánh sáng trực xạ |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
Cấp 1 |
|
CT4. Che giảm 70% ánh sáng trực xạ |
Cấp 3 |
Cấp 5 |
Cấp 3 |
3.4. Ảnh hưởng của chế độ che sáng đến tình hình sâu bệnh hại trên cây con mai vàng
Kết quả trình bày ở Bảng 8 cho thấy mức độ sâu bệnh hại trên cây mai vàng thay đổi rõ rệt theo chế độ che sáng trong giai đoạn vườn ươm. Điều này chứng tỏ ánh sáng không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn tác động trực tiếp và gián tiếp đến khả năng chống chịu sâu bệnh của cây.
Ở công thức CT1 (không che sáng), cây nhận toàn bộ ánh sáng trực xạ nên thân lá tương đối cứng cáp, tuy nhiên thường chịu tác động bất lợi của nhiệt độ cao và cường độ bức xạ lớn. Lá cây xuất hiện hiện tượng cháy mép hoặc tổn thương nhẹ trên bề mặt, tạo điều kiện cho tác nhân gây bệnh xâm nhiễm. Do đó, sâu ăn lá và bệnh cháy lá xuất hiện ở mức trung bình, dao động cấp 2–3.
Ở công thức CT2 (che sáng 30%), cây được giảm bớt ảnh hưởng của ánh nắng trực tiếp, lá xanh hơn và dày hơn so với CT1. Tuy nhiên, cường độ ánh sáng vẫn còn tương đối cao trong những thời điểm nắng nóng, nên cây vẫn chịu tác động nhất định của stress nhiệt. Vì vậy, sâu ăn lá và bệnh cháy lá vẫn ở mức cấp 2, trong khi bệnh đốm rong duy trì ở mức nhẹ (cấp 1).
Công thức CT3 (che sáng 50%) cho kết quả tốt nhất về khả năng hạn chế sâu bệnh. Đây là mức ánh sáng phù hợp với nhu cầu sinh lý của cây mai vàng trong giai đoạn đầu: vừa bảo đảm đủ ánh sáng cho quang hợp, vừa hạn chế hiện tượng tăng nhiệt độ và mất nước quá mức. Cây sinh trưởng cân đối, lá dày, xanh tốt, hàm lượng diệp lục cao, mô biểu bì bền vững và khả năng chống chịu tốt hơn. Vì vậy, cả sâu ăn lá, bệnh cháy lá và bệnh đốm rong đều chỉ xuất hiện ở mức nhẹ nhất (cấp 1).
Ngược lại, ở công thức CT4 (che sáng 70%), cây sinh trưởng yếu, thân mảnh, lá mỏng và mềm do thiếu ánh sáng kéo dài. Khi cường độ quang hợp thấp hơn nhu cầu hô hấp, cây giảm tích lũy chất khô và sức đề kháng suy giảm. Đồng thời, điều kiện tán lá ẩm, thông thoáng kém tạo môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát triển. Kết quả cho thấy bệnh cháy lá ở mức cấp 5, bệnh đốm rong cấp 3 và sâu ăn lá cấp 3, cao nhất trong các công thức thí nghiệm.
Nhìn chung, mức độ sâu bệnh hại có mối quan hệ chặt chẽ với chế độ chiếu sáng. Ánh sáng ở mức vừa phải giúp cây duy trì trạng thái cân bằng sinh lý, sinh trưởng tốt và tăng sức chống chịu đối với sâu bệnh. Ngược lại, ánh sáng quá mạnh hoặc quá yếu đều làm cây bị stress và gia tăng nguy cơ phát sinh dịch hại.
Kết quả nghiên cứu cho thấy ở giai đoạn nảy mầm, che sáng 50% là phù hợp nhất, giúp tỷ lệ mọc mầm đạt cao nhất (86,0%). Trong khi đó, ở giai đoạn cây con sau mọc, che sáng 30% lại cho sinh trưởng tốt hơn, cây đạt chiều cao 21,0 cm và 15,6 lá/cây sau 8 tháng. Như vậy, việc điều chỉnh chế độ che sáng theo từng giai đoạn phát triển là giải pháp kỹ thuật cần thiết để nâng cao chất lượng cây giống mai vàng trong sản xuất vườn ươm.
IV. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
4.1. Kết luận
Kết quả nghiên cứu đã xác định được một số biện pháp kỹ thuật phù hợp trong nhân giống cây mai vàng (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) bằng gieo hạt tại Ninh Bình, cụ thể như sau:
Thời điểm gieo hạt có ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ nảy mầm và chất lượng cây con. Gieo hạt ngay sau thu hoạch (CT1) cho kết quả tốt nhất, tỷ lệ nảy mầm đạt 86,0%. Sau 8 tháng gieo, cây đạt chiều cao trung bình 16,8 cm, số lá đạt 12,3 lá/cây, đồng thời mức độ nhiễm sâu bệnh thấp nhất.
Phân bón lá có tác động tích cực đến sinh trưởng cây con trong giai đoạn vườn ươm. Công thức NPK 30–15–10 (CT3) cho hiệu quả cao nhất; sau 8 tháng cây đạt chiều cao trung bình 25,3 cm và 16,9 lá/cây, vượt trội so với các công thức khác, đồng thời mức độ sâu bệnh hại thấp.
Chế độ che sáng thích hợp thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Ở giai đoạn nảy mầm, mức che sáng 50% là phù hợp nhất, giúp tỷ lệ mọc mầm đạt 86,0%. Ở giai đoạn cây con sau mọc, mức che sáng 30% cho sinh trưởng tốt nhất, cây đạt chiều cao trung bình 21,0 cm và 15,6 lá/cây sau 8 tháng, đồng thời hạn chế sâu bệnh hại hiệu quả.
Nhìn chung, việc kết hợp gieo hạt ngay sau thu hoạch, sử dụng phân bón lá NPK 30–15–10 và điều chỉnh chế độ che sáng phù hợp theo từng giai đoạn là cơ sở khoa học quan trọng để hoàn thiện quy trình sản xuất cây giống mai vàng tại Ninh Bình và các tỉnh phía Bắc.
4.2. Đề nghị
Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất cây giống mai vàng nhằm nâng cao tỷ lệ nảy mầm, thúc đẩy sinh trưởng cây con và hạn chế sâu bệnh hại trong giai đoạn vườn ươm.
Khuyến khích xây dựng các mô hình sản xuất cây giống mai vàng tại Ninh Bình gắn với phát triển ngành hoa cây cảnh, du lịch sinh thái và kinh tế nông nghiệp địa phương.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bùi Hữu Chung (2022). Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống mai và biện pháp kỹ thuật tác động đến sinh trưởng, ra hoa mai vàng Yên Tử tại Hà Nội. Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam.
2. Đặng Văn Đông và Bùi Hữu Chung (2015). Ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, phát triển và nở hoa mai vàng Yên Tử tại Gia Lâm – Hà Nội. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Thăng Long, 4, 27–31.
3. Đặng Văn Đông, Nguyễn Thị Hồng Nhung và Bùi Thị Hồng (2024). Nghiên cứu nhân giống in vitro cây mai vàng Huế (Ochna integerrima Lour. Merr.). Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kỳ 1 tháng 5/2024.
4. Trương Hoàng Giang (2011). Ảnh hưởng của giá thể và một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, phát triển và khả năng ra hoa của cây mai vàng Yên Tử trồng tại Gia Lâm – Hà Nội. Luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp, Đại học Nông nghiệp Hà Nội.
5. Hồ Thị Cẩm Nguyên, Phạm Ngọc Hà và Nguyễn Thị Nhã (2019). Thiết lập quy trình nhân giống in vitro cây mai vàng (Ochna integerrima (Lour.) Merr.). Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ.
6. Ma, G., Lu, J., Teixeira da Silva, J.A. et al. (2011). Shoot organogenesis and somatic embryogenesis from leaf and shoot explants of Ochna integerrima (Lour.). Plant Cell, Tissue and Organ Culture, 104(2), 157–162.
7. Dang, H.T., Dang, V.D., Bui, H.C. and Tran, D.K. (2018). Identification of Vietnamese Ochna integerrima (Lour.) Merr species based on ribosomal DNA internal transcribed spacer sequence. International Letters of Natural Sciences, 68, 9–18.
STUDY ON SOME TECHNICAL MEASURES FOR PROPAGATION OF MAI VANG (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) BY SEED SOWING UNDER NINH BINH CONDITIONS
Dang Thi Phuong Anh, Dang Van Dong, Chu Thi Ngoc My, Nguyen Thi Lien
ABSTRACT
Mai vang (Ochna integerrima (Lour.) Merr.) is an ornamental plant of high economic, cultural, and aesthetic value; however, its propagation in northern Vietnam remains limited, particularly in terms of planting materials adapted to local climatic conditions. This study was conducted in Ninh Binh province to identify suitable technical measures for propagating mai vang by seed sowing. Three groups of experiments were carried out to evaluate the effects of sowing time after seed harvest, foliar nutrient application, and shading levels during the nursery stage on germination rate and seedling growth. The results showed that sowing seeds immediately after harvest produced the highest germination rate, reaching 86.0%, and resulted in the best seedling growth after eight months of observation. Foliar fertilizer NPK 30–15–10 was more effective than other treatments in improving plant height and number of leaves per plant. A shading level of 50% was suitable for the germination stage, whereas 30% shading was more appropriate for post-emergence seedling growth. These findings provide an important scientific basis for improving the seed propagation process of mai vang, contributing to a stable seedling supply and the development of mai vang production in Ninh Binh as well as other northern provinces of Vietnam.
Keywords: mai vang, Ochna integerrima, seed sowing, propagation, ornamental plant.