Theo IPBES, khoảng 1 triệu loài động, thực vật đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng, nhiều loài có thể biến mất trong vài thập kỷ tới nếu các áp lực lên tự nhiên không được kiểm soát. Đến nay, IUCN Red List đã đánh giá hơn 172.600 loài, trong đó hơn 48.600 loài bị xếp vào nhóm bị đe dọa tuyệt chủng.
Một chỉ dấu khác cho thấy mức độ suy giảm là Living Planet Report 2024 của WWF. Báo cáo này ghi nhận quy mô trung bình của các quần thể động vật có xương sống được theo dõi đã giảm 73% trong giai đoạn 1970–2020. WWF nhấn mạnh đây là mức thay đổi trung bình của các quần thể được giám sát, không phải tỷ lệ cá thể động vật đã biến mất.
Các dữ liệu trên cho thấy suy giảm đa dạng sinh học không còn là cảnh báo xa. Đây là một cuộc khủng hoảng sinh thái đang diễn ra đồng thời với biến đổi khí hậu, suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và áp lực khai thác tài nguyên. Khi các loài suy giảm, hệ sinh thái cũng mất dần những chức năng nền tảng: thụ phấn cho cây trồng, duy trì độ phì của đất, lọc nước, điều hòa khí hậu, kiểm soát dịch bệnh và cung cấp nguồn lợi tự nhiên cho cộng đồng.
Nói cách khác, vấn đề không chỉ là một số loài đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Vấn đề là các hệ thống tự nhiên đang bị suy yếu trong khi con người vẫn phụ thuộc vào chúng để sản xuất lương thực, bảo vệ sức khỏe, duy trì sinh kế và ứng phó với thiên tai. Đây là lý do suy giảm đa dạng sinh học đang được xem là một trong những thách thức môi trường cấp bách nhất của thế kỷ XXI.
Đa dạng sinh học suy giảm trên nhiều cấp độ
Suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, không chỉ thể hiện ở số loài bị đe dọa tuyệt chủng, mà còn ở sự thu hẹp quần thể, mất sinh cảnh và suy yếu chức năng của các hệ sinh thái.
Theo IUCN Red List, đến năm 2026, hơn 172.600 loài đã được đánh giá, trong đó hơn 48.600 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng. Cùng với đó, Living Planet Report 2024 của WWF ghi nhận quy mô trung bình của các quần thể động vật có xương sống được theo dõi đã giảm 73% trong giai đoạn 1970–2020. Con số này không có nghĩa 73% tổng số động vật đã biến mất, mà phản ánh mức suy giảm trung bình của các quần thể được giám sát.
Từ góc nhìn của người làm bảo tồn, bà Đoàn Nguyễn Xuân Mai là Phó Giám đốc Quỹ Bảo tồn động thực vật hoang dã Việt Nam (Conservation Vietnam) cho rằng khủng hoảng suy giảm đa dạng sinh học không còn là câu chuyện của tương lai: “Thế giới đang mất đi các loài, mất sinh cảnh tự nhiên, và đồng thời mất đi những dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu cho con người như nguồn nước, an ninh lương thực hay khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.”

Nhận định này cho thấy các con số về loài bị đe dọa hay quần thể suy giảm không chỉ phản ánh tình trạng của tự nhiên, mà còn cảnh báo sự suy yếu của những nền tảng đang hỗ trợ trực tiếp cho đời sống con người.
Đáng chú ý, sự suy giảm không chỉ nằm ở các loài quý hiếm. Một khu rừng vẫn có thể còn độ che phủ, nhưng thiếu dần các loài phát tán hạt, chim ăn quả hoặc thú lớn. Một dòng sông vẫn còn nước, nhưng sinh vật thủy sinh suy giảm. Một vùng biển vẫn được khai thác, nhưng trữ lượng cá giảm khiến ngư dân phải đi xa hơn hoặc đánh bắt lâu hơn.
Tại Việt Nam, Trang thông tin quốc gia về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học nhận định các hệ sinh thái tự nhiên đang chịu sức ép từ phát triển kinh tế, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Nhiều loài động, thực vật quý hiếm đứng trước nguy cơ suy giảm, trong khi diện tích và chất lượng sinh cảnh tự nhiên tiếp tục bị thu hẹp hoặc phân mảnh.
Vì vậy, thực trạng suy giảm đa dạng sinh học cần được nhìn ở cả ba cấp độ: mất loài, suy giảm quần thể và suy yếu chức năng hệ sinh thái. Một loài chưa tuyệt chủng không đồng nghĩa hệ sinh thái vẫn an toàn; khi quần thể giảm quá sâu, loài đó có thể không còn đủ số lượng để thực hiện vai trò sinh thái vốn có.
Việt Nam trong bức tranh suy giảm đa dạng sinh học toàn cầu
Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao ở khu vực, với hệ sinh thái rừng nhiệt đới, núi đá vôi, đất ngập nước, sông ngòi, vùng ven biển và biển đảo. Tuy nhiên, các hệ sinh thái này đang chịu sức ép ngày càng lớn từ phát triển hạ tầng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
Số liệu cập nhật từ Danh lục Đỏ và Sách Đỏ Việt Nam 2024 cho thấy Việt Nam ghi nhận 1.398 loài sinh vật bị đe dọa tuyệt chủng ở các cấp độ khác nhau, gồm 742 loài động vật và 656 loài thực vật, nấm. So với Sách Đỏ Việt Nam 2007, khi có 836 loài bị đe dọa, số loài trong danh sách mới đã tăng đáng kể.

Áp lực không chỉ xuất hiện trong rừng. Tại các vùng đất ngập nước và vườn chim, nhiều loài chim hoang dã cũng bị đe dọa bởi săn bắt, mắc bẫy và suy giảm sinh cảnh. Gần đây, tại Đồng Tháp, lực lượng chức năng đã giải cứu và thả về tự nhiên 20 cá thể cò ốc quý hiếm bị mắc lưới giữa đồng ruộng. Vụ việc cho thấy các loài chim nước vẫn đối mặt với rủi ro ngay cả ở những khu vực gần sinh cảnh tự nhiên.
Những số liệu và vụ việc trên cho thấy suy giảm đa dạng sinh học tại Việt Nam không phải là cảnh báo chung chung. Nó đang hiện diện ở nhiều cấp độ: số loài bị đe dọa tăng, nhóm linh trưởng chịu nguy cơ cao, sinh cảnh tự nhiên bị thu hẹp và các loài chim nước, thú rừng, động vật hoang dã tiếp tục chịu áp lực từ săn bắt, buôn bán và biến đổi môi trường sống.
Áp lực từ mô hình phát triển và khai thác tài nguyên
Suy giảm đa dạng sinh học thường được nhìn thấy qua những hình ảnh dễ gây chú ý: bẫy thú trong rừng, động vật hoang dã bị vận chuyển trái phép, chợ mua bán chim trời, thú rừng hoặc các vụ nuôi nhốt trái phép. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở săn bắt và buôn bán động vật hoang dã, bức tranh nguyên nhân sẽ chưa đầy đủ.
Theo Trang thông tin quốc gia về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, một trong những nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất là mất mát, suy thoái và phân mảnh sinh cảnh. Rừng tự nhiên bị thu hẹp do mở rộng nông nghiệp, khai thác gỗ, phát triển hạ tầng và đô thị hóa. Các vùng đất ngập nước bị san lấp hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Hệ sinh thái biển và ven biển chịu áp lực từ khai thác quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

Khi sinh cảnh bị chia cắt, nhiều loài không còn đủ không gian để kiếm ăn, di chuyển, sinh sản và duy trì quần thể. Một tuyến đường đi qua rừng có thể rút ngắn thời gian di chuyển của con người, nhưng lại cắt ngang hành lang sinh thái của động vật hoang dã. Một vùng đất ngập nước bị san lấp có thể tạo thêm mặt bằng phát triển, nhưng đồng thời làm mất nơi trữ nước, lọc nước, sinh sản của thủy sinh và điểm dừng chân của các loài chim di trú.
Bên cạnh mất sinh cảnh, khai thác quá mức tài nguyên sinh vật cũng là nguyên nhân lớn. Nhiều loài động vật hoang dã bị săn bắt, bẫy, nuôi nhốt hoặc buôn bán để phục vụ nhu cầu tiêu dùng, làm cảnh, lấy thịt, lấy da, làm thuốc hoặc làm vật phẩm trang trí. Trên biển, khai thác thủy sản vượt quá khả năng phục hồi tự nhiên khiến trữ lượng cá và nhiều loài sinh vật biển suy giảm, kéo theo tác động đến chuỗi thức ăn và sinh kế của cộng đồng ven biển.
Ô nhiễm môi trường tiếp tục làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm. Chất thải công nghiệp, hóa chất nông nghiệp, nước thải sinh hoạt, rác thải nhựa và các chất ô nhiễm khác khi đi vào sông, hồ, đất, biển có thể làm thay đổi điều kiện sống của nhiều loài. Các loài thủy sinh, chim nước, sinh vật ven bờ và động vật biển là những nhóm chịu tác động rõ rệt khi môi trường sống bị nhiễm độc, thiếu oxy hoặc bị rác thải xâm lấn.
Trong khi đó, biến đổi khí hậu đang tạo thêm sức ép lên các hệ sinh thái vốn đã suy yếu. Nhiệt độ tăng, mùa mưa thay đổi, hạn hán, lũ lụt, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan khiến nhiều loài không kịp thích nghi hoặc không thể di chuyển đến vùng sống phù hợp hơn. Với những loài có phạm vi phân bố hẹp, số lượng ít hoặc phụ thuộc vào điều kiện sinh thái đặc thù, rủi ro suy giảm càng lớn.
Một nguyên nhân khác là loài ngoại lai xâm hại. Khi được đưa vào môi trường mới, các loài này có thể cạnh tranh thức ăn, chiếm nơi sống, săn mồi, mang mầm bệnh hoặc làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái bản địa. Tác động của loài ngoại lai thường khó kiểm soát vì chúng có thể lan rộng nhanh và gây thiệt hại lâu dài.
Nhìn tổng thể, suy giảm đa dạng sinh học không phải hệ quả của một hành vi đơn lẻ. Đó là kết quả cộng hưởng của nhiều áp lực: phát triển hạ tầng, mở rộng sản xuất, khai thác tài nguyên, ô nhiễm, tiêu dùng thiếu kiểm soát và biến đổi khí hậu. Săn bắt động vật hoang dã là phần dễ nhìn thấy; phần sâu hơn nằm ở cách con người sử dụng đất, nước, rừng, biển và các nguồn tài nguyên tự nhiên trong quá trình phát triển.
Khi mất đa dạng sinh học trở thành rủi ro phát triển
Suy giảm đa dạng sinh học không chỉ làm mất đi một số loài trong tự nhiên. Vấn đề nghiêm trọng hơn là sự suy yếu của các chức năng sinh thái mà con người đang phụ thuộc hằng ngày.
Trong một hệ sinh thái, mỗi loài thường đảm nhận một vai trò nhất định. Chim ăn quả giúp phát tán hạt, côn trùng tham gia thụ phấn, các loài săn mồi giữ cân bằng quần thể, thực vật giữ đất, điều hòa nước và có thể chứa những hợp chất có giá trị y học. Khi một loài suy giảm hoặc biến mất, tác động không dừng lại ở chính loài đó, mà có thể lan sang nhiều mắt xích khác trong hệ sinh thái.
Ông Sean O’Brien, Chủ tịch NatureServe, từng cảnh báo rằng thiên nhiên rất phức tạp và con người không phải lúc nào cũng biết loài nào giữ vai trò then chốt trong một hệ sinh thái. Vì vậy, khi một số loài bắt đầu suy giảm hoặc tuyệt chủng, hậu quả có thể là sự mất ổn định của cả môi trường sống.
Tác động đầu tiên có thể thấy ở an ninh lương thực. Nông nghiệp phụ thuộc vào đất khỏe, nguồn nước ổn định, côn trùng thụ phấn, thiên địch kiểm soát sâu bệnh và khí hậu tương đối cân bằng. Khi hệ sinh thái nghèo đi, sản xuất nông nghiệp vẫn có thể duy trì trong ngắn hạn, nhưng chi phí sẽ tăng: nhiều phân bón hơn, nhiều thuốc bảo vệ thực vật hơn, nhiều nước tưới hơn và rủi ro mùa vụ lớn hơn.
Hệ lụy tiếp theo là sức khỏe con người. Theo VTV, TS. Carly Cowell cho rằng khi rừng bị chặt phá, đồng cỏ nguyên sơ bị cày xới, con người không chỉ mất các lợi ích trước mắt như ổn định đất hay tạo oxy, mà còn có thể đánh mất những phương pháp chữa trị bệnh trong tương lai. Một loài thực vật biến mất có thể mang theo một nguồn gene, một hợp chất hoặc một giá trị y học mà khoa học chưa kịp nghiên cứu.

Suy giảm đa dạng sinh học cũng làm giảm khả năng chống chịu trước thiên tai và biến đổi khí hậu. Rừng đầu nguồn giúp giữ đất, giữ nước và hạn chế xói mòn. Đất ngập nước có khả năng trữ nước, lọc nước và giảm ngập. Rừng ngập mặn, rạn san hô và thảm cỏ biển góp phần bảo vệ vùng bờ trước sóng lớn, bão và nước biển dâng. Khi các hệ sinh thái này suy yếu, con người phải phụ thuộc nhiều hơn vào các công trình nhân tạo tốn kém, trong khi hiệu quả không phải lúc nào cũng thay thế được tự nhiên.
Cuối cùng là sinh kế cộng đồng. Ngư dân phụ thuộc vào nguồn lợi thủy sản; người dân ven rừng phụ thuộc vào nguồn nước, lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái hoặc nông nghiệp ven rừng. Khi tài nguyên suy giảm, sinh kế trở nên bấp bênh hơn, đặc biệt với những cộng đồng vốn ít khả năng thích ứng trước các cú sốc môi trường.
Nhìn từ hệ lụy đó, đa dạng sinh học không phải là phần “phụ” của phát triển. Nó là nền tảng giúp duy trì sản xuất, sức khỏe, sinh kế và khả năng chống chịu của xã hội trước các biến động môi trường.
Từ cam kết quốc tế đến năng lực hành động trong nước
Thế giới không thiếu cam kết về bảo tồn đa dạng sinh học. Khung đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh - Montreal, được 196 quốc gia thông qua tại COP15, đặt mục tiêu hướng tới một tương lai sống hài hòa với thiên nhiên vào năm 2050. Đến phiên họp nối lại COP16 tại Rome năm 2025, các bên tham gia Công ước Đa dạng sinh học tiếp tục thống nhất định hướng huy động nguồn lực, với mục tiêu ít nhất 200 tỉ USD mỗi năm vào năm 2030 cho đa dạng sinh học.
Tuy nhiên, với một khu rừng cụ thể, một loài đang nguy cấp hoặc một cộng đồng sống cạnh vùng bảo tồn, câu hỏi không chỉ là thế giới đã cam kết bao nhiêu tiền. Câu hỏi thực tế hơn là nguồn lực ấy có đến được nơi cần nó nhất hay không: lực lượng tuần tra, khu bảo tồn, tổ chức bảo tồn địa phương, chương trình phục hồi sinh cảnh, cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng và những dự án cần nhiều năm mới nhìn thấy kết quả.
Từ góc nhìn của Conservation Việt Nam, nước ta không chỉ nên là nơi nhận hỗ trợ bảo tồn, mà hoàn toàn có thể trở thành quốc gia đóng góp giải pháp cho thế giới: “Bảo tồn cần được tích hợp vào phát triển kinh tế, từ quy hoạch hạ tầng, nông nghiệp, thủy sản cho đến tài chính và ESG, để thiên nhiên không đứng ngoài bài toán tăng trưởng. Cần đầu tư mạnh hơn cho khoa học, dữ liệu và giám sát dài hạn để các quyết định bảo tồn được xây dựng trên bằng chứng.”
Để làm được điều đó, cần ưu tiên trước hết cho khoa học, dữ liệu và giám sát dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng bởi bảo tồn không thể chỉ dựa trên cảm tính hoặc chiến dịch ngắn hạn. Một loài có phục hồi hay không, một khu rừng có tốt lên hay không, một vùng đất ngập nước có lấy lại chức năng sinh thái hay không đều cần được theo dõi bằng dữ liệu đủ dài và đủ tin cậy.
Ưu tiên thứ hai là đưa bảo tồn vào trong các quyết định phát triển, thay vì xem đây là phần việc đứng ngoài tăng trưởng kinh tế.
Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh nhiều nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học đến từ chuyển đổi đất, phát triển hạ tầng, khai thác tài nguyên, nông nghiệp, thủy sản và chuỗi cung ứng. Nếu các quyết định phát triển không tính đến chi phí sinh thái, bảo tồn sẽ luôn rơi vào thế xử lý hậu quả.
Ưu tiên thứ ba là cơ chế tài chính bền vững cho bảo tồn. Theo bà Xuân Mai, bên cạnh ngân sách công và tài trợ truyền thống, Việt Nam cần phát triển thêm các mô hình như du lịch bảo tồn, tín chỉ đa dạng sinh học và hợp tác công - tư - thiện nguyện (PPPP- Public Private Philanthropy Partnership).
Đây là điểm quan trọng vì bảo tồn thường cần thời gian dài, trong khi nhiều nguồn lực hiện nay lại vận hành theo dự án ngắn hạn. Một hệ sinh thái có thể cần nhiều năm để phục hồi; một loài nguy cấp cần quá trình theo dõi, nhân nuôi, tái thả, bảo vệ sinh cảnh và đánh giá sau tái thả. Nếu nguồn lực bị ngắt quãng, kết quả bảo tồn rất dễ bị gián đoạn.
Ưu tiên cuối cùng là cộng đồng địa phương và thế hệ trẻ. Bảo tồn sẽ khó bền vững nếu người dân sống cạnh rừng, cạnh biển, cạnh khu bảo tồn chỉ được yêu cầu hạn chế khai thác mà không được trao vai trò, lợi ích và sinh kế thay thế.
Nhìn từ đó, giải pháp cho suy giảm đa dạng sinh học không chỉ là kêu gọi bảo vệ thiên nhiên. Đó là quá trình xây dựng năng lực dài hạn: dữ liệu đủ tin cậy, chính sách đủ mạnh, tài chính đủ bền, hợp tác đủ rộng, cộng đồng đủ vai trò và một cách phát triển biết tính đến giới hạn của hệ sinh thái.
Đa dạng sinh học và bài toán phát triển dài hạn
Suy giảm đa dạng sinh học cho thấy khủng hoảng môi trường không còn là cảnh báo xa. Từ số loài bị đe dọa trên toàn cầu đến những dấu hiệu tại Việt Nam, vấn đề đang diễn ra ở nhiều cấp độ: mất loài, thu hẹp sinh cảnh, suy giảm quần thể và suy yếu chức năng hệ sinh thái.
Nguyên nhân không chỉ nằm ở săn bắt hay buôn bán động vật hoang dã, mà đến từ nhiều áp lực cộng hưởng: chuyển đổi đất, phát triển hạ tầng, khai thác tài nguyên, ô nhiễm, biến đổi khí hậu và cách con người tổ chức sản xuất, tiêu dùng. Khi các hệ sinh thái suy yếu, hệ quả không dừng lại ở tự nhiên, mà chuyển thành rủi ro đối với lương thực, nguồn nước, sức khỏe, sinh kế và khả năng chống chịu thiên tai.
Việt Nam đang đứng trước lựa chọn quan trọng: tiếp tục chứng kiến sự mất mát, hoặc trở thành một hình mẫu phục hồi thiên nhiên nếu hành động đủ nhanh và đồng bộ. Điều này đòi hỏi bảo tồn phải đi vào dữ liệu khoa học, quy hoạch phát triển, tài chính bền vững, hợp tác quốc tế và vai trò thực chất của cộng đồng địa phương. Bảo tồn đa dạng sinh học không phải phần việc bên lề của phát triển. Đó là điều kiện để sự phát triển có thể tiếp tục mà không làm suy yếu chính nền tảng tự nhiên đang nuôi dưỡng con người.