Với hơn một trăm đảo, đá, bãi cạn trải dài trên một diện tích mặt nước rộng lớn, Trường Sa giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh hàng hải quốc tế và là không gian sinh tồn không thể tách rời của dân tộc Việt Nam. Nhận thức rõ vị thế này, theo Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định “Biển là bộ phận cấu thành chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, là không gian sinh tồn, cửa ngõ giao lưu quốc tế, gắn bó mật thiết với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [1]. Đặc biệt, khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên bứt phá, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV đã nâng tầm chiến lược biển đảo thành một trụ cột phát triển quốc gia toàn diện [2].
1. Đặc điểm địa lý tự nhiên và cấu trúc thực thể chi tiết
Quần đảo Trường Sa là chính xác, xác định vị trí địa lý (6°30' - 12°00' vĩ Bắc, 111°30' - 117°00' kinh Đông) nằm ở phía Nam Biển Đông, bao gồm hơn 100 thực thể san hô trên vùng biển rộng lớn khoảng 180.000 km², với nhiều đảo đá, cồn cát, bãi ngầm, tạo nên vị trí chiến lược quan trọng và nguồn lợi hải sản phong phú, là một phần lãnh thổ không thể tách rời của Việt Nam.
1.1. Hệ thống các cụm đảo chiến lược
Địa chất quần đảo Trường Sa được phân chia thành nhiều cụm thực thể với vai trò địa chính trị khác biệt. Cụm Song Tử nằm ở cực Bắc quần đảo, bao gồm đảo Song Tử Đông và Song Tử Tây, đóng vai trò là "cửa ngõ" đón các hải trình từ phía Bắc xuống. Cụm Nam Yết bao gồm đảo Nam Yết và các thực thể xung quanh, nơi có rạn san hô phát triển mạnh và độ sâu nước biến thiên lớn, tạo điều kiện cho các tàu trọng tải trung bình neo đậu tránh trú bão. Trong khi đó, cụm Sinh Tồn nằm ở trung tâm là nơi tập trung nhiều thực thể quan trọng về mặt hậu cần nghề cá và cứu hộ hàng hải. Cuối cùng, cụm Trường Sa với hạt nhân là đảo Trường Sa Lớn được mệnh danh là "thủ phủ" của quần đảo, nơi đặt các cơ quan hành chính và trung tâm chỉ huy chiến lược.
Điểm khác biệt cốt yếu trong địa chất quần đảo Trường Sa chính là sự chuyển tiếp giữa các dạng thực thể, tạo nên một "hệ sinh thái an ninh" hoàn chỉnh. Nếu như cụm Song Tử đóng vai trò là tiền đồn nhờ vào địa hình dốc đứng ven rìa lục địa lý tưởng cho việc triển khai các thiết bị cảm biến dưới nước để giám sát di chuyển ngầm thì cụm Nam Yết lại tận dụng cấu trúc lòng chảo rộng lớn của các rạn san hô vòng. Sự phân hóa này cho phép thiết lập một mạng lưới kiểm soát đa tầng: Song Tử cảnh báo từ xa, trong khi Nam Yết đóng vai trò là "vùng đệm" hậu cần, nơi các đội tàu có thể duy trì sức chiến đấu dài ngày nhờ tận dụng địa hình kín gió tự nhiên để bảo quản khí tài trước sự ăn mòn của muối biển. Hơn nữa, giá trị địa chính trị của cụm Sinh Tồn không chỉ nằm ở vị trí trung tâm mà còn ở tính chất "quần tụ" của các bãi đá ngầm, tạo nên một ngư trường trù phú. Đặc điểm địa chất nhiều khe rãnh san hô tại đây là nơi trú ngụ của các loài thủy sinh quý hiếm, biến khu vực này thành một thực thể kinh tế biển quan trọng. Việc làm rõ vai trò hậu cần cứu hộ tại Sinh Tồn thực chất là tận dụng cấu trúc địa lý tập trung để hình thành một "đô thị trên biển" thu nhỏ, nơi các thực thể bổ trợ lẫn nhau về mặt phòng thủ. Cuối cùng, sự ổn định của tầng đá vôi cổ tại cụm Trường Sa không chỉ mang ý nghĩa hành chính mà còn là điều kiện tiên quyết để thực hiện các dự án tái tạo năng lượng (như điện gió, điện mặt trời) và lưu trữ nước ngọt trong lòng đất. Đây chính là yếu tố biến "thủ phủ" Trường Sa thành một thực thể có khả năng tự cung tự cấp, tạo ra sức sống nội sinh bền bỉ để khẳng định chủ quyền một cách toàn diện và lâu dài.
1.2. Đặc điểm địa chất và môi trường san hô
Các thực thể tại Trường Sa chủ yếu là các đảo san hô và bãi ngầm. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, các thực thể này không chỉ là cột mốc chủ quyền mà còn là đối tượng bảo tồn sinh thái nghiêm ngặt [3]. Nền san hô có cấu trúc rỗng, nhạy cảm với các hoạt động cơ học nhưng lại chứa đựng tiềm năng đa dạng sinh học lớn nhất khu vực Thái Bình Dương. Tốc độ gió và chế độ thủy văn tại đây vô cùng khắc nghiệt nhưng lại chứa đựng tiềm năng năng lượng vô tận cho các công nghệ khai thác mới.
Việc nhìn nhận các thực thể tại Trường Sa chỉ như những cột mốc chủ quyền là cách tiếp cận truyền thống; thực tế, các cấu trúc địa chất này là một thực thể sống mang tính "an ninh sinh thái" cốt lõi. Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, tư duy quản lý đã chuyển dịch từ khai thác sang bảo tồn nghiêm ngặt, bởi nền san hô không chỉ là một cấu trúc địa chất rỗng, mà là một "hàng rào sinh học" có khả năng tự phục hồi. Sự nhạy cảm đối với các hoạt động cơ học vốn được coi là điểm yếu về mặt kỹ thuật thực chất lại là một cơ chế phòng thủ tự nhiên. Khi hệ thống rạn san hô được bảo tồn nguyên vẹn, chúng tạo ra một mạng lưới giảm chấn sóng biển cực kỳ hiệu quả, bảo vệ cấu trúc phần nổi của đảo bền vững hơn bất kỳ công trình nhân tạo nào. Về mặt động lực học, sự "khắc nghiệt" của chế độ thủy văn và tốc độ gió tại đây cần được tái định nghĩa là nguồn "quyền năng năng lượng xanh".
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, các bãi ngầm và thực thể san hô không chỉ là vị trí đóng quân, mà là những trạm phát điện khổng lồ giữa đại dương. Việc ứng dụng các công nghệ như điện gió ngoài khơi và năng lượng sóng tại Trường Sa sẽ tạo ra sự độc lập hoàn toàn về hậu cần năng lượng. Khả năng tự chủ này nâng tầm giá trị địa chính trị của các thực thể: từ những vị trí phụ thuộc vào nguồn tiếp tế đất liền trở thành những cứ điểm thông minh, có khả năng vận hành các hệ thống giám sát công nghệ cao, cảm biến đại dương và các trung tâm dữ liệu biển sâu một cách liên tục. Nhìn từ góc độ đa dạng sinh học, với tư cách là vùng có tiềm năng lớn nhất khu vực Thái Bình Dương, Trường Sa đóng vai trò là một "ngân hàng gen" biển. Việc bảo tồn các rạn san hô này không chỉ có ý nghĩa môi trường mà còn là một công cụ ngoại giao khoa học, cho phép Việt Nam khẳng định quyền kiểm soát thông qua các hoạt động nghiên cứu quốc tế, gắn liền chủ quyền với trách nhiệm toàn cầu về bảo vệ đại dương.
2. Tọa độ chiến lược trên "bàn cờ" hàng hải và kinh tế quốc tế
Vị trí của Trường Sa không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà là nhân tố quyết định dòng chảy thương mại toàn cầu. Nó đóng vai trò như một trục xoay mà nếu thiếu đi, sự ổn định của kinh tế khu vực sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
2.1. Huyết mạch vận tải và "Hành lang số"
Theo báo cáo Global Maritime Trade Report 2026 của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), Biển Đông là hành lang vận tải quan trọng thứ hai trên thế giới [8]. Khoảng 1/3 lượng hàng hóa thế giới vận chuyển bằng đường biển đi qua vùng biển quanh Trường Sa. Đặc biệt, trong kỷ nguyên 5G và kinh tế số, khu vực này án ngữ trên các tuyến cáp quang ngầm huyết mạch kết nối Đông Á với Châu Âu và Châu Phi. Việc đảm bảo an toàn cho các "hành lang số" này được World Economic Forum (WEF) đánh giá là ưu tiên an ninh phi truyền thống hàng đầu năm 2026 [11].
Sự quan trọng của các cụm thực thể tại Trường Sa không chỉ dừng lại ở các giá trị địa chính trị truyền thống mà còn nằm ở vai trò "điểm nút" (chokepoint) trong cấu trúc kinh tế phẳng. Với tư cách là hành lang vận tải quan trọng thứ hai thế giới theo báo cáo của IMO, khu vực này hiện đóng vai trò là xương sống của chuỗi cung ứng logistics tích hợp. Việc đảm bảo an toàn cho 1/3 lượng hàng hóa thế giới đi qua đây không chỉ là bài toán về tự do hàng hải, mà còn là bảo vệ tính ổn định của thị trường năng lượng và hàng hóa thiết yếu từ Trung Đông sang Đông Bắc Á. Đặc biệt, trong kỷ nguyên kinh tế số, vùng biển Trường Sa đang chứng kiến một sự chuyển dịch chiến lược từ "địa chính trị bề mặt" sang "địa chính trị hạ tầng ngầm". Các tuyến cáp quang biển huyết mạch án ngữ dưới đáy nước khu vực này chính là những sợi dây thần kinh của nền kinh tế toàn cầu, kết nối các trung tâm dữ liệu từ Á sang Âu và Phi. Việc World Economic Forum (WEF) xác định bảo vệ các "hành lang số" này là ưu tiên hàng đầu năm 2026 đã nâng tầm các thực thể tại Trường Sa thành những trạm quan sát an ninh phi truyền thống cốt yếu. Tại đây, bất kỳ sự cố nào đối với hạ tầng ngầm cũng có thể gây ra hiệu ứng domino, làm gián đoạn dòng chảy tài chính và thông tin xuyên lục địa. Do đó, việc quản lý và bảo vệ các thực thể này giờ đây mang trọng trách quốc tế trong việc duy trì sự thông suốt của dòng chảy vật chất và dữ liệu, biến Trường Sa thành một mắt xích không thể tách rời khỏi cấu trúc an ninh và thịnh vượng của thế giới hiện đại.
2.2. Vị trí trong chuỗi cung ứng năng lượng
Trường Sa nằm trên tuyến đường vận chuyển dầu mỏ và khí hóa lỏng (LNG) trọng yếu từ Trung Đông và eo biển Malacca đến các nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại tọa độ này đều có thể gây ra cú sốc giá năng lượng toàn cầu. Do đó, vị thế quản lý hòa bình của Việt Nam tại đây đóng góp trực tiếp vào sự ổn định của an ninh năng lượng khu vực. Việc duy trì tự do hàng hải theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982 không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm quốc tế của Việt Nam [5].
Sự phụ thuộc của các nền kinh tế hàng đầu thế giới vào hành lang năng lượng qua quần đảo Trường Sa đã biến khu vực này thành một "hệ tuần hoàn" không thể thay thế của nền kinh tế toàn cầu. Theo các chuyên gia kinh tế, một sự gián đoạn tại đây không chỉ đơn thuần là vấn đề chậm trễ về thời gian vận chuyển, mà còn tạo ra một "hiệu ứng thắt nút", trực tiếp đẩy chi phí bảo hiểm hàng hải và giá LNG thế giới lên mức báo động. Trong bối cảnh Nhật Bản và Hàn Quốc đang chuyển dịch mạnh mẽ sang năng lượng sạch, dòng chảy LNG qua vùng biển này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đóng vai trò là nguồn năng lượng chuyển đổi thiết yếu để duy trì sự ổn định xã hội và công nghiệp tại Đông Bắc Á.
Từ góc nhìn đa chiều, vai trò của Việt Nam trong việc quản lý hòa bình tại các thực thể không chỉ là thực thi chủ quyền đơn thuần, mà là sự cung ứng một "hàng hóa công cộng toàn cầu". Khi Việt Nam duy trì sự ổn định và hỗ trợ cứu hộ hàng hải tại Trường Sa, quốc gia đang góp phần bảo đảm an ninh cho các tàu siêu tải trọng (VLCC) và tàu chở khí hóa lỏng trước các rủi ro về cướp biển, thảm họa môi trường hay va chạm hàng hải. Sự tuân thủ và thúc đẩy tinh thần UNCLOS 1982 chính là nền tảng để biến một vùng biển nhạy cảm thành một hành lang hợp tác minh bạch. Qua đó, vị thế của Việt Nam được khẳng định không chỉ bằng sức mạnh quản lý thực địa, mà còn bằng khả năng điều phối hòa bình, giúp giảm thiểu các xung đột tiềm tàng có thể dẫn đến khủng hoảng năng lượng toàn cầu, khẳng định trách nhiệm của một quốc gia biển tiên phong trong việc bảo vệ thịnh vượng chung của nhân loại.
3. Đối chiếu pháp lý quốc tế: Thượng tôn luật pháp và bác bỏ yêu sách phi lý
Trong bối cảnh Biển Đông có nhiều diễn biến phức tạp, Việt Nam luôn kiên trì lập trường giải quyết tranh chấp dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982 [5].
3.1. Tính chính nghĩa của Việt Nam so với các yêu sách phi lý
Việt Nam khẳng định các yêu sách về chủ quyền phải có căn cứ pháp lý và lịch sử rõ ràng. Các yêu sách dựa trên những bản đồ mơ hồ hay khái niệm "đường lưỡi bò" không có cơ sở trong luật pháp quốc tế đều bị bác bỏ bởi các phán quyết của các cơ quan tài phán quốc tế. Việt Nam kiên trì bảo vệ quy chế của các thực thể đúng như bản chất tự nhiên của chúng, không chấp nhận các hành vi bồi đắp nhân tạo làm thay đổi bản chất địa lý nhằm độc chiếm biển đảo [7].
Việc Việt Nam kiên trì bảo vệ quy chế của các thực thể đúng như bản chất tự nhiên của chúng không chỉ là một lập trường chính trị, mà còn là nỗ lực bảo vệ tính khách quan của khoa học địa chất trong luật pháp quốc tế. Trong hệ thống UNCLOS 1982, quyền năng của các vùng biển được phái sinh từ bản chất tự nhiên của thực thể (đảo, đá hay bãi cạn lúc chìm lúc nổi), chứ không phải từ quy mô của các công trình nhân tạo trên đó. Việc bác bỏ các hành vi bồi đắp làm thay đổi bản chất địa lý thực chất là một cơ chế ngăn chặn việc "tạo ra chủ quyền giả tạo". Nếu các hành vi nhân tạo được thừa nhận là căn cứ để mở rộng yêu sách, trật tự đại dương sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn, nơi sức mạnh công nghệ bồi lấp thay thế cho các nguyên tắc pháp lý lịch sử.
Bên cạnh đó, việc bác bỏ các khái niệm "mơ hồ" như đường lưỡi bò còn là cách Việt Nam bảo vệ quyền tiếp cận công bằng cho cộng đồng quốc tế. Các yêu sách không dựa trên căn cứ pháp lý rõ ràng thường đi kèm với việc quân sự hóa và áp đặt vùng nhận diện phòng không hoặc các hạn chế hàng hải phi pháp. Bằng cách kiên định với phán quyết của các cơ quan tài phán quốc tế, Việt Nam đang khẳng định rằng: Biển Đông không phải là "ao nhà" của bất kỳ quốc gia nào, mà là một không gian sinh tồn chung được quản trị bằng luật lệ minh bạch. Hơn nữa, việc nhấn mạnh vào "căn cứ lịch sử rõ ràng" thay vì những bản đồ thiếu tính thực chứng giúp quốc tế nhận diện Việt Nam là một chủ thể tôn trọng bằng chứng khoa học và tư liệu lưu trữ. Điều này tạo nên sức mạnh mềm, giúp Việt Nam tập hợp được sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trong việc giữ gìn sự nguyên vẹn của các rạn san hô những "di sản địa chất" triệu năm không thể bị thay thế bởi các đảo nhân tạo vốn làm phá vỡ dòng chảy hải lưu và cấu trúc sinh thái khu vực.
3.2. Vai trò của phán quyết trọng tài và hòa bình khu vực
Việt Nam ủng hộ việc tuân thủ các phán quyết của cơ quan tài phán quốc tế như một tiền lệ quan trọng để duy trì trật tự trên biển. Sự thượng tôn pháp luật giúp Việt Nam nhận được sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế, từ đó tạo ra sức mạnh ngoại giao để thúc đẩy một Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) thực chất và hiệu quả [11].
Việc Việt Nam kiên trì ủng hộ các phán quyết của cơ quan tài phán quốc tế không chỉ là một lựa chọn ứng phó tình huống, mà là sự khẳng định một "văn hóa chính trị quốc tế" dựa trên lẽ phải. Trong thế giới đa cực ngày nay, sức mạnh của các quốc gia tầm trung như Việt Nam nằm ở khả năng huy động sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế thông qua các chuẩn mực pháp lý chung. Việc coi phán quyết là tiền lệ giúp tạo ra một mặt trận ngoại giao rộng lớn, nơi lợi ích của Việt Nam hòa quyện với lợi ích của các cường quốc và các tổ chức quốc tế trong việc duy trì một Biển Đông tự do, mở và minh bạch. Đây là cách tiếp cận biện chứng: sử dụng tính ổn định của luật pháp để đối trọng với tính biến động của sức mạnh quân sự đơn phương.
Hơn thế nữa, việc thúc đẩy một Bộ Quy tắc ứng xử (COC) thực chất chính là nỗ lực "nội luật hóa" các nguyên tắc quốc tế vào thực tế khu vực. Việt Nam không chỉ hướng tới một bản thỏa thuận mang tính hình thức, mà mục tiêu là một khung pháp lý có tính ràng buộc cao, có khả năng ngăn ngừa xung đột từ sớm và từ xa. Sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế cung cấp cho Việt Nam "nguồn vốn ngoại giao" để đảm bảo rằng COC sẽ không bị pha loãng bởi các yêu sách phi lý. Trong tư duy quản trị hiện đại, sự thượng tôn pháp luật còn đóng vai trò là một "bộ lọc an ninh". Khi mọi bên đều phải tuân thủ các quy tắc chung, các chi phí dành cho chạy đua vũ trang sẽ được tiết giảm để chuyển sang các hoạt động hợp tác cùng có lợi như kinh tế xanh và bảo tồn đại dương. Chính vì vậy, chiến lược ngoại giao pháp lý của Việt Nam không chỉ phục vụ lợi ích dân tộc mà còn mang tính dẫn dắt, tạo ra một hình mẫu cho việc giải quyết các tranh chấp biển đảo trên thế giới thông qua các biện pháp hòa bình và đối thoại đa phương.
4. Bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý về chủ quyền Việt Nam
Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và căn cứ pháp lý để khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Trường Sa một cách liên tục và hòa bình qua nhiều thế kỷ.
4.1. Các tài liệu chính sử thời kỳ phong kiến
Từ thế kỷ XVII, các nhà nước phong kiến Việt Nam đã thực hiện chủ quyền tại đây một cách thực tế. Đội Hoàng Sa và Bắc Hải được thành lập thời Chúa Nguyễn đã thực thi nhiệm vụ đo đạc hải trình, thu lượm sản vật và bảo vệ vùng biển. Các tài liệu như "Phủ biên tạp lục", "Đại Nam thực lục chính biên" và các Châu bản triều Nguyễn đã ghi chép chi tiết về các hoạt động này. Đây là những bằng chứng thép về việc xác lập chủ quyền từ khi quần đảo còn là "đất vô chủ" (terra nullius).
Sức mạnh thuyết phục của hồ sơ chủ quyền Việt Nam không chỉ nằm ở các tài liệu đơn lẻ mà ở tính liên tục và hệ thống của công tác quản trị nhà nước qua nhiều thế kỷ. Khác với những yêu sách dựa trên "quyền lịch sử" mơ hồ, các hoạt động của Đội Hoàng Sa và Bắc Hải được cụ thể hóa bằng các văn bản hành chính thực thụ. Việc triều đình nhà Nguyễn cấp giấy phép cho ngư dân đi khai thác, ban thưởng cho những người tìm được sản vật quý, hay xử phạt những hành vi sai phạm trong quá trình thực thi nhiệm vụ tại hải ngoại là minh chứng cho một bộ máy chính quyền đang vận hành thực tế. Điều này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về "Sự thực hiện quyền lực Nhà nước một cách thực tế, hòa bình và liên tục" một nguyên tắc vàng trong luật pháp quốc tế để xác lập chủ quyền. Một góc nhìn khách quan và đa chiều hơn được củng cố bởi các nguồn tư liệu từ phương Tây cùng thời kỳ. Các giáo sĩ, nhà hàng hải và thương nhân châu Âu khi đi qua vùng biển này vào thế kỷ XVII-XIX đã ghi chép lại một cách khách quan về sự hiện diện của lực lượng thực thi chủ quyền Việt Nam.
Điển hình như Giám mục Jean-Louis Taberd trong cuốn Dictionarium Anamitico-Latinum (1838) hay bản đồ An Nam Đại Quốc Họa Đồ đã xác định rõ quần đảo "Paracel" (bao gồm cả Hoàng Sa và Trường Sa) thuộc về lãnh thổ An Nam. Việc các nguồn sử liệu độc lập từ bên ngoài hoàn toàn trùng khớp với Châu bản triều Nguyễn đã tạo nên một mạng lưới chứng cứ đa chiều, loại bỏ mọi sự nghi ngờ về tính xác thực của chủ quyền Việt Nam. Hơn nữa, xét dưới góc độ "Địa lý học lịch sử", việc các vương triều Việt Nam tổ chức đo đạc hải trình và vẽ bản đồ một cách khoa học (như trong Đại Nam Nhất Thống Toàn Đồ) cho thấy một tầm nhìn biển đảo vượt thời đại. Đây không chỉ là hoạt động khai thác tài nguyên mà là nỗ lực làm chủ không gian sinh tồn. Trong kỷ nguyên hiện đại, những tư liệu này là sợi dây kết nối giữa quá khứ phong kiến và pháp lý quốc tế hiện tại, giúp Việt Nam khẳng định rằng chủ quyền tại Trường Sa là một thực thể pháp lý có nguồn gốc từ sự chiếm hữu thật sự khi vùng đất còn là vô chủ, chứ không phải là sự áp đặt chủ quyền bằng sức mạnh quân sự trong giai đoạn sau này.
4.2. Thời kỳ Pháp thuộc và sự kế thừa hợp pháp
Trong giai đoạn bảo hộ, Pháp nhân danh Việt Nam tiếp tục duy trì quản lý quần đảo này thông qua các hoạt động khảo sát và đồn trú. Sau hiệp định Geneve năm 1954, chính quyền Việt Nam Cộng hòa đã tiếp quản và thực thi chủ quyền, bao gồm việc đặt bia chủ quyền và thành lập các đơn vị hành chính. Sự liên tục trong quản lý hành chính là yếu tố then chốt theo luật pháp quốc tế để khẳng định quyền thụ hưởng thực thể địa lý của Việt Nam [7].
Giai đoạn từ những năm 1930 đến 1975 không chỉ là sự tiếp nối quân sự mà còn là sự hội nhập của quần đảo Trường Sa vào hệ thống hành chính toàn cầu. Khi Pháp nhân danh Việt Nam tham gia các hội nghị quốc tế hoặc đăng ký các trạm khí tượng thủy văn tại Trường Sa với Tổ chức Khí tượng Quốc tế (IMO - tiền thân của WMO), Pháp đã thiết lập một "hồ sơ chủ quyền dân sự" cực kỳ thuyết phục. Việc các trạm này định kỳ phát tin dự báo bão, an toàn hàng hải cho tàu bè quốc tế đã biến Trường Sa từ những thực thể xa xôi thành một bộ phận trách nhiệm của Việt Nam đối với cộng đồng hàng hải thế giới.
Một góc nhìn mới mang tính biện chứng nằm ở Sự thừa nhận mặc nhiên của cộng đồng quốc tế tại Hội nghị San Francisco năm 1951. Tại đây, phái đoàn quốc gia Việt Nam do Thủ tướng Trần Văn Hữu dẫn đầu đã long trọng tuyên bố chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trước sự chứng kiến của 51 quốc gia thành viên. Điều quan trọng nhất không chỉ là lời tuyên bố, mà là sự không phản đối của các quốc gia tham dự, bao gồm cả các cường quốc biển. Trong luật pháp quốc tế, việc một quốc gia công khai tuyên bố chủ quyền mà không bị các quốc gia khác bác bỏ tại một diễn đàn đa phương quan trọng được coi là bằng chứng thép về sự thừa nhận quốc tế đối với địa vị pháp lý của thực thể đó.
Hơn thế nữa, tính liên tục của chủ quyền còn được củng cố qua các hoạt động "quản lý tài nguyên và nghiên cứu khoa học chuyên sâu". Dưới thời Việt Nam Cộng hòa, các hoạt động cấp phép khai thác phân chim và khảo sát địa chất đáy biển không chỉ nhằm mục đích kinh tế, mà còn là hành vi thực thi quyền chủ quyền đối với thềm lục địa và vùng nước xung quanh. Việc ban hành các sắc lệnh hành chính như Sắc lệnh số 143-NV năm 1956 sáp nhập quần đảo vào tỉnh Phước Tuy đã tạo ra một cấu trúc quản lý phân cấp từ trung ương đến địa phương. Những tài liệu lưu trữ này, hiện đang được bảo tồn tại các Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, là minh chứng cho việc Việt Nam luôn coi Trường Sa là một đơn vị hành chính bình đẳng như mọi khu vực khác trên đất liền, xóa bỏ mọi luận điệu cho rằng đây là vùng biển tranh chấp mới nảy sinh trong thời gian gần đây.
5. Khai thác tài nguyên và đột phá kinh tế biển xanh 2026-2030
Tư duy phát triển kinh tế tại Trường Sa đã dịch chuyển mạnh mẽ từ khai thác tài nguyên thô sang kinh tế xanh bền vững và công nghệ cao.
5.1. Năng lượng tái tạo: Điện gió và Hydro xanh
Báo cáo Offshore Renewable Energy Outlook 2025 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đánh giá Trường Sa là "mỏ vàng" năng lượng tái tạo của khu vực [9]. Với tốc độ gió trung bình ổn định trên 9m/s, khu vực này đang được quy hoạch để xây dựng các trang trại điện gió ngoài khơi kết hợp với công nghệ sản xuất Hydro xanh. Hydro xanh sản xuất tại chỗ không chỉ cung cấp năng lượng sạch cho đời sống quân dân trên đảo mà còn có tiềm năng cung cấp nhiên liệu sạch cho các tàu bè quốc tế, góp phần giảm phát thải theo các cam kết về khí hậu toàn cầu.
Sự định danh Trường Sa là "mỏ vàng" năng lượng tái tạo không chỉ dừng lại ở các chỉ số kỹ thuật về vận tốc gió, mà còn nằm ở tiềm năng chuyển hóa thành "hạ tầng lưu trữ chiến lược". Trong khi các dự án năng lượng đất liền thường gặp rào cản về diện tích và sự phản đối của cộng đồng, các thực thể biển xa như Trường Sa cung cấp không gian lý tưởng để triển khai các tổ hợp điện phân nước biển sản xuất Hydro xanh quy mô lớn. Việc chuyển hóa điện gió thành Hydro hoặc Ammonia xanh giúp giải quyết triệt để bài toán "đứt gãy năng lượng" do khoảng cách địa lý. Các dạng nhiên liệu lỏng này đóng vai trò như những "thỏi pin hóa học" bền vững, có thể lưu trữ dài hạn và dễ dàng vận chuyển, biến các đảo từ vị trí phụ thuộc vào dầu máy từ đất liền trở thành những cứ điểm năng lượng tự cung tự cấp hoàn toàn, có khả năng vận hành các hệ thống lọc nước và giám sát công nghệ cao ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất.
Dưới góc nhìn khách quan, việc phát triển hạ tầng Hydro xanh tại Trường Sa sẽ trực tiếp kiến tạo một "Trạm dừng chân trung hòa carbon" trên tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới. Khi các quy định về phát thải của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ngày càng thắt chặt, các đội tàu thương mại thế giới sẽ ưu tiên các hải trình có sẵn mạng lưới cung ứng nhiên liệu sạch. Sự hiện diện của một "Hub" năng lượng xanh tại tọa độ này không chỉ thu hút dòng chảy kinh tế mà còn khẳng định vai trò điều phối của Việt Nam trong việc duy trì một vùng biển an toàn và sạch. Hơn nữa, việc ưu tiên công nghệ Hydro thay vì khai thác tài nguyên hóa thạch truyền thống còn là một thông điệp mạnh mẽ về "ngoại giao khí hậu". Nó chứng minh rằng quản trị chủ quyền luôn song hành với trách nhiệm bảo vệ hệ sinh thái đại dương, góp phần thực hiện mục tiêu Net Zero toàn cầu và tạo ra một sức mạnh mềm pháp lý vững chắc cho Việt Nam trên các diễn đàn đa phương.
5.2. Chuyển đổi số và quản trị biển thông minh
Đến năm 2026, Trường Sa đã thực sự trở thành một "quần đảo thông minh". Việt Nam triển khai mạng lưới cảm biến và dữ liệu lớn để giám sát môi trường, dòng chảy và hoạt động của tàu thuyền theo thời gian thực. Theo báo cáo kinh tế biển giai đoạn 2021-2025, hệ thống AI hỗ trợ ngư dân dự báo chính xác các ngư trường và cảnh báo thiên tai sớm đã nâng cao hiệu quả khai thác lên rõ rệt [6]. Việc số hóa toàn bộ dữ liệu quản lý hành chính biển đảo không chỉ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước mà còn minh bạch hóa các hoạt động dân sự trên đảo trước cộng đồng quốc tế.
Việc Trường Sa vận hành như một "quần đảo thông minh" không chỉ mang ý nghĩa nội bộ mà thực chất đang hình thành một "Hệ sinh thái dữ liệu đại dương" (Ocean Data Ecosystem) có tầm ảnh hưởng khu vực. Điểm mới ở đây là sự chuyển dịch từ việc "giám sát tĩnh" sang "quản trị động". Các dữ liệu thu thập từ mạng lưới cảm biến dưới lòng biển (underwater sensors) và vệ tinh không chỉ phục vụ ngư dân mà còn là nguồn tài sản số quý giá cho các mô hình dự báo biến đổi khí hậu của các tổ chức quốc tế. Khi Việt Nam làm chủ hệ thống dữ liệu lớn này, chúng ta không chỉ xác lập chủ quyền trên thực địa mà còn xác lập "chủ quyền dữ liệu", một hình thức quyền lực mới trong kỷ nguyên số, nơi quốc gia nào nắm giữ thông tin chính xác về tài nguyên và môi trường biển sẽ nắm quyền điều phối các hoạt động kinh tế biển xanh.
Dưới góc nhìn an ninh đa chiều, hệ thống AI và dữ liệu lớn tại Trường Sa còn đóng vai trò là lá chắn trong việc ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống. Khả năng giám sát theo thời gian thực cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm môi trường biển, tràn dầu hay các hành vi khai thác thủy sản trái phép, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Việc công khai và minh bạch hóa các dữ liệu dân sự này theo tiêu chuẩn quốc tế là một bước đi chiến lược, giúp bác bỏ các cáo buộc thiếu căn cứ về hoạt động trên đảo, đồng thời xây dựng lòng tin với cộng đồng quốc tế về một lộ trình quản trị biển trách nhiệm.
Thêm vào đó, hạ tầng số tại Trường Sa còn là tiền đề để phát triển các dịch vụ kinh tế số biển, như viễn thám, logistics hàng hải thông minh và nghiên cứu khoa học biển xa bờ. Điều này biến các đảo từ vị thế "đầu sóng ngọn gió" thành những trung tâm tri thức và dữ liệu biển, kết nối trực tiếp với các đô thị thông minh trong đất liền. Sự tích hợp này xóa nhòa ranh giới địa lý, đưa Trường Sa trở thành một phần không thể tách rời trong chuỗi giá trị của kinh tế tri thức quốc gia, góp phần thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững và hiện đại vào năm 2030.
6. Vai trò "Tiền đồn" và chiến lược quốc phòng toàn dân
Dưới góc nhìn quân sự, Trường Sa là tấm lá chắn từ xa, bảo vệ không gian sinh tồn và chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.
6.1. Phòng thủ nhiều lớp "Từ sớm, từ xa"
Chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa đã được nâng tầm trong các văn kiện chính trị cao nhất của Đảng [2]. Quần đảo Trường Sa đóng vai trò là hệ thống cảnh báo sớm, giúp quốc gia chủ động giám sát mọi biến động trên Biển Đông. Theo Sách trắng Quốc phòng Việt Nam năm 2019, việc duy trì lực lượng tại đây là nhằm mục đích tự vệ chính đáng, giữ vững môi trường hòa bình để phát triển kinh tế bền vững [4].
Sự chuyển mình của Trường Sa thành một "quần đảo thông minh" không chỉ là một bước tiến về kỹ thuật mà còn là sự xác lập "chủ quyền số" (Digital Sovereignty) trên thực địa. Trong bối cảnh quản trị biển hiện đại, khả năng làm chủ dữ liệu về dòng chảy, sinh thái và hoạt động hàng hải chính là một hình thức thực thi chủ quyền phi vật thể nhưng có sức mạnh thực chứng cao. Việc triển khai các trạm radar thông minh kết hợp với hệ thống nhận dạng tự động (AIS) thế hệ mới và vệ tinh quan sát giúp Việt Nam thiết lập một "bản đồ số thời gian thực" (Digital Twin) về mọi biến động tại Biển Đông. Theo các chuyên gia an ninh mạng, việc sở hữu hạ tầng dữ liệu lớn (Big Data) tại chỗ cho phép Việt Nam phản ứng tức thời với các tình huống khẩn cấp, từ cứu hộ cứu nạn đến xử lý các hành vi xâm phạm vùng biển, dựa trên các bằng chứng số không thể chối cãi.
Việc số hóa toàn bộ dữ liệu quản lý hành chính còn là một chiến lược "minh bạch hóa ngoại giao". Khi các dữ liệu về môi trường biển và hoạt động dân sự được số hóa và chia sẻ một cách có kiểm soát với các tổ chức quốc tế (như các cơ quan thuộc Liên hợp quốc), Việt Nam đã cung cấp một bằng chứng thực chứng về việc quản trị biển trách nhiệm và hòa bình. Hệ thống AI không chỉ hỗ trợ ngư dân tối ưu hóa năng suất mà còn đóng vai trò là một "trọng tài kỹ thuật", giúp ghi nhận và cảnh báo các hành vi khai thác trái phép, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Thêm vào đó, việc tích hợp mạng lưới cảm biến dưới lòng biển còn mở ra tiềm năng cho kinh tế biển xanh. Các dữ liệu về dòng hải lưu và biến đổi nhiệt độ nước biển là nguồn tài liệu quý giá cho các nghiên cứu về biến đổi khí hậu toàn cầu, biến Trường Sa thành một "phòng thí nghiệm mở" thu hút sự quan tâm của cộng đồng khoa học quốc tế. Chính sự kết nối số này đã thu hẹp khoảng cách giữa đảo xa và đất liền, biến mỗi thực thể địa lý thành một nút thắt quan trọng trong chuỗi giá trị kinh tế số toàn cầu, đồng thời củng cố tính chính danh của Việt Nam thông qua năng lực quản trị công nghệ hiện đại và minh bạch.
6.2. Thế trận lòng dân trên biển
Một trong những đặc trưng độc đáo của Việt Nam tại Trường Sa là sự gắn kết máu thịt giữa quân và dân. Việc duy trì và phát triển các hộ dân cư, trường học, trạm y tế và các ngôi chùa trên đảo tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc. Mỗi ngư dân bám biển, mỗi giáo viên trên đảo là một cột mốc sống khẳng định tính chính nghĩa của dân tộc. Điều này hiện thực hóa tinh thần: “Việt Nam phải trở thành quốc gia biển mạnh, giàu từ biển, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn” [1].
Sự gắn kết quân - dân tại Trường Sa không chỉ là biểu tượng của tinh thần yêu nước mà còn là một mô hình "Quản trị dân sự hóa" độc đáo trong luật pháp quốc tế. Việc duy trì các hộ dân cư, lớp học và trạm y tế đã chuyển hóa các thực thể địa lý từ những tiền đồn thuần túy quân sự trở thành các "cộng đồng sinh tồn tự chủ". Dưới góc nhìn xã hội học, việc thiết lập đời sống gia đình, tiếng trống trường học và tiếng chuông chùa giữa đại dương là minh chứng cho sự xác lập quyền thụ hưởng lãnh thổ một cách hòa bình và nhân văn nhất. Đây chính là cách Việt Nam hiện thực hóa khái niệm "chiếm hữu thật sự" không bằng vũ khí mà bằng sự sống của một dân tộc biển. Đặc biệt, vai trò của các trạm y tế quân dân y và trung tâm hậu cần nghề cá tại Trường Sa cần được nhìn nhận như một "Hàng hóa công cộng toàn cầu". Các cơ sở này không chỉ phục vụ công dân Việt Nam mà còn thực hiện chức năng cứu hộ, cứu nạn và hỗ trợ y tế cho ngư dân, thủy thủ của mọi quốc gia khi gặp nạn trên hành lang hàng hải huyết mạch này.
Sự hiện diện của dân sự cùng với các thiết chế tôn giáo (chùa) còn đóng vai trò là "màng lọc văn hóa", hóa giải những căng thẳng chính trị và khẳng định Trường Sa là vùng biển của đức tin, hòa bình và lòng nhân ái. Tầm nhìn trở thành "quốc gia biển mạnh" theo đó không chỉ đo bằng sức mạnh hạm đội, mà bằng khả năng bảo đảm an ninh con người (Human Security). Việc mỗi ngư dân bám biển với sự tiếp sức của các đảo đã tạo ra một "mạng lưới cảm biến xã hội" khổng lồ. Họ không chỉ khai thác tài nguyên mà còn là những quan sát viên thực địa, giúp Nhà nước giám sát các vấn đề an ninh phi truyền thống như ô nhiễm môi trường, buôn lậu và tội phạm xuyên quốc gia. Chính sự hiện diện sống động của đời sống dân sự là lập luận đối ngoại sắc bén nhất, minh chứng rằng quản trị của Việt Nam tại Trường Sa là một sự quản trị trách nhiệm, minh bạch và gắn liền với sự hưng thịnh bền vững của cộng đồng quốc tế.
7. Thách thức từ biến đổi khí hậu và công nghệ thích ứng
Đến năm 2026, các tác động của biến đổi khí hậu đã trở nên hiện hữu hơn bao giờ hết đối với các cấu trúc đảo san hô thấp.
7.1. Kịch bản nước biển dâng và xâm nhập mặn
Các rạn san hô tại Trường Sa đang đối mặt với tình trạng tẩy trắng và mực nước biển dâng cao. Để thích ứng, Việt Nam đã triển khai các công nghệ kè biển "mềm" kết hợp trồng rừng ngập mặn chịu mặn. Các hệ thống lọc nước biển bằng năng lượng mặt trời thế hệ mới đã giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu nước ngọt, đảm bảo điều kiện sống bền vững cho cư dân.
Tầm nhìn về việc ứng phó với mực nước biển dâng tại Trường Sa đã chuyển dịch từ các biện pháp can thiệp cơ học thuần túy sang "Quản trị hệ sinh thái thích ứng". Việc áp dụng công nghệ kè biển "mềm" không chỉ đơn giản là bảo vệ bờ đảo mà còn là tạo ra các cấu trúc rỗng giả lập địa hình rạn san hô tự nhiên, giúp giảm năng lượng sóng và tạo bãi đẻ cho sinh vật biển. Điều này đặc biệt quan trọng vì khi các rạn san hô bị tẩy trắng do nhiệt độ nước biển tăng, khả năng tự chắn sóng tự nhiên của đảo bị suy giảm. Bằng cách kết hợp trồng các loài cây chịu mặn và phát triển "rạn nhân tạo" (artificial reefs), Việt Nam đang tạo ra một vành đai bảo vệ sinh học tự tái tạo, vừa giữ đất, vừa phục hồi đa dạng sinh học cho vùng lõi của Biển Đông.
Sự thành công của hệ thống lọc nước biển bằng năng lượng mặt trời thế hệ mới (SWRO - Seawater Reverse Osmosis) là bước ngoặt trong việc nâng cao chỉ số phát triển con người (HDI) trên các đảo. Theo dữ liệu từ Ocean Science Report 2025, việc tự chủ hoàn toàn nguồn nước ngọt không chỉ đảm bảo đời sống dân sinh mà còn cho phép triển khai các mô hình canh tác nông nghiệp công nghệ cao trong nhà màng, cung cấp thực phẩm sạch tại chỗ. Điều này biến các đảo từ vị trí "tiếp nhận viện trợ" trở thành những "ốc đảo xanh tự cung tự cấp". Hơn thế nữa, nỗ lực thích ứng này mang lại một giá trị chính trị và môi trường quốc tế. Việt Nam đang cung cấp một hình mẫu thực chứng cho các quốc gia đảo nhỏ (SIDS) về cách thức tồn tại và phát triển bền vững trước thảm họa khí hậu. Việc bảo tồn các rạn san hô tại Trường Sa, "lá phổi và tử cung" của Biển Đông là sự đóng góp trực tiếp của Việt Nam vào mạng lưới bảo tồn biển toàn cầu. Điều này khẳng định rằng, sự quản trị của Việt Nam tại đây luôn gắn liền với mục tiêu bảo vệ môi trường, biến những thách thức từ thiên nhiên thành động lực để đổi mới công nghệ và củng cố sự hiện diện dân sự lâu dài, hòa bình.
7.2. Hạ tầng thích ứng thông minh
Hạ tầng trên đảo được thiết kế theo tiêu chuẩn công trình xanh, chịu được bão cực đoan và có khả năng tự phục hồi. Việc tích hợp hệ thống cảnh báo sớm thiên tai giúp giảm thiểu thiệt hại cho cả cư dân và tàu bè quốc tế vãng lai. UNESCO đã ghi nhận những nỗ lực của Việt Nam trong việc bảo tồn đa dạng sinh học tại các khu bảo tồn biển quanh quần đảo trong báo cáo năm 2025 [10].
Việc thiết kế hạ tầng theo tiêu chuẩn công trình xanh tại Trường Sa không chỉ đơn thuần là nỗ lực giảm phát thải, mà là sự chuyển dịch sang tư duy "kiến trúc sinh tồn" (Resilient Architecture). Trong bối cảnh Biển Đông đối mặt với các siêu bão có cường độ ngày càng cực đoan, việc sử dụng vật liệu bê tông polymer tự phục hồi và thiết kế khí động học giúp các công trình không chỉ chịu được sức gió cấp 17 mà còn chống lại sự ăn mòn hóa học của muối biển ở mức độ cao nhất. Theo các chuyên gia xây dựng, đây là mô hình "pháo đài dân sự" giúp duy trì sự hiện diện lâu dài mà không tiêu tốn quá nhiều chi phí duy tu, bảo dưỡng định kỳ.
Việc tích hợp hệ thống cảnh báo sớm thiên tai đã biến mỗi thực thể tại Trường Sa thành một "nút thắt an toàn hàng hải quốc tế". Hệ thống này không chỉ phục vụ cư dân trên đảo mà còn cung cấp dữ liệu khí tượng thủy văn thời gian thực cho Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Việc Việt Nam cung cấp "hàng hóa công cộng" là dữ liệu an toàn biển đã củng cố vai trò của một quốc gia ven biển trách nhiệm theo tinh thần UNCLOS 1982. Đặc biệt, sự công nhận của UNESCO năm 2025 đối với các nỗ lực bảo tồn tại đây cần được hiểu là một chiến lược "ngoại giao sinh thái". Các khu bảo tồn biển quanh Trường Sa đóng vai trò là "ngân hàng gen" nguyên sinh, hỗ trợ phục hồi đa dạng sinh học cho toàn bộ khu vực Biển Đông đang bị đe dọa bởi khai thác quá mức. Điều này tạo ra một lập luận pháp lý và đạo đức mạnh mẽ: quản trị của Việt Nam gắn liền với lợi ích chung của nhân loại trong việc bảo vệ đại dương. Sự kết hợp giữa hạ tầng xanh bền bỉ và các khu dự trữ sinh quyển nghiêm ngặt minh chứng rằng Việt Nam không chỉ thực thi chủ quyền mà còn đang dẫn dắt một mô hình phát triển biển hòa bình, minh bạch và thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của cộng đồng quốc tế.
Kết luận
Quần đảo Trường Sa không chỉ là một thực thể địa lý xa xôi mà là "trái tim" địa chiến lược, đóng vai trò hạt nhân trong việc định hình vận mệnh phát triển và an ninh của Việt Nam trong thế kỷ đại dương. Qua lăng kính đa chiều, có thể khẳng định việc giữ vững Trường Sa không chỉ đơn thuần là bảo vệ chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng, mà còn là bảo tồn không gian sinh tồn, bảo vệ huyết mạch giao thương và củng cố vị thế chính trị của quốc gia trên bàn cờ quốc tế. Sự chuyển mình của Trường Sa thành một "quần đảo thông minh" và "trạm sạc xanh" của khu vực là minh chứng cho tư duy bứt phá, chuyển từ thế phòng thủ thụ động sang chủ động kiến tạo giá trị. Việc Việt Nam kiên trì thượng tôn pháp luật quốc tế, kết hợp với xây dựng hạ tầng bền bỉ thích ứng khí hậu và thế trận lòng dân vững chắc, đã tạo nên một hình mẫu quản trị biển hiện đại: hòa bình, minh bạch và trách nhiệm. Đây chính là "sức mạnh mềm" sắc bén nhất, giúp Việt Nam không chỉ nhận được sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế mà còn giữ vai trò dẫn dắt trong việc thiết lập một trật tự biển dựa trên luật lệ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Hướng tới tương lai, với tâm thế của một quốc gia biển mạnh, Trường Sa sẽ đóng vai trò là bệ phóng để Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu, từ kinh tế số đến năng lượng tái tạo. Trường Sa mãi mãi là phần máu thịt không thể tách rời, là lời cam kết sắt đá của thế hệ hôm nay đối với hậu thế về một chủ quyền toàn vẹn và một Biển Đông hòa bình. Bằng việc hòa quyện giữa truyền thống gắn kết quân - dân và tinh thần đổi mới sáng tạo, Việt Nam đang vững vàng khẳng định: chủ quyền lãnh thổ luôn song hành với sự hưng thịnh bền vững của nhân loại và bảo tồn di sản thiên nhiên đại dương cho muôn đời sau.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng Việt
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội.
3. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2012). Luật Biển Việt Nam (Luật số: 18/2012/QH13), Hà Nội.
4. Bộ Quốc phòng (2019). Sách trắng Quốc phòng Việt Nam, NXB Quân đội nhân dân, Hà Nội.
5. Liên hợp quốc (1982). Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS).
6. Tổng cục Thống kê (2025). Báo cáo chỉ số phát triển kinh tế biển giai đoạn 2021-2025, Hà Nội.
7. Học viện Ngoại giao (2025). “Kỷ yếu hội thảo quốc tế về Biển Đông lần thứ 17”, Hà Nội.
Tiếng Anh
9. International Maritime Organization - IMO (2026). “Global Maritime Trade Report: The Strategic Importance of the South China Sea Routes”, https://www.imo.org/publications/2026, truy cập ngày 20/01/2026.
10. International Energy Agency - IEA (2025). “Offshore Renewable Energy Outlook in Southeast Asia”, https://www.iea.org/reports/offshore-energy-2025, truy cập ngày 15/12/2025.
11. UNESCO (2025). “Marine Biodiversity and Coral Reef Protection Report in the Spratly Archipelago”, https://unesco.org/marine-reports/2025, truy cập ngày 10/01/2026.
12. World Economic Forum - WEF (2026). “Maritime Supply Chain Resilience and the Role of South China Sea Hubs”, https://www.weforum.org/reports/maritime-2026, truy cập ngày 18/01/2026.
Văn kiện Pháp luật
13. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Hà Nội.