Trong bối cảnh địa chính trị Biển Đông diễn biến phức tạp, việc khẳng định chủ quyền đòi hỏi một hệ thống lập luận khoa học và minh bạch. Bài viết này tập trung phân tích khối dữ liệu hành chính gốc, từ mô hình quản trị dân binh thời chúa Nguyễn đến các hoạt động thực địa chính quy thời nhà Nguyễn, nhằm minh chứng cho tính liên tục trong thực thi quyền lực nhà nước. Bằng việc kết hợp giá trị pháp lý của Châu bản, Mộc bản với các tiêu chuẩn hiện đại của UNCLOS 1982, nội dung dưới đây sẽ phác họa một lá chắn pháp lý toàn diện, khẳng định vị thế chính nghĩa và trách nhiệm quốc gia của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc xây dựng một hồ sơ dữ liệu xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại không chỉ nhằm bảo vệ lãnh thổ mà còn là đóng góp của Việt Nam vào thượng tôn luật pháp quốc tế.
1. Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải: Mô hình quản trị dân binh độc đáo
Chủ quyền quốc gia, theo quan điểm của luật pháp quốc tế cổ điển, bắt nguồn từ sự chiếm hữu thực tế và hòa bình đối với những vùng đất chưa thuộc về ai (terra nullius). Từ thế kỷ XVII, các chúa Nguyễn đã có tầm nhìn chiến lược khi thành lập Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải. Đây không chỉ là các nhóm dân phu đi khai thác sản vật, mà là những thực thể hành chính-quân sự chuyên trách đầu tiên của nhà nước để thực thi quyền kiểm soát đối với các quần đảo xa bờ.
Việc quản lý này được thể hiện qua các quy trình hành chính chặt chẽ. Nhà nước trực tiếp tuyển chọn dân đinh từ xã An Vĩnh (Quảng Ngãi), cấp phát lương thực và ban hành "lệnh chỉ" công vụ. Theo Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn: "Các chúa Nguyễn đặt đội Hoàng Sa 70 suất, lấy người xã An Vĩnh cắt phiên, mỗi năm cứ tháng 3 nhận lệnh sai đi, tháng 8 về..." [5].

Tấm bản đồ cổ "Hoàng triều trực tỉnh địa dư toàn đồ" khẳng định chủ quyền biển đảo của VIệt Nam. Ảnh: Zing.vn
Quy trình này cho thấy một sự vận hành bài bản, có tính tổ chức cao và quan trọng nhất là tính liên tục theo chu kỳ hàng năm. Sự hiện diện thường trực này chính là bằng chứng đanh thép cho việc xác lập chủ quyền không thể phủ nhận.
Hơn thế nữa, hoạt động của các đội dân binh này mang đậm tính tài phán kinh tế. Mọi sản vật như ốc hoa, hải sâm và đặc biệt là hóa vật thu lượm được từ các tàu đắm đều phải được kiểm kê nghiêm ngặt và nộp về kho tàng nhà nước. Quy trình này xác lập quyền sở hữu của nhà nước Việt Nam đối với mọi tài sản phát sinh trong vùng lãnh thổ của mình. Dưới góc nhìn pháp lý, việc thu thuế hoặc kiểm soát tài sản là những biểu hiện mạnh mẽ nhất của chủ quyền quốc gia trên thực tế.
Phân tích sâu hơn, mô hình dân binh này còn đảm trách vai trò quản lý an ninh hàng hải. Trong thời kỳ mà cướp biển và các tai nạn hàng hải là mối đe dọa thường trực, sự hiện diện của Đội Hoàng Sa đã chuyển hóa các quần đảo từ những thực thể địa lý xa xôi thành không gian hành chính chịu sự điều chỉnh trực tiếp của luật pháp Việt Nam. Đây là nền tảng khách quan để bác bỏ các yêu sách về "quyền lịch sử" vốn thường chỉ dựa trên các diễn giải mơ hồ về văn hóa mà thiếu vắng sự quản lý hành chính cụ thể. Tính kế thừa từ thời chúa Nguyễn sang thời nhà Nguyễn sau này đã tạo nên một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, củng cố vị thế pháp lý của Việt Nam trước các thách thức hiện đại.

Thuyền chiến thời Nguyễn. Tranh vẽ của Nguyễn Thứ, họa sĩ cung đình thời Nguyễn.
2. Sự chuyên nghiệp hóa trong thực địa thời nhà Nguyễn (Thế kỷ XIX)
Bước sang thế kỷ XIX, dưới triều đại nhà Nguyễn, công tác quản lý biển đảo được nâng tầm thành một chiến lược quốc phòng và hành chính quốc gia toàn diện dưới sự chỉ đạo trực tiếp của trung ương. Đây là thời kỳ mà các hoạt động thực thi chủ quyền không còn dừng lại ở mức độ khai thác sản vật mà đã tiến tới "hành chính hóa" toàn diện các thực thể biển đảo.
Năm 1836 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi vua Minh Mạng cử lực lượng Thủy quân chính quy do Suất đội Phạm Hữu Nhật chỉ huy ra khơi. Nhiệm vụ của họ rất cụ thể: đo đạc thủy trình, vẽ bản đồ địa giới và xác lập tọa độ của từng hòn đảo [6]. Điều này thể hiện sự chuyển mình sang quản trị hành chính hiện đại. Những bản đồ và ghi chép đo đạc này không chỉ phục vụ mục đích quốc phòng mà còn là cơ sở dữ liệu khoa học để nhà nước nắm bắt chính xác cương vực của mình.

Đại Nam nhất thống toàn đồ của tác giả Phan Huy Chú (1834). Ảnh: Tạp chí Phương Đông.
Song song với việc đo đạc, nhà Nguyễn còn chú trọng "vật thể hóa" chủ quyền bằng các hành động mang tính biểu tượng pháp lý cao. Việc xây miếu, lập bia đá và trồng cây dấu mốc không chỉ mang ý nghĩa tâm linh hay định hướng hàng hải. Dưới lăng kính UNCLOS và luật pháp quốc tế, đây là những hành vi "chiếm hữu hữu hiệu" (effective occupation). Bia đá là cột mốc khẳng định chủ quyền, miếu thờ là sự xác lập sự hiện diện văn hóa-hành chính, và việc trồng cây là nỗ lực cải tạo, làm cho các đảo trở nên "có thể cư trú hoặc có đời sống kinh tế riêng" [15].
Việc huy động quân đội chính quy thực hiện các nhiệm vụ hành chính đã xác lập vững chắc sự hiện diện của Việt Nam trong hệ thống quản trị lãnh thổ thống nhất. Triều đình đã chính thức chuyển hóa những tri thức hàng hải dân gian thành các văn bản hành chính lưu trữ tại "Bộ Công", tạo nên một lớp bằng chứng mang tính kỹ thuật cao. Những tài liệu này có giá trị đối soát pháp lý lâu dài vì chúng ghi lại chính xác ngày giờ, lực lượng và kết quả của các chuyến đi biển.
Dưới góc nhìn pháp lý quốc tế, hành động cử thủy quân ra khơi thường niên của vua Minh Mạng chính là sự thực thi quyền tài phán quốc gia một cách hữu hiệu nhất. Nó chứng minh rằng Việt Nam không chỉ tuyên bố chủ quyền trên môi miệng mà đã thực sự kiểm soát, quản lý và bảo vệ vùng biển đó bằng một bộ máy nhà nước chuyên nghiệp. Chính sự chuyên nghiệp hóa trong công tác lưu trữ và đo đạc này đã tạo ra một lá chắn pháp lý vững chắc, giúp Việt Nam chứng minh được tính liên tục và tính hệ thống của chủ quyền, vốn là những yếu tố then chốt để bác bỏ các yêu sách phi lý.
3. Châu bản và Mộc bản: Hệ thống vật chứng hành chính tối cao
Sức mạnh của hồ sơ chủ quyền Việt Nam nằm ở tính xác thực và tính độc bản của các văn bản hành chính gốc được lưu giữ qua hàng thế kỷ. Đây là những "nhân chứng câm" nhưng đầy quyền lực trước các tòa án quốc tế.
Châu bản triều Nguyễn là những văn bản hành chính của triều đình đã được hoàng đế phê duyệt bằng mực đỏ (Châu phê). Đây là bằng chứng trực tiếp và cao nhất về sự chỉ đạo tối cao đối với công tác bảo vệ biển đảo [4]. Trong các Châu bản, chúng ta tìm thấy các lệnh chỉ về việc thưởng phạt viên chức hoàn thành hoặc thiếu trách nhiệm trong công tác đi biển, các báo cáo về tình hình tàu thuyền nước ngoài gặp nạn, hay các kế hoạch đóng tàu thuyền mới cho công tác Hoàng Sa. Sự phê duyệt của Hoàng đế đối với các tờ tấu về việc cứu trợ tàu phương Tây gặp nạn chính là biểu hiện cao nhất của quyền tài phán quốc gia liên tục và hữu hiệu. Nó chứng minh biển đảo được quản trị như một phần hữu cơ của cương vực thay vì những vùng lãnh thổ bị bỏ quên.

Hồng Đức Bản đồ năm 1490 có quần đảo Hoàng Sa.
Bên cạnh Châu bản, hệ thống Mộc bản triều Nguyễn đã được UNESCO vinh danh là Di sản tư liệu thế giới cung cấp một cơ sở dữ liệu địa lý không thể xuyên tạc. Các bản khắc gỗ này là khuôn mẫu để in ra các bộ chính sử quốc gia như Đại Nam nhất thống chí hay Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Trong đó, ranh giới tỉnh Quảng Ngãi được xác định rõ ràng bao trùm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa [13].
“Bãi Cát Vàng (Hoàng Sa) ở phía đông đảo Lý Sơn... hằng năm thường cử người ra khai thác sản vật." - Trích Mộc bản triều Nguyễn.
Việc sở hữu kho tàng chứng cứ hành chính minh bạch và có giá trị di sản này là lợi thế pháp lý vượt trội. Dưới góc nhìn phân tích sâu, sự hiện diện của các văn bản này đáp ứng nghiêm ngặt "nguyên tắc bằng chứng gốc" mà các tòa tài phán quốc tế luôn ưu tiên. Tính độc bản của Mộc bản khiến chúng không thể bị làm giả hay chỉnh sửa theo ý chí chính trị hiện đại. Chính sự kết hợp giữa tính mệnh lệnh hành chính của Châu bản và tính định danh vĩnh cửu của Mộc bản đã xây dựng nên một thông điệp rõ ràng: Chủ quyền của Việt Nam được bảo chứng bởi một hệ thống lưu trữ khoa học, có giá trị đối soát xuyên thời gian, trở thành lá chắn vững chắc trước mọi nỗ lực phủ nhận thực tế lịch sử.
4. Sự thừa nhận của cộng đồng quốc tế
Tính khách quan của hồ sơ chủ quyền Việt Nam không chỉ đến từ ý chí nội sinh mà còn được bồi đắp bởi sự ghi nhận độc lập từ các bên thứ ba – những nhà hàng hải, địa lý học và học giả phương Tây không có quyền lợi tranh chấp tại khu vực.
Từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, trên các hải đồ chính quy của Hà Lan, Pháp, Anh và Bồ Đào Nha, địa danh "Paracel" không bao giờ được mô tả là vùng biển vô chủ (terra nullius). Thay vào đó, chúng luôn được định danh nhất quán nằm trong vùng biển thuộc vương quốc An Nam (Việt Nam) [10]. Một trong những tài liệu quý giá nhất là An Nam đại quốc họa đồ của Giám mục Taberd xuất bản năm 1838. Trên tấm bản đồ này, ông đã ghi chú rõ ràng bằng song ngữ: "Paracel seu Cát Vàng" (Paracel hay là Cát Vàng) và đặt nó trong ranh giới của Việt Nam. Sự thừa nhận từ các học giả phương Tây có uy tín thời bấy giờ là bằng chứng khách quan cho việc thế giới công nhận quyền kiểm soát của Việt Nam đối với các quần đảo xa bờ.

An Nam đại quốc họa đồ do giám mục Jean-Louis Taberd xuất bản năm 1838.
Thực tiễn lịch sử còn ghi lại nhiều trường hợp Việt Nam thực thi quyền tài phán dân sự đối với tàu thuyền quốc tế. Ví dụ điển hình là vụ tàu Amphitrite của Pháp năm 1701 gặp nạn tại khu vực Hoàng Sa. Các ghi chép của phương Tây xác nhận rằng chính quyền Việt Nam thời bấy giờ đã thực hiện các hoạt động cứu hộ và quản lý tài sản trên tàu một cách có trách nhiệm. Theo luật pháp quốc tế cổ điển, "quyền tài phán dân sự" (civil jurisdiction) là một trong những tiêu chuẩn cốt lõi để xác lập chủ quyền. Việc các quốc gia phương Tây chấp nhận sự cứu trợ và quản lý này đồng nghĩa với việc họ mặc nhiên thừa nhận chủ quyền của Việt Nam tại đây.
Trong bối cảnh hiện đại, việc đối soát giữa sử liệu Việt Nam và các hải đồ phương Tây cho thấy một sự thống nhất kinh ngạc. Điều này hóa giải các yêu sách "quyền lịch sử" mơ hồ của các bên khác vốn thường chỉ dựa trên những ghi chép lỏng lẻo về việc nhìn thấy hòn đảo hoặc đi qua vùng biển đó mà không có bất kỳ hành vi quản lý thực tế nào. Những chứng cứ ngoại sinh từ bên thứ ba đã tạo thành một hệ thống bảo chứng mạnh mẽ, giúp Việt Nam giữ vững vị thế chính nghĩa trên trường quốc tế.
5. UNCLOS 1982: Ngôn ngữ pháp lý hiện đại và trách nhiệm quốc gia
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã thành công trong việc chuyển hóa các giá trị lịch sử thành ngôn ngữ pháp lý quốc tế thông qua Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS). Đây không chỉ là công cụ bảo vệ chủ quyền mà còn là nền tảng để Việt Nam khẳng định quyền lợi chính đáng trong các vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa.
Việt Nam đã chứng minh được quy trình kế thừa quốc gia (State Succession) hợp pháp và liên tục. Từ thời phong kiến sang thời Pháp thuộc, sau đó là sự quản lý của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và hiện nay là nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, việc thực thi chủ quyền chưa bao giờ bị gián đoạn [9]. Sự liên tục này là điều kiện tiên quyết trong luật pháp quốc tế để khẳng định quyền sở hữu lãnh thổ bền vững. Việc Việt Nam luôn thượng tôn pháp luật và giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng học giả quốc tế tại các diễn đàn đa phương giai đoạn 2024-2026 [11, 14].

Bản dập Mộc bản ghi năm 1816, vua Gia Long phái Thủy quân và đội Hoàng Sa ra Hoàng Sa đo đạc thủy trình.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang tiên phong trong việc hiện thực hóa trách nhiệm của một quốc gia thành viên UNCLOS thông qua chiến lược "chủ quyền động". Thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố tĩnh tại, chúng ta đã tiến hành số hóa hệ thống tư liệu địa lý - lịch sử trên nền tảng dữ liệu lớn (Big Data). Việc công khai hóa các bằng chứng khoa học về địa chất thềm lục địa không chỉ củng cố hồ sơ pháp lý mà còn tạo ra một "màng lọc" minh bạch, bác bỏ các yêu sách dựa trên diễn giải sai lệch về các thực thể địa lý.
Việt Nam cũng tích cực đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học biển và ứng phó với biến đổi khí hậu tại Biển Đông. Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi vị thế từ một bên bảo vệ quyền lợi thuần túy sang bên dẫn dắt các tiêu chuẩn quản trị biển nhân văn. Việc thực thi chủ quyền gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường biển quốc tế là minh chứng cho một quốc gia biển hiện đại, văn minh và thượng tôn luật lệ quốc tế. Chính nền tảng pháp lý UNCLOS minh bạch đã và đang là công cụ sắc bén nhất để Việt Nam duy trì hòa bình và ổn định khu vực.
6. Thực lực và Chiến lược phát triển bền vững trong tương lai
Bảo vệ chủ quyền trong kỷ nguyên mới không thể tách rời thực lực quốc gia và chiến lược phát triển kinh tế bền vững. Theo tinh thần Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển, Việt Nam xác định kinh tế biển là động lực quan trọng để vươn tầm quốc gia [1].
Việc khẳng định chủ quyền dân sự thông qua phát triển kinh tế biển xanh là phương thức hòa bình và bền vững nhất. Sự hiện diện của các trạm khí tượng thủy văn, các trung tâm hậu cần nghề cá, và các hoạt động nghiên cứu khoa học tại Hoàng Sa và Trường Sa là sự tiếp nối hiện đại tinh thần của đội hùng binh Hoàng Sa năm xưa. Mỗi tàu cá ra khơi, mỗi công trình khoa học được dựng lên đều là một cột mốc chủ quyền sống động. Điều này không chỉ phục vụ lợi ích quốc gia mà còn đóng góp vào tri thức chung của nhân loại về đại dương.

Bản đồ vẽ hình thể phủ Quảng Ngãi trong tập Thiên hạ bản đồ, biên soạn vào thời Lê (thế kỷ 18), sao lục thời Nguyễn (thế kỷ 19).Chú dẫn phía trên bản đồ này có miêu tả địa danh Bãi Cát Vàng (tức quần đảo Hoàng Sa) phía ngoài khơi Quảng Ngãi - Tư liệu Nhà trưng bày Hoàng Sa - Đà Nẵng.
Tuy nhiên, để bảo vệ sự chính nghĩa đó, năng lực của các lực lượng thực thi pháp luật biển như Hải quân, Cảnh sát biển và Kiểm ngư là lá chắn không thể thiếu [3]. Việc hiện đại hóa các lực lượng này không nhằm mục đích đe dọa bất kỳ quốc gia nào mà để bảo đảm trật tự pháp luật, an toàn hàng hải và chống lại các hoạt động phi pháp như đánh bắt bất hợp pháp (IUU) hay buôn lậu trên biển. Một thực lực quốc gia mạnh mẽ, dựa trên nền tảng chính nghĩa lịch sử và pháp lý, là bảo đảm vững chắc nhất cho sự toàn vẹn lãnh thổ.
Chiến lược bảo vệ chủ quyền hiện nay còn chuyển dịch sang quản trị biển chủ động thông qua các cơ chế đa phương như ASEAN. Việc thúc đẩy thực thi đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và tiến tới Bộ Quy tắc ứng xử (COC) hiệu lực, hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Bằng cách minh bạch hóa dữ liệu và chia sẻ tài nguyên tri thức, Việt Nam đang xây dựng một "hệ sinh thái an ninh minh bạch", tranh thủ sự ủng hộ của các cường quốc có lợi ích hàng hải tương đồng. Sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại chính là chìa khóa để Việt Nam vững vàng giữa những biến động của địa chính trị toàn cầu.
Kết luận
Tổng kết lại, chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa không phải là một xác tín mang tính cảm tính mà là một thực thể pháp lý được bồi đắp qua nhiều thế kỷ bằng một hệ thống quản trị nhà nước liên tục, thực chất và minh bạch. Từ những đội dân binh dũng cảm thời chúa Nguyễn đến những thủy quân chính quy thực hiện đo đạc khoa học thời nhà Nguyễn, và ngày nay là sự quản trị biển hiện đại dựa trên UNCLOS 1982, Việt Nam đã xây dựng được một hồ sơ chứng cứ không thể lay chuyển. Hệ thống Châu bản, Mộc bản và những bản đồ quốc tế chính là những lá chắn pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi chính đáng của dân tộc. Trong kỷ nguyên mới, việc kết hợp giữa dữ liệu lịch sử số hóa, thực lực kinh tế - quốc phòng và tinh thần thượng tôn luật pháp quốc tế chính là con đường đúng đắn nhất. Việt Nam không chỉ bảo vệ chủ quyền của mình mà còn đang khẳng định trách nhiệm của một quốc gia biển, góp phần gìn giữ Biển Đông thành vùng biển của hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững cho muôn đời sau.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng Việt
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Bộ Quốc phòng (2019). Sách trắng Quốc phòng Việt Nam, NXB Quân đội Nhân dân, Hà Nội.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội.
4. Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước (2024). Sưu tập Châu bản triều Nguyễn về chủ quyền biển đảo, Hà Nội.
5. Lê Quý Đôn (1776). Phủ biên tạp lục, Viện Sử học dịch (2007), NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội.
6. Quốc sử quán triều Nguyễn (2002). Đại Nam thực lục, Viện Sử học dịch, NXB Giáo dục, Hà Nội.
7. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2012). Luật Biển Việt Nam (Luật số: 18/2012/QH13), Hà Nội.
8. Trần Mỹ Hải Lộc (2024). Chủ quyền Việt Nam đối với Hoàng Sa, Trường Sa trong tài liệu lưu trữ, NXB Tổng hợp TP.HCM.
Tiếng nước ngoài
9. Học viện Ngoại giao (2025). Kỷ yếu hội thảo quốc tế về Biển Đông lần thứ 17, Hà Nội.
10. Taberd, J.L. (1838). An Nam đại quốc họa đồ, Thư viện quốc gia Pháp.
11. United Nations (1982). "United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS)", https://www.un.org/depts/los/convention_agreements/texts/unclos/unclos_e.pdf, truy cập ngày 21 tháng 01 năm 2026.
12. Mai Hồng (2025). Bản đồ cổ Trung Quốc và chủ quyền Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
13. UNESCO (2014). "World Memory: Woodblocks of the Nguyen Dynasty", https://en.unesco.org/memoryoftheworld/registry/323, truy cập ngày 21 tháng 01 năm 2026.
14. Hội Luật gia dân chủ quốc tế (IADL) (2025). Báo cáo pháp lý về tranh chấp Biển Đông dưới góc nhìn UNCLOS, Brussels.
15. University of Philippines (2025). Proceedings of the International Conference on South China Sea Sovereignty, Manila.