Trong bối cảnh bất ổn và phân mảnh ấy, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng về sự ổn định và trí tuệ đối ngoại. Bằng việc kiên định thực thi triết lý "Ngoại giao Cây tre" và hệ thống nguyên tắc chiến lược được đúc kết từ nghìn năm lịch sử, Việt Nam không chỉ bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia mà còn khẳng định bản lĩnh của một dân tộc yêu chuộng hòa bình, tự chủ và đầy trách nhiệm trên trường quốc tế.
Tâm thế của một quốc gia tự tin và chủ động trong hội nhập toàn diện
Việt Nam bước vào năm 2026 với một tâm thế chưa từng có trong lịch sử dân tộc. Từ một quốc gia bị bao vây, cấm vận, đến nay Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 190 quốc gia thuộc tất cả các châu lục. Theo báo cáo thường niên của Bộ Ngoại giao, chúng ta đã xác lập quan hệ Đối tác chiến lược và Đối tác chiến lược toàn diện với tất cả năm nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và hầu hết các nền kinh tế lớn nhất thế giới thuộc khối G20.
Về kinh tế, Việt Nam hiện vững vàng trong nhóm 40 nền kinh tế có quy mô GDP lớn nhất thế giới và nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về quy mô thương mại quốc tế. Sự bứt phá này không phải ngẫu nhiên mà có; đó là kết quả của một quá trình tích lũy nội lực bền bỉ, kết hợp với tư duy đối ngoại sắc bén. Vị thế mới này không chỉ là những con số thống kê khô khan, mà là lời khẳng định đanh thép về năng lực tự cường, đa phương hóa, khẳng định Việt Nam là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Chúng ta không còn đứng bên lề của các dòng chảy lớn, mà đã và đang trực tiếp tham gia vào quá trình định hình tương lai khu vực.
Khát vọng Hòa bình: Kết tinh từ nỗi đau chiến tranh và bản lĩnh dân tộc Việt Nam
Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam là một bản anh hùng ca được viết bằng máu, nước mắt và ý chí đanh thép về độc lập tự do. Là một quốc gia đã trải qua hàng thập kỷ chiến tranh khốc liệt, chịu đựng những vết thương sâu sắc từ bom đạn và sự chia cắt, Việt Nam thấu hiểu hơn ai hết giá trị vô giá của hai chữ "Hòa bình". Đối với người Việt, hòa bình không phải là một khái niệm trừu tượng hay một khẩu hiệu chính trị nhất thời, mà là điều kiện sống còn, là mục tiêu tối thượng được hun đúc từ lớp lớp phù sa lịch sử.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã từng khẳng định, sự trân trọng hòa bình của Việt Nam bắt nguồn từ chiều sâu văn hóa khoan dung, vị tha, nhưng đồng thời cũng được tôi luyện từ những bài học xương máu về việc bảo trì độc lập dân tộc trước những thế lực ngoại bang hùng mạnh nhất thế giới. Chúng ta yêu chuộng hòa bình không phải vì chúng ta sợ hãi chiến tranh, mà vì chúng ta đã quá hiểu cái giá của sự hy sinh và mất mát. Chính tâm thế này đã tạo nên một nền ngoại giao chân thành, lấy nhân nghĩa làm gốc, lấy sự ổn định làm mục tiêu phát triển lâu dài.
Sợi chỉ đỏ Tự lực, Tự cường xuyên suốt nghìn năm văn hiến và giữ nước
Nhìn lại chiều dài lịch sử, tinh thần tự chủ, tự lực và tự cường chính là "DNA" trong huyết quản của dân tộc Việt Nam. Từ thuở vua Hùng dựng nước cho đến những trang sử chói lọi thời Đinh, Lý, Trần, Lê, ông cha ta luôn thực thi chính sách đối ngoại khôn khéo nhưng cực kỳ kiên định về chủ quyền. Đó là ý chí "Nam quốc sơn hà Nam đế cư" khẳng định quyền tự chủ tuyệt đối, là hào khí Đông A ba lần chiến thắng quân Nguyên Mông nhờ sức mạnh của sự tự lực và đồng lòng. Tinh thần ấy không chỉ thể hiện trên chiến trường mà còn rạng rỡ trên bàn ngoại giao, nơi các bậc tiền nhân luôn giữ vững tư thế ngẩng cao đầu, dùng trí tuệ và sự chân thành để bảo vệ bờ cõi mà không cần đến binh đao nếu có thể.
Đến thế kỷ XV, trong bản tuyên ngôn độc lập bất hủ "Bình Ngô Đại Cáo", anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi đã nâng tầm tư tưởng ngoại giao lên thành triết lý nhân văn cao cả: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân/ Quân điếu phạt trước lo trừ bạo". Tư tưởng "Yên dân" không chỉ là mục đích của việc trị quốc mà còn là cốt lõi của ứng xử đối ngoại. Nhân nghĩa ở đây không phải là sự yếu đuối, mà là sức mạnh của chính nghĩa, là dùng đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân mà thay cường bạo. Truyền thống ngoại giao của cha ông ta luôn biết cách mở ra những lối thoát danh dự cho đối phương bằng một trái tim nhân hậu, nhằm dập tắt mầm mống chiến tranh, giữ gìn môi trường thái bình cho muôn dân trăm họ, nhưng tuyệt đối không bao giờ đánh đổi một tấc đất biên cương. Một dân tộc biết trân trọng nhân nghĩa chính là một dân tộc có sức mạnh trường tồn.
Tư tưởng Hồ Chí Minh: Ngọn đuốc soi đường cho nền ngoại giao Việt Nam
Bước sang thời đại Hồ Chí Minh, những giá trị truyền thống ấy đã được nâng tầm thành một hệ thống tư duy ngoại giao cách mạng khoa học và thực tiễn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại di sản vô giá với phương châm "Dĩ bất biến, ứng vạn biến". Trong đó, cái "Bất biến" chính là độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ; còn cái "Vạn biến" là sự linh hoạt, khôn khéo trong sách lược để thích ứng với mọi biến động của thời đại.
Như trong bộ Toàn tập của Người đã ghi lại, thực lực là cái chiêng, ngoại giao là cái tiếng; chiêng có to tiếng mới lớn. Tư tưởng của Người về một Việt Nam "làm bạn với tất cả các nước dân chủ và không gây thù oán với một ai" chính là nền tảng để Đảng và Nhà nước ta xây dựng nên bản sắc ngoại giao hiện đại. Đây không chỉ là một chiến thuật ngoại giao, mà là một nhãn quan chính trị sâu rộng, gắn kết sự tự lực cánh sinh với sự đoàn kết quốc tế, tạo thành một sức mạnh tổng hợp vô địch để bảo vệ và phát triển Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.
Ngoại giao Cây tre: Nghệ thuật cân bằng lợi ích và Niềm tin chiến lược
Từ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tinh hoa truyền thống và tư duy Hồ Chí Minh, Việt Nam đã đúc kết nên triết lý "Ngoại giao Cây tre" đầy bản sắc: "Gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển". Hình ảnh cây tre Việt Nam không chỉ là biểu tượng của sự dẻo dai, đoàn kết mà còn phản ánh chính xác tâm thế của quốc gia trong thế giới đa cực đầy biến động năm 2026. Cái "Gốc vững" là lợi ích quốc gia - dân tộc; cái "Thân chắc" là sức mạnh từ sự tự cường; còn cái "Cành uyển chuyển" chính là sự linh hoạt trong tiếp cận.
Việt Nam hiểu rằng, trong quan hệ với các nước lớn, sự chọn bên đồng nghĩa với việc tự tước bỏ quyền tự quyết. Vì vậy, chúng ta kiên trì xây dựng một mạng lưới lợi ích đan xen, ứng xử với các cường quốc bằng sự chân thành nhưng đầy nguyên tắc. Một số học giả phương Tây có thể hoài nghi về tính nhất quán của chính sách này, nhưng thực tế đã chứng minh: Chính sự tôn trọng và chân thành đã kiến tạo nên niềm tin chiến lược bền vững. Chúng ta luôn thể hiện sự tôn trọng với các quốc gia nhỏ để cùng nhau xây dựng một môi trường khu vực dựa trên luật lệ như các chuyên gia tại Chatham House từng nhận định. Đây chính là nghệ thuật biến "không thể thành có thể" trong ngoại giao hiện đại.
Kế thừa và hoàn thiện bản sắc ngoại giao
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng diễn ra vào đầu năm 2026, đường lối đối ngoại này đã tiếp tục được khẳng định và nâng lên tầm cao mới. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh sự kế thừa tinh hoa ngoại giao của các nhiệm kỳ trước, đồng thời xác lập một tâm thế mới: Việt Nam chủ động tham gia dẫn dắt và kiến tạo luật chơi tại các diễn đàn đa phương phù hợp.
Chúng ta không còn thụ động quan sát, mà đã sẵn sàng đóng góp các sáng kiến quốc tế, góp phần định hình một trật tự thế giới công bằng và bền vững hơn. Sự tự tin này bắt nguồn từ thực lực kinh tế vững chắc và một nền ngoại giao toàn diện, lấy kinh tế làm trung tâm, văn hóa làm nền tảng. Việt Nam hôm nay đang vươn mình mạnh mẽ, thoát khỏi tư duy của một quốc gia đi sau đón đầu để đứng cùng hàng ngũ với các nước phát triển. Đây là một bước chuyển mình mang tính thời đại, khẳng định bản lĩnh của một dân tộc không chịu khuất phục trước bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
Chiến lược đa tầng "4 Tránh, 4 Không" và "9K"
Để thực thi tầm nhìn đó, hệ thống nguyên tắc được nêu trong Sách trắng Quốc phòng 2019 và các hướng dẫn ngoại giao hiện đại chính là bộ công cụ thực thi đắc lực. Chính sách quốc phòng "4 Không" (Không tham gia liên minh quân sự; Không liên kết với nước này để chống nước kia; Không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác; Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế) xác lập ranh giới an toàn quốc gia, trong khi "4 Tránh" (Tránh xung đột về quân sự; Tránh bị cô lập về kinh tế; Tránh bị cô lập về ngoại giao; Tránh bị lệ thuộc về chính trị) giúp Việt Nam thoát khỏi bẫy lệ thuộc và cô lập. Phương châm "9K" (Kiên quyết; Kiên trì; Khôn khéo; Không khiêu khích; Kiềm chế; Không nổ súng trước; Không mắc mưu khiêu khích; Không để nước ngoài lấn chiếm biển đảo; Không để xảy ra xung đột) chính là biểu hiện của sự tỉnh táo và bản lĩnh.
Nhưng liệu sự "kiềm chế" có bị coi là yếu thế? Phản biện lại góc nhìn đó, thực tế cho thấy chính sự kiên trì thượng tôn pháp luật đã mang lại cho Việt Nam một sức mạnh chính nghĩa khổng lồ trên trường quốc tế. Chúng ta bảo vệ Tổ quốc không phải bằng sự nóng nảy nhất thời mà bằng luật pháp quốc tế và sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân. Mục tiêu cuối cùng của "4 Giữ" (Giữ vững chủ quyền quốc gia; Giữ vững môi trường hoà bình, ổn định để phát triển; Giữ vững quan hệ hữu nghị, hợp tác; Giữ vững ổn định chính trị trong nước) chính là nền tảng vững chắc nhất để dân tộc Việt Nam vươn tới những mục tiêu thịnh vượng, đảm bảo rằng mỗi bước đi của quốc gia đều được bảo vệ bởi một mạng lưới an ninh đa tầng và bền vững.
Tóm lại, đường lối ngoại giao của Việt Nam năm 2026 là sự hội tụ giữa hào khí của ông cha và tầm nhìn của thời đại mới. Một dân tộc đã đi qua muôn vàn nỗi đau chiến tranh sẽ trân trọng hòa bình bằng tất cả sự tỉnh táo và bản lĩnh. Việt Nam không chỉ bảo vệ hòa bình cho riêng mình mà còn đang đóng góp tích cực vào sự ổn định chung của khu vực và thế giới trước những bất ổn tại Trung Đông và các vùng lãnh thổ khác như giáo sư Carl Thayer từng phân tích. Chúng ta nhìn nhận các vấn đề quốc tế một cách khách quan, dùng sự chân thành để hóa giải mâu thuẫn nhưng cũng dùng thực lực tự cường để răn đe mọi ý đồ xâm phạm lợi ích dân tộc. Thông điệp gửi đi rất rõ ràng: Việt Nam sẵn sàng khép lại quá khứ, là bạn và đối tác tin cậy của mọi quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, chúng ta sẽ luôn tỉnh táo, kiên định bảo vệ vẹn toàn cương vực, lãnh thổ và con đường độc lập tự chủ mà lớp lớp tiền nhân đã gây dựng. Đó chính là giải pháp căn cơ để dân tộc Việt Nam tiếp tục vươn mình, tỏa sáng như một ngọn hải đăng của hòa bình, sự ổn định và thịnh vượng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc trên trường quốc tế.
(Vương Xuân Nguyên - Viện Kinh tế, Văn hóa và Nnghệ thuật)