Xác định danh tính liệt sĩ bằng công nghệ ADN: Những tiến bộ khoa học và triển vọng ứng dụng tại Việt Nam

Tóm tắt

Sau nhiều thập kỷ kể từ khi các cuộc chiến tranh kết thúc, hàng trăm nghìn liệt sĩ Việt Nam vẫn chưa được xác định danh tính hoặc thông tin trên bia mộ chưa chính xác. Những năm gần đây, sự phát triển của sinh học phân tử, đặc biệt là công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS), đã mở ra khả năng nâng cao đáng kể tỷ lệ nhận dạng hài cốt liệt sĩ. Khác với các phương pháp truyền thống dựa trên đặc điểm nhân chủng học hoặc phân tích STR, NGS có thể phân tích các mẫu ADN bị phân hủy nghiêm trọng sau nhiều thập kỷ chôn cất. Bài viết tổng quan các nguyên lý khoa học của định danh ADN, đánh giá ưu nhược điểm của từng công nghệ và đề xuất định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu ADN quốc gia phục vụ công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ.

screenshot-2026-07-26-095518-1785034529.png

Ảnh minh họa được tạo bởi AI.

I. Đặt vấn đề

Theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (nay thuộc Bộ Nội vụ), Việt Nam có khoảng 1,2 triệu liệt sĩ, trong đó hơn 300.000 hài cốt chưa xác định được danh tính và hàng trăm nghìn trường hợp khác còn thiếu thông tin hoặc nghi ngờ sai lệch. Công tác xác định danh tính vì vậy không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị nhân văn, lịch sử và pháp lý sâu sắc.

Trong nhiều năm, việc nhận dạng chủ yếu dựa trên hồ sơ lưu trữ, di vật, vị trí quy tập và giám định nhân chủng học. Tuy nhiên, các phương pháp này thường gặp hạn chế do hồ sơ thất lạc, hài cốt phân hủy mạnh hoặc thông tin không đầy đủ. ADN trở thành bằng chứng sinh học khách quan có độ tin cậy cao nhất hiện nay.

II. Cơ sở khoa học của xác định danh tính bằng ADN

Mỗi cá thể người mang một bộ gen gần như duy nhất. Trong giám định pháp y, ba nhóm dấu chuẩn di truyền được sử dụng phổ biến gồm:

  • ADN nhân (nuclear DNA): chứa các marker STR và SNP, cho khả năng phân biệt cá thể rất cao.
  • ADN ty thể (mitochondrial DNA – mtDNA): được truyền theo dòng mẹ, tồn tại với số lượng lớn trong mỗi tế bào nên có khả năng thu được từ các mẫu xương, răng đã phân hủy lâu năm.
  • Nhiễm sắc thể Y (Y-STR): hỗ trợ truy tìm quan hệ huyết thống theo dòng cha.

Đối với hài cốt liệt sĩ đã chôn cất trên 40–70 năm, ADN nhân thường bị phân mảnh nghiêm trọng. Trong trường hợp này, mtDNA và các marker SNP trở thành nguồn thông tin quan trọng để xác định quan hệ huyết thống với thân nhân.

  • AND ty thể là gi?

mtDNA (mitochondrial DNA, ADN ty thể) là ADN nằm trong ty thể – bào quan có chức năng sản xuất năng lượng cho tế bào. Khác với ADN nhân (nuclear DNA), mtDNA có nhiều đặc điểm rất hữu ích trong giám định pháp y và xác định danh tính liệt sĩ.

1. mtDNA khác gì với ADN nhân?

Đặc điểm

mtDNA (ADN ty thể)

ADN nhân

Vị trí

Trong ty thể

Trong nhân tế bào

Kích thước

Khoảng 16.569 cặp base

Khoảng 3,2 tỷ cặp base

Số lượng

Hàng trăm đến hàng nghìn bản sao/tế bào

Chỉ 2 bản sao cho mỗi gen (1 từ cha, 1 từ mẹ)

Di truyền

Chỉ từ mẹ

Từ cả cha và mẹ

Độ bền

Cao hơn

Dễ bị phân hủy hơn

2. Tại sao mtDNA quan trọng trong xác định liệt sĩ?

Do hài cốt liệt sĩ thường đã chôn cất từ 50–70 năm hoặc lâu hơn, ADN nhân thường bị phân hủy rất mạnh. Trong khi đó:

  • Mỗi tế bào chứa hàng trăm đến hàng nghìn bản sao mtDNA.
  • Vì có số lượng lớn, mtDNA thường vẫn còn đủ để phân tích ngay cả khi ADN nhân đã hỏng.

Do đó, mtDNA thường là lựa chọn đầu tiên đối với các hài cốt cũ hoặc bảo tồn kém.

3. mtDNA được truyền như thế nào?

Bà ngoại

     │

     ▼

   Mẹ

     │

 ┌───┴────┐

 ▼        ▼

Con trai  Con gái

  • Cả con trai và con gái đều nhận mtDNA từ mẹ.
  • Tuy nhiên, chỉ con gái mới tiếp tục truyền mtDNA cho thế hệ sau.
  • Vì vậy, những người cùng dòng mẹ (mẹ, anh chị em cùng mẹ, dì, cậu, cháu ngoại...) có mtDNA gần như giống nhau.

4. Ưu điểm

  • Phân tích được các mẫu rất cũ.
  • Thành công cao với xương và răng đã phân hủy.
  • Phù hợp khi không còn cha hoặc con của liệt sĩ.

5. Hạn chế

  • mtDNA không phân biệt được những người cùng dòng mẹ. Ví dụ:
    • Hai anh em ruột cùng mẹ có mtDNA giống nhau.
    • Hai chị em gái có mtDNA giống nhau.
    • Mẹ và con đều có mtDNA giống nhau.

Vì vậy, mtDNA chỉ giúp xác định quan hệ theo dòng mẹ, không thể khẳng định duy nhất một cá nhân nếu có nhiều người cùng dòng mẹ.

6. Khi nào dùng ADN nhân?

Nếu hài cốt còn bảo tồn tốt, các nhà khoa học ưu tiên phân tích ADN nhân (STR hoặc SNP), vì phương pháp này có khả năng nhận diện từng cá thể với độ phân giải cao hơn mtDNA.

III. Các công nghệ phân tích ADN

3.1 Phương pháp STR truyền thống

Trong hơn hai thập kỷ qua, kỹ thuật PCR kết hợp phân tích STR là tiêu chuẩn vàng trong giám định huyết thống.

Ưu điểm:

  • độ chính xác rất cao;
  • chi phí thấp;
  • quy trình tiêu chuẩn hóa.

Hạn chế:

  • yêu cầu ADN còn tương đối nguyên vẹn;
  • hiệu quả giảm mạnh đối với hài cốt lâu năm.

3.2 Giải trình tự Sanger

Giải trình tự Sanger là công nghệ thế hệ thứ nhất, cho độ chính xác cao nhưng chỉ đọc được từng đoạn ADN ngắn.

Hiện nay phương pháp này chủ yếu được sử dụng để:

  • xác nhận kết quả NGS;
  • phân tích các đoạn ADN đặc hiệu;
  • nghiên cứu đột biến đơn lẻ.

3.3 Công nghệ NGS (Next-Generation Sequencing)

NGS là bước tiến quan trọng nhất trong lĩnh vực nhận dạng ADN.

Khác với Sanger, NGS có thể giải trình tự đồng thời hàng triệu đoạn ADN, giúp:

  • phục hồi các đoạn ADN rất ngắn;
  • phân tích mẫu ADN bị phân hủy;
  • đồng thời đánh giá hàng nghìn SNP;
  • giải trình tự toàn bộ mtDNA.

Đối với hài cốt liệt sĩ, đây là ưu điểm đặc biệt quan trọng vì phần lớn mẫu chỉ còn những đoạn ADN rất ngắn (30–100 bp).

IV. Quy trình xác định danh tính liệt sĩ

Một quy trình hiện đại thường gồm các bước:

  1. Khai quật và thu nhận mẫu xương hoặc răng.
  2. Làm sạch và loại bỏ ADN ngoại lai.
  3. Chiết tách ADN trong phòng sạch.
  4. Đánh giá chất lượng ADN.
  5. Phân tích STR, mtDNA hoặc SNP bằng NGS.
  6. Thu nhận mẫu ADN của thân nhân.
  7. So sánh quan hệ huyết thống bằng các mô hình thống kê.
  8. Hội đồng chuyên môn kết luận danh tính.

Việc kết luận thường dựa trên Likelihood Ratio (LR) hoặc xác suất hậu nghiệm, thay vì chỉ dựa trên một chỉ dấu ADN đơn lẻ.

Trong thực tế ở Việt Nam

Đối với hài cốt liệt sĩ vô danh, các phòng thí nghiệm thường:

  1. Cố gắng thu nhận ADN nhân trước.
  2. Nếu ADN nhân không đủ chất lượng, chuyển sang mtDNA.
  3. Kết hợp kết quả ADN với hồ sơ quân nhân, thông tin nơi hy sinh, di vật và nhân chứng để đưa ra kết luận cuối cùng.

Sự kết hợp giữa mtDNA, ADN nhân và các công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) và các chứng cứ, tài liệu thu thập được hiện nay đã nâng đáng kể khả năng xác định danh tính các liệt sĩ sau nhiều thập kỷ.

Kết luận

Sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới đang tạo ra bước ngoặt trong công tác xác định danh tính liệt sĩ. So với các kỹ thuật truyền thống, NGS cho phép khai thác hiệu quả các mẫu ADN bị phân hủy sau nhiều thập kỷ, đặc biệt khi kết hợp với mtDNA và SNP. Đối với Việt Nam, việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở dữ liệu ADN quốc gia, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ góp phần đẩy nhanh tiến độ xác định danh tính hàng trăm nghìn liệt sĩ còn chưa được biết tên, đáp ứng nguyện vọng của thân nhân và có ý nghĩa sâu sắc về mặt lịch sử, xã hội và nhân đạo, đền ơn đáp nghĩa và là một trách nhiệm to lớn, thể hiện sự biết ơn sâu sắc đối với các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh vì độc lập tự do của tổ quốc vì hạnh phúc của nhân dân./.

Tài liệu tham khảo

  1. Butler, J. M. (2023). Advanced Topics in Forensic DNA Typing: Interpretation (2nd ed.). Academic Press.
  2. Butler, J. M. (2015). Advanced Topics in Forensic DNA Typing: Methodology. Academic Press.
  3. International Commission on Missing Persons (ICMP). (2023). DNA Identification of Missing Persons. https://www.icmp.int
  4. Defense POW/MIA Accounting Agency (DPAA). (2024). Laboratory Operations and DNA Identification. https://www.dpaa.mil
  5. National Research Council. (1996). The Evaluation of Forensic DNA Evidence. National Academies Press.
  6. Jobling, M. A., Gill, P. (2004). Encoded evidence: DNA in forensic analysis. Nature Reviews Genetics, 5(10), 739–751.
  7. Holland, M. M., & Parsons, T. J. (1999). Mitochondrial DNA sequence analysis—Validation and use for forensic casework. Forensic Science Review, 11(1), 21–50.
  8. Parson, W., & Bandelt, H. J. (2007). Extended guidelines for mtDNA typing. Forensic Science International: Genetics, 1(1), 13–19.
  9. Bộ Khoa học và Công nghệ. (2024). Chương trình nghiên cứu ứng dụng công nghệ ADN trong xác định danh tính liệt sĩ.
  10. Bộ Nội vụ Việt Nam. (2025). Báo cáo công tác tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ.