Chuyển đổi số: Cuộc cách mạng thay đổi phương thức sản xuất và tư duy quản trị doanh nghiệp Việt

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ, Việt Nam đã bước vào năm 2026 với những mục tiêu đầy khát vọng trong lộ trình chuyển đổi số quốc gia. Khi kinh tế số đã trở thành động lực chính đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, những phân tích của Nhà báo Vương Xuân Nguyên lại càng trở nên giá trị. Với ông, chuyển đổi số không đơn thuần là việc trang bị phần mềm hay số hóa quy trình, mà là một cuộc cách mạng toàn diện nhằm thay đổi tận gốc rễ phương thức sản xuất và tư duy liên kết hệ sinh thái.
Nhà báo Vương Xuân Nguyên trao đổi về chuyển đổi số và kinh tế số

Thực trạng doanh nghiệp Việt và bài toán quản trị chuyên nghiệp

Bức tranh doanh nghiệp Việt Nam hiện nay cho thấy một sự tương phản rõ rệt so với các quốc gia phát triển như Nhật Bản hay Hàn Quốc. Nếu các nền kinh tế lớn này dựa trên trụ cột là các tập đoàn gia đình có bề dày hàng thế kỷ với hệ thống quản trị di sản bền vững, thì sức mạnh của Việt Nam lại nằm ở hơn 910.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tới 98%. Tính riêng trong năm 2025, cả nước đã chứng kiến sự năng động chưa từng có khi các doanh nghiệp mới thành lập tập trung mạnh vào lĩnh vực công nghệ và dịch vụ số, minh chứng cho một tinh thần khởi nghiệp vô cùng mạnh mẽ.

Tuy nhiên, Nhà báo Vương Xuân Nguyên chỉ ra rằng tính cá nhân hóa quá cao trong khởi nghiệp chính là "điểm yếu" khiến doanh nghiệp khó duy trì sự ổn định lâu dài. Việc thiếu hụt nền tảng quản trị bài bản và các kỹ năng ứng phó tình huống là lý do khiến nhiều startup gặp khó khăn khi đối mặt với biến động thị trường. Khởi nghiệp cần được nhìn nhận như một nghề chuyên môn thực thụ, nơi văn hóa và kỹ năng quản trị phải song hành cùng tri thức công nghệ để tạo nên sức mạnh nội lực bền bỉ.

Tái định nghĩa chuyển đổi số: Từ công cụ đến cuộc cách mạng sản xuất

Một trong những thông điệp cốt lõi được Nhà báo Vương Xuân Nguyên nhấn mạnh chính là việc thay đổi tư duy về chuyển đổi số. Thực tế cho thấy nhiều đơn vị vẫn đang dừng lại ở việc coi công nghệ là công cụ hỗ trợ bề nổi. Trong khi đó, mục tiêu chiến lược của Chính phủ đề ra là kinh tế số phải chiếm 20% GDP vào năm 2025 và hướng tới 30% vào năm 2030. Để đạt được con số này, doanh nghiệp bắt buộc phải coi chuyển đổi số là một cuộc cách mạng thay đổi phương thức sản xuất cũ sang phương thức sản xuất mới.

Sự thay đổi này dựa trên nền tảng của công nghệ cảm biến và internet vạn vật (IoT), đóng vai trò như những "giác quan" giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực. Thành công của chuyển đổi số không đo bằng số lượng phần mềm mua về, mà đo bằng khả năng tạo ra những sản phẩm có hàm lượng tri thức cao và giá trị văn hóa quản lý riêng biệt. Đây chính là chìa khóa để nâng cao năng suất lao động và tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự trên trường quốc tế.

Động lực từ Nghị quyết 57 và các chủ trương mới của Trung ương

Tiến trình này đang nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ những định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước. Đặc biệt, Nghị quyết số 57 của Chính phủ về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 45-NQ/TW đã nhấn mạnh vai trò của Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo là động lực then chốt để đưa nước ta trở thành nước phát triển, có công nghiệp hiện đại. Việc cụ thể hóa các cơ chế đặc thù, ưu đãi thuế và đầu tư cho hạ tầng số đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho doanh nghiệp bứt phá.

Bên cạnh đó, các Nghị quyết mới của Trung ương về đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã xác định chuyển đổi số là phương thức ngắn nhất, hiệu quả nhất để rút ngắn khoảng cách phát triển. Các văn kiện này không chỉ dừng lại ở định hướng mà đã lan tỏa thành những hành động cụ thể trong việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo quốc gia. Nhà báo Vương Xuân Nguyên nhận định rằng, sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị cùng các chính sách khai thông nguồn lực tri thức chính là "luồng gió mới" giúp các doanh nghiệp tự tin hơn trong việc đầu tư vào công nghệ lõi và cảm biến thông minh. Đây là tiền đề để chuyển đổi từ một nền kinh tế gia công sang nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, nơi doanh nghiệp Việt làm chủ công nghệ và thị trường.

Sức bật từ mô hình liên kết chuỗi và thành quả kinh tế số thực chứng

Để giảm thiểu rủi ro trong kỷ nguyên số, mô hình liên kết chặt chẽ giữa năm chủ thể bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, nhà sản xuất, nhà khoa học, nhà truyền thông và các định chế tài chính là hướng đi tất yếu. Nhà báo Vương Xuân Nguyên đã lấy chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) làm minh chứng điển hình cho sức mạnh của sự kết nối này. Tính đến đầu năm 2026, cả nước đã có khoảng 18.000 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, phân bố rộng khắp 63 tỉnh thành.

Giá trị của các sản phẩm này không chỉ nằm ở chất lượng được bảo chứng mà còn ở khả năng tiếp cận thị trường thông qua các nền tảng số. Việc đưa nông sản và hàng hóa truyền thống lên các sàn thương mại điện tử, mạng xã hội như TikTok, Zalo hay Facebook đã tạo ra một diện mạo mới cho kinh tế nông thôn. Khi nhà truyền thông làm tốt vai trò kết nối và lan tỏa giá trị, sản phẩm OCOP không còn bị bó hẹp trong không gian địa lý mà đã trở thành những mặt hàng có sức cạnh tranh mạnh mẽ trên không gian số, mang lại thu nhập bền vững cho người dân và doanh nghiệp.

Nhìn lại hành trình chuyển đổi số, có thể khẳng định đây là con đường duy nhất để doanh nghiệp Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Với tâm thế của một người làm báo tâm huyết với kinh tế tri thức và phát triển nông thôn, Nhà báo Vương Xuân Nguyên đã truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về sự thay đổi từ gốc rễ tư duy. Việc chủ động nắm bắt công nghệ cảm biến, xây dựng nền tảng dữ liệu và tận dụng sức mạnh của hệ sinh thái liên kết không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức mà còn là nền móng để xây dựng một nền kinh tế số Việt Nam phát triển bền vững và đậm đà bản sắc.