Tóm tắt
Bài báo khoa học tập trung phân tích và hệ thống hóa chiến lược phát triển nông thôn toàn diện của ba quốc gia có nền khoa học, kinh tế và nông nghiệp hàng đầu thế giới bao gồm Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản, từ đó đúc kết những gợi ý chính sách giá trị cho Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mỗi quốc gia dựa trên đặc thù về địa lý, kinh tế và xã hội lựa chọn một hướng đi theo cách của mình nhưng có đặc điểm chung là làm cho nông thôn phát triển, ưu tiên phát triển nông thôn sao cho không thua kém so với khu vực đô thị: Mỹ thành công nhờ vào chính sách đầu tư hạ tầng đồng bộ, an sinh xã hội vững chắc và mô hình chuỗi giá trị lớn; Hàn Quốc tạo đột phá nhờ việc khơi dậy tinh thần tự lực của cộng đồng thông qua phong trào “Làng mới” gắn với số hóa hiện đại; trong khi Nhật Bản chọn triết lý hiện đại hóa song hành với bảo tồn nguyên bản giá trị bản sắc và tối đa hóa lợi ích cho người nông dân. Bằng phương pháp phân tích so sánh và tổng hợp lý thuyết, bài viết làm rõ các trụ cột cốt lõi của từng mô hình, đồng thời đề xuất giải pháp cho Việt Nam nhằm chuyển đổi tư duy từ hỗ trợ thụ động sang kích hoạt nội lực, đẩy mạnh liên kết chuỗi, cơ cấu lại hệ thống hợp tác xã và thu hút nguồn lực tri thức phục vụ cho mục tiêu phát triển nông thôn bền vững, là những khu vực được lựa chọn định cư của người dân không thua kém các đô thị lớn.

Mô hình phát triển nông thôn toàn diện của Mỹ
Nhìn từ góc độ lý luận và thực tiễn quản trị công, mô hình phát triển nông thôn của Mỹ đại diện cho một tư duy tiếp cận hệ thống, nơi không gian nông thôn không bị xem là một khu vực lép vế hay chỉ thuần túy thực hiện chức năng sản xuất nông nghiệp thô. Sự thành công mang tính cấu trúc của quốc gia này bắt nguồn từ việc xác lập một hệ thống quản lý có chiều sâu kinh tế, coi việc chuyển dịch cơ cấu và hiện đại hóa đồng bộ là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự ổn định kinh tế vĩ mô. Để hiểu rõ cách thức quy hoạch này, cần phải nhìn nhận nông thôn như một thực thể kinh tế đa ngành, đa tầng nấc, được vận hành thông qua các công cụ pháp lý, nguồn tài chính chiến lược và một mạng lưới an sinh xã hội bao phủ. Các phân tích dưới đây sẽ làm sáng tỏ cách thức mà quốc gia này tổ chức bộ máy, vận hành hạ tầng, đa dạng hóa ngành nghề và thiết lập chuỗi giá trị để hiện thực hóa triết lý phát triển bền vững, tạo bệ đỡ cho toàn bộ nền kinh tế quốc gia trong dòng chảy của giai đoạn hiện nay.
Vai trò chủ đạo và phân loại chính sách của cơ quan quản lý nhà nước
Tại Mỹ, chiến lược phát triển nông thôn được định nghĩa là một tiến trình toàn diện, có sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô của chính phủ, công cuộc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và việc đa dạng hóa nền kinh tế đa ngành, chứ không chỉ đóng khung trong phạm vi sản xuất nông nghiệp thuần túy. Bộ Nông nghiệp Mỹ thiết lập một cơ quan chuyên trách độc lập nhằm đóng vai trò như một đơn vị hỗ trợ toàn diện về mặt tài chính và kỹ thuật. Cơ quan này vận hành danh mục quy mô với hơn 40 chương trình cấp vốn khác nhau, bao gồm các công cụ thực chất như cung cấp gói vay ưu đãi, bảo lãnh vay vốn và cấp các khoản tài trợ phi hoàn lại cho các đối tượng cá nhân, tổ chức doanh nghiệp cùng chính quyền địa phương. Nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và tránh hiện tượng hỗ trợ cào bằng, hệ thống quản lý của Mỹ đưa ra định nghĩa và phân loại khu vực nông thôn hết sức cụ thể dựa trên mật độ dân số, thông thường áp dụng cho các vùng có quy mô dưới 50.000 dân, giúp các gói chính sách tiếp cận đúng đối tượng và tối ưu hóa nguồn lực công.
Hiện đại hóa hệ thống hạ tầng thiết yếu nông thôn
Quan điểm cốt lõi trong quy hoạch của chính phủ Mỹ là để ngăn chặn làn sóng dịch chuyển dân cư và thu hút các nguồn lực kinh tế về vùng nông thôn, chất lượng hạ tầng tại đây bắt buộc phải được xây dựng tương đương với khu vực thành thị. Quá trình này được đặt nền móng vững chắc từ sớm thông qua Đạo luật Điện khí hóa Nông thôn để đưa mạng lưới điện đến từng trang trại, và trong bối cảnh hiện nay, trọng tâm của chính sách đã chủ động chuyển dịch sang việc phát triển, ứng dụng năng lượng tái tạo như hệ thống điện mặt trời và điện gió. Bên cạnh đó, hạ tầng Internet băng thông rộng được xác định là một trong những ưu tiên hàng đầu, với nguồn ngân sách hàng chục tỷ USD từ chính phủ nhằm triệt tiêu hoàn toàn sự chênh lệch về công nghệ, đảm bảo các vùng sâu, vùng xa vẫn tiếp cận được Internet tốc độ cao phục vụ nhu cầu làm việc từ xa, học tập trực tuyến và vận hành các mô hình nông nghiệp thông minh. Hệ thống cung cấp nước sạch và xử lý chất thải tại nông thôn cũng nhận được các khoản tài trợ nghiêm ngặt từ chính quyền, bảo đảm mọi người dân đều được sử dụng nguồn nước sinh hoạt đạt các tiêu chuẩn an toàn cao nhất.
Đa dạng hóa nền kinh tế nông thôn gắn với công nghiệp và dịch vụ
Chính sách kinh tế nông thôn của Mỹ kiên quyết không để các vùng quê phụ thuộc duy nhất vào hoạt động trồng trọt hay chăn nuôi truyền thống vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn từ thiên tai bất thường và sự biến động mang tính chu kỳ của thị trường. Các gói hỗ trợ vốn được phân bổ trực tiếp để phát triển các doanh nghiệp nhỏ, hệ thống cửa hàng, nhà máy sản xuất quy mô nhỏ và các loại hình dịch vụ phụ trợ tại địa phương. Mô hình du lịch nông thôn và du lịch sinh thái được chú trọng đầu tư dựa trên việc khai thác các lợi thế về cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, các nông trại trải nghiệm thực tế, từ đó tạo ra nguồn thu nhập bổ sung đáng kể cho cộng đồng dân cư. Tận dụng ưu thế vượt trội về quỹ đất rộng lớn, nhiều vùng nông thôn tại Mỹ đã được quy hoạch bài bản để trở thành các trung tâm sản xuất năng lượng sạch như cánh đồng gió, nhà máy chế biến sinh học hoặc trở thành các mắt xích kho vận, dịch vụ logistics hiện đại.
Đảm bảo an sinh xã hội qua chính sách nhà ở và y tế
Gói an sinh xã hội được cụ thể hóa bằng các chương trình hỗ trợ nhà ở nông thôn do Bộ Nông nghiệp Mỹ điều phối, tiêu biểu như Chương trình bảo lãnh vay vốn nhà ở cho một gia đình. Chương trình này cung cấp các gói vai đặc biệt mang tính bảo lãnh, hỗ trợ nhóm đối tượng có thu nhập thấp hoặc trung bình có điều kiện thuận lợi để mua mới hoặc sửa chữa nhà cửa với mức lãi suất cực thấp, thậm chí không đòi hỏi phải thực hiện khoản trả trước. Chính phủ đồng thời tập trung đầu tư cơ sở vật chất cho mạng lưới bệnh viện tuyến huyện, đặc biệt là việc phát triển mạnh mẽ giải pháp y tế từ xa, giúp người dân sinh sống tại các vùng sâu, vùng xa vẫn dễ dàng tiếp cận, nhận tư vấn điều trị từ các bác sĩ chuyên khoa hàng đầu thông qua hệ thống màn hình máy tính kết nối trực tuyến.
Liên kết chuỗi giá trị và thúc đẩy nông nghiệp thông minh
Nông thôn Mỹ gắn liền với các trang trại có diện tích canh tác khổng lồ, trung bình lên tới hàng trăm hecta cho mỗi đơn vị, cho phép các chủ trang trại chủ động áp dụng công nghệ cao một cách đồng bộ bao gồm định vị GPS, thiết bị máy bay không người lái và trí tuệ nhân tạo nhằm tối ưu hóa năng suất sinh học, giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào sức lao động thủ công của con người. Để giải quyết bài toán thị trường, các nông dân chủ động liên kết lại với nhau để hình thành nên các hợp tác xã có quy mô cực lớn. Các tổ chức này đứng ra đại diện thực hiện toàn bộ các công đoạn từ thu mua, chế biến chuyên sâu, xây dựng thương hiệu độc quyền cho đến xuất khẩu, tạo ra một vị thế đàm phán rất lớn trên thị trường toàn cầu và bảo vệ người nông dân khỏi tình trạng bị thương lái chèn ép giá. Triết lý xuyên suốt cấu thành sự thành công của Mỹ chính là nguyên lý ly nông không ly hương, bằng việc kiến tạo một không gian sống nông thôn sở hữu chất lượng hạ tầng, y tế, giáo dục và cơ hội kinh tế tương đương thành thị, giúp người dân hoàn toàn an tâm lạc nghiệp trên chính mảnh đất quê hương.
Chiến lược phát triển nông thôn dựa vào nội lực của Hàn Quốc
Khác với cách tiếp cận dựa trên lợi thế về nguồn tài chính dồi dào và quỹ đất đai quy mô lớn của Mỹ, chiến lược phát triển nông thôn của Hàn Quốc mở ra một chương mới mang tính kinh điển về việc sử dụng nguồn lực con người làm động lực trung tâm. Đối diện với sự kiệt quệ sau giai đoạn khủng hoảng, quốc gia này đã chứng minh rằng sự chuyển mình của bộ mặt nông thôn không bắt đầu từ sự áp đặt công nghệ từ trên xuống, mà bắt buộc phải xuất phát từ việc thay đổi căn bản tư duy và nhận thức của người dân. Định hướng quản lý tại đây mang tính khoa học sâu sắc khi thiết lập một cơ chế thi đua có tính kích thích cao, buộc các cộng đồng làng xã phải tự giải phóng năng lực nội tại thông qua các giá trị tự lực trước khi nhận được sự tiếp sức từ nhà nước. Việc phân tích các trụ cột dưới đây sẽ làm rõ cách thức Hàn Quốc kết hợp hài hòa giữa tinh thần cộng đồng truyền thống với các giải pháp số hóa mang tính đột phá của thời đại, tạo nên một cuộc cách mạng toàn diện từ hạ tầng, công nghệ nhà kính cho đến các chính sách quy nông thực chất dành cho thế hệ trẻ.
Kích hoạt tinh thần tự lực thông qua phong trào Làng mới
Khác biệt với mô hình tập trung nhiều vào tiềm lực tài chính và công nghệ quy mô khổng lồ của Mỹ, Hàn Quốc lựa chọn triết lý lấy con người làm trung tâm, khơi dậy tinh thần tự lực và sự đồng lòng mang tính gắn kết của toàn cộng đồng. Phong trào Làng mới được khởi xướng từ những năm 1970 dưới thời chính quyền trung ương đã biến đổi sâu sắc diện mạo quốc gia này dựa trên ba nguyên tắc chủ đạo là cần mẫn, tự lực và hợp tác. Chính phủ nhận định rằng nếu chỉ thực hiện cấp phát tiền hay hỗ trợ một chiều sẽ dễ làm nảy sinh tâm lý ỷ lại, thụ động trong nhân dân. Cơ chế vận hành được cụ thể hóa bằng việc cấp miễn phí ban đầu cho mỗi ngôi làng một lượng vật liệu cố định khoảng 335 bao xi măng. Những cộng đồng nào chứng minh được sự đồng lòng, tự nguyện đóng góp thêm công sức, tiền của để xây dựng hệ thống đường sá, kênh mương có hiệu quả rõ rệt thì giai đoạn tiếp theo sẽ được nhà nước thưởng gấp đôi lượng vật liệu, ngược lại, những làng quê bộc lộ sự lười nhác, bỏ mặc nguồn vật liệu được cấp thì chính phủ sẽ tiến hành cắt viện trợ hoàn toàn. Cơ chế thưởng cho người làm tốt này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, kích thích lòng tự tôn và biến nông thôn thành một đại công trường mang tính tự nguyện cao.
Nâng cấp đồng bộ hạ tầng nông thôn
Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, sức dân kết hợp với sự tiếp sức vật liệu của chính phủ đã làm thay đổi căn bản diện mạo các vùng quê Hàn Quốc. Toàn bộ các mái nhà tranh dột nát, nghèo khổ trước đây được thay thế hoàn toàn bằng hệ thống mái ngói hoặc mái tôn có độ bền chắc cao. Các lối đi nhỏ hẹp, quanh co tại các làng xã được quy hoạch mở rộng đồng bộ, đảm bảo cho các phương tiện cơ giới như xe tải, máy cày di chuyển dễ dàng vào tận cổng nhà và ra tận các khu vực đồng ruộng canh tác. Đồng thời, mạng lưới điện khí hóa và hệ thống nước máy sạch được kéo đến từng hộ gia đình nông thôn, giúp nâng chất lượng sống thực tế của người dân lên mức ngang bằng với khu vực thành thị.
Chuyển dịch mạnh mẽ sang nông nghiệp giá trị cao
Khi hệ thống cơ sở hạ tầng đã được hoàn thiệnphổ biến, Hàn Quốc tập trung nguồn lực vào bài toán nâng cao thu nhập cho người nông dân bằng cách đẩy mạnh công nghệ trồng trọt trong nhà màng, nhà kính, hay còn được gọi là nông nghiệp màng nhựa màu trắng. Giải pháp kỹ thuật này cho phép người nông dân duy trì canh tác hiệu quả các loại rau quả cao cấp ngay cả trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt, mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Nhà nước chủ động hỗ trợ nguồn vốn ưu đãi để người dân mua sắm các thiết bị máy cấy, máy gặt đập liên hợp nhằm giải phóng sức lao động chân tay. Đồng thời, chiến lược phát triển áp dụng mô hình mỗi làng một sản phẩm để tập trung xây dựng thương hiệu, nâng cao năng lực xuất khẩu cho các sản phẩm đặc sản có thế mạnh đặc thù của từng vùng địa lý.
Vận hành mô hình nông nghiệp thông minh hiện đại
Để xử lý bài toán già hóa dân số, nông thôn Hàn Quốc thực hiện chiến lược số hóa đồng ruộng thông qua các mô hình nông trại thông minh vận hành đồng bộ bằng dữ liệu lớn, Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo. Hệ thống này được phân định rõ ràng thành ba cấp độ để phù hợp với năng lực tài chính của từng đối tượng bao gồm cấp độ một điều khiển từ xa qua smartphone, cấp độ hai tự động hóa dựa trên dữ liệu cảm biến môi trường và cấp độ ba ứng dụng trí tuệ nhân tạo cao cấp với hệ thống robot tự động theo dõi, dự báo sản lượng. Chính phủ đầu tư xây dựng các siêu tổ hợp “Thung lũng nông trại thông minh” tại các tỉnh trọng điểm, tích hợp đồng thời các chức năng đào tạo nhân lực số, cho thuê nhà kính giá rẻ và nghiên cứu phát triển công nghệ mới. Toàn bộ dữ liệu sản xuất được kết nối thông suốt về trung tâm quốc gia để liên kết thẳng với sàn thương mại điện tử và chuỗi siêu thị, giải quyết căn bản bài toán đầu ra, hạn chế rủi ro được mùa mất giá.
Thu hút lực lượng lao động trẻ khởi nghiệp nông nghiệp
Phong trào quy nông được cụ thể hóa bằng các công cụ hấp dẫn nhằm biến nông nghiệp thành một ngành nghề khởi nghiệp có vị thế thông qua dự án “Nông dân trẻ triển vọng”, tiến hành tuyển chọn những người trẻ dưới 40 tuổi để cấp khoản trợ cấp sinh hoạt phí trực tiếp hàng tháng trong thời gian tối đa 3 năm đầu. Để tháo gỡ điểm nghẽn về đất và vốn, các cơ quan chuyên trách chủ động đứng ra thu mua lại quỹ đất của những nông dân lớn tuổi giải nghệ, sau đó thực hiện cho người trẻ thuê lại với giá ưu đãi hoặc áp dụng cơ chế trả góp dài hạn, đi kèm với chính sách tín dụng siêu rẻ với mức lãi suất cố định cực thấp. Hệ thống “Vườn ươm khởi nghiệp” cho phép thanh niên thuê lại các khu nhà kính công nghệ cao có sẵn của nhà nước trong 3 năm để thử nghiệm quy trình, tích lũy kinh nghiệm kinh doanh trước khi chính thức lập nghiệp độc lập, hướng tới việc xây dựng một thế hệ doanh nhân nông nghiệp tri thức mới.
Triết lý hiện đại hóa giữ gìn bản sắc của Nhật Bản
Sự kiến thiết không gian nông thôn của Nhật Bản đưa ra một bài học có tính triết lý sâu sắc, phản ánh tư duy quản trị kết hợp nhuần nhuyễn giữa bảo tồn và phát triển. Đối mặt với những bất lợi về địa hình đồi núi chia cắt và đặc biệt là cuộc khủng hoảng già hóa nhân lực nghiêm trọng, Nhật Bản không lựa chọn con đường đô thị hóa xóa nhòa bản sắc, mà ngược lại, họ biến chính những giá trị truyền thống, bản địa thành nguồn lực kinh tế có tính cạnh tranh cao. Hệ thống chính sách của quốc gia này mang tính định hướng rất rõ ràng khi đặt người nông dân vào vị thế trung tâm của chuỗi giá trị và được bảo vệ bằng một hành lang pháp lý nghiêm ngặt. Các nội dung phân tích tiếp theo sẽ chứng minh cách thức Nhật Bản nâng tầm nông sản thô thành sản phẩm xa xỉ có giá trị cao thông qua mô hình liên kết đặc thù, sự vận hành toàn diện của định chế hợp tác xã bao trùm và việc ứng dụng công nghệ thông minh có tính thích ứng cao với điều kiện lão hóa xã hội.
Phong trào mỗi làng một sản phẩm nâng cao giá trị đặc sản
Đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về địa hình đồi núi hiểm trở và xu hướng già hóa dân số, Nhật Bản lựa chọn triết lý xây dựng nông thôn mang tính tinh tế là hiện đại hóa nhưng đi kèm với yêu cầu bảo tồn tuyệt đối bản sắc văn hóa truyền thống, cảnh quan thiên nhiên và bảo hộ vị thế của người nông dân. Phong trào Mỗi làng một sản phẩm được khởi xướng từ sớm đã trở thành kim chỉ nam cho sự phát triển kinh tế nông thôn, quy định mỗi địa phương chủ động lựa chọn một vài sản phẩm có lợi thế so sánh độc nhất để tập trung nguồn lực phát triển chuyên sâu. Nhà nước giữ vai trò định hướng hỗ trợ về chuyển giao công nghệ chế biến, đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, cải tiến thiết kế bao bì và khai thác kênh tiêu thụ chứ không làm thay người dân, giúp biến các nông sản thông thường thành các thương hiệu xa xỉ có giá trị kinh tế rất cao trên thị trường.
Vai trò bao trùm của hệ thống hợp tác xã nông nghiệp
Tại các vùng nông thôn Nhật Bản, Tập đoàn Hợp tác xã Nông nghiệp Nhật Bản vận hành như một định chế bao trùm, thu hút gần 100% tỷ lệ người nông dân tham gia ký kết thành viên. Tổ chức này đứng ra chịu trách nhiệm thu mua toàn bộ nguồn nông sản, bảo đảm bao tiêu đầu ra ổn định, đồng thời cung ứng các loại vật tư, phân bón, máy móc với mức giá gốc nhằm triệt tiêu tình trạng chènép từ các thương lái trung gian. Định chế này vận hành một hệ thống toàn diện bao gồm cả ngân hàng riêng, công ty bảo hiểm riêng, chuỗi siêu thị và hệ thống bệnh viện chuyên trách tại nông thôn, tạo ra chu trình tuần hoàn vốn khép kín khi người nông dân thực hiện gửi tiết kiệm vào ngân hàng hợp tác xã và nguồn tiền này tiếp tục được tổ chức sử dụng để tái đầu tư trực tiếp vào hệ thống hạ tầng nông nghiệp tại địa phương.
Phát triển ngành công nghiệp thứ sáu gia tăng chuỗi giá trị
Nhằm mục tiêu tối đa hóa nguồn lợi nhuận giữ lại cho khu vực nông thôn, Nhật Bản đưa ra và áp dụng triệt để khái niệm ngành công nghiệp thứ sáu, cấu thành từ phép nhân định lượng giữa ba khu vực kinh tế bao gồm sản xuất nông nghiệp thô, chế biến nông sản sâu và thương mại, dịch vụ du lịch. Thay vì dừng lại ở việc tiêu thụ các sản phẩm nông sản thô, người nông dân trực tiếp thực hiện quy trình chế biến sâu thành kẹo bánh, mỹ phẩm, đồng thời chủ động kết hợp mở loại hình lưu trú, nhà hàng ngay tại khuôn viên trang trại và tổ chức nhà giới thiệu sản phẩm, thư viện, bảo tàng, lớp học làng xã, các chương trình lữ hành trải nghiệm mùa gặt. Toàn bộ phần giá trị thặng dư gia tăng này được giữ lại hoàn toàn trong túi tiền của người nông dân địa phương, không bị thâu tóm bởi các doanh nghiệp lớn ở đô thị.
Hệ thống pháp luật và chính sách bảo hộ nông nghiệp nghiêm ngặt
Chính phủ Nhật Bản duy trì một hệ thống bảo hộ nông nghiệp với quy mô ngân sách rất lớn hàng năm dựa trên các điều khoản quy định nghiêm ngặt của Luật cơ bản về Thực phẩm, Nông nghiệp và Nông thôn. Nhà nước áp dụng cơ chế thanh toán trực tiếp cho những người nông dân thực hiện hoạt động canh tác tại các khu vực địa hình đồi núi có độ dốc cao nhằm bù đắp chi phí sản xuất, ngăn chặn tình trạng người dân bỏ đất hoang. Các quy định pháp lý bảo vệ đất nông nghiệp được thực thi một cách tuyệt đối, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang đất công nghiệp hay đất ở bị kiểm soát vô cùng chặt chẽ nhằm bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và gìn giữ không gian nông thôn nguyên bản.
Ứng dụng nông nghiệp thông minh thích ứng với già hóa dân số
Đối mặt với thực trạng tỷ lệ độ tuổi trung bình của lực lượng lao động nông nghiệp ở mức cao, Nhật Bản định hướng phát triển công nghệ cao tập trung vào mục tiêu hỗ trợ và giải phóng sức lao động cho người già. Các thiết bị hỗ trợ cơ học dưới dạng khung xương robot đeo trên cơ thể giúp các nông dân lớn tuổi dễ dàng nâng vác các thùng hàng nông sản có trọng lượng lớn mà không tổn hại đến sức khỏe. Do đặc thù địa hình bị chia cắt mạnh bởi hệ thống ruộng bậc thang, Nhật Bản tập trung phát triển các dòng máy cấy, máy gặt tự hành có kích thước siêu nhỏ gọn, ứng dụng máy bay không người lái phun thuốc tự động trên địa hình dốc và hệ thống số hóa quản lý mực nước ruộng lúa qua smartphone, hướng tới việc biến nông thôn thành một không gian văn minh, sạch sẽ như đô thị nhưng vẫn bảo tồn nguyên vẹn linh hồn truyền thống.
Gợi ý chính sách cho chiến lược phát triển nông thôn Việt Nam
Từ việc giải mã có hệ thống các mô hình thành công trên thế giới, bài toán đặt ra cho Việt Nam không phải là sự sao chép máy móc, mà là sự chắt lọc có ý đồ chiến lược để định hình một lối đi riêng phù hợp với bối cảnh thực tiễn của đất nước. Việt Nam sở hữu những đặc thù về cấu trúc làng xã, nền tảng văn hóa và quỹ đất đai có nhiều điểm tương đồng với khu vực Đông Á, nhưng đồng thời cũng đối mặt với những lực cản lớn về quy mô sản xuất nhỏ lẻ và sự thiếu hụt về hạ tầng công nghệ số. Để đưa nông thôn tiến vào một giai đoạn phát triển mới có tính bứt phá, hệ thống giải pháp đưa ra cần phải mang tính đồng bộ, tác động toàn diện từ tư duy quản lý, cấu trúc chuỗi giá trị, tổ chức hợp tác xã cho đến việc thu hút lực lượng lao động chất lượng cao. Các phân tích định hướng dưới đây phác thảo một lộ trình khoa học, hướng đến việc kiến tạo một không gian nông thôn hiện đại, tự chủ và phát triển bền vững.
Thay đổi tư duy từ hỗ trợ thụ động sang kích hoạt nội lực người dân
Chương trình nông thôn mới của Việt Nam đã gặt hái được những thành tựu có tính bước ngoặt về hệ thống hạ tầng, tuy nhiên tại một số địa phương vẫn tồn tại tư duy thụ động, có tâm lý chờ đợi nguồn vốn phân bổ từ cấp trên. Việt Nam cần nghiên cứu chuyển đổi phương thức vận hành sang mô hình thưởng theo hiệu quả thực tế có sự tương đồng với phong trào Làng mới của Hàn Quốc. Nhà nước chỉ nên giữ vai trò cung ứng vật liệu gốc mang tính định hướng hoặc tạo đòn bẩy tài chính ban đầu, toàn bộ công tác quy hoạch, giám sát và triển khai chi tiết phải do chính cộng đồng người dân tại địa phương trực tiếp bàn bạc, thực thi. Điều này giúp chuyển dịch căn bản vị thế của người nông dân từ đối tượng nhận hỗ trợ thụ động trở thành chủ thể tự quyết định tương lai phát triển của làng xã.
Đẩy mạnh ngành công nghiệp thứ sáu và phát triển chương trình OCOP theo chiều sâu
Mặc dù chương trình mỗi xã một sản phẩm đã được triển khai sâu rộng trên phạm vi toàn quốc, nhưng phần lớn các sản phẩm vẫn dừng lại ở quy mô sản xuất nhỏ lẻ, hình thức bao bì còn thô sơ và năng lực cạnh tranh chưa cao. Việt Nam cần chắt lọc kinh nghiệm từ Nhật Bản để đẩy mạnh công nghệ tinh chế sâu và quy trình xây dựng thương hiệu phân khúc cao cấp. Thay vì tập trung xuất khẩu các loại nông sản thô có biên lợi nhuận thấp, cần đầu tư công nghệ để chuyển hóa chúng thành các sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao gấp nhiều lần. Đồng thời, cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình tích hợp chuỗi giá trị tại các vùng địa lý chiến lược còn khó khăn như miền núi phía Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long, biến các vùng chuyên canh cây trồng thành các điểm du lịch nông nghiệp sinh thái để điều hướng dòng tiền dịch vụ trực tiếp đổ về túi tiền của người nông dân bản địa.
Hiện đại hóa hạ tầng số và thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa kinh tế nông thôn
Để tạo ra lực hút giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao và thu hút thế hệ trẻ ở lại lập nghiệp, khoảng cách về chất lượng sống giữa đô thị và nông thôn cần phải được thu hẹp tối đa. Việc ưu tiên phân bổ nguồn lực xây dựng hạ tầng số bao gồm hệ thống Internet băng thông rộng và mạng di động đến tận các vùng sâu, vùng xa là điều kiện tiên quyết để tạo nền tảng cho việc vận hành kinh tế số cùng nông nghiệp thông minh. Quy hoạch nông thôn cần chủ động tích hợp các khu công nghiệp chế biến chuyên sâu và các trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngay tại các vùng nông thôn trọng điểm, tạo điều kiện cho người dân có cơ hội việc làm ổn định ngay tại quê nhà mà vẫn tham gia gắn kết, giữ được đất ruộng truyền thống, hạn chế áp lực di dân tự do về các đô thị lớn.
Phát triển hệ thống hợp tác xã kiểu mới làm bệ đỡ sản xuất
Thực trạng sản xuất với quy mô nhỏ lẻ, manh mún và tự phát đang là một trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành nông nghiệp Việt Nam, dẫn đến hệ quả của điệp khúc được mùa mất giá kéo dài. Trong điều kiện quỹ đất hạn chế, Việt Nam không thể rập khuôn theo mô hình trang trại đại điền của Mỹ mà cần lựa chọn con đường phát triển hệ thống hợp tác xã kiểu mới, có sự học hỏi từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc. Hợp tác xã kiểu mới phải được xây dựng thành một tổ chức kinh tế có năng lực pháp lý và tài chính đủ mạnh để đại diện cho người nông dân thực hiện ký kết hợp đồng kinh tế dài hạn với các tập đoàn phân phối lớn, áp dụng đồng bộ các quy trình công nghệ chuẩn hóa, chịu trách nhiệm bao tiêu đầu ra bền vững và cung ứng các giải pháp tài chính, bảo hiểm nông nghiệp cho toàn thể thành viên.
Thu hút nguồn nhân lực tri thức và xây dựng mô hình nông nghiệp thông minh phù hợp
Nhằm ứng phó với xu hướng già hóa lao động nông nghiệp đang hiện hữu, nhà nước cần ban hành các gói chính sách khuyến khích thanh niên và tri thức trẻ quay về nông thôn khởi nghiệp thông qua việc cấp tín dụng ưu đãi dài hạn, hỗ trợ chuyển giao công nghệ làm nền tảng hình thành đội ngũ doanh nhân nông nghiệp mới. Về mặt kỹ thuật, Việt Nam không nên áp dụng một cách khiên cưỡng các mô hình nhà kính có chi phí đầu tư quá cao của Hàn Quốc, mà cần định hướng phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, thông minh phù hợp với điều kiện mỗi vùng địa lý. Từng bước thay đổi chính sách về sử dụng đất nông nghiệp, đất đai vùng nông thôn, hình thành các cơ sở dữ liệu về tài nguyên đất, sức khỏe đất vùng nông thôn; cung cấp các giải pháp công nghệ tiền tiến như hệ thống cảm biến tưới tiêu nhỏ giọt tiết kiệm nước, máy bay không người lái vào công đoạn phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân chính xác, các công nghệ xử lý sau thu hoạch, thương mại hóa sản phẩm sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế của sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường, góp phần phát triển một nền nông nghiệp xanh, sạch, chất lượng cao.
Kết luận
Nghiên cứu tổng quan về chiến lược kiến thiết nông thôn của các cường quốc Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản mang lại những góc nhìn khoa học khách quan cho hệ thống quản lý tại Việt Nam. Sự thành công của các quốc gia này chứng minh rằng, sự phát triển nông thôn bền vững không thể đạt được bằng các chính sách hỗ trợ tài chính mang tính ngắn hạn hay thụ động, mà đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược dài hạn có sự kết hợp chặt chẽ giữa đầu tư hạ tầng đồng bộ, số hóa quy trình sản xuất và tổ chức lại lực lượng lao động. Đối với Việt Nam, hướng tới các mục tiêu chiến lược dài hạn, việc định hình lại nông thôn giữ vai trò là bệ đỡ kinh tế vững chắc. Nông thôn Việt Nam trong tương lai không nên là hình ảnh thu nhỏ lép vế phía sau sự phát triển của thành thị, mà phải được quy hoạch để trở thành một không gian đáng sống, sở hữu cơ sở hạ tầng hiện đại, nền kinh tế tri thức vận hành dựa trên nền tảng công nghệ và các hợp tác xã kiểu mới mạnh mẽ, nhưng vẫn bảo tồn vẹn nguyên được linh hồn văn hóa làng xã cùng cảnh quan sinh thái xanh của đất nước.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Danh mục các chương trình tín dụng và hỗ trợ tài chính Rural Development, Hệ thống dữ liệu lưu trữ liên bang Mỹ.
2. Hội khoa học phát triển nông thôn Việt Nam (PHANO). Báo cáo tổng kết thực tiễn phong trào Làng mới (Saemaul Undong) Hàn Quốc và khả năng thích ứng tại hệ thống nông thôn mới Việt Nam.
3. Tập đoàn Hợp tác xã Nông nghiệp Nhật Bản (JA Group). Sổ tay vận hành chuỗi liên kết đóng và hệ thống tài chính JA Bank, Tokyo, Nhật Bản.
4. Ủy ban phong trào Làng mới Hàn Quốc. Kỷ yếu phân tích định lượng về phong trào Saemaul Undong giai đoạn 1970 - 2020: Bài học về khơi dậy nội lực cộng đồng, Seoul, Hàn Quốc.