Chuyển dịch hệ sinh thái nông nghiệp xanh: Từ thực tiễn Trung Quốc đến lộ trình tái cấu trúc tại Việt Nam

Tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp của Trung Quốc trong hai thập niên qua không chỉ là một cuộc thay đổi về kỹ thuật canh tác mà thực chất là một cuộc cải cách thể chế mang tính hệ thống, biến "xanh hóa" từ một mục tiêu phụ trợ trở thành trọng tâm của mô hình phát triển mới. Theo dữ liệu cập nhật đến đầu năm 2026, quốc gia này đã kiến tạo được một hệ sinh thái nông nghiệp xanh dựa trên sự hợp nhất giữa cải cách thể chế, đầu tư công nghệ và thúc đẩy thị trường hóa dịch vụ sinh thái. Những con số ấn tượng như tỷ lệ sử dụng chất thải chăn nuôi đạt xấp xỉ 80% và hơn 700 triệu tấn rơm rạ được tái chế mỗi năm là minh chứng rõ nét cho triết lý "xanh là màu nền của nông nghiệp, sinh thái là nền tảng của nông nghiệp" mà họ đang theo đuổi .

Nền tảng của sự chuyển dịch này bắt nguồn từ ba động lực cốt lõi: áp lực môi trường vượt ngưỡng suy thoái, yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng để cạnh tranh quốc tế và mục tiêu bảo đảm an ninh sinh thái quốc gia. Thay vì chạy theo sản lượng thuần túy, Trung Quốc đã thiết lập các "đường đỏ" nghiêm ngặt về đất canh tác và ngưỡng sử dụng hóa chất, buộc nền sản xuất phải chuyển sang mô hình tiết giảm chất thải và tuần hoàn hiệu quả. Đặc biệt, cấu trúc quản trị xuyên ngành với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tương đương như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài nguyên và các đơn vị khoa học đã tạo ra một khung pháp lý đồng bộ, tránh tình trạng chính sách bị chồng chéo hoặc phân mảnh tại các địa phương.

z7574008596602-337d70d2db21bbe55f4cf0cb27e90e7a-1772288874.jpg
Mô hình trồng rau trong nhà kính của một công ty công nghệ nông nghiệp tại thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, miền Đông Trung Quốc. Nguồn ảnh: Tân Hoa Xã.

Từ thực tiễn của quốc gia láng giềng, Việt Nam có thể tìm thấy những gợi mở sâu sắc để cải tạo và nâng cấp hệ thống sản xuất trong nước. Bài học đầu tiên nằm ở tư duy quản trị liên ngành, nơi các chính sách về đất, nước và công nghệ phải vận hành như một chuỗi thống nhất dưới sự điều phối của Chính phủ. Việc lồng ghép các mục tiêu môi trường vào chiến lược xuất khẩu nông sản sẽ giúp Việt Nam thoát khỏi tư duy cạnh tranh bằng giá rẻ và số lượng, thay vào đó là khẳng định vị thế bằng tiêu chuẩn chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc. Mô hình kinh tế tuần hoàn "trồng trọt - chăn nuôi - năng lượng tái sinh" cần được ưu tiên triển khai tại các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên để biến phụ phẩm thành tài nguyên, vừa giảm chi phí đầu vào vừa tạo ra nguồn năng lượng sạch cho nông thôn.

Tuy nhiên, để những giải pháp này thực sự đi vào đời sống, cần đặt ra những câu hỏi phản biện về tính tương thích của mô hình quản trị tập trung đối với đặc thù sản xuất nhỏ lẻ của nông dân Việt Nam. Liệu các chính sách trợ cấp hiện nay đã thực sự khuyến khích người dân giảm phát thải, hay vẫn đang vô tình thúc đẩy việc thâm dụng vật tư hóa chất? Câu trả lời có lẽ nằm ở việc chuyển đổi từ trợ giá đầu vào sang hỗ trợ dựa trên "kết quả xanh" thực tế, kết hợp với các giải pháp công nghệ số chi phí thấp để nông dân dễ dàng tiếp cận. Sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học trong quản lý và yếu tố cảm xúc trong việc thâm nhập thị trường ngách "sạch và xanh" sẽ là chìa khóa để nông nghiệp Việt Nam vươn mình mạnh mẽ và bền vững hơn trong bối cảnh tái cấu trúc kinh tế toàn cầu năm 2026.