Đại hội XIV: Cột mốc chiến lược và khát vọng đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên vươn mình

Sáng ngày 20/01/2026, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chính thức khai mạc trọng thể tại Hà Nội. Đây là sự kiện chính trị đặc biệt quan trọng, đánh dấu bước ngoặt đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.

Tại phiên khai mạc, Tổng Bí thư Tô Lâm đã trình bày Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về các văn kiện trình Đại hội. Nội dung cốt lõi của báo cáo nhấn mạnh tinh thần "Dân là gốc", coi nhân dân là trung tâm, chủ thể và là động lực hàng đầu của sự phát triển. Tổng Bí thư khẳng định Đại hội XIV không chỉ tổng kết nhiệm kỳ qua mà còn xác lập những quyết sách mang tính "bệ phóng", định hướng tầm nhìn chiến lược cho nhiều thập kỷ tới, hướng tới hai mốc lịch sử 100 năm thành lập Đảng và 100 năm thành lập nước.

1-1768887143.jpg
Toàn cảnh Đại hội XIV.

Điểm mới nổi bật trong các văn kiện lần này là sự tích hợp đồng bộ giữa báo cáo chính trị, kinh tế - xã hội và xây dựng Đảng thành một chỉnh thể thống nhất, dễ hiểu, dễ triển khai. Báo cáo xác định rõ 12 định hướng lớn, 6 nhiệm vụ trọng tâm và 3 đột phá chiến lược. Đồng thời, Chương trình hành động được xây dựng song hành để cụ thể hóa các nhiệm vụ, thể hiện quyết tâm "lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn" nhằm hiện thực hóa khát vọng vươn mình của dân tộc.

Khởi nguồn cho một hành trình bứt phá mang tính thời đại

Khi những hồi chuông khai mạc Đại hội mười bốn vang lên vào đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu tại Thủ đô Hà Nội, một luồng sinh khí mới đã lan tỏa mạnh mẽ trong toàn xã hội. Đây không đơn thuần là một kỳ họp định kỳ của hệ thống chính trị, mà thực chất là thời điểm hội tụ của các nguồn lực quốc gia sau bốn thập kỷ kiên trì đổi mới. Nhìn sâu vào bản Báo cáo chính trị do Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày, ta thấy hiện rõ một lời hiệu triệu đầy bản lĩnh về tinh thần tự lực và tự cường. Trong một thế giới đang bị chia tách bởi các khối liên kết và biến động địa chính trị phức tạp, Việt Nam lựa chọn cho mình một con đường đi tới bằng sự chủ động và tư duy chiến lược độc lập. Khát vọng vươn mình không còn là khẩu hiệu xa vời, mà đã trở thành một chương trình hành động có chủ thể, có lộ trình và đích đến rõ ràng, nhằm xác lập vị thế quốc gia trong một kỷ nguyên phát triển hoàn toàn mới.

Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, nơi các quốc gia không chỉ cạnh tranh về tài nguyên mà còn cạnh tranh về tốc độ thích ứng và hiệu quả thể chế. Việc Đảng xác định kỷ nguyên mới cho thấy một tầm nhìn minh triết: Việt Nam không còn chỉ chạy theo để bắt kịp thế giới, mà đã sẵn sàng kiến tạo những không gian phát triển riêng biệt dựa trên bản sắc và nội lực của chính mình.

Bản lĩnh chính trị và thành quả từ sự đổi mới quản trị quốc gia

Nhìn nhận một cách khách quan, chặng đường năm năm của nhiệm kỳ mười ba là một bài kiểm tra khắc nghiệt về năng lực quản trị quốc gia trước những thách thức chưa từng có tiền lệ. Từ việc hóa giải những tác động tiêu cực của đại dịch toàn cầu đến việc xử lý các đứt gãy cung ứng nội địa, hệ thống chính trị đã cho thấy một sức bền bỉ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, di sản quan trọng nhất để lại không chỉ là các con số tăng trưởng ổn định, mà chính là sự dũng cảm trong việc tự làm mới mình của Đảng thông qua cuộc cách mạng tinh gọn bộ máy. Việc xóa bỏ các tầng nấc trung gian, giảm thiểu sự chồng chéo giữa các đơn vị hành chính không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là sự thay đổi tư duy quản trị từ sâu bên trong.

Tính minh bạch được thể hiện qua kết quả của cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí với phương châm không có vùng cấm, không có ngoại lệ. Điều này đã giúp thu hồi lượng tài sản khổng lồ cho nhà nước và quan trọng hơn cả là thanh lọc đội ngũ cán bộ, chuẩn bị cho một giai đoạn phát triển đòi hỏi sự liêm chính và hiệu năng tuyệt đối. Đây chính là tiền đề tiên quyết để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, nơi sự trong sạch được củng cố bằng kỷ luật và niềm tin của nhân dân được bồi đắp bằng hiệu quả thực tế của công việc.

Vị thế và tiềm lực: Thành quả từ sự tích lũy chiến lược 2021 - 2025

Nhìn lại chặng đường năm năm của nhiệm kỳ Đại hội XIII, Việt Nam đã tạo ra những dấu ấn mang tính kỳ tích, làm thay đổi sâu sắc diện mạo và vị thế quốc gia trước khi bước vào kỷ nguyên mới. Về kinh tế, bất chấp những biến động địa chính trị toàn cầu, nước ta đã duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất khu vực; quy mô GDP năm 2025 đạt mốc khoảng 500 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế lớn thứ tư trong ASEAN. Đặc biệt, hạ tầng chiến lược đã có sự bứt phá chưa từng có với hơn 3.000 km đường bộ cao tốc hoàn thành, thông suốt trục huyết mạch Bắc - Nam và kết nối các vùng kinh tế trọng điểm.

z7449303684356-556c13bc3cdc66b681a54fa2c50b58cb-1768887142.jpg
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu tại Đại hội.

Trên phương diện ngoại giao và chính trị, trường phái "Ngoại giao cây tre" đã phát huy tối đa hiệu quả khi Việt Nam nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện với hầu hết các cường quốc hàng đầu thế giới (P5), tạo dựng một mạng lưới liên kết kinh tế - an ninh vững chắc. Về quốc phòng - an ninh, tiềm lực đất nước được tăng cường theo hướng hiện đại, tinh nhuệ; chúng ta không chỉ bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ mà còn đóng góp tích cực vào lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, khẳng định vai trò là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Về văn hóa - xã hội, chỉ số phát triển con người (HDI) liên tục thăng hạng, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm xuống mức dưới 1% vào cuối năm 2025. Công nghiệp văn hóa bắt đầu đóng góp đáng kể vào GDP, biến các giá trị di sản thành "sức mạnh mềm" lan tỏa trên toàn cầu. Những con số định lượng này không chỉ là thành tựu, mà chính là bằng chứng xác thực về nội lực quốc gia, là bệ phóng vững chãi để Đại hội XIV tự tin đặt ra những mục tiêu vươn mình mạnh mẽ hơn cho thập kỷ tới.

Khát vọng phồn vinh và những mục tiêu kinh tế đầy bứt phá

Sự bứt phá của Việt Nam trong giai đoạn hai nghìn không trăm hai mươi sáu đến hai nghìn không trăm ba mươi được dự báo qua những chỉ tiêu định lượng đầy tham vọng nhưng hoàn toàn dựa trên cơ sở khoa học. Việc đặt ra ngưỡng tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước bình quân hằng năm từ mười phần trăm trở lên là một thông điệp mạnh mẽ về ý chí bứt tốc. Để đạt được mức GDP bình quân đầu người khoảng tám nghìn năm trăm đô la vào năm hai nghìn không trăm ba mươi, nền kinh tế buộc phải chuyển dịch từ mô hình khai thác tài nguyên sang mô hình dựa trên nền tảng tri thức và đổi mới sáng tạo. Chỉ trong một tháng trước đại hội, gần năm triệu lượt đảng viên và nhân dân đã đóng góp hơn mười bốn triệu ý kiến, cho thấy các mục tiêu này không phải là ý chí đơn phương của các nhà hoạch định chính sách mà là sự kết tinh trí tuệ của toàn dân tộc.

Tính đa chiều ở đây nằm ở việc Đảng không chỉ tập trung vào tốc độ tăng trưởng, mà còn nhấn mạnh đến chất lượng sống và sự hạnh phúc của mỗi cá nhân. Sự chuyển dịch này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào hạ tầng chiến lược, từ đường sắt tốc độ cao đến hệ thống cảng biển và mạng lưới số hóa quốc gia. Nền kinh tế số được kỳ vọng sẽ đóng góp ít nhất ba mươi phần trăm vào tổng sản phẩm trong nước, tạo ra một sự thay đổi tinh tế trong triết lý phát triển: tăng trưởng kinh tế phải là bệ phóng cho sự tiến bộ xã hội, chứ không phải là mục tiêu tách rời khỏi đời sống nhân dân.

Cách mạng về thể chế và giải phóng toàn diện nguồn lực xã hội

Trong hệ thống các quyết sách chiến lược, việc tháo gỡ điểm nghẽn về thể chế được khẳng định là khâu đột phá mang tính quyết định. Từ thực tiễn phát triển, Đảng nhận thấy rằng nếu không có một môi trường pháp lý thông thoáng và kiến tạo, mọi nguồn lực xã hội sẽ bị kìm hãm bởi những rào cản hành chính lỗi thời. Cuộc cách mạng thể chế lần này hướng tới việc xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, nơi mà mọi chính sách đều được đo lường bằng sự hài lòng của doanh nghiệp và người dân. Việc tập trung vào tám nội dung trọng tâm, bao gồm cả chuyển đổi số toàn diện và đổi mới phương thức lãnh đạo, chính là cách để Việt Nam hiện đại hóa nền quản trị quốc gia.

Thông điệp "nói đi đôi với làm" được lồng ghép xuyên suốt như một lời cam kết về kỷ luật thực thi. Đảng không chỉ ban hành nghị quyết mà còn chỉ rõ chủ thể, lộ trình và nguồn lực để triển khai. Sự minh bạch trong phân cấp, phân quyền gắn liền với kiểm soát quyền lực sẽ loại bỏ tư duy cục bộ, lợi ích nhóm, đảm bảo rằng mỗi nghị quyết khi ban hành đều mang hơi thở của cuộc sống và tạo ra giá trị gia tăng thực sự cho xã hội. Đây là bước chuẩn bị cần thiết để Việt Nam sẵn sàng đối mặt với những "cú sốc" ngoại lai và nắm bắt cơ hội từ dòng dịch chuyển vốn đầu tư chất lượng cao trên toàn cầu.

Những kết quả và tầm nhìn được đúc kết tại Đại hội mười bốn không chỉ là văn kiện của một tổ chức chính trị, mà là bản thiết kế tương lai cho cả một dân tộc. Sự đồng thuận cao độ giữa ý chí của Đảng và nguyện vọng của nhân dân là nguồn sức mạnh nội sinh không gì có thể ngăn cản được. Khi đất nước chính thức bước vào kỷ nguyên vươn mình, mỗi người dân đều thấy rõ trách nhiệm và quyền lợi của mình trong công cuộc xây dựng một quốc gia phồn vinh. Với chỉ tiêu tăng trưởng 10%  và tinh thần đổi mới triệt để bộ máy, Việt Nam đang tự tin khẳng định vị thế của một quốc gia hòa bình, dân chủ và minh bạch. Đây không chỉ là khát vọng của hôm nay, mà là di sản quý giá cho muôn đời sau, minh chứng cho một dân tộc luôn biết cách vươn lên từ gian khó để chiếm lĩnh những đỉnh cao mới của văn minh và hạnh phúc. Hành trình phía trước còn nhiều thử thách, nhưng với một bệ phóng thể chế vững chắc và niềm tin son sắt, dân tộc Việt Nam chắc chắn sẽ hiện thực hóa tầm nhìn trở thành nước phát triển vào giữa thế kỷ này, viết tiếp những trang sử hào hùng trong kỷ nguyên vươn mình rực rỡ./.