Đinh Tiên Hoàng Đế: Tầm vóc nhà chính trị kiệt xuất và bản thiết kế Đại Cồ Việt trong dòng chảy thế kỷ X

Đinh Bộ Lĩnh (924–979) là vị hoàng đế sáng lập triều đại nhà Đinh và nước Đại Cồ Việt trong lịch sử Việt Nam. Với tài thao lược kiệt xuất, ông đã dẹp tan loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn vào năm 968. Việc tự xưng là Đinh Tiên Hoàng Đế đã khẳng định vị thế độc lập, tự chủ dân tộc, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc và mở ra kỷ nguyên xây dựng nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên.

Lịch sử dân tộc Việt Nam vốn không được viết nên bởi những dòng chảy êm đềm, mà bằng những khúc quanh ngặt nghèo của vận mệnh và bản lĩnh xoay chuyển cục diện của những cá nhân kiệt xuất. Thế kỷ X mở ra trong hào quang chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938, nhưng cũng ngay lập tức bị phủ bóng bởi vực thẳm của sự rạn nứt quyền lực. Khi "Loạn 12 sứ quân" bùng nổ, đó không đơn thuần là những cuộc tranh giành lãnh địa cục bộ, mà là bài kiểm tra khắc nghiệt về sự tồn vong của một quốc gia vừa rũ bùn đứng dậy sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc. Trong bối cảnh "ngàn cân treo sợi tóc" ấy, sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh không chỉ là một giải pháp quân sự, mà là một sự tất yếu mang tính thời đại.

Bài viết này không chỉ dừng lại ở việc phục dựng những chiến công hiển hách của Vạn Thắng Vương, mà đi sâu phân tích tầm vóc của ông dưới lăng kính địa chính trị và khoa học quản trị hiện đại. Từ tư duy chọn đô Hoa Lư làm "pháo đài bảo an" đến nghệ thuật thu phục lòng dân tại chùa Bối Khê, Đinh Tiên Hoàng đã phác thảo nên bản thiết kế đầu tiên về một thể chế độc lập, tự chủ và chính thống tuyệt đối. Bằng phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa nguồn sử liệu chính thống như Đại Việt Sử ký Toàn thư và các phân tích chuyên sâu của Giáo sư Đào Duy Anh, chúng ta sẽ cùng giải mã những giá trị cốt lõi trong di sản của nhà Đinh. Qua đó, bài viết hướng tới việc đúc kết những thông điệp quản trị sắc bén cho Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình: từ bài toán tối ưu hóa nguồn lực qua mô hình "Ngụ binh ư nông" đến khát vọng khẳng định vị thế quốc gia trên bản đồ tri thức toàn cầu.

3592486800038365831-1771683065.jpg

Tầm vóc lịch sử và sứ mệnh của cá nhân kiệt xuất trong kỷ nguyên chuyển mình

Lịch sử dân tộc Việt Nam thế kỷ X không chỉ là một giai đoạn chuyển tiếp đơn thuần mà là một cuộc tái sinh vĩ đại của một thực thể quốc gia sau hơn một thiên niên kỷ bị kìm hãm dưới ách đô hộ. Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền, dù nền độc lập đã hình thành, nhưng thực thể chính trị ấy vẫn vô cùng mong manh. Cái chết của Ngô Quyền vào năm 944 đã tạo ra một khoảng trống quyền lực khổng lồ, đẩy quốc gia vào cục diện cát cứ của các hào trưởng địa phương mà sử cũ gọi là "Loạn 12 sứ quân". Đây không chỉ là sự tranh giành quyền lực cá nhân, mà thực chất là sự rạn nứt của hệ thống chính trị trung ương chưa kịp định hình.

Trong bối cảnh ngặt nghèo đó, Đinh Bộ Lĩnh xuất hiện như một sự tất yếu của lịch sử. Ông không chỉ mang trong mình dòng máu của một quý tộc địa phương (con trai Thứ sử Đinh Công Chứ) mà còn sở hữu một tầm nhìn chính trị vượt thời đại. Đinh Bộ Lĩnh nhận diện được rằng, để tồn tại trước một đế chế nhà Tống đang hừng hực khí thế thống nhất phương Bắc, Đại Việt không thể chỉ là một liên minh các bộ tộc hay hào trưởng lỏng lẻo. Quốc gia cần một "hạt nhân" quyền lực tuyệt đối, một thể chế trung ương tập quyền đủ mạnh để huy động toàn diện nguồn lực dân tộc. Hành trình của ông từ vùng núi Hoa Lư đến ngôi cao Hoàng đế chính là bản thiết kế đầu tiên về chủ quyền và khát vọng tự cường của người Việt.

Quá trình dẹp loạn 12 sứ quân và nghệ thuật quân sự

Quá trình thống nhất 12 sứ quân được chia ra làm nhiều giai đoạn. Ở giai đoạn đầu, Đinh Bộ Lĩnh kết hợp với sứ quân Trần Lãm tại Bố Hải Khẩu. Đây không chỉ là một cuộc hôn nhân chính trị hay sự dựa dẫm đơn thuần, mà là một bước đi chiến lược để sở hữu nguồn lực tài chính và sự ủng hộ của các hào trưởng vùng hạ lưu sông Hồng. Việc kế thừa binh quyền từ Trần Lãm đã giúp Đinh Bộ Lĩnh từ một thủ lĩnh địa phương trở thành một thế lực có danh tiếng, tạo tiền đề để ông tự xưng là Vạn Thắng Vương, khẳng định ý chí thống nhất thiên hạ.

Khi đã có tiềm lực, Đinh Bộ Lĩnh không chọn cách tiêu diệt tất cả bằng gươm giáo. Ông thấu hiểu rằng một quốc gia thống nhất bền vững phải dựa trên sự đồng thuận thay vì chỉ có sự sợ hãi. Trong giai đoạn này, ông ưu tiên việc chiêu dụ những sứ quân có tư tưởng cầu hòa hoặc nhận thấy xu thế tất yếu của lịch sử.

Điển hình là việc thu phục sứ quân Phạm Bạch Hổ tại Đằng Châu. Thay vì mở màn bằng một trận quyết chiến đẫm máu, sự uy nghiêm và danh tiếng của Vạn Thắng Vương đã khiến Phạm Bạch Hổ nhận ra rằng việc quy thuận là con đường duy nhất để giữ gìn bờ cõi và đem lại bình yên cho nhân dân. Sự quy phục của các sứ quân dòng dõi nhà Ngô như Ngô Xương Xí cũng cho thấy Đinh Bộ Lĩnh đã khéo léo sử dụng "tấm khiên" chính trị, biến mình thành người kế thừa xứng đáng của triều đại cũ, từ đó làm suy giảm ý chí chiến đấu của các đối thủ khác.

Đối với những sứ quân ngoan cố, Đinh Bộ Lĩnh đã triển khai những chiến dịch quân sự dứt khoát, kết hợp với chiến thuật "Chiến tranh nhân dân" sơ khai. Trận đánh với Đỗ Cảnh Thạc tại vùng Đỗ Động Giang là một minh chứng điển hình cho sự cam go này. Như biến cố tại chùa Bối Khê đã chỉ ra, khi Đinh Bộ Lĩnh rơi vào hiểm cảnh, chính sự cứu giúp của nhân dân đã xoay chuyển cục diện. Điều này khẳng định một chân lý: sức mạnh quân sự chỉ thực sự phát huy tác dụng khi nó dựa trên nền tảng của lòng dân.

Ông áp dụng chiến thuật bao vây, chia cắt và triệt hạ nguồn tiếp tế. Các cuộc tấn công thường diễn ra vào ban đêm với tính bất ngờ cao, khiến các thành quách kiên cố của đối phương trở nên vô dụng. Việc tiêu diệt các sứ quân mạnh như Nguyễn Siêu, Kiều Công Hãn trong thời gian ngắn không chỉ là thắng lợi về binh pháp mà còn là đòn giáng mạnh vào tâm lý của những sứ quân còn lại. Đến cuối năm 967, các mảnh ghép cuối cùng của bức tranh cát cứ đã bị xóa bỏ, đặt dấu chấm hết cho hơn 20 năm loạn lạc.

Thắng lợi quân sự chỉ là điều kiện cần, việc duy trì sự thống nhất mới là điều kiện đủ. Sau khi bình định xong 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh đã thực hiện một bước ngoặt lịch sử: lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt. Đây là tuyên ngôn đanh thép về sự bình đẳng với các hoàng triều phương Bắc, xóa bỏ tư thế của một "quận huyện" hay "phiên thuộc". Ông thiết lập một bộ máy nhà nước tập quyền sơ khai nhưng vô cùng nghiêm minh. Hệ thống "Thập đạo quân" và chính sách "Ngụ binh ư nông" sau này chính là giải pháp để vừa duy trì sức mạnh quốc phòng, vừa phát triển kinh tế nông nghiệp. Sự kết hợp giữa pháp luật hà khắc (vạc dầu, chuồng hổ) để trấn áp các thế lực phản loạn còn sót lại với việc củng cố niềm tin của dân chúng đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự ổn định lâu dài của dân tộc.

Kiến tạo thể chế Đại Cồ Việt: Bước ngoặt độc lập và chính thống tuyệt đối

Sự kiện năm 968, khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp tan các thế lực cát cứ và thống nhất giang sơn, không chỉ đơn thuần là một cột mốc quân sự mà còn là một bước ngoặt chính trị mang tính thời đại. Việc ông quyết định lên ngôi Hoàng đế đã tạo ra một dư chấn mạnh mẽ trong trật tự địa chính trị khu vực bấy giờ. Hành động này là lời khẳng định đanh thép về một tư duy chủ quyền hoàn toàn mới: phương Nam không còn là một vùng đất phụ thuộc hay một phiên dậu của phương Bắc, mà là một quốc gia độc lập với một vương triều riêng biệt. Sự thay đổi danh xưng từ Vương sang Đế là một tuyên ngôn về vị thế ngang hàng, phá vỡ hệ tư tưởng cũ kỹ vốn coi thiên tử phương Bắc là tâm điểm duy nhất của thiên hạ. Điều này đặt ra một vấn đề phản biện sâu sắc về nội lực dân tộc: chính sự tự tin vào sức mạnh nội tại đã cho phép nhà Đinh xác lập một thực thể chính trị tự chủ, đặt nền móng cho ý thức hệ độc lập của các triều đại kế tiếp.

Việc đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và niên hiệu Thái Bình cho thấy một tầm nhìn quản trị quốc gia đầy bản sắc và chiến lược. Danh xưng Đại Cồ Việt là một sự kết hợp tinh tế giữa yếu tố ngôn ngữ dân tộc và văn tự khu vực, vừa tạo ra một hình ảnh quốc gia lớn lao trong mắt bang giao quốc tế, vừa duy trì được sự gần gũi, gắn kết với cội nguồn văn hóa bản địa. Đặc biệt, việc xác lập niên hiệu riêng là một hành động mang tính biểu tượng cực kỳ quan trọng, đánh dấu sự độc lập về lịch pháp và dòng thời gian. Nó chứng minh rằng người Việt đã hoàn toàn làm chủ vận mệnh, có hệ thống pháp lý và quy tắc vận hành xã hội riêng biệt, không còn chịu sự chi phối hay áp đặt từ các trật tự bên ngoài. Đây là minh chứng rõ nét cho một thực thể chính trị đã trưởng thành, đủ sức đối diện với những thách thức trực diện từ trật tự thế giới đương thời.

Nhìn từ góc độ quản trị quốc gia trong bối cảnh hiện nay, những quyết sách của Đinh Tiên Hoàng vẫn vẹn nguyên giá trị định hướng. Đó là bài học về sự tự tôn và khát vọng tự cường mà bất kỳ nhà lãnh đạo hay quản trị viên nào cũng cần thấu cảm. Trong một thế giới đa cực và biến động, việc xác lập được bản sắc riêng và bảo vệ vững chắc quyền tự quyết là yếu tố then chốt để quốc gia phát triển bền vững. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nguồn lực, cùng với một tinh thần dân tộc đúng mực và giản dị, sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp để đạt được những thành tựu chung cho ngành và cho đất nước. Thông điệp từ lịch sử rất rõ ràng: chỉ khi chúng ta tự tin vào giá trị và thực thể của chính mình, chúng ta mới có thể tạo ra những đóng góp ý nghĩa và khẳng định vị thế chuyên nghiệp trên trường quốc tế.

Địa thế chiến lược Hoa Lư dưới góc nhìn địa chính trị

Việc Đinh Bộ Lĩnh quyết định lựa chọn Hoa Lư làm kinh đô thay vì kế thừa trung tâm trị lý cũ tại Đại La không đơn thuần là một sự lựa chọn địa lý mang tính thời điểm, mà là một phép tính chiến lược thượng thừa của một nhà quân sự am tường thế trận. Trong bối cảnh nhà nước Đại Cồ Việt còn non trẻ, vừa bước ra khỏi bóng tối của nghìn năm Bắc thuộc và sự phân rã của "loạn 12 sứ quân", nhu cầu về một "khoảng thở chiến lược" để củng cố nội lực là ưu tiên sống còn.

Dưới góc nhìn địa văn hóa của Giáo sư Đào Duy Anh trong tác phẩm kinh điển Đất nước Việt Nam qua các đời, Hoa Lư hiện lên như một kiệt tác của tạo hóa với hệ thống thung lũng karst và các dãy núi đá vôi kiên cố. Đây không chỉ là những bức tường thành tự nhiên "bất khả xâm phạm" giúp tiết kiệm tối đa nguồn lực xây dựng cho một triều đại vừa phôi thai, mà còn là một thế trận phòng thủ chủ động. Khác với Đại La, một vùng đồng bằng mở, thuận lợi cho giao thương nhưng lại là "tử huyệt" trước sức mạnh kỵ binh và thủy binh áp đảo từ phương Bắc, Hoa Lư cho phép nhà Đinh thực hiện chiến thuật "dĩ dật đãi lao" (lấy sức nhàn đợi sức mỏi). Sự hiểm trở của địa hình buộc đối phương phải sa lầy vào lối đánh sở trường của quân dân ta: lợi dụng địa hình chia cắt để bẻ gãy từng bộ phận quân địch.

Hơn thế nữa, việc đóng đô tại đây còn mang một thông điệp chính trị đanh thép về sự đoạn tuyệt với cấu trúc cai trị kiểu phương Bắc. Hoa Lư đóng vai trò là một "pháo đài bảo an" tuyệt đối, giúp Đinh Tiên Hoàng tập trung thanh trừng các thế lực cát cứ còn sót lại, thiết lập kỷ cương triều chính và xây dựng một quân đội chính quy mà không lo bị can thiệp trực tiếp từ bên ngoài.

Tuy nhiên, liệu việc đóng đô ở nơi hiểm trở có làm chậm đi tiến trình giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế? Thực tế lịch sử đã chứng minh điều ngược lại. Chính sự an toàn tuyệt đối tại Hoa Lư đã tạo tiền đề cho việc đúc đồng tiền đầu tiên (Thái Bình hưng bảo), khẳng định chủ quyền tài chính quốc gia. Việc kiểm soát cả hướng núi phía Tây để dựa thế hiểm và hướng biển phía Đông để giao thương cho thấy Đinh Bộ Lĩnh không hề bị động "lánh nạn". Ông đã xây dựng Hoa Lư thành một trung tâm quyền lực độc lập, một bàn đạp chiến lược để tích lũy sức mạnh dân tộc. Đó là bài học về việc chấp nhận một vị trí "hẹp" về không gian nhưng "sâu" về chiến lược để đổi lấy sự bền vững cho nền độc lập. Hoa Lư chính là biểu hiện rõ nét nhất của tư duy "địa chính trị độc lập", một nền tảng vững chắc để dân tộc ta chuẩn bị cho cuộc đại di dời sang Thăng Long khi vị thế quốc gia đã đủ lớn mạnh và trưởng thành.

Hệ thống quản trị quốc gia và chính sách "Ngụ binh ư nông"

Dưới góc nhìn quản trị quốc gia và lịch sử học, những quyết sách của triều đại nhà Đinh không chỉ đơn thuần là các biện pháp tình thế mà còn mang tầm vóc của những giải pháp chiến lược kinh điển. Tiêu biểu nhất trong số đó là chế độ "Ngụ binh ư nông", một mô hình tổ chức quân sự gắn liền với sản xuất nông nghiệp đầy sáng tạo. Trong tác phẩm Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỷ XIX, Giáo sư Đào Duy Anh đã phân tích sâu sắc rằng đây chính là phương án tối ưu để hóa giải mâu thuẫn gay gắt giữa nhu cầu củng cố quốc phòng và yêu cầu khôi phục kinh tế dân sinh. Sau hàng thập kỷ chìm trong loạn lạc của thời kỳ Thập nhị sứ quân, nguồn lực của đất nước đã cạn kiệt, ruộng đồng bị bỏ hoang hóa nghiêm trọng. Việc cho phép quân lính luân phiên về địa phương làm ruộng đã giúp nhà nước duy trì được đội hình "Thập đạo quân" hùng hậu, luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu cao nhất mà không gây áp lực quá tải lên ngân khố quốc gia hay vắt kiệt sức lao động của nhân dân.

Song hành với việc củng cố tiềm lực quân sự, Đinh Tiên Hoàng đã đặt nền móng vững chắc cho một thể chế chính trị tập quyền thông qua việc thiết lập bộ máy chính quyền có thứ bậc chặt chẽ tại kinh đô Hoa Lư. Sự phân định rõ rệt giữa hai ban Văn - Võ không chỉ thể hiện tính chuyên nghiệp trong quản trị mà còn khẳng định uy quyền tuyệt đối của hoàng đế trong việc điều hành đất nước. Đáng chú ý, hệ thống luật pháp với những hình phạt nghiêm khắc như vạc dầu hay chuồng hổ thường bị phê phán dưới nhãn quan nhân văn hiện đại, song nếu đặt trong bối cảnh xã hội vô kỷ luật và đầy rẫy mầm mống phản loạn sau thời sứ quân, đây lại là một giải pháp mang tính tất yếu. Quan điểm "trị loạn dùng trọng hình" đã được áp dụng như một công cụ sắc bén để thiết lập kỷ cương phép nước, tạo ra sự răn đe cần thiết nhằm ổn định trật tự xã hội.

Sự nghiêm minh và quyết đoán trong các chính sách của nhà Đinh chính là nền tảng quan trọng để đổi lấy sự ổn định lâu dài cho quốc gia sau bao năm chia cắt. Những giải pháp quản trị này không chỉ có giá trị trong ngắn hạn mà còn tạo ra tiền đề vững chắc, định hình cho sự phát triển hưng thịnh và rực rỡ của các triều đại tự chủ kế tiếp như Lê, Lý, Trần. Nhìn lại lịch sử từ góc độ đa chiều, chúng ta thấy rõ một thông điệp về sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học trong tổ chức quân đội và sự cứng rắn trong thực thi pháp luật, từ đó xây dựng nên một quốc gia độc lập, tự cường và có bản sắc riêng biệt trong dòng chảy lịch sử dân tộc.

Bài học quản trị đất nước trong kỷ nguyên hiện đại

Từ sự nghiệp lẫy lừng của Đinh Tiên Hoàng Đế, đặc biệt là tính ưu việt của chính sách "Ngụ binh ư nông", chúng ta có thể đúc kết những giá trị quản trị vô giá cho công cuộc xây dựng đất nước trong kỷ nguyên mới.

Thứ nhất, quản trị dựa trên sự đồng thuận và niềm tin xã hội. Một thể chế chính trị hay một chính sách quản trị chỉ thực sự vững chãi khi nó kết tinh được lợi ích và bảo vệ được hệ giá trị đức tin của cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang len lỏi vào mọi ngõ ngách của đời sống, việc lấy người dân làm trung tâm của mọi dịch vụ công không đơn thuần là khẩu hiệu hành chính, mà chính là sự kế thừa tinh thần "lấy dân làm gốc" của triều Đinh. Sự đồng thuận xã hội trong thời đại số cần được xây dựng dựa trên sự minh bạch, thấu hiểu và khả năng phản hồi thực tế của bộ máy quản lý trước những nhu cầu chính đáng của nhân dân.

Thứ hai, xác lập vị thế quốc gia bằng tư duy tự chủ. Lịch sử ghi nhận việc Đinh Bộ Lĩnh xưng Đế và đặt niên hiệu Thái Bình là một tuyên ngôn đanh thép về nền độc lập tự chủ, xóa bỏ tư duy lệ thuộc vào phương Bắc. Đối chiếu với vị thế của Việt Nam hiện nay, một quốc gia đang đứng trước những vận hội hội nhập toàn cầu sâu rộng và tham gia vào các chuỗi giá trị chiến lược bài học này càng trở nên thời sự. Để khẳng định vị thế ngang hàng trên trường quốc tế, chúng ta không chỉ cần sức mạnh kinh tế mà phải sở hữu một tư duy độc lập trong hoạch định chính sách. Việc xây dựng những giá trị thương hiệu quốc gia riêng biệt, không rập khuôn, dám dấn thân vào những lĩnh vực công nghệ cốt lõi chính là cách chúng ta "xưng Đế" trong nền kinh tế tri thức đương đại.

Thứ ba, tối ưu hóa nguồn lực tổng hợp qua mô hình đa mục tiêu. Chính sách "Ngụ binh ư nông" của nhà Đinh là một hình mẫu kinh điển về việc tối ưu hóa nguồn lực: vừa đảm bảo sản xuất lương thực, vừa duy trì lực lượng quốc phòng tinh nhuệ mà không gây gánh nặng cho ngân khố. Trong thực tiễn hiện nay, di sản này cần được vận dụng linh hoạt thông qua việc phát huy vai trò của các lực lượng vũ trang trong phát triển kinh tế, phòng chống thiên tai và xây dựng hạ tầng chiến lược. Sự kết hợp hài hòa giữa quốc phòng với kinh tế, giữa tính kỷ luật quân đội với sự sáng tạo của doanh nghiệp sẽ tạo ra một nguồn lực tổng hợp mạnh mẽ. Đây là giải pháp tối ưu để giải quyết các bài toán lưỡng dụng, giúp quốc gia vừa giữ vững chủ quyền, vừa thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong một thế giới đầy biến động.

Thứ tư, kỷ cương và thượng tôn pháp luật: Nền tảng của sự ổn định. Sự nghiệp thống nhất giang sơn và dẹp loạn của Đinh Tiên Hoàng gắn liền với việc thiết lập kỷ cương phép nước nghiêm minh, đôi khi đến mức khắc nghiệt để răn đe. Tuy nhiên, trong quản trị hiện đại, tinh thần ấy cần được chuyển hóa thành nguyên tắc thượng tôn pháp luật và tính chuyên nghiệp cao. Một hệ thống pháp luật minh bạch, không có "vùng cấm" và cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư và kích thích sự sáng tạo. Chỉ khi kỷ cương được thiết lập dựa trên sự công bằng, chúng ta mới tạo ra được một môi trường ổn định, nơi mọi cá nhân và tổ chức đều có thể phát huy tối đa tiềm năng mà không lo ngại về những rủi ro pháp lý hay sự thiếu nhất quán trong chính sách.

Nhìn lại hành trình của Đinh Tiên Hoàng Đế, ta thấy hiện diện hình bóng của một nhà chính trị kiệt xuất với trái tim yêu nước nồng nàn và bộ óc chiến lược sắc bén. Ông không chỉ dẹp được loạn sứ quân bằng tài thao lược, mà quan trọng hơn, ông đã xóa bỏ được sự mặc cảm về một dân tộc nhỏ bé sau nghìn năm Bắc thuộc. Di sản của ông không chỉ là những thành quách đá tại Hoa Lư mà là ý thức hệ về sự độc lập chính thống. Đại Việt Sử ký Toàn thư đã ghi nhận công lao to lớn của ông như một vị "khai quốc công thần" thực sự của chế độ phong kiến tập quyền Việt Nam. Đinh Bộ Lĩnh mãi mãi là biểu tượng của tinh thần tự lực cánh sinh, là bài học lớn cho mọi thế hệ người Việt trong hành trình khẳng định vị thế dân tộc trên bản đồ thế giới bằng sự chuyên nghiệp, khoa học và lòng nhân nghĩa:

Đinh Bộ Lĩnh bình loan, nhất thống sơn hà khai chính thống;

Đại Cồ Việt xưng Đế, vĩnh truyền bản thiết định Thái Bình.