Theo đánh giá của ông Vinod Ahuja, Trưởng đại diện Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) tại Việt Nam, trong 80 năm qua, Việt Nam đã đạt được kỳ tích trong nông nghiệp, từ một quốc gia thiếu đói và phụ thuộc vào viện trợ, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nhà xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, con đường phía trước của nông nghiệp Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ và bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những đánh giá của FAO và đề xuất những giải pháp chiến lược cho Việt Nam.
Lương thực: Từ hàng hóa đến bản sắc và công bằng
Theo FAO, lương thực không chỉ là một khái niệm kinh tế hay con số calo, mà còn là phẩm giá, bản sắc và di sản văn hóa. Một bát cơm hay một tô phở không chỉ để nuôi sống mà còn là biểu tượng của nền văn hóa và niềm tự hào dân tộc. Do đó, an ninh lương thực cần được nhìn nhận dưới góc độ của sự công bằng và công lý, đảm bảo rằng mọi người, dù ở đâu hay trong hoàn cảnh nào, đều có thể tiếp cận được nguồn thực phẩm an toàn, đa dạng và bổ dưỡng.

Quan điểm này nhấn mạnh rằng việc chống đói nghèo không phải là hoạt động từ thiện mà là một yêu cầu cốt lõi của xã hội. Điều này cần được hiểu là, lương thực không chỉ là hàng hóa. Thông thường, lương thực được xem là một loại hàng hóa, được sản xuất, mua bán và trao đổi trên thị trường. Điều này chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế, như sản lượng, giá cả, và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, FAO cho rằng cách nhìn này là chưa đủ vì nó bỏ qua những giá trị phi vật chất sâu sắc mà lương thực mang lại. Lương thực gắn liền với văn hóa của một dân tộc. Các món ăn truyền thống không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn là biểu tượng của lịch sử, phong tục, và niềm tự hào. Ví dụ, bát cơm hay tô phở không chỉ là bữa ăn hàng ngày mà còn thể hiện tinh thần cộng đồng, sự hiếu khách và bản sắc ẩm thực riêng của người Việt Nam. Lương thực truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một phần của di sản văn hóa.
Khi xem lương thực là phẩm giá, tức là quyền được ăn uống đầy đủ, an toàn và lành mạnh. Không ai phải chịu đói hoặc suy dinh dưỡng. Đây không phải là một đặc ân hay sự ban ơn, mà là một quyền con người cơ bản. Vì vậy, FAO nhấn mạnh an ninh lương thực cần được nhìn nhận dưới góc độ của sự công bằng và công lý. Điều này có nghĩa là xã hội có trách nhiệm đảm bảo tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh hay địa vị xã hội, đều có thể tiếp cận được nguồn thực phẩm an toàn, đa dạng và bổ dưỡng. Chống đói nghèo không phải là hoạt động từ thiện mà là một yêu cầu cốt lõi để xây dựng một xã hội công bằng và văn minh.
Tầm nhìn “Bốn Tốt hơn” và những thách thức toàn cầu
Để duy trì những thành tựu đã đạt được và đối phó với những thách thức mới, FAO kêu gọi Việt Nam tiếp tục đóng góp vào tầm nhìn toàn cầu về "Bốn Tốt hơn":
Sản xuất tốt hơn, dinh dưỡng tốt hơn, môi trường tốt hơn và cuộc sống tốt hơn. Đây là kim chỉ nam cho một hệ thống lương thực bền vững, toàn diện và có khả năng chống chịu tốt. Những thách thức mà Việt Nam đang đối mặt, như được FAO và nhiều tổ chức khác nhận định, là những rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và an ninh lương thực. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần phân tích sâu từng điểm.
(1) Biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với Việt Nam, một quốc gia có đường bờ biển dài và phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp. Hiện tượng này không còn là dự báo mà đã trở thành hiện thực, với những biểu hiện rõ rệt:
- Xâm nhập mặn: Nước biển dâng và mực nước sông hạ thấp khiến nước mặn xâm nhập sâu vào các vùng đất canh tác, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long. Điều này làm giảm độ phì nhiêu của đất, phá hủy mùa màng và buộc nông dân phải bỏ hoang hoặc thay đổi cây trồng.
- Hạn hán và lũ lụt: Các hiện tượng thời tiết cực đoan trở nên phổ biến hơn. Một mặt, hạn hán kéo dài làm thiếu nước cho sản xuất và sinh hoạt. Mặt khác, lũ lụt bất ngờ gây ngập úng, cuốn trôi hoa màu và cơ sở hạ tầng, gây thiệt hại nặng nề.
- Ảnh hưởng đến an ninh lương thực: Khi sản xuất nông nghiệp không ổn định, nguồn cung lương thực sẽ bị ảnh hưởng, đẩy giá cả lên cao và đe dọa an ninh lương thực quốc gia.
(2) Gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động thị trường. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, nhưng điều đó cũng có nghĩa là ngành nông nghiệp của chúng ta dễ bị tổn thương trước những biến động toàn cầu.
- Chuỗi cung ứng: Các cuộc khủng hoảng như đại dịch COVID-19 hay xung đột địa chính trị đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc vận chuyển bị đình trệ, chi phí logistic tăng cao, và các rào cản thương mại trở nên phức tạp hơn, gây khó khăn cho việc xuất khẩu nông sản.
- Biến động giá: Giá cả nông sản trên thị trường thế giới rất nhạy cảm với các yếu tố như chính sách thương mại, sản lượng của các nước khác và biến động kinh tế vĩ mô. Điều này tạo ra rủi ro lớn cho nông dân và doanh nghiệp, khiến họ khó có thể lập kế hoạch dài hạn.
(3) Thay đổi thị hiếu tiêu dùng. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn đến nguồn gốc, sự an toàn và tính bền vững của thực phẩm. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội.
- Yêu cầu về chất lượng: Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm hữu cơ, nông sản sạch, có chứng nhận an toàn. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải đầu tư vào công nghệ, tuân thủ các quy trình sản xuất nghiêm ngặt và minh bạch thông tin.
- Truy xuất nguồn gốc: Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Người tiêu dùng muốn biết thực phẩm được sản xuất ở đâu, như thế nào và có tác động gì đến môi trường. Điều này buộc các doanh nghiệp phải xây dựng chuỗi cung ứng hiện đại và đáng tin cậy.
(4) Suy dinh dưỡng và các bệnh liên quan đến ăn uống. Mặc dù đã đảm bảo đủ lương thực, Việt Nam vẫn đối mặt với vấn đề về chất lượng dinh dưỡng.
- Suy dinh dưỡng: Ở một số vùng, đặc biệt là khu vực nông thôn và miền núi, tình trạng thiếu dinh dưỡng, thấp còi vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến thể chất và trí tuệ của trẻ em.
- Các bệnh liên quan đến ăn uống: Ngược lại, tại các thành phố lớn, các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh như béo phì, tiểu đường và tim mạch đang gia tăng. Điều này cho thấy hệ thống lương thực của chúng ta chưa cân bằng, vừa thiếu dinh dưỡng ở nơi này, vừa thừa chất và kém an toàn ở nơi khác.
Những thách thức trên đòi hỏi Việt Nam phải có một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội để xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, có khả năng chống chịu tốt.
Năm hướng đi chiến lược và hành động cần thiết
FAO đã đề xuất 5 hướng đi chiến lược cho Việt Nam nhằm xây dựng một hệ thống lương thực bền vững, có khả năng chống chịu cao trước những biến động của tương lai.
Thứ nhất, xây dựng nền nông nghiệp thích ứng với khí hậu. Luận điểm này nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi mô hình sản xuất để đối phó với biến đổi khí hậu. FAO đề xuất áp dụng các giải pháp canh tác thông minh (sử dụng công nghệ để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên), xây dựng hệ thống cảnh báo sớm (giúp nông dân chuẩn bị và giảm thiểu rủi ro từ thiên tai), và sử dụng các công cụ tài chính (như bảo hiểm cây trồng) để bảo vệ nông dân khỏi những tổn thất do thời tiết cực đoan. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn là hành động cụ thể và cấp thiết để duy trì sản lượng nông nghiệp.
Thứ hai, hỗ trợ các nông hộ quy mô nhỏ. Nông hộ nhỏ là xương sống của nền nông nghiệp Việt Nam, nhưng họ thường thiếu tài nguyên và dễ bị tổn thương trước những biến động thị trường. FAO đề xuất giúp họ tiếp cận tốt hơn với thị trường (giúp sản phẩm của họ đến được với người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn), tín dụng (cung cấp vốn để họ đầu tư vào công nghệ và sản xuất), công nghệ (hướng dẫn họ sử dụng các kỹ thuật canh tác hiện đại), và đào tạo (nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý). Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập cho nông dân mà còn giúp họ hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, đầu tư vào chuỗi giá trị xanh và an toàn. Một chuỗi cung ứng hiệu quả và bền vững là chìa khóa để đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm lãng phí. FAO đề xuất giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch bằng cách cải thiện công nghệ bảo quản và vận chuyển. Đồng thời, việc đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng biết rõ nguồn gốc sản phẩm, tạo lòng tin và nâng cao giá trị. Xây dựng hệ thống hậu cần thân thiện với môi trường cũng là một phần quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực lên hành tinh.
Thứ tư, thu hút thanh niên và thúc đẩy đổi mới. Nông nghiệp thường bị coi là ngành lạc hậu và vất vả, khiến nhiều thanh niên không mặn mà. Tuy nhiên, FAO cho rằng giới trẻ với sự am hiểu công nghệ chính là chìa khóa để hiện đại hóa ngành này. Việc thu hút thanh niên vào lĩnh vực nông nghiệp kỹ thuật số, công nghệ nông nghiệp và kinh doanh thực phẩm bền vững sẽ mang lại những ý tưởng sáng tạo và năng lượng mới, giúp ngành nông nghiệp phát triển bứt phá.
Thứ năm, thúc đẩy chế độ ăn uống lành mạnh và bền vững. Vấn đề dinh dưỡng ở Việt Nam đang có hai mặt trái ngược: một bên là suy dinh dưỡng, một bên là các bệnh do ăn uống thiếu lành mạnh. FAO đề xuất giải quyết vấn đề này ở cả cấp độ chính sách và giáo dục. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc ăn uống cân bằng, đồng thời khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm địa phương và theo mùa để hỗ trợ nông dân và giảm thiểu tác động môi trường.
Trách nhiệm chung và con đường phía trước
Để chuyển đổi hệ thống lương thực một cách hiệu quả, bền vững và công bằng, Việt Nam cần có sự chia sẻ trách nhiệm và hợp tác đa phương giữa tất cả các bên liên quan. Đây không chỉ là một nhiệm vụ chính trị hay kinh tế của riêng chính phủ, mà còn là một nỗ lực xã hội toàn diện, yêu cầu sự tham gia tích cực của nhiều đối tượng.
Việc chuyển đổi hệ thống lương thực chỉ có thể thành công khi mỗi bên liên quan đều đóng vai trò riêng. Các cơ quan quản lý nhà nước có nhiệm vụ định hướng, xây dựng các chính sách hỗ trợ nông nghiệp bền vững, kiểm soát an toàn thực phẩm và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Trong khi đó, các tổ chức quốc tế như FAO cung cấp kiến thức, chuyên môn, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính, giúp Việt Nam kết nối với kinh nghiệm toàn cầu. Các doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư, đổi mới công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả. Quan trọng nhất, người dân, đặc biệt là nông dân và ngư dân, là những người trực tiếp sản xuất. Họ là những người áp dụng các kỹ thuật canh tác mới và đóng góp lớn nhất vào quá trình chuyển đổi.
Mặc dù các chuyên gia có thể đưa ra những chiến lược vĩ mô, nhưng chính những người trực tiếp lao động mới có kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc. Họ hiểu rõ về thổ nhưỡng, khí hậu và những thách thức cụ thể mà họ đang đối mặt. Chỉ khi các chính sách được xây dựng dựa trên sự lắng nghe và tôn trọng kiến thức của họ, chúng mới thực sự hiệu quả và khả thi. Sự hợp tác này sẽ giúp xây dựng một hệ thống lương thực không chỉ hiệu quả (tối ưu hóa sản xuất, giảm lãng phí) mà còn công bằng (đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận thực phẩm an toàn) và bền vững (bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên). Tóm lại, sự thành công của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào quyết sách của chính phủ mà còn cần sự tham gia tích cực của mọi người dân, biến quá trình này thành một nỗ lực chung của toàn xã hội.
Sau 80 năm độc lập, Việt Nam có mọi lý do để tự hào về di sản của mình, nhưng chặng đường tiếp theo sẽ được định hình bởi cách đất nước đối phó với những thách thức phức tạp đang ở phía trước.