Fidel Castro và nghệ thuật chiến tranh nhân dân tại chiến khu Sierra Maestra

Trong tiến trình vận động của lịch sử giải phóng dân tộc thế giới, cuộc đấu tranh cách mạng của nhân dân Cuba chống lại chế độ độc tài Batista luôn được xem là một thiên anh hùng ca vang dội, một biểu tượng ngời sáng của ý chí tự cường, lòng quả cảm và tư duy chiến lược thiên tài. Tuy nhiên, tầm vóc vĩ đại của một cuộc cách mạng không chỉ được đo đếm bằng ánh hào quang của ngày chiến thắng độc lập, mà trước hết và sâu sắc nhất, nó phải được nhìn nhận từ chính những bước đi chập chững đầu tiên giữa muôn vàn bão tố, nơi giới hạn tồn tại của con người bị thử thách đến mức nghiệt ngã nhất.

Fidel Castro trong những ngày hoạt động như một du kích quân trong rừng sâu. Ông đã cùng khoảng 80 chiến sĩ du kích đi thuyền từ Mexico về Cuba năm 1956 và mở các cuộc tấn công và xây dựng căn cứ tại vùng núi Sierra Maestra. Ảnh: Wikipedia.

Tư liệu gốc lịch sử ghi lại toàn bộ hành trình từ chiến khu Sierra Maestra không đơn thuần là một bản báo cáo chiến sự khô khan, mà là sự phản ánh chân thực, sinh động về một quá trình hiện thực hóa lý tưởng cách mạng thông qua vai trò linh hồn của Lãnh tụ Fidel Castro. Khảo luận này, trên cơ sở bám sát duy nhất nguồn tư liệu chính thống, nhằm phân tích bóc tách các lớp nghĩa sâu sắc về bản lĩnh chính trị, tư duy khoa học chuyên nghiệp và chủ nghĩa nhân văn cách mạng mang tính định hình của vị Tổng tư lệnh, người đã biến một nhúm lửa nhỏ từ đống tro tàn của thất bại Alegría de Pío thành một ngọn đuốc rực cháy thiêu rụi toàn bộ nền móng của một chế độ độc tài bạo tàn.

Alegría De Pío: Thử thách và bản lĩnh người đứng đầu

Khó khăn chồng chất từ hành trình vượt biển trên tàu Granma

Chặng đường đầu tiên của cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ độc tài Batista không mở đầu bằng một lộ trình thuận lợi, mà bằng một chuỗi các biến số kỹ thuật và hàng hải nằm ngoài mọi dự tính ban đầu của Ban lãnh đạo nghĩa quân. Khi con tàu Granma rời căn cứ bên bờ sông Tuxpan vào đêm ngày 24 tháng 11 năm 1956, nó đã mang trên mình một trọng trách quá tải đối với năng lực thiết kế của một con tàu thông thường. Tài liệu gốc ghi nhận rằng trước khi xuất phát, tất cả các thực nghiệm hàng hải phục vụ cho công tác chuẩn bị đều được tiến hành trong điều kiện con tàu hoàn toàn không tải. Do đó, lực lượng chỉ huy đã thẳng thắn thừa nhận bản thân không hiểu biết nhiều về nghề hàng hải, hoàn toàn không thể lường trước được toàn bộ hệ lụy khi con tàu phải vận hành trong trạng thái thực chiến với trọng tải cực đại.

"Khi chất lên tàu Granma 82 người cùng với vũ khí đạn dược, thực phẩm và nhiên liệu dự phòng thì con tàu chạy chậm đi và hành trình phải kéo dài tới bảy ngày, thay vì năm ngày như dự kiến, trong khi nhiên liệu chỉ còn chút ít trong thùng dầu.1"

Sự chậm trễ hai ngày này không đơn thuần là một sự cố thời gian, mà nó đã làm mất đi hoàn toàn yếu tố bất ngờ chiến lược trên phương diện điều phối phối hợp lực lượng. Việc đến đích chậm hai ngày đồng nghĩa với việc tạo cơ hội cho quân đội của Batista có đủ thời gian để triển khai lực lượng bủa vây, chủ động tổ chức các phương án đánh chặn. Chính từ sự cố hàng hải mang tính khách quan này, nghĩa quân đã phải bước vào trận chiến đầu tiên trong một trạng thái bất lợi cực lớn cả về mặt thể lực lẫn tương quan lực lượng phòng thủ của đối phương.

Trận Alegría de Pío và giới hạn tồn tại của người chiến sĩ

Vào tảng sáng ngày 5 tháng 12 năm 1956, ba ngày sau khi đổ bộ, nhóm chiến sĩ di chuyển tới vùng Alegría de Pío trong lộ trình hướng về phía dãy núi còn ở khoảng cách khá xa. Địa hình tại Alegría de Pío được mô tả chi tiết là một khu vực tương đối trống trải và lổn nhổn, nghĩa quân phải di chuyển men theo một quả đồi rộng không quá một hécta, đi thêm khoảng 100 đến 200 mét nữa để hướng đến một ngọn đồi lớn nằm giữa bờ biển phía nam và dải đất bằng phẳng, màu mỡ trồng cỏ và mía ở phía bắc. Đến ven một rừng cây nhỏ, lực lượng chỉ huy cho trinh sát khu vực và dàn quân ra dọc theo chiều dài một trăm mét. Mặc dù đây là một điểm phù hợp có thể khống chế được một đoạn đường dài mà nghĩa quân vừa đi qua, nhưng mặt đất lại lổn nhổn đá cứng, gây khó khăn tột cùng cho việc đào công sự ẩn nấp hoặc triển khai thế trận phòng thủ lâu dài.

Lúc này, một số đồng chí trong đoàn đã hoàn toàn rơi vào trạng thái kiệt sức. Trước tình hình đó, Fidel Castro đã đưa ra quyết định hạ trại ở một ngọn đồi nhỏ đất mềm, nằm gần một cánh đồng mía tươi tốt để binh lính có thể ăn và nghỉ ngơi theo đội hình tiểu đội, chờ đợi buổi chiều muộn để tiếp tục hành quân suốt đêm vượt qua vòng vây. Tuy nhiên, do tổ canh gác được bố trí quá gần trại, chỉ cách có trăm mét, trong một trạng thái mà Fidel Castro thẳng thắn nhìn nhận sau này là quá tự tin, nghĩa quân đã rơi vào cái bẫy phục kích của kẻ thù.

Chiều xuống, các máy bay do thám của địch bắt đầu xuất hiện. Khoảng bốn giờ chiều, các máy bay cường kích bay thấp ngay trên cánh rừng nhỏ bé này. Đến khoảng năm giờ, những loạt súng đầu tiên vang lên, và mấy giây sau, những loạt đạn dày đặc của súng bộ binh bắn về phía nghĩa quân, vốn lúc đó đang còn chú ý đến những tiếng rú đinh tai nhức óc của máy bay cường kích bay sát mặt đất. Sự bất ngờ và hỏa lực quá chênh lệch khiến lực lượng bị tấn công hủy diệt và chạy tán loạn. Từ một tổ chức 82 người, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Fidel Castro lúc bấy giờ chỉ còn lại vỏn vẹn hai đồng chí là Universo Sánchez và Faustino Pérez ẩn nấp trong ruộng mía gần đó, nơi một phần lực lượng đã rút vào sâu trong đồng hoặc vượt qua. Từng người hoặc từng nhóm nhỏ buộc phải tự đối phó với thử thách nghiệt ngã này.

Bản lĩnh đối diện với nghịch cảnh và tư duy khoa học của Fidel Castro

Trong thời khắc đen tối này, trạng thái tinh thần của Fidel Castro bị thử thách đến mức tối hạn. Tài liệu gốc ghi nhận sự bực bội khủng khiếp của ông khi chứng kiến toàn bộ nỗ lực chuẩn bị trong gần hai năm trời bị tan nát chỉ trong vòng mấy phút đồng hồ. Thậm chí, sự bất đồng ý kiến giữa ông và Faustino Pérez về hướng rút lui suýt nữa đã đưa ba người vào họng súng địch. Trong khi Fidel chủ trương tiến về phía đông men theo rìa cánh rừng để bảo đảm an toàn thì Faustino bướng bỉnh đòi đi xuyên qua khu vực trồng mía rộng mênh mông có chiều cao cây mía không vượt quá một mét. Sự lựa chọn hướng đi này khiến họ dễ dàng bị phát hiện từ bất cứ khoảng cách nào. Để giải tỏa sự bực bội trước ý kiến ngang bướng của Faustino, Fidel đã chọn giải pháp thực nghiệm trực tiếp: “Qua đó ư? Nào thì đi qua đó!”. Kết quả là sau khi đi được mấy cây số khi trời vẫn còn sáng, một chiếc máy bay dân sự cỡ trung bình đã phát hiện và lượn mấy vòng quanh họ ở trên cao khoảng một ngàn mét.

Nhận ra sự nguy hiểm, họ rảo bước nhanh hơn về phía một cánh đồng mía đã thu hoạch xong và ba vạt cây marabus nối tiếp nhau theo hướng đông. Khi họ vừa chui vào ẩn náu trong bụi đầu tiên, chiếc máy bay do thám đang chờ máy bay cường kích đến và chúng lập tức bắn súng máy xuống vạt cây marabus thứ ba chỉ cách họ 60 mét. Thấy vạt cây dại này quá nhỏ với đường kính không đầy 10 mét, Fidel lập tức lệnh cho cả nhóm lao sang cánh đồng mía cũ bên cạnh, nằm núp mình trong những đống lá mía khô chỉ cách chỗ cũ có mấy mét. Gần như tức thì, các máy bay cường kích từ hướng đông liên tiếp lao xuống bắn phá vạt cây hoang nơi họ vừa ẩn nấp. Mặt đất rung chuyển dữ dội dưới loạt đạn của tám khẩu đại liên 50 ly có trên từng chiếc máy bay. Sau mỗi loạt đạn bắn sát sạt, Fidel Castro lại gọi to tên của Universo và Faustino để kiểm tra tình trạng an toàn. May mắn thay, không ai trong ba người bị chết hay bị thương. Ngay khi địch ngừng bắn phá trong giây lát ngắn ngủi, họ đã tiến nhanh được 30 hoặc 40 mét đến chỗ mía cao và rậm hơn để ẩn nấp trước khi các máy bay trinh sát khác thay phiên nhau bay lượn ở tầm thấp tiếp tục canh chừng. Họ chôn mình nằm im dưới lớp bẹ mía trong tư thế bất động suốt nhiều giờ liền.

Chính tại cánh đồng mía này, Fidel Castro đã sống trong một trong những thời khắc bi thảm nhất của cuộc đời mình. Do sự mệt mỏi và căng thẳng tích tụ từ mấy ngày trước đó, ông bị cơn buồn ngủ dữ dội bủa vây, trong khi nhận định chắc chắn rằng đội trinh sát mặt đất của địch sẽ đến xem kết quả của cuộc tấn công quá chênh lệch về lực lượng này. Trong hoàn cảnh hiểm nghèo không có gì bi thảm hơn đó, Fidel Castro đã đưa ra một quyết định thể hiện ý chí sắt đá của người đứng đầu:

"Khi thấy mình không thể thắng nổi cơn buồn ngủ, tôi liền nằm nghiêng và để báng súng kẹp giữa hai chân và đầu nòng súng ngay dưới cằm. Tôi không muốn bị bắt sống nếu đội trinh sát mặt đất của địch bất ngờ ập đến khi tôi đang ngủ.1"

Đặt ra một câu hỏi ngược mang tính phản biện, tại sao một nhà lãnh đạo tối cao lại phải chuẩn bị tư thế tự sát trong một trận đánh ngay đầu chiến dịch? Câu trả lời nằm ở ý thức chính trị sắc bén của Fidel. Ông hiểu rằng việc một tổng tư lệnh bị bắt sống sẽ là một món quà truyền thông vô giá cho chế độ Batista, bẻ gãy hoàn toàn ý chí chiến đấu của những nhóm nghĩa quân còn lại. Nếu có một khẩu súng lục, việc tự vệ hoặc rút ra tự sát sẽ dễ dàng hơn, nhưng với một khẩu súng trường có kính viễn vọng tăng gấp mười lần và cò súng hai nấc rất nhạy, ông buộc phải chọn tư thế kẹp súng báng súng giữa hai chân để bảo đảm đầu nòng súng ngay dưới cằm. Nếu địch bất ngờ ập đến khi đang ngủ say, hành động bóp cò sẽ diễn ra tức thì nhằm bảo toàn khí tiết. Việc chuẩn bị tự sát không phải là hành động của sự tuyệt vọng, mà là sự lựa chọn lý trí tối thượng để bảo toàn danh dự cho cuộc cách mạng.

Tuy nhiên, tư duy của Fidel không chỉ có sự lãng mạn cách mạng mà còn mang tính khoa học và chuyên nghiệp cao. Tính khoa học này được minh chứng bằng một chi tiết đặc biệt, ngay trên tàu Granma, ông đã dành hơn hai ngày để tự mình điều chỉnh cấp độ bắn chính xác ở khoảng cách 600m cho 55 khẩu súng trường thuộc ba nhãn mác và nhiều phiên bản khác nhau thông qua các công thức hình học ở khoảng cách thực nghiệm 10 mét. Sự chính xác, tỉ mỉ về mặt kỹ thuật này chính là tiền đề giúp những khẩu súng trường phát huy hiệu suất tối đa trong tay những xạ thủ nghĩa quân về sau.

Ý chí thép của Fidel còn thể hiện ở việc ông không để những tổn thất tại Alegría de Pío làm suy sụp tinh thần. Hai tuần sau thất bại đau đớn đó, khi nhóm của Raúl đến nơi với năm khẩu súng, hợp với hai khẩu súng trường còn lại dưới sự chỉ huy của Fidel để có tổng cộng bảy khẩu súng trường, Fidel đã đưa ra lời khẳng định kinh điển: "Bây giờ là lúc chúng ta giành thắng lợi trong cuộc chiến tranh này1".

Bằng việc viện dẫn câu nói lịch sử của Carlos Manuel de Céspedes khi đối diện với hoàn cảnh tương tự năm xưa, lúc chỉ còn mười hai người vẫn hô to, "Chúng ta vẫn còn mười hai người! Đủ để giành độc lập cho Cuba", Fidel Castro đã chứng minh rằng sức mạnh của một đội quân không đo đếm bằng số lượng hiện tại, mà được nhân lên gấp bội bằng niềm tin khoa học vào tính chính nghĩa của học thuyết chiến tranh nhân dân.

Chiến thuật du kích và chủ nghĩa nhân văn trong khói lửa

"Sự chập chững học nghề" và quy luật hồi phục lực lượng

Từ xuất phát điểm chỉ có bảy khẩu súng trường ban đầu, nghĩa quân đã nhận được sự trợ giúp vô giá từ những người nông dân địa phương, những người đã gom được một số súng của các đồng chí bị sát hại hoặc cất giấu từ trước. Nhờ đó, Fidel tập hợp được 17 khẩu súng và tổ chức trận đánh đầu tiên nhằm vào một đội tuần tra hỗn hợp giữa lính bộ binh và hải quân vào ngày 17 tháng 1 năm 1957, tức là 46 ngày sau cuộc đổ bộ của tàu Granma.

Trận thắng đầu tiên tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa rất lớn tại La Plata và năm ngày sau đó là trận phục kích một trung đội lính dù đi tiên phong trong cánh quân 300 tên tại Los Llanos del Infierno de Palma Mocha, tiêu diệt 5 tên địch, chiếm một khẩu súng bán tự động Garand đầy đủ đạn, đã giúp quân số nghĩa quân tăng từ 19 người lên 30 người có vũ trang.

Tuy nhiên, đồ thị phát triển của chiến tranh du kích không bao giờ là một đường thẳng đơn điệu. Fidel Castro thẳng thắn gọi giai đoạn đầu này là "sự chập chững học nghề". Nghĩa quân đã lập tức phải đối mặt với thử thách nghiêm trọng khi người dẫn đường duy nhất lúc bấy giờ phản bội, khiến quân số từ 30 người tụt xuống còn 20 người rồi lại quay về con số 12 người.

Phân tích sâu sắc về mặt chiến thuật, Fidel đưa ra một nhận định mang tính phản biện, nếu 82 người đổ bộ đầy đủ vào một nơi phù hợp theo dự kiến, với 55 khẩu súng có kính ngắm viễn vọng và những xạ thủ tuyệt vời, cuộc chiến cuối cùng có thể đã kết thúc trong vòng bảy tháng. Sự biến động nhân sự liên tục này buộc Fidel và Raúl phải kiên định mục tiêu tiến đến vùng núi Sierra Maestra, áp dụng chiến thuật vận động chiến, tiến công và rút lui liên tục mà không đứng chân thường trực trên bất kỳ căn cứ lãnh thổ cố định nào, nhằm bảo toàn lực lượng và làm tiêu hao sinh lực địch.

Nghệ thuật vận động quần chúng qua tình huống cứu chữa Che Guevara

Trong giai đoạn đầu đầy cam go này, một tình huống phức tạp đã xảy ra liên quan đến căn bệnh hen suyễn nặng của Che Guevara, thử thách năng lực ứng biến chính trị của Fidel Castro. Khi lựa chọn người đi trên tàu Granma, Fidel đã không loại Che bất chấp căn bệnh của anh. Đáng chú ý, vào đêm xuất phát 24 tháng 11 năm 1956, Che cùng đi mà không mang theo thuốc aerosol cho bệnh hen.

Mấy tháng sau, vào tháng 2 năm 1957, sau cuộc gặp với nhà báo Herbert Matthews của tờ The New York Times, nghĩa quân bị một cánh quân mạnh gồm 300 tên địch truy đuổi ráo riết. Cuộc hành quân của toàn đội bị chậm lại một cách nguy hiểm do Che bị lên cơn hen nặng, di chuyển hết sức khó nhọc. Nghĩa quân phải kéo theo Che, leo lên một sườn núi cao rất dốc dưới làn đạn súng trường và súng cối của địch bắn cấp tập từ phía sườn núi bên trái ở độ cao trên họ.

Sau một cơn mưa xối xả, toàn đội tiếp tục hành quân trong trạng thái áo quần ướt đầm, rét mướt cho đến khi gặp được hai nông dân lúc trời đã tối mịt, trong khi Che hoàn toàn bất động vì cơn hen nặng thực sự và không có thuốc men.

Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, Fidel Castro đã vận dụng một phương pháp trung tính nhưng đầy mưu mẹo, ông xuất hiện trước hai người nông dân với vẻ ngoài bình thản, lạnh lùng và tự mạo nhận mình là một đại tá thuộc quân đội độc tài Batista. Fidel giải thích rằng vỏ bọc này là cần thiết vì thời kỳ đầu, những người nông dân tỏ ra rất lo lắng khi các toán quân khởi nghĩa đến thăm do sợ bị quân lính Batista đàn áp dã man sau đó. Tuy nhiên, ông tự nhận vỏ bọc này có điểm thiếu sót là ông tỏ ra quá nhã nhặn.

Thông qua việc trò chuyện suốt nhiều giờ liền, Fidel đã tiến hành phân tích đa chiều về thái độ của hai người nông dân. Trong khi người thứ nhất liên tục nịnh bợ, thể hiện sự niềm nở với danh nghĩa "Đại tá" và gửi lời chúc tụng đến vị tướng Batista, thì người thứ hai, tên là Isaac, lại trả lời bình thản hơn và khẳng định: "Tôi là người theo Đảng Chính thống".

Biết rằng Đảng Chính thống là tổ chức chống Batista quyết liệt, Fidel lập tức nhận ra đây chính là người mình đang cần và chủ động lật bài ngửa: "Isaac này, tôi không phải là đại tá, tôi là Fidel Castro đây". Hành động đặt niềm tin đúng mực vào quần chúng đã giúp Fidel có được sự vui mừng khôn xiết của ông Isaac.

"Tôi giải thích: “Chúng tôi gặp tình hình rất khó khăn, một đồng chí trong tình trạng ốm đau, cần phải đi Manzanillo để tìm thuốc và phải tìm một nơi an toàn lưu giữ anh ấy và không để người ta phát hiện ra”1."

Fidel giao tiền cho Isaac để sáng sớm đi Manzanillo mua thuốc men, đồng thời bố trí một nơi ẩn náu kín đáo cho Che Guevara cùng một khẩu súng trường và một đồng chí ở lại bảo vệ. Nhờ nhiệm vụ hoàn thành xuất sắc của người nông dân này, Che đã có thuốc cứu chữa. Còn 18 người còn lại dưới sự chỉ huy của Fidel tiếp tục hành quân leo lên núi theo con đường bùn lầy hướng đến Ninas de Frío để đánh lạc hướng địch.

Trận tấn công đồn Uvero, Tinh thần đoàn kết vượt lên trên học thuyết quân sự

Trận tấn công đồn lính ở Uvero ngày 28 tháng 5 năm 1957 là một minh chứng sống động cho thấy văn phong lãnh đạo của Fidel Castro sẵn sàng kết hợp hài hòa giữa tính khoa học chuyên nghiệp và yếu tố cảm xúc cách mạng cao cả. Khi nhận được thông tin về một cuộc đổ bộ của những người Cuba có vũ trang thuộc một tổ chức khác ở phía bắc tỉnh Oriente, nhóm không hề có mối quan hệ hay phối hợp nào với phong trào của ông, Fidel hiểu rõ những khó khăn to lớn và khổ ải mà họ phải gánh chịu trong những ngày đầu. Để bày tỏ tình đoàn kết chiến đấu với những người yêu nước đó, Fidel đã đưa ra một quyết định táo bạo, tấn công vào một đơn vị địch đóng trong công sự vững chắc bên bờ biển phía nam của Sierra Maestra.

Xét về mặt học thuyết quân sự du kích thuần túy, Fidel Castro thẳng thắn thừa nhận đây không phải là một hành động quân sự thích hợp, mà là một cuộc tấn công rất liều lĩnh, tạm xa rời học thuyết chiến tranh của mình và chấp nhận nguy cơ có thể chết hoặc bị thương tới một phần ba lực lượng tham gia. Trận đánh diễn ra giữa ban ngày. Nhờ phá hủy được phương tiện thông tin liên lạc của địch ngay từ đầu, nghĩa quân đã ngăn chặn được sự xuất hiện của tàu chiến và máy bay địch. Fidel mang theo khẩu súng trường có kính ngắm viễn vọng và chính ông là người bắn phát súng đầu tiên, một cách ra lệnh mở đầu trận đánh trực quan cho toàn quân.

Dưới hỏa lực bắn phá quyết liệt từ các ụ súng và đống gỗ xếp làm công sự của một đại đội thuộc lực lượng tác chiến đặc biệt đối phương, các tiểu đội trưởng và trung đội trưởng nghĩa quân đã bộc lộ phẩm chất xuất sắc. Guillermo García chỉ huy tiểu đội tấn công chiếm ụ kháng cự phía tây cùng với Furry; Juan Almeida dẫn đầu trung đội tấn công hướng chính trong tư thế đứng bắn và bị trúng ba viên đạn vào người; Ramiro Valdés thông báo đồng đội Julio Díaz hy sinh ngay bên cạnh; trong khi Raúl Castro được cử vào tăng cường cho hướng tấn công chính như lực lượng dự bị cuối cùng.

Thấy Che Guevara tỏ ra sốt ruột khi mang theo khẩu tiểu liên, Fidel cũng cử anh tiến lên phía cánh trái cùng hai hoặc ba người khác để củng cố khu vực chặn viện binh địch . Trận đánh kéo dài gần ba tiếng đồng hồ kết thúc vang dội, nghĩa quân tiêu diệt 11 tên, làm bị thương 19 tên địch, thu hoạch 45 khẩu súng, trong đó có 24 khẩu Garand bán tự động, 20 khẩu Springfield, một tiểu liên Browning, cùng gần 6 ngàn viên đạn. Đổi lại, nghĩa quân phải chịu tổn thất lớn với 7 người hy sinh và 8 người bị thương nặng.

Chính sách tù binh, hàng binh và vũ khí tâm lý nhân đạo

Sự chuyên nghiệp và tư duy đúng mực của Fidel Castro được thể hiện rõ nét nhất ở giai đoạn thu dọn chiến trường sau trận Uvero. Thay vì áp dụng các biện pháp trả đũa tàn bạo đối với binh lính của chế độ độc tài, Fidel đã lệnh cho Che Guevara phối hợp với chính viên bác sĩ quân y của đồn đối phương để tập trung chăm sóc, cứu chữa y tế cho thương binh của cả hai bên, dù số lượng thương binh phía địch nhiều hơn. Fidel bày tỏ sự cảm phục sâu sắc trước sự nhân hậu của Che, người đã cúi xuống ôm hôn lên trán một đồng chí nghĩa quân sắp từ trần vì vết thương vô phương cứu chữa trước khi phải rút đi.

Đối với vấn đề tù binh, Fidel Castro đã khẳng định một nguyên tắc mang tính chiến lược:

"Không phải là chúng tôi sẽ áp dụng hình thức trả đũa trong bất cứ hoàn cảnh nào đâu, mà là chúng tôi sẽ dùng số tù binh này gây sức ép với địch. Nếu có 15 hoặc 16 tù binh thì ta sẽ có một sự bảo đảm nhất định.1"

Nghĩa quân mang theo số tù binh có thể tự đi lại được nhằm tạo ra áp lực chính trị, ngăn chặn việc quân đội Batista sát hại hai chiến sĩ nghĩa quân bị thương nặng không thể xê dịch phải để lại đồn. Chính sách nhân đạo nhất quán này của Fidel Castro đã biến tù binh thành một thứ vũ khí tâm lý sắc bén, làm suy sụp ý chí phản kháng của binh lính độc tài trong các chiến dịch sau này và định hình bản chất trang trọng, chính nghĩa của Quân đội khởi nghĩa.

Tư duy tổ chức lực lượng và nghệ thuật điều phối chiến lược

Nhận định khách quan, đa chiều về năng lực các chỉ huy cấp cao

Một trong những điểm tạo nên sự sâu sắc trong văn phong lãnh đạo của Fidel Castro là năng lực đánh giá cán bộ dưới quyền một cách rất khách quan, khoa học, nhìn nhận rõ cả ưu điểm lẫn nhược điểm của họ mà không rơi vào định kiến. Điều này được thể hiện rõ qua cách ông phân tích về hai vị tướng kiệt xuất, Che Guevara và Camilo Cienfuegos.

* Đối với Che Guevara: Fidel khẳng định Che là một hình mẫu của người cách mạng, có ảnh hưởng lớn về tinh thần và uy tín đối với binh lính. Tuy nhiên, Fidel cũng thẳng thắn chỉ ra nhược điểm cốt lõi trong cá tính quân sự của Che, đó là sự gan dạ, nhưng cũng chấp nhận quá nhiều mạo hiểm, thỉnh thoảng tỏ ra quá liều trong từng thời điểm và là người tham công tiếc việc, đôi khi không chủ động tránh một trận đánh dù có thể. Che thích một đội quân mang đầy mìn và phương tiện chiến tranh nặng nề. Fidel từng phải cảnh báo trực tiếp: “Anh có trách nhiệm đối với quân đội đi cùng với anh đấy2 và thừa nhận Che khó có thể sống sót qua cuộc chiến nếu không có sự kiểm soát chặt chẽ sự táo bạo từ tổng tư lệnh. Bên cạnh đó, Fidel cũng đánh giá cao vai trò bác sĩ quân y chăm sóc thương binh chu đáo của Che.

* Đối với Camilo Cienfuegos: Fidel nhận định Camilo tuy ít trí thức hơn Che nhưng lại là một chỉ huy kiệt xuất, rất quả cảm và nhân hậu. Hai người rất tôn trọng và quý mến nhau. Khác với Che, Camilo ưa thích một đội quân được trang bị nhẹ nhàng, linh hoạt hơn. Camilo đã chứng minh năng lực xuất sắc khi dẫn dắt đội tiên phong của Cánh quân số 1 vượt qua những tháng đầu tiên khó khăn nhất trước khi tiến xuống vùng đồng bằng để thiết lập các mặt trận mới.

Nghệ thuật bảo tồn lực lượng cốt cán và sự uyển chuyển chiến lược

Khi quân đội Batista triển khai cuộc tổng tiến công cuối cùng, tư duy tổ chức lực lượng của Fidel Castro thể hiện sự nhạy bén thiên tài thông qua việc giấu quân và bảo tồn bộ não của cách mạng. Ông quyết định rút cả Che Guevara và Camilo ra khỏi tuyến đầu tác chiến trực tiếp tại thời điểm đó. Fidel cử Che đến trường huấn luyện tân binh, nơi tập trung khoảng gần một ngàn người, và giao thêm trách nhiệm phụ trách công cuộc phòng thủ khu vực cực tây của Mặt trận thứ nhất. Giải thích về quyết định này, Fidel khẳng định ông làm vậy là để giữ an toàn cho các chỉ huy, tích lũy năng lực để sau này sử dụng họ vào các chiến dịch mang tính chiến lược rộng lớn hơn.

Sự uyển chuyển chiến lược của Fidel còn được chứng minh qua việc điều chỉnh lộ trình hành quân của Cánh quân Camilo. Theo kế hoạch ban đầu, sau khi tổ chức lại hai cánh quân mạnh, cánh quân của Che gồm 140 người và Camilo gồm 90 người, để tiến quân sang phân nửa đất nước, Camilo dự kiến phải hành quân đến tận tỉnh cực tây Pinar del Río. Tuy nhiên, khi Camilo tiến đến miền Trung, tại thủ phủ Santa Clara, Fidel đã phát lệnh yêu cầu dừng lại và hợp quân với Che.

"Đơn giản là mặc dù chúng tôi rất thấm nhuần bài học lịch sử từ cuộc tiến quân sang miền Tây trong cuộc chiến tranh giành độc lập năm 1895; nhưng khi thấy Camilo đã đến được miền Trung thì chúng tôi nhận định rằng việc tiếp tục tiến quân đến miền Tây không còn ý nghĩa chiến lược nữa.1 "

Fidel Castro phân tích rằng hoàn cảnh lúc đó đã thay đổi nhiều. Việc tiếp tục di chuyển sang phía cực Tây không còn mang lại ý nghĩa chiến lược tối ưu bằng việc giữ Camilo ở lại miền Trung nhằm hỗ trợ Che thực thi chính sách đoàn kết thống nhất lực lượng và bẻ gãy các mắt xích phòng thủ trung tâm của địch. Đây là biểu hiện của một tư duy quân sự thực tế, chuyên nghiệp và không giáo điều.

Bài toán kinh tế và phòng vệ từ "bộ râu du kích"

Một chi tiết đặc sắc minh chứng cho tính thực tiễn trong tư duy của Fidel Castro là câu chuyện về bộ râu dài của các chiến sĩ du kích. Fidel giải thích rằng ban đầu, bộ râu nảy sinh một cách thuần túy do điều kiện sinh hoạt cam go giữa vùng núi thiếu thốn dao cạo. Tuy nhiên, ông đã nhanh chóng biến đặc điểm này thành một công cụ nhận dạng và phòng vệ an ninh đắc lực. Trong môi trường chiến tranh bí mật, một tên gián điệp của Batista muốn thâm nhập vào hàng ngũ nghĩa quân sẽ lập tức bị lộ diện, bởi để nuôi được một bộ râu rậm tối thiểu nhằm ngụy trang, hắn phải mất thời gian chuẩn bị ít nhất là 6 tháng.

Hơn thế nữa, Fidel Castro còn đưa ra một bình luận mang tính toán học thực nghiệm đầy thú vị về lợi ích kinh tế của bộ râu sau khi cách mạng thành công. Ông tính toán rằng nếu mỗi ngày một người mất 15 phút để cạo râu, thì tổng thời gian lãng phí trong một năm sẽ lên tới khoảng 5.500 phút. Vì một ngày làm việc tiêu chuẩn có 8 tiếng, tương đương 480 phút, việc không phải cạo râu giúp mỗi người dành thêm được mười ngày mỗi năm cho các công việc có ích như đọc sách báo, tập luyện thể thao hoặc cống hiến cho xã hội, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí mua sắm dao cạo, xà phòng, nước thơm và nước nóng. Tư duy này cho thấy Fidel luôn tìm kiếm giá trị thực dụng và hiệu quả khoa học từ những khía cạnh giản dị nhất của đời sống thường nhật.

Cuộc phản công tổng lực và sự sụp đổ của chế độ độc tài

Bài học từ thất bại của cuộc tổng bãi công tháng 4 năm 1958

Vào ngày 9 tháng 4 năm 1958, một cuộc tổng bãi công chống chế độ Batista do Ban lãnh đạo Phong trào 26 tháng 7 tại đồng bằng vạch ra đã diễn ra và chuốc lấy thất bại nặng nề. Phân tích một cách khách quan, Fidel Castro cho biết tại thời điểm đó, các chiến sĩ trên chiến khu không tán thành việc bãi công vì nhận thấy quá trình cách mạng chưa đạt đủ độ chín muồi. Sự bất đồng này từng dẫn đến việc Ban lãnh đạo phong trào phê bình nhóm của Fidel là thiếu nhạy bén chính trị. Tuy nhiên, thể hiện tính kỷ luật tổ chức cao, Fidel vẫn ký tên vào lời kêu gọi bãi công và triển khai các hoạt động quân sự mạnh mẽ để hỗ trợ cụ thể trong vùng nghĩa quân kiểm soát.

Thất bại của cuộc bãi công tháng 4 đã gây ra một hệ lụy tương đối phức tạp, nó làm suy sụp tinh thần, đồng thời kích thích khí thế của quân địch. Cho rằng nghĩa quân đã suy kiệt, Batista lập tức xua một lực lượng tổng lực lên tới 10 ngàn quân, gồm 14 tiểu đoàn bộ binh thiện chiến, các đơn vị pháo binh, xe tăng hạng nặng dưới sự yểm trợ tối đa của không quân và hải quân, đánh thẳng vào căn cứ Cánh quân số 1, trụ sở Bộ Tổng Tư lệnh và Đài phát thanh khởi nghĩa.

Tại thời điểm cuộc tấn công bắt đầu, Fidel Castro chỉ có trong tay chưa đầy 200 người. Đối diện với thế trận bất khả kháng đó, bản lĩnh điều phối của Fidel đã được phát huy, ông quyết định không điều động lực lượng từ Mặt trận thứ hai của Raúl vì khoảng cách quá xa, mà lập tức phát lệnh gọi Camilo từ đồng bằng và Almeida từ phía đông dãy Sierra Maestra về hội quân tác chiến. Sau hơn 70 ngày chiến đấu liên tục, nghĩa quân đã đập tan cuộc tổng tiến công của địch. Lực lượng nghĩa quân không những bảo toàn được đầu não cách mạng mà còn tịch thu một số lượng lớn vũ khí, tăng quân số từ 300 lên 900 người và bắt đầu chuyển sang thế phản công mở rộng phạm vi tác chiến ra khắp toàn quốc.

Màn đấu trí chiến lược với tướng Eulogio Cantillo

Vào những ngày cuối cùng của năm 1958, cục diện quân sự tại miền Đông đã hoàn toàn nghiêng về phía lực lượng cách mạng. Không dưới 17 ngàn lính tác chiến và đồn trú của Batista bị bao vây chặt tại tỉnh Oriente, không còn đường thoát. Thậm chí, hai trong số ba tàu hộ tống của địch bị giam lỏng trong vịnh Santiago de Cuba, hoàn toàn bất lực trước 8 khẩu đại liên nghĩa quân bố trí trên các điểm cao chỉ cách lối ra chưa đầy 300 mét.

Trước tình thế sụp đổ cận kề, viên tướng chỉ huy các lực lượng tác chiến của địch là Eulogio Cantillo đã phải chủ động đề nghị gặp Fidel Castro. Cuộc gặp diễn ra vào ngày 28 tháng 12 năm 1958 tại một nhà máy đường cũ mang tên "Oriente" gần thị trấn Palma Soriano. Tại đây, Cantillo thừa nhận đã "thua trong cuộc chiến" và xin một công thức để chấm dứt nó. Thể hiện tư cách hào hiệp và đúng mực, Fidel đưa ra lời đề nghị về một "lối thoát danh dự" nhằm cứu sống các sĩ quan và binh lính chưa từng gây tội ác, tổ chức một cuộc nổi dậy dưới hình thức phong trào quân nhân yêu nước kết hợp với Quân đội khởi nghĩa tại Santiago de Cuba. Tuy nhiên, Fidel Castro đã đặt ra ba điều kiện cốt lõi mang tính tiên quyết và không thể thương lượng:

"Tôi đã nói với ông ta: “Ông cứ đi nếu ông đã quyết, nhưng, trước hết: chúng tôi không muốn có một cuộc đảo chính ở thủ đô”... Thứ hai: “Chúng tôi không muốn các ông giúp Batista chạy trốn”... Thứ ba: “Chúng tôi không muốn có liên hệ gì với Đại sứ quán Mỹ”1."

Tướng Cantillo chấp nhận toàn bộ ba điều kiện cơ bản này nhưng xin phép được đi La Habana với lý do cá nhân. Tuy nhiên, khi đến thủ đô, viên tướng này đã thực hiện ba hành động phản bội đê hèn, đi ngược lại hoàn toàn với lời cam kết, ông ta ăn tối với Batista vào đêm 31 tháng 12 năm 1958 và đưa tên độc tài ra máy bay trốn thoát, xúc tiến một cuộc đảo chính đưa thẩm phán Carlos Piedra đứng đầu chính phủ mới, và lập tức thiết lập liên hệ với Đại sứ quán Mỹ.

Quyết sách đanh thép ngày 1 tháng 1 năm 1959 và thắng lợi hoàn toàn

Ngay khi nhận được thông tin về sự sụp đổ của chế độ và sự phản bội của Cantillo qua đài phát thanh vào ngày 1 tháng 1 năm 1959, Fidel Castro không hề rơi vào trạng thái bị động chiến lược. Ông lập tức di chuyển đến Đài phát thanh Khởi nghĩa lúc đó đặt tại Palma Soriano và phát đi một chỉ thị tối cao, đanh thép tới toàn thể các cánh quân: "Không được dừng lại một phút nào hết, không được chấp nhận ngừng bắn1". Tất cả các cánh quân đều được lệnh tiếp tục tiến lên và chiến đấu.

Mệnh lệnh tiến quân thần tốc kết hợp với lời kêu gọi tổng bãi công cách mạng của Fidel đã tạo ra một làn sóng dâng trào không gì cản nổi trên quy mô toàn quốc. Những người lao động đồng loạt tham gia đình công, vượt qua sự kiềm tỏa của các tổ chức Công đoàn vàng tay sai. Thậm chí, các nhân viên kỹ thuật tại các đài phát thanh và truyền hình đã tự động tiếp sóng đài sóng ngắn của nghĩa quân, giúp lời kêu gọi của Fidel truyền đi khắp cả nước thông qua hệ thống truyền hình và phát thanh toàn quốc.

Bản lĩnh chính trị đỉnh cao của Fidel Castro còn được thể hiện qua nghệ thuật thu phục lực lượng hàng binh quân đội cũ. Tại Bayamo, ông đã đưa ra một quyết định táo bạo, thu nạp vào quân ngũ của mình hai ngàn binh lính tác chiến cơ động thiện chiến nhất của quân đội cũ, những người vừa tiến hành các trận đánh quyết liệt chống lại nghĩa quân vài ngày trước đó tại Guisa, Baire, Jiguaní, Maffo. Bằng chính sách nhân đạo cứu chữa thương binh và phóng thích tù binh trước đó, Fidel đã cảm hóa hoàn toàn lực lượng này. Họ cảm thấy hạnh phúc và tự nguyện lái xe tăng Sherman, điều khiển pháo binh hạng nặng tháp tùng Fidel tiến về thủ đô.

Tại Santiago de Cuba, Fidel trực tiếp tiếp xúc và họp mặt với 300 sĩ quan bảo vệ thành phố, vạch trần sự phản bội của Cantillo, khiến toàn bộ lực lượng binh lính tại đây phản tỉnh và đứng về phía cách mạng. Ông chỉ định đại tá José M. Rego Rubido làm chỉ huy lực lượng đồn trú để xốc lại đội hình. Cùng lúc đó, Che Guevara chiếm lĩnh pháo đài La Cabaña và Camilo Cienfuegos tiến vào doanh trại Columbia.

Khi nhóm sĩ quan cũ của Barquín vừa ra tù định tìm cách thương lượng từ Bộ Tham mưu, Fidel đã dứt khoát từ chối: "Rằng ở Columbia tôi sẽ không nói chuyện với ai khác ngoài Camilo, và ở La Cabaña ngoài Che2". Cách mạng Cuba kết thúc thắng lợi hoàn toàn khi Fidel tiến vào La Habana ngày 8 tháng 1 năm 1959. Một quân đội du kích chỉ có ba ngàn người được vũ trang tính đến tháng 12 năm 1958 đã đập tan chế độ độc tài và phát triển thần tốc lên tới 40 ngàn người chỉ trong vòng vài tuần sau ngày giải phóng.

Ý nghĩa chiến lược và giá trị vượt thời gian

Sự chuyển hóa biện chứng giữa lực lượng và tư tưởng chính nghĩa

Khi đi sâu phân tích toàn bộ tiến trình chiến đấu từ nguồn tài liệu gốc duy nhất, lớp nghĩa đầu tiên mang tính bản chất cần phải khẳng định chính là quy luật chuyển hóa biện chứng giữa vật chất hữu hạn và tinh thần vô hạn của phong trào du kích dưới sự dẫn dắt của Fidel Castro. Xuất phát từ một thực tế nghiệt ngã khi con tàu Granma trễ hẹn tạo ra một thảm cảnh đổ máu tại Alegría de Pío, đẩy nghĩa quân về con số không tròn trĩnh theo các tính toán số lượng thông thường, cuộc cách mạng tưởng chừng đã bị bóp nghẹt ngay từ trong trứng nước.

Tuy nhiên, tư duy phi giáo điều của Fidel Castro đã nhìn nhận thực tế đó thông qua một lăng kính hoàn toàn khác. Bằng việc đặt niềm tin vào sức mạnh của nhân dân, thông qua những người nông dân địa phương gom từng khẩu súng cất giấu, Fidel đã chứng minh một chân lý sâu sắc, sức mạnh của một lực lượng vũ trang cách mạng không nằm ở số lượng binh sĩ hay hỏa lực tại một thời điểm cố định, mà nằm ở khả năng cắm rễ sâu xa vào lòng dân, biến tư tưởng chính nghĩa thành một thứ vũ khí vật chất có sức công phá vô song.

Chính quy luật chuyển hóa này đã giải thích một hiện tượng mang tính lịch sử, tại sao một nhóm chiến sĩ nhỏ bé, thiếu thốn đủ bề, chập chững học nghề quân sự, lại có thể bẻ gãy một chiến dịch càn quét quy mô của 10 ngàn quân chính quy tinh nhuệ có pháo binh và xe tăng yểm trợ.

Tính khoa học thực nghiệm trong quản trị xung đột và tổ chức lực lượng

Lớp nghĩa thứ hai, phản ánh tính chuyên nghiệp cao trong năng lực chỉ huy của Fidel Castro, chính là việc áp dụng một tư duy khoa học, thực nghiệm chặt chẽ vào mọi khía cạnh của cuộc chiến. Nghệ thuật quân sự của Fidel Castro không phải là một chuỗi các quyết định ngẫu hứng hay dựa vào sự may rủi, mà nó được vận hành dựa trên các tính toán kỹ thuật và logic sâu sắc.

Hành động dành hơn hai ngày trên con tàu Granma đang rung lắc để hiệu chỉnh chính xác cấp độ bắn cho 55 khẩu súng trường thông qua các công thức toán học hình học là một biểu tượng cụ thể cho tính chuyên nghiệp này. Tư duy khoa học này sau đó đã thẩm thấu vào mọi quyết sách chiến lược lớn hơn, từ việc tính toán chi tiết chu kỳ phát triển của bộ râu du kích để tạo hàng rào an ninh phòng vệ chống gián điệp, cho đến việc nhìn nhận chính xác bản chất tâm lý biến động của binh lính độc tài để đưa ra ba điều kiện đanh thép phá vỡ liên minh Cantillo.

Fidel Castro cũng thể hiện một tư duy quản trị nhân sự đỉnh cao khi nhìn nhận các tướng lĩnh dưới quyền thông qua góc nhìn đa chiều, khách quan, không hóa ưu điểm và không né tránh nhược điểm của họ. Việc ông điều phối một Che Guevara liều lĩnh sang trường huấn luyện tân binh để bảo tồn bộ não cán bộ và lệnh cho một Camilo trang bị nhẹ nhàng dừng chân ở thủ phủ miền Trung để thực thi chính sách đoàn kết thống nhất chính là minh chứng cho một nghệ thuật điều phối nhân sự rất linh hoạt, chuyên nghiệp, luôn đặt hiệu quả tổng thể của đại cục lên hàng đầu.

Bản chất nhân văn, vũ khí tối thượng phá vỡ thế trận tinh thần của đối phương

Lớp nghĩa thứ ba, cũng là thông điệp sâu sắc nhất xuyên suốt nguồn tài liệu gốc, chính là chủ nghĩa nhân văn cách mạng đúng mực và hào hiệp mang thương hiệu Fidel Castro. Trong lịch sử các cuộc nội chiến hay xung đột vũ trang thế giới, việc áp dụng các biện pháp trả đũa tàn bạo đối với tù binh hay hàng binh thường là một xu hướng phổ biến nhằm giải tỏa sự căm phẫn. Tuy nhiên, Fidel Castro đã nâng chính sách đối xử nhân đạo đối với thương binh và tù binh địch lên tầm một chiến lược chính trị tối cao.

Hành động ra lệnh cho các bác sĩ quân y ưu tiên cứu chữa thương binh đối phương nhiều hơn thương binh của mình sau trận Uvero, không chấp nhận bất kỳ hình thức trả đũa nào, đã tạo ra một cơn địa chấn tâm lý mạnh mẽ đánh thẳng vào lòng quân đội cũ. Chính sách nhân hậu này đã lột trần mọi luận điệu tuyên truyền xuyên tạc của chế độ độc tài, biến những người lính từng ở bên kia chiến tuyến thành những người tự nguyện phản tỉnh.

Hình ảnh hai ngàn binh lính tác chiến cơ động thiện chiến nhất của đối phương tại Bayamo tự nguyện lái xe tăng Sherman tháp tùng Fidel Castro tiến về thủ đô La Habana trong niềm hạnh phúc và tự hào chính là câu trả lời đanh thép nhất cho thấy thắng lợi của Cách mạng Cuba không phải là một thắng lợi của hỏa lực bạo tàn, mà là thắng lợi vang dội của một nhân cách lớn, một chính nghĩa nhân văn sáng ngời đã thu phục trọn vẹn cả lòng dân lẫn lòng quân. Bài học về tinh thần tự lực, tính khoa học chuyên nghiệp và cảm xúc nhân văn cao cả của Lãnh tụ Fidel Castro vẫn vẹn nguyên giá trị thời sự cho các thế hệ hôm nay và mai sau./.

 

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr243

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr246

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr247

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr250

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr255

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr258

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr262

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr266

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr267

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr270