Một thời hoa lửa và cây đàn mang trên vai
Hành trình của Đức Trịnh không bắt đầu từ những ánh đèn sân khấu rực rỡ, mà bắt đầu từ những dặm dài hành quân dọc dải Trường Sơn. Năm 1974, chàng thanh niên Hà Nội gác lại giấc mơ tại Nhạc viện, ghi thêm tuổi để đủ điều kiện nhập ngũ. Trên vai ông khi ấy, bên cạnh chiếc ba lô nặng hơn 30kg, còn có một "vũ khí" đặc biệt: cây đàn ghi-ta.

Nhạc sĩ Đức Trịnh
Giữa những cơn mưa rừng xối xả, giữa những đêm canh gác lạnh lẽo bên thi thể đồng đội, âm nhạc đã trở thành đức tin. Ông bồi hồi nhớ lại: “Cây đàn là người bạn đồng hành quý giá. Những lúc mất mát, đau thương, chỉ cần có âm nhạc vang lên, mọi người lại cảm thấy mạnh mẽ hơn.” Đó không phải là thứ âm nhạc của giáo điều, mà là âm nhạc của sự sinh tồn, là sợi dây mỏng manh nhưng bền bỉ nối kết những người lính với niềm hy vọng ngày khải hoàn. Hơn mười năm sương gió, từ Tây Ninh vòng qua Campuchia xuống tận Hà Tiên, Đức Trịnh đã sống cuộc đời của một bộ binh thực thụ trước khi trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Những nốt nhạc tạc vào thời gian và lòng người
Âm nhạc của Đức Trịnh là sự giao thoa nhuần nhuyễn giữa tính bác học và hơi thở dân gian, giữa cái "tôi" nghệ sĩ và cái "ta" của dân tộc. Nhắc đến ông, không thể không nhắc đến "Miền xa thẳm" – một tượng đài âm nhạc về sự hy sinh. Nhạc sĩ chia sẻ về khoảnh khắc xuất thần khi đứng trước hàng ngàn ngôi mộ chưa xác định danh tính tại nghĩa trang Trường Sơn: “Khi viết ca khúc này, tôi cảm thấy như không phải chính mình sáng tác, mà là hàng ngàn linh hồn liệt sĩ đã nhập vào để tôi viết nên từng giai điệu.” Nếu "Miền xa thẳm" là tiếng lòng linh thiêng, thì "Cám ơn mẹ" lại là nốt lặng đầy xúc động về tình mẫu tử, về sự tri ân những người phụ nữ Việt Nam lặng thầm hy sinh cho độc lập dân tộc. Và rồi, ta lại thấy một Đức Trịnh đầy lãng mạn, tinh khôi trong "Nhà em ở lưng đồi". Giai điệu mượt mà, vẽ nên một không gian rẻo cao vừa bảng lảng sương mờ, vừa tràn đầy sức sống, cho thấy sự nhạy cảm tuyệt vời của ông trước vẻ đẹp thiên nhiên và tâm hồn con người. Bên cạnh đó, các tác phẩm như "Ngược dòng Hương Giang" hay những sáng tác khí nhạc, giao hưởng đã khẳng định tầm vóc của một nhạc sĩ được đào tạo bài bản, luôn đau đáu với việc nâng tầm âm nhạc Việt Nam.
Người thầy quân hàm xanh và vị thuyền trưởng của Hội Nhạc sĩ
Tầm vóc của Nhạc sĩ Đức Trịnh không chỉ dừng lại ở những bản thảo trên bàn viết. Ông từng giữ cương vị Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội – nơi ông đã dành tâm huyết cả đời để đào tạo nên những thế hệ nghệ sĩ trẻ vừa hồng vừa chuyên. Dưới sự dẫn dắt của "người thầy Thiếu tướng", ngôi trường đã trở thành cái nôi nghệ thuật uy tín, nơi những tài năng trẻ được chắp cánh bằng kỷ luật thép của quân đội và tâm hồn phóng khoáng của nghệ thuật.
Trong bối cảnh hiện nay, với vai trò Chủ tịch Hội Nhạc sĩ Việt Nam, ông tiếp tục là vị thuyền trưởng lèo lái con thuyền âm nhạc nước nhà hội nhập. Ông không cổ hủ, mà trái lại, luôn khuyến khích sự thể nghiệm của giới trẻ: “Các bạn trẻ không nhất thiết phải học trong trường lớp chính quy, nhưng nhất định phải học – phải chiêm nghiệm, phải quan sát thế giới xung quanh và không ngừng tiếp thu cái mới.” Ông tin rằng, sự kết hợp giữa nét trầm hùng của những thế hệ đi trước và sự mềm mại, hiện đại của các nghệ sĩ trẻ chính là cách để âm nhạc Việt Nam mãi trường tồn.
Vĩ thanh
Cuộc đời Nhạc sĩ Đức Trịnh là minh chứng cho việc âm nhạc có thể chữa lành và hồi sinh. Từ một người lính bộ binh cầm súng đến một nhà quản lý văn hóa tầm cỡ, ông vẫn giữ nguyên vẹn cái tâm trong sáng của người "chiến sĩ - nghệ sĩ". Mỗi tác phẩm của ông không chỉ là một bài hát, mà là một dấu mốc của lịch sử, là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình được đánh đổi bằng thanh xuân của bao lớp người. Và trong những giai điệu ấy, người ta vẫn nghe thấy tiếng gió đại ngàn, tiếng bước chân hành quân, và cả nhịp đập của một trái tim nhân hậu luôn hướng về Tổ quốc.