Soi mình mỗi sáng tựa đài gương
Lỗi mọn chưa thông khó dặm trường
Chớ mượn lời hoa che khuyết điểm
Đừng dùng lý lẽ lấp tà dương
Tu thân vạn đại nên nền vững
Sửa tính ngàn năm tạo nghiệp cương
Nội lực khơi dòng từ dũng khí
Nước giàu, dân mạnh, rạng quê hương.
Ngay từ câu phá đề, chữ "Soi" được đặt ở vị trí khởi đầu như một hành động chủ động và tự giác. Hình ảnh "đài gương" gợi nhắc trực diện đến quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tác phẩm "Sửa đổi lối làm việc" (tháng 10/1947). Tại đó, Người đã đặt nền móng luận chứng rằng: "Một Đảng có gan thừa nhận khuyết điểm của mình... rồi tìm kiếm mọi cách để sửa chữa khuyết điểm đó, như thế là một Đảng tiến bộ, mạnh dạn, chắc chắn, chân chính."
Về mặt chiết tự, chữ "Thông" (通) trong câu thừa đề không chỉ là hiểu biết mà là sự thông suốt về tư tưởng. Nếu những "lỗi mọn" không được nhận diện và khơi thông, chúng sẽ trở thành những rào cản vô hình làm trì trệ hành trình "dặm trường" hướng tới những mục tiêu xa hơn của dân tộc.
Tính khách quan và sự phản biện được thể hiện rõ nét ở phần thực của bài thơ. Lời nhắc nhở chớ mượn "lời hoa" hay "lý lẽ" chính là sự phê phán trực diện căn bệnh hình thức và thói ngụy biện những biểu hiện mà Người từng chỉ rõ là lối phê bình "vuốt ve", làm suy yếu sức chiến đấu và tính gương mẫu của người cán bộ.
Hình tượng "Lấp tà dương" mang tính triết luận sâu sắc: khuyết điểm cũng giống như ánh chiều tà, là một thực thể tồn tại khách quan; việc dùng các biện pháp khiên cưỡng để che đậy chỉ là nỗ lực vô ích chống lại chân lý. Sự tự giác "soi mình" đã được Người nâng tầm thành một nhu cầu thiết yếu như việc "rửa mặt hằng ngày" trong tác phẩm "Đạo đức cách mạng" (tháng 12/1958), giúp giữ gìn sự thanh khiết của phẩm giá trước những biến đổi phức tạp của đời sống xã hội.
Nâng tầm từ hành vi sang bản chất, phần luận của bài thơ tập trung vào cặp phạm trù "Tu thân" và "Sửa tính". Chữ "Cương" (剛) trong "nghiệp cương" không chỉ là sự cứng rắn, mà là biểu trưng cho bản lĩnh chính trực và tính chuyên nghiệp cao trong quản trị hiện đại. Điều này hoàn toàn nhất quán với tinh thần trong bản "Di chúc" (1969) thiêng liêng, nơi Người một lần nữa khẳng định tự phê bình và phê bình là cách tốt nhất để củng cố khối đại đoàn kết. Bài thơ đã góp tiếng nói để định nghĩa lại nguồn gốc của sức mạnh: "Nội lực" không phải là tài sản hữu hình có sẵn, mà là dòng chảy năng lượng được khơi nguồn từ "Dũng khí" cái dũng khí dám đối diện với bóng tối của chính mình để vươn tới ánh sáng của sự hoàn thiện.
Đứng ở thời điểm năm 2026, khi Việt Nam đang nỗ lực hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của kỷ nguyên mới, thông điệp về sự phối hợp chặt chẽ và trách nhiệm nêu gương trong bài thơ càng trở nên thời sự. Đoạn kết không chỉ là một viễn cảnh mà là một hệ quả mang tính khoa học: khi mỗi tế bào của xã hội đều có ý thức tự chỉnh đốn, tổng hòa những năng lượng tích cực đó sẽ tạo nên một quốc gia tự cường. Bài thơ, vì thế, không chỉ là lời tự răn mà còn là một thông điệp rõ ràng cho bạn đọc về tầm quan trọng của việc nhìn lại để đi xa hơn, sửa mình để tiến bộ hơn, góp phần xây dựng một quê hương rạng rỡ và bền vững.
(VXN, 24.02.2026)