1.1. Vị trí địa lý của địa chiến lược quốc gia và khu vực
Tây Nguyên có tọa độ và ranh giới không chỉ mang ý nghĩa hành chính, mà còn xác lập một vị thế chiến lược không thể thay thế trong khu vực Đông Nam Á, tạo thành các hành lang huyết mạch nối liền đại dương với lục địa.
Tọa độ, Diện tích và Ranh giới Hành chính
Tây Nguyên là khu vực cao nguyên nội địa nằm ở phía Tây miền Trung Việt Nam, giới hạn bởi vĩ độ khoảng (110.15' B) đến (150.30' B) và kinh độ (1070.20' Đ) đến (1080.40' Đ). Vùng này bao gồm năm tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, và Lâm Đồng.
Với tổng diện tích xấp xỉ 54.600km2 (chiếm 16.8% diện tích cả nước)([1]). Tây Nguyên tạo ra một không gian chiến lược rộng lớn (strategic depth). Dung lượng lãnh thổ này cung cấp đủ điều kiện để triển khai các chiến dịch quân sự quy mô, xây dựng các căn cứ hậu cần vững chắc, và duy trì các tuyến đường chi viện dài ngày. Đây là một lợi thế tự nhiên hiếm có, là tiền đề cho việc xây dựng thế trận phòng thủ liên hoàn trong lịch sử quốc phòng.
Ranh giới Phía Đông – Hành lang Khống chế Duyên hải
Tây Nguyên giáp với sáu tỉnh thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ (trước khi sáp nhập tháng 7/2025). Tuyến ranh giới này chạy qua các triền núi dốc của dãy Trường Sơn, tạo nên một bức tường tự nhiên ngăn cách cao nguyên và đồng bằng.
Về mặt quân sự, vị trí này cho phép khống chế các tuyến giao thông trọng yếu nối từ các cảng biển miền Trung vào sâu nội địa (như Quốc lộ 19 nối Quy Nhơn – Pleiku, Quốc lộ 26 nối Nha Trang – Buôn Ma Thuột). Trong Chiến tranh Việt Nam, việc kiểm soát Tây Nguyên đồng nghĩa với việc có thể cắt đứt sự liên lạc và chi viện của đối phương giữa đồng bằng ven biển và khu vực miền núi. Các căn cứ tiền tiêu ở Tây Nguyên đã từng được Pháp và Mỹ xây dựng như những đầu cầu chiến lược để duy trì quyền kiểm soát toàn bộ khu vực miền Trung Việt Nam.
Ranh giới phía Tây là yếu tố quan trọng nhất, nơi Tây Nguyên giáp trực tiếp với Lào và Campuchia với tổng chiều dài biên giới ước tính trên 1.100km. Vị trí này đưa Tây Nguyên vào tâm điểm của Tam giác Chiến lược CLV (Campuchia – Lào – Việt Nam).
Như các chiến lược gia Pháp từng nhận định, Tây Nguyên là "Mái nhà của Đông Dương"; người kiểm soát được vùng đất cao này sẽ nắm được lợi thế chiến lược trên toàn bán đảo Đông Dương([2]). Sự liên kết qua biên giới tạo nên một hành lang xuyên quốc gia tự nhiên. Đây chính là nơi huyền thoại Đường Trường Sơn – Đường Hồ Chí Minh hình thành và phát triển, trở thành tuyến chi viện chiến lược quyết định sự thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Ngày nay, vị trí này tiếp tục là trục giao thương quan trọng, nhưng đồng thời cũng là vùng nhạy cảm về an ninh biên giới, đòi hỏi sự đầu tư lớn vào quốc phòng để chống lại các hoạt động xuyên biên giới và mưu đồ lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo gây chia rẽ.

Trung tướng, PGS.TS Nguyễn Đức Hải (tác giả của bài viết)
1.2. Địa hình – Thế trận tự nhiên và căn cứ địa hiểm yếu
Địa hình Tây Nguyên không phải là một cao nguyên đồng nhất mà là một hệ thống cao nguyên xếp tầng, tạo ra các điều kiện lý tưởng cho cả phòng thủ quân sự và phát triển năng lượng.
Cấu Trúc Cao Nguyên Xếp Tầng Tây Nguyên và Giá Trị Hình Thái Quân Sự
Tây Nguyên, vùng đất chiến lược ở miền Trung Việt Nam, nổi bật với đặc trưng địa hình là hệ thống cao nguyên xếp tầng, một hình thái kiến tạo địa chất và địa mạo độc đáo, tạo nên những giá trị to lớn về kinh tế, sinh thái và đặc biệt là về hình thái quân sự. Cấu trúc phân bậc rõ rệt này không chỉ là đặc điểm tự nhiên mà còn là một lợi thế chiến lược đã được khai thác triệt để trong lịch sử quân sự của Việt Nam, đóng vai trò quyết định trong nhiều cuộc chiến tranh lớn.
Cấu Trúc Địa Hình Xếp Tầng: Nền tảng Kiến tạo Địa hình quân sự
Cấu trúc xếp tầng của Tây Nguyên được hình thành qua hàng triệu năm bởi các hoạt động kiến tạo mảng và phun trào núi lửa bazan quy mô lớn trong Kỷ Đệ Tam và Đệ Tứ. Các dòng dung nham bazan loãng chảy tràn ra, nguội đi và chồng chất lên nhau, tạo nên các bề mặt sơn nguyên rộng lớn, tương đối bằng phẳng. Sự khác biệt về thời gian phun trào, mức độ xói mòn và các đứt gãy kiến tạo đã tạo nên sự phân chia thành nhiều bậc độ cao rõ rệt, được ví như những bậc thang khổng lồ hướng về phía Tây.
Hệ thống Phân bậc Độ cao và Diện tích
Các cao nguyên tại Tây Nguyên được phân thành ba bậc chính, tạo nên sự chênh lệch đáng kể về độ cao, khí hậu và sinh thái
Bậc Thấp:
• Cao nguyên: Kon Tum, Đắk Lắk
• Độ cao trung bình: Khoảng 500 m
• Diện tích ước tính: Khoảng 20.000 km²
• Đặc điểm Hình thái: Bề mặt bằng phẳng rộng lớn, ít chia cắt, tập trung dân cư và sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Bậc Trung:
• Cao nguyên: Pleiku, Mơ Nông, Di Linh
• Độ cao trung bình: Khoảng 800 - 1000 m
• Diện tích ước tính: Khoảng 25.000 km²
• Đặc điểm Hình thái: Địa hình chuyển tiếp, xen kẽ đồng bằng và đồi lượn sóng, có nhiều thung lũng sâu chia cắt.
Bậc Cao:
• Cao nguyên: Lâm Viên
• Độ cao trung bình: Khoảng 1500 m
• Diện tích ước tính: Khoảng 9.000 km²
• Đặc điểm Hình thái: Độ cao vượt trội, khí hậu ôn hòa. Nằm sát khối núi cao Trường Sơn, có các đỉnh núi (Lang Biang) bao bọc.
Tổng diện tích tự nhiên của toàn vùng Tây Nguyên là khoảng 54.474 km². Sự chênh lệch độ cao từ 500 m (Đắk Lắk) lên đến 1.500 m (Lâm Viên) trên một khoảng cách địa lý tương đối ngắn đã tạo ra các vách dốc và đứt gãy tự nhiên, là yếu tố then chốt cho giá trị quân sự.
Ảnh hưởng của Địa chất Bazan và Thổ nhưỡng
Cấu trúc bazan quyết định đến tính chất cơ học của địa hình:
• Địa chất Bazan: Lớp đất đỏ bazan dày, xốp, màu mỡ nhưng dễ bị xói mòn sâu (tạo thành các khe suối, thung lũng) khi tiếp xúc với lượng mưa lớn. Điều này tạo ra các tuyến đường cơ động tự nhiên nhưng lại dễ bị ngập lụt, sạt lở vào mùa mưa, ảnh hưởng đến hoạt động hậu cần.
• Thảm thực vật: Đất bazan màu mỡ nuôi dưỡng hệ sinh thái rừng khộp và rừng thường xanh dày đặc, đặc biệt ở các bậc cao và khu vực chuyển tiếp. Thảm thực vật này cung cấp khả năng che giấu tuyệt vời cho các căn cứ quân sự, kho tàng và đường vận chuyển bí mật.
Giá Trị Hình Thái Quân Sự: Phân tích Theo Bậc Thang Chiến lược
Cấu trúc cao nguyên xếp tầng là cơ sở để hình thành một chiến trường đa dạng, cho phép áp dụng các chiến thuật khác nhau trên từng bậc địa hình.
Lợi thế Chiến lược của Bậc Cao (Lâm Viên, Phía Đông Pleiku)
Các cao nguyên bậc cao là điểm tựa hỏa lực và trinh sát.
• Kiểm soát Tầm nhìn (Ưu thế Chiều cao): Độ cao 1500 mét, mang lại tầm quan sát bao quát xuống các vùng đồng bằng ven biển và các cao nguyên thấp hơn. Điều này tối ưu hóa khả năng trinh sát điện tử, pháo binh và kiểm soát đường không.
• Việc đặt các đài radar và trạm thông tin trên các cao điểm xung quanh Đà Lạt (Lâm Viên) giúp kiểm soát một khu vực rộng lớn từ miền Trung đến miền Đông Nam Bộ.
• Tăng cường Hỏa lực Pháo binh: Độ cao giúp tăng tầm bắn và độ chính xác của pháo binh. Lực lượng đóng quân ở bậc cao có thể chi viện hỏa lực cho các đơn vị ở bậc thấp hơn hoặc khóa chặn các tuyến đường tiếp tế của đối phương.
Tính Chất Quyết định của Bậc Trung (Pleiku, Mơ Nông)
Cao nguyên bậc trung thường là trung tâm chiến lược và là nút giao thông quan trọng nhất.
• Nút giao thông Chiến lược: Pleiku (cao 800 m) nằm ở trung tâm Tây Nguyên, nơi giao nhau của Quốc lộ 14 (Bắc-Nam) và Quốc lộ 19 (Đông-Tây). Kiểm soát Pleiku là cắt đứt giao thông giữa Bắc Tây Nguyên và Nam Tây Nguyên, đồng thời chia cắt Tây Nguyên với đồng bằng duyên hải miền Trung.
• Phòng ngự Sâu: Sự chuyển tiếp giữa bậc trung và bậc thấp thường là các vách dốc tự nhiên hoặc các khu rừng phòng hộ dày đặc, tạo thành tuyến phòng thủ nhiều lớp khó xuyên thủng. Các trận đánh lớn thường diễn ra tại các khu vực chuyển tiếp này.
• Cơ động Lực lượng: Địa hình bằng phẳng tương đối trên mặt cao nguyên cho phép cơ động nhanh các đơn vị cơ giới (xe tăng, bộ binh cơ giới) để phản ứng hoặc tấn công Vai trò Hậu cần và tính Đột phá của Bậc Thấp (Đắk Lắk, Kon Tum)
Các cao nguyên bậc thấp thường là mục tiêu đột phá quan trọng nhất vì tập trung dân cư và cơ sở hạ tầng.
• Trung tâm Hậu cần: Buôn Ma Thuột (trên Cao nguyên Đắk Lắk) là trung tâm kinh tế, hành chính và giao thông lớn nhất vùng. Chiếm được bậc thấp đồng nghĩa với việc kiểm soát nguồn lực hậu cần, kho tàng và sân bay, đồng thời có thể cô lập lực lượng đối phương trên bậc cao.
• Nghệ thuật quân sự: Các cao nguyên bậc thấp thường được coi là "cánh cửa" để mở ra các chiến dịch lớn. Đánh chiếm thành công Buôn Ma Thuột là đòn chiến lược trong Chiến dịch Tây Nguyên 1975, khiến toàn bộ hệ thống phòng thủ trên các cao nguyên Pleiku và Kon Tum bị chao đảo, buộc phải rút lui.
Khai thác Cấu trúc Xếp tầng trong Lịch sử Quân sự
Cấu trúc địa hình Tây Nguyên đã định hình nên các chiến thuật độc đáo và quyết định đến cục diện chiến lược trong cả Chiến tranh Đông Dương và Chiến tranh Việt Nam.
Chiến thuật Lợi dụng Vách dốc và Độ cao
• Chiến thuật Bao vây và Chia cắt: Lực lượng tấn công thường tìm cách phân tán hỏa lực của đối phương bằng cách tạo ra các mũi tấn công ở các bậc cao và bậc thấp, sau đó tập trung lực lượng ở khu vực chuyển tiếp để cắt đứt đường rút lui và tiếp viện.
• Hành lang Cơ động Bí mật: Lợi dụng thung lũng sâu và khe suối (hình thành do xói mòn bazan) nằm giữa các bậc cao nguyên, quân đội đã xây dựng các tuyến đường bí mật, bảo đảm hậu cần và chuyển quân mà ít bị trinh sát trên không phát hiện.
• Trong Chiến dịch Tây Nguyên 1975, việc tập trung lực lượng và vũ khí hạng nặng tại khu vực Tây Nguyên Nam (hướng vào Buôn Ma Thuột) đã được thực hiện bằng cách lợi dụng các đường hành lang chiến lược phía Tây Trường Sơn và các khu rừng rậm của cao nguyên Mơ Nông, tránh sự kiểm soát của đối phương trên Pleiku và Kon Tum.
Chiến dịch Tây Nguyên (1975): là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị hình thái quân sự của cấu trúc xếp tầng.
• Đánh vào Bậc Thấp (Đắk Lắk): Quyết định tấn công Buôn Ma Thuột (bậc thấp 500m) thay vì Pleiku (bậc trung 800m) là một chiến thuật thiên tài. Việc chiếm được bậc thấp đã cắt đứt nguồn tiếp tế và cô lập các đơn vị quân sự lớn của đối phương đang đóng ở Pleiku và Kon Tum (bậc cao hơn).
• Phòng thủ trên Bậc Cao (Pleiku - Kon Tum): Sau khi mất Buôn Ma Thuột, các lực lượng phòng thủ ở Pleiku và Kon Tum rơi vào thế bị bao vây, buộc phải rút chạy chiến lược theo Quốc lộ 7 (đường rút lui duy nhất còn lại), một con đường hiểm trở đi qua vùng núi rừng Tây Nguyên, nơi bị phục kích, truy kích dữ dội, dẫn đến sự tan rã của hệ thống phòng thủ Tây Nguyên.
Cấu trúc cao nguyên xếp tầng của Tây Nguyên là một hệ thống phòng thủ và tấn công tự nhiên hoàn chỉnh, nơi các yếu tố địa lý kết hợp để tạo ra lợi thế quân sự phân bậc.
Tính Thống nhất: Các cao nguyên tạo thành một vùng chiến lược liên hoàn, kiểm soát Tây Nguyên là kiểm soát sự kết nối giữa ba nước Đông Dương và đồng bằng ven biển Việt Nam.
Tính Chia cắt: Sự chênh lệch độ cao và các vách dốc tự nhiên tạo ra sự phân đoạn chiến trường, cho phép áp dụng chiến thuật "đánh từ trên xuống" (hỏa lực) và "tấn công vào điểm yếu" (hậu cần ở bậc thấp) một cách linh hoạt.
Sự kết hợp giữa địa hình cao độ vượt trội cho quan sát, bề mặt bằng phẳng cho cơ động, và thảm thực vật rậm rạp cho che giấu đã biến Tây Nguyên trở thành một hình thái quân sự độc đáo. Việc hiểu rõ và khai thác cấu trúc xếp tầng này là chìa khóa thành công cho mọi chiến dịch quân sự tại đây.
Khí Hậu và Thủy Văn Địa Chiến Lược Tây Nguyên: Tác Động tới Yếu tố Quân sự
Tây Nguyên không chỉ là một vùng đất có ý nghĩa kinh tế-xã hội quan trọng mà còn là một khu vực địa chiến lược then chốt của Việt Nam và Đông Dương. Yếu tố khí hậu và thủy văn tại đây đã và đang tác động sâu sắc đến các hoạt động quân sự, ảnh hưởng đến chiến lược, chiến thuật, hậu cần và sức chiến đấu của mọi bên tham chiến qua các thời kỳ lịch sử.
- Đặc Trưng Khí hậu Địa chiến lược Tây Nguyên
Tây Nguyên nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhưng do đặc điểm địa hình cao và cấu trúc xếp tầng, khu vực này có sự phân hóa khí hậu rõ rệt, đặc biệt là sự phân chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Sự phân hóa này tạo ra các lợi thế và thách thức quân sự đối với cả lực lượng phòng thủ và tấn công.
Mùa Mưa (Khoảng tháng 5 đến tháng 10)
Mùa mưa Tây Nguyên kéo dài, lượng mưa lớn và tập trung, đặc biệt là ở phía Tây Trường Sơn và các cao nguyên bậc trung (Pleiku, Mơ Nông).
• Ưu thế cho Lực lượng Cơ động (Chủ yếu là phía Việt Nam): Mưa lớn làm đường đất bazan hóa bùn lầy, gây trở ngại nghiêm trọng cho việc di chuyển của xe cơ giới hạng nặng (xe tăng, thiết giáp) và các hoạt động của Không quân (trực thăng, vận tải)[3]. Điều này làm giảm ưu thế về hỏa lực và cơ động của các bên phụ thuộc vào công nghệ và cơ giới.
• Thách thức Hậu cần và Sức khỏe: Mưa gây lở đất, làm hỏng đường giao thông, khiến công tác tiếp tế hậu cần (vận chuyển lương thực, đạn dược) trở nên cực kỳ khó khăn. Độ ẩm cao còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh sốt rét, bệnh ngoài da và nấm mốc làm hỏng vũ khí, lương thực[4].
Mùa Khô (Khoảng tháng 11 đến tháng 4 năm sau)
Mùa khô Tây Nguyên có đặc trưng là nắng nóng, khô hạn, đặc biệt là khu vực phía Đông Trường Sơn và các cao nguyên thấp.
• Ưu thế cho Lực lượng Cơ giới, Không quân (Chủ yếu là phía Mỹ và VNCH): Mặt đất trở nên khô ráo, rắn chắc, lý tưởng cho việc triển khai và cơ động các đơn vị cơ giới quy mô lớn và tác chiến bằng Không quân (yểm trợ, vận chuyển, trinh sát)[5]. Các chiến dịch lớn thường được phát động vào mùa khô (ví dụ: các cuộc hành quân tìm diệt lớn của Mỹ).
• Thách thức Nước và Tầm nhìn: Khô hạn làm khan hiếm nguồn nước sạch, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức chiến đấu và sinh hoạt của bộ đội. Tuy nhiên, gió và thời tiết quang mây lại cho phép tầm nhìn xa, làm giảm khả năng che giấu của các lực lượng ẩn nấp trong rừng. Cháy rừng do hỏa lực cũng là một mối đe dọa lớn.
- Vai trò Thủy Văn Địa chiến lược Tây Nguyên
Hệ thống thủy văn Tây Nguyên được cấu thành từ các sông lớn bắt nguồn từ các cao nguyên và chảy theo các hướng khác nhau, như sông Krông Ana, sông Sê San (hợp lưu từ Krông Pơ Kô, Đak Pô Kô) và sông Srêpôk (hợp lưu từ Krông Ana, Krông Nô), đổ về Campuchia và sau đó hợp lưu vào sông Mê Kông. Các sông ngòi này không chỉ cung cấp nguồn nước mà còn tạo thành các chướng ngại vật tự nhiên và tuyến đường giao thông thủy bộ quan trọng.
Các Sông, Hồ và Thác nước: Chướng ngại vật và Phòng thủ
Mạng lưới sông ngòi và các đoạn thác ghềnh lớn trên sông Srêpôk và Sê San chia cắt địa hình.
• Các dòng sông rộng và chảy xiết, cùng với các hẻm vực dốc, tạo thành các tuyến phòng thủ tự nhiên hiệu quả, hạn chế khả năng vượt sông của lực lượng cơ giới và bộ binh đối phương[6]. Việc xây dựng cầu phà tốn kém thời gian và dễ bị tấn công.
• Các hồ tự nhiên và nhân tạo (như Biển Hồ T'Nưng ở Pleiku, Hồ Lăk ở Đắk Lắk) là nguồn cung cấp nước quan trọng cho các căn cứ quân sự và khu vực đóng quân lâu dài[7]. Kiểm soát nguồn nước là kiểm soát khả năng duy trì sức chiến đấu của đối phương.
Mặc dù phần lớn các sông đều có nhiều thác ghềnh, nhưng các đoạn sông xuôi dòng và các nhánh nhỏ vẫn được sử dụng cho mục đích quân sự.
• Vận chuyển Bí mật (Ưu thế cho Việt Nam): Các tuyến sông ngầm và suối nhỏ được lực lượng Việt Nam sử dụng để vận chuyển bí mật vũ khí và lương thực bằng thuyền độc mộc hoặc bè mảng, đặc biệt là trong mùa mưa khi mực nước dâng cao[8].
• Hành lang Chi viện Quốc tế: Các sông lớn chảy qua biên giới (như Srêpôk) có vai trò liên kết thủy lộ với Campuchia, tạo thành hành lang chi viện chiến lược từ vùng Tây Trường Sơn[9]. Sông Ba (Đà Rằng) chảy từ Tây Nguyên ra biển Đông cũng là một tuyến đường chiến lược quan trọng nối vùng núi với đồng bằng ven biển.
Tác động tới Chiến lược và Chiến thuật của Các Bên
Yếu tố khí hậu và thủy văn buộc các bên phải thay đổi chiến lược và tối ưu hóa thời gian tác chiến.
Tác động tới Chiến lược của Việt Nam (Lực lượng Cách mạng)
• Chủ động về Thời gian: Lực lượng Việt Nam thường tận dụng mùa mưa để phát động các cuộc tấn công nhỏ, phục kích hoặc bao vây các căn cứ yếu kém của đối phương. Mùa mưa làm giảm ưu thế không quân của Mỹ và VNCH, giúp lực lượng bộ binh cơ động và che giấu tốt hơn[10].
• Lợi dụng Địa hình Thủy văn: Xây dựng mạng lưới đường Trường Sơn (đường mòn Hồ Chí Minh) ở phía Tây Trường Sơn, nơi tận dụng tối đa địa hình rừng rậm và hệ thống suối ngầm để tránh bom đạn và trinh sát, đồng thời bảo đảm hậu cần liên tục.
Tác động tới Chiến lược của Mỹ và VNCH
• Tác chiến Mùa khô: Các lực lượng này luôn tìm cách chủ động chiến dịch vào mùa khô, sử dụng ưu thế về không quân, pháo binh và cơ giới để thực hiện các cuộc càn quét lớn, nhằm tận dụng tối đa mặt đất khô ráo và thời tiết quang đãng[11].
• Khống chế Không vận: Mùa mưa buộc các lực lượng này phải phụ thuộc nhiều hơn vào trực thăng vận (trong khoảng thời gian thời tiết cho phép) để tiếp tế và chuyển quân ở các vùng bị chia cắt, một phương thức tốn kém và dễ bị tổn thương.
Khí hậu và thủy văn Tây Nguyên không chỉ là yếu tố vật lý mà còn là yếu tố chiến thuật quan trọng nhất.
• Tính Hai mặt: Khí hậu vừa là yếu tố thuận của lực lượng phòng thủ (gây khó khăn cho cơ giới trong mùa mưa) vừa là nhân tố (gây bệnh tật, khó khăn hậu cần).
• Yếu tố Quyết định Thời cơ: Các chiến dịch lớn trong lịch sử Tây Nguyên (như Chiến dịch Tây Nguyên 1975) luôn được tính toán chi li dựa trên dự báo thời tiết và sự chuyển mùa. Ví dụ, chiến dịch đột phá Buôn Ma Thuột diễn ra vào đầu tháng 3, khi mùa khô đang ở giai đoạn cuối, cho phép cơ động tương đối nhưng vẫn tận dụng được sự bất ngờ và sự chủ quan của đối phương[12].
• Điều kiện Đặt ra: Yếu tố này buộc các lực lượng phải có khả năng thích ứng và chuẩn bị hậu cần chuyên biệt cho cả hai mùa. Các bên không thích ứng được (ví dụ: quân đội dựa hoàn toàn vào cơ giới và không quân) thường gặp bất lợi lớn khi mùa mưa đến.
Sự phân hóa mạnh mẽ của khí hậu và sự chia cắt của thủy văn, được định hình bởi các sông lớn như Sê San, Srêpôk, và Krông Ana, đã biến Tây Nguyên thành một chiến trường phức tạp, đòi hỏi các chiến lược quân sự phải linh hoạt, biết tận dụng ưu thế tự nhiên của từng mùa và khắc phục các chướng ngại vật thủy văn.
Tiềm năng Thủy điện và Kiểm soát Nguồn nước
Địa hình dốc và lượng mưa dồi dào là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của hệ thống sông ngòi và tiềm năng thủy điện. Các sông lớn như Sê San, Serepok (chảy sang Campuchia), Sông Ba (chảy ra Biển Đông), và thượng nguồn Sông Đồng Nai đều bắt nguồn từ Tây Nguyên.
• Tiềm năng Thủy điện: Độ dốc lớn tạo ra thế năng nước khổng lồ. Việc xây dựng các công trình thủy điện lớn (ví dụ: Ya Ly, Sê San 3, 4, Đồng Nai 3, 4) đã biến Tây Nguyên thành trung tâm năng lượng quan trọng, đóng góp đáng kể vào an ninh năng lượng quốc gia.
• Kiểm soát Nguồn nước: Tuy nhiên, việc kiểm soát và khai thác nguồn nước tại Tây Nguyên mang ý nghĩa chiến lược không chỉ về năng lượng mà còn về sinh thái và kinh tế cho các vùng hạ lưu và quốc gia láng giềng. Quản lý nguồn nước trở thành một vấn đề địa chính trị quốc tế và là yếu tố kiểm soát sinh mệnh của hàng triệu người dân trong khu vực.
1.3. Tài nguyên thiên nhiên – Động lực cốt lõi của sự tranh chấp
Tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là đất đai và rừng, là động lực cốt lõi khiến Tây Nguyên trở thành mục tiêu tranh chấp chiến lược trong suốt lịch sử hiện đại.
Tài nguyên Đất Đai – Vàng Đen của Cao nguyên
Tây Nguyên nổi tiếng với diện tích đất đỏ bazan lớn nhất cả nước.
• Đất đỏ Bazan: Diện tích đất bazan khoảng 1,36 triệu ha([13]), hình thành từ hoạt động núi lửa cổ xưa. Loại đất này có đặc tính cơ lý và hóa học tuyệt vời, giàu dinh dưỡng, thích hợp đặc biệt cho cây công nghiệp dài ngày.
• Kinh tế Chiến lược: Sự màu mỡ của đất bazan là nền tảng cho sự phát triển của các loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao và vị thế xuất khẩu toàn cầu:
• Cà phê: Tây Nguyên là thủ phủ cà phê của Việt Nam, chiếm khoảng 90% sản lượng cà phê cả nước, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu cà phê Robusta hàng đầu thế giới.
• Cao su, Hồ tiêu, Chè: Các loại cây này cũng được trồng trên diện tích lớn, củng cố thêm vị thế Tây Nguyên là vùng kinh tế trọng điểm nông nghiệp của quốc gia.
Sự trù phú về tài nguyên đất đai này chính là nguyên nhân sâu xa thúc đẩy các chính sách khai thác và kiểm soát gắt gao của thực dân Pháp và sau này là sự đầu tư lớn của Nhà nước Việt Nam nhằm phát triển kinh tế, ổn định dân cư và củng cố an ninh.
Tài nguyên Rừng và Đa dạng Sinh học – An ninh Sinh thái Quốc gia
Tây Nguyên vốn là một trong những vùng có độ che phủ rừng cao nhất. Rừng không chỉ cung cấp gỗ quý, dược liệu, mà còn đóng vai trò không thể thay thế về mặt sinh thái.
"Lá phổi" Sinh thái: Rừng Tây Nguyên đóng vai trò là "lá phổi" điều tiết khí hậu và là "kho chứa nước" tự nhiên quan trọng. Sự tồn tại của rừng ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ thủy văn của hệ thống sông Sê San, Serepok và Đồng Nai, quyết định sự sống của các vùng đồng bằng phía Nam và duyên hải.
Thách thức An ninh Sinh thái: Mặc dù độ che phủ rừng hiện vẫn duy trì ở mức cao so với cả nước (khoảng 45-46%), sự suy giảm do khai thác và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đang tạo ra những thách thức lớn về an ninh sinh thái (thiên tai, hạn hán, lũ lụt). Đây là một vấn đề an ninh phi truyền thống nhưng có tầm ảnh hưởng chiến lược sâu sắc đến sự phát triển bền vững của quốc gia.
Đa dạng Sinh học: Các Vườn quốc gia như Yok Đôn, Chư Mom Ray, Bidoup Núi Bà là minh chứng cho sự đa dạng sinh học phong phú của Tây Nguyên, cần được bảo tồn nghiêm ngặt như một phần tài sản quốc gia.

Phân tích sâu sắc các điều kiện tự nhiên, có thể thấy, Tây Nguyên không chỉ là một vùng đất giàu tiềm năng mà còn là một cấu trúc địa chiến lược được xây dựng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa Vị trí, Địa hình, và Tài nguyên. Vị trí "Ngã ba Đông Dương" mang lại lợi thế về đối ngoại và quân sự. Địa hình cao nguyên xếp tầng tạo ra các thế trận phòng thủ vững chắc. Và, nguồn tài nguyên đất bazan, rừng và nước là động lực kinh tế và dân sinh. Chính những yếu tố tự nhiên này đã định vị Tây Nguyên là "vùng đất trọng yếu" mà việc bảo vệ và phát triển phải luôn được ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sự ổn định của quốc phòng – an ninh và sự phát triển bền vững của đất nước.
[1] Tổng cục Thống kê (GSO), Niên giám Thống kê 2023, Hà Nội, 2024, tr. 145. (Số liệu tổng diện tích và diện tích các tỉnh).
[2] Lê Công Lý, Địa lý Quân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân, 2018, tr. 210-215. (Nhận định về "Mái nhà Đông Dương" và "độ sâu chiến lược").
[3] Phân tích tác động của mùa mưa đến khả năng cơ động của xe cơ giới (Nguồn: Tạp chí Lịch sử Quân sự).
[4] Ảnh hưởng của độ ẩm cao và mùa mưa tới sức khỏe và hậu cần quân sự (Nguồn: Nghiên cứu Y học Quân sự).
[5] Ưu thế tác chiến của Không quân và cơ giới trong mùa khô (Nguồn: Tài liệu Chiến tranh Việt Nam).
[6] Phân tích vai trò của sông ngòi (Sê San, Srêpôk) như chướng ngại vật tự nhiên trong chiến tranh (Nguồn: Địa lý Quân sự).
[7] Tầm quan trọng của nguồn nước (Hồ, sông) trong việc duy trì căn cứ quân sự (Nguồn: Nghiên cứu Địa chiến lược).
[8] Phương thức vận chuyển bằng thủy lộ nhỏ trong rừng rậm (Nguồn: Hồi ký Chiến trường).
[9] Vai trò của sông Srêpôk và Sê San trong việc tạo hành lang chi viện quốc tế (Nguồn: Lịch sử Quan hệ Quốc tế).
[10] Phân tích chiến lược "tránh mũi nhọn" và tận dụng mùa mưa của lực lượng cách mạng (Nguồn: Lịch sử Kháng chiến).
[11] Chiến lược tác chiến lớn vào mùa khô của Mỹ và VNCH (Nguồn: Nghiên cứu Chiến lược Quân sự).
[12] Phân tích thời điểm và yếu tố thời tiết trong Chiến dịch Tây Nguyên 1975 (Nguồn: Đại thắng mùa Xuân 1975).
[13] Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Báo cáo tổng kết ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2022, Hà Nội, 2023. (Số liệu diện tích đất bazan và tỷ lệ cà phê).
Bài viết trích trong cuốn sách “Địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên”