AI đặt ra yêu cầu mới trong sử dụng và quản trị ngôn ngữ số

Các chuyên gia cho rằng trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người học tập, dịch thuật và tạo lập nội dung, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về kiểm chứng, trách nhiệm phát ngôn và bảo vệ bản sắc ngôn ngữ.

Ngày 4/9, Trường Đại học Luật TP HCM tổ chức Hội thảo khoa học cấp quốc gia “Ngôn ngữ và Khoa học liên ngành trong kỷ nguyên số – Lần 1”, với sự tham gia của các nhà khoa học, giảng viên, chuyên gia, nghiên cứu sinh, học viên và sinh viên.

Trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào sáng tạo, dịch thuật, giảng dạy và giao tiếp, hội thảo không chỉ bàn về khả năng của công nghệ mà còn đặt ra câu hỏi về vai trò, trách nhiệm của con người trong môi trường số.

ai-dat-ra-yeu-cau-moi-trong-su-dung-va-quan-tri-ngon-ngu-so-1788534443.jpg
PGS.TS Trần Việt Dũng, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật TP HCM

Phát biểu khai mạc, PGS.TS Trần Việt Dũng, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật TP HCM, cho rằng chuyển đổi số, AI, các nền tảng truyền thông số và công nghệ giáo dục đang làm thay đổi sâu sắc cách con người giao tiếp, học tập, tiếp cận và xử lý thông tin.

Theo ông, ngôn ngữ là phương tiện cốt lõi của tư duy, giao tiếp và truyền đạt tri thức nên cũng đứng trước những chuyển biến căn bản. Nghiên cứu ngôn ngữ trong bối cảnh mới không thể chỉ giới hạn trong một chuyên ngành mà cần kết nối với pháp luật, truyền thông, tâm lý học, giáo dục, quản trị và công nghệ.

Từ "English+1" đến hệ sinh thái đa ngữ

Một trong những vấn đề được bàn luận tại phiên toàn thể là định hướng đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học tại Việt Nam giai đoạn 2025-2035 và tương lai của các ngoại ngữ khác.

Trong tham luận “Định hướng tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường và kịch bản tương lai cho các ngoại ngữ khác: Góc nhìn từ giáo viên và mô hình English+1 với ngôn ngữ chuyên ngành”, TS Đinh Lư Giang và TS Hồ Văn Hận, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, đề xuất mô hình “English+1” kết hợp với ngôn ngữ cho mục đích chuyên ngành (LSP).

Theo cách tiếp cận này, việc phổ cập tiếng Anh không nhất thiết khiến các ngoại ngữ khác bị thu hẹp, mà có thể tạo động lực để những ngôn ngữ này tái định vị, chuyển từ giao tiếp đại chúng sang năng lực chuyên ngành gắn với nghề nghiệp.

ai-dat-ra-yeu-cau-moi-trong-su-dung-va-quan-tri-ngon-ngu-so-2-1788534556.jpg
Hội thảo thu hút đông đảo các nhà khoa học, giảng viên, chuyên gia, nghiên cứu sinh, học viên và sinh viên tham gia

Các tác giả hình dung một hệ sinh thái đa ngữ ba tầng, trong đó tiếng Việt giữ vai trò cốt lõi đối với tư duy và bối cảnh bản địa; tiếng Anh là nền tảng kết nối số và công nghệ toàn cầu; các ngoại ngữ khác phát triển thành năng lực chuyên ngành, giúp người học tạo lợi thế riêng.

Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ cuộc cạnh tranh về số lượng người học giữa các ngôn ngữ sang việc thiết kế một hệ sinh thái trong đó mỗi ngôn ngữ đảm nhận chức năng riêng, bổ trợ cho nhau và phục vụ năng lực hội nhập.

AI có thể dịch nhanh nhưng chưa thể thay thế kiểm chứng của con người

Tác động của AI cũng được nhìn nhận rõ trong lĩnh vực đào tạo và sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành.

Tại phiên “Ngôn ngữ Anh chuyên ngành: Từ dịch thuật AI đến năng lực giao tiếp pháp lý”, các nghiên cứu tập trung vào khả năng và giới hạn của AI khi dịch thành ngữ Anh - Việt, vai trò của ẩn dụ ngữ pháp trong văn bản hành chính, nhận thức của người học về giáo viên bản ngữ và mối liên hệ giữa tâm lý, giọng điệu với năng lực nói tiếng Anh của sinh viên Ngôn ngữ Anh pháp lý.

Các trao đổi cho thấy năng lực ngôn ngữ chuyên ngành không còn chỉ được đánh giá qua vốn từ hay ngữ pháp, mà còn liên quan đến bối cảnh nghề nghiệp, trải nghiệm người học, sắc thái văn hóa và khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên môn.

Ở phiên “Ngôn ngữ Đông Á: Giảng dạy, thụ đắc và dịch thuật pháp lý trong thời đại AI”, các đại biểu thảo luận về việc học tiếng Trung, tiếng Nhật và những yêu cầu đặc thù của dịch thuật pháp lý.

Một số nghiên cứu phân tích nguy cơ AI xử lý chưa chính xác thuật ngữ, cấu trúc và khác biệt văn hóa - pháp lý khi dịch văn bản Nhật - Việt, đồng thời xem xét khả năng sử dụng ChatGPT hỗ trợ đánh giá bản dịch pháp lý Việt - Trung.

Điểm chung được các nghiên cứu nhấn mạnh là công nghệ có thể nâng cao tốc độ và hiệu suất xử lý ngôn ngữ, nhưng chất lượng học thuật và độ an toàn pháp lý vẫn cần sự kiểm chứng của con người.

ai-dat-ra-yeu-cau-moi-trong-su-dung-va-quan-tri-ngon-ngu-so-1-1788534443.jpg
Hội thảo thu hút đông đảo các nhà khoa học, giảng viên, chuyên gia, nghiên cứu sinh, học viên và sinh viên tham gia

Khi AI tham gia kiến tạo diễn ngôn

Một vấn đề khác được đặt ra là tác động của AI đối với ngôn ngữ chính trị và không gian công cộng trên môi trường số.

TS Nguyễn Thanh Hải, Phó Trưởng Khoa Khoa học Cơ bản, và TS Lê Thế Tài, Chủ tịch Công đoàn, Trưởng Phòng Công tác sinh viên Trường Đại học Luật TP HCM, đề xuất nghiên cứu ngôn ngữ chính trị số từ góc độ ngôn ngữ học, chính trị học và triết học.

Theo nhóm tác giả, khi diễn ngôn chính trị chuyển lên môi trường số, thay đổi không chỉ nằm ở cách biểu đạt mà còn liên quan đến phương thức tham gia và những điều kiện gắn với quyền lực đối với hành vi phát ngôn.

Do đó, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải nội dung mà còn trở thành một cấu phần của không gian công cộng số, nơi ý nghĩa, quyền lực và trách nhiệm phát ngôn cùng được định hình.

Vấn đề này càng đáng chú ý khi AI tạo sinh ngày càng tham gia vào hoạt động viết. Tại phiên “Khoa học xã hội trong kỷ nguyên số: Giáo dục lý luận chính trị và Ngôn ngữ học xã hội”, các đại biểu thảo luận khả năng ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để số hóa học liệu, tổ chức tri thức và hỗ trợ nhận diện thông tin sai lệch.

Một số tham luận cũng đề cập nguy cơ AI chuẩn hóa cấu trúc và phong cách viết đến mức làm thu hẹp dấu ấn cá nhân, chiều sâu lập luận và sự đa dạng trong biểu đạt.

AI có thể hỗ trợ con người viết tốt hơn nhưng không nên trở thành chủ thể thay thế quá trình tư duy và kiến tạo diễn ngôn của con người, theo các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo.