TRƯỜNG SA TRONG TRÁI TIM NGƯỜI VIỆT: (Kỳ 17)

Bản lĩnh Việt Nam: Khát vọng hoà bình và ý chí chủ quyền trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, hiếm có quốc gia nào mà hai chữ "Hòa bình" lại mang sức nặng thiêng liêng và được đánh đổi bằng nhiều thăng trầm như Việt Nam. Trải qua hàng chục cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại để giữ vững hình hài non sông, dân tộc Việt Nam đã tôi luyện nên một bản sắc độc đáo: một trái tim nhân văn thiết tha yêu chuộng thái bình nhưng ẩn chứa bên trong là ý chí thượng võ bất khuất.

Bước vào kỷ nguyên mới, khi trật tự thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ với những biến động địa chính trị phức tạp, thông điệp của Việt Nam không chỉ đơn thuần là lời khẳng định về chủ quyền, mà còn là một triết lý sống còn về sự tự chủ.

Thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh và tinh thần đổi mới "nghĩ lớn, hành động lớn" của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, chúng ta hiểu rằng: Hòa bình bền vững không bao giờ đến từ sự van xin hay nhượng bộ vô nguyên tắc, mà phải được xây dựng trên nền tảng của thực lực và chính nghĩa. Bài viết này sẽ phân tích mối quan hệ biện chứng giữa khát vọng hòa hiếu và ý chí kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo, không gian số – những "lằn ranh đỏ" không thể thỏa hiệp, nhằm phác họa nên diện mạo một Việt Nam bản lĩnh, trách nhiệm trong thế giới đa cực.

2311877702916605228-1769482451.jpg

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là mục tiêu, là chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước ta - Nguồn: canhsatbien.vn

Cội nguồn lịch sử và căn tính yêu hòa bình của dân tộc thượng võ

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một tiến trình đặc biệt, nơi sự tồn vong của quốc gia luôn gắn liền với những cuộc chiến tranh vệ quốc. Trải qua hàng ngàn năm, người Việt đã phải cầm súng nhiều hơn cầm cày, đối mặt với những đế chế hùng mạnh bậc nhất thế giới. Chính từ trong khói lửa và những đau thương mất mát vô bờ bến ấy, một căn tính dân tộc đã hình thành: đó là sự trân trọng hòa bình đến cháy bỏng.

Hòa bình đối với dân tộc này không phải là một khái niệm xa xỉ hay lý thuyết ngoại giao suông, mà là giá trị của sự sinh tồn, là hơi thở của độc lập. Nó không chỉ là sự vắng bóng của tiếng súng, mà là điều kiện tiên quyết để gieo mầm sự sống, là khoảng thời gian quý giá để phục hồi những vết thương và bồi đắp bản sắc văn hóa vốn luôn bị đe dọa bởi ngoại xâm. Tinh thần yêu chuộng hòa bình của Việt Nam không tách rời lòng nhân văn và truyền thống thượng võ. Chúng ta chiến đấu không phải vì hiếu chiến, mà vì quyền được sống trong tự do.

Biểu tượng sâu sắc nhất của triết lý này chính là huyền thoại trả gươm sau ngày khải hoàn. Khi bóng giặc đã sạch không, người anh hùng không chọn cách phô trương vũ khí mà thực hiện nghi lễ trả gươm cho thần linh. Hành động này mang một thông điệp chính trị - văn hóa vĩ đại: Gươm báu chỉ là công cụ tạm thời để dẹp loạn, còn mục đích cuối cùng là trở về với nếp sống "hiền như xưa". "Gác kiếm" không phải là sự yếu mềm, mà là sự chuyển hóa năng lượng từ chiến đấu sang kiến tạo, khẳng định bản chất dân tộc biết thắng nhưng cũng biết dừng để giữ gìn nền thái bình bền vững cho muôn dân.

Bước sang giai đoạn hiện nay, đặc biệt là tầm nhìn đến năm 2026, tinh thần ấy đã được nâng tầm thành một "Học thuyết hòa bình chủ động". Việt Nam không chỉ bảo vệ hòa bình cho riêng mình mà còn góp phần kiến tạo hòa bình toàn cầu. Chúng ta thấu hiểu nỗi đau chiến tranh để bao dung hơn trong đối thoại, nhưng cũng đủ tỉnh táo để hiểu rằng hòa bình bền vững phải dựa trên thực lực và sự tôn trọng luật pháp quốc tế. Thông điệp hôm nay rất rõ ràng: Sẵn sàng khép lại quá khứ để mở ra hợp tác, nhưng luôn giữ vững tâm thế tự chủ. Hòa bình chính là "sức mạnh mềm" để hội nhập, là nền tảng khẳng định vị thế một quốc gia văn hiến, trách nhiệm.

Tư tưởng Hồ Chí Minh: Sợi chỉ đỏ về hòa bình gắn liền với độc lập

Trong dòng chảy lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh về hòa bình không chỉ là khát vọng dân tộc mà đã trở thành một học thuyết cách mạng mang tính thời đại. Đối với Người, hòa bình không phải là một trạng thái tĩnh hay món quà thụ động, mà là kết quả của quá trình chủ động kiến tạo. Bản chất nền hòa bình trong tư tưởng Hồ Chí Minh mang tính nguyên tắc triệt để: phải gắn liền với độc lập, tự do thực sự. Người đã sớm nhận diện và khước từ những hình thái hòa bình giả tạo dưới sự lệ thuộc, bởi đó chỉ là sự xoa dịu nhất thời che đậy thực tại mất chủ quyền.

Sự phát triển của tư tưởng này còn được minh chứng qua nghệ thuật ứng xử quốc tế "Dĩ bất biến, ứng vạn biến". Cái “bất biến” chính là lợi ích tối cao của dân tộc, chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ. Cái “vạn biến” là sự linh hoạt trong phương sách ngoại giao để hóa giải xung đột. Trong bối cảnh thế giới năm 2026, việc vận dụng phương châm này đã được nâng tầm thành trường phái “Ngoại giao cây tre Việt Nam” kết hợp giữa gốc kiên định của bản sắc và cành lá uyển chuyển của sự đa phương hóa, giúp giữ vững vị thế tự chủ.

Hồ Chí Minh đã biến khát vọng hòa bình của Việt Nam trở thành một phần của lương tri thời đại. Người khéo léo dùng chính nghĩa của một dân tộc bị xâm lược để tập hợp sức mạnh nhân dân yêu chuộng hòa bình toàn cầu. Bài học về việc lấy chính nghĩa làm sức mạnh nội sinh và lấy sự minh bạch làm cầu nối vẫn là kim chỉ nam cho quốc phòng và ngoại giao hiện nay. Trong giai đoạn thách thức an ninh phi truyền thống gia tăng, thông điệp về một Việt Nam là đối tác tin cậy lại càng trở nên sống động, khẳng định tính thời đại của tư tưởng Hồ Chí Minh.

Quan điểm chỉ đạo của Đảng: “Nghĩ lớn, hành động lớn” trong kỷ nguyên mới

Tư tưởng chỉ đạo về một Việt Nam "nghĩ lớn, hành động lớn và cải cách lớn" đã trở thành linh hồn trong tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Đây là bản thiết kế chiến lược tầm vóc, nơi tư duy bảo vệ Tổ quốc được nâng tầm thành nghệ thuật kiến tạo hòa bình gắn liền với khát vọng thịnh vượng. Đại hội XIV xác định rõ: để đạt mục tiêu chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, quốc gia phải thực hiện đại cải cách hệ thống, củng cố nội lực kinh tế đi đôi với hiện đại hóa năng lực quốc phòng theo hướng tinh, gọn, mạnh.

Nghị quyết không nhìn nhận quốc phòng như một chi phí tốn kém mà là khoản đầu tư chiến lược cho sự ổn định lâu dài. Vị thế kinh tế và uy tín ngoại giao chính là lớp thành trì vô hình nhưng vững chãi nhất. Việc đẩy mạnh ngoại giao quốc phòng và tham gia sâu vào cấu trúc an ninh khu vực thể hiện tầm nhìn của một quốc gia không chỉ biết tự vệ mà còn chủ động dẫn dắt, đóng góp vào các chuẩn mực chung. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các trụ cột chính trị, kinh tế, quốc phòng và văn hóa là chìa khóa để hiện thực hóa thông điệp về một Việt Nam trách nhiệm, tuyệt đối không lơi lỏng nhiệm vụ thiêng liêng đối với chủ quyền.

Sự sắc bén trong tư tưởng Đại hội XIV còn nằm ở khả năng phản biện thực tiễn, loại bỏ tư duy xơ cứng để thay thế bằng phong cách làm việc khoa học, chuyên nghiệp. Việc điều chỉnh linh hoạt các kịch bản phát triển chứng minh Đảng không chỉ nắm bắt nhịp đập thời đại mà còn chủ động tạo ra xung lực mới. Thông điệp này gửi tín hiệu rõ ràng về một Việt Nam đang chuyển mình đầy nội lực, tạo nền tảng vững chắc để dân tộc tự tin đứng vào hàng ngũ các quốc gia phát triển trong tương lai không xa.

Tăng cường tiềm lực để bảo vệ hòa bình: Không phải để đối đầu

Quan điểm quốc phòng của Việt Nam hiện nay đã trở thành một hằng số tin cậy cho sự ổn định khu vực. Việc tăng cường tiềm lực quốc phòng không phải là phản ứng bị động mà là chiến lược kiến tạo hòa bình từ gốc rễ. Trong một thế giới đầy bất trắc, một quốc gia thiếu hụt năng lực tự vệ sẽ vô hình trung tạo ra "khoảng trống an ninh" nguy hiểm. Việc hiện đại hóa quân đội chính là cách thiết lập ngưỡng ngăn đe cần thiết, đảm bảo mọi ý đồ gây hấn phải chùn bước trước sức mạnh chính nghĩa và năng lực thực tế.

Sức mạnh ấy được kết tinh từ "thế trận lòng dân", một di sản chiến lược được nâng tầm trong kỷ nguyên vươn mình. Đây là tiềm lực chính trị - tinh thần, nơi niềm tin của nhân dân trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ nhất. Sự gắn kết máu thịt giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân tạo nên hệ thống phòng thủ đa tầng mà không loại vũ khí công nghệ cao nào có thể xuyên thủng. Khi quốc phòng dựa trên sự đồng thuận, nó không chỉ đập tan luận điệu xuyên tạc mà còn khẳng định bản chất quân đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu.

Sự minh bạch còn thể hiện qua cách Việt Nam chủ động hội nhập. Các cuộc triển lãm quốc phòng quy mô hay sự hiện diện của lực lượng Gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc là lời khẳng định: Việt Nam mạnh lên để cống hiến nhiều hơn cho nhân loại. Chúng ta chuyển hóa năng lực quân sự thành sức mạnh mềm, biến quốc phòng thành nhịp cầu hữu nghị. Nhìn về tương lai, tư duy quốc phòng vẫn nhất quán lấy hòa bình làm mục tiêu tối thượng và tự cường làm phương thức hành động, giúp quốc gia vững vàng trước mọi biến động địa chính trị.

Ý chí bảo vệ chủ quyền biển, đảo: Lằn ranh đỏ không thể thỏa hiệp

Biển đảo đối với người dân Việt Nam là phần máu thịt thiêng liêng, là không gian sinh tồn hàng nghìn năm. Ý chí bảo vệ chủ quyền hiện nay là sự kết tinh giữa trách nhiệm với tiền nhân và tầm nhìn với hậu thế. Việt Nam bảo vệ chủ quyền bằng một chiến lược tổng thể: dựa trên luật pháp, thực thi bằng sức mạnh dân tộc và duy trì bằng sự kiên định hòa bình.

Trong cấu trúc sức mạnh này, Hải quân và Biên phòng là nòng cốt, nhưng sức mạnh thực sự nằm ở toàn dân. Mỗi ngư dân bám biển, mỗi giàn khoan hay công trình trên đảo đá đều là một pháo đài chính trị - kinh tế.

Chiến lược bảo vệ biển đảo yêu cầu sự kiên quyết nhưng khôn khéo thông qua việc thượng tôn pháp luật quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982. Đây là "ngôn ngữ chung" để Việt Nam đối thoại và khẳng định chính nghĩa.

Dù chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa là sự thật khách quan với đầy đủ chứng cứ lịch sử, Việt Nam vẫn ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng đàm phán. Chúng ta khẳng định nguyên tắc: không dùng vũ lực nhưng cũng không lùi bước trước xâm phạm lợi ích quốc gia. Sức sống của chủ quyền còn minh chứng qua những “cột mốc sống” là tàu bè ngư dân vươn khơi. Để bảo vệ bền vững, cần phát triển kinh tế biển thành động lực tăng trưởng, đảm bảo sự hiện diện thường xuyên, hợp pháp, đây là biện pháp bảo vệ hiệu quả và nhân văn nhất.

Ngoại giao "Cây tre": Nghệ thuật tự chủ trong trật tự đa cực

Nghệ thuật ngoại giao Việt Nam hiện diện như một biểu tượng bản sắc: gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển. "Gốc vững" là bản lĩnh chính trị kiên định của Đảng; "thân chắc" là sự hội tụ của nội lực kinh tế và khối đại đoàn kết dân tộc. Nội lực vững chãi tạo tiền đề cho "cành uyển chuyển" – chiến lược ngoại giao linh hoạt, giúp hóa giải các lực cản từ sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.

Chính sách quốc phòng "4 không" là tuyên ngôn hòa bình sức nặng, minh chứng cho một quốc gia chọn lẽ phải và thượng tôn luật pháp quốc tế thay vì chọn bên. Việc không tham gia liên minh quân sự hay không cho nước ngoài đặt căn cứ là bước đi chiến lược nhằm triệt tiêu nguy cơ xung đột, tạo vùng đệm lòng tin để Việt Nam giữ vai trò nhân tố cân bằng chiến lược.

Chiều sâu tư duy ngoại giao này nằm ở khả năng kiến tạo đan xen lợi ích với các đối tác. Khi kinh tế Việt Nam hòa mạng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, sự ổn định của chúng ta trở thành lợi ích của cộng đồng quốc tế. "Tấm khiên" ngoại giao lúc này là cơ chế bảo vệ vô hình dệt từ sự phụ thuộc lẫn nhau. Làm thế nào để giữ cho "cành" luôn uyển chuyển mà không gãy? Câu trả lời nằm ở sự nhất quán giữa lời nói và hành động, cùng khả năng dự báo chiến lược nhạy bén, chuyển hóa thách thức thành cơ hội hợp tác.

Bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng và chủ quyền số

Trong kỷ nguyên số, chủ quyền quốc gia mở rộng sang "lãnh thổ thứ năm": không gian mạng. Đây là mặt trận ẩn chứa nguy cơ đối với sự bình yên dân tộc. Bảo vệ chủ quyền lúc này không chỉ là hạ tầng kỹ thuật mà cốt yếu là bảo vệ an ninh thông tin, dữ liệu quốc gia và nền tảng tư tưởng. Để thành công, rất cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và viện nghiên cứu để xây dựng "lá chắn số" kiên cố, nơi công nghệ hòa quyện cùng bản lĩnh chính trị.

Cuộc đấu tranh trên không gian mạng đã chuyển hóa thành chiến tranh nhận thức tinh vi. Câu hỏi phản biện là: liệu chúng ta có đang chỉ xử lý bề nổi mà quên mất việc kiến tạo "hệ miễn dịch" tư tưởng cho cộng đồng? Một nền quốc phòng mạng mạnh mẽ phải dựa trên sức đề kháng của mỗi người dân. Khi mỗi công dân tự ý thức mình là một "chiến sĩ số", phản bác bằng luận cứ khoa học và văn phong đúng mực, họ sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp giữ vững trận địa trong tâm trí.

Để hướng tới giải pháp tốt hơn, trách nhiệm người cầm bút là xác lập lối viết chính luận mạch lạc, kết hợp cảm xúc và tính chuyên nghiệp. Khẳng định vị thế trên không gian mạng phải thông qua thông điệp minh bạch, khách quan, dựa trên dữ liệu chính thống. Thành công của công cuộc bảo vệ Tổ quốc hôm nay có sự góp phần từ việc lan tỏa giá trị văn hóa tốt đẹp lên môi trường số, đảm bảo không gian mạng thực sự là không gian sinh tồn an toàn và nhân văn.

Nhìn lại tiến trình lịch sử, thông điệp của Việt Nam vô cùng rõ ràng: Yêu hòa bình, sẵn sàng hợp tác nhưng tuyệt đối không đánh đổi chủ quyền lấy bất cứ thứ gì. Hòa bình của Việt Nam là nền hòa bình có thực lực, được bảo vệ bởi lòng dân, luật pháp và chính nghĩa. Bước vào kỷ nguyên vươn mình với tinh thần “nghĩ lớn, hành động lớn”, Việt Nam tiếp tục phát huy nội lực, củng cố ngoại lực, kiên định con đường bảo vệ Tổ quốc gắn liền với hội nhập. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa trí tuệ ngoại giao, sức mạnh quân sự và văn hóa dân tộc sẽ là chìa khóa để bảo vệ vẹn nguyên giang sơn cho muôn đời sau. Việt Nam, một quốc gia thượng võ và nhân văn sẽ mãi là biểu tượng của khát vọng hòa bình và ý chí tự cường trong cộng đồng quốc tế.