Bẫy thu nhập trung bình có thật sự tồn tại?

Ảo Giác chính sách bị thổi phồng

“Bẫy thu nhập trung bình” (BTNTB) đã trở thành một khái niệm quen thuộc trong tư duy hoạch định chính sách của nhiều nước đang phát triển và Việt Nam. Thuật ngữ này thường được vận dụng trong xây dựng chiến lược tăng trưởng.  Tuy nhiên, đã đến lúc phải nhìn nhận lại khái niệm này.  Có hai cách tiếp cận khác nhau trong việc phân loại các quốc gia, phản ánh mục tiêu và triết lý phát triển riêng. Hệ thống của Liên Hợp Quốc (LHQ) mang tính đa chiều, xem xét tổng hợp nhiều yếu tố như GDP, chỉ số phát triển con người (HDI), chất lượng thể chế, giáo dục, y tế, năng lực sản xuất và mức độ dễ tổn thương. Hệ tiêu chí này không đặt ra các ngưỡng thu nhập cứng mà đánh giá theo cả định tính lẫn định lượng, nhằm phản ánh toàn diện mức độ phát triển của một quốc gia.  Thuật ngữ “nước phát triển / đang phát triển” trong tài liệu UN mang tính thực tiễn, không phải phân loại pháp lý cứng.

5054cb9f-11a0-467e-819f-fee034447daf-1774191127.png
Ảnh minh họa

Hệ thống tiêu chí phân loại quốc gia của Ngân Hàng Thế Giới (NHTG) theo đuổi cách tiếp cận đơn giản, định lượng và dễ so sánh, dựa vào GNI bình quân đầu người. Các quốc gia được phân chia thành bốn nhóm thu nhập với ngưỡng rõ ràng, cập nhật hằng năm. Cách phân loại này phục vụ việc xác định điều kiện vay vốn, đánh giá khả năng tiếp cận nguồn lực và thực hiện thống kê kinh tế vĩ mô.

Bảng so sánh hệ thống phân loại quốc gia: LHQ và NHTG

Tiêu chí

LHQ

NHTG

Tiêu chí đánh giá

  • Không có ngưỡng thu nhập chung
  • Đối với các nước kém phát triển nhất (Least Developed Countries, LDCs): Việc đánh giá phân loại dựa vào GNI bình quân đầu người, Human Assets Index (HAI), và Economic Vulnerability Index (EVI)
  • Phân nhóm theo Chỉ Số Phát Triển Con Người (HDI) (Rất cao, Cao, Trung bình, Thấp do UNDP công bố)
  • Các thuật ngữ sử dụng phổ biến: Phát triển và đang phát triển (không có định nghĩa thống nhất toàn hệ thống).

 

GNI bình quân đầu người theo phương pháp Atlas. Đây là cách tính GNI bình quân đầu người trong đó thu nhập quốc gia được quy đổi sang USD bằng tỷ giá hối đoái trung bình 3 năm và có điều chỉnh lạm phátCách làm này giúp giảm tác động của biến động tỷ giá và lạm phát ngắn hạn, từ đó tạo ra số liệu ổn định và so sánh được giữa các quốc gia nhằm đảm bảo phân loại thu nhập mang tính nhất quán và khách quan qua các năm.

 

Phân loại quốc gia theo thu nhập

 

  • Thu nhập thấp: ≤ 1.145 USD
  • Trung bình thấp: 1.146 – 4.515 USD
  • Trung bình cao: 4.516 – 14.005 USD
  • Thu nhập cao: ≥ 14.006 USD

Mục đích sử dụng

  • Xác định đối tượng ưu tiên phát triển (đặc biệt là LDCs)
  • Thiết kế chính sách phát triển bền vững
  • Phân bổ viện trợ và ưu đãi quốc tế
  • Theo dõi tiến bộ phát triển xã hội
  • Cơ sở thiết kế chính sách cho vay và hỗ trợ tài chính
  • Phân tích và so sánh kinh tế vĩ mô
  • Cơ sở dữ liệu thống kê toàn cầu

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các nguồn củ UN và World Bank https://www.un.org/ohrlls/content/ldc-category; https://www.un.org/development/desa/dpad/least-developed-country-category/ldc-criteria.html; https://datahelpdesk.worldbank.org/knowledgebase/articles/906519-world-bank-country-and-lending-groups;

Sự khác biệt giữa hai hệ thống phản ánh hai mục tiêu khác nhau: LHQ hướng đến đánh giá mức độ phát triển tổng thể, còn NHTG tập trung vào đánh giá khả năng cho vay dựa trên năng lực kinh tế và thu nhập. Vì vậy, một quốc gia có thể được xem là “đang phát triển” theo LHQ, như Thái Lan, Malaysia, Brazil và Nam Phi, nhưng lại thuộc nhóm “thu nhập trung bình cao” theo NHTG, cho thấy mỗi hệ thống chỉ phản ánh một lát cắt của thực tế phát triển.

Khái niệm BTNTB xuất hiện gần đây, gắn với các hệ thống phân loại quốc gia theo mức thu nhập và dựa vào thực tế ngoại lệ của một số ít nền kinh tế thập niên 80, như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore hay Hồng Kông. Theo cách hiểu phổ biến, một quốc gia được coi là rơi vào “bẫy” khi đã vượt qua mức thu nhập thấp nhưng lại bị mắc kẹt trong thời gian dài, không thể tiến lên nhóm thu nhập cao.  Lý do chính là giai đoạn tăng trưởng nhờ lao động giá rẻ và vốn ngoại đã chững lại khi tiền lương tăng, lợi thế cạnh tranh cũ mất đi nhưng năng lực công nghệ mới chưa hình thành. Dù hữu ích về mặt cảnh báo, BTNTB thực chất chỉ là một mô tả thống kê hơn là lý thuyết kinh tế chặt chẽ. Trên thế giới không tồn tại một “ngưỡng bẫy” thống nhất.

Nghiên cứu của Ngân Hàng Phát Triển Châu Á (ADB) năm 2014 đã chỉ rõ “BTNTB” thực chất không phải là một cái bẫy khiến các quốc gia bị mắc kẹt.[1]Khi quan sát dữ liệu của hơn 100 nền kinh tế trong nhiều thập kỷ, hầu hết các nước đều tiếp tục đi lên mức thu nhập cao hơn, chỉ khác nhau ở tốc độ chuyển đổi. Một số nước Đông Á như Hàn Quốc hay Singapore đi rất nhanh, trong khi nhiều nước Mỹ Latinh hay Đông Nam Á đi chậm hơn, nhưng không có nước nào bị “kẹt bẫy” và vẫn có sự tiến bộ theo thời gian. Vì vậy, thay vì nói đến “bẫy”, điều quan trọng hơn là khả năng duy trì tăng trưởng năng suất và chuyển đổi cơ cấu kinh tế đủ mạnh để duy trì tăng trưởng ổn định và bền vững.

Nghiên cứu của ADB nhấn mạnh các quốc gia mất nhiều thời gian để vượt qua mức thu nhập trung bình không nhất thiết phải được giải thích bằng khái niệm “BTNTB” vốn còn mơ hồ và thiếu nền tảng lý thuyết rõ ràng. Thay vào đó, chỉ cần nhìn vấn đề dưới góc độ của các mô hình tăng trưởng truyền thống như vai trò của vốn, năng suất, công nghệ, cơ cấu kinh tế hay thể chế mà không cần viện dẫn đến một “cái bẫy” đặc biệt nào. Nói cách khác, không có bằng chứng cho thấy các nước bị mắc kẹt; tất cả chỉ phản ánh tốc độ tăng trưởng khác nhau giữa các nền kinh tế.

Đặc biệt, việc quá lệ thuộc vào khái niệm “BTNTB” có thể trở thành một trở ngại đối với các nước đang phát triển. Khi một khái niệm mơ hồ được áp dụng như khuôn khổ cho chiến lược phát triển, các chính phủ dễ bị cuốn vào những phản ứng chính sách sai lệch.  Đó là thay vì kiên trì cải thiện những nền tảng cốt lõi quyết định tăng trưởng dài hạn như năng suất lao động, đổi mới công nghệ, chất lượng môi trường, hiệu quả thể chế hay năng lực cạnh tranh, họ sẽ bị thúc đẩy theo đuổi tăng trưởng nhanh bằng mọi giá để “thoát bẫy”. Điều này không chỉ làm lệch hướng ưu tiên phát triển mà còn có nguy cơ dẫn đến các biện pháp ngắn hạn, thiếu bền vững, thậm chí gây bất ổn vĩ mô, khủng hoảng, và tệ hơn là rủi ro bị rơi xuống ngưỡng thu nhập thấp.

Tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với tăng năng suất lao động

Cách tiếp cận hiện nay là để thoát bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam cần phải đạt tốc độ tăng trưởng hai con số vì tăng trưởng càng nhanh, thu nhập bình quân càng sớm vượt ngưỡng trung bình. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế và chính thực tiễn trong nước cho thấy cách tiếp cận đó chứa đựng nhiều giới hạn.

Vấn đề cốt lõi của Việt Nam không chỉ là tăng nhanh, mà là tăng bằng cách nào và dựa trên nền tảng nào. Khái niệm “bẫy” dễ tạo cảm giác rằng chỉ cần vượt một mức thu nhập bình quân nhất định là mọi vấn đề sẽ được giải quyết. Với Việt Nam, nếu coi bẫy thu nhập trung bình là kim chỉ nam duy nhất, sẽ có nguy cơ giản lược hóa bài toán phát triển thành cuộc đua con số thu nhập bình quân, trong khi thách thức nằm sâu hơn ở cấu trúc kinh tế, năng lực doanh nghiệp và chất lượng thể chế. Tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với nâng cấp phát triển

Năng suất lao động là nền tảng của tăng trưởng bền vững, nhưng tăng trưởng nhanh không tự động kéo theo cải thiện năng suất. Vì vậy, việc xây dựng chính sách dựa trên mục tiêu ‘thoát BTNTB’ bằng cách chạy theo tốc độ tăng trưởng trở nên không hiệu quả trong bối cảnh tăng trưởng nhanh chưa chắc bảo đảm rằng năng suất sẽ tăng theo.  Một nền kinh tế hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao trong ngắn hạn mà không hề nâng cao năng suất, chẳng hạn nhờ mở rộng đầu tư công, khai thác tài nguyên hay nới lỏng tín dụng. Những dạng tăng trưởng này chỉ làm “phình to” quy mô nền kinh tế mà không cải thiện “chất lượng” của hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của người dân. Khoảng cách giữa mức tăng trưởng hơn 8% năm 2025 và cảm nhận thực tế của doanh nghiệp, người dân về kết quả này có lẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho sự chênh lệch giữa tăng trưởng “số lượng” và “chất lượng”.

Ngược lại, năng suất lao động chỉ tăng khi nền kinh tế có những thay đổi mang tính cấu trúc như áp dụng công nghệ mới, nâng cao kỹ năng lao động, cải thiện quản trị doanh nghiệp hoặc chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Vì vậy, tăng trưởng nhanh không phải lúc nào cũng phản ánh sự tiến bộ về năng suất; nhưng sự gia tăng năng suất gần như luôn là nền tảng của tăng trưởng nhanh và bền vững. Một nền kinh tế chỉ dựa vào mở rộng đầu vào sẽ sớm chạm trần, trong khi nền kinh tế dựa vào năng suất mới có khả năng duy trì đà tăng trưởng dài hạn.  Có thể thấy rất rõ để đạt con số tăng trưởng trên 8% năm 2025, Việt Nam đã vượt trần tín dụng, thanh khoản bị ép căng,  kéo theo tỷ giá tăng nóng, và dự trữ ngoại hối suy giảm.  Trong những năm tới, để đạt tăng trưởng hai con số, khả năng vượt các “trần” về nợ công, lạm phát rất có thể xảy ra.  Nói cách khác, năng suất là “chất lượng” của tăng trưởng, còn tốc độ tăng trưởng chỉ là “số lượng”; và chỉ khi hai yếu tố này song hành, nền kinh tế mới thực sự tăng trưởng trên nền tảng ổn định vĩ mô và thực sự có ý nghĩa.

Thoát Ảo Giác ‘Bẫy Thu Nhập Trung Bình’ và Tìm Lại Định Hướng Chính Sách Phù Hợp

Việt Nam đang áp dụng các tiêu chí phân loại quốc gia dựa trên thu nhập như một “kim chỉ nam” cho hoạch định chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Báo cáo Chính trị của Ban Chấp Hành Trung Ương XIII, và Báo Cáo Tổng kết Một Số vấn đề Lý Luận và Thực tiễn về Công Cuộc Đổi Mới theo định hướng Xã Hội Chủ Nghĩa đều nhấn mạnh nguy cơ bao trùm là rơi vào bẫy thu nhập trung bình.

Về mặt lý thuyết bản thân hệ thống phân loại quốc gia theo thu nhập vốn được thiết kế cho mục đích thống kê và vận hành tài chính,  như xác định điều kiện vay vốn, phân bổ hỗ trợ hay so sánh quốc tế, chứ không phải là một mục tiêu phát triển mang tính chuẩn tắc. Việc lấy một ngưỡng thu nhập thuần túy thống kê làm mục tiêu chiến lược dài hạn, rồi chuyển hóa nó thành mục tiêu điều hành chính sách cụ thể về bản chất là một sự nhầm lẫn khái niệm.

Khi một tiêu chí phân loại, vốn chỉ nhằm mô tả trạng thái, bị biến thành mục tiêu hành động, chính sách rất dễ rơi vào tình trạng “chạy theo ngưỡng”. Khi đó, thay vì tập trung vào các cải cách nền tảng như nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ, cải thiện thể chế và chất lượng tăng trưởng, nhà hoạch định có thể bị cuốn vào việc tối đa hóa tốc độ tăng GDP bình quân đầu người trong ngắn hạn để sớm vượt qua một mốc thu nhập mang tính kỹ thuật. Cách tiếp cận này không chỉ dễ gây méo mó phân bổ nguồn lực mà còn tạo động lực cho các biện pháp kích cầu ngắn hạn, nới lỏng tín dụng hoặc mở rộng đầu tư thiếu hiệu quả, nhằm đạt “chuẩn phân loại” thay vì đạt “chuẩn phát triển”.

Do đó, việc lấy tiêu chí phân loại quốc gia làm mục tiêu điều hành chính sách sẽ làm chệch hướng chính sách (misguided policy), bởi nó đồng nhất “vượt ngưỡng thu nhập” với “hoàn thành quá trình phát triển”. Trên thực tế, một quốc gia có thể vượt ngưỡng thu nhập cao theo nhưng vẫn đối mặt với bất bình đẳng cao, môi trường suy thoái, năng suất trì trệ hoặc nền tảng công nghệ yếu. Ngược lại, một quốc gia chưa đạt ngưỡng thu nhập cao vẫn có thể sở hữu năng lực công nghệ, hạ tầng và chất lượng sống ở mức rất cao. Thu nhập chỉ là một chỉ báo, không phải bản chất của phát triển.

Khái niệm BTNTB xuất phát từ một lát cắt thực nghiệm tương đối hẹp và chưa được củng cố bởi một nền tảng lý thuyết thống nhất như nghiên cứu của ADB đã chỉ ra. Thực tiễn cho thấy các quốc gia không nhất thiết bị “mắc kẹt”, mà khác biệt chủ yếu ở tốc độ chuyển đổi sang nhóm thu nhập cao. Tốc độ này phụ thuộc vào các yếu tố nền tảng đã được kinh tế học phát triển xác lập từ lâu, đó là là tăng trưởng năng suất lao động và năng lực tích lũy, đổi mới công nghệ.

Về mặt thực tiễn, khó có thể dùng khái niệm “BTNTB” để giải thích sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nếu chỉ xét theo tiêu chí phân loại quốc gia theo thu nhập, Trung Quốc vẫn chỉ ở nhóm trung bình cao sau hơn 5 thập kỷ đổi mới. Trung Quốc cũng đối mặt với những thách thức phổ biến như già hóa dân số, chi phí lao động tăng và áp lực an sinh xã hội. Từ đó có thể cho rằng nước này đang mắc kẹt trong BTNTB. Tuy nhiên, Trung Quốc lại dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và phát triển hạ tầng, đồng thời cải thiện đáng kể môi trường sống tại các đô thị lớn. Vì vậy, không thể nói Trung Quốc rơi vào “BTNTB”, dù thu nhập vẫn ở mức trung bình cao. Với các lý do đó, trong các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc, khái niệm “BTNTB” này hầu như không được đề cập, dù vẫn được thảo luận trong giới học thuật.

Do vậy, với Việt Nam, thách thức thực sự không nằm ở việc có “thoát bẫy”  để đạt ngưỡng thu nhập cao hay không, mà nằm ở việc có duy trì được tăng trưởng năng suất đủ cao, có nâng cấp được nền tảng công nghệ, có tích lũy được vốn hiệu quả và có cải thiện được chất lượng môi trưởng, hiệu quả thể chế để hỗ trợ quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế hay không. Đây mới là những yếu tố quyết định khả năng có được tăng trưởng bền vững và bao trùm. Nếu tiếp tục đặt trọng tâm vào những khái niệm mơ hồ như “BTNTB và bằng mọi giá phải đạt ngường thu nhập cao hai con số để thoát bẫy, Việt Nam có nguy cơ đánh mất sự tập trung vào các cải cách cốt lõi, dễ rơi vào tư duy đối phó ngắn hạn thay vì xây dựng nền tảng phát triển dài hạn. Ngược lại, nếu nhìn nhận đúng bản chất của tăng trưởng, rằng năng suất, công nghệ, vốn và thể chế mới là động lực then chốt, Việt Nam sẽ có cơ sở vững chắc hơn để thiết kế chiến lược phát triển phù hợp, thực chất và bền vững trong những thập kỷ tới.

 

 

 


[1] ADB 2014.  Middle-Income Transitions: Trap or Myth? https://www.adb.org/publications/middle-income-transitions-trap-or-myth