Tái định định hình mô hình tăng trưởng: Khi thiên nhiên trở thành "trục tọa độ" trung tâm

Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam đang đứng trước một bài toán nghiệt ngã: Tiếp tục theo đuổi các con số tăng trưởng GDP ngắn hạn dựa trên việc thâm dụng tài nguyên, hay chấp nhận một cuộc đại phẫu về tư duy để chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng tích cực với tự nhiên. Hội thảo cấp cao do Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường tổ chức mới đây không chỉ đơn thuần là một diễn đàn trao đổi, mà chính là sự thừa nhận thực tế rằng chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin vào các giá trị tăng trưởng cũ.

Nghịch lý của sự thịnh vượng và cái bẫy "tăng trưởng xám"

Trong những năm gần đây, chúng ta đã quá quen thuộc với công thức: Hạ tầng đi trước, công nghiệp hóa theo sau, và đô thị hóa là động lực. Nhưng công thức này đang lộ rõ những khiếm khuyết khi ngầm coi đất đai và hệ sinh thái là một túi tiền không đáy. Thực trạng thâm hụt sức chứa sinh thái lên đến 220% là một con số biết nói, phản ánh việc chúng ta đang "ăn vào vốn" thay vì "hưởng lợi từ lãi".

920405080599349706-1772965961.jpg

Tái định hình mô hình tăng trưởng xanh - Việt Nam 

Nếu không sớm chuyển đổi, suy thoái tự nhiên có thể lấy đi 26% tiềm năng tăng trưởng GDP vào năm 2030. Đây không còn là dự báo xa vời mà là một sự cảnh báo về rủi ro vỡ nợ sinh thái. Khi các dịch vụ hệ sinh thái cốt lõi – từ khả năng hấp thụ carbon của rừng đến khả năng điều tiết nước của các vùng đất ngập nước – bị phá vỡ, mọi thành quả kinh tế đều trở nên mong manh trước các biến động của thiên tai và biến đổi khí hậu.

Chiến lược lồng ghép thiên nhiên: Không thể chỉ là sự "đính kèm"

Việc lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội không thể chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu xanh hóa hay những dự án trồng cây mang tính hình thức. Nó đòi hỏi một sự tái cấu trúc triệt để mối quan hệ giữa sinh quyển và kinh tế. Sáng kiến Sách xanh 2.0 sắp tới chính là một nỗ lực cụ thể để định lượng hóa "vốn xanh", đặc biệt là trong quy hoạch không gian biển tại các vùng trọng điểm như Hải Phòng, Quảng Ninh hay Bạc Liêu, Cà Mau. Đây là bước đi nhằm đảm bảo rằng mỗi héc-ta mặt biển hay đất rừng đều được sử dụng với hiệu suất sinh thái cao nhất.

Hệ giải pháp đột phá: Tầm nhìn quản trị và dấu ấn chuyên gia

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 trên một nền tảng sinh thái bền vững, tôi đề xuất hệ thống 5 giải pháp chiến lược mang tính hành động cao:

Thứ nhất là thể chế hóa giá trị vốn tự nhiên vào hệ thống kế toán quốc gia. Chúng ta không thể quản lý những gì chúng ta không đo lường được. Thay vì chỉ nhìn vào chỉ số GDP truyền thống, cần áp dụng các chỉ số như GDP xanh (Green GDP) hoặc Tài sản tự nhiên ròng. Việc bắt buộc kiểm toán tài nguyên trong các dự án đầu tư công và tư sẽ tạo ra một áp lực tài chính đủ lớn để các chủ đầu tư phải cân nhắc việc bảo tồn thay vì hủy hoại.

Thứ hai là định vị lại kiến trúc hạ tầng theo hướng thuận thiên. Đã đến lúc phải chấm dứt tư duy "chế ngự thiên nhiên" bằng đê bao và bê tông. Giải pháp hạ tầng xanh dựa vào tự nhiên (NbS) như phát triển rừng ngập mặn làm đê chắn sóng tự nhiên, hay thiết kế các "đô thị bọt biển" để tự điều tiết ngập lụt, không chỉ giúp tiết kiệm hàng tỷ đô la chi phí vận hành mà còn tạo ra các giá trị gia tăng về du lịch và sinh kế bền vững.

197718468799512567-1772965960.jpg

Các đại biểu tham dự Hội thảo cấp cao "Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội" diễn ra vào ngày 06.03.2026.

Thứ ba là kiến tạo thị trường tín chỉ sinh thái đa dạng. Không chỉ dừng lại ở thị trường carbon, chúng ta cần mạnh dạn thí điểm các thị trường tín chỉ đa dạng sinh học và chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển. Việc thương mại hóa các giá trị vô hình của thiên nhiên sẽ biến việc bảo tồn từ một "gánh nặng chi phí" thành một "ngành kinh doanh có lợi nhuận", thu hút các dòng vốn đầu tư tư nhân khổng lồ vào phục hồi tự nhiên.

Thứ tư là thúc đẩy ngoại giao kinh tế xanh và chuyển giao công nghệ sinh thái. Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam cần tận dụng vị thế để thu hút các dòng vốn FDI chất lượng cao, những tập đoàn cam kết Net Positive (tạo ra tác động tích cực ròng cho môi trường). Đồng thời, cần ưu tiên nguồn lực cho các start-up về công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và vật liệu mới từ rác thải hữu cơ để tạo ra những chuỗi giá trị thuần khiết.

Thứ năm là quản trị đa tầng và thực thi trách nhiệm giải trình sinh thái. Cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, nơi cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội có quyền phủ quyết đối với các dự án xâm phạm vào vùng lõi di sản tự nhiên. Trách nhiệm người đứng đầu không chỉ tính bằng số km đường cao tốc hay số khu công nghiệp lấp đầy, mà phải được tính bằng diện tích rừng che phủ và chất lượng môi trường sống của người dân địa phương.

Đổi mới mô hình tăng trưởng thực chất là một cuộc đấu tranh giữa tư duy khai thác cũ và tư duy kiến tạo mới. Thiên nhiên không bao giờ là kẻ thù của sự phát triển; nó chính là người đồng hành trung thành nhất nếu chúng ta biết lắng nghe và tôn trọng các giới hạn sinh thái. Chỉ khi coi thiên nhiên là "vốn gốc" không thể xâm phạm, Việt Nam mới có thể tự tin tiến vào kỷ nguyên mới với sự thịnh vượng thực sự và bền bỉ.