Chuyển đổi tư duy: Từ tăng trưởng đơn thuần sang hệ sinh thái nông nghiệp đa giá trị năm 2026

Trong bối cảnh kỷ nguyên mới, ngành nông nghiệp Việt Nam không còn dư địa để phát triển theo chiều rộng. Việc chuyển dịch từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp” đa giá trị đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại cuộc họp triển khai nhiệm vụ trọng tâm năm 2026 của Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn ngày 26/02, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã khẳng định quyết tâm đưa ngành bước vào giai đoạn phát triển chiều sâu, hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số và bền vững.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng nhận định rằng năm 2026 là thời điểm bản lề. Khi quỹ đất nông nghiệp ngày càng hạn hẹp, thậm chí diện tích đất lúa có xu hướng giảm, chìa khóa để duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu chính là đổi mới phương thức sản xuất.

Sự thay đổi này đòi hỏi một hệ thống chính sách không chỉ mang tính định hướng mà phải có sức mạnh “dẫn dắt”. Theo Thứ trưởng, Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn cần phát huy tối đa tính sáng tạo trong tham mưu, đảm bảo chính sách phải đồng hành sát sao cùng người dân và doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị gia tăng tối ưu trên cùng một đơn vị diện tích thông qua các mô hình kết hợp giữa nông nghiệp, du lịch sinh thái và bảo tồn văn hóa.

z7573972808224-0265af2732dadc1879238a72805a4a09-1772288638.jpg
Cuộc họp triển khai các nhiệm vụ trọng tâm năm 2026 của Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn ngày 26/2.

Để hiện thực hóa tầm nhìn nông nghiệp đa giá trị, sinh thái và bền vững, Cục trưởng Lê Đức Thịnh đã xác lập 6 nhóm nhiệm vụ trọng tâm cho năm 2026, tập trung vào các mắt xích cốt lõi:

(1) Hoàn thiện thể chế và pháp lý: Đây là nhiệm vụ hàng đầu. Các nghị định về kinh tế trang trại, liên kết chuỗi giá trị và chính sách phát triển ngành nghề nông thôn đang được khẩn trương hoàn thiện. Đặc biệt, tiêu chí "hộ nông nghiệp có mức sống trung bình" và khung quản trị dữ liệu sẽ là nền tảng để triển khai các gói hỗ trợ chính xác và hiệu quả.
 
(2) Tổ chức lại sản xuất gắn với hợp tác xã: Tập trung vào Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Tại đây, hợp tác xã đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối bảo hiểm, tín dụng và vùng nguyên liệu tập trung, đảm bảo tính bền vững cho xuất khẩu.

(3) Phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị: Không gian kinh tế không còn bó hẹp ở đồng ruộng mà mở rộng sang làng nghề, sản phẩm OCOP và du lịch nông thôn. Các Festival làng nghề năm 2026 sẽ được nâng tầm thành không gian kết nối thị trường quốc tế, thay vì chỉ dừng lại ở việc tôn vinh nghệ nhân.
 
(4) Đào tạo "Nông dân chuyên nghiệp" và "Nông dân số": Một thế hệ nông dân mới có tư duy quản trị, am hiểu công nghệ và có trách nhiệm với môi trường là yếu tố then chốt. Đào tạo nghề nông nghiệp sẽ gắn chặt với thực tiễn cơ giới hóa và chuyển đổi xanh.

(5) Cơ giới hóa và an sinh cư dân: Ứng dụng công nghệ GIS, viễn thám và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quy hoạch dân cư và cảnh báo rủi ro thiên tai. Bố trí dân cư phải gắn liền với sinh kế xanh để giảm nghèo bền vững.
 
(6) Chuyển đổi số toàn diện: Xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về kinh tế tập thể, làng nghề và cơ giới hóa để phục vụ công tác điều hành và hoạch định chính sách một cách khoa học.

Liệu chúng ta có đang quá kỳ vọng vào việc "số hóa" nông thôn khi trình độ tiếp cận công nghệ của một bộ phận lớn nông dân vẫn còn hạn chế? Và làm thế nào để đảm bảo rằng việc phát triển nông nghiệp đa giá trị không làm biến dạng bản sắc văn hóa và hệ sinh thái bản địa?
Giải pháp không chỉ nằm ở các văn bản quy phạm pháp luật mà còn ở cách thức "truyền lửa" và thay đổi nhận thức từ gốc. Chính sách phải đủ thực tế để nông dân thấy được lợi ích sát sườn, từ đó tự nguyện chuyển đổi từ người sản xuất thuần túy sang những chủ thể kinh tế chuyên nghiệp.

Nông nghiệp đa giá trị không phải là một khẩu hiệu, đó là một lộ trình hành động có tính khoa học và thực tiễn cao. Với sự chỉ đạo quyết liệt từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2026 kỳ vọng sẽ chứng kiến sự lột xác của các hợp tác xã và sự vươn mình của người nông dân Việt Nam trong kỷ nguyên số. Sự thành công này không chỉ đo bằng kim ngạch xuất khẩu, mà bằng nụ cười của người nông dân và sự hồi sinh của những làng quê xanh, sạch, giàu bản sắc.