VĂN HOÁ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI:

Công nghệ và văn hoá ứng xử với đất đai (Bài 03)

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa lịch sử: cuộc chuyển mình từ khai thác thâm canh sang bảo tồn sinh thái. Trong khi các giải pháp công nghệ cao đang được kỳ vọng là "cứu cánh" cho năng suất, một thực tế khách quan cho thấy máy móc không thể thay thế được hệ giá trị văn hóa ứng xử với tài nguyên.

Bài viết đi sâu phân tích sự giằng co giữa văn minh vật chất và đạo đức sinh thái, từ đó khẳng định rằng: Chỉ khi công nghệ được dẫn dắt bởi tâm thế trân trọng đất đai, sự phát triển mới thực sự mang tính bền vững và nhân văn.

Đứt gãy mối liên kết với thực thể đất

Trong giai đoạn chiến lược hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã cụ thể hóa định hướng tại Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045 (theo Quyết định số 150/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ). Văn bản này xác định chuyển đổi số và khoa học công nghệ là động lực quan trọng để hình thành nền nông nghiệp sinh thái.

Thực tế hiện nay cho thấy, các nền tảng quản trị nông nghiệp dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) đã cho phép chúng ta kiểm soát tương đối các yếu tố đầu vào như lượng nước tưới hay hàm lượng dinh dưỡng hòa tan. Theo báo cáo tổng kết ngành nông nghiệp năm 2025, việc áp dụng công nghệ tưới chính xác đã giúp giảm trung bình 20% lượng nước và 15% lượng phân bón hóa học tại các vùng chuyên canh xuất khẩu.

Tuy nhiên, sự "kiểm soát" này vẫn mang tính chất bề mặt và tương đối, bởi các thuật toán chưa thể bao quát hết các biến số bất định của thời tiết và sự tương tác sinh học đa tầng trong lòng đất. Đất đai, trong triết lý nông nghiệp truyền thống của dân tộc, vốn được coi là "Mẹ Đất", một thực thể sống có khả năng tự phục hồi và cộng sinh. Khi công nghệ cao được áp dụng mà thiếu đi sự thấu cảm văn hóa, người sản xuất dễ nảy sinh tư duy "chiết xuất". Nghĩa là, đất có thể bị nhìn nhận như một giá thể chứa tài nguyên cần khai thác hiệu suất thay vì một hệ sinh thái cần dưỡng nuôi. Sự đứt gãy này không chỉ nằm ở kỹ năng vận hành máy móc, mà nằm ở sự thiếu hụt tâm thế trân trọng những giá trị vô hình. Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời về văn hóa ứng xử, công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng khó có thể ngăn chặn tận gốc quá trình suy thoái hữu cơ vốn đang diễn ra âm thầm dưới các lớp canh tác thâm canh.

Giới hạn sinh học của trí tuệ nhân tạo

Một vấn đề mang tính khoa học cần được xem xét thấu đáo là sự khác biệt giữa "độ phì nhiêu hóa học" và "sức khỏe sinh học". Các hệ thống AI hiện nay có ưu thế vượt trội trong việc phân tích các chỉ số định lượng như pH, độ dẫn điện EC hay hàm lượng đa lượng (N, P, K). Thế nhưng, văn hóa ứng xử với đất đai lại nằm ở việc duy trì mạng lưới thức ăn dưới lòng đất (Soil Food Web), một hệ thống phức tạp bao gồm vi sinh vật, nấm và các động vật đất mà công nghệ cảm biến hiện thời dường như mới chỉ chạm tới ngưỡng quan sát gián tiếp.

Theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) xuất bản năm 2025 (The State of the World’s Land and Water Resources), một thìa cà phê đất khỏe mạnh chứa nhiều sinh vật hơn số lượng con người trên Trái Đất. Chính mạng lưới này quyết định khả năng chống chịu và phục hồi của cây trồng trước dịch bệnh.

img-7624-1772282006.png
Công nghệ và văn hoá ứng xử với đất đai.

Tại các vùng chuyên canh công nghệ cao như Tây Nguyên hay Lâm Đồng, nhiều nghiên cứu thực địa năm 2026 ghi nhận tình trạng đất có dấu hiệu bị nén chặt và hàm lượng chất hữu cơ (OM) tại nhiều khu vực đã xuống dưới mức 2%, bất chấp việc năng suất vật chất vẫn duy trì ổn định nhờ phân bón hòa tan. Điều này gợi mở rằng công nghệ có thể tạo ra một sự ổn định tạm thời về mặt số liệu nhưng chưa hẳn đã phản ánh đúng sức khỏe thực chất của hệ sinh thái. Việc sử dụng máy móc để đạt được sự chính xác về con số nếu không đi đôi với sự mực thước trong việc bồi hoàn sinh khối sẽ dễ dẫn đến những hệ lụy môi trường lâu dài. Do đó, việc gán ghép công nghệ cao như một giải pháp thay thế hoàn toàn tập quán canh tác thuận thiên có lẽ là một nhận định cần được kiểm chứng thêm qua thực tiễn.

Bài học từ những nền nông nghiệp "vị nhân sinh"

Nhìn ra thế giới, các quốc gia đi trước đã sớm nhận ra rằng công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng không thể thay thế được các quy luật sinh học cơ bản. Tại Nhật Bản, triết lý "Nông nghiệp tự nhiên" đã được tích hợp vào các tiêu chuẩn nông nghiệp thông minh. Trong cuốn sách The One-Straw Revolution (tái bản có cập nhật năm 2024 tại Tokyo), các nhà khoa học Nhật Bản nhấn mạnh rằng công nghệ được dùng để giảm thiểu dấu chân con người lên mặt đất, giữ cho cấu trúc đất luôn ở trạng thái nguyên sơ nhất. Người Nhật không dùng robot để bóc lột năng suất, mà dùng chúng để giám sát sự phục hồi của đa dạng sinh học.

Trong khi đó, tại Liên minh Châu Âu (EU), chiến lược "Từ trang trại đến bàn ăn" (Farm to Fork) được Ủy ban Châu Âu công bố lộ trình thực hiện đến năm 2030 đã đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về việc bồi hoàn hữu cơ. Hà Lan, quốc gia hàng đầu về nông nghiệp công nghệ cao hiện đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình "Nông nghiệp tái sinh số". Theo báo cáo của Đại học Wageningen (Hà Lan) xuất bản năm 2025, họ sử dụng dữ liệu vệ tinh không phải để ép cây trồng lớn nhanh hơn, mà để khuyến khích nông dân duy trì các dải hoa dại và thảm cỏ tự nhiên giữa các luống canh tác nhằm bảo vệ côn trùng thụ phấn.

Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra rằng, sự trân trọng đất đai của họ không đến từ sự thiếu hụt công nghệ, mà đến từ sự thấu hiểu sâu sắc sau những giai đoạn lạm dụng hóa chất. Họ đã đi qua giai đoạn "ngạo mạn công nghệ" để trở về với thái độ khiêm nhường trước tự nhiên. Bài học đắt giá cho Việt Nam hiện nay chính là: Công nghệ cao chỉ thực sự là một nền văn minh khi nó biết cách khơi gợi lại bản năng bảo vệ đất của con người, thay vì ru ngủ chúng ta trong những con số tăng trưởng ảo trên màn hình máy tính.

Đạo đức sinh thái: Nền tảng của kinh tế tri thức

Để trả lời cho câu hỏi liệu công nghệ có khỏa lấp được sự thiếu hụt văn hóa, chúng ta cần nhìn vào bản chất của kinh tế tri thức. Trong Kế hoạch hành động chuyển đổi Hệ thống lương thực thực phẩm theo hướng minh bạch, trách nhiệm và bền vững đến năm 2030 của Chính phủ Việt Nam, khái niệm "Nông dân văn minh" được kỳ vọng sẽ bao hàm cả năng lực công nghệ và ý thức bảo tồn.

Nông dân văn minh phải là người sở hữu "Đạo đức đất đai" (Land Ethic), một góc nhìn khoa học được Aldo Leopold khởi xướng và được các nhà sinh thái học hiện đại cập nhật, nhấn mạnh rằng đất đai là một cộng đồng sinh mệnh mà chúng ta thuộc về, chứ không phải một hàng hóa đơn thuần để trao đổi.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước đã cho thấy, những mô hình có sức sống gần đây thường là những nơi biết dùng công nghệ như một công cụ hỗ trợ cho mục tiêu sinh thái. Theo đánh giá thực địa, những trang trại tích hợp công nghệ cảm biến với kỹ thuật canh tác tái sinh có khả năng lưu trữ carbon cao hơn 25% so với canh tác thông thường. Ở đây, công nghệ không khỏa lấp văn hóa, mà nó trở thành phương tiện để thực thi văn hóa ứng xử một cách khoa học và mực thước hơn. Thành công của ngành nông nghiệp sinh thái rất cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và người sản xuất để đảm bảo tính nhân văn trong từng giải pháp kỹ thuật.

Giải pháp nhân văn hóa công nghệ

Từ những phân tích đa chiều, bài viết hướng đến các giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa kỹ thuật và văn hóa trong tiến trình xây dựng nông nghiệp sinh thái tại Việt Nam thông qua ba trụ cột chính:

(1) Xây dựng bộ chỉ số "Trách nhiệm sinh thái": Dựa trên định hướng của Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030, cần thay đổi hệ thống đánh giá thành tích nông nghiệp. Cần đưa các tiêu chí về độ che phủ hữu cơ, chỉ số phục hồi vi sinh vật và khả năng hấp thụ carbon vào khung pháp lý bắt buộc đối với các dự án nông nghiệp công nghệ cao.

(2) Tích hợp tri thức sinh thái vào đào tạo kỹ thuật số: Các chương trình đào tạo nông dân 4.0 cần loại bỏ lối tư duy thuần kỹ thuật. Thay vào đó, cần bổ sung các học phần về triết lý nông nghiệp bền vững, đạo đức môi trường và các kỹ thuật canh tác tái sinh (Regenerative Agriculture). Người nông dân cần hiểu rằng mỗi can thiệp của máy móc lên mảnh đất đều mang theo một trách nhiệm bảo tồn cho thế hệ mai sau.

(3) Minh bạch hóa dữ liệu sức khỏe đất quốc gia: Xây dựng hệ thống dữ liệu mở về tài nguyên đất dưới sự quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Hệ thống này không chỉ phục vụ quản lý mà còn là công cụ để cộng đồng giám sát trách nhiệm của các doanh nghiệp nông nghiệp, đảm bảo không có sự đánh đổi văn hóa sinh thái lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn.

Tổng kết lại, công nghệ cao là một bước tiến quan trọng của văn minh, nhưng nó không thể và không nên được coi là "vật thế thân" cho sự thiếu hụt văn hóa ứng xử với tự nhiên. Một nền nông nghiệp sinh thái đúng nghĩa phải là sự hòa quyện giữa tính chính xác của máy móc và sự tử tế của con người. Chúng ta có lẽ không nên kỳ vọng máy móc sẽ thay con người yêu đất, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể dùng máy móc để thực hiện trách nhiệm bảo tồn đó một cách thông minh và chuyên nghiệp nhất. Khi con người biết tôn trọng các giới hạn của tự nhiên và đặt văn hóa ứng xử lên hàng đầu, công nghệ sẽ tự khắc trở thành đòn bẩy để đưa nông sản Việt Nam vươn xa bằng cả giá trị khoa học và nhân văn sâu sắc. Trả lại "tâm hồn" cho đất không phải là một khẩu hiệu cảm tính, mà là một chiến lược khoa học sống còn để giữ lấy tương lai cho nhiều thế hệ mai sau trên mảnh đất hình chữ S.