Đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Từ chủ động chiến lược đến vị thế cường quốc hòa bình

Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm “Đẩy mạnh đối ngoại toàn diện ở tầm cao mới là khẳng định chiến lược, định vị lại tầm vóc của ngoại giao Việt Nam trong bối cảnh lịch sử mới. Với tư duy sắc bén và tầm nhìn dài hạn, văn kiện không chỉ tổng kết những thành tựu đã đạt được mà còn mở ra lộ trình đưa đối ngoại trở thành động lực then chốt, đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên vươn mình, khẳng định vị thế tự cường trên trường quốc tế.

Theo đó, bài viết chỉ rõ Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa lịch sử sau Đại hội XIV, giai đoạn bản lề để bứt phá trở thành nước phát triển vào năm 2045. Trong bối cảnh thế giới biến động phức tạp với sự đan xen giữa cạnh tranh và hợp tác, Tổng Bí thư khẳng định yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh đối ngoại toàn diện ở tầm cao mới. Đây là nền đối ngoại lấy lợi ích quốc gia, dân tộc làm tối thượng, dựa trên nền tảng độc lập, tự chủ và tự cường. Bài viết nhấn mạnh năm nhiệm vụ trọng yếu: phát huy vai trò tiên phong giữ vững môi trường hòa bình; trở thành động lực mở rộng không gian phát triển, đặc biệt là kinh tế và công nghệ; thể hiện trách nhiệm cao với cộng đồng quốc tế thông qua việc đóng góp vào các vấn đề toàn cầu; phát huy sức mạnh mềm văn hóa và lịch sử; và cuối cùng là xây dựng đội ngũ cán bộ ngoại giao hiện đại, chuyên nghiệp. Đối ngoại giờ đây không chỉ là "phòng thủ" mà là nhiệm vụ "trọng yếu, thường xuyên" để kiến tạo tương lai phồn vinh cho dân tộc.

Chuyển đổi từ "thích nghi" sang "chủ động kiến tạo" cục diện

Một trong những lớp nghĩa sâu sắc nhất trong công tác đối ngoại của Tổng Bí thư Tô Lâm chính là sự thay đổi mang tính bước ngoặt về tư duy chiến lược: dịch chuyển từ tâm thế "thích ứng" với biến động sang chủ động "kiến tạo" cục diện thuận lợi. Trong một thế giới đa cực, đa trung tâm của năm 2026, nơi các điểm gãy khúc về chuỗi cung ứng và an ninh phi truyền thống diễn ra thường trực, Việt Nam không chọn cách phản ứng thụ động trước những sự việc đã rồi.

Thay vào đó, "chủ động chiến lược" được xác lập như một kim chỉ nam, khẳng định vị thế của một quốc gia tự cường trên bàn cờ quốc tế. Việc xác định đối ngoại phải "đi trước một bước" không chỉ đơn thuần là giải quyết các xung đột hiện hữu, mà là nghệ thuật hóa giải nguy cơ từ sớm, từ xa, tạo lập một môi trường "trong ấm, ngoài êm" để tập trung phát triển đất nước.

885612968335695894-1771561365.jpg

Tổng Bí thư Tô Lâm và các đại biểu dự phiên khai mạc Hội đồng Hòa bình về Gaza. Ảnh: Thống Nhất/TTXVN

Giới phân tích chính trị nhìn nhận đây là sự vận dụng sáng tạo phương châm "dĩ bất biến, ứng vạn biến" ở một đẳng cấp mới, phù hợp với hơi thở của kỷ nguyên số và quản trị toàn cầu. Cái "bất biến" vẫn là độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia - dân tộc; nhưng cái "vạn biến" nay đã bao hàm cả việc tham gia sâu sắc vào quá trình xây dựng "luật chơi" chung để bảo vệ lợi ích quốc gia một cách chủ động. Khi đối ngoại được đặt ngang hàng với phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng, nó tạo thành một "thế chân kiềng" vững chắc, giúp quốc gia đứng vững trước mọi cơn lốc xoáy địa chính trị.

Tuy nhiên, một câu hỏi phản biện cần được đặt ra: Làm thế nào để sự "chủ động kiến tạo" không bị hiểu lầm là sự đối đầu với lợi ích của các cường quốc? Câu trả lời nằm chính ở phong cách ngoại giao trang trọng, giản dị nhưng đầy bản lĩnh: Việt Nam kiến tạo không phải bằng cách áp đặt, mà bằng cách trở thành một "mắt xích kết nối" không thể thiếu, biến sự ổn định của mình thành một phần hữu cơ trong sự ổn định và thịnh vượng của khu vực và thế giới. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố cảm xúc của một dân tộc yêu chuộng hòa bình với tính khoa học, chuyên nghiệp của một nền ngoại gia hiện đại, nhất quán với các chuẩn mực quốc tế.

Đối ngoại là động lực mở đường cho không gian phát triển mới

Lớp nghĩa thứ hai mang tính thực tiễn cao độ trong tư duy của Tổng Bí thư Tô Lâm chính là việc thiết lập sự gắn kết hữu cơ, không thể tách rời giữa đối ngoại và kinh tế. Tổng Bí thư đã chỉ rõ nhiệm vụ then chốt của công tác đối ngoại trong giai đoạn mới là phải chuyển hóa được những quan hệ chính trị tốt đẹp, tin cậy thành kết quả kinh tế thực chất, định lượng được bằng sự phồn vinh của quốc gia.

Trong kỷ nguyên số của năm 2026, không gian phát triển của một dân tộc không còn bị giới hạn bởi biên giới địa lý hay tài nguyên thô, mà nằm ở vị trí chiến lược của quốc gia đó trong chuỗi giá trị và mạng lưới cung ứng toàn cầu. Việc bài viết đề cập trực diện đến các lĩnh vực "xương sống" của tương lai như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ lượng tử và công nghiệp bán dẫn cho thấy tầm nhìn đối ngoại đã bắt kịp nhịp thở của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, đồng thời khẳng định Việt Nam không chấp nhận đứng ngoài lề cuộc đua công nghệ đỉnh cao.

Giới chuyên gia nhìn nhận đây là một thông điệp chiến lược mạnh mẽ gửi đến các nhà đầu tư quốc tế, đồng thời là "mệnh lệnh" hành động cho ngành ngoại gia: phải rũ bỏ tư duy hành chính thuần túy để trở thành những "người mở đường" sắc bén, mang về những nguồn lực tinh hoa nhất để đất nước không bị mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình.

Tuy nhiên, một vấn đề phản biện cần được đặt ra là làm thế nào để sự thâm nhập của các dòng vốn công nghệ cao không tạo ra sự lệ thuộc mới hay gây đứt gãy với các ngành kinh tế truyền thống. Câu trả lời nằm ở khả năng "nội địa hóa" tri thức thông qua đối ngoại: không chỉ thu hút vốn FDI mà phải tranh thủ chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học trong dự báo kinh tế với sự chuyên nghiệp trong đàm phán quốc tế sẽ biến các quan hệ đối tác chiến lược thành những "đường cao tốc" đưa kinh tế Việt Nam cất cánh, minh chứng cho một nền ngoại giao phụng sự phát triển và lấy lợi ích dân tộc làm trung tâm.

Sức mạnh mềm và trách nhiệm của một quốc gia "tự tin, tự chủ"

Thông điệp về "sức mạnh mềm" và "trách nhiệm quốc tế" trong bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm đã phản ánh rõ nét tâm thế của một Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ với sự tự tin và bản lĩnh mới. Tổng Bí thư khẳng định vị thế đất nước không chỉ đơn thuần đo bằng quy mô GDP hay các chỉ số kinh tế khô khan, mà quan trọng hơn, đó là sức nặng của sự tin cậy chiến lược và nền tảng đạo lý dân tộc.

Việc Việt Nam chủ động tham gia sâu rộng vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc, cứu hộ cứu nạn xuyên biên giới và thực hiện những cam kết kiên định về biến đổi khí hậu không chỉ là thực hiện nghĩa vụ quốc tế, mà chính là chiến lược định vị hình ảnh một Việt Nam nhân văn, hòa hiếu và có trách nhiệm. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học trong quản trị quốc tế và tính cảm xúc trong bản sắc dân tộc; chúng ta thuyết phục thế giới bằng sự thượng tôn pháp luật nhưng đồng thời chinh phục nhân loại bằng những giá trị văn hóa và chiều sâu lịch sử hào hùng.

Phân tích ở góc độ chiến lược, khi sức mạnh vật chất (sức mạnh cứng) được hậu thuẫn bởi sức mạnh niềm tin (sức mạnh mềm), uy tín quốc gia sẽ tạo nên một quyền lực mềm có sức lan tỏa sâu rộng, giúp hóa giải các định kiến và xây dựng những mối quan hệ đối tác bền vững. Tuy nhiên, một vấn đề phản biện cần được nhìn nhận là: Làm thế nào để duy trì sự nhất quán giữa cam kết quốc tế và nguồn lực thực thi trong nước?

Câu trả lời nằm ở chính sự chuyên nghiệp hóa bộ máy đối ngoại và việc khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong mỗi người dân. Một khi tinh thần trách nhiệm quốc tế trở thành "mã gen" trong hành động của từng cá nhân và tổ chức, Việt Nam sẽ không chỉ là quốc gia hưởng lợi từ hòa bình thế giới mà còn là chủ thể tích cực kiến tạo và bảo vệ hòa bình đó. Sự giao thoa giữa sức mạnh nội sinh và uy tín ngoại cảm chính là chìa khóa để Việt Nam khẳng định tầm vóc mới trên bàn cờ quốc tế năm 2026.

Xây dựng đội ngũ "dám đột phá" – Chìa khóa của sự thành bại

Cuối cùng, lớp nghĩa về con người chính là yếu tố cốt lõi, đóng vai trò quyết định sự thành bại của toàn bộ chiến lược đối ngoại trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Tổng Bí thư Tô Lâm đã đặt ra yêu cầu mang tính thời đại: cán bộ đối ngoại phải hội đủ tinh thần "dám nghĩ, dám làm, dám đột phá". Trong bối cảnh hiện nay, khi những rào cản từ tư duy cũ và sự trì trệ hành chính có nguy cơ làm chậm nhịp phát triển, lời kêu gọi này chính là mệnh lệnh thúc bách về việc đổi mới tư duy và phương thức hành động. Xây dựng một nền ngoại giao chuyên nghiệp, hiện đại không chỉ đơn thuần là đầu tư vào hạ tầng hay công nghệ, mà cốt yếu là cuộc cách mạng về tư duy của người thực hiện những người trực tiếp "đọc vị" thế giới để mang về lợi ích cho quốc gia.

Sự phản biện sâu sắc ở đây nằm ở chỗ: để có được sự đột phá thực chất, cần một cơ chế bảo vệ những người dám đổi mới vì lợi ích chung. Bài viết của Tổng Bí thư đã khéo léo lồng ghép việc xây dựng kỷ cương, kỷ luật đi đôi với sự khuyến khích sáng tạo, tạo ra một hành lang an toàn nhưng linh hoạt cho đội ngũ cán bộ. Điều này cho thấy Đảng nhìn nhận rất rõ rằng, trong cuộc đua toàn cầu đầy khốc liệt của năm 2026, nếu đội ngũ tiên phong trên mặt trận đối ngoại không đủ tầm vóc và dũng khí để đi đầu, đất nước sẽ đánh mất những vận hội quý giá mà lịch sử trao tặng. Do đó, việc trui rèn cán bộ không chỉ là huấn luyện kỹ năng mà còn là bồi đắp tâm thế tự tin, tự lực, tự cường, để mỗi nhà ngoại giao thực sự trở thành một "người mở đường" tận tụy, kết hợp hài hòa giữa tính khoa học, chuyên nghiệp với lòng yêu nước nồng nàn.

Vị thế Việt Nam qua thực tiễn ngoại giao và ghi nhận từ thế giới

Sự chuyển mình về chất trong ngoại giao Việt Nam không chỉ dừng lại ở các nhận định lý thuyết mà được minh chứng bằng những sự kiện ngoại giao thực tế mang tính biểu tượng cao. Điển hình là sự kiện ngày 19/2/2026 tại Washington DC, khi Tổng Bí thư Tô Lâm tham dự cuộc họp khai mạc Hội đồng Hòa bình về Dải Gaza theo lời mời của Tổng thống Donald Trump. Sự kiện có sự góp mặt của nguyên thủ và lãnh đạo từ hơn 50 quốc gia là thành viên sáng lập và quan sát viên.

Tại phiên khai mạc, Tổng thống Donald Trump đã bày tỏ sự trân trọng đặc biệt đối với vị thế của Việt Nam. Ông khẳng định: "Việt Nam thật tuyệt vời, với tư cách một đất nước và một thế lực. Thật vinh hạnh được đón tiếp ngài tại đây. Thật sự vinh hạnh. Tôi dành sự tôn trọng sâu sắc cho đất nước của ngài."

Lời phát biểu này ghi nhận sự trưởng thành của Việt Nam không chỉ như một đối tác kinh tế mà còn là một "thế lực" có trách nhiệm trong việc giải quyết các vấn đề an ninh toàn cầu. Giới quan sát chính trị đánh giá việc Việt Nam được mời tham gia cơ chế này cho thấy uy tín của chúng ta trong việc đóng góp vào trật tự quốc tế công bằng, dựa trên luật pháp quốc tế.

Thực tiễn này hoàn toàn khớp với những số liệu phát triển trong nước đầu năm 2026. Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng kinh tế bền vững với sự đột phá trong thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ lõi như bán dẫn và năng lượng sạch, hiện chiếm trên 45% tổng vốn FDI đăng ký. Đồng thời, Việt Nam đã mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược toàn diện, tham gia sâu rộng vào các lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, khẳng định rõ nét "sức mạnh mềm" mà Tổng Bí thư đã đề cập trong bài viết.

Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về đối ngoại Việt Nam ở tầm cao mới: một nền đối ngoại của bản lĩnh, trí tuệ và tình người. Với lộ trình rõ ràng và thông điệp quyết liệt, được bảo chứng bằng sự tôn trọng từ cộng đồng quốc tế và những kết quả thực tiễn, chúng ta có cơ sở vững chắc để tin rằng ngoại giao Việt Nam sẽ tiếp tục là động lực quan trọng đưa đất nước sánh vai với các cường quốc năm châu trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc:

CHỦ ĐỘNG CHIẾN LƯỢC QUANG SƠN HÀ

TỰ CƯỜNG KỶ NGUYÊN CHẤN QUỐC THẾ.