Sự thức tỉnh của tư duy "Thuận thiên": Từ đối đầu sang cộng sinh bền vững
Trong nhiều thập kỷ, nền nông nghiệp nước ta đã vận hành dựa trên tư duy "chinh phục" thiên nhiên bằng hệ thống đê bao khép kín, đập ngăn mặn và nỗ lực thâm canh tăng vụ triệt để. Tuy nhiên, sự biến đổi khắc nghiệt của khí hậu trong những năm gần đây đã chứng minh rằng việc đối đầu với các quy luật tự nhiên chỉ mang lại thành quả ngắn hạn nhưng để lại hệ lụy dài hạn về suy kiệt phù sa và ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.
Tại An Giang, địa phương vốn là vựa lúa trọng điểm với sản lượng hàng năm đạt con số ấn tượng trên 8 triệu tấn, một sự thay đổi mang tính bản lề đã diễn ra. Việc thực hiện "Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao" không đơn thuần là thay đổi giống lúa, mà là một cuộc cách mạng về hệ tri thức bản địa và niềm tin của người nông dân vào đất đai. Họ bắt đầu thấu hiểu sâu sắc rằng: đất cũng cần được nghỉ ngơi, nước mặn không hẳn là kẻ thù nếu biết cách chung sống, và dịch bệnh đôi khi chỉ là hệ quả của việc mất cân bằng sinh thái do lạm dụng hóa chất quá mức.

Thực hiện Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, năng suất lúa của người nông dân tăng mạnh. (Ảnh: HC)
Sự chuyển dịch này thể hiện rõ qua các con số thực tế: nông dân Lý Quang Nghị (xã Bình Mỹ) đã chứng minh rằng trên cùng một diện tích, lúa chất lượng cao cho năng suất 8,25 tấn/ha, mang lại lợi nhuận cao hơn 11,28 triệu đồng/ha so với lối canh tác cũ. Hay như trường hợp của ông Hồng Vân Kỳ (xã Thạnh Mỹ Tây), việc dành 10ha ruộng để chuyển sang hướng canh tác mới đã giúp lợi nhuận tăng từ 1,3 đến 2,6 triệu đồng/ha. Đây chính là minh chứng đanh thép cho việc canh tác thuận thiên không phải là sự thoái lui về quá khứ lạc hậu, mà là đỉnh cao của sự vận dụng khoa học vào quy luật vận động của tự nhiên.
Nghịch lý tích cực của quy trình "giảm để tăng" và giá trị cốt lõi của gạo xanh
Dưới góc nhìn chuyên gia, giá trị hạt gạo không chỉ nằm ở phẩm cấp khi đóng bao xuất khẩu, mà nằm ở toàn bộ hệ sinh thái đã kiến tạo nên nó. Tại các Hợp tác xã (HTX) tiêu biểu như HTX nông nghiệp Phú Thạnh, việc áp dụng quy trình "1 phải, 6 giảm" đã tạo ra một sự đột phá về hiệu suất kinh tế lẫn môi trường. Bằng việc quyết liệt tiết giảm lượng giống gieo sạ từ mức 150-200 kg/ha xuống còn dưới 80 kg/ha, cây lúa có đủ không gian để phát triển bộ rễ mạnh mẽ và quang hợp tối ưu, từ đó tự đề kháng tốt hơn trước các loại sâu bệnh.

Quan trọng hơn, việc chủ động giảm 20-30% phân vô cơ và 50% thuốc bảo vệ thực vật không chỉ giúp "hồi sinh" sức khỏe của đất mà còn cắt giảm được lượng phát thải khí nhà kính rất lớn (giảm tới 3 lần so với canh tác truyền thống). Trong bối cảnh hiện nay, chỉ số phát thải thấp chính là "tấm thẻ quyền năng" để gạo Việt Nam gia nhập các thị trường khó tính và thị trường tín chỉ carbon toàn cầu. Song song đó, mô hình lúa - tôm hữu cơ tại xã Tây Yên (với hơn 9.100ha lúa trên nền đất tôm) là một bài học đắt giá về nghệ thuật thích ứng. Thay vì tiêu tốn nguồn lực khổng lồ để ngăn mặn, nông dân đã tận dụng vị mặn để nuôi tôm và dùng chính sự màu mỡ của bùn bã hữu cơ sau vụ tôm để nuôi lúa. Kết quả là 98% sản lượng lúa tại đây đạt chuẩn chất lượng cao, khẳng định rằng khi con người biết nương theo thiên nhiên, thiên nhiên sẽ trả lại những giá trị vượt mong đợi.
Hệ thống giải pháp chiến lược và những bài học kinh nghiệm từ thực địa
Từ thực tế triển khai Đề án và những thành công của các "lão nông" ĐBSCL, chúng ta đúc kết thành một hệ thống giải pháp gắn liền với những bài học thực tiễn mang tính sống còn cho ngành nông nghiệp:
Thứ nhất: Chuyển đổi từ thích ứng bị động sang chủ động bằng dữ liệu số. Bài học rút ra là thuận thiên không phải là phó mặc cho số phận, mà là dùng trí tuệ để nương theo quy luật tự nhiên nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Giải pháp trọng tâm là triển khai hệ thống đo đếm, báo cáo và thẩm tra (MRV) gắn với các thiết bị giám sát thông minh như AI, IoT. Các hệ thống này cho phép theo dõi độ mặn, độ pH và mực nước theo thời gian thực, giúp người sản xuất can thiệp đúng lúc với liều lượng vật tư tối thiểu. Như TS. Trần Văn Thể đã nhận định, việc mở rộng tài chính xanh và hoàn thiện chính sách sẽ là bệ phóng để đưa những mô hình sinh thái này nhân rộng trên quy mô lớn.
Thứ hai: Cấu trúc lại chuỗi giá trị dựa trên sức mạnh của sự liên kết. Kinh nghiệm cho thấy nông dân nhỏ lẻ không thể tự mình đương đầu với các biến động thị trường. Do đó, vai trò của các HTX kiểu mới phải được nâng tầm từ dịch vụ thuần túy sang quản trị chuỗi giá trị. HTX đóng vai trò là "cầu nối" khăng khít giữa nông dân với các doanh nghiệp đầu tàu và các chuyên gia giống lúa hàng đầu như Anh hùng Lao động Hồ Quang Cua – cha đẻ của dòng gạo ST25 ba lần vinh danh ngon nhất thế giới. Sự liên kết này đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng, đủ sức đáp ứng các đơn hàng quốc tế khắt khe.
Thứ ba: Định vị thương hiệu gắn liền với trách nhiệm môi trường và niềm tự hào dân tộc. Bài học về sự thành công của gạo ST25 chỉ ra rằng thế giới không chỉ mua một loại lương thực, họ mua một câu chuyện về sự tử tế với hành tinh. Giải pháp lâu dài là đẩy mạnh bảo hộ chỉ dẫn địa lý và xây dựng phân khúc gạo hạng sang. Hạt gạo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay cần mang theo thông điệp về giảm phát thải và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây chính là giá trị gia tăng vô hình giúp nâng cao vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.
Thứ tư: Lấy con người làm trung tâm của mọi sự chuyển đổi. Mọi công nghệ hay chính sách đều sẽ thất bại nếu người nông dân không làm chủ được quy trình. Cần đào tạo để nông dân trở thành những "doanh nhân nông nghiệp" có tri thức, biết quản trị rủi ro và biết tính toán lợi nhuận dựa trên sự tiết giảm (triết lý "giảm để tăng"). Khi người dân tự tin và có lòng tự hào về sản phẩm "xanh" của mình, các mô hình thuận thiên mới có sức sống bền bỉ và không bị đứt gãy trước những cám dỗ kinh tế ngắn hạn.
Hạt gạo Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp thế giới. Những cánh đồng thuận thiên tại ĐBSCL không chỉ mang lại sinh kế bền vững cho hàng triệu hộ dân mà còn là lời khẳng định về trách nhiệm của Việt Nam đối với các cam kết toàn cầu về giảm phát thải. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa tri thức bản địa, kinh nghiệm thực tiễn và công nghệ hiện đại, chúng ta hoàn toàn có thể tin tưởng vào một tương lai nơi hạt gạo không chỉ là nguồn lương thực quý giá mà còn là biểu tượng của sự sáng tạo, bền bỉ và khát vọng vươn mình của dân tộc Việt trong giai đoạn hiện nay.