Trường Sa trong trái tim người Việt

Giữa mênh mông sóng nước Trường Sa những ngày cuối năm, có một chuyến tàu chở theo không chỉ quà Tết, mà còn chở cả trái tim của đất liền ra nơi đầu sóng. Hải trình mang tên “Đường Xuân Đất Việt 2026 – Hội tụ” không chỉ là một chuyến công tác, mà là một cuộc hành hương về phía mặt trời, nơi những bản ngã riêng biệt tan chảy để hòa vào dòng chảy đại nghĩa của dân tộc.

Hành trình mang sắc xuân đến với Trường Sa khởi đầu bằng sự giao thoa của những tâm hồn đến từ mọi miền Tổ quốc. Gần 50 con người từ nghệ sĩ, nhà báo đến những chuyên gia sự kiện bước lên tàu với những kỳ vọng khác nhau. Có người mang theo sự chiêm nghiệm của tuổi tác, có người mang theo sự náo nức của tuổi trẻ lần đầu ra khơi. Nhưng vượt lên trên tất cả là một "trí tuệ tập thể" hướng về biển đảo. Họ mang theo linh hồn của Tết Việt: lá dong xanh, câu đối đỏ và cả những nhành mai vàng, cành đào thắm với sứ mệnh làm cầu nối để Tết Trường Sa không chỉ là sự mô phỏng đất liền, mà là sự thăng hoa của hồn cốt dân tộc giữa trùng khơi sóng nước. Sự chuẩn bị chu đáo này không chỉ dừng lại ở vật chất, mà còn là sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt tư tưởng, khi mỗi cá nhân tự ý thức mình là một đại sứ văn hóa, mang theo hơi thở của một Việt Nam năng động và hiện đại đến với miền biên viễn tiền tiêu thiêng liêng của Tổ quốc.

fafc0bd50df783a9dae6-1770950928.jpg

Đoàn công tác chụp ảnh lưu niệm với đại diện cán bộ, chiến sĩ và nhân dân đảo Song Tử Tây.

Mỗi thành viên trong đoàn là một góc nhìn riêng biệt: người nghệ sĩ ưu tư tìm cảm hứng từ tiếng sóng, nhà báo miệt mài ghi chép những chất liệu nhân sinh dẫu có trần trụi, và những biên tập viên trẻ lần đầu tiên hiểu thế nào là khái niệm "biên cương trên sóng". Sự đa dạng này không làm loãng đi chủ đề, mà ngược lại, nó tạo nên một lăng kính đa chiều, biến hải trình thành một cuộc giải phẫu nội tâm về lòng yêu nước. Họ không chỉ đi để trao quà hay bồi đắp sự gắn kết máu thịt giữa đất liền với hải đảo xa, mà đi để tự chất vấn chính mình về trách nhiệm của mỗi công dân trước vận mệnh biển trời dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình. Liệu giữa những tiện nghi của phố thị hay những miền quê trù phú, chúng ta có bao giờ thấu cảm hết sự đơn độc nhưng đầy kiêu hãnh của những “cột mốc sống” giữa đại dương? Câu hỏi ấy cứ xoáy sâu, thúc giục mỗi người phải dấn thân quyết liệt hơn trước những thử thách nghiệt ngã trong nhiệm vụ của mình.

Để hải trình được diễn ra tốt đẹp, chương trình "Đường Xuân Đất Việt 2026 – Hội tụ" đã được tổ chức với quy mô trang trọng, đánh dấu hành trình năm thứ 14 của một truyền thống nghĩa tình bền bỉ, thắm thiết tình quân dân. Sự kiện nhận được sự chỉ đạo sát sao từ Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, cùng sự hiệp đồng chặt chẽ giữa Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam, Quân chủng Hải quân và trực tiếp là Lữ đoàn 146 (Vùng 4 Hải quân).

Đặc biệt, chương trình do Trung tâm Phát thanh - Truyền hình Quân đội thực hiện, phối hợp cùng nhiều cơ quan ban ngành để kết nối nhịp nhàng giữa tiền tiêu và hậu phương. Sự phối hợp này không chỉ đảm bảo an toàn tuyệt đối cho chuyến đi giữa trùng khơi, mà còn là sự tiếp nối mạch nguồn văn hóa, mang hơi ấm đất liền sưởi ấm tâm hồn những người lính đảo trong dịp Tết cổ truyền dân tộc. Hải trình đặc biệt này là minh chứng cho sức mạnh của sự đoàn kết và trách nhiệm quốc gia, nơi những giá trị truyền thống được gìn giữ và phát huy qua hơn một thập kỷ, khẳng định chủ quyền không thể tách rời của Tổ quốc Việt Nam trên biển Đông như khẳng định của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm gần 500 năm trước trong bài thơ Cự Hải Đà: “Biển đông vạn dặm giang tay giữ - Đất Việt muôn năm vững trị bình” (Biển Đông vạn lý ỷ tằng quan. Ngã Việt sơn hà vĩnh trị bình) hay lời di nguyện thiêng liêng của Chủ tịch Hồ Chí Minh khi Người tới thăm Bộ đội Hải quân lần thứ hai (15/3/1961): “Ngày trước ta chỉ có đêm và rừng, ngày nay ta có ngày, có trời, có biển. Bờ biển ta dài, tươi đẹp, ta phải biết giữ gìn lấy nó”.

Bản lĩnh trước đại dương dữ dội

Khi con tàu sắt lách mình vào lòng Biển Đông mùa gió chướng đầu năm 2026, đại dương bỗng hiện nguyên hình là một thực thể đầy quyền uy với những biến động hãi hùng và khó lường. Những cột sóng đầu bạc lừng lững, có khi cao từ 4 đến 6 mét như những bức tường thành xanh thẫm, liên tục đổ ập xuống boong thép với sức nặng ngàn cân. Dưới góc độ vật lý, mỗi mét khối nước biển tương đương với một tấn trọng lượng (khoảng 1050 đến 1.240 kg tùy vào độ mặn); khi hàng ngàn khối nước ấy văng quật với vận tốc cực lớn vào thân tàu, nó tạo ra những xung lực kinh khủng có khả năng làm biến dạng cả những kết cấu cơ khí kiên cố nhất. Gió giật cấp 6, có lúc chuyển sang cấp 7, cấp 8 đã tạo nên hiện tượng nhiễu động bề mặt dữ dội, khiến con tàu sắt khổng lồ nặng hàng trăm tấn bỗng chốc trở nên nhỏ bé, bị quăng quật và nhồi lắc giữa những hố sóng sâu thẳm như một chiếc lá tre khô giữa dòng xoáy.

Trong khoang tàu, cơn say sóng không còn là một trạng thái nhất thời mà đã biến thành một cuộc càn quét toàn diện lên hệ thống cảm giác của con người. Sự thay đổi đột ngột và liên tục của gia tốc trọng trường khi con tàu thốc lên đỉnh sóng rồi hẫng rơi xuống vực sâu đã xé toạc mọi khả năng định vị của hệ tiền đình.

Sự xung đột dữ dội giữa tín hiệu thị giác và cảm giác thăng bằng đã tạo nên một cuộc tra tấn tinh thần tàn khốc. Không chỉ những nghệ sĩ mảnh mai, vốn quen với ánh đèn sân khấu lung linh, nay nằm bất động với gương mặt tái nhợt; mà ngay cả những nhà báo dày dạn với nhiều lần đi biển, những võ sĩ can trường hay những thanh niên đang ở độ tuổi "bẻ gãy sừng trâu" cũng hoàn toàn bị khuất phục. Những trang nam nhi vốn tự tin vào sức mạnh cơ bắp nay bỗng chốc đổ sụp, cơ thể họ trở nên mềm yếu, rệu rã, nằm dật dờ dưới sàn tàu, không còn đủ sức để cử động hay thốt lên bất cứ lời nào.

Cuộc chiến chống chọi với cơn say trở nên bi tráng khi nó bắt đầu quá trình rút tỉa từng chút sinh khí cuối cùng. Những tiếng nôn khan xé lòng vang lên trong không gian chật hẹp, những cơn co thắt rút ruột rút gan khiến con người ta như bị lộn trái từ bên trong. Khi dạ dày đã hoàn toàn trống rỗng, thực quản vẫn tiếp tục bị thiêu đốt bởi những đợt tống tháo dịch vị cay đắng, khiến người ta phải nôn ra đến mức xanh ruột vàng gan. Mỗi nhịp tàu nhồi lên là một lần ý thức bị va đập giữa ranh giới của sự tỉnh táo và cơn mê sảng. Sự "mềm yếu" cưỡng cầu này là một minh chứng đanh thép cho sự nhỏ bé của con người trước tự nhiên. Tuy nhiên, chính trong trạng thái kiệt quệ nhất, khi cơ thể đã bị vò nát bởi những cú vỗ nghìn cân, bản lĩnh con người lại hiện lên qua sự nhẫn nại cam trường.

c5012cc815ea9bb4c2fb-1770950928.jpg

Tác giả bài viết cùng một số thành viên trong đoàn lưu niệm với chỉ huy và chiến sĩ trên con tàu chở đoàn công tác.

Sự im lặng chịu đựng giữa tiếng sóng gầm rít bên ngoài và nỗi đau quặn thắt bên trong trở thành một nốt trầm của mỗi chuyến hải trình ra khơi. Đây không chỉ là một phép thử về thể chất, mà còn là một cuộc đối đầu về ý chí: dù đại dương có thể thao túng và vùi dập cơ thể đến mức cực hạn, nhưng nó vẫn không thể cuốn trôi đi khát khao chinh phục biển cả và sứ mệnh thiêng liêng mà mỗi người đang mang trên vai. Sự hy sinh thầm lặng và những cuộc vật lộn âm thầm này chính là tiền đề để khẳng định giá trị của những bước chân đầu tiên khi con người muốn chạm vào đất đảo thiêng liêng.

Thế nhưng, chính trong sức lực kiệt quệ cuối cùng ấy, một thứ bản năng kiên cường bắt đầu trỗi dậy. Họ gượng dậy, hướng ánh mắt tìm kiếm sự giải thoát qua những ô cửa tròn nhỏ hẹp trong khu vệ sinh. Phía sau lớp kính loang lổ bụi muối, một khung cảnh hiện ra khiến họ vừa bàng hoàng, vừa cảm phục: Giữa mịt mù của bụi sóng và những bức tường nước dựng đứng, những chiếc thuyền thúng của ngư dân vẫn can trường ngự trị. Có những khoảnh khắc, cột nước khổng lồ hất tung những chiếc thúng lên không trung như một món đồ chơi mong manh, rồi ngay sau đó lại vùi sâu họ vào lòng đại dương một lúc lâu. Trong những giây phút tĩnh lặng đến nghẹt thở ấy, tưởng chừng biển cả đã nuốt chửng tất cả, nhưng rồi những bóng dáng nhỏ bé ấy lại nhịp nhàng trồi lên, tiếp tục cuộc sinh tồn nghiệt ngã để mưu sinh, để bám biển.

Hình ảnh những con sóng vừa lạnh lùng, tàn nhẫn lại vừa êm dịu một cách quái chiêu đã trở thành phông nền để làm nổi bật lên những "cột mốc chủ quyền sống" thiêng liêng. Chứng kiến những phận người mỏng manh nhưng mang ý chí thép giữa trùng khơi bão táp, một luồng điện thức tỉnh đã chạy dọc những cơ thể đang rệu rã trên tàu. Họ tự vấn về sự yếu mềm của bản thân và ngay lập tức sốc lại tinh thần để đấu tranh với những cơn sóng dữ của chính mình.

Sự hiện diện của người ngư dân ngoài kia không chỉ là bài học về sự sinh tồn, mà còn là lời hiệu triệu không lời về trách nhiệm quốc gia. Từ những ô cửa nhỏ, tâm thế của những người đi tàu đã thay đổi: Họ không còn là những hành khách chịu trận, mà đã trở thành những chiến sĩ tâm hồn, cùng hòa chung một nhịp đập, cùng một hướng nhìn vươn về phía những hòn đảo xa xăm đang thấp thoáng nơi chân trời. Sự kết nối giữa đất liền và biển cả, giữa những con người trên tàu sắt và những phận người trên thuyền thúng, đã tạo nên một sức mạnh tổng hợp, biến hải trình bão táp thành một biểu tượng của sự đoàn kết và khát vọng giữ vững cương vực dân tộc giữa ngàn lớp sóng bạc đầu.

Họ dìu nhau đứng dậy, truyền cho nhau từng ngụm nước ấm, từng viên thuốc chống say. Cơn say sóng lúc này không còn là nỗi khổ nhục thể xác, mà trở thành một "nghi lễ trưởng thành" bắt buộc nếu ai đó muốn chinh phục biển khơi. Nó bóc tách sự yếu mềm của những chàng trai, cô gái nơi phố thị, buộc mỗi người phải đối diện với giới hạn của bản thân để từ đó nảy nở một sự thấu cảm sâu sắc với nỗi gian truân mà người chiến sĩ phải chịu đựng những ngày dài giữa trùng dương với những trách nhiệm cao cả của mình. Chính sự khắc nghiệt của thiên nhiên đã trở thành phép thử chuẩn xác nhất cho sự đoàn kết, lòng yêu nước và ý chí vượt lên gian khó; khi đôi tay người này nắm lấy vai người kia để giữ vững thăng bằng, đó cũng là lúc sự cách biệt về địa vị, tuổi tác hoàn toàn bị xóa nhòa.

Trong đó, không thể không kể đến những “cuộc chiến” tại gian bếp và buồng lái chỉ huy của con tàu. Gian bếp trên những con tàu vươn khơi không dành cho những kẻ dạo chơi; đó là một "sàn đấu" khốc liệt, nơi dễ say nhất và cũng kinh hoàng nhất mà tôi từng chứng kiến. Trong không gian chật hẹp, đặc quánh mùi dầu mỡ quyện cùng hơi nóng nồng nặc của gia vị, những người lính nuôi quân như những "võ sĩ" đang thực hiện một bài quyền sinh tồn thực thụ. Tình trạng thiếu oxy đẩy cơ thể đến ngưỡng chịu đựng cuối cùng. Cứ 5 đến 10 phút, họ lại phải thay ca, lao ra cửa khoang như những thước phim quay chậm của sự nghẹt thở, vội vã giành giật từng ngụm khí trời để thoát khỏi cơn nôn nghẹ, nhằm tìm lại sự tỉnh táo tối thiểu cho "trận đánh" tiếp theo. Khi biển động, gian bếp biến thành một bối cảnh điện ảnh hỗn loạn: tiếng dụng cụ va đập chát chúa, bát đĩa đổ vỡ tan tành theo nhịp sóng. Giữa cái không gian đảo điên ấy, các anh vẫn gồng mình bám trụ, thực hiện những cú "tấn bộ" vững chãi trên sàn tàu nghiêng ngả để phục vụ bữa ăn cho cả đoàn. Sự hy sinh này không có tiếng súng, nhưng khốc liệt đến tận cùng, khiến mỗi hạt cơm dẻo giữa trùng khơi đều thấm đẫm mồ hôi và bản lĩnh của người chiến sĩ.

Tâm trí tôi lại "lia máy" ngược lên nơi cao nhất của con tàu, buồng lái, một pháo đài của ý chí thép và tinh thần kỷ luật tuyệt đối. Đây chính là "tổng hành dinh" xử lý mọi biến số khôn lường của đại dương. Vào những thời điểm biển động dữ dội, có khi con tàu bị xô nghiêng tới 45 độ hay bị những con sóng ngầm hiểm ác hất tung cả khối thép khổng lồ bay khỏi mặt nước rồi tức thời nện thẳng xuống mặt nước như một trận động đất kinh hoàng, buồng lái trở thành tâm điểm của những cú rung chấn tột độ, tạo ra sự bất ngờ đến gay cấn đến ngẹt thở.

Tại đây, những người lính điều khiển và chỉ huy con tàu cũng phải đấu tranh quyết liệt với giới hạn của con người trước sự hung hãn của đại dương. Thế nhưng, giữa áp lực ngàn cân ấy, từ các y bác sĩ tận tụy chăm sóc từng cơn đau, những thủy thủ đoàn miệt mài với dây neo, sóng máy, cho đến những người chỉ huy, họ vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình. Đáng kinh ngạc hơn, họ vẫn dành cho du khách những nụ cười hiền hậu, những lời an ủi ấm áp và sự quan tâm ân cần như một điểm tựa tinh thần vững chãi. Chính thái độ "vô chiêu thắng hữu chiêu" và sự tử tế kiên định ấy đã đánh thức lòng tự tôn và trắc ẩn trong mỗi chúng tôi, buộc mỗi người phải tự soi rọi lại chính mình.

Từ sự thức tỉnh này, một "phép màu" của ý chí đã thực sự hiện diện. Cuộc chiến với sóng dữ giờ đây trở thành một cuộc hành trình đưa con người trở về với thực tại, nơi lòng đồng cảm và sẻ chia được khơi dậy mạnh mẽ nhất. Chứng kiến sự tận hiến đa tầng từ mọi vị trí trên tàu, không ít du khách đã tự rèn cho mình bản lĩnh sắt đá để không trở thành gánh nặng cho đồng đội. Họ tìm đủ mọi cách, từ tập thể dục tại chỗ đến kiến tạo những suy nghĩ tích cực để "đánh lừa" cơn say. Có những người suốt hải trình đã không hề bị gục ngã; họ lặng lẽ đi qua các phòng để phục vụ đồng đội với tâm thế như một người lính biển thực thụ.

Cuộc chiến ấy giúp chúng tôi thấu hiểu sâu sắc hơn sự gian lao của những người lính biển, lính đảo, những ngư dân bền bỉ bám biển vươn khơi và các lực lượng chức năng đang ngày đêm canh giữ chủ quyền, thực thi pháp luật trên biển và bảo vệ sự tự do hàng hải theo đúng luật pháp quốc tế, cũng như pháp luật Việt Nam. Chính sự chuyển hóa này làm chúng tôi thêm yêu hành trình của mình, quý trọng những bước chân thầm lặng đang ngày đêm bảo vệ biển trời quê hương, để khi trở về, mỗi người đều sống một cuộc đời "chính đạo" và dâng tròn trách nhiệm với Tổ quốc, đúng như lời Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Phan Văn Giang từng nói: “Những ai đi đến Trường Sa, quay trở về sẽ yêu Tổ quốc mình hơn rất nhiều”.

Sắc Xuân ba miền trên Trường Sa

Trong không gian rực rỡ sắc xuân Bính Ngọ năm 2026, đảo Song Tử Tây cùng các điểm đảo trên quần đảo Trường Sa thiêng liêng hiện lên như một đóa hoa xuân kiên cường giữa lòng đại dương hùng vĩ, nơi phong vị Tết Việt được định nghĩa bằng sức sáng tạo và bản lĩnh của những người lính biển. Không khí Tết ba miền tại đây thật sự rộn rã ngay từ những phiên chợ xuân độc bản, nơi những nụ cười rạng rỡ trao nhau cùng những phong bao lì xì đỏ thắm.

Giữa cái nắng gió mặn mòi, quân và dân trên đảo cùng hòa mình vào những điệu ví câu hò và làn điệu quê hương tha thiết, cùng nắm tay nhau trong những điệu nhảy sạp nhịp nhàng hay cổ vũ nồng nhiệt cho những màn đấu vật mang tinh thần thượng võ của dân tộc. Đặc biệt, hình ảnh những cặp mắt em thơ long lanh, trong veo giữa biển đảo sóng dữ đã trở thành điểm sáng đầy hy vọng. Các em nhỏ bị cuốn vào những cuộc vui bất tận của các trò chơi dân gian, hào hứng reo hò theo nhịp trống múa lân sư tử rộn rã. Tiếng trống lân tùng rinh vang động cả một góc biển không chỉ làm bừng sáng không gian mà còn gieo vào lòng người chiến sĩ xa nhà những niềm tin mãnh liệt về một sự nối tiếp bền bỉ của sự sống và văn hóa Việt nơi đầu sóng. Những hoạt động này không chỉ là giải trí thuần túy, mà là cách chúng ta khẳng định sự hiện diện dân sự, khẳng định nhịp sống bình yên của một quốc gia biển có chủ quyền. Biển đảo là một phần máu thịt không thể tách rời với đất liền để làm nên Đất - Nước thân thương, Tổ quốc trường tồn gắn với huyền tích  ngàn năm: Lạc Long Quân và Âu Cơ sinh ra bọc trăm trứng, 50 theo mẹ lên non bảo vệ phần Đất, 50 theo cha xuống biển mở mang cương vực tạo nên phần Nước vững bền muôn thủa.

Sắc xuân nơi đầu sóng hội tụ đầy đủ những biểu tượng linh thiêng của nguồn cội. Đó là những gốc đào thắm rực rỡ từ miền Bắc, những cành mai vàng rạng rỡ từ phương Nam đã vượt hàng trăm hải lý mang theo hơi ấm đất liền ra đảo xa. Giữa không gian thiêng liêng ấy, sắc đỏ của những câu đối cầu chúc bình an hòa quyện cùng hương vị nồng nàn của bánh chưng xanh gói bằng lá bàng vuông, vị đậm đà của thịt mỡ, dưa hành được chính những người lính tăng gia sản xuất trên các đảo.

Tất cả những phong vị tinh túy của Tết cổ truyền đã tạo dựng lại một không khí Tết Việt thực sự đầm ấm, giúp mỗi người lính, mỗi cư dân đều cảm nhận được bước chân mùa xuân đất Việt đang hiện hữu thật gần gũi.  

Nghệ nhân ưu tú Xuân Hùng đến từ Trung tâm Bảo tồn tranh dân gian Đông Hồ (Bắc Ninh), anh không chỉ không chỉ mang đến nơi đảo vắng những bức tranh Đông Hồ mộc mạc hay nét chữ thư pháp rồng bay phượng múa đã trở thành điểm tựa tinh thần quý giá. Đặc biệt, khi anh thể hiện giai điệu chèo “Mùa xuân tình mẹ” gửi tặng những người lính đảo. Câu hát không chỉ xoa dịu nỗi nhớ nhà của những người lính trẻ mà còn thắt chặt sợi dây đoàn kết quân dân nơi đầu sóng ngọn gió.

Những mâm ngũ quả chắt chiu từ quả bàng vuông, quả tra, trái dừa hòa cùng tiếng hát khi thánh thót khi sâu lắng của NSƯT Hương Giang, Ca sĩ Đoàn Hồng Hạnh, ca sĩ Dương Đức đến từ Trường đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội quyện chặt vào lòng người; những điệu múa hay tạo hình nghệ thuật của người lính đảo qua hướng dẫn của biên đạo Trọng Huy, đạo diễn Anh Khoa, biên tập viên kiêm thư ký chương trình Hồng Trang, Thanh Tâm cùng sự dẫn dắt chương trình của MC Trần Tùng và Thu Hoàn…tất cả đã tạo nên một bản giao hưởng xuân nồng nàn.

Thế nhưng, điều đặc biệt nhất tạo nên cái chất "Tết đảo" chính là sự đan xen giữa niềm vui hội hè và tinh thần cảnh giác cao độ. Ngay giữa lòng ngày hội, khi những tiếng cười nói vang vọng khắp triền cát, thì tại những vọng gác, những đơn vị trực chiến và kíp trực vẫn duy trì sự tập trung nghiêm túc và kỷ luật thép. Những người lính ấy, dù trong lòng đang rộn ràng khúc hát xuân, vẫn chắc tay súng, mắt dõi thẳng ra phía chân trời.

Sự hòa quyện giữa một bên là ngày hội thắm đượm tình quân dân, một bên là ý chí kiên định của những kíp trực không một phút ngơi nghỉ, đã tạc nên một bức tranh Tết Trường Sa đầy khác biệt: một không khí xuân vừa đầm ấm, vừa uy nghiêm, nơi nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền luôn được thực hiện một cách tự giác và kỷ luật nhất. Tính đối lập hài hòa này cho thấy một bản lĩnh Việt Nam thời đại mới: yêu hòa bình, trân trọng văn hóa nhưng luôn sẵn sàng bảo vệ đất mẹ trước mọi thử thách.

Sự hy sinh thầm lặng ấy đã được đền đáp bằng khoảnh khắc vỡ òa khi chương trình “Đường Xuân Đất Việt 2026 – Hội tụ” kết nối nhịp cầu truyền hình thiêng liêng qua các điểm cầu: Hà Nội (Cung Điền kinh Hà Nội), Biên giới (Lô Lô chải, Lũng Cú, Tuyên Quang), Tây Nguyên (Quân đoàn 34 và Kon Tum), Cà Mau (Đất Mũi), Nam Sudan (Khu vực Bentiu) và đặc biệt là điểm cầu Đặc khu Trường Sa (đảo Song Tử Tây).

Đỉnh cao của sự xúc động là khi giọng nói của Đại tướng Phan Văn Giang, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, vị chỉ huy đứng đầu quân đội, vang lên ân cần và trầm ấm. Thay mặt Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng, Đại tướng gửi tới quân dân trên quần đảo Trường Sa những lời chúc thân thương, những lời động viên chân thành nhất từ sâu thẳm trái tim của mình. Lời thăm hỏi chan chứa nghĩa tình ấy đã chạm thấu tâm thức của quân, dân và tất cả các lực lượng có mặt trên đảo, khiến những gương mặt dạn dày sương gió bỗng chốc rưng rưng nước mắt. Nỗi nhớ nhà dường như đã được vơi đi bội phần của những người lính xa quê, khi họ chứng kiến chiến sĩ Phan Lê Nguyên Vũ được hội ngộ gia đình qua màn ảnh nhỏ, nghe tiếng mẹ thấu cảm và lời ông dặn dò về truyền thống tiếp nối của cha ông. Đây cũng chính là tâm trạng, lời nhắn nhủ và sự khẳng định sắt đá về mối quan hệ giữa tình cảm riêng tư gia đình và nhiệm vụ thiêng liêng mà Tổ quốc giao phó cho mỗi người lính trong Quân đội Nhân dân Việt Nam anh hùng!

Chính sự dấn thân của những nhà báo và những người thực hiện chương trình đến từ Trung tâm Phát thanh - Truyền hình Quân đội, đứng đầu chỉ huy từ đất liền là Thiếu tướng Phạm Văn Tú, Giám đốc Trung tâm Phát thanh - Truyền hình Quân đội và sự chỉ huy đoàn trực tiếp tại đầu cầu Trường Sa của Thượng tá Vũ Chí Hạnh và Thượng tá Hoàng Văn Lương, sự phối hợp với trách nhiệm cao của Thượng tá Phan Bá Tài (Cục Tuyên huấn Quân chủng Hải quân) đã ghi lại trọn vẹn sự gắn kết này. Họ không chỉ là những người làm nghề, mà là những nhịp cầu cảm xúc, đưa hơi ấm từ đất liền đến hầm hào, mâm súng. Những giọt nước mắt lăn trên má người lính, quyện cùng nụ cười rạng rỡ của quân dân nơi điểm đảo, đã minh chứng cho một thế trận lòng dân vững chãi. Giữa trái tim đại dương, tình người và bản sắc Việt luôn là sức mạnh nội sinh mạnh mẽ nhất. Sự thành công của cầu truyền hình năm 2026 còn cho thấy bước tiến vượt bậc của hạ tầng công nghệ, xóa nhòa ranh giới địa lý, đưa "Trường Sa xanh" về gần hơn với mỗi mái ấm gia đình.

Khoảnh khắc ấy, Trường Sa không còn là nơi đầu sóng ngọn gió khắc nghiệt, mà là một mảnh tâm hồn Việt vẹn nguyên, khẳng định vị thế quốc gia ngày càng cao và nội lực dân tộc ngày càng bền bỉ. Sự tự tin trong ánh mắt mỗi người chính là bằng chứng xác thực nhất về một điểm tựa vững chắc của chủ quyền, một sự khẳng định đanh thép rằng: nước Việt ta dù ở đâu cũng luôn gìn giữ trọn vẹn giá trị truyền thống và bản lĩnh tự cường.

Trong không gian rộn rã sắc xuân, quần đảo Trường Sa không chỉ hiện lên như một pháo đài thép kiên cường giữa trùng khơi, mà còn là nơi ngự trị của những giá trị nhân văn sâu sắc, tạo nên một sự gắn kết hữu cơ đặc biệt giữa những con người đặc biệt. Đứng ở trung tâm của mạng lưới niềm tin ấy là hình ảnh Thượng tá Phạm Thanh Liêm – Phó Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 146, Chủ tịch đặc khu Trường Sa, cùng Thượng tá Đặng Ngọc Khánh, Chỉ huy trưởng đảo Song Tử Tây; Thượng tá Nguyễn Văn Khương, Chính ủy đảo Song Tử Tây và Các chỉ huy khác khắp các điểm đảo trên toàn tuyến đầu Tổ quốc. Ở họ, kỷ luật quân đội không phải là những giáo điều xơ cứng mà là sự trân trọng tuyệt đối với mệnh lệnh, được thực hành bằng những hành động bình dị nhưng sâu sắc nhất.

Thật xúc động khi chứng kiến những vị chỉ huy dạn dày sương gió sẵn sàng xắn tay áo cùng chiến sĩ chăm chút từng gốc dừa, hay tự tay xách những xô nước tưới tắm cho từng mầm xanh nơi cát mặn; đó chính là thông điệp không lời về tình yêu máu thịt dành cho từng tấc đất tiền tiêu. Chính "ngọn lửa" và lối sống mẫu mực từ những người chỉ huy cao nhất tại các điểm đảo đã lan tỏa, cảm hóa và kết nối tất cả các thành phần trên đảo thành một gia đình lớn, nơi mà sự chấp hành kỷ luật luôn song hành cùng tình người nồng ấm.

Đặc biệt, niềm gắn kết ấy được minh chứng rõ nét nhất qua cách mỗi người lính, mỗi cư dân đều trân trọng gọi đảo là "Nhà em". Hai tiếng "Nhà em" vang lên trìu mến đã xóa nhòa mọi khoảng cách giữa đất liền và hải đảo, biến những khối đá san hô giữa đại dương thành tổ ấm máu thịt. Trong những ngày Tết Việt, sự gắn kết ấy càng thêm thắt chặt; cư dân trên đảo không chỉ cùng người lính gói bánh chưng, làm mứt Tết, mà còn tự tay nấu những món ăn mang đậm hương vị riêng của gia đình mình để chiêu đãi những người lính đang làm nhiệm vụ thiêng liêng và đón tiếp đoàn khách phương xa. Những mâm cơm ấy không chỉ có vị mặn mòi của biển mà còn đọng lại vị ngọt ngào của tình thân, khẳng định một thực tại: ở đây, quân và dân là một.

Sự cảm hóa này hiện hữu rõ nét từ hành xử của những em thơ nơi đảo xa đến sự tận tụy của những thầy giáo, cô giáo đang ngày đêm gieo chữ giữa mặn mòi sóng gió. Từ những ngư dân ghé đảo tránh bão đến những công dân bám biển, ai nấy đều coi "Nhà em" là bến đỗ bình yên nhất. “Đảo là nhà, biển cả là quê hương” giờ đây không còn là khẩu hiệu, mà là lẽ sống, niềm tin và mệnh lệnh trong sâu thẳm trái tim của những con dân đất Việt mang trong mình dòng máu nóng Lạc Hồng. Sự kết nối nồng ấm này được kết tinh trong mâm ngũ quả, cách bài trí bàn thơ cúng gia tiên và cả trong những món quà vật chất đặc trưng như quả bàng vuông, những mảnh sò, con ốc lấp lánh nắng gió, và hơn hết là những món quà tinh thần vô giá: tấm lòng chân thành và giọng nói thân thuộc của người lính biển.

Tất cả đã cùng nhau tạo nên một "lũy thép" lòng dân vững chãi, nơi kỷ luật được xây dựng trên nền tảng của sự thấu cảm. Chính danh xưng "Nhà em" thân thương ấy đã đánh thức lòng trắc ẩn, giúp chúng ta thêm yên tâm tuyệt đối về tình quân dân cá nước và nguyện sống một cuộc đời dâng tròn trách nhiệm với chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.

Tiếng chuông chùa, nhịp sống nơi đầu sóng

Giữa trùng khơi lồng gió, tiếng chuông chùa Song Tử Tây cũng như các ngôi chùa trên quần đảo Trường Sa vang lên thong dong, trầm mặc như vỗ về tâm hồn người lính và ngư dân giữa mặn mòi sương muối. Tiếng chuông ấy không chỉ là âm thanh tôn giáo, mà là nhịp đập của làng quê Việt, trở thành "địa chỉ tâm linh" nối kết giữa cõi thực và cõi thiêng, khẳng định một chủ quyền văn hóa không thể chối cãi. Dưới mái chùa cong vút, tình quân dân thắm thiết hòa trong tiếng trẻ thơ rộn ràng minh chứng cho sự nối tiếp bền bỉ của dân tộc. Thế nhưng, vượt lên trên một nơi thờ tự, những ngôi chùa Việt giữa biển Đông thực sự đã trở thành không gian giáo dưỡng truyền thống cách mạng, nơi kết nối quá khứ hào hùng với hiện tại can trường.

img-7034-1770956112.jpeg

Chùa Song Tử Tây, nơi neo giữ hồn dân tộc giữa trùng khơi.

Ngôi chùa là nơi đặt Đền thờ vọng các vị tiền nhân có công với nước, nơi tưởng nhớ Chủ tịch Hồ Chí Minh và các Anh hùng dân tộc đã cống hiến cho non sông trường tồn qua ngàn năm dựng nước và giữ nước. Đặc biệt, sự hiện diện của Bia thờ 64 Anh hùng Liệt sĩ trong trận chiến Gạc Ma, bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, cùng vong linh những ngư dân, đồng bào tử nạn đã tạo nên một không khí linh thiêng, nơi mọi người gửi trọn niềm tin non nước. Những khối chuông đồng ký thác tâm nguyện đồng bào như sống lại trong tinh thần của Phật Hoàng Trần Nhân Tông, hòa quyện dưới chân tượng đài Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn đang sừng sững hướng ánh nhìn rực lửa ra đại dương.

Hình ảnh ngôi chùa tĩnh lặng nằm cạnh dáng đứng uy nghiêm của Đức Thánh Trần, người ba lần đại thắng quân Nguyên Mông như một lời nhắc nhở đanh thép với bất kỳ thế lực nào đang rình rập: Đất nước này luôn có những hiền nhân đứng lên bảo vệ, và dã tâm xâm lược sẽ phải vấp phải những thất bại ê chề. Lịch sử đã chứng minh, đội quân xâm lược dù có giày xéo khắp bốn phương, nhưng khi vấp phải ý chí của một dân tộc Việt Nam hùng cường, luôn yêu hòa bình nhưng chưa bao giờ biết chùn bước, khuất phục sự bạo tàn, chúng đều phải chuốc lấy nhục nhã. Mỗi tiếng chuông chùa sớm khuya vì thế vừa là lời ru cho những người con ưu tú đã nằm lại cho "thềm lục địa thêm dày", cho những rạn san hô kết nối với thềm lục địa thêm bền vững, vừa là điểm tựa tinh thần vững chãi để người sống hướng về tiền nhân, cùng nhau gìn giữ bờ cõi tổ tiên cho đến muôn đời sau.

Trường Sa không chỉ là tiền tiêu, mà là một không gian sống đầy đủ nghĩa tình, nơi những mầm non tương lai được nuôi dưỡng bằng lòng quả cảm của cha anh. Những đứa trẻ ở đây mang trong mình dòng máu của biển, chúng lớn lên với ý thức về chủ quyền tự nhiên như hơi thở, tạo nên một môi trường giáo dục tình yêu nước sống động nhất, chân thực nhất mà không một trang sách nào có thể diễn tả trọn vẹn. Những bài học về biển đảo không nằm trên trang giấy khô khan, mà nằm trong từng vỏ ốc, từng ngọn sóng bủa vây quanh lớp học.

Người lính đảo còn là những "nghệ sĩ kiến tạo màu xanh". Dưới sự lan tỏa từ tình yêu thiên nhiên của Chủ tịch đặc khu Phạm Thanh Liêm cùng chỉ huy các điểm đảo, các chiến sĩ đã chắt chiu từng giọt nước ngọt để xây dựng vườn rau "xanh hóa Trường Sa". Mỗi nhành rau xanh ở đây mang giá trị của những viên kim cương xanh lấp lánh, được đánh đổi bằng sự kiên nhẫn và mồ hôi của những người lính trẻ. Màu xanh của rau, của cây bàng vuông không chỉ cải thiện đời sống, mà còn là màu của sự sống, là đối trọng đầy bản lĩnh trước màu bạc của sóng và màu xám của bão tố.

Những người lính hăng say luyện tập dưới cái nắng cháy sạm, đổi mồ hôi lấy sự bình yên cho Tổ quốc. Chiến sĩ Nguyễn Duy Khang chia sẻ niềm tự hào khi canh giữ vùng biển an toàn cho Tổ Quốc, cũng là canh giữ cho tàu cá của cha mình và những ngư dân Việt Nam yên tâm vươn khơi bám biển, góp phần bảo vệ vùng lãnh hải thiêng liêng của dân tộc.

Hình ảnh người chiến sĩ vừa chắc tay súng nơi đài quan sát, vừa vun xới luống rau xanh chính là khắc họa sống động nhất về lý tưởng: vừa dựng xây, vừa bảo vệ pháo đài thép giữa trùng khơi. Vũ điệu thao trường giữa nắng gió không chỉ là sự biểu diễn sức mạnh, mà là lời cam kết đanh thép về sự bất khả xâm phạm của lãnh thổ quốc gia trước mọi thế lực.

Thời khắc chia tay trên cầu cảng lộng gió là nốt trầm giằng xé nhất của cả hành trình, nơi ranh giới giữa cái tôi cá nhân và sứ mệnh dân tộc nhòa đi trong sự giao thoa của cảm xúc. Những cái ôm siết chặt giữa người lính và đoàn công tác không chỉ là lời chào, mà là sự ký thác tình cảm sâu nặng, là nhịp cầu nối liền giữa tiền tiêu và hậu phương. Trong giây phút ấy, dường như mỗi người lính đều mang theo một "phong thư không lời" gửi về đất liền, nơi có những người vợ hiền, con thơ và cha mẹ già đang ngày đêm tựa cửa ngóng trông.

Kỳ lạ thay, những người ở lại như Trung tá Nguyễn Văn Huy, Thiếu tá Nguyễn Hữu Thọ, Thượng úy Trương Quang Thọ, chiến sĩ Lê Duy Linh cùng bao người lính biển, lính đảo can trường mà chúng tôi có vinh dự gặp gỡ trong suốt hành trình, họ lại không hề cất lên tiếng khóc. Những gương mặt đã chai sạn với nắng gió, những đôi tay thô ráp vì sương muối và bão bùng dường như đã tôi luyện cho họ một bản lĩnh thép. Họ không để giọt lệ rơi trước sóng cả, nhưng trong khóe mắt và những ánh nhìn sâu thẳm hướng về phía đất liền, họ đang "chuyển hóa" nỗi nhớ thành một sức mạnh tĩnh lặng. Ánh mắt ấy toát lên tất cả: đó là lời hứa giữ vững tay súng, là quyết tâm thực hiện trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng với non sông để hẹn ngày trở về trong một mùa Tết đoàn viên sum vầy. Qua từng khung hình, từng bức ảnh lưu niệm vội vã, họ lặng lẽ gửi gắm thông điệp để người thân hoàn toàn yên tâm về sức khỏe và ý chí của những người gác biển.

Ngược lại với vẻ can trường, nén lòng của người lính, những thành viên trong đoàn công tác lại không kìm được sự xúc động nghẹn ngào. Trước sự hy sinh quá đỗi lớn lao và thầm lặng ấy, nhiều người đã bật khóc. Trong tiếng gió rít và sóng gầm, có những người đã cất lên thành tiếng hát, những giai điệu quê hương da diết vang lên như một sự vỗ về, sưởi ấm lòng người ở lại. Những tiếng hát ấy tạo nên một khung cảnh bi tráng, nơi âm nhạc trở thành sợi dây gắn kết tâm hồn, xoa dịu nỗi nhớ nhà và khẳng định rằng các anh không bao giờ đơn độc.

Giá trị của sự chia ly ấy còn nằm ở những hình ảnh sau cùng, khi con tàu đã rời xa khuất bóng. Ngay cả khi con tàu chỉ còn là một chấm nhỏ giữa đại dương mênh mông, khi hòn đảo chỉ còn lại một vệt xanh mờ ảo xăm xăm phía chân trời, những người lính vẫn đứng đó, kiên trì vẫy tay hướng theo đoàn công tác. Cánh tay vẫy mãi trong không trung như muốn níu giữ hơi ấm từ đất liền, như một lời khẳng định về sự gắn kết không bao giờ đứt gãy. Hình ảnh ấy khắc sâu vào tâm khảm mỗi người một nỗi buồn mênh mông nhưng đầy kiêu hãnh. Đất liền và biển đảo, tuy cách trở nghìn trùng về địa lý, nhưng đã thực sự hòa làm một trong khoảnh khắc ấy – khoảnh khắc mà tình yêu gia đình và lòng yêu nước hòa quyện, tạo nên một "điểm chạm" thiêng liêng, để người lính thêm vững tâm nơi đầu sóng, và người đi mang theo cả hồn cốt của biển trời về với đất mẹ yêu thương.

Hành trình trở về lại đất liền của chúng tôi, tiếp tục đối mặt với sóng dữ khi thể lực cạn kiệt, nhưng không một ai nản lòng. Trước mặt họ là gia đình, sau lưng là sự hy sinh cao cả của những người lính đảo. Họ nhận ra rằng sự sang trọng của cuộc sống phố thị chẳng là gì so với sự cao quý của những con người đang đứng nơi tiền tiêu. Hải trình Xuân 2026 khép lại, nhưng đã mở ra những hành trình mới của lòng nhân ái. Họ trở về nhưng trái tim vẫn gửi lại nơi đầu sóng, mang theo một sứ mệnh mới: kể lại câu chuyện về một Trường Sa kiên cường, để tình yêu biển đảo không bao giờ nguội lạnh trong huyết quản của mỗi người con đất Việt.

Hải trình Xuân Bính Ngọ 2026 kết thúc, nhưng dư âm của nó sẽ còn mãi như những đợt sóng vỗ vào ghềnh đá…Đó là sự khẳng định một chân lý bất biến: Chủ quyền quốc gia bắt đầu từ trong chính trái tim mỗi người dân đất Việt. Những trò chơi dân gian rộn ràng, tiếng cười trẻ thơ, tiếng chuông chùa giữa biển mặn và xây dựng thế trận lòng dân vững chãi, đoàn kết hiệp lực trong nỗ lực phát triển kinh tế biển xanh bền vững và phòng thủ đại dương từ sớm, từ xa, không để bị động, bất ngờ trong mọi tình huống, chính là những mảnh ghép hoàn hảo cho bản hùng ca giữ nước thời đại Hồ Chí Minh.

Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Trường Sa không còn là nơi xa xôi cách trở, mà đã trở thành nhịp đập thường trực trong hơi thở của đất liền. Thông điệp về tình yêu biển đảo, về sự đoàn kết quân dân và ý chí tự lực tự cường cần được lan tỏa mạnh mẽ để giáo dục thế hệ mai sau. Chúng ta tự hào về một thế hệ những "cột mốc sống" bản lĩnh, nhân văn, luôn biết trân trọng từng mầm xanh và chắc tay súng giữ gìn hòa bình. Khát vọng vươn mình của Việt Nam chỉ có thể trọn vẹn khi biển Đông luôn bình yên, và khi mỗi người Việt Nam đều hiểu rằng: Bảo vệ Trường Sa chính là bảo vệ linh hồn của Tổ quốc:

Vượt sóng hồng Bính Ngọ, chở tết ba miền, thắp lửa niềm tin nơi tiền tiêu lộng gió.

Chạm hồn thiêng Tổ quốc, hòa lòng quân dân, xây đài bản lĩnh giữa biển mặn trùng khơi.”