Văn hoá Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình: Nền tảng nội sinh và động lực đột phá của quốc gia

Văn hóa Việt Nam là kết tinh giá trị nghìn năm dựng nước, đóng vai trò là nguồn lực nội sinh chiến lược hun đúc trí tuệ và bản lĩnh dân tộc. Trong kỷ nguyên mới, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn được định vị là động lực bứt phá, hệ điều tiết cho sự phát triển bền vững. Ngày 7/1, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam nhằm khơi thông nguồn lực sáng tạo, khẳng định sức mạnh mềm và vị thế quốc gia phát triển trên bản đồ văn minh nhân loại.

Theo đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW khẳng định, Văn hóa Việt Nam là kết tinh giá trị nghìn năm dựng nước, đóng vai trò là nguồn lực nội sinh và động lực then chốt cho sự phát triển bền vững quốc gia. Trong thời kỳ đổi mới, dù đạt được nhiều thành tựu về thể chế, công nghiệp văn hóa và hội nhập quốc tế, sự nghiệp này vẫn đối mặt với những thách thức như đạo đức xã hội xuống cấp, đầu tư thấp và sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai tiêu cực. Trước bối cảnh đó, Bộ Chính trị xác định quan điểm phát triển văn hóa phải ngang tầm với kinh tế và chính trị, lấy con người làm trung tâm, chủ thể sáng tạo. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc, nâng mức đóng góp của công nghiệp văn hóa lên 7% GDP và hướng tới tầm nhìn 2045 trở thành quốc gia có sức mạnh mềm thuộc nhóm 30 thế giới. Để hiện thực hóa, các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: đổi mới tư duy lãnh đạo, hoàn thiện thể chế kiến tạo, đẩy mạnh chuyển đổi số, và xây dựng hệ sinh thái văn hóa gắn liền với phát triển du lịch. Việc thành lập Ban Chỉ đạo Trung ương và thực hiện định kỳ "Ngày Văn hóa Việt Nam" vào 24/11 sẽ tạo đột phá, đưa văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc, góp phần khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.

2734580441544903560-1768374678.jpg

2734580441544903560a-1768374678.jpg

b0a59fa5863f0961502e-1768374678.jpg

Chương trình nghệ thuật do Viện Kinh tế, Văn hóa và Nghệ thuật thực hiện.

Tầm nhìn lịch sử và sự kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hoá

Hệ giá trị văn hóa Việt Nam trong dòng chảy lịch sử dân tộc không phải là một thực thể tĩnh tại mà là một nguồn sức mạnh nội sinh mãnh liệt, được bồi đắp và soi sáng bởi tư tưởng Hồ Chí Minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là người đã đặt những viên gạch lý luận hiện đại đầu tiên, xác lập vị thế của văn hóa không chỉ là một lĩnh vực giải trí hay nghệ thuật thuần túy. Người quan niệm văn hóa phải nằm trong chính trị và kinh tế, tạo thành một chỉnh thể thống nhất để thúc đẩy xã hội phát triển. Mệnh đề bất hủ "Văn hóa soi đường cho quốc dân đi" của Người đã trở thành kim chỉ nam, khẳng định vai trò dẫn dắt của các giá trị tinh thần trong công cuộc kiến thiết quốc gia, bồi đắp nhân cách con người mới và nâng cao dân trí một cách thiết thực.

Sự kế thừa và phát triển tư tưởng ấy đã được Đảng ta hiện thực hóa xuyên suốt các thời kỳ cách mạng thông qua những văn kiện mang tính bước ngoặt. Từ bản Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 với phương châm dân tộc, đại chúng và khoa học, cho đến Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, tư duy về văn hóa ngày càng trở nên toàn diện và sâu sắc hơn. Đó là một quá trình kiên trì xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, nơi những giá trị truyền thống tốt đẹp được bảo tồn trong sự giao thoa hài hòa với tinh hoa nhân loại. Mỗi giai đoạn lịch sử đều cho thấy, khi văn hóa được đặt đúng vị trí, nó sẽ trở thành vũ khí sắc bén để bảo vệ độc lập và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.

Trong giai đoạn hiện nay, thông điệp về văn hóa đã đạt đến một tầm cao mới về nhận thức luận. Phát biểu của cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021 về việc "Văn hóa là hồn cốt của dân tộc, văn hóa còn thì dân tộc còn" không chỉ là lời cảnh tỉnh về lòng tự tôn quốc gia mà còn là điểm tựa vững chắc để Bộ Chính trị ban hành các quyết sách chiến lược. Văn hóa giờ đây không còn được nhìn nhận như một hệ quả của phát triển kinh tế, mà đã được nâng tầm thành một trụ cột độc lập, ngang hàng với chính trị và kinh tế. Đây là sự chuyển đổi mang tính đột phá, khẳng định rằng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, sức mạnh mềm của văn hóa chính là hệ điều tiết và là động lực cốt lõi để đưa Việt Nam phát triển bền vững và phồn vinh.

Công nghiệp văn hóa và chiến lược chuyển hóa di sản thành tài sản quốc gia

Sự chuyển đổi từ tư duy "quản lý" sang "quản trị kiến tạo" đánh dấu một bước ngoặt mang tính chiến lược trong phương thức lãnh đạo của Đảng đối với lĩnh vực văn hóa. Thay vì chỉ dừng lại ở việc bảo tồn hay điều tiết các hoạt động văn hóa bằng các mệnh lệnh hành chính, Nhà nước giờ đây đóng vai trò người thiết lập môi trường, thúc đẩy sự sáng tạo và mở đường cho việc phát triển kinh tế văn hóa. Mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và vươn tới 9% GDP vào năm 2045 không chỉ là những con số thống kê khô khan, mà là khát vọng chuyển hóa những kho tàng di sản, nghệ thuật đồ sộ của dân tộc thành nguồn lực tài chính mạnh mẽ. Đây chính là quá trình biến các giá trị tinh thần thành những sản phẩm, dịch vụ có giá trị thặng dư cao, giúp văn hóa tự nuôi sống chính mình và trở thành động lực trực tiếp cho tăng trưởng bền vững.

Để hiện thực hóa lộ trình đầy tham vọng này, việc tháo gỡ các "điểm nghẽn" về cơ chế và nguồn lực là yêu cầu cấp thiết. Các mô hình hợp tác công - tư như lãnh đạo công - quản trị tư hay đầu tư công - quản lý tư được kỳ vọng sẽ tạo ra làn gió mới cho các thiết chế văn hóa vốn lâu nay còn mang nặng tính bao cấp. Khi các doanh nghiệp sáng tạo được phép tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị, sự kết hợp giữa nguồn lực đầu tư của Nhà nước và năng lực quản trị linh hoạt của khu vực tư nhân sẽ giúp các công trình văn hóa, thể thao hoạt động hiệu quả hơn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa ngân sách mà còn kích thích sự đổi mới không ngừng trong các lĩnh vực từ điện ảnh, âm nhạc cho đến thiết kế và du lịch di sản, tạo ra một thị trường văn hóa đa dạng và có tính cạnh tranh cao.

Tầm nhìn xa hơn của công cuộc đổi mới này là xây dựng nên những tập đoàn văn hóa - sáng tạo tầm cỡ quốc tế, đóng vai trò "đầu tàu" dẫn dắt thị trường nội địa và vươn ra biển lớn. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc khẳng định thương hiệu quốc gia không chỉ dựa vào hàng hóa xuất khẩu truyền thống mà còn dựa vào sức mạnh của các sản phẩm tinh thần mang bản sắc Việt. Bằng cách định vị lại các ngành công nghiệp văn hóa như một bộ phận cấu thành của kinh tế số và kinh tế xanh, Việt Nam đang từng bước thiết lập một hệ sinh thái sáng tạo hiện đại. Ở đó, người dân vừa là chủ thể hưởng thụ, vừa là lực lượng lao động trí tuệ chủ chốt, góp phần nâng cao vị thế và "sức mạnh mềm" của quốc gia trên bản đồ thế giới.

Xác lập chủ quyền văn hóa trên không gian số và bảo vệ biên giới tinh thần

Trong kỷ nguyên bùng nổ của cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian sinh tồn và phát triển của mỗi quốc gia đã không còn bó hẹp trong những đường biên giới hành chính hữu hình mà đã mở rộng mạnh mẽ lên không gian mạng. Nhận thức rõ xu thế này, Nghị quyết mới của Đảng đã đặt ra yêu cầu then chốt về việc xây dựng thế trận văn hóa số và xác lập chủ quyền văn hóa trên không gian ảo. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ chính trị cấp thiết nhằm bảo vệ "biên cương văn hóa" trước sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai phản cảm, phi văn hóa. Trong một thế giới phẳng, nếu không có một thế trận phòng thủ và tấn công vững chắc trên không gian số, các giá trị truyền thống dân tộc rất dễ bị xói mòn bởi sự xung đột giá trị và các trào lưu thiếu lành mạnh xuyên biên giới.

Để hiện thực hóa thế trận này, chiến lược số hóa toàn diện di sản văn hóa được xác định là bước đi đột phá và mang tính nền tảng. Mục tiêu hoàn thành số hóa 100% di sản cấp quốc gia vào năm 2026 không đơn thuần là việc lưu trữ dữ liệu, mà là hành động hồi sinh và đưa các báu vật của dân tộc sống lại trong một hình hài mới. Kho tài nguyên số khổng lồ này sẽ trở thành nguồn nguyên liệu quý giá, phục vụ trực tiếp cho công tác giáo dục và là "đất diễn" cho các ngành kinh tế sáng tạo phát triển. Thông qua các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) hay thực tế ảo, những câu chuyện lịch sử và vẻ đẹp của di sản sẽ được kể lại một cách sinh động, vượt qua mọi rào cản về ngôn ngữ và địa lý để lan tỏa hình ảnh Việt Nam ra toàn cầu.

Điểm nhân văn và tiến bộ nhất trong chiến lược này chính là việc xây dựng nền tảng văn hóa số toàn dân nhằm xóa nhòa khoảng cách thụ hưởng giữa các tầng lớp xã hội. Khi các giá trị nghệ thuật, hệ thống bảo tàng hay thư viện được đưa lên không gian số, người dân ở vùng sâu vùng xa hay biên giới, hải đảo đều có cơ hội tiếp cận bình đẳng với những tinh hoa văn hóa dân tộc. Việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý không chỉ giúp bảo tồn di sản một cách bền vững, minh bạch mà còn bảo vệ bản quyền cho các nhà sáng tạo nội dung số. Chính sự giao thoa giữa truyền thống và công nghệ hiện đại sẽ tạo ra một sức sống mới, giúp văn hóa Việt Nam không những không bị hòa tan mà còn khẳng định được bản sắc riêng biệt, mạnh mẽ trong dòng chảy văn minh số của nhân loại.

Xây dựng con người toàn diện và hệ giá trị chuẩn mực quốc gia

Trong tư duy phát triển bền vững của Đảng, con người không chỉ là chủ thể sáng tạo mà còn là mục tiêu cốt lõi của mọi chính sách văn hóa. Nghị quyết của Bộ Chính trị đã xác lập một tầm nhìn dài hạn về việc hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên mới. Đó là mẫu hình con người không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn hội đủ các phẩm chất đạo đức nền tảng như lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần tự cường dân tộc, ý thức trách nhiệm với cộng đồng và năng lực sáng tạo không ngừng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Đảng yêu cầu triển khai đồng bộ và mạnh mẽ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình gắn liền với các chuẩn mực con người Việt Nam vào mọi mặt của đời sống. Khi các hệ giá trị này được thẩm thấu và lan tỏa, chúng sẽ tạo nên một bộ khung ứng xử văn minh, giúp mỗi cá nhân tự định vị bản thân trong dòng chảy biến động của thế giới hiện đại.

Một trong những quyết sách mang tính đột phá và giàu giá trị thực tiễn nhất chính là việc xác định ngày 24 tháng 11 hàng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam, với chủ trương là một ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương cho người lao động. Đây không thuần túy là một sự kiện mang tính lễ nghi, mà là một bước đi chiến lược nhằm tôn vinh các giá trị tinh thần và tạo không gian thực thụ cho nhân dân được hưởng thụ và thực hành văn hóa. Trong nhịp sống hối hả của kỷ nguyên công nghiệp, ngày nghỉ này chính là "khoảng lặng" cần thiết để mỗi cá nhân bồi đắp tâm hồn, gắn kết tình cảm gia đình và tái tạo năng lượng sáng tạo. Điều này khẳng định quan điểm của Đảng: văn hóa không phải là điều gì xa vời, mà là thứ hữu hình, hiện diện trong quyền lợi và đời sống tinh thần sát sườn của mỗi người dân.

Sâu xa hơn, khi văn hóa thấm sâu vào từng tế bào của xã hội là gia đình, nhà trường và cộng đồng, nó sẽ đóng vai trò là "hệ điều tiết" đạo đức tự nhiên. Văn hóa giúp con người nâng cao trí tuệ, tự soi rọi và hoàn thiện nhân cách, từ đó hình thành nên thế giới quan khoa học và nhân văn. Trong bối cảnh các giá trị đạo đức đôi khi bị lung lay bởi lối sống thực dụng, sức mạnh nội sinh từ văn hóa sẽ là lá chắn vững chắc nhất, hướng con người tới các giá trị Chân – Thiện – Mỹ. Đó chính là nền tảng để xây dựng một xã hội ổn định, hài hòa, nơi sự phát triển kinh tế luôn song hành cùng sự thăng hoa của tâm hồn và đạo đức con người Việt Nam trong thời đại mới.

Công cuộc xây dựng và phát triển văn hóa trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc là một cuộc cách mạng về tư duy và hành động. Văn hóa không còn đứng bên lề hay chỉ là lĩnh vực "trang trí", mà đã thực sự trở thành nguồn lực nội sinh, sức mạnh mềm của quốc gia. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa giá trị truyền thống nghìn năm với tinh hoa văn hóa nhân loại và sức mạnh của công nghệ hiện đại, Việt Nam đang định vị lại vị thế của mình trên trường quốc tế. Mục tiêu lọt vào Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm vào năm 2045 không chỉ là một con số, mà là minh chứng cho sự tự chủ, tự cường của một dân tộc văn hiến, hùng cường.