Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Khi đối ngoại và quốc phòng trở thành cặp đồng biến chiến lược

Từ những thông điệp tầm vóc trong bài viết của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đến các dự thảo mang tính bước ngoặt của Đại hội XIV, một diện mạo mới của Việt Nam đang dần lộ diện. Đó không chỉ là sự kế thừa mà là một cuộc bứt phá tư duy, nơi ngoại giao nghị viện và thế trận quốc phòng toàn diện hòa quyện, tạo thành bệ phóng đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên vươn mình thịnh vượng với một vị thế quốc tế chưa từng có.

Để có cái nhìn khách quan về hành trình vươn mình của dân tộc, chúng ta không thể chỉ nhìn vào các văn bản hành chính đơn thuần. Bài viết này được tổng hợp dựa trên sự giao thoa giữa ba dòng chảy thông tin chủ đạo gồm những nghị quyết mang tính định hướng của Đảng, các hoạt động lập pháp thực tiễn từ Quốc hội và sự phản chiếu mạnh mẽ của dư luận trên các nền tảng số. Trong hành trình chiến lược này, Việt Nam đã xác lập một tư duy quản trị quốc gia mới, nơi đối ngoại và quốc phòng không còn là hai thực thể độc lập mà đã trở thành một hệ sinh thái đồng biến chặt chẽ. 

z7440597413243-74d81ac7cb078c60d1df902bbdaa5705-1768655846.jpg

Tính đến đầu năm 2026, Việt Nam đã khẳng định tầm vóc trên bản đồ chính trị thế giới khi thiết lập quan hệ ngoại giao với 193 quốc gia, đồng thời xây dựng được mạng lưới 14 Đối tác Chiến lược Toàn diện, bao gồm đầy đủ 5 nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Australia, Pháp, Tây Ban Nha, Brazil, Canada, Indonesia, Singapore và Vương quốc Anh.

Việc phân tích dữ liệu từ các diễn đàn nghị viện đa phương và sự tương tác của cử tri trên không gian mạng cho thấy một sự đồng thuận lớn khi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ trạng thái thích ứng với cuộc chơi sang chủ động kiến tạo luật chơi. Đây không phải là một sự thay đổi mang tính cảm tính, mà là kết quả tất yếu của một quá trình quan sát, đúc kết sự vận hành đồng bộ giữa các kênh đối ngoại và an ninh quốc phòng trong một giai đoạn dài hơi.

Uy tín quốc tế của chúng ta đã được khẳng định vững chắc qua việc đảm nhiệm các trọng trách lớn tại Liên Hợp Quốc và đặc biệt là việc tái đắc cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026-2028 với số phiếu tín nhiệm gần như tuyệt đối, minh chứng cho sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực thúc đẩy hòa bình, ổn định và quyền con người của Việt Nam.

"Cầu nối" pháp lý và "lá chắn" lòng tin

Ngoại giao nghị viện trong những năm qua không còn là những chuyến thăm xã giao thuần túy mà đã thực sự trở thành một mặt trận sắc bén, nơi những cam kết quốc tế được chuyển hóa thành những dòng luật cụ thể tại quê nhà. Việc nội luật hóa hàng loạt hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA không chỉ là mở cửa kinh tế, mà còn là việc xây dựng một bộ lọc bảo vệ doanh nghiệp và người dân Việt Nam trước những biến động khó lường của địa chính trị. 

Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã khẳng định, với mạng lưới quan hệ rộng khắp với hơn 140 nghị viện, chúng ta đang xây dựng một thứ tài sản vô giá là lòng tin chiến lược. Khi các đại biểu Quốc hội Việt Nam đối thoại trên các diễn đàn quốc tế, họ không chỉ mang theo con số tăng trưởng mà họ mang theo chính nghĩa và khát vọng hòa bình của 100 triệu dân. Đó là sức mạnh mềm, là sự thuyết phục bằng lẽ phải và luật pháp quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia ngay từ khâu hoạch định chính sách quốc tế.

Quốc phòng toàn diện: Khi mỗi người dân là một "cột mốc" chủ quyền

Dự thảo Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đang định hình lại khái niệm quốc phòng theo hướng hiện đại, thông minh và nhân văn hơn bao giờ hết. Quốc phòng không còn khu biệt trong ranh giới của những khí tài hay lực lượng vũ trang mà bắt đầu từ sự vững mạnh của thể chế, sự ổn định của kinh tế số và sự an tâm trong mỗi gia đình.

Đặc biệt, dấu ấn kỷ niệm 80 năm Quốc khánh vừa qua đã phô diễn một tầm vóc mới của nền quốc phòng toàn dân khi Việt Nam khẳng định năng lực tự chủ với danh mục vũ khí nội địa đồ sộ. Chúng ta đã nghiên cứu và sản xuất thành công các khí tài tối tân từ radar cảnh giới đa năng, các tổ hợp tên lửa phòng không tự chủ công nghệ đến hệ thống UAV trinh sát chiến lược tầm xa. Những bước tiến này không chỉ phục vụ nhiệm vụ sẵn sàng tác chiến mà còn là minh chứng cho trí tuệ Việt Nam trong việc làm chủ khí tài tối tân để đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.

Chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa giờ đây được cụ thể hóa bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và củng cố an ninh. Tại những vùng biên giới xa xôi hay hải đảo tiền tiêu, mỗi dự án hạ tầng, mỗi con tàu cá hiện đại của ngư dân chính là những cột mốc sống tạo nên thế trận lòng dân vững chãi nhất. Việt Nam kiên trì với nguyên tắc bốn không nhưng không hề thụ động mà chủ động chọn chính nghĩa và sự thượng tôn pháp luật làm kim chỉ nam, sẵn sàng ứng phó với mọi thách thức phi truyền thống từ không gian mạng cho đến biến đổi khí hậu.

Hệ sinh thái đối ngoại - quốc phòng

Trong tư duy truyền thống, người ta thường nhìn nhận quốc phòng và đối ngoại là hai đường thẳng song song, thậm chí là đối lập nhưng dưới lăng kính của báo chí giải pháp, ranh giới này đang dần biến mất để nhường chỗ cho một hệ sinh thái an ninh quốc gia bền vững. Tại đây, đối ngoại mạnh mẽ đóng vai trò là cánh tay nối dài giúp quốc phòng tiếp cận với những đỉnh cao của công nghệ lưỡng dụng, trong khi một nền quốc phòng vững chắc lại chính là xương sống tạo ra sự tự tin trên bàn đàm phán, đảm bảo mọi thỏa thuận đều dựa trên vị thế độc lập, tự chủ và tôn trọng lẫn nhau. Nó tạo ra một lá chắn bảo vệ không gian sinh tồn, giúp các hoạt động đối ngoại diễn ra trong sự ổn định và tin cậy.

Minh chứng rõ nét nhất cho sự đồng bộ này chính là việc Việt Nam tham gia tích cực vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc với hơn 800 lượt cán bộ, chiến sĩ đã thực hiện nhiệm vụ tính đến đầu năm 2026. Đây không đơn thuần là một nhiệm vụ quân sự quốc tế mà là một chiến dịch ngoại giao nhân dân ở tầm cao mới. Khi những người lính Việt Nam đặt chân đến các quốc gia xa xôi với trang thiết bị y tế hiện đại và trái tim nhân ái, họ đang kể một câu chuyện về một dân tộc yêu chuộng hòa bình bằng những hành động cụ thể, từ đó xóa tan những hình dung khô cứng về sức mạnh quân sự đơn thuần, gieo mầm niềm tin về một Việt Nam trách nhiệm và hiếu hòa.

Kết luận

Nhìn lại hành trình đã qua và hướng tới tương lai, chúng ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt là sự đoàn kết và tư duy thực tiễn. Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không cho phép sự trì trệ hay những góc nhìn hạn hẹp, mà đòi hỏi mỗi đạo luật được ban hành phải mang hơi thở của phát triển, mỗi chiến lược quốc phòng phải mang tầm nhìn bền vững và mỗi hành động đối ngoại phải mang đậm bản sắc dân tộc. Chúng ta đang đi trên một con đường đầy thử thách nhưng cũng đầy tự hào. Sự kết hợp giữa sức mạnh lập pháp của Quốc hội, sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và năng lực quốc phòng tự chủ sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa cường quốc. Việt Nam hôm nay không chỉ là một quốc gia của những kỳ tích trong quá khứ, mà đang khẳng định mình là một thực thể sống động của những giá trị tương lai với một trái tim nóng và một cái đầu lạnh, để mỗi bước đi đều chắc chắn trên hành trình chinh phục những đỉnh cao mới của nhân loại.