40 năm Đổi mới: Từ bước ngoặt sinh tồn đến kỳ tích vị thế toàn cầu và khát vọng kỷ nguyên vươn mình

Hành trình 40 năm Đổi mới là bản anh hùng ca về ý chí tự lực, tự cường, đưa Việt Nam từ gian khó vươn tới vị thế nền kinh tế thứ 32 toàn cầu. Thông qua hệ giá trị cốt lõi D.O.I.M.O.I, từ Đột phá tư duy, Ổn định vĩ mô, In dấu bài học, đến Mở ra vận hội Đại hội XIV, Ở tâm điểm cải cách và Ít phát thải bền vững, bài viết phân tích sâu sắc những kỳ tích định lượng cùng khát vọng bứt phá, khẳng định tầm vóc dân tộc trong kỷ nguyên mới.

Trong dòng chảy hối hả của những ngày đầu xuân năm 2026, khi sắc đào, sắc mai nhuộm thắm vạn vật, người dân Việt Nam lại cùng nhau chiêm nghiệm về một hành trình lịch sử đầy kiêu hãnh. 40 năm Đổi mới không chỉ là một con số của thời gian, mà là một cuộc giải phẫu tư duy, một sự hồi sinh kỳ diệu từ đống tro tàn của khủng hoảng để xác lập vị thế quốc gia trên bản đồ thế giới.

Nhìn về năm 1986, đó là một giai đoạn khốc liệt khi mô hình kinh tế cũ đã cạn kiệt năng lượng. Lạm phát phi mã lên tới 774,7%, hàng hóa khan hiếm, đất nước bị bao vây cấm vận ngặt nghèo. Trước mệnh lệnh sinh tồn ấy, Đảng ta đã dũng cảm "nhìn thẳng vào sự thật", khởi xướng công cuộc Đổi mới tại Đại hội VI, mở ra một chương mới cho dân tộc.

4592937730703115912-1771495445.jpg

Sự thay đổi diện mạo đất nước hôm nay không phải là thành tựu tự thân mà là kết quả của một quá trình bền bỉ, dám nhìn thẳng vào những thiếu sót để cải tạo thực tại. Theo đánh giá từ các chuyên gia, Đổi mới là một quá trình liên tục, kế thừa và phát triển, nơi mỗi giai đoạn đều đặt ra những yêu cầu mới về bản lĩnh và trí tuệ. Từ một nền kinh tế kém phát triển, Việt Nam đã chuyển mình trở thành một thực thể kinh tế năng động, có sức chống chịu cao trước những cú sốc từ bên ngoài. Thành công này khẳng định rằng, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà chúng ta lựa chọn là hoàn toàn phù hợp với quy luật khách quan và điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

D - Đột phá tư duy: Giải phóng sức sản xuất và kỳ tích quy mô kinh tế

Sâu chuỗi hành trình 40 năm Đổi mới, chúng ta nhận thấy giải pháp tiên phong và mang tính quyết định nhất chính là sự đột phá mạnh mẽ về tư duy chính trị và kinh tế. Việc chuyển đổi từ tư duy phủ nhận kinh tế thị trường sang thừa nhận, xây dựng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không chỉ là một sự thay đổi về thuật ngữ, mà là một bước tiến mang tính khoa học và thực tiễn sâu sắc. Sự thay đổi này đã dỡ bỏ những rào cản vô hình vốn kìm hãm sức sản xuất trong thời kỳ bao cấp, tạo ra một môi trường tự do sáng tạo cho mọi tầng lớp nhân dân và doanh nghiệp. Báo chí chính thống và các văn kiện Đảng liên tục khẳng định, đây chính là "chìa khóa vàng" mở ra cánh cửa hội nhập quốc tế, giúp Việt Nam khôn khéo tận dụng các nguồn lực ngoại sinh như vốn FDI, công nghệ và trình độ quản trị để củng cố và làm giàu thêm nội lực quốc gia.

Những chuyển biến về tư duy đã được cụ thể hóa bằng những thành tựu định lượng đầy thuyết phục tính đến cuối năm 2025. Quy mô GDP của Việt Nam chính thức vượt ngưỡng 510 tỷ USD, xác lập vị thế vững chắc trong nhóm 32 nền kinh tế lớn nhất toàn cầu. Đây là một con số biết nói khi đặt cạnh cột mốc năm 1989, thời điểm GDP chỉ đạt vỏn vẹn 6,3 tỷ USD, cho thấy một sự tăng trưởng ngoạn mục mang tầm kỳ tích. Cùng với đó, việc thu nhập bình quân đầu người cán mốc xấp xỉ 5.000 USD/năm đã đưa Việt Nam chính thức gia nhập nhóm nước có thu nhập trung bình cao. Đặc biệt, kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2025 đạt mức kỷ lục trên 800 tỷ USD đã phản ánh độ mở cực lớn và khả năng hội nhập sâu rộng, cho thấy Việt Nam không còn là một nền kinh tế khép kín mà đã trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Sâu sắc hơn, những số liệu thống kê rực rỡ này không đơn thuần là thành tích mang tính bề nổi, mà là minh chứng cho sự trưởng thành vượt bậc trong năng lực quản trị quốc gia, đặc biệt là sự phối hợp chặt chẽ, nhịp nhàng giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động và rủi ro, sự điều hành linh hoạt này đã giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng dương, bảo đảm ổn định vĩ mô và kiềm chế lạm phát hiệu quả. Đi đôi với sự gia tăng về quy mô là sự chuyển dịch chất lượng trong cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa. Tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm dần để nhường chỗ cho sự bứt phá của công nghiệp công nghệ cao và các ngành dịch vụ giá trị gia tăng lớn. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp tục thực hiện khát vọng vươn mình, hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao theo đúng định hướng mà Nghị quyết Đại hội XIV đã đề ra.

O - Ổn định vĩ mô: Nền tảng an dân và chỉ số hạnh phúc quốc gia

Trong tiến trình 40 năm Đổi mới, các thành tựu đạt được không chỉ được đo lường bằng những con số tăng trưởng GDP thuần túy mà còn được cảm nhận sâu sắc qua sự ổn định chính trị - xã hội và sự nâng cao rõ rệt trong chất lượng cuộc sống của nhân dân. Có thể khẳng định, ổn định kinh tế vĩ mô chính là "mỏ neo" vững chắc, tạo tiền đề và không gian cho mọi hoạt động phát triển khác. Suốt bốn thập kỷ qua, dù thế giới phải đối mặt với nhiều cơn sang chấn tài chính và những biến động địa chính trị phức tạp, Việt Nam vẫn kiên cường giữ vững nền tảng kinh tế, kiểm soát lạm phát ở mức mục tiêu và bảo đảm các cân đối lớn như thu chi ngân sách hay xuất nhập khẩu. Chính môi trường chính trị ổn định và kinh tế có tính tiên liệu cao này đã xây dựng niềm tin chiến lược, giúp các nhà đầu tư quốc tế không chỉ an tâm rót vốn mà còn cam kết gắn bó lâu dài, coi Việt Nam là "bến đỗ" an toàn cho các chuỗi cung ứng giá trị toàn cầu.

Song hành với những chỉ số kinh tế, chỉ số phát triển con người (HDI) và chỉ số hạnh phúc đã trở thành những minh chứng định tính đầy thuyết phục cho bản chất nhân văn của công cuộc Đổi mới. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều theo tiêu chuẩn mới đã giảm xuống mức kỷ lục, chỉ còn dưới 2%. Đây thực sự là một kỳ tích được Liên Hợp Quốc ghi nhận và tôn vinh như một hình mẫu toàn cầu về xóa đói giảm nghèo, minh chứng cho sự ưu việt trong chính sách lấy con người làm trung tâm của Đảng và Nhà nước. Không dừng lại ở đó, việc Việt Nam liên tục thăng hạng trong "Báo cáo Hạnh phúc Thế giới" đã phản ánh một thực tế khách quan rằng, mức độ hài lòng về cuộc sống của người dân đang không ngừng được cải thiện nhờ những nỗ lực bền bỉ trong việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và bảo đảm công bằng xã hội.

Sự ổn định và thịnh vượng này còn được cụ thể hóa thông qua mạng lưới an sinh xã hội ngày càng bao phủ rộng khắp, từ vùng sâu vùng xa đến các đô thị lớn, bảo đảm không một ai bị bỏ lại phía sau. Hệ thống y tế và giáo dục không ngừng được nâng cấp cả về hạ tầng lẫn chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân dân trong kỷ nguyên mới. Sự hài lòng, tin tưởng của người dân vào các chủ trương của Đảng và sự điều hành của Chính phủ chính là thước đo khách quan và xác thực nhất cho tính đúng đắn của lộ trình phát triển. Trong bối cảnh tiến tới Đại hội XIV, sự đồng thuận giữa ý Đảng và lòng dân này chính là nguồn sức mạnh nội sinh vô hạn, đưa đất nước vững bước vào kỷ nguyên vươn mình, hiện thực hóa khát vọng về một Việt Nam phồn vinh và hạnh phúc.

I - In dấu bài học kinh nghiệm: Kim chỉ nam cho tương lai bền vững

Hành trình 40 năm Đổi mới không chỉ đơn thuần là quá trình phát triển kinh tế mà còn là một cuộc tổng kết thực tiễn vĩ đại, để lại những bài học xương máu đóng vai trò là hành trang quý giá nhất khi đất nước bước vào kỷ nguyên mới. Trước hết, đó là bài học về sự kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, một sợi chỉ đỏ xuyên suốt đảm bảo cho mọi quyết sách không chệch hướng. Đi cùng với đó là tư tưởng lấy "dân là gốc" làm trọng tâm, nơi mọi chính sách đều phải xuất phát từ nguyện vọng và lợi ích chính đáng của nhân dân để tạo ra sự đồng thuận xã hội tuyệt đối. Bài học về sự chủ động hội nhập và đặc biệt là năng lực tự đổi mới, tự chỉnh đốn của Đảng đã trở thành nhân tố quyết định, giúp bộ máy lãnh đạo luôn giữ vững bản lĩnh trước những thử thách nghiệt ngã. Như các bài bình luận chuyên sâu trên Báo Nhân Dân thường xuyên khẳng định, những thành tựu rực rỡ mà Việt Nam có được hôm nay hoàn toàn không đến từ sự may mắn ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ khả năng dự báo chiến lược sắc sảo và năng lực phản ứng linh hoạt, quyết liệt trước những diễn biến phức tạp của thực tế.

Trong giai đoạn hiện nay, khi bối cảnh thế giới đang có những chuyển dịch địa chính trị sâu sắc, những bài học lịch sử này cần được nâng tầm để đáp ứng yêu cầu của thời đại mới. Khái niệm "hội nhập" giờ đây không còn dừng lại ở việc tham gia thụ động vào các định chế có sẵn, mà đã chuyển mình mạnh mẽ sang tư thế "hội nhập kiến tạo". Điều này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động đóng góp trí tuệ, tham gia xây dựng và định hình các "luật chơi" quốc tế, khẳng định vị thế của một quốc gia có trách nhiệm và có tiếng nói trọng lượng trên trường quốc tế. Song song đó, bài học về sức dân cũng cần được tư duy lại theo hướng không chỉ là huy động nguồn lực vật chất cho tăng trưởng, mà cốt lõi là bồi dưỡng sức dân. Việc tập trung chăm lo cho giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội chính là giải pháp căn cơ để tạo ra một thế hệ người Việt Nam mới hội đủ cả tâm, tầm và trí tuệ, trở thành nguồn lực nội sinh bền vững nhất cho dân tộc.

Sự kế thừa và phát huy những giá trị này đòi hỏi một cuộc cách mạng liên tục trong công tác cán bộ, nhằm xây dựng bằng được đội ngũ công chức có "tâm sáng, trí thông" để vận hành bộ máy quản trị quốc gia một cách hiệu quả và minh bạch nhất. Đây chính là giá trị cốt lõi, là "hệ miễn dịch" giúp đất nước không bao giờ lạc lối trước những biến động khó lường của địa chính trị thế giới hay những cám dỗ của lợi ích cục bộ. Việc giữ vững độc lập tự chủ trong quá trình toàn cầu hóa gắn liền với một bộ máy liêm chính, kiến tạo sẽ đảm bảo cho Việt Nam không chỉ phát triển nhanh về mặt định lượng mà còn bền vững về mặt định tính. Đây là tiền đề vững chắc để chúng ta hiện thực hóa tầm nhìn Đại hội XIV, đưa dân tộc bước vào kỷ nguyên vươn mình với một tâm thế tự tin và bản lĩnh vững vàng nhất.

M - Mở ra vận hội: Tầm nhìn Đại hội XIV và kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Bước sang năm 2026, đất nước ta đứng trước ngưỡng cửa của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, một sự kiện chính trị mang tầm vóc lịch sử, không chỉ tổng kết chặng đường đã qua mà còn xác lập tâm thế mới cho toàn dân tộc. Nghị quyết Đại hội XIV được kỳ vọng sẽ trở thành bản tuyên ngôn hùng hồn về một "Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc", đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ giai đoạn tích lũy sang giai đoạn bứt phá toàn diện. Đây chính là thời điểm bản lề, mang tính chất quyết định để hiện thực hóa khát vọng cháy bỏng: đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Tầm nhìn chiến lược này không còn nằm trên những trang văn kiện mà đã lan tỏa sâu rộng, mạnh mẽ trên khắp các phương tiện thông tin đại chúng, thẩm thấu vào tư duy và hành động của mỗi người dân, tạo ra một luồng sinh khí mới, một tinh thần đại đoàn kết và quyết tâm cao độ trong toàn xã hội.

Tầm nhìn Đại hội XIV đặt ra những yêu cầu khắt khe và trực diện về tinh thần tự chủ, tự cường trong một thế giới đầy biến động địa chính trị. Sự khách quan của Nghị quyết thể hiện ở việc không chỉ dừng lại ở việc tôn vinh những thành tựu rực rỡ từ 40 năm Đổi mới hay quy mô nền kinh tế xếp thứ 32 toàn cầu, mà còn dũng cảm nhìn thẳng, chỉ rõ những "điểm nghẽn" cốt tử đang cản trở đà phát triển, từ những bất cập về thể chế, sự thiếu hụt hạ tầng chiến lược cho đến chất lượng nguồn nhân lực chưa tương xứng với yêu cầu thời đại. Để khơi thông những điểm nghẽn này, Đảng xác định cần một sự phối hợp gia đình chặt chẽ, đồng bộ giữa ý Đảng và lòng dân, tạo nên sự thống nhất giữa trung ương và địa phương. Đây là yếu tố then chốt để chuyển hóa các chủ trương chính sách thành nguồn lực vật chất cụ thể, bảo đảm cho cỗ máy quốc gia vận hành thông suốt và hiệu quả nhất.

Tầm nhìn chiến lược này mang tính toàn diện sâu sắc khi đặt sự phát triển kinh tế trong mối quan hệ hài hòa hữu cơ với việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ. Việc xác định chuyển đổi số và phát triển kinh tế tuần hoàn là những động lực tăng trưởng mới trong văn kiện Đại hội XIV cho thấy sự nhạy bén, cập nhật kịp thời các xu thế lớn của thời đại công nghiệp 4.0. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là một sự khẳng định về vị thế của một Việt Nam độc lập, tự chủ, sẵn sàng đảm đương những trách nhiệm lớn hơn trong cộng đồng quốc tế. Một Việt Nam phát triển xanh, bền vững và thông minh không chỉ là mục tiêu nội tại mà còn là thông điệp mạnh mẽ về sự sẵn sàng kết nối, dẫn dắt và đóng góp giá trị cho sự thịnh vượng chung của khu vực và toàn thế giới trong kỷ nguyên mới.

O - Ở tâm điểm cải cách: Hoàn thiện thể chế và đột phá công nghệ

Theo tinh thần định hướng mang tính đột phá của Đại hội XIV, giải pháp cốt lõi và cấp thiết hiện nay là tập trung đẩy mạnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa một cách đồng bộ và hiện đại. Tư duy quản lý đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ kiểm soát sang phục vụ, với triết lý xuyên suốt là thể chế phải thực sự trở thành động lực khơi thông các nguồn lực chứ không phải là rào cản kiềm tỏa sự phát triển. Việt Nam đang quyết liệt chuyển mình sang mô hình "Nhà nước kiến tạo", nơi Chính phủ tập trung vào việc thiết lập khung pháp lý minh bạch, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và tạo dựng hệ sinh thái lý tưởng cho đổi mới sáng tạo. Những thông tin từ Báo Chính phủ đã phản ánh rất rõ nét nỗ lực này qua việc cắt giảm triệt để các thủ tục hành chính rườm rà, xem đây là giải pháp thực chất nhất để giảm bớt chi phí tuân thủ, từ đó tiếp thêm sức mạnh nội sinh cho cộng đồng doanh nghiệp nội địa vươn tầm.

Song hành với cải cách thể chế, chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong giai đoạn mới phải được cụ thể hóa bằng những hành động thực chất và có trọng tâm. Việt Nam không còn dừng lại ở mức độ khuyến khích chung chung mà đang tập trung nguồn lực để làm chủ các công nghệ lõi mang tính dẫn dắt như công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học. Đây là những lĩnh vực then chốt quyết định vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tư duy về giáo dục cũng cần một sự thay đổi căn bản, trong đó việc đầu tư cho giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học phải được nhìn nhận là khoản "vốn đầu tư" quan trọng nhất, có khả năng sinh lời cao nhất cho tương lai quốc gia thay vì chỉ coi là một khoản chi phí phúc lợi xã hội thông thường. Sự chuyển dịch này sẽ tạo ra một đội ngũ lao động không chỉ giỏi kỹ năng mà còn có khả năng sáng tạo ra những giá trị mới.

Chính sự kết hợp giữa thể chế ưu việt và nguồn nhân lực tinh hoa sẽ trở thành giải pháp then chốt để nâng cao năng suất lao động xã hội, giúp Việt Nam phá vỡ sức cản của "bẫy thu nhập trung bình" và vươn lên nấc thang cao hơn trong phân công lao động quốc tế. Việc thiết lập và vận hành hiệu quả các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia, kết hợp với chính sách "trải thảm đỏ" thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới, đang tạo ra một lực đẩy cộng hưởng mạnh mẽ. Mục tiêu cuối cùng là định vị lại thương hiệu "Made in Vietnam" trên bản đồ thế giới, đưa Việt Nam thoát khỏi hình ảnh một công xưởng gia công thuần túy để trở thành một quốc gia của sáng tạo, nơi sở hữu trí tuệ và những sản phẩm công nghệ cao đóng vai trò là trụ cột chính của nền kinh tế. Đây là hành trình đầy thách thức nhưng cũng là con đường duy nhất để Việt Nam khẳng định bản sắc và sức mạnh trí tuệ của mình trong kỷ nguyên mới.

I - Ít phát thải, nhiều giá trị: Kinh tế xanh và kỷ cương quốc gia

Trong bối cảnh thế giới đang đứng trước những thách thức nghiêm trọng về biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh đã không còn là một khái niệm mang tính lý thuyết mà trở thành giải pháp có tính chất sống còn đối với sự phát triển bền vững của Việt Nam. Bước sang năm 2026, "luật chơi" toàn cầu đã có những thay đổi mang tính bước ngoặt với sự xuất hiện của các rào cản kỹ thuật về môi trường vô cùng khắt khe, điển hình như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Để thích ứng và bứt phá, Việt Nam cần chủ động và quyết liệt thực hiện cam kết Net Zero, ưu tiên chuyển dịch cơ cấu năng lượng sang các nguồn tái tạo và áp dụng rộng rãi mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc xanh hóa nền kinh tế không chỉ đóng góp vào nỗ lực chung bảo vệ hành tinh mà còn là chiến lược cốt lõi để hàng hóa Việt Nam gia tăng giá trị cạnh tranh, vượt qua các hàng rào thuế quan xanh để thâm nhập sâu hơn vào các thị trường cao cấp như EU hay Mỹ. Có thể khẳng định, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn xa vời dành cho các quốc gia tiên tiến, mà đã trở thành "tấm vé thông hành" bắt buộc để nền kinh tế Việt Nam có thể tiếp tục cất cánh và hội nhập thực chất vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Song hành với những đột phá về kinh tế và công nghệ, giải pháp mang tính bao trùm và là nhân tố quyết định mọi thắng lợi chính là việc tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hệ thống chính trị, đi đôi với công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực một cách kiên trì và triệt để. Một hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh và minh bạch chính là "hệ điều hành" tối ưu nhất, đảm bảo cho các nguồn lực quốc gia được phân bổ và sử dụng đúng mục đích, đúng thời điểm, tránh lãng phí và thất thoát. Theo tinh thần chỉ đạo của Đại hội XIV, công cuộc xây dựng và chỉnh đốn Đảng sẽ tiếp tục được đẩy mạnh với quy mô và cường độ cao hơn, nhằm quét sạch những biểu hiện suy thoái, từ đó củng cố niềm tin tuyệt đối của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Đây là nền tảng cốt yếu để khơi dậy sức mạnh của sự đồng thuận, tạo ra động lực tinh thần to lớn cho công cuộc phát triển đất nước.

Sự nghiêm minh của pháp luật khi kết hợp với ý chí tự cường dân tộc sẽ tạo nên một sức mạnh tổng hợp vô song, giúp Việt Nam vững bước trên con đường hướng tới sự thịnh vượng và công bằng xã hội. Chúng ta cần nhận thức sâu sắc rằng Đổi mới là một hành trình liên tục, không có điểm dừng và không có chỗ cho sự tự mãn. Mỗi thành công rực rỡ của hôm nay, từ vị thế nền kinh tế thứ 32 toàn cầu đến những chuyển biến tích cực trong đời sống nhân dân, chỉ là tiền đề và bệ phóng cho những kỳ tích lớn lao hơn của ngày mai. Với một hệ thống chính trị liêm chính và một chiến lược phát triển xanh, thông minh, Việt Nam đang nắm giữ vận hội lớn để không chỉ rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển mà còn trở thành một hình mẫu về sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn giá trị nhân văn trong kỷ nguyên mới.

Nhìn lại, 40 năm Đổi mới là một bản anh hùng ca về sức sáng tạo và bản lĩnh của con người Việt Nam. Với vị thế nền kinh tế thứ 32 toàn cầu và hành trang là những bài học sâu sắc, chúng ta tự tin bước vào kỷ nguyên mới. Mỗi người Việt Nam, bằng tình yêu quê hương và sự chuyên nghiệp trong công việc, hãy cùng chung tay viết tiếp những trang sử rạng ngời, đưa dân tộc Việt Nam vươn tới tầm cao mới, sánh vai với các cường quốc năm châu như sinh thời Bác Hồ hằng mong muốn:

Bốn thập kỷ khơi dòng, phá thế bao vây, đưa đất nước vươn tầm tam thập nhị;

Một niềm tin khởi sắc, tạo hình diện mạo, giúp non sông vững bước hội nhập sâu.