Những chấn động hệ thống từ bối cảnh địa chính trị lương thực mới
Hệ thống lương thực toàn cầu đang phải đối mặt với một bước ngoặt mang tính lịch sử, nơi các cấu trúc truyền thống đã bộc lộ những giới hạn không thể che giấu trước sức ép dồn dập từ nhiều phía. Theo các số liệu thống kê định lượng mới nhất từ Liên hợp quốc và IPES-Food, tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu đang duy trì ở mức đáng báo động: có tới 645 triệu người (chiếm khoảng 7,8% dân số thế giới) phải đối mặt với nạn đói, cao hơn 61 triệu người so với thời điểm trước đại dịch Covid-19 năm 2019. Đáng chú ý, có đến 2,1 tỷ người (tương đương 1/4 dân số toàn cầu) phải đối mặt với tình trạng mất an ninh lương thực ở các mức độ khác nhau. Đặc biệt, chi phí để tiếp cận một chế độ ăn uống lành mạnh đã tăng vọt 45% kể từ năm 2017, khiến cho 2,7 tỷ người (tương đương 1/3 dân số thế giới) không đủ khả năng tài chính để duy trì dinh dưỡng cơ bản.
Trong bối cảnh đó, an ninh lương thực không chỉ đơn thuần là bài toán cung cầu kinh tế hay năng suất nông nghiệp cục bộ, mà đã trở thành tâm điểm của những cuộc cạnh tranh địa chính trị phức tạp và sâu sắc. Sự bùng nổ của các cuộc xung đột vũ trang quy mô lớn, chiến tranh thương mại kéo dài giữa các cường quốc, làn sóng cắt giảm viện trợ quốc tế và sự suy yếu rõ rệt của các thể chế đa phương đang tạo ra một áp lực chưa từng có lên các chuỗi cung ứng thực phẩm trên toàn cầu. Sự bất ổn này không chỉ làm gia tăng biên độ biến động giá cả nông sản một cách khó lường mà còn kích hoạt tình trạng trục lợi từ các tập đoàn giao dịch lớn — nơi có tới 70% đến 75% giá trị mà người tiêu dùng phải trả bị chiếm dụng bởi các khâu trung gian, chế biến và phân phối sau khi rời khỏi nông trại.

Mô hình chuỗi cung ứng "vừa đúng lúc" (just-in-time) vốn được ca ngợi về tính hiệu quả chi phí tối ưu trong nhiều thập kỷ qua nay đã chứng minh những điểm yếu cấu trúc chết người. Khi các huyết mạch giao thương quốc tế bị đứt gãy hoặc bị kiểm soát, các quốc gia có độ mở lớn và phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường bên ngoài ngay lập tức rơi vào thế bị động hoàn toàn. Lương thực, phân bón và các vật tư nông nghiệp thiết yếu ngày càng bị lợi dụng như những công cụ mặc cả chính trị, biến sự phụ thuộc lương thực thành một thứ vũ khí sắc bén trong các ván bài quyền lực quốc tế.
Từ góc độ phân tích chuyên sâu, việc mổ xẻ các nguyên nhân gốc rễ và cấu trúc vận hành của khủng hoảng lương thực là điều kiện tiên quyết để tìm ra lối thoát. Phân tích thực trạng cho thấy phần lớn các quốc gia tại Nam bán cầu (Global South) đang bị cuốn vào vòng xoáy phụ thuộc vào các thị trường xa xôi, chuỗi cung ứng mỏng manh và một nhóm nhỏ các quốc gia xuất khẩu độc quyền. Điển hình như tại châu Phi, khu vực đã trở thành tâm chấn mất an ninh lương thực mới của toàn cầu, có tới 309 triệu người (tương đương 1 trong số 5 người dân) đang phải đối mặt với nạn đói — tăng vọt 81% kể từ năm 2010. Điều này làm xói mòn năng lực tự sản xuất tại chỗ, tước đi quyền tự quyết của người dân đối với nguồn lương thực thiết yếu và biến các nền kinh tế đang phát triển thành những vùng đệm chịu trận trước mọi cú sốc địa chính trị bên ngoài.
Chuyển dịch chiến lược: Hướng tới mô hình tự chủ có khả năng chống chịu
Trước những bế tắc của mô hình toàn cầu hóa lương thực cũ, IPES-Food khẳng định rằng các chính phủ không thể tiếp tục kỳ vọng vào sự cứu rỗi từ các thị trường tự do cực đoan. Đã đến lúc phải thực hiện một cuộc đại cách mạng tư duy và chính sách, chuyển dịch trọng tâm từ việc theo đuổi hiệu quả chi phí ngắn hạn sang xây dựng chiến lược tự chủ có khả năng chống chịu. Một trong những giải pháp trọng tâm được nhấn mạnh là việc khôi phục và áp dụng trở lại các công cụ can thiệp mang tính nhà nước từng bị lãng quên hoặc bị bôi nhọ bởi các học thuyết thị trường cực đoan. Cụ thể, các quốc gia cần xây dựng và duy trì hệ thống dự trữ lương thực quốc gia chiến lược để sẵn sàng bình ổn thị trường khi xảy ra cú sốc về nguồn cung hoặc giá cả.
Bên cạnh đó, việc tái thiết lập các cơ quan tiếp thị nhà nước, các hệ thống quản lý nguồn cung và cơ chế kiểm soát hạn ngạch sản xuất sẽ giúp bảo vệ người sản xuất khỏi sự thao túng của các tập đoàn độc quyền. Bài học kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia như Ấn Độ, Na Uy, Canada và nhiều nước Tây Phi minh chứng hùng hồn rằng các công cụ điều tiết này đóng vai trò là chiếc khiên vững chắc, giúp duy trì giá cả ổn định, bảo vệ sinh kế cho nông dân và đảm bảo an ninh dinh dưỡng tối thiểu cho các tầng lớp dễ bị tổn thương trong xã hội. Tự chủ có khả năng chống chịu đòi hỏi các quốc gia phải giảm bớt mức độ phơi bày rủi ro trước các chuỗi cung ứng toàn cầu dài ngày và mỏng manh. Việc ưu tiên phát triển thị trường nội địa, củng cố các chuỗi giá trị nông nghiệp ngắn, kết nối trực tiếp giữa người sản xuất và người tiêu dùng trong các không gian lãnh thổ khu vực là chìa khóa để tạo ra sự kiên cường trước các biến động địa chính trị bên ngoài. Khi hệ thống thực phẩm bám rễ sâu vào cộng đồng địa phương, năng lực tự cung cấp và khả năng chống chịu trước các lệnh phong tỏa, cấm vận hay đứt gãy vận tải quốc tế sẽ được nâng lên một tầm cao mới.
Song hành với đó, sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, thuốc trừ sâu gốc hóa dầu và năng lượng hóa thạch đang đẩy ngành nông nghiệp vào ngõ cụt cả về kinh tế lẫn sinh thái. Chiến lược tự chủ gắn liền với quá trình chuyển đổi mạnh mẽ sang các mô hình nông nghiệp sinh thái (agroecology). Bằng cách tận dụng các quy trình sinh học tự nhiên, đa dạng hóa cây trồng, cải tạo độ phì nhiêu của đất bằng các nguồn lực tại chỗ, nông nghiệp sinh thái giúp cắt giảm chi phí đầu vào, loại bỏ sự lệ thuộc vào các tập đoàn cung ứng vật tư nước ngoài và tái tạo khả năng chống chịu tự nhiên của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là bước chuyển đổi chính trị nhằm trao trả quyền lực sản xuất về tay người nông dân, giúp họ làm chủ sinh kế trên chính mảnh đất quê hương.
Hoàn thiện năng lực quản trị và định hình tương lai minh bạch, công bằng
Nhìn nhận vấn đề dưới lăng kính đa chiều, khách quan và dựa trên các tài liệu khoa học chính thống, bài toán an ninh lương thực trong giai đoạn hiện nay không thể được giải quyết bằng những cải lương bề mặt hay các gói cứu trợ ngắn hạn. Nó đòi hỏi một tầm nhìn chính trị dũng cảm và quyết tâm cao độ từ phía các nhà lãnh đạo các quốc gia trên toàn cầu. Các lựa chọn chính sách được đưa ra tại thời điểm mang tính bước ngoặt này sẽ định hình tương lai của nhân loại: liệu chúng ta sẽ tiếp tục dung túng cho một hệ thống độc quyền, dễ tổn thương và đầy rẫy bất công, hay sẽ kiên quyết tái cấu trúc nền tảng lương thực toàn cầu theo hướng bền vững, công bằng và tự chủ hơn. Vai trò của xã hội dân sự, các tổ chức nghiên cứu khoa học và cộng đồng nông dân là vô cùng thiết yếu trong việc tạo áp lực giám sát, thúc đẩy quá trình chuyển đổi chính sách từ gốc rễ.
Tự chủ không đồng nghĩa với việc đóng cửa nền kinh tế hay chủ nghĩa biệt lập, mà là việc tái định nghĩa quan hệ thương mại quốc tế. Thương mại lương thực phải được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đoàn kết, công bằng, đa dạng hóa đối tác thay vì tập trung hóa độc quyền, đồng thời phải tiến hành dân chủ hóa các cơ chế quản trị lương thực ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế. Các quốc gia đang phát triển phải có tiếng nói quyết định trong các diễn đàn thương mại toàn cầu để ngăn chặn tình trạng bất công và bóc lột cấu trúc. Biến đổi khí hậu, vốn không còn là một nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành thực tế tàn phá trực tiếp năng suất nông nghiệp, đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào khả năng thích ứng của hệ thống sinh thái. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, lũ lụt bất thường, dịch bệnh cây trồng và sự suy kiệt nguồn nước ngầm đang làm suy yếu năng suất của nhiều vựa lúa lớn.
Song hành với thảm họa môi trường là sự bất lực và suy yếu của các cơ chế quản trị đa phương, khi các tổ chức quốc tế thiếu vắng các công cụ cưỡng chế hoặc nguồn lực tài chính đủ mạnh để hạ nhiệt khủng hoảng. Chỉ thông qua sự kết hợp đồng bộ giữa các chính sách điều tiết vĩ mô, sự quay trở lại của các công cụ quản lý nhà nước, việc đầu tư vào nông nghiệp sinh thái và sự đoàn kết trong thương mại quốc tế, nhân loại mới có thể vượt qua bóng đen của các cuộc khủng hoảng địa chính trị, bảo đảm quyền được ăn và quyền sống an toàn cho mọi người dân trên hành tinh.
Nhận định tổng kết và định hướng tầm nhìn tương lai
Tóm lại, những phân tích sâu sắc từ báo cáo của IPES-Food đã phơi bày một thực tế không thể phủ nhận: cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu hiện nay không chỉ xuất phát từ sự thiếu hụt nguồn cung vật lý hay thiên tai đơn thuần, mà trước hết là một cuộc khủng hoảng về cấu trúc quản trị địa chính trị và mô hình phát triển. Sự lầm tưởng vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường tự do đã trả giá bằng sự tổn thương sâu sắc của các quốc gia đang phát triển và sinh kế của hàng triệu người nông dân. Đã đến lúc cộng đồng quốc tế phải thức tỉnh và dứt khoát thực hiện bước chuyển dịch chiến lược sang mô hình tự chủ có khả năng chống chịu.
Từ góc nhìn thực tiễn tại Việt Nam, Hội Khoa học Phát triển Nông thôn Việt Nam (PHANO) cùng các chuyên gia hàng đầu đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của việc chuyển đổi hệ thống lương thực theo hướng minh bạch, trách nhiệm và bền vững. Các đóng góp thiết thực của Việt Nam thông qua việc nhân rộng các mô hình nông nghiệp sinh thái đặc thù như lúa-tôm, lúa-sen, cà phê hữu cơ hay nông nghiệp cảnh quan tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên không chỉ minh chứng cho khả năng thích ứng linh hoạt trước biến đổi khí hậu mà còn khẳng định trách nhiệm quốc tế của một quốc gia nông nghiệp văn minh. Đóng góp này cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô của nhà nước, sự đồng hành của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và tư duy sản xuất thích ứng tại cơ sở chính là lời giải căn cơ.
Việc khôi phục vai trò điều tiết vĩ mô của nhà nước, tái thiết lập các quỹ dự trữ chiến lược, đầu tư vào nông nghiệp sinh thái và thúc đẩy thương mại công bằng chính là những trụ cột không thể thay thế. Các chính phủ cần coi an ninh lương thực và chủ quyền nông nghiệp là cốt lõi của an ninh quốc gia. Chỉ khi xây dựng được một hệ thống thực phẩm bám rễ sâu vào năng lực nội tại, tôn trọng đa dạng sinh học và đảm bảo tính dân chủ trong quản trị, chúng ta mới có thể tạo ra một "màng lọc" đủ vững chắc trước các bão táp địa chính trị, hướng tới một tương lai lương thực minh bạch, công bằng và bền vững cho toàn nhân loại.
Đọc thêm báo cáo đầy đủ tại đây