Thực trạng và tiềm năng của vùng biển tiền tiêu
Hệ thống hậu cần nghề cá tại quần đảo Trường Sa hiện nay đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ dưới sự vận hành của các đơn vị nòng cốt như Hải đoàn 128 và 129. Tính đến hết năm 2025, Việt Nam đã vận hành hiệu quả các trung tâm dịch vụ hậu cần tại các đảo trọng điểm như Đá Tây, Song Tử Tây và Sinh Tồn với tổng khả năng tiếp nhận hơn 2.500 lượt tàu cá mỗi năm. Các âu tàu này hiện sở hữu hệ thống bể chứa nước ngọt với tổng dung tích lên tới trên 55.000 m³ và khả năng cung ứng hàng triệu lít dầu mỗi năm cho ngư dân với mức giá tương đương tại đất liền.
Trong hệ thống các "vệ tinh" hậu cần này, Đảo Đá Tây nổi lên như một hình mẫu tiêu biểu về sự kết hợp giữa hạ tầng hiện đại và dịch vụ tận tâm. Với vị trí chiến lược và điều kiện tự nhiên thuận lợi của một đảo chìm có lòng hồ rộng, nơi đây đã trở thành "ngôi nhà thứ hai" giữa trùng khơi của hàng nghìn lượt tàu cá mỗi năm. Các âu tàu tại đây không chỉ đơn thuần là nơi tránh trú bão mà đã được nâng cấp thành các tổ hợp dịch vụ đa năng. Hệ thống sản xuất nước ngọt và đá cây tại Đá Tây hoạt động liên tục 24/7, đảm bảo cung ứng nguồn tài nguyên thiết yếu nhất cho ngư dân mà không bị gián đoạn bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Theo đó, hơn 10 năm qua, Trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá đảo Đá Tây, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã hỗ trợ cung cấp dịch vụ hậu cần cho hàng chục nghìn lượt tàu cá tại khu vực quần đảo Trường Sa. Mỗi năm cấp khoảng 400.000 tấn dầu, sản xuất gần 130.000 cây đá, trên 23.000 m³ nước ngọt phục vụ cho tàu bè trong khu vực. Sự ổn định về nguồn cung này đã trực tiếp hóa giải "cơn khát" hậu cần vốn là rào cản lớn nhất đối với các tàu cá công suất lớn đánh bắt dài ngày.
Ông Huỳnh Ngọc Duy, Phó Giám đốc Trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá đảo Đá Tây - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cho biết: “Bà con đi biển bình thường khi không có trung tâm này thì có thể đi được 22 ngày lại phải về bờ để tiếp nhiên liệu và đá tốn chi phí và thời gian. Từ khi có công ty thì bà con vào lấy dầu, đá. Dầu cũng bằng giá đất liền, đi biển hiệu quả hơn”.
Phân tích sâu hơn về hiệu quả kinh tế, mô hình cung ứng tại Đá Tây giúp giảm chi phí đầu vào cho mỗi chuyến biển khoảng 20%. Trước đây, việc phải quay về đất liền tiếp nhiên liệu khiến tàu cá mất ít nhất 3-5 ngày di chuyển không đánh bắt, gây lãng phí nhiên liệu vô ích. Hiện nay, với sự hỗ trợ tại chỗ, ngư dân có thể dành trọn thời gian cho việc khai thác, từ đó tối ưu hóa công suất máy móc và sức lao động.
Tuy nhiên, tiềm năng của vùng biển này vẫn chưa được khai thác tương xứng với trữ lượng hải sản ước tính lên tới 1,2 đến 1,5 triệu tấn, trong đó các loài cá nổi đại dương chiếm khoảng 60%. Dòng nước trồi với hàm lượng muối dinh dưỡng đạt ngưỡng 0,6 - 1,1 mol/l tạo nên một ngư trường khổng lồ, nhưng do hạn chế về hạ tầng bảo quản, giá trị kinh tế thu về vẫn chưa đạt mức kỳ vọng của một nền công nghiệp cá hiện đại.
Phân tích chiến lược SWOT: Nội lực, rào cản và hướng khắc phục
Phân tích sâu về điểm mạnh, có thể thấy Việt Nam sở hữu lợi thế tuyệt đối về sự hiện diện dân sự gắn liền với thế trận quốc phòng toàn dân. Sự tham gia của các doanh nghiệp kinh tế - quốc phòng đã giúp duy trì mức giá dịch vụ hậu cần tại đảo cực kỳ ổn định, đóng góp vào việc duy trì sự hiện diện của hơn 10.000 ngư dân thường trực trên biển [3].
Đặc biệt, năng lực sửa chữa tàu thuyền tại các trung tâm như Đá Tây đã được nâng tầm, có thể xử lý các hỏng hóc phức tạp về máy tàu, hệ thống điện và thủy lực ngay tại biển xa, giúp ngư dân tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí kéo tàu về bờ.
Tuy nhiên, điểm yếu tồn tại nằm ở hạ tầng kỹ thuật khi hệ thống kho lạnh tại chỗ hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 25-30% nhu cầu lưu trữ tức thời. Nguyên nhân gốc rễ là do chi phí đầu tư xây dựng 1 m³ kho lạnh tại đảo thường cao gấp 3-4 lần so với đất liền do chi phí vận chuyển vật liệu và vận hành hệ thống điện độc lập. Hướng khắc phục cốt yếu là Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt thông qua các gói hỗ trợ tín dụng ưu đãi, hỗ trợ 50-70% phí bảo hiểm rủi ro thiên tai để thu hút nguồn lực xã hội hóa vào hạ tầng logistics biển sâu.
Về cơ hội, sự tin tưởng của ngư dân vào các trung tâm hậu cần đã tạo nên một mạng lưới thông tin biển đảo chặt chẽ. Mỗi ngư dân trở thành một "cột mốc sống" và các trung tâm hậu cần là các "điểm tựa tâm lý" vững chắc. Tuy nhiên, thách thức từ thẻ vàng IUU và biến đổi khí hậu là những rào cản vô cùng gay gắt khi nhiệt độ nước biển tại vùng Trường Sa tăng trung bình 0,02 độ C mỗi năm, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của rạn san hô [6].
Nguyên nhân của thách thức này đến từ thói quen đánh bắt tự phát và sự thiếu hụt công nghệ giám sát hành trình ở một bộ phận tàu vỏ gỗ nhỏ. Để khắc phục, Việt Nam cần thực hiện quyết liệt việc số hóa 100% đội tàu xa bờ và áp dụng công nghệ vệ tinh VMS (Vessel Monitoring System) thế hệ mới để giám sát cường lực đánh bắt theo thời gian thực.
Trong giai đoạn tới, xu hướng phát triển hậu cần nghề cá tại Trường Sa sẽ dịch chuyển mạnh mẽ theo trục thông minh hóa và xanh hóa. Xu hướng này gắn liền với việc xây dựng các "đảo xanh" sử dụng tổ hợp năng lượng tái tạo có tổng công suất dự kiến đạt hàng chục MW để vận hành các nhà máy lọc nước biển công nghệ thẩm thấu ngược (RO), có khả năng sản xuất 200-300 m³ nước ngọt mỗi ngày đêm [4].
Hệ giải pháp đột phá để nâng tầm chiến lược
Thứ nhất, tập trung hoàn thiện thể chế và chính sách ưu đãi đặc thù bằng việc sớm ban hành Nghị định về phát triển kinh tế biển Trường Sa, trong đó áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong 15 năm đầu cho các dự án logistics biển xa. Việc này sẽ tạo ra lực hút cho dòng vốn tư nhân đổ vào các dự án hạ tầng lớn, giúp chuyển dịch cơ cấu đầu tư từ 100% ngân sách sang mô hình hợp tác công tư (PPP).
Thứ hai, đầu tư đồng bộ hệ thống hạ tầng lạnh và dây chuyền chế biến sâu với mục tiêu lắp đặt các kho lạnh sâu đạt nhiệt độ -40 độ C ngay tại các âu tàu. Mô hình "siêu thị dịch vụ trên biển" cần được triển khai mạnh mẽ, nơi ngư dân không chỉ bán hải sản thô mà có thể sơ chế, đóng gói hút chân không ngay tại các trung tâm như Đá Tây. Việc này giúp giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch từ mức 15% hiện nay xuống còn dưới 8%, trực tiếp nâng cao thu nhập cho mỗi chuyến biển của ngư dân thêm khoảng 20-30%.
Thứ ba, thực hiện cuộc cách mạng số thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về nguồn lợi thủy sản và hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ Blockchain. Mọi sản phẩm hải sản từ Trường Sa khi đưa vào đất liền phải có mã định danh QR ghi rõ thông tin về tàu đánh bắt, vị trí tọa độ khai thác và thời điểm xử lý lạnh, tạo "giấy thông hành" minh bạch để thâm nhập thị trường EU và Bắc Mỹ.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng năng lượng tái tạo, phấn đấu đến năm 2030, 100% các trạm hậu cần tại Trường Sa sử dụng năng lượng hỗn hợp điện gió, mặt trời. Cần tận dụng diện tích mái của các khu nhà xưởng tại đảo để lắp đặt pin năng lượng mặt trời công suất lớn. Giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành kho lạnh lên tới 40% so với sử dụng máy phát điện diesel mà còn tạo dựng thương hiệu "Hải sản xanh" thân thiện với môi trường.
Thứ năm, chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ ngư dân tri thức với mục tiêu đến năm 2030 có trên 80% thuyền trưởng tàu xa bờ được đào tạo về luật pháp quốc tế và kỹ năng vận hành thiết bị hàng hải 4.0. Đội ngũ này sẽ là những hạt nhân nòng cốt trong việc thay đổi phương thức khai thác từ tận diệt sang khai thác có trách nhiệm và bền vững.
Thứ sáu, tăng cường ngoại giao kinh tế và hợp tác quốc tế, biến các âu tàu Trường Sa thành trung tâm kết nối cứu hộ và nghiên cứu khoa học chung. Việc duy trì tốt các dịch vụ cứu hộ, y tế và sửa chữa cho không chỉ tàu cá Việt Nam mà cả tàu thuyền quốc tế gặp nạn sẽ là minh chứng sống động cho năng lực thực hiện nghĩa vụ nhân đạo của Việt Nam theo tinh thần UNCLOS 1982.
Thứ bảy, xây dựng thương hiệu quốc gia "Hải sản Trường Sa - Tinh hoa đại dương" gắn với các chứng nhận sinh thái quốc tế như MSC (Marine Stewardship Council). Chiến lược này sẽ nâng tầm hải sản Trường Sa từ mặt hàng thô thành sản phẩm thượng lưu, mang lại giá trị gia tăng cực lớn để tái đầu tư cho các quỹ bảo tồn rạn san hô và nâng cao đời sống cho quân dân trên đảo.
Quần đảo Trường Sa không chỉ là biểu tượng thiêng liêng về chủ quyền mà còn là động lực tăng trưởng chiến lược của Việt Nam. Những kết quả ấn tượng từ Trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá đảo Đá Tây là minh chứng rõ nét cho thấy hướng đi đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Việc nâng tầm hậu cần nghề cá là con đường ngắn nhất để chuyển đổi từ nghề cá nhân dân sang nghề cá công nghiệp bền vững. Hành trình chinh phục đại dương xanh đòi hỏi một tư duy đột phá, nơi mỗi số liệu về hạ tầng và sản lượng đều phản ánh khát vọng vươn tầm của dân tộc. Khi hệ thống hậu cần thực sự mạnh, Trường Sa sẽ trở thành một pháo đài kinh tế vững chãi, đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển giàu mạnh và bền vững trong kỷ nguyên mới.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tiếng Việt
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Quân chủng Hải quân (2024). Báo cáo thực trạng dịch vụ hậu cần nghề cá và hỗ trợ ngư dân trên vùng biển quần đảo Trường Sa.
3. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 339/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
4. Trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá đảo Đá Tây (2025). "Trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá đảo Đá Tây - Điểm tựa của ngư dân bám biển".
Tiếng Anh (English)
5. FAO (2024). The State of World Fisheries and Aquaculture 2024: Blue Transformation in Action, Food and Agriculture Organization of the United Nations, Rome.
6. United Nations (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS).
6. World Bank (2023). Vietnam: Toward a Safe, Clean, and Resilient Ocean Economy, World Bank Group Report.