ĐỘT PHÁ TÀI CHÍNH SINH THÁI: TÍCH HỢP VỐN TỰ NHIÊN VÀO MÔ HÌNH KINH TẾ - SINH THÁI BỀN VỮNG

Tại Hội thảo “Tài chính cho thiên nhiên” diễn ra ngày 04/03/2026, PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường đã đưa ra một nhận định quan trọng: Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế - sinh thái, nơi vốn tự nhiên được tích hợp trực tiếp vào hoạch định vĩ mô.

Theo đó, PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ đã chỉ rõ một thực trạng đáng quan ngại về cách tiếp cận tăng trưởng dựa thuần túy vào chỉ số GDP hiện nay. Ông đánh giá rằng tư duy này đang tạo ra những “điểm mù” nghiêm trọng trong hoạch định chính sách, bởi GDP vốn chỉ đo lường các giao dịch trên thị trường chính thức và mặc định định giá thiên nhiên bằng “0”. Cách tiếp cận này vô hình trung bỏ qua sự suy thoái sinh thái, khiến một nền kinh tế có thể tăng trưởng trên danh nghĩa nhưng thực chất lại đang hao mòn nền tảng phát triển bền vững. Khi vốn tự nhiên không được hạch toán như một tài sản, rủi ro sẽ bị định giá sai, dẫn đến việc nguồn vốn bị phân bổ lệch hướng và thâm hụt hệ sinh thái ngày càng trở nên trầm trọng.

img-7839-1772855554.jpeg
PGS, TS. Nguyễn Đình Thọ tại Hội thảo "Tài chính cho thiên nhiên" do Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường tổ chức ngày 4/3/2026.

Số liệu thực tế được ông đưa ra minh chứng cho xu hướng đáng lo ngại này: tỷ lệ vùng đệm không gian và đất chưa sử dụng tại Việt Nam đã giảm mạnh từ mức 6,52% xuống chỉ còn 2,88%. Điều này đồng nghĩa với việc mọi hoạt động phát triển mới gần như phải đánh đổi trực tiếp với không gian sinh thái còn lại. PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ nhấn mạnh rằng nếu không thay đổi phương thức đo lường sự giàu có toàn diện, chúng ta sẽ tiếp tục tiêu tốn "vốn tự nhiên" để đổi lấy những con số tăng trưởng ngắn hạn, làm mất đi khả năng chống chịu của quốc gia trước các cú sốc môi trường.

Giải pháp mô hình kinh tế - sinh thái và hạch toán SEEA 

Về mặt giải pháp phương pháp luận, vị chuyên gia này đề xuất một mô hình tích hợp kinh tế - sinh thái dựa trên khung cân bằng tổng thể với khả năng tính toán động đệ quy. Điểm đột phá mang tính khoa học trong kiến nghị của ông là việc tích hợp Kế toán Vệ tinh và nhúng trực tiếp Hệ thống Hạch toán Kinh tế - Môi trường (SEEA) vào mô hình hoạch định. Việc hạch toán này cho phép lượng hóa chính xác sự cạn kiệt của các tài sản tự nhiên cốt lõi như rừng, nguồn nước và khoáng sản. Đây là bước đi cần thiết để khắc phục những hạn chế cố hữu của Ma trận Hạch toán Xã hội (SAM) truyền thống, cung cấp các dự báo chính xác và đáng tin cậy hơn cho quá trình xây dựng chính sách.

Hệ thống SEEA đóng vai trò như một cầu nối giúp chuyển đổi các dữ liệu sinh thái rời rạc thành các thông tin tài chính có thể quản trị được. PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ phân tích rằng việc giảm rào cản phân tích dữ liệu thông qua các công cụ hạch toán hiện đại sẽ giúp nhà quản lý xác định được giá trị thực chất của tài nguyên đóng góp vào nền kinh tế. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt thống kê mà còn là cơ sở để Việt Nam thiết lập các chuẩn mực tài chính mới, phù hợp với xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu và bảo đảm rằng mọi sự phát triển đều nằm trong giới hạn chịu tải của hệ sinh thái.

Một nhận định khác của PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ chính là việc cần thiết phải nội bộ hóa các tác động ngoại ứng vào chính sách tài chính. Theo ông, nền kinh tế chỉ có thể phát triển bền vững khi các rủi ro sinh thái được phản ánh trực tiếp trong chi phí sản xuất và vận hành của doanh nghiệp. Các công cụ tài chính như thuế tài nguyên hay phí phát thải không chỉ đơn thuần là nguồn thu ngân sách mà phải đóng vai trò là "bộ điều tiết" hành vi kinh tế. Khi rủi ro sinh thái được định giá đúng, dòng vốn sẽ tự động dịch chuyển từ các ngành gây ô nhiễm sang các mô hình sản xuất xanh và tái tạo.

img-7838-1772855248.png

Tài chính sinh thái, dưới góc nhìn của chuyên gia, chính là chìa khóa để bảo đảm ổn định vĩ mô. Việc hạch toán vốn tự nhiên giúp các tổ chức tài chính và nhà đầu tư có cái nhìn minh bạch về tài sản quốc gia, từ đó khơi thông các dòng vốn quốc tế dành cho bảo tồn thiên nhiên. Trong bối cảnh hiện nay, việc xây dựng một hệ thống tài chính nhạy bén với môi trường không chỉ là trách nhiệm với thế hệ mai sau mà còn là chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.

Bài học từ tư duy kinh tế - sinh thái

Từ những phân tích trên và các ý kiến trao đổi tại Hội thảo “Tài chính cho thiên nhiên”, chúng ta có thể đúc kết những bài học cốt lõi mang tính định hướng cho tương lai:

(1) Thiết lập lại thước đo thịnh vượng: Cần chuyển dịch từ tư duy coi trọng GDP ngắn hạn sang đo lường "Sự giàu có toàn diện". Bài học này đòi hỏi sự thay đổi trong cấu trúc báo cáo quốc gia, nơi vốn tự nhiên phải được đặt ngang hàng với vốn hữu hình. Việc tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi sự suy thoái môi trường chỉ khả thi khi chúng ta có một hệ thước đo đủ nhạy bén để phản ánh những tổn thất sinh thái ngay khi chúng phát sinh.

(2) Xóa bỏ định giá bằng "0" cho thiên nhiên: Thiên nhiên không phải là kho dự trữ miễn phí mà là tài sản có giới hạn. Phải định giá và hạch toán đầy đủ các giá trị hệ sinh thái vào giá thành sản phẩm. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp hưởng lợi từ việc khai thác tài nguyên chung mà không phải chi trả cho sự tái tạo, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh sòng phẳng.

(3) Tiêu chuẩn hóa dữ liệu sinh thái: Việc áp dụng SEEA và Kế toán Vệ tinh không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà là yêu cầu về tính minh bạch. Khi số liệu được khoa học hóa, nó sẽ trở thành ngôn ngữ chung để kết nối Việt Nam với các dòng tài chính xanh toàn cầu, giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư bền vững và hỗ trợ ra quyết định chính xác.

(4) Nội bộ hóa trách nhiệm tài chính: Phải thực thi nghiêm túc nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải chi trả". Bài học này đòi hỏi sự dũng cảm trong chính sách tài chính để biến các tác động môi trường thành nghĩa vụ tài chính trực tiếp, buộc các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên phải tự đổi mới để tồn tại.

(5) Cảnh báo đỏ về giới hạn không gian: Với tỷ lệ vùng đệm không gian đã sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới 3%, bài học thực tế là sự từ bỏ tư duy "đổi đất lấy hạ tầng" thiếu kiểm soát. Chúng ta cần thiết lập những "vùng đỏ" sinh thái bất khả xâm phạm để bảo vệ hành lang an toàn cho các thế hệ tương lai trước những biến động cực đoan.

(6) Biến bảo tồn thành động lực tăng trưởng: Chuyển dịch từ mô hình "khai thác tận diệt" sang "tái tạo sinh thái". Bài học này mở ra cơ hội cho các ngành kinh tế mới như kinh tế tuần hoàn và du lịch sinh thái. Thay vì lấy đi tài nguyên thô, chúng ta tạo ra giá trị gia tăng từ việc phục hồi và nâng cao chất lượng môi trường sống.

(7) Tài chính sinh thái là lá chắn vĩ mô: Đầu tư vào vốn tự nhiên không phải là khoản chi phí mang tính thiện nguyện mà là khoản bảo hiểm chiến lược. Sự ổn định vĩ mô chỉ có thể đạt được khi nền kinh tế có khả năng phục hồi nhanh chóng. Tài chính sinh thái chính là công cụ giúp bảo vệ nền kinh tế trước các biến đổi khí hậu trong những năm gần đây.

Kết luận

Hành trình tiến tới một nền kinh tế - sinh thái bền vững tại Việt Nam không còn là một dự báo cho tương lai mà là yêu cầu hiện hữu trong bối cảnh hiện nay. Thông qua các nhận định của PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ, chúng ta thấy rõ rằng đột phá tài chính không chỉ nằm ở việc tìm kiếm nguồn vốn, mà là ở sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta định giá và ứng xử với thiên nhiên. Việc tích hợp vốn tự nhiên vào hệ thống hạch toán quốc gia (SEEA) và nội bộ hóa các rủi ro môi trường sẽ tạo ra một nền quản trị vĩ mô minh bạch, khoa học và đa chiều. Khi thiên nhiên được nhìn nhận như một tài sản chiến lược, Việt Nam không chỉ bảo vệ được nền tảng sinh tồn của dân tộc mà còn khẳng định được vị thế của một quốc gia tiên phong trong kỷ nguyên tăng trưởng xanh toàn cầu.