Hành trình chủ quyền và sức mạnh quản trị toàn diện biển đảo của Việt Nam

Chủ quyền quốc gia đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam là biểu tượng của ý chí tự cường và sự kế thừa pháp lý liên tục, hòa bình trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc. Từ những bước chân khai phá của các đội hùng binh thời phong kiến đến mô hình Đặc khu hành chính hiện đại vận hành từ ngày 01/07/2025, Việt Nam luôn khẳng định vai trò là một quốc gia biển thực thụ với năng lực quản trị hành chính ổn định và nhất quán, khẳng định hai quần đảo là phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Bài viết này là một hồ sơ chính luận tổng thể, được xây dựng nhằm hệ thống hóa và luận giải sâu sắc về tính liên tục của chủ quyền Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trong suốt chiều dài lịch sử hiện đại. Với phương pháp tiếp cận đa chiều, bài viết kết nối chặt chẽ giữa các tầng nấc bằng chứng: từ sự kế thừa pháp lý bài bản của Chính phủ bảo hộ Pháp đầu thế kỷ XX, ý chí toàn vẹn lãnh thổ trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đến sự thừa nhận mặc nhiên của cộng đồng quốc tế tại Hội nghị San Francisco năm 1951.

Điểm nhấn quan trọng của bài viết nằm ở việc phân tích năng lực quản trị hành chính thực tế thông qua các cột mốc: sự tiếp nối quản lý dân sự - quân sự giai đoạn 1954-1975, chiến dịch tiếp quản thần tốc tháng 4 năm 1975 và chiến lược khai thác dầu khí khẳng định quyền tài phán kinh tế. Đặc biệt, việc vận hành Đặc khu hành chính Trường Sa từ ngày 1 tháng 7 năm 2025 được luận giải như một bước đột phá trong quản trị biển thông minh, minh bạch hóa chủ quyền bằng công nghệ số. Tổng hòa các lập luận cùng hệ thống trích dẫn quốc tế xác đáng, bài viết khẳng định một chân lý lịch sử: Chủ quyền của Việt Nam là một dòng chảy pháp lý không thể đứt đoạn, được bảo vệ bằng sức mạnh kết hợp giữa luật pháp quốc tế, năng lực quản trị nhà nước và ý chí bám biển kiên cường của toàn dân tộc.

4116596439461607319-1769049316.jpg

Viện Kinh tế - Văn hoá và Nghệ thuật xuất bản cuốn sách "Trường Sa trong trái tim người Việt"

Di sản quản trị của Chính phủ bảo hộ Pháp: Sự chuyển đổi từ quyền thụ đắc lịch sử sang pháp trị quốc tế

Trong nửa đầu thế kỷ XX, vai trò của Chính phủ Pháp với tư cách là quốc gia bảo hộ của Việt Nam mang ý nghĩa then chốt trong việc hiện đại hóa các khẳng định chủ quyền lịch sử theo các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế thực định. Pháp đã không thiết lập một chủ quyền mới mà thực hiện quyền đại diện cho Nhà nước Việt Nam để thực thi quyền lực nhà nước một cách công khai, hòa bình và liên tục. Các con tàu thông báo chuyên dụng như La Malicieuse, L’Alerte, và tàu Astrolabe không chỉ thực hiện nhiệm vụ tuần tra mà còn là những phòng thí nghiệm di động thực hiện khảo sát địa chất, đo đạc hải văn trên các đảo chính thuộc quần đảo Trường Sa.

Việc Chính phủ Pháp ban hành thông báo chính thức về việc chiếm hữu các đảo thuộc quần đảo Trường Sa năm 1933 và sáp nhập chúng vào tỉnh Bà Rịa là một hành vi hành chính đạt chuẩn mực quốc tế cao nhất thời bấy giờ, được đăng tải trang trọng trên Công báo Cộng hòa Pháp [11]. Sự kiện này tạo ra một bằng chứng thép trong hồ sơ lưu trữ hải ngoại, khẳng định rằng Việt Nam, thông qua sự đại diện của Pháp, đã thực thi chủ quyền thực tế trước khi có bất kỳ tranh chấp hiện đại nào nảy sinh. Các trạm khí tượng thủy văn được thiết lập tại đây không chỉ phục vụ an toàn hàng hải quốc tế theo các cam kết đa phương mà còn là cột mốc khẳng định quyền tài phán hành chính dân sự thường xuyên, liên tục của Việt Nam đối với các vùng biển xa [7].

Theo giới phân tích, sự hiện diện của Pháp tại quần đảo Trường Sa không chỉ dừng lại ở các hành vi chiếm hữu đơn thuần, mà còn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc chuyển hóa chủ quyền từ mô hình "phong kiến truyền thống" sang "pháp lý thực định" theo chuẩn mực phương Tây. Thay vì chỉ tuyên báo quyền kiểm soát dựa trên thư tịch cổ, Chính phủ Pháp đã thực hiện chiến lược "dân sự hóa" quản lý thông qua tích hợp các thực thể địa lý xa xôi vào cấu trúc hành chính trực thuộc tỉnh Bà Rịa. Điều này mang ý nghĩa quyết định trong luật pháp quốc tế, bởi nó biến những hòn đảo vốn chỉ có giá trị chiến lược trở thành bộ phận hữu cơ của bộ máy nhà nước. Việc duy trì các hoạt động kinh tế, điển hình là cấp phép khai thác guano cho Công ty Phốt phát Bắc Kỳ, đã tạo ra hệ thống chứng cứ về thực thi quyền tài phán kinh tế liên tục, điều mà các tòa án quốc tế ưu tiên xem xét hơn các tuyên bố quân sự tạm thời.

Hơn thế nữa, tính chính danh trong các hành động của Pháp còn được củng cố thông qua sự im lặng và mặc nhiên thừa nhận từ cộng đồng quốc tế. Khi các thông báo chiếm hữu được đăng tải công khai năm 1933, không có quốc gia lân cận nào đưa ra khiếu nại chính thức. Trong lý thuyết pháp lý quốc tế, sự im lặng này (acquiescence) đóng vai trò như một sự thừa nhận gián tiếp đối với quyền thụ quyền của Việt Nam. Sự hiện diện của các trạm khí tượng thủy văn được ghi danh vào mạng lưới quan trắc của Tổ chức Khí tượng Quốc tế (IMO) thời bấy giờ cũng là minh chứng cho việc thực thi "chức năng nhà nước" (effectivités) một cách hòa bình và ổn định. Thay vì là những thực thể tách biệt, quần đảo Trường Sa đã được Pháp đặt trong hệ thống phòng thủ và quan trắc chung của Liên bang Đông Dương, đảm bảo tính kế thừa không bị gián đoạn cho Nhà nước Việt Nam hiện đại.

Hệ thống bằng chứng khách quan từ góc nhìn của các nhà hàng hải và truyền giáo quốc tế

Tính liên mạch của chủ quyền Việt Nam còn được củng cố và minh chứng bởi kho tàng tư liệu phương Tây đồ sộ từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX. Các nhà hàng hải quốc tế lỗi lạc và các giáo sĩ truyền giáo phương Tây đã ghi chép chi tiết về hoạt động của các đội Hoàng Sa của triều đình Việt Nam. Đặc biệt, bản đồ "An Nam Đại Quốc Họa Đồ" của Giám mục Taberd xuất bản năm 1838 đã ghi chú rõ ràng vị trí của "Paracel seu Cát Vàng" thuộc cương vực địa lý của Việt Nam [3].

Những nhật ký hàng hải của các thuyền trưởng Hà Lan, Bồ Đào Nha và Anh khi đi qua vùng biển này đều thừa nhận quyền kiểm soát của chính quyền Đàng Trong đối với các bãi đá ngầm nguy hiểm. Những ghi chép này không mang tính chất tuyên truyền chính trị mà là những tài liệu kỹ thuật hàng hải khách quan, minh chứng cho việc thế giới đã công nhận chủ quyền của Việt Nam từ hàng thế kỷ trước [4]. Sự đồng thuận trong các tư liệu quốc tế này tạo nên một hồ sơ pháp lý đa chiều, có giá trị đối chứng cực cao trước các diễn đàn pháp lý quốc tế hiện đại, bác bỏ mọi lập luận về vùng đất vô chủ hay sự chiếm hữu mới.

Từ hệ thống tư liệu phương Tây đồ sộ, có thể thấy một sự khớp nối hoàn hảo giữa các ghi chép khách quan của các nhà hàng hải quốc tế với thực tiễn quản lý hành chính của triều đình Việt Nam. Nếu như An Nam Đại Quốc Họa Đồ cung cấp cái nhìn từ bên ngoài, thì các chứng cứ này đã làm sâu sắc hơn bản chất của việc "chiếm hữu thực sự”, một nguyên tắc vàng trong luật pháp quốc tế. Theo đó, sự hiện diện của đội Hoàng Sa không chỉ là hoạt động kinh tế mà là sự khẳng định quyền tài phán của quốc gia đối với các thực thể địa lý xa đất liền.

Phân tích sâu hơn, các tài liệu này khẳng định rằng chính quyền Đàng Trong và sau này là triều Nguyễn đã thực thi chủ quyền một cách hòa bình và liên tục. Điều này được minh chứng qua việc các tàu phương Tây khi gặp nạn tại khu vực này đều chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ phía chính quyền Việt Nam, coi đó là chủ thể duy nhất có thẩm quyền pháp lý tại đây. Sự thừa nhận này mang tính kỹ thuật cao, tạo nên một hồ sơ đối chiếu đa chiều, giúp độc giả nhận diện rõ: Chủ quyền của Việt Nam không chỉ tồn tại trên văn bản hành chính nội bộ mà đã được định hình vững chắc trong nhận thức chung của cộng đồng hàng hải thế giới.

Chính sự minh bạch và trách nhiệm trong việc lưu trữ, công bố các tư liệu này đã tạo ra một dải liên tiếp về bằng chứng, bác bỏ mọi lập luận mơ hồ về tính pháp lý. Những nội dung phái sinh từ kho tàng tư liệu phương Tây không chỉ là sự tiếp nối về mặt thời gian, mà còn là sự nâng tầm về giá trị chứng cứ, biến các quan sát lịch sử thành những luận điểm pháp lý sắc bén trên các diễn đàn quốc tế hiện nay.

Tư tưởng Hồ Chí Minh năm 1945 và nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ trong pháp luật quốc tế

Nền tảng của công cuộc bảo vệ chủ quyền hiện đại bắt nguồn từ tư tưởng nhất quán và tầm nhìn chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngay từ ngày khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945. Bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945 không chỉ khai sinh ra một chế độ mới mà còn trịnh trọng khẳng định quyền kế thừa toàn bộ cương vực lãnh thổ từ các tiền nhân. Xuyên suốt các văn kiện ngoại giao gửi Liên hợp quốc và các cường quốc giai đoạn 1945-1946, Người luôn kiên định nguyên tắc "toàn vẹn lãnh thổ" (territorial integrity) như một giá trị tối cao, bất khả xâm phạm [5].

Phân tích sâu hơn, ý chí của Chủ tịch Hồ Chí Minh về biển đảo chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa dân tộc học và luật pháp quốc tế. Đối với Người, chủ quyền không chỉ là các hòn đảo trên bản đồ mà là không gian sinh tồn của dân tộc. Ý chí này đã tạo ra một khung thép pháp lý và đạo lý, trở thành kim chỉ nam cho các cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền sau này. Việc khẳng định chủ quyền trong giai đoạn 1945-1946 đã giúp Việt Nam xác lập vị thế quốc gia độc lập có đầy đủ quyền thụ hưởng lãnh thổ, tạo tiền đề vững chắc cho các bước đấu tranh ngoại giao đa phương về sau.

Tiếp nối việc xác lập quyền kế thừa lãnh thổ, tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhanh chóng trở thành một chiến lược đối ngoại đa phương hóa sắc sảo. Việc Người kiên định nguyên tắc "toàn vẹn lãnh thổ" trong giai đoạn 1945-1946 không chỉ là phản ứng trước thực tại xâm lược, mà là một bước đi chiến lược nhằm quốc tế hóa hồ sơ chủ quyền của Việt Nam ngay từ thuở bình minh của chế độ mới.

Các tài liệu lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia hải ngoại Pháp (ANOM) đã làm sáng tỏ một sự thật lịch sử: Chính phủ lâm thời do Người đứng đầu đã gửi hàng loạt công hàm khẳng định tư cách pháp lý của Việt Nam như một bên tam chiến chống phát xít. Bằng cách này, Người đã xác lập quyền thụ hưởng các thành quả sau Thế chiến II, bao gồm việc thu hồi các vùng lãnh thổ và biển đảo bị chiếm đóng. Hồ Chí Minh đã sử dụng thuật ngữ "territorial integrity" (toàn vẹn lãnh thổ), một nguyên tắc cốt lõi trong Hiến chương Liên hợp quốc để tạo ra sự tương thích tuyệt đối giữa khát vọng dân tộc Việt Nam và trật tự thế giới hiện đại.

Hơn thế nữa, quan điểm về "không gian sinh tồn" của Người mang hơi thở của tư duy địa chính trị tiến bộ. Trong các cuộc tiếp xúc quốc tế, Người không coi biển đảo là những thực thể tách biệt, mà là thành phần hữu cơ trong cấu trúc an ninh quốc gia. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa dân tộc học và pháp lý quốc tế đã tạo nên một "cấu trúc kép" vững chắc, cung cấp những luận cứ "vàng" cho các luật gia hiện đại khi đối chiếu với Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982. Chính sự minh triết này đã biến những văn kiện từ năm 1945 trở thành di sản có giá trị vĩnh cửu cho mọi nỗ lực đấu tranh ngoại giao của Việt Nam.

Hội nghị San Francisco 1951: Bước ngoặt của sự thừa nhận quốc tế đa phương

Dấu mốc quan trọng nhất khẳng định sự thừa nhận quốc tế đối với chủ quyền Việt Nam chính là Hội nghị Hòa bình San Francisco năm 1951. Tại diễn đàn đa phương này, phái đoàn Quốc gia Việt Nam đã trịnh trọng tuyên bố khẳng định chủ quyền đối với cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trước đại diện của 51 quốc gia tham dự hội nghị [6]. Đây là một tuyên bố chính thức, minh bạch và có sức nặng pháp trị vô cùng lớn trong bối cảnh xác lập lại trật tự thế giới hậu chiến.

Giá trị pháp lý tuyệt đối của sự kiện này nằm ở việc không có bất kỳ quốc gia nào tại hội nghị đưa ra ý kiến phản đối hoặc bảo lưu đối với tuyên bố của Việt Nam. Sự chấp thuận mặc nhiên này đặt nền móng vững chắc cho danh nghĩa chủ quyền của Việt Nam trong hệ thống hồ sơ của Liên hợp quốc. Nó không chỉ bác bỏ hoàn toàn các yêu sách phi lý về vùng đất "vô chủ" mà còn khẳng định Việt Nam là chủ thể duy nhất có danh nghĩa pháp lý kế thừa trọn vẹn đối với hai quần đảo này.

Dưới lăng kính của các luật gia phương Tây, việc phái đoàn Việt Nam khẳng định quyền chiếm hữu ngay tại diễn đàn đa phương mà không vấp phải sự phản đối đã tạo nên một trạng thái "mặc nhiên thừa nhận" (Acquiescence) có giá trị ràng buộc cao. Việc hội nghị bỏ phiếu bác bỏ các đề xuất trao quyền sở hữu quần đảo cho quốc gia khác đã gián tiếp khẳng định vị thế duy nhất và chính đáng của Việt Nam trong trật tự hậu chiến.

Giá trị thuyết phục của sự kiện này còn nằm ở nguyên tắc kế thừa quốc gia, khi Việt Nam chính thức tiếp nhận trọn vẹn quyền năng lãnh thổ ngay sau khi Nhật Bản tuyên bố từ bỏ mọi quyền liên quan.

Theo các tài liệu lưu trữ của Liên Hợp Quốc, tuyên bố công khai này không chỉ chấm dứt mọi luận thuyết về vùng đất vô chủ mà còn tạo ra một "bằng chứng thép" về tính liên tục trong thực thi chủ quyền. Đối với giới quan sát hiện đại, đây là cột mốc biến các yêu sách lịch sử thành một danh nghĩa pháp lý minh bạch, không thể lay chuyển.

Thực thi quản trị hành chính và dân sự giai đoạn 1954 – 1975: Tính liên tục và sự phản kháng vũ lực

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, quyền quản lý thực tế quần đảo Trường Sa, Hoàng Sa được chuyển giao cho các chính quyền tại miền Nam Việt Nam theo đúng các nguyên tắc kế thừa quốc gia. Giai đoạn này chứng kiến sự thực thi chủ quyền bài bản thông qua hành vi quyền lực nhà nước cụ thể. Việc duy trì vận hành trạm khí tượng Hoàng Sa với mã số quốc tế 48860 là một minh chứng sống động về sự hiện diện hành chính dân sự được quốc tế công nhận [7].

Hệ thống các sắc lệnh như Nghị định số 143-NV năm 1956 sáp nhập quần đảo Trường Sa vào tỉnh Phước Tuy, hay việc thành lập đơn vị hành chính xã Trường Sa năm 1973, là những bằng chứng thép về năng lực quản trị ổn định. Việc các tàu hải quân như HQ-04 Lý Thường Kiệt thường xuyên thực hiện tuần tra, thay quân và dựng bia chủ quyền đã khẳng định quyền kiểm soát thực tế liên tục. Bất chấp những hành vi chiếm đóng trái phép bằng vũ lực của nước ngoài vào năm 1958 và 1974, Việt Nam luôn nhất quán phản đối ngoại giao, khẳng định rằng hành vi dùng vũ lực không thể tạo ra chủ quyền hợp pháp.

Từ những dữ liệu về trạm khí tượng và sắc lệnh hành chính, giới phân tích nhận định đây là một cuộc "dân sự hóa" chủ quyền chiến lược. Việc chuyển đổi thực thể địa lý thành đơn vị hành chính cấp cơ sở đã tạo ra một thực thể pháp lý đầy đủ: lãnh thổ có dân cư, chính quyền và vận hành luật pháp. Đây là bước đi tiên phong nhằm vô hiệu hóa các luận điểm cho rằng những quần đảo này chỉ là các "đảo hoang" không đủ điều kiện thiết lập chủ quyền.

Việc duy trì dịch vụ công ích như trạm khí tượng mã số 48860 chính là hình thức "trưng dụng sự công nhận ngầm" từ cộng đồng quốc tế. Khi các tổ chức chuyên môn toàn cầu tiếp nhận dữ liệu từ các trạm này, họ đã xác lập tiền lệ pháp lý về năng lực thực thi quyền tài phán của Việt Nam. Điều này cho thấy chủ quyền không chỉ nằm ở bia đá, mà nằm ở sự đóng góp trách nhiệm của quốc gia đối với an toàn hàng hải và khí hậu khu vực.

Sự phản đối quyết liệt bằng văn bản đối với các hành vi chiếm đóng bằng vũ lực năm 1958 và 1974 đã tạo ra rào cản pháp lý ngăn chặn nỗ lực xác lập chủ quyền theo thời hiệu của đối phương. Theo nguyên tắc Ex injuria jus non oritur, hành vi sai trái (dùng vũ lực) không thể tạo ra quyền lợi hợp pháp, và sự kiên trì phản đối của Việt Nam đã giữ cho hồ sơ chủ quyền luôn ở trạng thái "sống". Việc hệ thống hóa các đảo vào đơn vị hành chính cấp tỉnh thể hiện tư duy quản trị biển đảo hiện đại: gắn liền biển đảo vào không gian sinh tồn đất liền, tạo ra sự liên kết hữu cơ không thể cắt đứt.

Tháng 4 năm 1975: Sự thống nhất quản lý hành chính và sức mạnh bám biển của nhân dân

Cột mốc tháng 4 năm 1975 đánh dấu sự kiện lực lượng hải quân giải phóng và tiếp quản các đảo tại quần đảo Trường Sa, quy toàn bộ hệ thống quản trị biển đảo về một mối dưới sự điều hành của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Sự kiện này là bước tiếp nối hợp pháp trọn vẹn di sản pháp lý từ các thời kỳ trước [2].

Song hành với quản trị hành chính, sức mạnh thực sự của chủ quyền còn nằm ở "pháo đài lòng dân". Suốt hàng thập kỷ, ngư dân Việt Nam đã bền bỉ bám biển, duy trì các ngư trường truyền thống. Những ghi chép về sản lượng đánh bắt, những cuộc cứu hộ trên biển của ngư dân không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là hành vi xác lập chủ quyền dân sự thường xuyên và công khai. Sự hiện diện bền bỉ của hàng vạn con tàu cá chính là những cột mốc chủ quyền sống động trên các vùng biển thiêng liêng.

Theo tiền lệ của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), sự chuyển giao quyền lực không làm đứt đoạn quản lý hành chính là yếu tố cốt lõi để duy trì danh nghĩa chủ quyền. Sự kiện 1975 đảm bảo mọi bằng chứng lịch sử và quyền thụ hưởng lãnh thổ từ các thời kỳ trước đều được Nhà nước đương đại kế thừa với đầy đủ tư cách pháp nhân quốc tế.

Sức mạnh thực chất để củng cố danh nghĩa pháp lý này nằm ở sự chiếm hữu thực tế (de facto) thông qua ngư dân. Theo nguyên tắc "chiếm hữu thực sự" (Effective occupation), chủ quyền phải được chứng minh bằng thực thi quyền lực nhà nước hòa bình và liên tục. Việc ngư dân thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về trợ giúp trên biển dưới sự bảo trợ của Nhà nước đã biến những vùng biển thiêng liêng thành một thực thể quản trị có trách nhiệm. Sự hiện diện của hàng vạn "cột mốc sống" tạo nên một hệ sinh thái chủ quyền đa tầng, khẳng định vững chắc quyền làm chủ không thể tách rời của Việt Nam trên biển Đông.

Cuộc đấu tranh pháp lý xuyên quốc gia và vai trò của cộng đồng người Việt toàn cầu

Cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền Việt Nam là một mặt trận toàn diện, từ thực địa đến diễn đàn pháp lý xuyên quốc gia. Sự tham gia của các học giả quốc tế cùng cộng đồng kiều bào đã tạo nên một mạng lưới bảo vệ vững chắc. Việc sưu tầm và công bố hàng ngàn tư liệu cổ từ các thư viện lớn ở Mỹ, Pháp, Anh đã làm sáng tỏ chính nghĩa của Việt Nam trước dư luận thế giới.

Các cuộc hội thảo quốc tế về Biển Đông thường niên đã thu hút sự chú ý đặc biệt của giới quan sát [9]. Sự đoàn kết này không chỉ giúp thế giới hiểu rõ lịch sử mà còn tạo ra sức mạnh mềm, buộc các bên liên quan phải thượng tôn pháp luật quốc tế, đặc biệt là UNCLOS 1982. Những nỗ lực này khẳng định rằng chủ quyền biển đảo là ý chí sắt đá của toàn dân tộc Việt Nam, bất kể ở trong nước hay nước ngoài.

Việt Nam đang chuyển từ việc "khẳng định chủ quyền" sang "minh chứng chủ quyền" thông qua các định chế quốc tế hiện đại. Việc hệ thống hóa bản đồ cổ từ nước ngoài là thiết lập "hồ sơ chứng cứ khách quan". Các bằng chứng từ bên thứ ba (nhà hàng hải phương Tây) có trọng số cao vì chúng phản ánh thực tế lịch sử trung lập, nằm ngoài sự chi phối của các bên tranh chấp.

Sự hiện diện thường niên của các học giả quốc tế cho thấy chủ quyền Việt Nam đã gắn liền với quyền lợi chung về tự do hàng hải. Việc nhấn mạnh vào UNCLOS 1982 cho thấy Việt Nam đã thành công trong việc đặt hồ sơ Biển Đông vào tâm điểm của cấu trúc an ninh toàn cầu. Điều này tạo ra hệ quả pháp lý: bất kỳ hành động xâm phạm nào cũng đồng nghĩa với việc thách thức trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Sức mạnh của chính nghĩa, khi được soi sáng bởi tri thức học thuật, sẽ là rào cản vững chắc nhất trước mọi tham vọng dùng cường quyền thay thế luật pháp.

Chiến lược dầu khí, kinh tế biển xanh và hợp tác năng lượng quốc tế

Sự hình thành Liên doanh dầu khí Vietsovpetro năm 1981 là minh chứng thép cho thực thi quyền tài phán kinh tế trên thềm lục địa [7]. Việc khai thác thành công tại các mỏ như Bạch Hổ, Rồng không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là bằng chứng thực địa mạnh mẽ về sự kiểm soát chủ quyền của Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam mở rộng phối hợp với đối tác chiến lược đa phương trong thăm dò tài nguyên và duy trì an ninh hàng hải [10].

Việt Nam cam kết bảo vệ hệ sinh thái môi trường biển, quản lý các tuyến cáp quang ngầm xuyên đại dương. Việc duy trì an toàn và trật tự biển theo đúng tinh thần UNCLOS 1982 không chỉ khẳng định trách nhiệm quốc gia biển mà còn củng cố vững chắc hồ sơ pháp lý quốc gia. Sự chuyển dịch sang chiến lược quản trị biển đa tầng, chú trọng hạ tầng số, đã thiết lập một "hệ sinh thái lợi ích đan xen", nơi an ninh vùng biển Việt Nam gắn liền với sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Về mặt pháp lý, việc chủ động quản lý tuyến cáp quang ngầm và thực thi tiêu chuẩn môi trường đã mở rộng phạm vi quyền tài phán sang "chủ quyền hạ tầng và không gian số" dưới đáy biển. Những hoạt động quản trị dân sự và khoa học này là bằng chứng đanh thép về năng lực kiểm soát thực tế, liên tục và hòa bình. Chính sự thượng tôn pháp luật đã nâng cao vị thế quốc gia, biến sức mạnh pháp lý thành công cụ sắc bén để bảo vệ chủ quyền bền vững trong tình hình mới.

Đặc khu hành chính Trường Sa: Tầm nhìn quản trị thông minh và bền vững từ ngày 1/7/2025

Bước vào kỷ nguyên vươn mình, dấu mốc ngày 1 tháng 7 năm 2025 ghi nhận sự vận hành của Đặc khu hành chính Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hòa với cơ chế đặc thù [4]. Đây là bước đột phá hiện thực hóa mô hình quản trị thông minh trong kỷ nguyên số. Đặc khu được thiết lập nhằm hiện đại hóa hạ tầng dân sinh, ứng dụng năng lượng tái tạo, phát triển trung tâm y tế và cứu hộ quốc tế chất lượng cao.

Quyền quản lý thực tế tại đặc khu được cụ thể hóa bằng hệ sinh thái dữ liệu số, giúp minh bạch hóa hoạt động thực thi chủ quyền. Việc phát triển đời sống kinh tế - xã hội ổn định là bằng chứng xác đáng nhất theo UNCLOS 1982 để khẳng định Trường Sa là đơn vị hành chính không thể tách rời của Việt Nam. Mô hình này khẳng định vị thế quốc gia biển hùng cường.

Việc vận hành đặc khu là sự chuyển dịch sang mô hình "Chủ quyền thực thi qua chức năng" (Functional Sovereignty). Việt Nam đã thiết lập một hệ sinh thái động, nơi quyền quản lý gắn liền với khả năng cung cấp "Hàng hóa công cộng toàn cầu". Việc tích hợp cảm biến đại dương và hậu cần thông minh biến khu vực này thành mắt xích không thể thiếu trong an toàn hàng hải quốc tế. Khi quốc gia ven biển chứng minh năng lực quản lý hiệu quả các vấn đề toàn cầu, quốc gia đó củng cố được tính chính danh trong quyền tài phán.

Sự hiện diện của hệ sinh thái dữ liệu số tích hợp Blockchain tạo ra "Địa vị pháp lý kỹ thuật số". Mọi hồ sơ sở hữu dân sự và dữ liệu môi trường được lưu trữ bất biến là bằng chứng thực chứng có giá trị cao trước các cơ chế tài phán quốc tế. Sự công nhận từ đối tác đa phương qua các dự án nghiên cứu khoa học chính là cách Việt Nam sử dụng "sức mạnh mềm pháp lý" để kiến tạo một thực thể hành chính không thể tách rời, nơi lợi ích quốc gia hòa quyện với thượng tôn pháp luật quốc tế trên Biển Đông.

Kết luận

Hành trình khẳng định và bảo vệ chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là một minh chứng hùng hồn cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính nghĩa lịch sử và pháp lý quốc tế hiện đại. Từ những bằng chứng thụ đắc thực tế của thời phong kiến và sự kế thừa bài bản từ Chính phủ bảo hộ Pháp, đến sự thừa nhận đa phương tại Hội nghị San Francisco 1951 và tư tưởng toàn vẹn lãnh thổ nhất quán của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Việt Nam đã xây dựng được một hồ sơ chủ quyền liên tục, không thể đứt đoạn. Thông điệp cốt lõi mà bài viết muốn khẳng định chính là sự chuyển mình mạnh mẽ trong năng lực quản trị: Việt Nam không chỉ bảo vệ chủ quyền bằng ý chí bám biển kiên cường của nhân dân, mà còn bằng sức mạnh quản trị toàn diện. Việc vận hành Đặc khu hành chính Trường Sa từ ngày 1/7/2025, kết hợp cùng chiến lược kinh tế biển xanh và hạ tầng số minh bạch, đã nâng tầm vị thế quốc gia từ một bên tuyên bố chủ quyền thành một chủ thể quản trị biển có trách nhiệm, thượng tôn pháp luật (UNCLOS 1982). Trong kỷ nguyên vươn mình, Việt Nam kiên định lập trường hòa bình, dùng tri thức và luật pháp làm lá chắn vững chắc, giữ trọn sải sóng thiêng liêng của tiền nhân cho muôn đời hậu thế.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tiếng Việt

1. Bộ Ngoại giao Việt Nam (1981). Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa: Lãnh thổ Việt Nam, Nxb Sự thật, Hà Nội.

2. Hồ Chí Minh (1945). Tuyên ngôn Độc lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Lưu Văn Lợi (1995). Cuộc tranh chấp Biển Đông, Nxb Công an Nhân dân, Hà Nội.

4. Nguyễn Quang Ngọc (2020). "Chủ quyền của Việt Nam ở Hoàng Sa và Trường Sa - Tư liệu và sự thật lịch sử", Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, ISSN: 1013-4336.

5. Trần Hữu Pháp (2015). Bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Tiếng nước ngoài

6. Conference for the Conclusion and Signature of the Treaty of Peace with Japan (1951). Record of Proceedings, San Francisco, USA.

7. Kaplan, R. D. (2014). Asia's Cauldron: The South China Sea and the End of a Stable Pacific, Random House, New York.

8. Ministry of Foreign Affairs of Vietnam (1988). The Hoang Sa and Truong Sa Archipelagoes and International Law, White Paper, Hanoi.

9. République Française (1933). "Avis d'occupation de certaines îles par le Gouvernement français", Journal Officiel de la République Française, Paris.

10. United Nations (1982). United Nations Convention on the Law of the Sea (UNCLOS), Montego Bay, Jamaica.

11. Valencia, M. J. (2023). "Security and Cooperation in the South China Sea", Maritime Studies Journal, doi:10.1007/s40152.