Trong chiến lược tiến ra biển lớn của dân tộc, quần đảo Trường Sa giữ vị trí trung tâm về địa chính trị và kinh tế. Đằng sau những hòn đảo kiên cường giữa sóng gió là một hệ thống rạn san hô khổng lồ, đóng vai trò kiến tạo nên hình hài và sự sống của toàn quần đảo. Được ví như những "rừng mưa nhiệt đới dưới đại dương", hệ sinh thái này lưu giữ nguồn gen quý hiếm và là trạm phát tán sinh học then chốt cho toàn khu vực.
Tuy nhiên, thực trạng suy giảm độ phủ san hô và ô nhiễm môi trường biển đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với công tác quản lý và bảo tồn. Bài viết này sẽ phân tích sâu các đặc điểm địa chất, giá trị đa dạng sinh học và tiềm năng kinh tế xanh của rạn san hô Trường Sa. Từ đó, đề xuất hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế biển song hành với bảo vệ môi trường, khẳng định vị thế quốc gia biển trách nhiệm của Việt Nam trên trường quốc tế.
Nền tảng kiến tạo và vai trò kiến trúc sư trưởng của hệ sinh thái rạn
Quần đảo Trường Sa nằm giữa Biển Đông với diện tích vùng biển bao quanh lên tới khoảng 410.000 km2 [1]. Toàn bộ cấu trúc của các đảo, đá, bãi ngầm tại đây đều được hình thành từ sự tích tụ bền bỉ lâu đời của các rạn san hô qua hàng triệu năm. Quá trình sinh trưởng và vôi hóa của các quần thể san hô đã tạo nên lớp đá vôi dày hơn 20m, tạo nền móng vững chắc cho các thực thể địa lý vốn ban đầu chỉ là những bãi ngầm dưới mặt nước [2].

Một rạn san hô ở bãi Đá Lau (quần đảo Trường Sa) - Ảnh: Greg Asner/ CNN
Khác với các hòn đảo đá granite hay trầm tích lục địa có tính chất tĩnh, các đảo san hô tại Trường Sa là một cơ thể sống có khả năng tự điều chỉnh một cách linh hoạt. Khi mực nước biển dâng cao hoặc dưới tác động mãnh liệt của sóng gió, rạn san hô nếu ở trạng thái khỏe mạnh sẽ tiếp tục quá trình bồi đắp vật liệu để duy trì độ cao và diện tích của đảo.
Đây không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là một cơ chế phòng thủ sinh học cực kỳ quan trọng đối với an ninh quốc gia. Việc bảo vệ rạn san hô vì thế chính là bảo vệ vật liệu xây dựng tự nhiên giúp các mốc chủ quyền của Việt Nam đứng vững trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Nếu hệ sinh thái này suy thoái, các đảo sẽ mất đi khả năng tự bồi đắp, trở nên mong manh và nguy cơ bị nhấn chìm bởi xâm thực đại dương là điều không thể tránh khỏi.
Đặc trưng đa dạng sinh học và giá trị của một hồ chứa gen chiến lược
Các nhà khoa học đã định danh được khoảng 382 loài san hô cứng tại Trường Sa, thuộc 70 giống và 15 họ khác nhau [1]. Con số này tương đương với tổng số loài phát hiện trên toàn dải ven biển Việt Nam, một minh chứng thép cho độ đa dạng sinh học đạt mức kỷ lục trên bản đồ hải dương học thế giới [2]. Hệ sinh thái rạn không chỉ có san hô mà còn là nơi trú ngụ, sinh sôi của 2.397 loài sinh vật biển, bao gồm 739 loài sinh vật đáy và gần 600 loài cá rạn có màu sắc rực rỡ [1].
Giá trị của sự đa dạng này vượt xa những con số thống kê đơn thuần, bởi Trường Sa đóng vai trò là một "trạm phát tán sinh học" then chốt cho toàn khu vực Biển Đông. Do nằm ở vị trí trung tâm, các rạn san hô Trường Sa đóng vai trò như một ngân hàng giống khổng lồ. Các dòng hải lưu hoạt động theo mùa sẽ mang theo ấu trùng san hô và trứng cá phát tán đến các vùng biển ven bờ của Việt Nam và cả các quốc gia lân cận.
Theo các nghiên cứu hải dương học quốc tế, các rạn san hô khơi xa thường có khả năng chống chịu tốt hơn với sự thay đổi nhiệt độ so với các rạn ven bờ, đóng vai trò là nguồn dự trữ sinh học phục hồi cho các vùng biển bị suy thoái. Khi chúng ta bảo tồn được Trường Sa, chúng ta đang bảo vệ trái tim bơm sức sống cho toàn bộ hệ thống biển Đông, đảm bảo an ninh lương thực lâu dài cho hàng triệu ngư dân.
Cấu trúc địa hình và cơ chế thích nghi của các quần thể rạn
Rạn san hô Trường Sa được phân loại thành ba kiểu cấu trúc chính: Atoll không khép kín, Atoll khép kín và rạn hở đại dương [5]. Sự phân đới sinh thái tại đây diễn ra một cách nghiêm ngặt theo độ sâu và năng lượng sóng, bắt đầu từ đới mặt bằng rạn rộng lớn cho đến đới chân rạn ở độ sâu hơn 50m [1]. Cấu trúc Atoll hay còn gọi là đảo san hô hình vòng, là một kỳ quan kiến trúc của tự nhiên khi tạo ra các vụng biển lặng bên trong lòng đại dương đầy biến động.
Những vụng biển này không chỉ là nơi neo đậu tàu thuyền an toàn cho quân dân mà còn là những vườn ươm lý tưởng cho các loài thủy sinh nhạy cảm nhất. Sự phân hóa này cho thấy khả năng thích nghi tuyệt vời của tự nhiên, nơi các loài san hô thân khối vững chắc nằm ở rìa ngoài để đối mặt với sóng dữ, còn các loài thân cành mềm mại ẩn mình phía sau để sinh trưởng.
Việc hiểu rõ các quy luật phân đới này là cơ sở khoa học tối quan trọng để chúng ta triển khai các công trình hạ tầng trên đảo mà không làm tổn thương các huyệt đạo sinh thái. Bất kỳ một sự can thiệp thô bạo nào thiếu tính toán đều có thể phá vỡ sự cân bằng thủy động lực học, dẫn đến hậu quả xói lở không thể cứu vãn.

Những rạn san hô sặc sỡ thế này (chụp ở bãi Đá Lau - quần đảo Trường Sa) có nguy cơ biến mất do hoạt động quân sự hóa trên Biển Đông - Ảnh: Greg Asner/ CNN
Tiềm năng kinh tế xanh và kho báu dược liệu từ lòng đại dương
Hệ sinh thái Trường Sa ghi nhận sự hiện diện của 255 loài rong biển đa dạng [2]. Trong số đó, hơn 60 loài mang giá trị kinh tế cao, đặc biệt là các loài rong mơ và rong sụn vốn là nguyên liệu quý cho công nghệ thực phẩm và dược phẩm xanh [1]. Tiềm năng này mở ra một tầm nhìn mới về kinh tế biển: chúng ta cần chuyển dịch từ tư duy đánh bắt khai thác sang tư duy tri thức sinh học biển.
Rạn san hô và các thảm rong biển thực chất là những nhà máy hóa chất tự nhiên khổng lồ, chứa đựng các hợp chất sinh học có khả năng ứng dụng cao trong điều trị y học. Theo Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, việc phát triển các mô hình nuôi trồng và chiết xuất xanh tại Trường Sa là một ưu tiên chiến lược để gia tăng giá trị tài nguyên [8].
Việc tận dụng nguồn lợi này không chỉ giúp quân dân trên đảo tự túc thực phẩm mà còn có thể tạo ra những sản phẩm đặc thù mang thương hiệu quốc gia. Đây là con đường duy nhất để chúng ta giàu lên từ biển một cách bền vững, giảm bớt sự lệ thuộc vào các hình thức khai thác tài nguyên thô đang dần cạn kiệt.
Thách thức từ biến đổi khí hậu và báo động đỏ về sự suy thoái rạn
Dù nằm xa đất liền, hệ sinh thái rạn san hô Trường Sa vẫn không thể tránh khỏi các báo động đỏ về sự suy thoái do tác động kép từ biến đổi khí hậu toàn cầu và các áp lực nhân sinh trực tiếp. Nhiệt độ nước biển tăng cao đột ngột đã dẫn đến hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng, khiến các polyp san hô mất đi tảo cộng sinh và dần chết khô dưới đáy biển [3].
Bên cạnh đó, tình trạng axit hóa đại dương do nồng độ cacbon dioxide tăng cao đang làm yếu đi cấu trúc khung xương canxi của san hô, khiến chúng trở nên giòn và dễ gãy vỡ trước sóng bão [4]. Thực trạng này không chỉ là nỗi lo của các nhà khoa học mà là một cuộc khủng hoảng sinh thái thực sự, bởi khi san hô chết, toàn bộ chuỗi thức ăn và cấu trúc đảo sẽ sụp đổ theo.
Sự bùng phát của sao biển gai và vấn nạn rác thải nhựa đại dương trôi dạt càng làm trầm trọng thêm tình hình, tước đi khả năng phục hồi tự nhiên của các rạn. Những nhát dao chí mạng từ hoạt động đánh bắt hủy diệt bằng hóa chất hay thuốc nổ ở một số khu vực lân cận cũng đang góp phần đẩy hệ sinh thái này đến gần bờ vực của sự đổ vỡ. Chúng ta cần hiểu rằng, mất đi rạn san hô không chỉ là mất đi một cảnh quan đẹp, mà là mất đi lớp giáp bảo vệ cuối cùng của đảo trước đại dương mênh mông.


Những rạn san hô rực rỡ ở bãi Đá Lau - Ảnh: Greg Asner/ CNN
Hệ thống kiến nghị và các giải pháp chiến lược trọng tâm
Dựa trên thực tiễn quản lý và các cơ sở dữ liệu khoa học, việc bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái rạn san hô tại quần đảo Trường Sa cần được triển khai theo lộ trình đồng bộ sau:
Một là, xây dựng cơ chế quản lý tổng hợp và lượng giá kinh tế tài nguyên. Việt Nam cần sớm ban hành các văn bản pháp quy đặc thù dành riêng cho việc quản lý tài nguyên môi trường tại khơi xa. Đặc biệt, việc thực hiện lượng giá kinh tế hệ sinh thái là vô cùng cấp thiết nhằm chứng minh giá trị hữu hình của rạn san hô trong việc bảo vệ bờ biển và duy trì nguồn lợi hải sản.
Hai là, thiết lập và vận hành mạng lưới khu bảo tồn biển MPA thông minh. Cần nhanh chóng đưa các khu vực trọng điểm như cụm đảo Nam Yết và Thuyền Chài vào hệ thống quản lý chính thức với các phân khu chức năng nghiêm ngặt. Vùng lõi cần được bảo vệ tuyệt đối để phục hồi nguồn gen, trong khi các vùng đệm được phép triển khai các hoạt động nghiên cứu.
Ba là, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học chuyên sâu và hồ sơ hóa di sản. Đầu tư cho các khảo sát định kỳ để số hóa đa dạng sinh học và xây dựng cơ sở dữ liệu Big Data. Việc hoàn thiện hồ sơ trình UNESCO công nhận vùng biển Trường Sa là di sản thiên nhiên thế giới không chỉ giúp quốc tế hóa trách nhiệm bảo tồn mà còn tạo ra vị thế pháp lý vững chắc cho chủ quyền quốc gia.
Bốn là, ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong phục hồi rạn chủ động. Áp dụng các kỹ thuật hiện đại như vườn ươm san hô dưới đáy biển, cấy ghép giá thể bê tông sinh học và công nghệ phục hồi điện hóa Biorock nhằm kích thích tốc độ sinh trưởng của san hô nhanh hơn nhiều lần điều kiện tự nhiên.
Năm là, chuyển đổi mô hình kinh tế tại các đảo sang hướng xanh và tuần hoàn. Đầu tư hệ thống xử lý nước thải khép kín để bảo vệ độ trong của nước biển xung quanh rạn. Khuyến khích các hoạt động kinh tế không xâm lấn như nuôi trồng rong biển dược liệu, du lịch lặn biển sinh thái có kiểm soát.
Sáu là, nâng cao nhận thức cộng đồng và đẩy mạnh ngoại giao sinh thái quốc tế. Tích cực thúc đẩy hợp tác quốc tế trong nghiên cứu môi trường biển tại khu vực Biển Đông, chia sẻ dữ liệu và cùng ứng phó với biến đổi khí hậu, khẳng định vị thế của một quốc gia biển trách nhiệm.
Nhìn lại toàn bộ hành trình phân tích, rạn san hô Trường Sa không đơn thuần là một thực thể sinh học, mà là linh hồn, là nền móng vật chất và là bảo chứng cho sự trường tồn của chủ quyền lãnh thổ Việt Nam trên biển Đông. Việc bảo tồn hệ sinh thái này vì thế mang ý nghĩa thiêng liêng và cấp bách hơn bao giờ hết. Sự kết hợp giữa các giải pháp quản lý khắt khe, ứng dụng công nghệ hiện đại và sự thay đổi tư duy kinh tế sẽ là chìa khóa để giữ vững màu xanh của đại dương. Bảo vệ Trường Sa xanh chính là bảo vệ phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc, để quần đảo mãi là biểu tượng của một Việt Nam mạnh về biển, giàu từ biển và luôn trân trọng những giá trị bền vững của mẹ thiên nhiên.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Việt
1. Ban Chấp hành Trung ương (2018). Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Cục Biển và Hải đảo Việt Nam (2022). "Bảo tồn hệ sinh thái san hô - Bài 1: Vai trò của hệ sinh thái san hô", https://vasi.gov.vn, truy cập ngày 24/01/2026.
3. Dư Văn Toán (2014). "Bảo tồn, phát triển hệ sinh thái vùng biển đảo Trường Sa", Báo Nhân Dân, https://nhandan.vn, truy cập ngày 24/01/2026.
4. Nguyễn Thị Hải Thanh (2025). "Bảo tồn và phát triển hệ sinh thái vùng biển đảo Trường Sa", Tạp chí Môi trường, số 5/2014, https://tapchimoitruong.vn, truy cập ngày 24/01/2026.
5. Nông nghiệp và Môi trường (2022). "Bảo tồn hệ sinh thái san hô - rừng mưa nhiệt đới dưới biển", https://nongnghiepmoitruong.vn, truy cập ngày 24/01/2026.
6. Trịnh Thế Hiếu (1998). "Các kiểu rạn san hô vùng quần đảo Trường Sa", Viện Hải dương học Nha Trang, https://tvhdh.vnio.org.vn, truy cập ngày 24/01/2026.
Tài liệu tiếng Anh
7. IPCC (2018). Special Report on the Ocean and Cryosphere in a Changing Climate, Cambridge University Press, Cambridge.
8. Spalding, M. D., et al. (2001). World Atlas of Coral Reefs, University of California Press, Berkeley.
9. Wilkinson, C. (2008). Status of coral reefs of the world: 2008, Global Coral Reef Monitoring Network, Townsville.