Sự phát triển xã hội ở đây là kết quả của quá trình tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội tại – như văn hóa mẫu hệ hay tín ngưỡng vạn vật hữu linh của các cộng đồng bản địa (Tây Nguyên cổ) – và các tác động ngoại lai từ những chính sách khai thác của thời kỳ thuộc địa, cho đến sự dịch chuyển dân cư lớn sau năm 1975. Vùng đất này chứng kiến sự chuyển mình từ một không gian tự trị, biệt lập thành một điểm hội tụ của các chiến lược phát triển kinh tế, giao thoa văn hóa đa chiều, và đồng thời cũng là nơi tiềm ẩn những xung đột về lợi ích đất đai và bản sắc dân tộc. Việc nhìn nhận lịch sử Tây Nguyên qua lăng kính địa chiến lược giúp làm rõ tính đặc thù trong các mô hình phát triển và những thách thức đang đặt ra trong việc quản lý và bảo tồn tài nguyên, văn hóa, nhằm đảm bảo sự ổn định và bền vững cho tương lai.
2.1. Quá trình định cư và hình thành cộng đồng bản địa
Sự sống trên Cao nguyên Trường Sơn, một không gian sinh thái đặc trưng với địa hình phức tạp và khí hậu khắc nghiệt, đã định hình nên những mô hình định cư và tổ chức xã hội độc đáo, mang đậm tính thích nghi và tự cung tự cấp. Các cộng đồng người Thượng (tên gọi chung của các dân tộc bản địa) đã thiết lập nên một Tây Nguyên cổ. Cách đây khoảng 800.000 năm (thông qua nghiên cứu xác định nên địa sơ kỳ Đá cũ An Khê, hợp tác nghiên cứu Chi viện khảo cổ học và dân tộc học Novosibirsk, Viện hàn lâm khoa học Liên bang Nga, các hội thảo quốc tế 2016, 2019 về An Khê), với những nét văn hóa duyên hải - cao nguyên đặc thù, mà trong đó, sự gắn kết giữa làng (Plây/Buôn) và đất đai (Sơn nguyên) là không thể tách rời. Trước khi chịu tác động mạnh mẽ của các luồng di dân và chính sách can thiệp từ bên ngoài, đặc biệt là sự xuất hiện của thực dân Pháp, Tây Nguyên là một tập hợp các xã hội tự trị (autonomy) về chính trị, kinh tế và văn hóa. Tính chất tự trị này không chỉ là sự độc lập tương đối với các triều đình phong kiến Đàng Trong mà còn thể hiện qua quyền tự quyết của Hội đồng Già làng, luật tục (Phat Kdi)[1] và cơ chế sở hữu đất đai làng - cộng đồng (sở hữu chung về rẫy, sông suối, rừng) – một hệ thống đã duy trì sự ổn định và cân bằng sinh thái hàng ngàn năm. Đây là nền tảng để xem xét những biến động căn bản khi hệ thống tự trị này gặp phải sự xâm nhập và tái cấu trúc quyền lực của chủ nghĩa thực dân, một giai đoạn mở đầu cho quá trình mất đi tính tự chủ và bị phân rã dần về mặt xã hội, chính trị, dẫn đến những hệ quả sâu sắc kéo dài đến tận ngày nay.
Từ Tự trị đến Chính sách Chia rẽ (1884–1954)
Giai đoạn từ khi Pháp chính thức thiết lập ảnh hưởng ở Việt Nam (1884) cho đến Hiệp định Genève (1954) là thời kỳ bản lề, đánh dấu sự chuyển đổi phức tạp và căn bản của Tây Nguyên từ một vùng tự trị truyền thống sang một không gian bị quản lý, khai thác, và quan trọng hơn cả, bị phân hóa sâu sắc thông qua các chính sách hành chính, kinh tế và xã hội của thực dân Pháp. Mục tiêu của Pháp không chỉ là sáp nhập lãnh thổ mà là phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống để dễ bề kiểm soát và khai thác tài nguyên chiến lược[2].
Hệ thống Tự trị Truyền thống và Sự Bất Khả Xâm Phạm
Trước 1884, các cộng đồng Tây Nguyên duy trì trạng thái tự trị trên thực tế (de facto autonomy). Mặc dù triều đình Huế đã cố gắng xác lập chủ quyền trên danh nghĩa (thông qua việc đặt các đồn Biên viễn hay thu thuế cống vật tượng trưng), song về cơ bản, sự can thiệp của triều đình vào đời sống nội tại của các Buôn/Plây là rất hạn chế[3].
• Tổ chức Làng (Buôn/Plây): Đây là đơn vị tổ chức cơ bản, nơi quyền lực tối cao thuộc về Hội đồng Già làng (hay nhóm Già làng quyền lực). Quyết định được đưa ra dựa trên luật tục, thể hiện tính dân chủ tập trung của xã hội nguyên thủy. Tính gắn kết cộng đồng rất cao, dựa trên huyết thống, hôn nhân và quan trọng nhất là quan hệ sở hữu đất đai chung[4].
• Văn hóa Chính trị: Các dân tộc không có thiết chế Vương quyền hay Nhà nước tập trung. Quyền lực mang tính cục bộ, phân tán, và dựa trên uy tín cá nhân của Già làng hoặc chủ làng (Khoa Buôn), thường là người giàu có, có nhiều trâu, chiêng, và có khả năng hòa giải. Hệ thống này đảm bảo cân bằng quyền lực giữa các làng và với môi trường[5].
• Sở hữu Tài nguyên: Đất đai là sở hữu cộng đồng (communal ownership). Việc luân canh rẫy (slash-and-burn agriculture) được quy định chặt chẽ trong luật tục và được kiểm soát bởi Già làng, đảm bảo không gian sinh tồn và tránh xung đột với các làng lân cận.
- Chiến lược Thâm nhập và Thiết lập Cơ quan Quản lý Thực dân (1884–1910)
Sự thâm nhập của Pháp vào Tây Nguyên diễn ra chậm và thận trọng, chủ yếu qua các cuộc thám hiểm và quân sự hóa các trục đường chính[6].
• Quân sự hóa và Đặt đồn: Giai đoạn đầu, Pháp tập trung vào việc quân sự hóa các vị trí chiến lược như Pleiku, Kon Tum, Ban Mê Thuột (Buôn Ma Thuột), nhằm kiểm soát các tuyến giao thương và ngăn chặn ảnh hưởng của Xiêm La hay các nhóm phiến loạn người Việt. Các đồn bót được thành lập, là mầm mống đầu tiên của chính quyền hành chính ngoại lai.
• Chính sách "Hương ước Tái cấu trúc": Thay vì xóa bỏ ngay lập tức, Pháp đã sử dụng chính sách lợi dụng và tái cấu trúc thiết chế Già làng. Họ cố gắng biến Già làng thành những chức sắc trung gian (intermediaries), cấp phát lương bổng, và trao quyền hành chính bị giới hạn, buộc họ phải thực hiện các mệnh lệnh của chính quyền bảo hộ, như thu thuế hay cung cấp phu dịch. Điều này làm suy yếu uy tín của Già làng trong cộng đồng, khiến họ trở thành công cụ của kẻ thống trị thay vì người đại diện cho luật tục[7].
• Khởi đầu của Chính sách "Miền Rừng Núi Riêng": Ngay từ đầu, Pháp đã có ý định tách biệt Tây Nguyên khỏi đồng bằng để phục vụ mục đích khai thác. Vùng này được đặt dưới quyền quản lý trực tiếp của Toàn quyền Đông Dương (chứ không phải Triều đình Huế), bắt đầu hình thành khái niệm về một vùng đất khác biệt về mặt luật pháp và hành chính[8].
. Chính sách Chia rẽ: Phá vỡ Cấu trúc Xã hội Truyền thống (1910–1945)
Đây là giai đoạn các chính sách thực dân được thực hiện một cách có hệ thống, nhằm phá vỡ tính tự trị và tạo ra sự phân hóa sâu sắc trong lòng xã hội Tây Nguyên.

Trung tướng, PGS.TS Nguyễn Đức Hải (tác giả của bài viết)
- Phân hóa Hành chính và Pháp lý
• Tạo ra Vùng Tự trị Đặc biệt (Pays Montagnards du Sud - PMS): Sau năm 1930, Pháp chính thức thiết lập quy chế riêng cho Tây Nguyên, được gọi là Lãnh thổ tự trị Đặc biệt hoặc Xứ Thượng[9]. Mục đích là:
• Ngăn chặn ảnh hưởng: Hạn chế sự di cư và ảnh hưởng văn hóa, chính trị của người Việt từ đồng bằng lên cao nguyên, giữ Tây Nguyên là vùng đệm chiến lược và nguồn nhân công độc quyền.
• Phân biệt Pháp lý: Áp dụng luật lệ riêng biệt, không tuân theo luật của người Việt hay luật Pháp. Điều này củng cố sự cách ly và làm sâu sắc thêm hố ngăn cách dân tộc.
• Tạo ra tầng lớp 'Elite Thân Pháp': Pháp đào tạo một số người Thượng trẻ tuổi (qua trường Kỹ thuật Bản địa - École Technique Indigène, như trường Kon Tum) để phục vụ trong bộ máy hành chính cấp thấp, tạo ra một tầng lớp người Thượng mới có lợi ích gắn liền với chế độ thực dân, đối lập với tầng lớp Già làng truyền thống.
-Khai thác Kinh tế và Chính sách Đồn điền.
• Khai thác Đất đai: Chính sách khai thác đồn điền (cà phê, cao su, trà) đã giáng đòn chí mạng vào chế độ sở hữu cộng đồng về đất đai. Pháp tuyên bố các vùng đất chưa khai phá là Đất công của chính quyền bảo hộ và cấp nhượng địa rộng lớn cho các công ty Pháp (ví dụ: SIPH, CFI)[10].
• Mất đất: Người Thượng bị tước đoạt các khu rừng thiêng, khu vực săn bắn và quan trọng nhất là vùng đất luân canh (rẫy). Điều này buộc họ phải chuyển sang canh tác cố định trên những diện tích nhỏ và kém màu mỡ hơn, dẫn đến suy thoái sinh kế và xung đột với các đồn điền.
• Lao động Cưỡng bức (Công trường/Tùy phu): Nhu cầu lao động lớn cho đồn điền đã dẫn đến chính sách bắt phu (tùy phu) tàn khốc[11]. Người Thượng bị ép buộc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, tỷ lệ tử vong cao, khiến họ xa rời tập quán sản xuất truyền thống và lâm vào cảnh đói nghèo, bệnh tật.
- Chính sách "Phân chia và Thống trị" (Divide and Rule)
Chính sách tinh vi nhất của Pháp là việc khuếch đại sự khác biệt nội bộ giữa các nhóm dân tộc để dễ bề kiểm soát[12].
• Phân loại Dân tộc: Pháp đã tiến hành phân loại và đặt tên cho các nhóm dân tộc theo cách riêng của mình (ví dụ: Bahnar, Jrai, Ede, K’ho, v.v.), mặc dù ranh giới này trước đó có thể linh hoạt hơn. Điều này tạo ra sự cứng nhắc hóa bản sắc dân tộc và đôi khi gieo rắc sự hiềm khích giữa các nhóm.
• Ưu đãi Có chọn lọc: Tại một số khu vực, Pháp ưu đãi một số nhóm dân tộc (ví dụ, Ede và Jrai ở Ban Mê Thuột) hơn các nhóm khác (ví dụ, Bahnar ở Kon Tum), cung cấp một số phúc lợi hay vị trí hành chính nhất định. Mục đích là tạo ra mâu thuẫn lợi ích nội bộ, khiến các nhóm dân tộc khó có thể đoàn kết chống lại chính quyền bảo hộ[13].
• Giáo dục và Tôn giáo: Pháp sử dụng hệ thống giáo dục truyền giáo (đặc biệt là qua các nhà dòng Công giáo) để truyền bá văn hóa, chữ viết mới (chữ cái Latinh) và tôn giáo. Mặc dù vô tình tạo ra chữ viết cho các dân tộc, nhưng mục đích chính trị là tạo ra một thế hệ mới xa rời luật tục và gắn bó với hệ thống tư tưởng do Pháp kiểm soát, từ đó làm suy yếu quyền lực của Hội đồng Già làng và các nghi lễ truyền thống.
- Hệ quả của Chính sách Chia rẽ (1945–1954)
Khi Chiến tranh Thế giới thứ Hai kết thúc và Việt Minh trỗi dậy, sự phân hóa xã hội do Pháp tạo ra đã trở thành một lực cản chính trị lớn.
• Sự trỗi dậy của Phong trào Tự trị Mới (Mặt trận Quốc gia Thượng): Sau năm 1945, với sự khuyến khích của Pháp, một số trí thức Thượng được đào tạo đã đứng lên thành lập các phong trào đòi độc lập/tự trị riêng cho Tây Nguyên (ví dụ như Mặt trận Quốc gia Thượng - Front National des Montagnards). Điều này không phải là sự trở lại của chế độ tự trị truyền thống, mà là một ý thức hệ chính trị mới, do Pháp khéo léo gieo vào nhằm cách ly Tây Nguyên khỏi phong trào độc lập chung của Việt Minh và duy trì ảnh hưởng lâu dài[14].
• Phân rã Chính trị: Giai đoạn này chứng kiến sự chia rẽ rõ rệt: một bên là những người Thượng tham gia kháng chiến cùng Việt Minh (những người hiểu được cần phải đoàn kết dân tộc để chống thực dân), và một bên là những người Thượng ủng hộ các phong trào tự trị dưới sự bảo trợ của Pháp (những người hy vọng giữ lại đất đai và quyền lợi cá nhân/tộc người).
• Vị thế Chiến lược được chú trọng: Trong bối cảnh Chiến tranh Đông Dương, Tây Nguyên trở thành chiến trường trọng điểm (điển hình là trận Pleime và những cuộc chiến quyết liệt sau này). Vị thế địa chiến lược của nó được xác lập rõ ràng, không chỉ là nơi khai thác tài nguyên mà là một trung tâm quyền lực cần phải kiểm soát để giành thắng lợi toàn cục.
Giai đoạn 1884–1954 là thời kỳ tổn thương lịch sử của Tây Nguyên. Chính sách thực dân đã thành công trong việc chuyển đổi một xã hội tự trị, ổn định thành một cấu trúc xã hội bị phân rã và dễ tổn thương. Họ đã phá hủy sự thống nhất về sở hữu đất đai, làm suy yếu Hội đồng Già làng, và quan trọng nhất là gieo mầm chia rẽ dân tộc thông qua việc tạo ra các nhóm lợi ích riêng biệt, một di sản chính sách mà các chính quyền kế tiếp phải đối mặt và giải quyết. Sự chuyển đổi này là tiền đề cho những biến động xã hội sâu sắc hơn trong giai đoạn chiến tranh và phát triển sau này.
Vấn đề Xã hội Tây Nguyên (1954–1975): Sự Phân mảnh Quyền lực và Biến động Cộng đồng
Giai đoạn 1954–1975 là một thời kỳ đầy biến động đối với xã hội Tây Nguyên. Sau Hiệp định Genève, Tây Nguyên nằm trong vùng kiểm soát của Chính quyền Việt Nam Cộng hòa (Chính quyền Sài Gòn), nhưng đồng thời trở thành một không gian địa chiến lược bị tranh chấp gay gắt. Các vấn đề xã hội nảy sinh không chỉ do chính sách quản lý của Sài Gòn mà còn là kết quả của sự can thiệp từ Thế lực bên ngoài (Mỹ), sự trỗi dậy của các phong trào ly khai (FULRO), và sự hiện diện của Vùng Cách mạng (Chính phủ Cách mạng Lâm thời/MTDTGP). Sự giao thoa và xung đột giữa các quyền lực này đã đẩy các cộng đồng bản địa vào tình trạng phân mảnh, di dời, và khủng hoảng bản sắc[15].
- Chính sách Đồng hóa và Di dân của Chính quyền Sài Gòn (1954–1975)
Chính quyền Sài Gòn (VNCH) kế thừa và phát triển một số chính sách từ thời Pháp thuộc, nhưng với mục tiêu quốc gia hóa và đồng hóa người Thượng vào quốc gia Việt Nam.
- Đồng hóa Hành chính và Pháp lý
• Chính sách "Hành chánh Thượng vụ" và "Thượng đạo": Ngay từ đầu, Tổng thống Ngô Đình Diệm đã cố gắng xóa bỏ quy chế Xứ Thượng (PMS) của Pháp, thay thế bằng các cơ quan hành chính trung ương như Nha Thượng Vụ[16]. Mục đích là đặt Tây Nguyên dưới sự quản lý trực tiếp của chính quyền trung ương, bãi bỏ một số đặc quyền pháp lý riêng biệt của người Thượng, và áp dụng chung luật pháp VNCH. Điều này được coi là bước đầu tiên của đồng hóa hành chính, gây ra sự bất mãn sâu sắc vì nó phủ nhận tính đặc thù của các dân tộc bản địa.
• Quốc tịch và Giáo dục: Chính quyền yêu cầu người Thượng phải có căn cước và sử dụng tên họ Việt. Chương trình giáo dục được thiết kế nhằm truyền bá quốc ngữ và tinh thần quốc gia Việt Nam, làm suy yếu ngôn ngữ và văn hóa truyền thống ở trường học. Dù về danh nghĩa là hội nhập, thực chất chính sách này bị người Thượng cảm nhận là áp đặt văn hóa[17].
- Chính sách Di dân và Tái định cư
• "Khu Dinh Điền" và "Ấp Chiến Lược": Đây là chính sách xã hội có tác động mạnh mẽ và tiêu cực nhất. Chính quyền Sài Gòn đã đưa một lượng lớn người Việt từ miền xuôi (chủ yếu là dân nghèo, di dân từ miền Bắc, hoặc quân nhân giải ngũ) lên Tây Nguyên để xây dựng các Khu Dinh Điền[18].
• Mất đất và Cạnh tranh Tài nguyên: Việc cấp đất cho các Khu Dinh Điền đã xâm phạm nghiêm trọng vùng đất đai cộng đồng, rừng và rẫy truyền thống của người Thượng. Điều này làm gia tăng xung đột gay gắt về sở hữu đất đai và tài nguyên nước giữa người Thượng và người Kinh di cư.
• Biến đổi Sinh kế: Người Thượng bị buộc phải chuyển đổi từ canh tác luân canh sang canh tác cố định trong phạm vi hẹp hơn, dẫn đến suy giảm năng suất và đẩy nhiều gia đình vào cảnh đói nghèo và phải làm thuê cho các đồn điền hoặc Khu Dinh Điền của người Kinh.
• Tái định cư cưỡng bức: Trong chương trình Ấp Chiến Lược, hàng ngàn người Thượng bị tái định cư cưỡng bức từ các làng truyền thống vào các khu tập trung do chính quyền kiểm soát. Mục tiêu là tách dân khỏi lực lượng Cách mạng, nhưng hệ quả xã hội là phá vỡ cấu trúc làng, đứt gãy quan hệ dòng tộc, và mất đi không gian sinh thái truyền thống, làm sâu sắc thêm khủng hoảng tâm lý và bản sắc[19].
- Sự Can thiệp của Thế lực Bên ngoài (Mỹ) và Hệ quả Xã hội
Sự can thiệp quân sự và chính trị của Mỹ đóng vai trò quyết định trong việc định hình các vấn đề xã hội Tây Nguyên, biến khu vực này thành một tiền tuyến chiến lược[20].
- Chương trình Chiến lược Quân sự Đặc biệt
• Chương trình CIDG (Civilian Irregular Defense Group): Mỹ, thông qua CIA và sau đó là Lực lượng Đặc biệt (Green Berets), đã thành lập các đơn vị Biệt Kích Dân Sự (CIDG), tuyển mộ đông đảo người Thượng.
• Militarization of Society: Việc tuyển mộ này đã quân sự hóa đời sống xã hội Tây Nguyên. Thanh niên Thượng được vũ trang, được đào tạo chiến thuật, và được trả lương, tạo ra một nguồn thu nhập mới nhưng cũng làm tăng sự phụ thuộc vào chiến tranh.
• Phân chia và Trung thành: Chương trình CIDG tạo ra sự phân hóa sâu sắc: một bên là các làng thân Mỹ, được bảo vệ và có lợi ích kinh tế (thông qua viện trợ, súng ống, hàng hóa), và một bên là các làng bị coi là thân Cách mạng hoặc trung lập, bị đàn áp[21].
• Viện trợ và Hàng hóa: Sự đổ bộ của viện trợ Mỹ (thuốc men, quần áo, thực phẩm đóng hộp) vào các làng CIDG đã thay đổi mô hình tiêu dùng truyền thống. Mặc dù cải thiện một phần đời sống vật chất, nhưng nó cũng làm suy yếu kinh tế tự cung tự cấp và tạo ra sự chênh lệch giàu nghèo, thúc đẩy sự đô thị hóa cục bộ xung quanh các căn cứ quân sự Mỹ.
- Sự Gia tăng Xung đột và Di dời
• Vùng oanh tạc: Tây Nguyên là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của các cuộc ném bom và Chất độc da cam[22]. Sự tàn phá rừng và hệ sinh thái đã làm suy giảm nguồn tài nguyên truyền thống (thảo dược, săn bắn, cây trồng), đẩy người Thượng vào tình trạng mất an ninh lương thực.
• Người tị nạn chiến tranh: Các chiến dịch quân sự lớn đã khiến hàng chục ngàn người Thượng phải rời bỏ làng mạc, trở thành người tị nạn nội bộ. Họ tập trung ở các trại tị nạn xung quanh các thị trấn lớn (như Pleiku, Ban Mê Thuột), sống trong điều kiện vệ sinh kém, mất liên kết với đất đai tổ tiên, và đối mặt với sự kỳ thị của người Kinh.
- Sự Trỗi dậy của Phong trào FULRO: Phản kháng và Ly khai
FULRO (Front Unifié de Lutte des Races Opprimées - Mặt trận Thống nhất Đấu tranh của các Sắc tộc Bị Áp Bức) là một hiện tượng chính trị-xã hội đặc thù của giai đoạn này, phản ánh sự khủng hoảng bản sắc và tâm lý bị bỏ rơi của người Thượng.
- Nguồn gốc và Tư tưởng Phản kháng
• Nền tảng Bất mãn: FULRO ra đời dựa trên sự bất mãn sâu sắc đối với chính sách đồng hóa và xâm phạm đất đai của Chính quyền Sài Gòn, cũng như sự thất vọng khi những lời hứa về quyền tự trị từ thời Pháp không được thực hiện[23]. Họ kế thừa tư tưởng từ các phong trào tự trị trước đó (ví dụ: Bajaraka).
• Mục tiêu Ly khai: FULRO không chỉ đòi quyền tự trị mà còn muốn thành lập một Quốc gia độc lập cho các dân tộc thiểu số Tây Nguyên (Montagnard Country). Đây là sự cực đoan hóa của tư tưởng phản kháng, một phản ứng tự vệ trước nguy cơ mất đi bản sắc và quyền kiểm soát đất đai vĩnh viễn.
- Tác động Xã hội và Chính trị
• Phân rã Chính trị Nội bộ: FULRO đã tạo ra một lực lượng chính trị mới, thu hút nhiều trí thức, quân nhân và thanh niên Thượng. Tuy nhiên, nó cũng làm phân rã thêm chính trị nội bộ, chia người Thượng thành nhiều phe phái: ủng hộ FULRO, ủng hộ Chính quyền Sài Gòn (qua các đơn vị quân sự), và ủng hộ Cách mạng.
• Xung đột Vũ trang: Các hoạt động vũ trang của FULRO (ví dụ: các cuộc nổi dậy ở Ban Mê Thuột năm 1964) đã gây ra sự bất ổn nghiêm trọng trong khu vực, buộc Chính quyền Sài Gòn phải phân tán lực lượng và càng làm gia tăng sự đàn áp, khiến cuộc sống của người dân càng thêm khó khăn.
• Vai trò Quốc tế: Sự tồn tại của FULRO đã được các thế lực bên ngoài (đặc biệt là Campuchia và một số yếu tố Mỹ) lợi dụng để phục vụ cho các mục tiêu chiến lược của họ, biến phong trào từ một phản kháng xã hội thành một quân cờ chính trị trong cuộc chiến tranh lạnh và chiến tranh Đông Dương[24].
- Vùng Cách mạng và Sự Thích nghi Xã hội
Bên cạnh sự kiểm soát của Sài Gòn và FULRO, các vùng rừng núi hiểm trở và xa xôi vẫn duy trì được Vùng Giải phóng hay Vùng Cách mạng (do Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và các đơn vị Quân đội Nhân dân Việt Nam kiểm soát).
- Chính sách Dân tộc của Cách mạng
• Chính sách "Đoàn kết Dân tộc": Khác với chính sách đồng hóa của Sài Gòn, Mặt trận Dân tộc Giải phóng áp dụng chính sách Đoàn kết Dân tộc, cam kết quyền bình đẳng, tôn trọng luật tục và văn hóa truyền thống[25]. Các cơ sở Cách mạng được xây dựng trên cơ sở liên minh giữa người Kinh và người Thượng.
• Sự tái cấu trúc xã hội (Cách mạng): Tại các vùng Giải phóng, Chính quyền Cách mạng thực hiện các mô hình quản lý mới, bao gồm:
• Bình đẳng: Thúc đẩy sự bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, và giữa các dân tộc, thách thức cấu trúc quyền lực truyền thống của Già làng[26].
• Kinh tế Tập thể: Tổ chức lại sản xuất theo hướng tập thể hóa một phần, mặc dù vẫn tôn trọng sở hữu làng truyền thống.
• Giáo dục và Y tế: Xây dựng các trường học, lớp học xóa mù chữ, và trạm xá dã chiến, cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản cho người dân ở vùng sâu vùng xa.
- Xã hội trong Vùng Chiến tranh Du kích
• Đáp ứng yêu cầu Chiến tranh: Mặc dù được tôn trọng về mặt chính sách, các cộng đồng ở Vùng Cách mạng vẫn phải chịu tác động, chi phối của chiến tranh. Họ là nguồn cung cấp nhân lực, lương thực, và giao thông (gùi thồ) cho các đơn vị quân đội. Sự hy sinh và tổn thất vật chất là rất lớn.
• Di dời (Chủ động): Nhiều làng chủ động di dời sâu vào rừng để tránh sự truy quét của địch, duy trì tổ chức xã hội bí mật và các tuyến đường vận tải (ví dụ: Đường Trường Sơn/Đường Hồ Chí Minh) đi qua lãnh thổ của họ. Điều này đòi hỏi sự thích nghi cao độ và sự cam kết về mặt ý thức hệ.
- Khủng hoảng Bản sắc và Hậu quả Lâu dài
Giai đoạn 1954–1975 để lại một di sản xã hội phức tạp.
• Sự Phân hóa Kinh tế-Xã hội: Các chính sách của Sài Gòn và Mỹ đã tạo ra sự phân hóa giàu nghèo rõ rệt: một bên là người Thượng giàu lên nhờ buôn bán, phục vụ căn cứ Mỹ hoặc làm lính, và một bên là những người nghèo đói, mất đất, hoặc bị dồn vào vùng oanh tạc[27].
• Rạn nứt Dân tộc: Sự đối lập giữa người Thượng theo Cách mạng và người Thượng theo Sài Gòn/FULRO tạo ra những rạn nứt khó hàn gắn trong lòng các cộng đồng, thậm chí ngay trong một làng hoặc một dòng tộc. Đây là nguyên nhân sâu xa của các vấn đề xung đột và di dân kéo dài sau 1975.
• Tổn thất về Văn hóa: Di dời cưỡng bức, sự đổ bộ của văn hóa chiến tranh, và việc áp dụng giáo dục đồng hóa đã làm suy yếu các nghi lễ, luật tục, và tri thức truyền thống về quản lý rừng và đất đai, đe dọa sự bền vững văn hóa của Tây Nguyên[28].
Tây Nguyên giai đoạn 1954-1975 là một lát cắt lịch sử xáo trộn, nơi các cộng đồng bản địa bị đặt vào vòng xoáy của cuộc chiến tranh ủy nhiệm, buộc phải lựa chọn phe phái, dẫn đến sự sụp đổ của cấu trúc xã hội truyền thống và đặt nền móng cho những thách thức phát triển sau này.
Vấn đề xã hội Tây Nguyên từ (05.1975 – 2025):
Sau ngày đất nước thống nhất (30/04/1975), Tây Nguyên bước vào một giai đoạn lịch sử mới, từ vùng chiến lược quan trọng trong chiến tranh trở thành địa bàn then chốt trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Giai đoạn 1975-2025 chứng kiến sự biến đổi sâu sắc về mặt xã hội, dân cư và kinh tế.
- Chính sách Dân tộc và Thống nhất Đất nước
Chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam là xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc[29], thực hiện bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc. Ở Tây Nguyên, chính quyền tập trung vào việc ổn định đời sống đồng bào các dân tộc thiểu số tại chỗ (Gia Rai, Ê Đê, Ba Na, Cơ Ho, Mơ Nông...), xóa bỏ những tàn dư của chính quyền cũ và các tổ chức ly khai (như FULRO - Mặt trận Thống nhất Giải phóng các Sắc tộc bị Áp bức[30]).
- Biến động Dân cư: Di cư Tự do và Tổ chức
Tây Nguyên, với tài nguyên đất đai phong phú và khí hậu thuận lợi cho cây công nghiệp, trở thành điểm đến hấp dẫn, dẫn đến sự gia tăng dân số và thay đổi cấu trúc xã hội.
• Di cư có tổ chức (tái định cư, kinh tế mới): Ngay sau năm 1975, Nhà nước tổ chức di dân từ các tỉnh miền xuôi, đặc biệt là vùng đồng bằng sông Hồng, nhằm phân bố lại lao động và khai thác tiềm năng kinh tế vùng đất đỏ.
• Di cư tự do (tự phát): Đây là vấn đề xã hội phức tạp, kéo dài từ những năm 1990 cho đến nay, chủ yếu là người dân tộc thiểu số từ các tỉnh miền núi phía Bắc (như H'Mông, Dao, Tày, Nùng) hoặc người Kinh từ các tỉnh miền Trung vào lập nghiệp.
- Thách thức Xã hội từ Đa dạng Thành phần và Di cư
Sự pha trộn, cộng cư của hơn 54 dân tộc đã tạo nên một bức tranh văn hóa đa sắc màu tại Tây Nguyên. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn:
- Quản lý Đất đai và Môi trường
Di cư tự do với số lượng lớn (ước tính hàng trăm nghìn người[31] trong giai đoạn 1975-2004, và tiếp tục sau đó) đã gây áp lực nghiêm trọng lên quỹ đất sản xuất và đất rừng. Tình trạng phá rừng làm nương rẫy, lấn chiếm đất đai diễn ra phức tạp, gây xung đột về đất đai giữa người di cư và đồng bào tại chỗ, đặc biệt là việc đòi lại đất đai truyền thống của một bộ phận người Thượng[32]. Mất cân bằng sinh thái, suy giảm tài nguyên rừng, và biến đổi khí hậu là những hệ quả trực tiếp.
- Vấn đề Văn hóa và Hội nhập Xã hội
Người di cư mang theo phong tục, tập quán, ngôn ngữ và phương thức sản xuất khác biệt. Việc hội nhập xã hội trở nên khó khăn đối với một bộ phận đồng bào di cư tự do, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số từ miền núi phía Bắc, dẫn đến tình trạng tập trung thành các cộng đồng biệt lập, nghèo đói và thiếu đất sản xuất. Sự khác biệt văn hóa, lối sống và rào cản ngôn ngữ là cơ sở cho các vấn đề xã hội khác nảy sinh.
- Sự Đa dạng Tôn giáo và Những Biến tướng
Tây Nguyên là nơi tập trung hoạt động của hầu hết các tôn giáo lớn tại Việt Nam (Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài...). Đạo Tin Lành đã phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng trong cộng đồng người dân tộc thiểu số từ những năm 1980, 1990. Đây là một vấn đề xã hội có ảnh hưởng trực tiếp đến quốc phòng, an ninh.
• Tin Lành truyền thống (chính thống): Là tôn giáo được Nhà nước công nhận, hoạt động tuân thủ pháp luật, đóng góp tích cực vào đời sống xã hội.
• Tin Lành biến tướng (Tin Lành Đề-ga): Là sự lợi dụng tôn giáo để che đậy các hoạt động chính trị ly khai[33].
- Các Yếu Tố Xã hội Liên quan đến Quốc phòng: Vấn đề "Tin Lành Đề-ga"
Đây là vấn đề cốt lõi, nhạy cảm, trực tiếp đe dọa đến an ninh chính trị và quốc phòng tại Tây Nguyên trong suốt giai đoạn sau 1975.
- Sự Tiếp nối và Biến tướng của FULRO
Tổ chức phản động FULRO (ban đầu là Bajaraka, sau đổi tên) đã thất bại về mặt quân sự sau năm 1975 nhưng không từ bỏ mục tiêu thành lập "Nhà nước Đề-ga độc lập" của người Thượng.
• Chiêu bài mới: Để tập hợp lực lượng và gây ảnh hưởng quốc tế, các thế lực lưu vong (chủ yếu ở Mỹ, Canada) đã lợi dụng sự phát triển của Đạo Tin Lành và vấn đề dân tộc để thành lập các tổ chức đội lốt tôn giáo và nhân quyền, điển hình là cái gọi là “Tin Lành Đề-ga” hay các tên gọi khác như “Giáo hội Tin lành Đấng Christ Tây Nguyên” (do Y Hin Niê cầm đầu).
• Mục tiêu: Kích động tư tưởng dân tộc hẹp hòi, ly khai, tự trị, lôi kéo người dân tộc thiểu số theo tà đạo, tạo ra các điểm nóng về chính trị để kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài.
- Các tổ chức phản động lợi dụng tôn giáo đã tiến hành nhiều hoạt động gây bất ổn, bạo loạn:
• Bạo loạn Tây Nguyên năm 2001 và 2004: Đây là những sự kiện nổi cộm, điển hình cho sự lợi dụng vấn đề dân tộc và tôn giáo[34].
• Sự kiện năm 2001 (Đắk Lắk, Gia Lai): Các đối tượng Tin Lành Đề-ga đã kích động hàng nghìn người dân tộc thiểu số xuống đường biểu tình, gây rối, đòi thành lập “Nhà nước Đề-ga” và “tôn giáo riêng”. Mục đích là gây áp lực để cộng đồng quốc tế can thiệp. Chính quyền đã phải dùng biện pháp đấu tranh, vận động và trấn áp để ổn định tình hình.
• Sự kiện năm 2004 (Đắk Lắk, Gia Lai): Tiếp tục lặp lại với quy mô lớn, một lần nữa khẳng định âm mưu không đổi của FULRO lưu vong và các tổ chức Tin Lành biến tướng. Hàng trăm người đã tham gia các cuộc bạo loạn này.
• Hoạt động Xuyên tạc và Kích động: Các đối tượng lưu vong thường xuyên sử dụng Internet, mạng xã hội để truyền bá thông tin sai lệch về tình hình dân tộc, tôn giáo ở Tây Nguyên (gọi là "đàn áp, diệt chủng người Đề-ga"), nhằm thu hút sự chú ý và tài trợ từ các tổ chức quốc tế.
• Sự kiện Gần đây (2023): Vụ việc tấn công trụ sở ủy ban nhân dân xã Cư Kuin tại Đắk Lắk vào tháng 6/2023[35], gây thương vong cho cán bộ và người dân, là một minh chứng đau lòng cho thấy sự nguy hiểm của các hoạt động khủng bố có vũ trang do các tổ chức phản động FULRO lưu vong đứng đằng sau, lợi dụng sự nhẹ dạ, cả tin của một bộ phận người dân tộc thiểu số để kích động, gây rối an ninh trật tự. Sự kiện này nằm trong âm mưu kéo dài nhằm gây bất ổn chính trị-xã hội ở Tây Nguyên.
- Tác động đến Quốc phòng - An ninh
Vấn đề Tin Lành Đề-ga và sự lợi dụng của các thế lực thù địch có tác động đa chiều đến quốc phòng:
• Phá hoại Khối Đại đoàn kết: Âm mưu ly khai, tự trị trực tiếp làm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, gây mâu thuẫn giữa đồng bào các dân tộc thiểu số với chính quyền và người Kinh di cư.
• Gây Bất ổn Chính trị Xã hội: Các cuộc bạo loạn, gây rối an ninh trật tự buộc lực lượng quốc phòng (Công an, Bộ đội Biên phòng, Quân đội) phải tập trung giải quyết, làm giảm sự ổn định của vùng chiến lược.
• Trở thành "Cớ" Can thiệp: Việc các tổ chức này đội lốt tôn giáo và nhân quyền để vu cáo Việt Nam "đàn áp tự do tôn giáo" là một chiêu bài quốc tế hóa vấn đề dân tộc, tạo cớ cho các nước thù địch can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.
- Giải pháp và Thành tựu trong 50 Năm kể từ ngày thống nhất đất nước 30/4-1/5/2025)
Trong bối cảnh phức tạp đó, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp toàn diện:
- Phát triển Kinh tế - Xã hội và Văn hóa
• Đầu tư Vùng: Chính sách ưu tiên phát triển kinh tế-xã hội, đầu tư cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế cho các vùng dân tộc thiểu số khó khăn đã được đẩy mạnh, nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân, xóa bỏ căn nguyên của sự bất mãn.
• Quản lý Di cư: Ban hành các chỉ thị (như Chỉ thị 660/TTg năm 1995, Chỉ thị 39/2004/CT-TTg)[36] để giải quyết tình trạng di cư tự do, sắp xếp, ổn định dân cư, cấp đất sản xuất, hỗ trợ hội nhập.
- Đấu tranh Chính trị - Tư tưởng và Quản lý Tôn giáo
• Đấu tranh Pháp lý: Thực hiện nghiêm túc chính sách tự do tôn giáo, đồng thời xử lý nghiêm minh các đối tượng lợi dụng tôn giáo, dân tộc để vi phạm pháp luật, khủng bố (như vụ việc năm 2023). Phân biệt rõ ràng giữa hoạt động tôn giáo chính thống và các tổ chức phản động đội lốt.
• Xây dựng "Thế trận Lòng dân": Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động, nâng cao nhận thức cho đồng bào dân tộc thiểu số về âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.
- Thành tựu
Sau 50 năm thống nhất, Tây Nguyên đã đạt được những thành tựu quan trọng: kinh tế phát triển ổn định, đời sống của đại bộ phận đồng bào được cải thiện đáng kể, hệ thống chính trị được củng cố, và đặc biệt là khối đại đoàn kết dân tộc được giữ vững, góp phần đảm bảo an ninh, quốc phòng cho khu vực chiến lược này. Tuy nhiên, các thách thức từ di cư, tôn giáo và âm mưu ly khai vẫn còn tiềm ẩn và cần tiếp tục được giải quyết[37], [38].
Đặc điểm tổng quát và những tác động của vấn đề xã hội đối với quân sự - quốc phòng địa chiến lược Tây Nguyên
Tây Nguyên (TN) là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng[39]. của Việt Nam, được ví như “bàn đạp” hay “mái nhà Đông Dương” – nơi có khả năng kiểm soát toàn bộ khu vực tam giác phát triển Lào – Campuchia – Việt Nam. Bất kỳ sự xáo trộn nào về mặt xã hội tại đây đều có thể tạo ra những tác động mang tính hệ thống (systemic impacts) và đa chiều (multidimensional) đối với toàn bộ cấu trúc Quân sự - Quốc phòng (QS-QP), không chỉ trong phạm vi khu vực mà còn lan tỏa ra các vùng lân cận và trên trục quốc gia. Sự ổn định hay bất ổn về mặt xã hội ở TN không chỉ là vấn đề nội bộ mà là một nhân tố chiến lược (strategic factor) có khả năng định hình hoặc phá vỡ thế trận phòng thủ Quốc phòng toàn dân. Các vấn đề xã hội (VĐXH) tại đây là tiền đề để xây dựng “thế trận lòng dân”[40]. vững chắc, nền tảng cốt lõi của an ninh quốc gia.
- Đặc điểm tổng quát của các vấn đề xã hội Tây Nguyên dưới góc độ an ninh chiến lược
VĐXH ở TN mang tính chất đa chiều, đan xen và có độ nhạy cảm cao (high sensitivity). Chúng không tồn tại độc lập mà luôn gắn kết với nhau, tạo thành một “mạng lưới rủi ro” (risk network) có khả năng bị kích hoạt bởi các tác động từ bên ngoài và sự thiếu đồng bộ trong quản lý nội bộ.
- Tính mâu thuẫn giữa truyền thống và phát triển (Contradiction between Tradition and Development). Sự giao thoa mạnh mẽ giữa lối sống, phương thức sản xuất truyền thống của đồng bào DTTS với các mô hình phát triển kinh tế hiện đại, tập trung vào khai thác tài nguyên (trồng cà phê, cao su, thủy điện), đã tạo ra những xung đột hệ thống (systemic conflicts) không dễ giải quyết.
• Đặc điểm: Vấn đề không đơn thuần là tín ngưỡng mà là sự lợi dụng tôn giáo để thực hiện mục tiêu chính trị – đòi thành lập “Nhà nước Đề Ga tự trị”. Các tổ chức này hoạt động dựa trên cơ sở “xuyên biên giới” (trans-border), nhận tài trợ và chỉ đạo từ bên ngoài. Phương thức hoạt động chủ yếu là “thẩm lậu tư tưởng” (ideological infiltration), sử dụng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông để tuyên truyền, xuyên tạc lịch sử, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Tình trạng này đã tạo ra sự phân hóa sâu sắc trong nội bộ các buôn làng, giữa những người theo và không theo phong trào ly khai, làm rạn nứt cấu trúc xã hội truyền thống[41]. Việc hình thành các nhóm hoạt động ngầm, bí mật càng gây khó khăn cho công tác quản lý an ninh.
• Tác động chiến lược: Tình trạng này tạo ra “mối đe dọa kép” (dual threat) – vừa là mầm mống bạo loạn, khủng bố nội địa (nhiệm vụ an ninh nội bộ), vừa là cơ sở để quốc tế hóa vấn đề dân chủ, nhân quyền[42]. (nhiệm vụ đối ngoại quốc phòng). Lực lượng ly khai có thể hoạt động như “phần tử phản kháng tại chỗ” (in-situ insurgency), cung cấp thông tin và tạo điều kiện cho các hoạt động xâm nhập, phá hoại của tình báo nước ngoài, buộc lực lượng quân sự phải phân tán lực lượng cho nhiệm vụ bảo vệ nội địa thay vì tập trung phòng thủ biên giới. Nếu xảy ra khủng hoảng quân sự, các nhóm phản động này có thể kích hoạt bạo loạn đồng loạt tại các thành phố lớn và vùng chiến lược, tạo ra “mặt trận thứ hai”[43]. trong nội địa, làm rối loạn khả năng điều hành và chỉ huy của Quân đội. Điều này buộc Quân đội phải dành nguồn lực để tấn công các mục tiêu phi đối xứng (asymmetric targets) ngay trên lãnh thổ của mình, ảnh hưởng tác chiến tổng thể và tăng chi phí quốc phòng cho việc kiểm soát nội bộ.
- Tính gắn kết với an ninh môi trường và an ninh nguồn nước (Environmental and Water Security Nexus)
TN là đầu nguồn của nhiều hệ thống sông lớn (Sêrêpôk, Đồng Nai), giữ vai trò điều tiết khí hậu và nguồn nước cho toàn bộ khu vực Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
• Đặc điểm: Khai thác rừng quá mức, phát triển thủy điện ồ ạt và độc canh cây công nghiệp đã dẫn đến suy giảm nghiêm trọng độ che phủ rừng và cạn kiệt nguồn nước ngầm. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất thiên tai, lũ quét, hạn hán. Vấn đề rác thải, ô nhiễm môi trường do các khu công nghiệp và đô thị hóa nhanh cũng làm ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống. Mâu thuẫn giữa các bên liên quan đến việc sử dụng tài nguyên nước (thủy điện, nông nghiệp, sinh hoạt) ngày càng gay gắt, đe dọa đến sự ổn định xã hội ở địa phương. Sự mất cân bằng sinh thái cũng làm tăng nguy cơ dịch bệnh và suy giảm đa dạng sinh học.
• Tác động chiến lược: Mất an ninh nguồn nước và an ninh môi trường là mối đe dọa phi truyền thống[44] mang tính sống còn. Khi tài nguyên bị cạn kiệt, xung đột xã hội về tài nguyên gia tăng, tạo ra “làn sóng di dân” và làm giảm khả năng duy trì sinh tồn của người dân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hậu cần chiến lược của Quân đội trong tình huống chiến tranh, vì nguồn lực tại chỗ sẽ bị suy yếu nghiêm trọng. Bảo vệ môi trường ở TN đã trở thành một nhiệm vụ QP nhằm duy trì khả năng chiến đấu và sinh tồn. Hơn nữa, việc kiểm soát và bảo vệ các công trình thủy điện lớn cũng trở thành mục tiêu chiến lược (strategic targets) của đối phương, yêu cầu lực lượng QS-QP phải bố trí lực lượng để bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu[45]. Việc thiếu nước và môi trường suy thoái cũng làm giảm khả năng cơ động và ẩn náu của các đơn vị quân đội trong chiến đấu.
- Những tác động của vấn đề xã hội đến năng lực quân sự - quốc phòng Tây Nguyên
Các VĐXH nêu trên tạo ra những rủi ro hệ thống (systemic risks) và thách thức đa lĩnh vực đối với khả năng phòng thủ và tác chiến của lực lượng Quân sự Việt Nam trên địa bàn chiến lược này. Tác động đến khả năng xây dựng và duy trì Thế trận Quốc phòng Toàn dân
Mục tiêu cao nhất của QP là huy động toàn bộ tiềm lực quốc gia. VĐXH làm suy giảm nghiêm trọng tiềm lực này.
• Suy giảm chất lượng nhân lực quốc phòng: Tình trạng mất ổn định về sinh kế, tệ nạn xã hội, và thất học trong thanh niên DTTS làm giảm chất lượng tuyển quân và lực lượng dự bị động viên (DBĐV). Khó duy trì tính kỷ luật, ý chí chiến đấu và sự đồng thuận cao[46]. Sự thiếu hụt về trình độ học vấn và kỹ năng công nghệ cũng làm giảm khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật quân sự hiện đại, ảnh hưởng đến quá trình hiện đại hóa quân đội và việc vận hành khí tài phức tạp.
• Ảnh hưởng sự phối hợp quân – dân và năng lực hậu cần tại chỗ: Làm cho công tác dân vận và tình báo nhân dân (human intelligence) trở nên phức tạp. Trong tác chiến, điều này dẫn đến việc khó khăn trong triển khai thế trận chiến tranh nhân dân (ví dụ: giấu quân, tiếp tế, dẫn đường, bảo vệ bí mật). Nếu người dân không hợp tác, Quân đội sẽ mất đi “mạng lưới thông tin tình báo cơ sở” (grassroots intelligence network) quan trọng nhất và nguồn cung ứng hậu cần tại chỗ (thực phẩm, nhân lực), buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến hậu cần từ xa, làm tăng rủi ro logistics (logistics risk) trong chiến đấu và kéo dài thời gian sẵn sàng chiến đấu[47].
- Tác động đến An ninh chính trị và An ninh nội địa (Internal Security)
TN là địa bàn trọng yếu, nơi dễ bị các thế lực bên ngoài lợi dụng để thực hiện chiến lược “Diễn biến Hòa bình” (DBHB) và “Bạo loạn Lật đổ” (BLLĐ)[48].
• Nguy cơ Bạo loạn và Xâm lược Mềm: VĐXH là “vỏ bọc hoàn hảo” (perfect cover) để các tổ chức phản động kích động biểu tình, bạo loạn, gây rối an ninh trật tự. Nếu Bạo loạn xảy ra trên diện rộng, nó có thể tạo cớ cho can thiệp quân sự từ bên ngoài dưới chiêu bài nhân đạo hoặc bảo vệ công dân. Đây là mối đe dọa cấp bách, phi đối xứng (asymmetric threat) có khả năng làm sụp đổ chế độ từ bên trong. Các vụ bạo loạn có thể lan nhanh theo cấp số nhân qua mạng xã hội, tạo ra sự bất ổn tâm lý trong toàn quốc.
• Chuyển hướng nguồn lực Quân sự và Phân tán lực lượng: Việc gia tăng bất ổn nội địa buộc Bộ Quốc phòng phải chuyển hướng một phần lớn nguồn lực (quân số, ngân sách, khí tài) vào các nhiệm vụ chống khủng bố, chống bạo loạn, và bảo vệ mục tiêu chiến lược thay vì tập trung vào huấn luyện tác chiến truyền thống và hiện đại hóa quân đội. Việc này gây ra “hiệu ứng phân tán” (dilution effect) lực lượng và nguồn lực, làm suy giảm khả năng phòng thủ chủ quyền biên giới và ảnh hưởng đến tính sẵn sàng chiến đấu. Điều này còn gây quá tải hệ thống chỉ huy khi phải đối phó cùng lúc với các mối đe dọa truyền thống và phi truyền thống.
- Tác động đến An ninh Biên giới và An ninh Lãnh thổ
TN có đường biên giới quốc tế dài, phức tạp với Lào và Campuchia. Các VĐXH ở đây có tính chất “xuyên biên giới”.
• Tăng cường sự thẩm lậu (Infiltration) và hình thành “Hành lang chiến lược”: Các VĐXH như di cư tự do, hôn nhân không giá thú, buôn bán ma túy/gỗ lậu tạo ra “kẽ hở” lớn trên tuyến biên giới[49]. Đây là con đường để các đối tượng phản động, tình báo nước ngoài, và các nhóm khủng bố thâm nhập sâu vào nội địa, thiết lập các cơ sở bí mật hoặc chuyển vũ khí. Quan trọng hơn, các hoạt động này có thể vô tình hoặc cố ý hình thành các “hành lang chiến lược” (strategic corridors) bất hợp pháp, tạo điều kiện cho đối phương đánh thọc sâu hoặc chia cắt chiến trường trong tình huống xung đột quân sự.
• Làm phức tạp hóa việc quản lý lãnh thổ và củng cố chủ quyền: Sự tồn tại của các “cộng đồng xuyên quốc gia” (trans-national communities) do VĐXH tạo ra khiến việc xác định ranh giới và kiểm soát dân cư ở vùng biên trở nên khó khăn. Điều này trực tiếp đe dọa đến nguyên tắc đảm bảo an ninh từ xa (security in depth) và quản lý chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam trên khu vực biên giới hiểm yếu. Bất ổn xã hội ở vùng biên giới có thể gây ra tranh chấp với các nước láng giềng nếu không được xử lý khéo léo, làm phức tạp thêm tình hình đối ngoại quốc phòng. Lực lượng Biên phòng bị quá tải bởi các nhiệm vụ phi quân sự, làm giảm khả năng tập trung vào nhiệm vụ phòng thủ và bảo vệ đường biên giới.
- Khái quát về thách thức chiến lược và tầm nhìn quốc phòng
VĐXH ở Tây Nguyên đặt ra ba thách thức chiến lược lớn đối với QS-QP:
Thách thức về Chính trị – Xã hội: Làm xói mòn “thế trận lòng dân” và niềm tin vào hệ thống chính trị, tạo môi trường cho DBHB/BLLĐ và ly khai. Đây là thách thức về an ninh phi truyền thống nhưng mang tính sống còn[50].
Thách thức về Tác chiến – Quân sự: Phân tán nguồn lực, giảm chất lượng nhân lực, và làm phức tạp hóa khả năng triển khai tác chiến truyền thống do phải đối phó với mặt trận nội địa phi đối xứng.
Thách thức về An ninh Tổng thể: Đe dọa an ninh biên giới, an ninh môi trường và an ninh nguồn nước, làm suy yếu khả năng hậu cần và phòng thủ chiến lược lâu dài.
Việc củng cố QS-QP ở TN do đó phải là một chiến lược liên ngành, tổng thể, trong đó phát triển KT-XH bền vững và giải quyết triệt để các VĐXH phải được coi là biện pháp quốc phòng căn bản và lâu dài nhất để vô hiệu hóa âm mưu của đối phương từ gốc rễ. Mục tiêu là xây dựng TN trở thành “vành đai an ninh và phát triển” vững chắc, có khả năng tự bảo vệ và hỗ trợ chiến lược cho cả nước.
2.2. Các vấn đề xã hội cơ bản
Việc nhận diện các thách thức xã hội cơ bản tại Tây Nguyên (TN) cần được nghiên cứu chiến lược đa tuyến[51]. Để xây dựng thế trận Quân sự – Quốc phòng (QS-QP) vững chắc, cần đi sâu vào giải mã cơ chế tác động của từng vấn đề cơ bản. Trong bối cảnh TN là “tuyến đầu” của chiến lược Diễn biến Hòa bình (DBHB)[52], ba nhóm vấn đề được xác định là trọng tâm gây nên “tam giác bất ổn chiến lược” \bm{^{[53]}} là: Đất đai, Dân tộc – tín ngưỡng, Tôn giáo, và An ninh Biên giới. Vấn đề Đất đai không chỉ vì nó là căn nguyên sinh kế mà còn là “công cụ chính trị”[54] dễ bị khai thác nhất, trực tiếp xói mòn “thế trận lòng dân” và tính ổn định quốc gia.
Đất đai "cốt lõi" – Xung đột tài nguyên và tập quán
Vấn đề đất đai tại Tây Nguyên được coi là “cốt lõi” vì nó không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề văn hóa, tâm linh, và chính trị của đồng bào DTTS. Đất đai gắn liền với tập quán canh tác, không gian sinh tồn và bản sắc cộng đồng[55]. Mọi sự xáo trộn hoặc xung đột về đất đai đều tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến tâm lý, niềm tin, và cuối cùng là đến an ninh chính trị, trở thành “gót chân Achilles”[56] trong thế trận QP toàn dân.
Đặc điểm của vấn đề đất đai và xung đột tài nguyên tại Tây Nguyên
Vấn đề đất đai tại TN mang những đặc điểm phức tạp, khác biệt so với các vùng khác, chủ yếu là sự xung đột giữa ba yếu tố: Tập quán, Pháp luật và Khai thác Phát triển.
- Xung đột giữa Tập quán sử dụng đất và Pháp luật hiện hành:
• Đặc điểm: Các dân tộc tại chỗ có tập quán sử dụng đất cộng đồng (đất rẫy luân canh, đất rừng thiêng, đất mồ mả) theo hình thức quản lý truyền thống[57], thường không có văn bản pháp lý. Trong khi đó, pháp luật đất đai hiện đại yêu cầu quyền sử dụng đất phải được thể hiện qua văn bản, giấy chứng nhận (sổ đỏ). Sự khác biệt này dẫn đến khoảng trống pháp lý và tạo điều kiện cho việc tranh chấp, lấn chiếm hoặc quy hoạch thiếu minh bạch.
• Mức độ: Tỷ lệ người DTTS bị mất đất sản xuất (chủ yếu là đất nương rẫy) hoặc mất rừng làm nơi sinh sống là rất cao. Sự thiếu hụt đất canh tác đã phá vỡ chu trình sản xuất truyền thống, gây đói nghèo và buộc người dân phải chuyển sang phương thức canh tác phi bền vững, làm gia tăng xung đột với các doanh nghiệp, lâm trường. Đây là một vấn đề mang tính lịch sử[58] do việc xác định ranh giới đất rừng và đất nông nghiệp trong quá khứ chưa rõ ràng. Xung đột giữa người dân và các công ty lâm nghiệp, nông trường quốc doanh vẫn là mối quan tâm hàng đầu của chính quyền địa phương.
- Xung đột giữa Khai thác Phát triển và Bảo tồn Sinh thái:
• Đặc điểm: Quá trình phát triển kinh tế tập trung vào khai thác tài nguyên lớn (cây công nghiệp quy mô lớn, thủy điện) đã chiếm dụng một diện tích đất đai khổng lồ, đặc biệt là đất rừng có giá trị sinh thái và QP[59]. Việc phát triển thủy điện đã làm thay đổi tập quán sử dụng nước, sinh kế ven sông và gây ra xung đột nguồn nước giữa các vùng. Sự gia tăng các dự án khai thác khoáng sản cũng gây ra ô nhiễm môi trường cục bộ và phá vỡ hệ sinh thái nhạy cảm của vùng đất đỏ bazan.
• Mức độ: Xung đột này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn tạo ra mâu thuẫn xã hội gay gắt giữa người dân địa phương và các chủ đầu tư, doanh nghiệp. Nó làm gia tăng cảm giác bị xâm hại, bị tước đoạt trong cộng đồng DTTS, khiến họ trở thành nạn nhân của quá trình phát triển thiếu bền vững. Sự thiếu trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) của một số doanh nghiệp cũng làm tăng thêm sự bức xúc trong cộng đồng.
- Tính chất phức tạp của Di dân tự do và Tranh chấp đất đai:
• Đặc điểm: Làn sóng di dân tự do từ các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung vào TN để tìm kiếm đất đai canh tác đã tạo ra sự gia tăng áp lực dân số[60] và xung đột trực tiếp với người DTTS tại chỗ về đất đai và tài nguyên. Sự di dân tự do thường dẫn đến việc khai phá rừng trái phép để lấy đất canh tác, làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái rừng và tài nguyên.
• Mức độ: Tranh chấp đất đai giữa người Kinh di cư và người DTTS tại chỗ là điểm nóng thường xuyên ở cấp cơ sở. Tình trạng này làm rạn nứt khối đại đoàn kết dân tộc ngay trong lòng các buôn làng, gây khó khăn cho công tác quản lý hành chính và an ninh trật tự. Sự khác biệt về tập quán canh tác và trình độ sản xuất giữa người di cư và người tại chỗ cũng làm gia tăng sự bất bình đẳng và mâu thuẫn.
- Yếu tố tác động, chi phối tới Quân sự – Quốc phòng
Vấn đề đất đai không chỉ là rào cản phát triển KT-XH mà còn là yếu tố tác chiến, chiến lược có khả năng quyết định sự thành bại của thế trận QS-QP tại TN.
- Tác động đến “Thế trận Lòng dân” và An ninh Chính trị:
• Chi phối niềm tin chính trị: Mất đất là nguyên nhân chính làm xói mòn niềm tin của đồng bào vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Sự bất mãn này là “mảnh đất màu mỡ”[61] cho các tổ chức phản động ly khai (như Đề Ga) lợi dụng để tuyên truyền, kích động bạo loạn và kêu gọi ly khai, tự trị. Chúng sử dụng câu chuyện “mất đất tổ tiên” để hợp thức hóa (legitimize) hành động chống phá.
• Mục tiêu của DBHB/BLLĐ: Các thế lực thù địch xem vấn đề đất đai là “công cụ chính trị”[62] để quốc tế hóa vấn đề dân tộc, nhân quyền. Khi xảy ra tranh chấp lớn, chúng sẽ biến nó thành vụ việc quốc tế, tạo áp lực ngoại giao, nhằm làm suy yếu vị thế của Việt Nam. Điều này buộc lực lượng QS phải dành một lượng lớn nguồn lực thông tin đối ngoại để đối phó, gây phân tâm chiến lược (strategic distraction). Mâu thuẫn đất đai có thể nhanh chóng được chuyển hóa thành xung đột vũ trang cục bộ[63] nếu không được kiểm soát.
- Tác động đến Khả năng Triển khai và Hậu cần Chiến lược:
• Suy giảm khả năng động viên và hậu cần: Xung đột đất đai gây đói nghèo, làm giảm chất lượng nhân lực và khả năng tự cung tự cấp (self-sustainability) tại chỗ. Trong chiến tranh, một xã hội đói nghèo sẽ thiếu nguồn lực để hỗ trợ hậu cần cho Quân đội (thực phẩm, nơi trú ẩn, nhân lực bổ sung), làm tăng rủi ro logistics[64] và kéo dài thời gian sẵn sàng chiến đấu. Đồng thời, sự bất ổn xã hội do tranh chấp đất đai có thể gây tắc nghẽn các tuyến đường giao thông huyết mạch[65] trong khu vực, ảnh hưởng đến việc di chuyển và tiếp tế quân sự.
• Ảnh hưởng đến công trình Quốc phòng: Việc quy hoạch, xây dựng các công trình phòng thủ, căn cứ hậu cần, thao trường[66] gặp khó khăn do vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, tranh chấp đất đai với dân cư. Điều này làm chậm tiến độ xây dựng khu vực phòng thủ (KVPT) vững chắc và ảnh hưởng đến tính bí mật của các công trình QS. Vấn đề tranh chấp đất đai còn ảnh hưởng đến tính bảo mật của các khu vực quân sự khi dân cư sống quá gần hoặc vi phạm ranh giới quân sự.
• Phân tán lực lượng Quân sự: Khi xảy ra xung đột, bạo loạn liên quan đến đất đai, các đơn vị quân sự địa phương (Bộ CHQS tỉnh) và Công an buộc phải tham gia nhiệm vụ giữ gìn an ninh trật tự, trấn áp bạo loạn, làm phân tán nguồn lực và giảm hiệu suất huấn luyện tác chiến truyền thống. Điều này làm tăng nguy cơ quá tải tác chiến (operational overload)[67] cho lực lượng vũ trang địa phương.
- Tác động đến An ninh Tài nguyên và Môi trường Quốc phòng:
• Suy giảm Tài nguyên Chiến lược: Việc mất rừng do lấn chiếm đất đai làm giảm độ che phủ rừng – một yếu tố then chốt trong chiến tranh nhân dân để ẩn nấp, cơ động và cung cấp hậu cần[68]. Suy thoái môi trường làm giảm khả năng duy trì sinh tồn của người dân và quân đội trong điều kiện khắc nghiệt.
• Mối đe dọa từ Thủy điện: Xung đột xung quanh các dự án thủy điện không chỉ là vấn đề dân sự mà còn là vấn đề an ninh cơ sở hạ tầng trọng yếu. Việc bảo vệ các đập thủy điện khỏi khủng bố hoặc phá hoại đòi hỏi một lượng lớn nguồn lực quân sự thường xuyên, đặc biệt là trong bối cảnh xuất hiện mâu thuẫn xã hội.
- Nhận định, đánh giá và dự báo chiến lược
Nhận định và Đánh giá:
Vấn đề đất đai ở TN là một thách thức an ninh chiến lược mang tính tổng hợp. Nó không chỉ là vấn đề dân sự mà là “mặt trận”[69] đối đầu với âm mưu DBHB của các thế lực thù địch. Hiện nay, VĐXH này vẫn đang là nguy cơ thường trực làm mất ổn định các buôn làng, mặc dù đã có nhiều giải pháp can thiệp. Nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự chậm trễ trong việc công nhận quyền sử dụng đất theo tập quán, thiếu minh bạch trong quy hoạch và tính cục bộ trong quản lý của chính quyền địa phương. Việc giải quyết dứt điểm vấn đề đất đai là chìa khóa cốt lõi để vô hiệu hóa âm mưu ly khai, tự trị. Sự thành công trong quản lý đất đai sẽ tăng cường khả năng tự phòng thủ của cộng đồng, làm cho thế trận QP toàn dân trở nên vững chắc hơn từ gốc rễ, củng cố phòng tuyến chính trị[70].
Dự báo chiến lược:
• Tính dai dẳng và chuyển hóa mâu thuẫn: Vấn đề đất đai sẽ còn dai dẳng và phức tạp. Xung đột sẽ chuyển từ tranh chấp đất rừng sang tranh chấp nguồn nước và đất nông nghiệp giá trị cao, đặc biệt trong bối cảnh thiếu nước và biến đổi khí hậu. Các thế lực thù địch sẽ tiếp tục can thiệp sâu hơn vào các vụ việc tranh chấp, sử dụng các công cụ pháp lý và truyền thông quốc tế để tạo áp lực.
• Yêu cầu Chiến lược Thích ứng Quốc phòng: Lực lượng QS-QP sẽ phải tích hợp nhiệm vụ an ninh phi truyền thống[71] (tham gia giải quyết hậu quả tranh chấp, bảo vệ mục tiêu hạ tầng tài nguyên) vào huấn luyện thường xuyên. Cần có chiến lược sử dụng đất quốc phòng linh hoạt, kết hợp với phát triển KT-XH địa phương (ví dụ: mô hình kinh tế kết hợp quốc phòng) nhằm củng cố lòng dân và tạo ra “vành đai an ninh và phát triển” bền vững. Việc số hóa bản đồ địa chính và minh bạch hóa quy hoạch là yêu cầu chiến lược để cắt đứt nguồn thông tin bị lợi dụng.
• Phòng ngừa nguy cơ “Đồng hóa tiêu cực”: Nếu vấn đề đất đai và sinh kế không được giải quyết, cộng đồng DTTS có nguy cơ bị “đồng hóa tiêu cực” vào một nền kinh tế thị trường khắc nghiệt, dẫn đến mất bản sắc văn hóa và tâm lý chống đối[72], làm suy yếu trầm trọng “sức mạnh mềm” của QP-AN. Việc bảo tồn văn hóa và tập quán sử dụng đất phải được coi là một phần của chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia.
Sự phát triển không đồng đều và khoảng cách dân tộc
Sự phát triển không đồng đều (uneven development) và hệ quả là khoảng cách dân tộc (ethnic gap) là Vấn đề Xã hội (VĐXH) cơ bản thứ hai tại Tây Nguyên (TN), gắn liền và làm trầm trọng thêm vấn đề đất đai. Đây là một thách thức mang tính hệ thống và cấu trúc[73], phản ánh sự chênh lệch lớn về thu nhập, tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản, và khả năng tham gia vào quá trình phát triển giữa các nhóm dân tộc thiểu số (DTTS) tại chỗ và các nhóm dân tộc khác (chủ yếu là người Kinh di cư). Vấn đề này làm xói mòn nguyên tắc công bằng xã hội, từ đó làm suy yếu nền tảng chính trị – xã hội của Quốc phòng – An ninh (QP-AN)[74]. Sự bất bình đẳng này không chỉ là vấn đề KT-XH thuần túy mà còn là nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự ly tâm chính trị[75] và là điểm tựa xuyên tạc cho các thế lực thù địch can thiệp.
- Đặc điểm của sự phát triển không đồng đều và khoảng cách dân tộc
Sự phát triển không đồng đều ở TN biểu hiện rõ rệt trên ba phương diện chính: kinh tế – sinh kế, tiếp cận dịch vụ xã hội, và địa lý – hạ tầng, với mức độ phức tạp và hệ quả ngày càng gia tăng.
- Khoảng cách Kinh tế – Sinh kế (Economic – Livelihood Gap) và Vòng luẩn quẩn Tái nghèo:
• Đặc điểm: Tăng trưởng kinh tế của TN trong những năm qua chủ yếu tập trung vào các ngành khai thác tài nguyên (cà phê, cao su, thủy điện) và các trung tâm đô thị, tạo ra một cấu trúc kinh tế lưỡng cực[76], mang lại lợi ích không đồng đều. Người DTTS tại chỗ, đặc biệt là cư dân sống tại các vùng sâu, vùng xa, thường thiếu vốn, thiếu kỹ thuật sản xuất hàng hóa và chủ yếu tham gia vào chuỗi giá trị thấp[77] hoặc sản xuất tự cung tự cấp. Mô hình canh tác truyền thống bị phá vỡ do vấn đề đất đai càng làm cho họ mất đi sinh kế ổn định.
• Mức độ: Tình trạng nghèo đói dai dẳng và tái nghèo diễn ra phổ biến. Thu nhập bình quân đầu người của DTTS có thể thấp hơn mức trung bình của vùng tới 2-3 lần. Sự phân hóa giàu nghèo giữa người DTTS và người Kinh di cư trở nên gay gắt hơn. Trong khi các doanh nghiệp và người Kinh di cư nắm giữ phần lớn đất đai có giá trị và kỹ thuật canh tác hiện đại, người DTTS lại mất đất, thiếu việc làm ổn định[78], dẫn đến sự phụ thuộc kinh tế vào các nhóm khác hoặc chính sách trợ cấp. Sự phụ thuộc này làm suy giảm tính tự chủ và ý chí vươn lên của cộng đồng.
- Khoảng cách Tiếp cận Dịch vụ Xã hội (Social Service Access Gap) và Chất lượng Nguồn Nhân lực:
• Đặc điểm: Sự chênh lệch về chất lượng giáo dục, y tế và hạ tầng văn hóa giữa khu vực đô thị và nông thôn DTTS là rất lớn. Các trường học ở vùng sâu thường thiếu giáo viên chất lượng cao, trang thiết bị học tập và thư viện. Tỷ lệ thất học, bỏ học ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông của học sinh DTTS vẫn cao hơn mặt bằng chung[79], tạo ra một lỗ hổng tri thức[80] ngay từ khi còn trẻ. Việc thiếu cán bộ y tế có trình độ cao ở tuyến cơ sở, rào cản ngôn ngữ và sự xa xôi về địa lý cũng làm giảm hiệu quả tiếp cận dịch vụ y tế, dẫn đến suy giảm chất lượng sức khỏe cộng đồng.
• Mức độ: Khoảng cách này làm hạn chế khả năng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của đồng bào DTTS. Sự thiếu hụt về trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp khiến người DTTS khó tìm được việc làm có thu nhập cao và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế. Điều này làm gia tăng sự bất mãn về chính sách và cơ hội phát triển. Sự chênh lệch này không chỉ là vấn đề số lượng mà còn là vấn đề chất lượng, ảnh hưởng đến tính cạnh tranh và khả năng hội nhập của các thế hệ trẻ DTTS.
- Sự thiếu đồng bộ về Hạ tầng và Không gian Địa lý (Infrastructure and Geographical Disparity) và Rào cản Logistics:
• Đặc điểm: Đầu tư phát triển hạ tầng giao thông, thông tin liên lạc, và thủy lợi có sự chênh lệch lớn giữa các tỉnh và giữa các vùng trong cùng một tỉnh. Nhiều vùng sâu, vùng xa của DTTS vẫn thiếu đường giao thông liên vùng[81] và hạ tầng thủy lợi để chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Việc thiếu hạ tầng công nghệ thông tin (Internet, điện thoại di động) cũng gây ra khoảng cách số[82] nghiêm trọng.
• Mức độ: Sự thiếu đồng bộ hạ tầng làm cản trở việc lưu thông hàng hóa và tiếp cận thị trường, giữ người dân trong vòng luẩn quẩn của sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp. Về mặt địa lý, sự cách trở này còn làm giảm hiệu quả quản lý hành chính và khả năng triển khai an ninh, cứu hộ của lực lượng vũ trang khi có tình huống xảy ra. Các khu vực thiếu hạ tầng trở thành “vùng đệm thông tin”[83] dễ bị cô lập, tạo điều kiện cho các thế lực thù địch hoạt động bí mật.
- Yếu tố tác động, chi phối tới Quân sự – Quốc phòng
Sự phát triển không đồng đều và khoảng cách dân tộc là mối đe dọa phi truyền thống[84] hàng đầu, trực tiếp làm suy yếu tiềm lực tổng thể của quốc phòng và tạo ra điểm yếu chiến lược[85] cho các hoạt động chống phá.
- Tác động đến “Thế trận Lòng dân” và Tính chính danh (Legitimacy) của Chính quyền:
• Xói mòn sự đồng thuận chính trị: Sự bất mãn tích tụ do khoảng cách dân tộc và thiếu công bằng xã hội làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin chính trị[86]. Đồng bào DTTS, cảm thấy bị bỏ lại phía sau, dễ nảy sinh tâm lý nghi kỵ, chống đối, tạo ra “lỗ hổng” trong thế trận lòng dân – phòng tuyến chính trị quan trọng nhất. Đây là tác động nguy hiểm nhất[87] của sự bất bình đẳng.
• Cơ sở cho DBHB và kích hoạt Xung đột: Các thế lực thù địch lợi dụng khoảng cách này để tuyên truyền xuyên tạc về “sự phân biệt đối xử”, “bóc lột dân tộc”[88], nhằm mục đích gây chia rẽ khối đại đoàn kết và làm suy yếu tính chính danh của chính quyền. Sự bất bình đẳng là lý do khách quan để các tổ chức ly khai như “Tin lành Đề Ga” kêu gọi tập hợp lực lượng. Nếu không được giải quyết, khoảng cách này có thể kích hoạt bạo loạn quy mô lớn[89], đe dọa sự ổn định nội địa.
• Gia tăng Tính Khó Lường: Sự bất mãn từ bất bình đẳng có thể dẫn đến hành vi chống đối phi tổ chức (như phá hoại tài sản, chống người thi hành công vụ), làm gia tăng tính khó lường[90] trong quản lý an ninh trật tự, đòi hỏi lực lượng vũ trang phải luôn duy trì ở trạng thái sẵn sàng cao độ.
- Tác động đến Nguồn lực và Khả năng Triển khai Quân sự:
• Suy giảm chất lượng Nhân lực Quốc phòng: Chất lượng giáo dục và y tế thấp dẫn đến giảm chất lượng thể lực, học vấn và kỹ năng chuyên môn của thanh niên DTTS, ảnh hưởng đến chất lượng tuyển quân và lực lượng dự bị động viên (DBĐV)[91]. Quân đội sẽ khó khăn hơn trong việc đào tạo và vận hành các khí tài kỹ thuật hiện đại nếu nguồn nhân lực thiếu nền tảng. Sự thiếu hụt về kiến thức khoa học – công nghệ còn làm giảm khả năng tham gia vào các đơn vị kỹ thuật cao của Quân đội.
• Rào cản Hậu cần Chiến lược: Sự nghèo đói và thiếu thốn hạ tầng làm giảm khả năng tự cung tự cấp (self-sufficiency) và huy động hậu cần tại chỗ trong chiến tranh. Lực lượng quân sự sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào tuyến tiếp vận từ xa, làm tăng rủi ro logistics[92] và tính dễ bị tổn thương trong chiến đấu. Hạ tầng giao thông kém phát triển cũng làm hạn chế khả năng cơ động nhanh[93] của các đơn vị chiến đấu và khả năng triển khai lực lượng chi viện, ảnh hưởng đến tính linh hoạt và thời gian phản ứng của Quân đội.
• Chi phí An ninh Nội địa Tăng cao: Do bất ổn xã hội và khả năng bị kích động cao, lực lượng QS-QP phải phân bổ thường xuyên một lượng lớn nguồn lực cho nhiệm vụ kiểm soát nội địa, giám sát an ninh[94] và công tác dân vận, làm giảm ngân sách và thời gian cho huấn luyện tác chiến truyền thống và hiện đại hóa quân đội.
- Tác động đến Sự Toàn vẹn Lãnh thổ và An ninh Thông tin:
• Lỗ hổng Kiểm soát Biên giới: Vùng DTTS nghèo đói, thiếu việc làm thường dẫn đến di dân tự do[95] và các hoạt động buôn lậu, vượt biên trái phép để kiếm sống. Điều này tạo ra lỗ hổng an ninh biên giới[96], tạo điều kiện cho các đối tượng tình báo, phản động thẩm lậu và thiết lập mạng lưới ngầm.
• An ninh Thông tin và Mạng lưới Ngầm: Sự thiếu hụt về trình độ học vấn và khoảng cách số làm cho người DTTS dễ trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch (disinformation) và bị lợi dụng để phát tán tài liệu chống phá trên không gian mạng. Điều này tạo ra một “mặt trận an ninh thông tin”[97] phức tạp, đòi hỏi lực lượng QS-QP phải có chiến lược đối phó hiệu quả.
- Nhận định, đánh giá và dự báo chiến lược
a. Nhận định và Đánh giá:
Sự phát triển không đồng đều và khoảng cách dân tộc là mối đe dọa nội sinh nguy hiểm nhất[98] đối với an ninh lâu dài của TN. Nó là nguồn cung cấp vật chất và tâm lý cho các hoạt động chống phá. Vấn đề này có tính lịch sử và cấu trúc sâu sắc, đòi hỏi một chiến lược can thiệp đa chiều[99], không chỉ là viện trợ tài chính mà phải là thay đổi mô hình phát triển để đảm bảo tính bao trùm (inclusiveness) và công bằng. Việc giải quyết vấn đề này không chỉ là trách nhiệm KT-XH mà là một nhiệm vụ QP mang tính chất chính trị[100], nhằm củng cố uy tín và tính chính danh của chính quyền.
- Dự báo chiến lược:
• Tính cấu trúc và lâu dài: Khoảng cách dân tộc là vấn đề mang tính cấu trúc, khó có thể giải quyết dứt điểm trong ngắn hạn và sẽ tiếp tục là trọng tâm của các hoạt động can thiệp và xuyên tạc của đối phương.
• Chuyển hóa thách thức: Thách thức sẽ chuyển từ chênh lệch thu nhập sang chênh lệch công nghệ và tri thức[101]. Sự thiếu hụt kỹ năng công nghệ trong cộng đồng DTTS sẽ làm họ dễ bị thao túng thông tin trên không gian mạng hơn, tạo ra mặt trận an ninh mạng mới.
• Yêu cầu Chiến lược Phát triển Tổng hợp (Đầu tư Quốc phòng): Chiến lược củng cố QP-AN tại TN phải ưu tiên đầu tư chiều sâu vào giáo dục, y tế và hạ tầng kết nối ở các vùng DTTS, coi đây là "đầu tư quốc phòng"[102] để xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc nhất. Mô hình phát triển phải tập trung vào phát huy nội lực văn hóa[103] và khả năng tự chủ kinh tế của DTTS, thay vì chỉ dựa vào sự trợ cấp. Chỉ khi người dân cảm thấy được hưởng lợi công bằng từ sự phát triển, họ mới trở thành phòng tuyến vững chắc của Tổ quốc.
Vấn đề Tín ngưỡng, Tôn giáo – An ninh Biên giới liên quan tới Quân sự – Quốc phòng.
Vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo và an ninh biên giới tại Tây Nguyên (TN) là hai trục vấn đề xã hội cơ bản thứ ba, có mối liên hệ mật thiết, tạo thành “mặt trận tổng hợp”[104] chống phá của các thế lực thù địch. Nếu vấn đề đất đai là căn nguyên kinh tế – xã hội, và phát triển không đồng đều là khoảng cách cấu trúc, thì vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo bị lợi dụng, gắn với an ninh biên giới, chính là “ngòi nổ chính trị”[105] có khả năng chuyển hóa mâu thuẫn xã hội thành xung đột vũ trang hoặc bạo loạn lật đổ (BLLĐ). TN là khu vực nhạy cảm, nơi sự đa dạng tôn giáo và địa hình biên giới hiểm trở tạo ra tính dễ bị tổn thương kép[106] về an ninh quốc gia.
- Đặc điểm của vấn đề Tín ngưỡng, Tôn giáo và An ninh Biên giới
Vấn đề này tại TN mang những đặc điểm phức tạp, khác biệt, chủ yếu là sự xen cài giữa bản sắc văn hóa – tâm linh, an ninh chính trị và tính xuyên biên giới của các hoạt động chống phá.
- Sự lợi dụng Tín ngưỡng, Tôn giáo để gây chia rẽ và ly khai:
• Đặc điểm: Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng “khoảng trống” trong đời sống tâm linh, sự thiếu hiểu biết pháp luật và sự bất mãn kinh tế của đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS) để truyền bá các tà đạo, tôn giáo cực đoan[107] với mục đích chính trị. Điển hình nhất là tổ chức “Tin lành Đề Ga” (Dega Protestantism), một tổ chức đội lốt tôn giáo nhằm mục tiêu thành lập nhà nước tự trị[108]. Tổ chức này không chỉ tập trung vào việc thay đổi niềm tin tâm linh mà còn thiết lập cơ cấu tổ chức chính trị – xã hội song song trong buôn làng, làm vô hiệu hóa vai trò của chính quyền cơ sở và các tổ chức đoàn thể chính trị – xã hội.
• Mức độ: Hoạt động của các tổ chức này có tính tổ chức cao, bí mật và được chỉ đạo, tài trợ từ bên ngoài[109] (từ FULRO cũ và các tổ chức cực đoan lưu vong). Chúng không chỉ truyền đạo mà còn xuyên tạc chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước, kích động tâm lý kỳ thị, cô lập người DTTS với cộng đồng, phá vỡ khối đại đoàn kết. Mối đe dọa không chỉ là số lượng người theo mà là chất lượng của mạng lưới ngầm, có khả năng huy động tức thời cho các hoạt động chống phá. Việc thành lập các nhóm hoạt động ngầm và hệ thống liên lạc mã hóa là minh chứng cho tính chất phức tạp của thách thức này.
- Tính Xuyên biên giới và Mối liên hệ với An ninh Biên giới:
• Đặc điểm: Vị trí chiến lược của TN tiếp giáp với Lào và Campuchia tạo điều kiện cho sự thẩm lậu[110] về nhân sự, tài liệu, và tài chính của các tổ chức phản động. Biên giới TN có địa hình rừng núi phức tạp, nhiều đường mòn, lối mở, rất thuận lợi cho hoạt động di chuyển bí mật của các đối tượng cực đoan, vượt biên đào tạo, và thiết lập căn cứ hậu cần/truyền thông ở khu vực nước bạn. Các tuyến biên giới này trở thành "hành lang chiến lược"[111] cho các hoạt động chống phá.
• Mức độ: Các hoạt động xuyên biên giới này bao gồm tổ chức đưa người DTTS vượt biên để xin tị nạn chính trị (nhằm quốc tế hóa vấn đề), vận chuyển vũ khí và tài liệu phản động[112], và thiết lập các trạm phát sóng/thông tin phục vụ công tác tuyên truyền. An ninh biên giới không chỉ là bảo vệ lãnh thổ mà còn là kiểm soát dòng chảy của tư tưởng, tôn giáo cực đoan, buộc lực lượng Biên phòng phải đảm nhiệm cả vai trò quản lý hành chính và đấu tranh chính trị. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách quản lý biên giới và dân cư ở cấp địa phương đã tạo ra lỗ hổng an ninh[113] đáng kể.
- Sự suy yếu của Tín ngưỡng truyền thống và Bản sắc văn hóa:
• Đặc điểm: Quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa và sự phát triển của các tôn giáo chính thống đã làm suy yếu trầm trọng vai trò của tín ngưỡng truyền thống[114] (như thờ cúng Giàng, các nghi lễ cộng đồng) và vị thế của các nhân vật lãnh đạo tâm linh (già làng, thầy cúng). Sự suy yếu này tạo ra “khoảng trống văn hóa”[115] trong đời sống tinh thần của đồng bào, đặc biệt là tầng lớp thanh niên. Các tôn giáo ngoại lai thường đưa ra những lời giải thích đơn giản hóa cho các vấn đề KT-XH phức tạp, dễ dàng thu hút người dân trong bối cảnh mất định hướng văn hóa.
• Mức độ: Khoảng trống này chính là mục tiêu tấn công của các tà đạo, vì chúng dễ dàng thay thế các giá trị truyền thống bằng lời hứa hão huyền về kinh tế và chính trị, lôi kéo người dân bằng các nghi thức mới có tính kích động cao. Việc mất đi bản sắc văn hóa truyền thống cũng làm giảm khả năng tự kháng cự của cộng đồng trước các yếu tố ngoại lai, làm suy yếu sức mạnh mềm của thế trận lòng dân. Sự đồng hóa tiêu cực[116] này không chỉ là mất mát văn hóa mà còn là rủi ro chính trị, khi đồng bào không còn gắn kết với nguồn cội và các giá trị của quốc gia.
- Yếu tố tác động, chi phối tới Quân sự – Quốc phòng
Mối liên hệ giữa tín ngưỡng, tôn giáo bị lợi dụng và an ninh biên giới tác động trực tiếp, đa chiều đến cơ cấu lực lượng, học thuyết tác chiến và khả năng phản ứng chiến lược của Quân đội và lực lượng vũ trang.
- Tác động đến Học thuyết Tác chiến và Tính sẵn sàng chiến đấu:
• Chuyển đổi Trọng tâm Tác chiến: Hoạt động chống phá của các nhóm tôn giáo cực đoan, gắn với an ninh biên giới, buộc lực lượng quân sự phải chuyển trọng tâm từ tác chiến truyền thống sang tác chiến nội địa và chống nổi dậy (Counter-Insurgency - COIN)[117]. Quân đội phải phân bổ lớn nguồn lực cho việc trấn áp bạo loạn, giải quyết điểm nóng và kiểm soát dân cư[118], làm giảm thời gian huấn luyện chiến đấu truyền thống. Sự phân bổ này làm suy giảm tính chuyên nghiệp[119] của các đơn vị tác chiến.
• Nguy cơ "Mặt trận Thứ Hai" (Second Front): Các tổ chức tôn giáo phản động, với sự hỗ trợ xuyên biên giới, có thể được kích hoạt để tạo ra “Mặt trận Thứ Hai” trong nội địa[120] khi có xung đột lớn. Điều này buộc Quân đội phải đối phó cùng lúc với kẻ thù bên ngoài và lực lượng nổi dậy bên trong, gây phân tán lực lượng và quá tải tác chiến (operational overload). Nếu BLLĐ xảy ra, các tuyến giao thông chiến lược[121] và cơ sở hạ tầng trọng yếu sẽ trở thành mục tiêu phá hoại, làm tê liệt khả năng điều hành chiến lược.
• Rào cản trong Tác chiến Biên phòng: Lực lượng Biên phòng không chỉ đối mặt với tội phạm mà còn phải đối phó với sự ủng hộ ngầm của một bộ phận dân cư bị lợi dụng. Điều này làm giảm hiệu quả của các biện pháp kiểm soát biên giới, và làm tăng nguy cơ tổn thất cho lực lượng Biên phòng khi làm nhiệm vụ truy quét. Hơn nữa, việc phải đối phó với các nhóm vũ trang ly khai ngầm còn làm tăng chi phí quân sự[122] cho trang bị và công tác tình báo.
- Tác động đến Nguồn lực Chính trị – Tinh thần và Động viên:
• Phức tạp trong nội bộ Quân đội: Nếu vấn đề tôn giáo bị lợi dụng xâm nhập vào hàng ngũ Quân đội (thông qua cán bộ, chiến sĩ là người DTTS), nó sẽ phá hoại tính thống nhất, kỷ luật và ý chí chiến đấu[123] của đơn vị. Các tư tưởng ly khai, phản động có thể được gieo rắc, tạo thành “tác nhân phá hoại nội bộ” (internal sabotage agent)[124]. Sự phân biệt tín ngưỡng ngay trong đơn vị sẽ làm suy yếu tinh thần đoàn kết, ảnh hưởng đến sự hiệp đồng tác chiến.
• Ảnh hưởng đến Công tác Động viên: Trong tình huống chiến tranh, cộng đồng dân cư bị kích động tôn giáo cực đoan sẽ từ chối tham gia lực lượng DBĐV[125] và chống lại việc huy động hậu cần tại chỗ, làm suy yếu toàn bộ hệ thống động viên QP. Sự thiếu trung thành chính trị của một bộ phận dân cư bị lợi dụng sẽ trở thành rào cản lớn nhất cho chiến lược chiến tranh nhân dân của Việt Nam.
- Tác động đến An ninh Thông tin và Đối ngoại Quốc phòng:
• Mặt trận An ninh Thông tin Xuyên biên giới: Các tổ chức phản động sử dụng mạng lưới tôn giáo ngầm để phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc chính sách, kêu gọi chống đối qua các kênh truyền thông vệ tinh, Internet. Điều này tạo ra “mặt trận thông tin” phức tạp, nơi Quân đội phải đấu tranh không chỉ về tư tưởng mà còn về công nghệ[126] (phá sóng, chống tin tặc). Việc kiểm soát luồng thông tin qua biên giới trở thành một nhiệm vụ quốc phòng thiết yếu.
• Công cụ Đối ngoại và Nhân quyền: Vấn đề tôn giáo và biên giới thường xuyên bị các thế lực thù địch quốc tế hóa, tạo thành cơ sở để can thiệp[127]. Việc này buộc Việt Nam phải phân bổ lớn nguồn lực đối ngoại quốc phòng để giải thích, bác bỏ luận điệu sai trái, làm chậm tiến độ hội nhập quốc phòng và phân tâm lãnh đạo khỏi các mục tiêu chiến lược khác. Các báo cáo về "đàn áp tôn giáo" ở khu vực biên giới được sử dụng để biện minh cho các lệnh trừng phạt hoặc can thiệp chính trị[128].
- Tác động đến Năng lực Tình báo và Phản gián:
• Xây dựng Mạng lưới Phản gián: Sự tồn tại của các tổ chức tôn giáo ngầm, xuyên biên giới đòi hỏi lực lượng Quân sự – An ninh phải đầu tư lớn vào công tác tình báo, phản gián[129] để phát hiện và vô hiệu hóa mạng lưới này. Việc này tiêu tốn nguồn lực lớn và yêu cầu kỹ năng chuyên biệt (ngôn ngữ DTTS, hiểu biết sâu sắc về tập quán).
• Rò rỉ Thông tin Mật: Mạng lưới ngầm có thể được sử dụng bởi tình báo nước ngoài để thu thập thông tin quân sự, địa lý, và thông tin dân sự nhạy cảm[130], làm lộ các kế hoạch phòng thủ và bố trí lực lượng. Điều này trực tiếp đe dọa đến tính bí mật và yếu tố bất ngờ trong chiến đấu.
- Nhận định, đánh giá và dự báo chiến lược
. Nhận định và Đánh giá:
Vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo bị lợi dụng kết hợp với an ninh biên giới là mối đe dọa chiến lược phức hợp[131] tại Tây Nguyên. Nó là kết quả của sự tích tụ các vấn đề kinh tế (đất đai) và xã hội (bất bình đẳng). Trọng tâm của cuộc đấu tranh không phải là tôn giáo mà là chính trị và ý thức hệ[132]. Sự thành công trong việc ổn định tôn giáo và quản lý biên giới là yếu tố then chốt để củng cố pháo đài chính trị và vô hiệu hóa hoàn toàn âm mưu BLLĐ. Đặc biệt, cần ưu tiên quản lý và phát triển vùng đệm biên giới[133] để người dân trở thành lực lượng chủ lực bảo vệ an ninh.
. Dự báo chiến lược:
• Tính Công nghệ hóa và Bí mật: Hoạt động chống phá của các nhóm tôn giáo cực đoan sẽ ngày càng tinh vi, công nghệ hóa[134] (sử dụng mạng xã hội, mã hóa, truyền thông vệ tinh) và bí mật hơn, khiến việc phát hiện và trấn áp trở nên khó khăn hơn nhiều. Chúng sẽ tiếp tục lợi dụng các xung đột toàn cầu để tăng cường tài trợ và chỉ đạo.
• Chuyển dịch trọng điểm Biên giới: Do sự siết chặt kiểm soát, các hoạt động thẩm lậu sẽ chuyển dịch từ các cửa khẩu chính sang các khu vực biên giới hiểm trở, ít dân cư[135], nơi mà việc triển khai lực lượng và hậu cần QS gặp nhiều khó khăn, làm tăng chi phí kiểm soát an ninh.
• Yêu cầu Chiến lược An ninh Tổng thể và Dân vận Biên giới: Chiến lược QS-QP cần phải có sự phối hợp đa ngành (Quân đội, Biên phòng, Công an, Dân tộc, Tôn giáo) để xây dựng một "vành đai an ninh tư tưởng"[136] vững chắc. Đặc biệt, cần tăng cường Công tác Dân vận Biên giới và đầu tư phát triển KT-XH cho các buôn làng vùng biên để người dân trở thành “tai mắt” và “lá chắn” bảo vệ biên giới và chống lại sự xuyên tạc tôn giáo.
. Tầm nhìn chiến lược về Xử lý Tín ngưỡng:
Giải pháp căn cơ nhất cho vấn đề này là quản lý tôn giáo bằng pháp luật và phát triển kinh tế, đồng thời khôi phục vai trò tích cực của các tín ngưỡng truyền thống[137] và các nhân vật uy tín trong cộng đồng. Việc phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu tín ngưỡng chính đáng của nhân dân với hành vi lợi dụng tôn giáo để chống phá là yêu cầu chiến lược đối với cán bộ, chiến sĩ làm công tác dân vận và an ninh. Mục tiêu cuối cùng là biến sự đa dạng tôn giáo thành nguồn lực văn hóa[138] củng cố QP-AN
Đây là một điểm đặc thù mang tính chiến lược và quyết định trong quan điểm của Đảng đối với Tây Nguyên. Đảng nhận định: "Ổn định chính trị - xã hội là điều kiện tiên quyết và là mục tiêu cốt lõi của phát triển ở Tây Nguyên". Các vấn đề xã hội như đói nghèo, mâu thuẫn đất đai, hay sự phân hóa giàu nghèo, nếu không được giải quyết thỏa đáng, sẽ tạo ra "vùng trống" để các thế lực thù địch lợi dụng, kích động, gây mất ổn định chính trị - xã hội.
• Xây dựng "thế trận lòng dân": Chủ trương xây dựng thế trận lòng dân vững chắc, coi việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, củng cố niềm tin của đồng bào các dân tộc vào Đảng và Nhà nước là biện pháp căn cơ nhất để bảo đảm an ninh, quốc phòng[139]. Điều này đòi hỏi các chính sách xã hội phải được triển khai một cách công bằng, minh bạch, lắng nghe ý kiến của người dân và bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.
• Củng cố hệ thống chính trị cơ sở: Đảng đặc biệt chú trọng việc xây dựng và củng cố hệ thống chính trị cơ sở, xem đây là "pháo đài" bảo vệ an ninh trật tự từ gốc. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ là người dân tộc thiểu số tại chỗ, có uy tín và năng lực, đóng vai trò hạt nhân trong hệ thống chính trị cơ sở, được coi là giải pháp chiến lược[140]. Hệ thống chính trị vững mạnh sẽ giúp kịp thời giải quyết mâu thuẫn, không để nảy sinh các "điểm nóng" về an ninh trật tự.
• Bảo vệ đường biên giới và an ninh nội địa: Gắn phát triển kinh tế - xã hội với việc xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc, củng cố lực lượng dân quân tự vệ, công an xã. Các chủ trương luôn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng vũ trang với chính quyền địa phương để bảo vệ đường biên giới, kiểm soát chặt chẽ di cư tự do và giữ vững an ninh trật tự nội địa.
- Đánh giá về kết quả đạt được và những hạn chế cần khắc phục.
Các văn kiện của Đảng đã có những đánh giá khách quan, thẳng thắn và toàn diện về quá trình thực hiện các chủ trương, chính sách.
• Thành tựu nổi bật: Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân Tây Nguyên đã được cải thiện đáng kể. Tốc độ tăng trưởng kinh tế vùng duy trì ở mức cao hơn mức trung bình của cả nước trong nhiều giai đoạn. Cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối vùng và hạ tầng xã hội cơ bản (trường học, trạm y tế, điện, nước sạch). Khối đại đoàn kết dân tộc được củng cố, niềm tin của đồng bào vào Đảng và Nhà nước được nâng cao. Tình hình an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội cơ bản ổn định.
• Hạn chế và nguyên nhân: Tuy nhiên, Đảng cũng nhìn nhận rõ những tồn tại, hạn chế cần khắc phục triệt để. Đó là phát triển chưa thực sự bền vững, chưa khai thác hết tiềm năng. Khoảng cách giàu nghèo có xu hướng gia tăng, đặc biệt giữa các nhóm dân tộc. Các vấn đề về đất đai, di cư tự do vẫn diễn biến phức tạp và chậm được giải quyết căn cơ. Công tác quản lý, bảo vệ rừng còn nhiều yếu kém. Nguyên nhân được chỉ ra là do công tác tổ chức thực hiện ở một số địa phương còn hạn chế về năng lực và trách nhiệm. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành chưa đồng bộ, và nguồn lực đầu tư còn dàn trải, chưa thực sự tập trung giải quyết các vấn đề căn cốt. Đặc biệt, việc cụ thể hóa một số chính sách đặc thù (như chính sách đất đai) còn chậm và chưa sát với thực tiễn.
- Định hướng giải quyết vấn đề xã hội trong giai đoạn mới.
Từ những nhận định và đánh giá sâu sắc trên, các chủ trương mới của Đảng đã xác định rõ tầm nhìn chiến lược cho Tây Nguyên đến năm 2045, với mục tiêu xây dựng Tây Nguyên trở thành vùng phát triển bền vững, có nền kinh tế xanh, tuần hoàn, giàu bản sắc văn hóa, và trở thành một trong những động lực tăng trưởng của đất nước.
• Tập trung giải quyết căn cơ vấn đề đất đai và di cư: Đẩy nhanh việc đo đạc, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; kiên quyết thu hồi đất đai sử dụng không hiệu quả, giao lại cho đồng bào sản xuất; đồng thời, thực hiện các dự án sắp xếp, ổn định dân cư để giải quyết tình trạng di cư tự do. Đây là nhiệm vụ cấp bách và trọng tâm nhằm ổn định sinh kế, tạo ra sự công bằng trong quản lý tài nguyên.
Chủ trương của Đảng luôn nhấn mạnh việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với giải quyết các vấn đề xã hội, xem an sinh xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân tộc thiểu số tại chỗ là điều kiện tiên quyết để giữ vững ổn định chính trị[141]. Các chính sách vĩ mô luôn được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của vùng đất bazan này, từ việc quy hoạch sử dụng đất, phát triển cây công nghiệp chủ lực, đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
- Nhận thức rõ tính phức tạp và đa chiều của vấn đề xã hội[142].
Các văn kiện của Đảng đã nhận định rõ rằng vấn đề xã hội ở Tây Nguyên mang tính phức tạp cao do sự đan xen và tác động lẫn nhau của nhiều yếu tố. Đảng ta không chỉ dừng lại ở việc giải quyết các vấn đề "bề nổi" như đói nghèo, mà còn hướng đến giải quyết các vấn đề "căn cơ" và "dài hạn" liên quan đến sự phát triển bền vững của cộng đồng các dân tộc thiểu số tại chỗ.
• Mối quan hệ Dân tộc – Tôn giáo: Tây Nguyên là nơi tập trung của nhiều dân tộc thiểu số bản địa với những nét văn hóa, tín ngưỡng đặc sắc. Song song đó, sự phát triển của các tôn giáo (đặc biệt là Tin lành) trong cộng đồng dân tộc thiểu số, cùng với sự lợi dụng của các đối tượng phản động (như FULRO cũ, Tin lành Đề Ga), đã tạo ra những thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo[143]. Đảng ta luôn khẳng định chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc, tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống lại các hoạt động lợi dụng dân tộc, tôn giáo để chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết. Chủ trương là "tôn trọng đi đôi với quản lý", tạo điều kiện cho các sinh hoạt tôn giáo thuần túy phát triển trong khuôn khổ pháp luật.
• Vấn đề Kinh tế lạc hậu và Di cư tự do: Nhận định chung là kinh tế Tây Nguyên còn phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, khoảng cách giàu nghèo giữa các dân tộc, giữa thành thị và nông thôn còn lớn[144]. Sự thiếu đất sản xuất, đặc biệt là đất sản xuất ổn định, do lịch sử khai thác đất đai và tình trạng di cư tự do kéo dài, đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về xã hội, an ninh trật tự và quản lý tài nguyên. Đảng đã đưa ra chủ trương phải gắn việc quy hoạch, sắp xếp dân cư với việc cấp đất sản xuất, giao khoán bảo vệ rừng, và phát triển các mô hình nông nghiệp bền vững.
- Chủ trương phát triển bền vững dựa trên đặc thù vùng và bảo vệ môi trường[145].
Quan điểm cốt lõi trong các chủ trương của Đảng và Nhà nước là phải phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm, gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với bảo đảm quốc phòng - an ninh và bảo vệ môi trường sinh thái.
• Phát triển sinh kế bền vững: Chủ trương tập trung đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu để tạo động lực tăng trưởng, nhưng phải có chọn lọc, tránh phát triển ồ ạt làm mất đi bản sắc và gây tổn hại môi trường. Ưu tiên các chính sách giảm nghèo nhanh và bền vững, không chỉ là hỗ trợ tiền bạc mà là hỗ trợ sinh kế bền vững[146]. Các chương trình hỗ trợ sinh kế, giao đất, giao rừng, hỗ trợ nhà ở phải được thực hiện công khai, minh bạch, có sự tham gia của cộng đồng để nâng cao tính tự chủ và tránh tư tưởng ỷ lại.
• Quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên: Tây Nguyên là "mái nhà nước" của miền Trung và Đông Nam Bộ[147]. Đảng xác định phải bảo vệ nghiêm ngặt tài nguyên rừng, đất đai và nguồn nước. Chủ trương chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao, nhằm giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, đồng thời tạo ra việc làm và thu nhập ổn định cho đồng bào.
- Đặt vấn đề xã hội trong mối quan hệ với quốc phòng - an ninh[148].
• Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Chú trọng phát triển giáo dục nghề nghiệp, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nguồn nhân lực là người dân tộc thiểu số, để họ có thể làm chủ khoa học kỹ thuật, tham gia vào chuỗi giá trị sản xuất hiện đại, thoát nghèo bền vững[149].
• Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển văn hóa: Ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống của các dân tộc. Văn hóa được coi là "nền tảng tinh thần" và là "sức mạnh mềm" trong đấu tranh chống lại sự lợi dụng của các thế lực thù địch[150].
Tóm lại, quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về giải quyết vấn đề xã hội địa chiến lược Tây Nguyên là một hệ thống nhất quán, toàn diện và có chiều sâu, được xây dựng trên cơ sở nhận thức đúng đắn về vị trí chiến lược, tính phức tạp của vùng. Mọi chính sách đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là phát triển con người, củng cố lòng tin, và xây dựng thế trận an ninh nhân dân vững chắc làm nền tảng cho sự ổn định và phát triển lâu dài của Tây Nguyên.
Quan điểm, Chủ trương Chiến lược của Đảng, Nhà nước
Các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về Tây Nguyên được xây dựng trên nền tảng tư duy chiến lược, coi khu vực này là "địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng"[151] của quốc gia. Điều này dẫn đến sự khác biệt căn bản trong việc xây dựng mục tiêu và nội dung chính sách so với các vùng kinh tế khác, thể hiện tính toàn diện, lâu dài và gắn kết chặt chẽ giữa kinh tế - xã hội với quốc phòng - an ninh. Tính chiến lược này được xây dựng và củng cố qua nhiều giai đoạn, phản ánh sự thích ứng với tình hình thực tiễn và những thách thức mới nảy sinh.
- Mục tiêu Chiến lược của Đảng và Nhà nước đối với Tây Nguyên
Mục tiêu chiến lược được xác định không chỉ đơn thuần là tăng trưởng kinh tế mà là xây dựng một Tây Nguyên ổn định chính trị, giàu về kinh tế, mạnh về quốc phòng - an ninh và đa dạng về văn hóa. Mục tiêu này được chia thành các cấp độ, từ mục tiêu tổng quát, đến mục tiêu cụ thể về kinh tế - xã hội và quốc phòng - an ninh.
. Mục tiêu Tổng quát và Tầm nhìn Chiến lược[152].
Mục tiêu tổng quát, được thể hiện rõ nhất trong Nghị quyết số 23-NQ/TW (năm 2022), là đến năm 2030, Tây Nguyên phải trở thành vùng phát triển bền vững về kinh tế, sinh thái và xã hội, có kinh tế đạt mức trung bình khá của cả nước, đồng thời phải bảo đảm vững chắc quốc phòng, an ninh.
Tầm nhìn xa hơn, đến năm 2045, mục tiêu là xây dựng Tây Nguyên trở thành vùng có nền kinh tế xanh, tuần hoàn, giàu bản sắc văn hóa, là một trong những động lực tăng trưởng của đất nước, với hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại, và là pháo đài bảo vệ Tổ quốc ở khu vực Tây Nguyên[153]. Sự nhấn mạnh vào kinh tế xanh, tuần hoàn cho thấy định hướng chuyển đổi mô hình phát triển, không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng, một quyết sách mang tính chiến lược nhằm bảo tồn hệ sinh thái của vùng.
Tính Chiến lược trong Mục tiêu:
• Tính Toàn diện và Liên thông: Mục tiêu không thể đạt được nếu thiếu một trong ba trụ cột: Kinh tế (Giàu) – Xã hội (Ổn định) – An ninh (Mạnh). Sự ổn định xã hội, đặc biệt là sự đồng thuận của đồng bào dân tộc thiểu số, được coi là liên thông trực tiếp với an ninh quốc gia.
• Tính Kế thừa và Đổi mới: Mục tiêu này kế thừa sự ổn định chính trị từ các Nghị quyết trước (như Nghị quyết 22-NQ/TW năm 1999) nhưng bổ sung yếu tố "xanh, tuần hoàn" và "bản sắc văn hóa" như những động lực phát triển mới, phù hợp với xu thế toàn cầu và yêu cầu về biến đổi khí hậu.
- Mục tiêu Cụ thể về Kinh tế - Xã hội[154].
Các mục tiêu cụ thể được thiết lập nhằm giải quyết các tồn tại cố hữu và tạo ra sự phát triển đồng đều, bền vững.
• Cân bằng khoảng cách phát triển: Đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế vùng cao hơn mức bình quân chung của cả nước. Quan trọng hơn, mục tiêu là giảm nhanh sự phân hóa giàu nghèo giữa các nhóm dân tộc và các tiểu vùng kinh tế. Phấn đấu tăng thu nhập bình quân đầu người của vùng cao hơn mức trung bình cả nước.
• Giải quyết căn cơ vấn đề xã hội: Hoàn thành cơ bản việc sắp xếp, ổn định dân cư, gắn với việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) và giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu đất sản xuất ổn định cho người dân. Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều phải giảm nhanh hơn mức bình quân chung cả nước, đặc biệt là ở các huyện nghèo, xã đặc biệt khó khăn.
• Phát triển Con người và Dân trí: Nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt là chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số. Phấn đấu đạt 100% người dân có thẻ bảo hiểm y tế. Đây là mục tiêu chiến lược nhằm xóa bỏ sự "yếu thế" về tri thức và sức khỏe, đảm bảo an ninh con người tại vùng chiến lược.
• Bảo vệ Hệ sinh thái: Duy trì độ che phủ rừng ở mức ổn định (mục tiêu khoảng 47-48%), gắn với việc giao khoán, bảo vệ và phát triển rừng cho người dân tộc thiểu số. Mục tiêu này không chỉ là bảo vệ môi trường mà còn là xây dựng một "vành đai xanh" sinh kế và an ninh[155].
- Mục tiêu Cụ thể về Quốc phòng - An ninh[156].
Mục tiêu chiến lược về quốc phòng - an ninh ở Tây Nguyên có tính phòng ngừa, chủ động và toàn dân.
• Xây dựng "Thế trận lòng dân" là trọng tâm: Coi việc củng cố niềm tin và sự đồng thuận của đồng bào dân tộc là bức tường thành vững chắc nhất để bảo vệ Tổ quốc. Mục tiêu là đạt được sự đồng thuận tuyệt đối trong cộng đồng về chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước.
• Giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội: Kiểm soát và giải quyết triệt để các "điểm nóng" tiềm ẩn về tranh chấp đất đai, di cư tự do. Ngăn chặn và làm thất bại mọi âm mưu thành lập "nhà nước tự trị" và các tổ chức phản động khác, đảm bảo Tây Nguyên là địa bàn không có khủng bố, không có bạo loạn chính trị.
• Xây dựng lực lượng vũ trang địa phương: Củng cố lực lượng dân quân tự vệ, công an xã, biên phòng vững mạnh, có khả năng tự chủ và phối hợp hiệu quả trong xử lý các tình huống phức tạp ngay tại cơ sở. Mục tiêu là xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, huyện vững chắc, thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân[157].
- Nội dung Chính trong Chủ trương Chiến lược của Đảng và Nhà nước
Để đạt được các mục tiêu chiến lược phức tạp và toàn diện, Đảng và Nhà nước đã đề ra một hệ thống các nội dung, giải pháp chính sách đồng bộ, tập trung vào các lĩnh vực then chốt.
- Nội dung về Chuyển đổi Mô hình Phát triển Kinh tế và Hạ tầng Chiến lược[158].
Nội dung chính sách kinh tế tập trung vào việc tạo ra sự đột phá dựa trên lợi thế khác biệt của vùng.
• Tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng chất lượng và Chuỗi giá trị: Đây là nội dung trọng tâm. Khuyến khích ứng dụng công nghệ cao, phát triển nông nghiệp hữu cơ (như cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả). Đặc biệt, thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ giữa người dân tộc thiểu số và các doanh nghiệp lớn, đảm bảo lợi ích công bằng cho người sản xuất.
• Phát triển Kinh tế Dịch vụ và Du lịch Đặc sắc: Phát triển du lịch sinh thái, du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng chất lượng cao. Chủ trương gắn chặt việc phát triển du lịch với việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể (như Không gian Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên) và tăng thu nhập trực tiếp cho đồng bào bản địa.
• Đầu tư Hạ tầng Liên kết Vùng và Quốc gia: Ưu tiên vốn ngân sách và thu hút đầu tư tư nhân để hoàn thiện các tuyến đường cao tốc kết nối Tây Nguyên với các cảng biển lớn (như Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và duyên hải miền Trung). Xây dựng các trung tâm logistics, cảng cạn, kho bảo quản nông sản quy mô lớn. Việc này nhằm phá vỡ thế cô lập về địa lý của Tây Nguyên.
. Nội dung về Giải quyết các Vấn đề Xã hội Căn cơ và Phát huy Văn hóa[159].
Nội dung này là giải pháp cốt lõi để xây dựng thế trận lòng dân và đảm bảo an ninh xã hội.
• Tập trung giải quyết dứt điểm vấn đề đất đai: Đây là nhiệm vụ cấp bách nhất. Chủ trương phải tiến hành tổng rà soát, quy hoạch lại đất đai, kiên quyết thu hồi đất đai sử dụng không hiệu quả hoặc bị lấn chiếm trái phép để bố trí, giao lại cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất sản xuất. Đồng thời, tăng cường công tác hòa giải, giải quyết khiếu kiện về đất đai ngay từ cơ sở[160].
• Thực hiện các chính sách an sinh xã hội đặc thù: Triển khai hiệu quả Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Các chính sách hỗ trợ sinh kế phải chuyển từ "cho" sang "hỗ trợ phát triển năng lực tự chủ", bao gồm vốn, kỹ thuật và thị trường.
• Bảo tồn và Phát huy Bản sắc Văn hóa: Chủ trương coi văn hóa là nguồn lực nội sinh và là "bức tường thành tinh thần" chống lại sự xâm nhập văn hóa độc hại. Đầu tư vào việc truyền dạy tiếng nói, chữ viết, nghề thủ công, nghệ thuật truyền thống cho thế hệ trẻ. Văn hóa không chỉ là để giữ gìn mà còn là để tạo ra giá trị kinh tế thông qua du lịch và sản phẩm thủ công[161].
• Quản lý chặt chẽ di cư tự do: Gắn việc kiểm soát di cư tự do với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội và ổn định dân cư tại chỗ cho người dân. Chính sách này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các tỉnh Tây Nguyên và các tỉnh lân cận.
. Nội dung về Bảo đảm Quốc phòng - An ninh và Xây dựng Hệ thống Chính trị[162].
Tính chiến lược của Tây Nguyên đòi hỏi các giải pháp an ninh phải sâu sát, nhân văn và kiên quyết.
• Xây dựng và Củng cố Hệ thống Chính trị Cơ sở vững mạnh: Đổi mới phương thức lãnh đạo của tổ chức Đảng và chính quyền tại buôn, làng. Đặc biệt, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng, quy hoạch cán bộ là người dân tộc thiểu số có trình độ, phẩm chất, giữ các vị trí chủ chốt. Đây là nội dung cốt lõi để đảm bảo sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng tại địa bàn.
• Phát huy vai trò của Người có uy tín: Chính sách tập trung phát huy vai trò tích cực, gương mẫu của già làng, trưởng buôn, chức sắc tôn giáo có uy tín trong việc tuyên truyền, vận động đồng bào chấp hành pháp luật, tham gia xây dựng nông thôn mới và đấu tranh chống lại các hoạt động lợi dụng dân tộc, tôn giáo.
• Đấu tranh Kiên quyết trên mặt trận An ninh Tư tưởng: Tăng cường công tác tuyên truyền đối ngoại và đối nội, cung cấp thông tin chính thống về chủ trương, chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước. Chủ động và kiên quyết đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu của các thế lực thù địch lợi dụng internet, mạng xã hội để xuyên tạc, kích động ly khai, bạo loạn. Giải quyết triệt để các tàn dư của FULRO và các tổ chức phản động khác[163].
• Tăng cường Quan hệ Quốc tế và Hợp tác Biên phòng: Chủ trương mở rộng hợp tác quốc tế, đặc biệt với các nước láng giềng (Lào, Campuchia) trong quản lý biên giới, chống tội phạm xuyên quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội vùng biên[164].
Tóm lại, quan điểm và chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước đối với Tây Nguyên là một hệ thống chính sách đa tầng, liên hoàn và thích ứng, trong đó ổn định chính trị - xã hội là mục tiêu xuyên suốt và là tiền đề cho mọi sự phát triển. Việc thực thi hiệu quả các nội dung này sẽ quyết định tương lai phát triển của vùng, đảm bảo Tây Nguyên thực sự là vùng đất an toàn, sung túc và vững mạnh về mọi mặt, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển chung của đất nước.
Giải pháp về các vấn đề xã hội liên quan nhiệm vụ quân sự - quốc phòng tại Tây Nguyên
Tây Nguyên là địa bàn chiến lược đặc biệt quan trọng về quốc phòng - an ninh. Do đó, việc giải quyết các vấn đề xã hội không chỉ đơn thuần là nhiệm vụ an sinh mà tổ chức triển khai thành các giải pháp chiến lược nhằm củng cố "thế trận lòng dân"[165] – nền tảng vững chắc nhất cho nhiệm vụ quân sự - quốc phòng. Trên cơ sở tư duy "An ninh con người là trọng tâm" và "Phòng ngừa từ gốc rễ", đảm bảo tính liên kết, toàn diện và bền vững.
- Giải pháp Căn cơ về Xã hội – Kinh tế nhằm Xây dựng "Pháo đài Dân cư"
Nhiệm vụ quân sự - quốc phòng ở Tây Nguyên được thực hiện hiệu quả nhất khi cộng đồng dân cư ổn định, sung túc và tin tưởng vào chế độ. Giải pháp phải đi từ gốc rễ xã hội, tạo ra sự gắn kết vững chắc giữa người dân với Đảng và Nhà nước, biến sự hài lòng của người dân thành sức mạnh phòng thủ tại chỗ.
- Hoàn thiện Chính sách Đất đai Chiến lược và Ổn định Sinh kế Bền vững[166].
Tầm nhìn chiến lược: Đất đai là sinh mệnh của đồng bào Tây Nguyên và là một trong những nguyên nhân gốc rễ gây mất ổn định xã hội. Giải pháp phải mang tính công bằng tuyệt đối và minh bạch, biến đất đai thành "vật tin" củng cố niềm tin, là cơ sở để đồng bào gắn bó với mảnh đất biên cương.
• Tăng tốc Giao đất, Giao rừng gắn với Công bằng và Hiệu quả: Đẩy nhanh việc đo đạc, cấp GCNQSDĐ, đặc biệt là đất sản xuất ổn định, cho các hộ đồng bào dân tộc thiểu số thiếu đất. Đây là nhiệm vụ chính trị đặc biệt phải hoàn thành dứt điểm trong giai đoạn 2023-2025. Việc giao đất phải đi kèm với các chính sách giao khoán bảo vệ rừng và hỗ trợ vốn, kỹ thuật canh tác bền vững, chuyển đổi từ mô hình khai thác truyền thống sang nông nghiệp thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Người dân được giao rừng phải thực sự cảm thấy mình là chủ thể bảo vệ tài nguyên quốc gia, từ đó hình thành ý thức tự vệ và bảo vệ biên giới khi sinh sống gần khu vực rừng giáp biên.
• Xây dựng Mô hình Phát triển Sinh kế Đa ngành, Đa giá trị: Thay vì chỉ tập trung vào một vài cây công nghiệp dễ bị tổn thương bởi thị trường, cần phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, đa canh, kết hợp chăn nuôi đại gia súc và chế biến sâu. Thiết lập các quỹ hỗ trợ sản xuất đặc thù cho đồng bào dân tộc thiểu số với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản. Điều này giúp người dân có nguồn thu nhập ổn định, chống lại sự phụ thuộc vào thị trường, từ đó giảm thiểu nguy cơ bị kẻ xấu lợi dụng kích động vì lý do kinh tế. Đây là giải pháp tự phòng vệ kinh tế cho cộng đồng, giúp người dân an tâm làm ăn, sinh sống.
. Nâng cao Chất lượng "An ninh Giáo dục" và "An ninh Văn hóa"[167].
Quân sự - quốc phòng hiện đại không chỉ dựa vào vũ khí mà còn dựa vào trí tuệ, sự hiểu biết và tinh thần đoàn kết của toàn dân.
• Đầu tư chiến lược cho Giáo dục Hướng nghiệp và Kỹ năng Lãnh đạo: Tập trung đào tạo nghề, đặc biệt là các nghề liên quan đến nông nghiệp công nghệ cao, quản lý rừng bền vững và dịch vụ du lịch sinh thái. Quan trọng hơn, cần có chương trình đặc biệt bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo cộng đồng và quản trị buôn làng cho thế hệ trẻ người dân tộc thiểu số. Mục tiêu là tạo ra lớp cán bộ kế thừa có năng lực, có uy tín và am hiểu sâu sắc về chính sách của Đảng, đủ sức đảm nhiệm vai trò hạt nhân chính trị tại buôn, làng.
• Coi Văn hóa là "Hệ thống Phòng vệ Mềm" và Nguồn lực Đoàn kết: Hỗ trợ cộng đồng bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa truyền thống (cồng chiêng, nghề thủ công, lễ hội) và đưa vào các chương trình giáo dục chính quy. Văn hóa truyền thống là "bộ lọc" tự nhiên chống lại sự xâm nhập văn hóa độc hại, tư tưởng phản động từ bên ngoài. Chính quyền cần tăng cường hỗ trợ các hoạt động văn hóa lành mạnh, tạo môi trường để đồng bào tự hào về bản sắc và tự nguyện đấu tranh bảo vệ các giá trị đó. Đồng thời, tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa liên buôn, liên tỉnh để củng cố sự giao thoa, đoàn kết giữa các dân tộc.
- Giải pháp Đặc thù về Chính trị - An ninh nhằm Củng cố Thế trận Lòng Dân
Nhiệm vụ quân sự - quốc phòng đòi hỏi sự vững mạnh của hệ thống chính trị và sự đồng thuận cao trong cộng đồng. Giải pháp phải mang tính chủ động, phòng ngừa và đấu tranh quyết liệt, tập trung vào việc kiện toàn bộ máy cơ sở.
. Xây dựng Hệ thống Chính trị Cơ sở là "Pháo đài" Phản ứng Nhanh và Chủ động[168].
• Chuẩn hóa và Nâng cao Năng lực Cán bộ Cơ sở: Triển khai chương trình đào tạo bắt buộc, định kỳ về kiến thức quốc phòng - an ninh, chính sách dân tộc, tôn giáo, kỹ năng xử lý khủng hoảng cho 100% cán bộ cấp xã, thôn, buôn. Ưu tiên bố trí cán bộ là người dân tộc thiểu số tại chỗ có uy tín, có khả năng làm tốt công tác dân vận và hòa giải tại địa phương, là người nắm rõ tâm tư, nguyện vọng của người dân.
• Cơ chế Giám sát và Giải quyết Mâu thuẫn Tại chỗ (Phòng ngừa sớm): Thiết lập cơ chế giám sát xã hội và lắng nghe ý kiến người dân thông qua các kênh chính thức và không chính thức. Hệ thống chính trị cơ sở phải là nơi tiếp nhận và giải quyết kịp thời các mâu thuẫn, khiếu kiện của người dân (đặc biệt về đất đai, tôn giáo), không để mâu thuẫn tồn đọng, kéo dài, biến thành "điểm nóng" an ninh bị các thế lực thù địch lợi dụng. Việc giải quyết phải nhanh chóng, thấu tình đạt lý và công khai.
• Phát huy "Lực lượng Tại chỗ": Đề cao vai trò của già làng, trưởng buôn, chức sắc tôn giáo có uy tín. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc tuyên truyền, vận động, giữ gìn an ninh trật tự, tham gia vào các tổ chức tự quản cộng đồng về an ninh (tổ an ninh nhân dân). Chính quyền cần có cơ chế đãi ngộ xứng đáng, tôn vinh và bồi dưỡng kiến thức pháp luật, quốc phòng - an ninh cho họ, biến họ thành "tai mắt" và "người truyền lửa" cho thế trận quốc phòng toàn dân[169].
- Tăng cường Đấu tranh trên Mặt trận Tư tưởng và Thông tin Chiến lược[170].
• Chiến lược "Thông tin Chính thống Vượt trội" và "Đối thoại Mở": Chủ động cung cấp thông tin chính thống, kịp thời về chủ trương, chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là các thông tin liên quan đến các đối tượng phản động FULRO, Tin lành Đề Ga. Sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng, ngôn ngữ dân tộc, phù hợp với phong tục tập quán để làm vô hiệu hóa thông tin xuyên tạc. Đặc biệt, tăng cường đối thoại cởi mở, trực tiếp giữa lãnh đạo cấp tỉnh, xã với người dân và chức sắc tôn giáo để kịp thời giải đáp thắc mắc, củng cố lòng tin.
• Chủ động "Phòng vệ Mạng xã hội" và Chống phá hoại Tư tưởng: Xây dựng các nhóm nòng cốt là cán bộ, giáo viên, thanh niên người dân tộc thiểu số có trình độ để tham gia đấu tranh, phản bác các luận điệu sai trái trên mạng xã hội. Đây là hình thức quân sự - quốc phòng trên không gian mạng, nhằm bảo vệ sự ổn định tư tưởng của cộng đồng. Đồng thời, phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng an ninh để truy vết và xử lý nghiêm các đối tượng phát tán thông tin xuyên tạc, kích động.
- Giải pháp Lồng ghép Nhiệm vụ Quân sự - Quốc phòng vào Xã hội và Phát triển[171].
Giải pháp chiến lược đòi hỏi việc thực hiện nhiệm vụ quân sự - quốc phòng không chỉ là trách nhiệm của lực lượng vũ trang mà phải trở thành nhiệm vụ của toàn dân và được lồng ghép trong các chính sách phát triển.
- Xây dựng Kinh tế Quốc phòng - An ninh gắn với An sinh Xã hội[172].
• Khu Kinh tế Quốc phòng (KKTQP) là Trung tâm Chuyển giao Khoa học - Kỹ thuật: Tiếp tục đầu tư và nâng cao hiệu quả các KKTQP do Quân đội quản lý. KKTQP không chỉ là nơi đóng quân mà phải là trung tâm trình diễn kỹ thuật nông nghiệp, y tế, giáo dục tiên tiến, chuyển giao công nghệ cho người dân địa phương. Đồng thời, KKTQP cần ưu tiên tuyển dụng lao động là con em đồng bào dân tộc thiểu số, tạo ra mối quan hệ cộng sinh bền vững giữa Quân đội và Nhân dân, biến người dân địa phương thành lực lượng hỗ trợ tích cực cho Quân đội trong nhiệm vụ.
• Đầu tư Hạ tầng Lưỡng dụng Chiến lược (Quân sự và Dân sinh): Các dự án giao thông, thủy lợi, thông tin liên lạc phải được quy hoạch và thiết kế theo hướng lưỡng dụng, vừa phục vụ phát triển kinh tế, vừa đáp ứng yêu cầu phòng thủ. Ví dụ: các tuyến đường biên giới không chỉ phục vụ tuần tra mà còn phục vụ vận chuyển nông sản; các hồ thủy lợi không chỉ phục vụ tưới tiêu mà còn phục vụ phòng cháy, chữa cháy rừng.
. Thực hiện Công tác Dân vận và Chính sách Hậu phương Quân đội Đột phá[173].
• Dân vận "Ba Cùng" đi vào Chiều sâu Chiến lược và Thường xuyên: Lực lượng vũ trang phải thực hiện công tác dân vận không chỉ dừng lại ở các hoạt động tình nguyện mà phải tham gia vào việc giải quyết các vấn đề xã hội căn cơ (như hỗ trợ làm GCNQSDĐ, tham gia xây dựng nhà ở, khám chữa bệnh miễn phí định kỳ). Sự gần gũi và hỗ trợ thiết thực này tạo ra sự "gắn bó máu thịt", làm tăng cường khả năng huy động lực lượng, nhất là thanh niên người dân tộc thiểu số, khi có tình huống xảy ra.
• Chính sách Hậu phương Quân đội mang tính Đặc thù Vùng Biên: Xây dựng chính sách ưu đãi đặc thù cho các gia đình có công, thương binh, liệt sĩ, và thanh niên tham gia nghĩa vụ quân sự là người dân tộc thiểu số tại Tây Nguyên. Đặc biệt, có chính sách hỗ trợ nghề nghiệp, tạo việc làm sau khi xuất ngũ cho thanh niên, khuyến khích họ về lại địa phương làm nòng cốt trong lực lượng dự bị động viên và các tổ chức tự quản.
- Tăng cường Quản lý Biên giới trên tinh thần "Biên giới lòng dân"[174].
• Xây dựng Cụm Dân cư Biên giới Mẫu và Dân cư Vững mạnh: Tập trung nguồn lực xây dựng các cụm dân cư sát biên giới thành những "làng mẫu" về phát triển kinh tế, văn hóa và an ninh trật tự. Chính sách hỗ trợ phải đi kèm với trách nhiệm tự quản biên giới của người dân, biến mỗi người dân thành một "cột mốc sống" bảo vệ đường biên, tham gia trực tiếp vào việc phát hiện và tố giác các hành vi vi phạm.
• Hợp tác Quốc tế và An ninh Biển đảo liên kết Vùng: Mở rộng hợp tác chặt chẽ với các lực lượng bảo vệ biên giới của Lào và Campuchia để giải quyết các vấn đề chung (di cư, tội phạm, buôn lậu). Đồng thời, nhìn nhận rõ tính liên kết chiến lược giữa Tây Nguyên và khu vực Biển Đông, coi sự ổn định của Tây Nguyên là yếu tố đảm bảo an toàn cho các hoạt động quân sự và kinh tế tại duyên hải miền Trung.
- Giải pháp Kiểm soát và Đối phó với Thách thức An ninh Phi truyền thống[175].
Nhiệm vụ quân sự - quốc phòng tại Tây Nguyên ngày nay còn đối mặt với các mối đe dọa phi truyền thống, đòi hỏi giải pháp xã hội phải có tính thích ứng cao.
• Chủ động Quản lý và Hóa giải Xung đột Tài nguyên: Biến đổi khí hậu, khô hạn kéo dài, và xung đột về tài nguyên nước đang ngày càng nghiêm trọng. Chính quyền phải có kế hoạch quản lý tài nguyên nước và đất đai theo hướng liên tỉnh, liên vùng một cách công bằng, minh bạch để tránh các mâu thuẫn xã hội nảy sinh từ sự khan hiếm tài nguyên.
• Xây dựng Năng lực Ứng phó Thảm họa (Quân - Dân Y kết hợp): Lực lượng quân sự cần được huấn luyện để trở thành lực lượng chủ lực trong công tác phòng chống và cứu hộ, cứu nạn, ứng phó với thiên tai (lũ lụt, hạn hán). Việc này không chỉ bảo vệ tài sản và tính mạng của người dân mà còn củng cố hình ảnh "Bộ đội Cụ Hồ" trong lòng đồng bào.
Giải pháp về các vấn đề xã hội liên quan nhiệm vụ quân sự - quốc phòng tại Tây Nguyên phải được nhìn nhận như một chiến lược tổng thể, đa chiều và có tính chủ động cao, tập trung vào việc xây dựng con người và củng cố niềm tin của đồng bào dân tộc thiểu số. Bằng cách giải quyết dứt điểm các vấn đề xã hội căn cơ (đất đai, sinh kế, văn hóa), ta sẽ tạo ra được một hậu phương vững chắc ngay tại tiền tuyến, làm tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Sự ổn định và phát triển của Tây Nguyên chính là sự thắng lợi của đường lối quốc phòng toàn dân.
Vấn đề xã hội địa chiến lược Tây nguyên đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định và phát triển của đất nước[176]. Tây Nguyên không chỉ là một vùng kinh tế - xã hội, mà còn là một vùng đệm chiến lược nơi mọi sự xáo trộn về sinh kế, văn hóa hay an sinh đều có thể chuyển hóa thành các thách thức an ninh quốc gia. Sự phức tạp của vấn đề xã hội tại đây bắt nguồn từ sự đan xen của các yếu tố lịch sử, dân tộc, tôn giáo và kinh tế lạc hậu, trong đó, vấn đề đất đai, sinh kế không bền vững và di cư tự do được xác định là những tồn tại căn cốt, dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng để chống phá, kích động ly khai, tiêu biểu là các tàn dư của FULRO và hoạt động lợi dụng Tin lành Đề Ga. Do đó, việc giải quyết các vấn đề xã hội tại Tây Nguyên, chính là thực hiện nhiệm vụ củng cố lòng dân, xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc ngay tại địa bàn trọng yếu[177].
Trước tính chất phức tạp và nhạy cảm đó, nội dung các vấn đề đã làm nổi bật sự quan tâm đặc biệt, nhất quán và có chiều sâu chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Hệ thống các nghị quyết, chỉ thị từ Nghị quyết 22-NQ/TW (năm 1999) đến Nghị quyết 23-NQ/TW (năm 2022) của Bộ Chính trị đã hình thành nên một khung khổ định hướng toàn diện, thể hiện rõ tư duy kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với bảo đảm quốc phòng - an ninh. Mục tiêu chiến lược xuyên suốt là xây dựng Tây Nguyên trở thành vùng "phát triển bền vững, có nền kinh tế xanh, tuần hoàn" và là "pháo đài bảo vệ Tổ quốc" ở khu vực Tây Nguyên đến năm 2045[178]. Tầm nhìn này không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế mà còn đặt an ninh con người và sự hài hòa xã hội làm trọng tâm. Sự vững mạnh của Tây Nguyên được xác định bằng sự giàu có về kinh tế, ổn định về chính trị, mạnh về quốc phòng - an ninh và đa dạng về văn hóa.
Để hiện thực hóa mục tiêu chiến lược đó, đã tập trung phân tích các giải pháp, đặc biệt là các giải pháp về vấn đề xã hội liên quan nhiệm vụ quân sự - quốc phòng. Các giải pháp này đòi hỏi sự chuyển đổi từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị chiến lược, phòng ngừa từ gốc rễ. Giải pháp quan trọng nhất chính là hoàn thiện chính sách đất đai theo hướng công bằng, minh bạch, nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu đất sản xuất ổn định, coi đây là "chìa khóa chính trị" để củng cố niềm tin và sự gắn bó của đồng bào với mảnh đất. Kèm theo đó là việc triển khai các chương trình phát triển sinh kế đa ngành, đa giá trị (nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế rừng bền vững) để tạo thu nhập ổn định, làm vô hiệu hóa các âm mưu lợi dụng khó khăn kinh tế để kích động[179].
Bên cạnh các giải pháp kinh tế - xã hội, các giải pháp về chính trị - an ninh được xem là then chốt. Đảng và Nhà nước chủ trương xây dựng hệ thống chính trị cơ sở (cấp xã, buôn) thành những "pháo đài phản ứng nhanh" về an ninh trật tự, đủ sức giải quyết mâu thuẫn ngay tại chỗ, không để tồn đọng thành điểm nóng. Điều này được thực hiện thông qua việc chuẩn hóa và nâng cao năng lực cán bộ cơ sở, đặc biệt là cán bộ người dân tộc thiểu số tại chỗ, và phát huy vai trò của người có uy tín (già làng, trưởng buôn) – lực lượng nòng cốt trong việc củng cố lòng dân và duy trì an ninh tự quản[180].
Đặc biệt, tư duy về quốc phòng tại Tây Nguyên đã lồng ghép nhiệm vụ quân sự - quốc phòng vào các chính sách phát triển xã hội. Việc xây dựng Khu Kinh tế Quốc phòng không chỉ là đóng quân mà còn là trung tâm chuyển giao khoa học kỹ thuật, y tế cho người dân địa phương. Công tác dân vận của lực lượng vũ trang được thực hiện theo chiều sâu chiến lược, thông qua việc tham gia giải quyết các vấn đề xã hội căn cơ của đồng bào (nhà ở, y tế, giáo dục), nhằm xây dựng mối quan hệ "máu thịt" và tăng cường khả năng huy động toàn dân tham gia bảo vệ Tổ quốc. Giải pháp quản lý biên giới trên tinh thần "Biên giới lòng dân" thông qua việc xây dựng các cụm dân cư biên giới vững mạnh là một biểu hiện rõ nét của chiến lược "an ninh nhân dân" tại vùng biên[181].
Bài viết trích trong cuốn sách “Địa chiến lược Chính trị-Quân sự Tây Nguyên”.