Ngành sắn Việt Nam trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại: Từ tiềm năng tỷ đô đến khát vọng phát triển xanh bền vững

Trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn liền với công nghiệp chế biến và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành sắn Việt Nam đang đứng trước một vận hội mới để khẳng định vị thế là một ngành hàng chiến lược tỷ đô. Theo dữ liệu cập nhật đến năm 2026, sắn không còn đơn thuần được nhìn nhận là cây “cứu đói” mà đã trở thành mắt xích trọng yếu trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại.

Tại tâm điểm là tỉnh Tây Ninh, năng suất sắn đã đạt tới 33,3 tấn củ/ha, cao hơn mức bình quân cả nước tới 62%, cùng với hệ thống hơn 60 nhà máy chế biến đang vận hành sôi động. Sự chuyển dịch này không chỉ nằm ở những con số xuất khẩu ấn tượng mà còn nằm ở tư duy khai thác giá trị đa dạng của cây sắn, từ tinh bột thực phẩm đến các sản phẩm chế biến sâu như dược phẩm, năng lượng sinh học và thức ăn chăn nuôi.

z7574000132147-b512b4546f32d69b8e10e75bb6920a33-1772288765.jpg
Thu hoạch củ sắn tại vùng nguyên liệu trọng điểm, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng và gia tăng giá trị cho ngành hàng khoai mì.

Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan và mang tính phản biện, sự phát triển của ngành sắn hiện nay vẫn còn tồn tại những nghịch lý cần phải giải quyết triệt để. Một trong những thách thức lớn nhất chính là sự mất cân đối giữa công suất chế biến và vùng nguyên liệu tại chỗ. Việc các nhà máy tại Tây Ninh mới chỉ tự chủ được khoảng 20 - 25% nhu cầu nguyên liệu và phải phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu từ Campuchia đặt ra câu hỏi lớn về tính bền vững của chuỗi cung ứng. Thêm vào đó, việc thị trường xuất khẩu vẫn tập trung quá lớn vào một quốc gia duy nhất là Trung Quốc, chiếm trên 94%, khiến ngành hàng này luôn trong trạng thái dễ bị tổn thương trước những thay đổi chính sách biên mậu hoặc các rào cản kỹ thuật mới. Điển hình như sự việc ùn ứ hàng hóa tại cửa khẩu liên quan đến các quy định về an toàn thực phẩm vào đầu năm 2026 đã cho thấy khả năng thích ứng và dự báo chính sách của doanh nghiệp vẫn còn những khoảng trống nhất định.

Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững trong giai đoạn 2026 - 2031, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ hơn. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, ngành sắn cần ưu tiên đầu tư vào hàm lượng khoa học công nghệ, sử dụng các giống mì năng suất cao và kháng bệnh tốt để củng cố vùng nguyên liệu nội địa. Vai trò điều phối của Hiệp hội Sắn Việt Nam và sự quản lý sát sao của Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ là nhân tố then chốt để gắn kết chặt chẽ mối liên kết giữa "nhà nông" và "nhà máy". Đặc biệt, định hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển xanh cần được đẩy mạnh, trong đó việc xử lý chất thải và tái sử dụng phụ phẩm phải trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nhằm giảm thiểu áp lực lên môi trường, đúng với tinh thần phát triển nông nghiệp hiện đại gắn liền với bảo tồn sinh thái.
Nhìn về tương lai, thông điệp rõ ràng cho ngành sắn là phải thoát khỏi cái bẫy "gia công tinh bột thô" để tiến sâu hơn vào phân khúc sản phẩm giá trị gia tăng cao. Việc chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, không quá lệ thuộc vào một đối tác duy nhất, cùng với việc nâng cao năng lực thực thi các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp sắn Việt Nam tự tin hơn trên sân chơi toàn cầu. Khi những nút thắt về chính sách được tháo gỡ kịp thời và các yếu tố công nghệ được thẩm thấu sâu vào từng công đoạn sản xuất, tiềm năng của ngành sắn sẽ thực sự được "đánh thức" một cách mạnh mẽ. Đây không chỉ là câu chuyện về tăng trưởng kinh tế hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn là giải pháp căn cơ để nâng cao đời sống cho hàng vạn hộ nông dân và khẳng định tính chuyên nghiệp, khoa học của nền nông nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới.